Vào ngày tiếp theo sau cuộc trò chuyện mà chúng ta đã kể trên, Bá tước xứ Monte Cristo lên đường đi Auteuil, đi cùng ông có Ali và vài người hầu, đồng thời ông cũng dẫn theo một số con ngựa mà ông muốn thử sức bền. Chuyến đi này không phải do ông chủ động nghĩ tới từ ngày hôm trước, và Andrea cũng không hề hay biết; nó xuất phát từ việc Bertuccio từ Normandy trở về mang theo tin tức về ngôi nhà và chiếc thuyền buồm nhỏ. Ngôi nhà đã sẵn sàng, và chiếc thuyền buồm đã đến từ một tuần trước đang thả neo ở một lạch nước nhỏ cùng với thủy thủ đoàn gồm sáu người, những người đã hoàn tất mọi thủ tục cần thiết và sẵn sàng nhổ khơi bất cứ lúc nào.
Bá tước khen ngợi sự nhiệt tình của Bertuccio và ra lệnh cho ông ta chuẩn bị sẵn sàng để lên đường thật nhanh, bởi vì thời gian lưu lại Pháp của ông sẽ kéo dài không quá một tháng.
— Bây giờ, — ông nói, — ta có thể cần phải đi từ Paris đến Tréport chỉ trong một đêm; hãy chuẩn bị sẵn tám con ngựa khỏe trên dọc đường, điều đó sẽ giúp ta đi được năm mươi lý trong vòng mười tiếng.
— Thưa ngài, ngài đã từng bày tỏ mong muốn đó, — Bertuccio đáp, — và những con ngựa đã sẵn sàng. Tôi đã mua và tự mình bố trí chúng ở những trạm thích hợp nhất, nghĩa là ở những ngôi làng mà người ta thường không dừng chân.
— Tốt lắm, — Monte Cristo nói; — ta sẽ ở lại đây một hoặc hai ngày — hãy sắp xếp cho phù hợp.
Khi Bertuccio đang bước ra khỏi phòng để đi truyền đạt các mệnh lệnh cần thiết, Baptistin mở cửa bước vào: trên tay hắn cầm một bức thư đặt trên chiếc khay bạc.
— Anh đang làm gì ở đây thế? — bá tước hỏi khi thấy người hắn dính đầy bụi đường; — Ta nhớ là mình đâu có gọi anh?
Baptistin không trả lời, tiến lại gần bá tước và dâng bức thư lên. — Rất quan trọng và khẩn cấp, — hắn nói.
Bá tước bóc thư ra đọc:
“M. de Monte Cristo được báo tin rằng đêm nay sẽ có một đột nhập vào ngôi nhà của ông ở đại lộ Champs-Élysées vớiý định đánh cắp một số tài liệu được cho là để trong chiếc tủ đựng tài liệu ở phòng thay đồ. Lòng dũng cảm nổi tiếng của bá tước sẽ khiến cho sự trợ giúp của cảnh sát trở nên thừa thãi, bởi sự can thiệp ấy có thể gây hại nghiêm trọng cho người đã gửi lời khuyên này. Bằng bất kỳ lối đi nào từ phòng ngủ, hoặc bằng cách ẩn nấp trong phòng thay đồ, bá tước sẽ có thể tự mình bảo vệ tài sản của mình. Quá nhiều người hầu hay những sự chuẩn bị lộ liễu sẽ ngăn cản kẻ ác ra tay, và M. de Monte Cristo sẽ đánh mất cơ hội vạch mặt một kẻ thù mà sự tình cờ đã phơi bày cho người gửi lời cảnh báo này đến bá tước — một lời cảnh báo mà người ấy có thể không bao giờ gửi được lần nữa, nếu âm mưu đầu tiên này thất bại và một âm mưu khác được tiến hành.”
Ý nghĩ đầu tiên của bá tước là đây chỉ là một trò xảo trá — một cú lừa bịp thô thiển, nhằm đánh lạc hướng ông khỏi một mối nguy nhỏ để đẩy ông vào một hiểm họa lớn hơn. Ông đãan định gửi bức thư cho cảnh sát trưởng, bất chấp lời khuyên của người ẩn danh kia, hoặc có lẽ chính vì lời khuyên đó, thì đột nhiên ông nảy ra ý nghĩ rằng đây có thể là một kẻ thù cá nhân nào đó, một kẻ mà chỉ một mình ông nhận ra và trên hết, nếu đúng là như vậy, chỉ một mình ông mới giành được ưu thế, giống như Fiesco từng làm với người Moor định sát hại ông. Chúng ta đều biết tâm trí mạnh mẽ và táo bạo của vị bá tước, một con người không chấp nhận điều gì là không thể, với nghị lực phi thường làm nên tầm vóc của những vĩ nhân.
Từ cuộc đời đầy sóng gió trong quá khứ, từ quyết tâm không lùi bước trước bất cứ điều gì, bá tước đã tôi luyện được một niềm say mê kỳ lạ đối với những cuộc đấu trí mà ông dấn thân vào, đôi khi là chống lại tự nhiên, nghĩa là chống lại Chúa trời, và đôi khi là chống lại thế gian, nghĩa là chống lại quỷ dữ.
— Chúng không cần tài liệu của ta, — Monte Cristo lẩm bẩm, — chúng muốn giết ta; chúng không phải là trộm, mà là sát thủ. Ta sẽ không cho phép viên cảnh sát trưởng can thiệp vào chuyện riêng của mình. Ta đủ giàu có để tự giải quyết vụ này theo cách của mình.
Bá tước gọi Baptistin quay lại, người vừa mới rời khỏi phòng sau khi đưa thư.
— Trở lại Paris đi, — ông ra lệnh; — tập hợp những người hầu đang ở lại đó. Ta muốn toàn bộ gia nhân của ta có mặt ở Auteuil.
— Nhưng thưa ngài, sẽ không còn ai ở lại trông nhà sao? — Baptistin hỏi.
— Có chứ, bác gác cổng.
— Thưa ngài, chắc ngài còn nhớ là phòng gác cổng nằm cách xa hẳn ngôi nhà.
— Thì sao?
— Ngôi nhà có thể bị khoắng sạch mà bác ấy không hề nghe thấy chút tiếng động nào.
— Bởi ai?
— Bởi trộm.
— Anh đúng là một tên ngốc, M. Baptistin. Trộm có khoắng sạch nhà đi chăng nữa — điều đó cũng làm ta ít phiền lòng hơn là việc dám cãi lời ta.

Baptistin cúi đầu.
— Anh hiểu ý ta chứ? — bá tước nói. — Đưa tất cả đồng bọn của anh về đây, không sót một ai; nhưng cứ để mọi thứ nguyên vẹn như cũ, chỉ cần đóng các khung cửa chớp ở tầng trệt lại là được.
— Còn tầng một thì sao thưa ngài?
— Anh thừa biết chúng không bao giờ đóng lại cơ mà. Đi đi!
Bá tước ra hiệu rằng ông muốn dùng bữa tối một mình, và không ai được phép hầu hạ ngoài Ali. Sau bữa tối với sự điềm tĩnh và điều độ quen thuộc, bá tước ra hiệu cho Ali đi theo mình, bước ra bằng cửa phụ rồi hướng về phía Bois de Boulogne, ra vẻ như đi dạo không mục đích hướng về Paris và khi chạng vạng buông xuống, ông đã đứng trước ngôi nhà của mình ở đại lộ Champs-Élysées. Mọi thứ chìm trong bóng tối; duy nhất một ngọn đèn mờ ảo đang cháy trong phòng gác cổng, cách ngôi nhà chừng bốn mươi bước chân, đúng như lời Baptistin đã nói.
Monte Cristo tự người vào một thân cây, với ánh nhìn sắc sảo hiếm khi nào lầm lẫn, ông quan sát dọc theo đại lộ, săm soi những người qua đường, và cẩn thận nhìn vào các con phố bên cạnh để chắc chắn không có kẻ nào đang mai phục. Mười phút trôi qua như thế, và ông hoàn toàn tin rằng không có ai đang theo dõi mình. Ông nhanh chóng tiến về phía cửa phụ cùng với Ali, bước vào thật khẩn trương, rồi qua cầu thang dành cho người hầu — nơi ông giữ chìa khóa — ông đã lên đến phòng ngủ của mình mà không làm xê dịch hay mở một tấm rèm nào, thậm chí bác gác cổng cũng không hề mảy may nghi ngờ rằng ngôi nhà mà ông ta tưởng là trống không ấy thực ra đang có sự hiện diện của người chủ nhân.
Đến phòng ngủ, bá tước ra hiệu cho Ali dừng lại; sau đó ông bước sang phòng thay đồ và kiểm tra xung quanh. Mọi thứ vẫn trông như bình thường — chiếc tủ đựng tài liệu quý giá nằm đúng chỗ, và chìa khóa vẫn cắm trên ổ. Ông khóa hai vòng, rút chìa khóa ra, quay lại cửa phòng ngủ, tháo hai thanh chốt cửa rồi bước vào. Trong khi đó, Ali đã chuẩn bị sẵn những thứ vũ khí mà bá tước yêu cầu — cụ thể là một khẩu súng cạc-bin nòng ngắn và một cặp súng lục hai nòng, loại súng có độ chính xác cao không kém gì súng một nòng. Với vũ khí trong tay, vị bá tước nắm giữ sinh mạng của năm kẻ địch. Lúc đó khoảng chín giờ rưỡi.
Bá tước và Ali vội vã ăn một miếng bánh mì và uống một ngụm vang Tây Ban Nha; sau đó Monte Cristo lách nhẹ một tấm ván trượt trên tường, giúp ông có thể nhìn sang căn phòng bên cạnh. Trong tầm với của ông là súng lục và súng cạc-bin, còn Ali đứng cạnh đang cầm một trong những chiếc rìu nhỏ của người Ả Rập, kiểu dáng chẳng hề thay đổi kể từ thời Thập tự chinh. Qua một ô cửa sổ của phòng ngủ, nằm thẳng hàng với ô cửa sổ ở phòng thay đồ, bá tước có thể phóng tầm mắt ra đường phố.
Hai tiếng đồng hồ trôi qua như thế. Đêm đen như mực; thế nhưng Ali, nhờ bản năng hoang dã của mình, và bá tước, chắc chắn là nhờ quãng thời gian dài bị giam cầm trong ngục tối, vẫn có thể phân biệt được trong bóng tối những chuyển động nhỏ nhất của tán lá cây. Ngọn đèn nhỏ trong phòng gác cổng đã tắt từ lâu. Có thể đoán trước rằng cuộc tấn công, nếu thực sự có một âm mưu tấn công, sẽ diễn ra từ lối cầu thang tầng trệt chứ không phải từ cửa sổ; theo nhận định của Monte Cristo, lũ ác nhân muốn lấy mạng ông chứ không phải tiền tài. Mục tiêu chúng nhắm tới sẽ là phòng ngủ của ông, và chúng buộc phải leo lên đó bằng lối cầu thang phía sau hoặc qua ô cửa sổ ở phòng thay đồ.

Đồng hồ tại điện Invalides điểm mười hai giờ kém mười lăm; những cơn gió tây mang theo hơi ẩm thổi qua làm vang lên tiếng chuông u buồn ba nhịp.
Khi tiếng chuông cuối cùng vừa dứt, bá tước dường như nghe thấy một tiếng động khẽ phát ra từ phòng thay đồ; âm thanh đầu tiên đó, hay đúng hơn là tiếng cọ xát đầu tiên ấy, tiếp nối bằng tiếng thứ hai, rồi tiếng thứ ba; đến tiếng thứ tư, bá tước đã hiểu chuyện gì đang xảy ra. Một bàn tay vững vàng và đầy kinh nghiệm đang dùng một chiếc dao cắt kính để rạch bốn cạnh của một ô cửa kính. Bá tước cảm thấy tim mình đập nhanh hơn.
Cho dù con người ta có quen với hiểm nguy đến đâu, có được cảnh báo trước về tai họa đi thế nào đi nữa, thì qua nhịp đập gấp gáp của lồng ngực và cái run rẩy của thể xác, họ vẫn nhận thức được sự khác biệt vô cùng lớn giữa một giấc mơ và thực tế, giữa dự tính và hành động. Tuy nhiên, Monte Cristo chỉ ra hiệu để báo cho Ali, người hiểu rằng nguy hiểm đang đến từ phía bên kia nên đã xích lại gần chủ nhân hơn. Monte Cristo rất nóng lòng muốn xác định thực lực và số lượng kẻ thù của mình.
Ô cửa sổ phát ra tiếng động nằm đối diện với khoảng hở giúp bá tước quan sát phòng thay đồ. Ông dán mắt vào ô cửa đó — ông nhận ra một cái bóng giữa màn đêm; rồi một trong các ô kính bỗng trở nên đục ngầu, như thể có một tờ giấy được dán lên mặt ngoài, sau đó tấm kính rạn nứt mà không hề rơi xuống. Xuyên qua lỗ thủng, một cánh tay luồn vào để tìm chốt cửa, rồi tiếp tục một cánh tay thứ hai; cánh cửa sổ quay trên bản lề, và một kẻ đột nhập bước vào. Hắn đi một mình.
— Quả là một tên liều lĩnh, — bá tước thì thầm.
Ngay lúc đó, Ali chạm nhẹ vào vai ông. Ông quay lại; Ali chỉ về phía cửa sổ của căn phòng họ đang đứng, hướng ra mặt đường.
— Ta thấy rồi! — ông nói, — có hai tên; một tên làm việc bên trong trong khi tên còn lại đứng canh gác. — Ông ra hiệu cho Ali không được rời mắt khỏi tên ở ngoài đường, rồi quay lại phía kẻ đang ở trong phòng thay đồ.
Tên cắt kính đã bước vào, hắn đang dò dẫm tìm đường với hai tay duỗi về phía trước. Cuối cùng, có vẻ như hắn đã quen thuộc với không gian xung quanh. Có hai cánh cửa; hắn chốt lại cả hai.
Khi hắn tiến lại gần cửa phòng ngủ, Monte Cristo tưởng rằng hắn sắp xông vào nên liền giơ một khẩu súng lục lên; nhưng ông chỉ nghe thấy tiếng các chốt sắt trượt vào vòng đồng của chúng. Đó chỉ là một động thái đề phòng. Kẻ viếng thăm ban đêm, vốn không hề hay biết rằng bá tước đã tháo các vòng chốt, lúc này có thể nghĩ rằng mình đang ở nhà và thoải mái tiếp tục hành sự. Đơn độc và tự do hành động theo ý muốn, gã đàn ông móc từ trong túi ra một vật gì đó mà bá tước không thể nhìn rõ, đặt nó lên một chiếc bàn nhỏ, rồi tiến thẳng đến chiếc tủ đựng tài liệu, rà tìm ổ khóa, và trái với dự tính của hắn, chiếc chìa khóa lại không có ở đó.
Nhưng tên cắt kính là một kẻ cẩn trọng đã trù tính cho mọi tình huống. Chẳng mấy chốc, bá tước nghe thấy tiếng lách cách của một chùm chìa khóa vạn năng, loại chìa mà thợ khóa thường mang theo khi được gọi đến để phá ổ khóa, và được bọn trộm gọi là những con “họa mi”, chắc là bởi âm thanh lảnh lót hệt như tiếng chim ca khi chúng cọ xát vào các thanh chốt.
— À hay thật, — Monte Cristo thì thầm với một nụ cười đầy thất vọng, — hóa ra hắn chỉ là một tên trộm vặt.
Nhưng kẻ đứng trong bóng tối mãi vẫn không tìm ra chiếc chìa khóa phù hợp. Hắn với lấy thiết bị đã đặt trên bàn nhỏ, bấm vào một chiếc lò xo, và lập tức một thứ ánh sáng nhợt nhạt, vừa đủ để nhận diện các đồ vật xung quanh, chiếu rọi lên đôi tay và khuôn mặt hắn.
— Hỡi Chúa tôi, — Monte Cristo kêu lên, giật mình lùi lại, — đó chính là... —

Ali giơ chiếc rìu lên.
— Đừng nhúc nhích, — Monte Cristo thì thầm, — và hạ rìu xuống; chúng ta không cần dùng đến vũ khí đâu.
Rồi ông nói thêm vài từ thật khẽ, bởi tiếng kêu thốt lên do ngạc nhiên của bá tước, dẫu có khẽ đến đâu, cũng đã làm gã đàn ông kia giật mình khiến hắn khựng lại trong tư thế của một người mài dao dạo.
Đó là một mệnh lệnh vừa được bá tước ban ra, bởi ngay lập tức Ali lặng lẽ bước đi và trở lại mang theo một bộ đồ màu đen cùng chiếc mũ ba góc. Trong khi đó, Monte Cristo đã nhanh chóng cởi chiếc áo khoác dài, áo lê và áo sơ mi ra; nếu nhìn xuyên qua tấm ván trượt đang mở, người ta có thể thấy ông đang mặc một lớp áo giáp xích bằng thép vô cùng dẻo dai — bộ giáp mà tại nước Pháp, nơi những lưỡi dao găm không còn làm người ta sợ hãi nữa, người cuối cùng từng mặc là vua Louis XVI, người luôn lo sợ lưỡi dao găm kề bên ngực để rồi cuối cùng cái đầu cũng bị rìu chém lìa. Bộ giáp nhanh chóng biến mất dưới lớp áo chùng dài của linh mục, mái tóc ông cũng được che khuất bởi bộ tóc giả; chiếc mũ đội lên đầu đã biến vị bá tước thành một vị tu sĩ thực thụ.
Kẻ đột nhập không nghe thấy tiếng động nào nữa liền đứng thẳng người dậy, và trong lúc Monte Cristo đang hoàn tất việc cải trang, hắn đã tiến thẳng đến chiếc tủ đựng tài liệu, nơi ổ khóa đang bắt đầu nứt ra dưới tác động của chùm chìa khóa vạn năng.
— Cố lên đi, — bá tước thì thầm, đặt hy vọng vào chiếc lò xo bí mật vốn nằm ngoài tầm hiểu biết của kẻ bẻ khóa dẫu hắn có ranh mãnh đến đâu, — cố lên, anh còn mất vài phút nữa để làm việc đấy.
Rồi ông bước ra cửa sổ. Kẻ mà ông vừa nhìn thấy nãy giờ ngồi trên hàng rào đã nhảy xuống và vẫn đang đi đi lại lại ngoài đường; nhưng điều kỳ lạ là hắn chẳng hề bận tâm đến những ai có thể đi qua từ đại lộ Champs-Élysées hay ngả phố Faubourg Saint-Honoré; toàn bộ sự chú ý của hắn đổ dồn vào những gì đang diễn ra trong nhà bá tước, và mục đích duy nhất của hắn dường như là nắm bắt từng chuyển động trong phòng thay đồ.
Monte Cristo bất chợt lấy tay gõ nhẹ lên trán và một nụ cười thoáng hiện trên môi; rồi tiến lại gần Ali, ông thì thầm:
— Hãy ở lại đây, ẩn nấp trong bóng tối, và bất kể ngươi nghe thấy tiếng động gì, bất kể chuyện gì xảy ra, chỉ bước ra hoặc lộ diện khi ta gọi.

Ali cúi đầu tuân lệnh tuyệt đối. Monte Cristo liền rút một ngọn nến đang cháy từ trong tủ ra, và khi tên trộm đang mải mê với ổ khóa của mình, ông lặng lẽ mở cửa, cẩn thận để ánh sáng chiếu thẳng vào mặt hắn. Cánh cửa mở nhẹ đến mức tên trộm không hề nghe thấy chút âm thanh nào; nhưng trước sự kinh ngạc của hắn, căn phòng bỗng sáng bừng lên. Hắn quay đầu lại.
— Ồ, chào buổi tối, thân gửi M. Caderousse, — Monte Cristo cất lời; — anh đang làm gì ở đây vào giờ này thế?
— Cha xứ Busoni! — Caderousse kêu lên, và vì không hiểu nổi sự xuất hiện kỳ lạ này khi hắn đã khóa chặt tất cả các cửa, hắn đánh rơi cả chùm chìa khóa xuống đất, đứng chết sững trong trạng thái đờ đẫn. Bá tước bước đến chắn giữa Caderousse và khung cửa sổ, cắt đứt con đường lui duy nhất của tên trộm.
— Cha xứ Busoni! — Caderousse lặp lại, dán đôi mắt thất thần vào vị bá tước.
— Vâng, không nghi ngờ gì nữa, chính là cha xứ Busoni đây, — Monte Cristo đáp. — Và ta rất vui vì anh vẫn nhận ra ta, thân gửi M. Caderousse; điều đó chứng tỏ anh có một trí nhớ rất tốt, bởi chắc cũng phải mười năm rồi chúng ta không gặp lại nhau.
Sự bình tĩnh của Busoni, kết hợp với giọng điệu mỉa mai và sự táo bạo của ông, khiến Caderousse hoảng hốt lùi lại.
— Thưa cha, thưa cha! — hắn lẩm bẩm, hai tay siết chặt lại còn hàm thì đánh cập vào nhau.
— Thế ra anh lại định ăn trộm nhà của Bá tước xứ Monte Cristo cơ à? — vị giả tu sĩ tiếp tục.
— Thưa cha kính yêu, — Caderousse lắp bắp tìm cách lùi về phía cửa sổ mà vị bá tước đang nhẫn tâm chặn lại, — thưa cha, con không hề... xin cha hãy tin con... con xin thề... —
— Một ô cửa kính bị cắt, một chiếc đèn lồng tối, một chùm chìa khóa giả, một chiếc tủ đựng tài liệu bị cạy phá một nửa — mọi chuyện đã quá rõ ràng rồi còn gì... —
Caderousse nghẹn họng; hắn đảo mắt tìm kiếm một góc nào đó để trốn, một lối thoát thân.
— Nào, nào, — bá tước nói tiếp, — ta thấy anh vẫn chứng nào tật nấy — vẫn là một tên sát nhân.
— Thưa cha, vì cha đã biết hết mọi chuyện, cha hẳn biết đó không phải là con — mà là La Carconte; điều đó đã được chứng minh tại tòa, vì con chỉ bị kết án khổ sai thôi mà.
— Thế án phạt của anh đã hết hạn rồi sao, khi mà ta lại thấy anh đang bước đều trên con đường quay trở lại đó?
— Không thưa cha; con được một người nào đó phóng thích.
— Kẻ đó thật đã làm một việc đại phước cho xã hội.
— A, — Caderousse nói, — con đã hứa rằng... —
— Và giờ anh đang nuốt lời! — Monte Cristo cắt lời.
— Thưa cha, vâng! — Caderousse đáp với vẻ vô cùng bất an.
— Một sự tái phạm tồi tệ, nếu ta đoán không lầm, sẽ đưa anh thẳng tới quảng trường Place de Grève. Tệ thật, thật là tồi tệ — diavolo! như người xứ ta hay nói.
— Thưa cha, con bị sai khiến... —
— Tên tội phạm nào mà chẳng nói thế.
— Vì nghèo túng... —
— Chà! — Busoni nói với vẻ khinh miệt; — nghèo túng có thể khiến con người ta đi ăn xin, ăn trộm một ổ bánh mì trước cửa tiệm, chứ không thể xui khiến hắn mở một chiếc tủ đựng tài liệu trong một ngôi nhà có người ở. Và khi người thợ kim hoàn Johannes vừa trả cho anh 45.00ông phăng cho viên kim cương mà ta đã tặng, rồi anh ra tay sát hại ông ta để cướp cả kim cương lẫn tiền bạc, thì đó cũng là do nghèo túng chắc?
— Xin cha tha thứ, thưa cha, — Caderousse van xin; — cha đã cứu mạng con một lần, xin hãy cứu con thêm lần nữa!
— Đó quả là một sự khích lệ nghèo nàn.
— Có phải một mình cha ở đây, hay cha đang có sẵn binh lính để bắt con?
— Ta đi một mình, — vị tu sĩ nói, — và ta sẽ lại rủ lòng thương, sẽ để anh trốn thoát, dẫu phải đánh đổi bằng những hiểm họa mới mà sự yếu lòng của ta có thể gây ra, nếu anh khai ra sự thật.
— Ôi thưa cha, — Caderousse kêu lên, chắp tay lại và bước đến gần Monte Cristo hơn, — con thực sự phải gọi cha là đấng cứu thế của con mới đúng!
— Ý anh muốn nói là anh đã được thả ra khỏi nhà tù chứ gì?
— Vâng, điều đó đúng thưa cha.
— Ai là kẻ đã phóng thích anh?
— Một người Anh.
— Hắn tên là gì?
— Lãnh chúa Wilmore.
— Ta biết hắn; ta sẽ biết ngay nếu anh dám nói dối.
— Thưa cha, con xin thề là con nói sự thật.
— Hắn bảo vệ anh sao?
— Không phải con, mà là một thanh niên người Corse, bạn đồng hành của con.
— Thanh niên người Corse đó tên là gì?
— Benedetto.
— Đó là tên thánh của hắn à?
— Hắn chẳng có tên nào khác; hắn là một đứa trẻ mồ côi bị bỏ rơi.
— Thế thanh niên đó đã trốn thoát cùng anh à?
— Vâng.
— Bằng cách nào?
— Chúng con đang lao động tại Saint-Mandrier, gần Toulon. Cha có biết Saint-Mandrier không?
— Ta biết.
— Vào giờ nghỉ trưa, khoảng từ mười hai giờ đến một giờ... —
— Lũ tù khổ sai tranh thủ chợp mắt sau bữa trưa! Chúng ta thật nên thương xót cho những con người tội nghiệp ấy nhỉ! — vị tu sĩ châm chọc.
— Không đâu thưa cha, người ta đâu thể làm việc suốt được — con người chứ có phải con chó đâu.
— Thế thì lũ chó may mắn hơn rồi, — Monte Cristo đáp.
— Thế nên trong lúc mọi người đang ngủ, chúng con lẻ ra một khoảng ngắn; chúng con dùng chiếc giũa mà người Anh kia đưa cho để cắt đứt xiềng xích, rồi bơi ra biển tẩu thoát.
— Và giờ thì tên Benedetto đó ra sao rồi?
— Con không biết.
— Lẽ ra anh phải biết chứ.
— Không, thưa cha, thật đấy; chúng con đã chia tay nhau ở Hyères. — Và để tăng thêm sức nặng cho lời khẳng định của mình, Caderousse bước thêm một bước nữa về phía vị tu sĩ, người vẫn đứng yên tại chỗ, bình thản như không và tiếp tục màn thẩm vấn.
— Anh đang nói dối, — cha xứ Busoni cất giọng với quyền uy không thể chối cãi.

— Thưa cha!
— Anh dối trá! Tên đó vẫn là đồng đảng của anh, và có lẽ anh đang lợi dụng hắn như một kẻ tòng phạm.
— Ôi thưa cha!
— Kể từ khi rời khỏi Toulon, anh sống bằng gì? Trả lời ta!
— Bằng những gì con kiếm được.
— Anh lại dối trá, — vị tu sĩ lặp lại lần thứ ba, với giọng điệu càng lúc càng nghiêm khắc hơn. Caderousse hoảng sợ nhìn vị bá tước. — Anh sống bằng số tiền mà hắn đưa cho chứ gì.
— Thưa... vâng, — Caderousse thừa nhận; — Benedetto đã trở thành con trai của một nhà quý tộc lớn.
— Sao hắn lại có thể là con của một nhà quý tộc lớn được?
— Là con hoang.
— Và nhà quý tộc lớn đó tên là gì?
— Bá tước xứ Monte Cristo, chính là người mà chúng ta đang đứng trong nhà ngài ấy đây.
— Benedetto là con trai của bá tước ư? — Monte Cristo đáp lại, lần này đến lượt ông ngạc nhiên.
— Vâng, chắc chắn thế rồi, vì bá tước đã tìm cho hắn một người cha hờ — vì bá tước chu cấp cho hắn bốn ngàn phăng mỗi tháng, và để lại cho hắn 500.000 phăng trong di chúc.
— À ra thế, — vị giả tu sĩ nói, bắt đầu hiểu ra câu chuyện; — và trong lúc này, thanh niên đó mang tên gì?
— Andrea Cavalcanti.
— Chẳng lẽ đó chính là thanh niên mà bạn ta, Bá tước xứ Monte Cristo, đã tiếp đón vào nhà và sắp sửa gả tiểu thư Danglars cho hắn sao?
— Chính xác.
— Thế mà anh lại nhẫn nhịn chịu đựng điều đó được sao, đồ khốn kiếp! — chính anh là kẻ rõ hơn ai hết về cuộc đời và tội ác của hắn cơ mà?
— Tại sao con phải cản trở đường đi nước bước của một người đồng chí cơ chứ? — Caderousse đáp.
— Anh nói đúng; không phải anh là người nên báo tin cho M. Danglars, mà chính là ta.
— Xin cha đừng làm thế, thưa cha.
— Tại sao lại không?
— Bởi vì cha sẽ đẩy chúng con đến đường cùng mất.
— Và anh nghĩ rằng để cứu những kẻ tội đồ như các người mà ta lại đi làm kẻ đồng lõa cho âm mưu của chúng, làm kẻ tòng phạm cho tội ác của chúng chắc?
— Thưa cha, — Caderousse nói, bước lại gần hơn nữa.
— Ta sẽ vạch trần tất cả.
— Với ai cơ chứ?
— Với M. Danglars.
— Hỡi Chúa tôi! — Caderousse thét lên, rút từ trong áo gi-lê ra một con dao mở sẵn và đâm thẳng vào ngực bá tước, — cha đừng hòng tiết lộ được điều gì hết, thưa cha!
Trước sự kinh ngạc tột độ của Caderousse, thay vì đâm thủng ngực bá tước, con dao lại nảy ngược trở lại vì bị cùn. Cùng lúc đó, bá tước dùng tay trái túm lấy cổ tay kẻ sát nhân, siết chặt với một lực mạnh đến mức con dao tuột khỏi những ngón tay đã cứng đờ của hắn, và Caderousse thét lên vì đau đớn. Nhưng bá tước phớt lờ tiếng kêu đó, tiếp tục bẻ quặt cổ tay tên cướp cho đến khi cánh tay hắn trật khớp, khiến hắn quỵ xuống trước tiên bằng hai đầu gối, rồi ngã sõng soài xuống sàn.
Bá tước liền đặt chân lên đầu hắn, lạnh lùng nói: — Ta không biết điều gì đang kìm nộ bản thân khỏi việc bóp nát sọ ngươi ra đấy, đồ khốn kiếp.

— Ôi xin tha mạng... xin tha mạng cho con! — Caderousse van xin.
Bá tước rút chân về.
— Đứng dậy! — ông ra lệnh. Caderousse lồm cồm đứng dậy.
— Cổ tay cha khỏe thật đấy, thưa cha! — Caderousse vừa nói vừa xoa bóp cánh tay vẫn còn bầm tím vì gọng kìm bằng thịt vừa nãy của vị bá tước; — đúng là một lực tay khủng khiếp!
— Im miệng! Chúa ban cho ta sức mạnh để khuất phục một con dã thú như ngươi; ta hành động nhân danh Chúa — hãy nhớ lấy điều đó, đồ khốn nạn — và việc tha mạng cho ngươi lúc này cũng chính là đang phụng sự Ngài.
— Ôi! — Caderousse rên rỉ vì đau đớn.
— Lấy bút và giấy này ra, viết lại theo những gì ta đọc.
— Con... con không biết viết, thưa cha.
— Mày dám nói dối! Cầm lấy bút và viết mau!
Caderousse, bị uy hiếp bởi sức mạnh áp đảo của vị tu sĩ, đành ngồi xuống và viết:
“Thưa ngài, — Người đàn ông mà ngài đang tiếp đón tại nhà, và người mà ngài định gả con gái cho, thực chất là một tên tù vượt ngục cùng với tôi ở Toulon. Hắn mang số 59, còn tôi là số 58. Hắn tên là Benedetto, nhưng hắn hoàn toàn không biết tên thật của mình vì chưa từng biết mặt cha mẹ.”
— Ký tên! — bá tước tiếp tục lệnh.
— Nhưng cha muốn đẩy con vào chỗ chết sao?
— Nếu ta muốn tiêu diệt mày, đồ ngốc, ta đã lôi cổ mày tới đồn cảnh sát gần nhất rồi; vả lại, khi bức thư này được gửi đi, rất có thể mày sẽ chẳng còn gì phải sợ hãi nữa. Ký vào đó mau!
Caderousse run rẩy ký tên.
— Ghi địa chỉ: “Gửi ngài Nam tước Danglars, chủ ngân hàng, phố Chaussée d’Antin.”
Caderousse viết xong địa chỉ. Vị tu sĩ cầm lấy bức thư.
— Bây giờ, — ông nói, — thế là đủ rồi — cút đi!
— Bằng đường nào hả cha?
— Đường mà mày đã dùng để vào đây.
— Chẳng lẽ cha muốn con trèo ra bằng khung cửa sổ đó sao?
— Lúc vào mày trèo giỏi lắm cơ mà.
— Ôi, chắc chắn cha đang mưu tính điều gì bất lợi cho con rồi, thưa cha.
— Đồ ngốc! Ta có mưu tính gì được chứ?
— Vậy sao cha không để con ra bằng cửa chính?
— Làm thế để đánh thức bác gác cổng dậy à?
— Thưa cha, xin ngài nói thật đi, ngài có muốn con phải chết không?
— Ta muốn theo ý Chúa.
— Nhưng xin cha hãy thề là sẽ không đánh lén lúc con đang leo xuống nhé.
— Đồ hèn nhát!
— Thế rốt cuộc cha định làm gì với con?
— Ta đang tự hỏi mình có thể làm gì đây? Ta từng muốn biến mày thành một kẻ hạnh phúc, thế mà mày lại chọn làm một tên sát nhân.
— Ôi thưa ngài, — Caderousse van nài, — xin hãy cho con một cơ hội nữa — hãy thử tin con lần nữa đi!
— Được thôi, — bá tước đáp. — Lắng nghe đây — mày thừa biết là có thể tin tưởng lời ta nói mà.
— Vâng, — Caderousse thưa.
— Nếu mày bình an vô sự về đến nhà...
— Con còn phải sợ ai ngoài cha nữa chứ?

— Nếu mày về đến nhà bình an, hãy rời khỏi Paris, rời khỏi nước Pháp, và bất cứ nơi đâu mày đến, miễn là mày ăn ở tử tế, ta sẽ gửi cho mày một khoản trợ cấp nhỏ; bởi vì, nếu mày về nhà an toàn, khi đó...
— Khi đó thì sao hả cha? — Caderousse run rẩy hỏi.
— Khi đó ta sẽ tin là Chúa đã tha thứ cho mày, và ta cũng sẽ tha thứ cho mày.
— Thề có Chúa chứng giám, — Caderousse lắp bắp, — cha làm con sợ chết khiếp đấy!
— Giờ thì cút đi, — bá tước nói, ra hiệu về phía khung cửa sổ.
Caderousse, vẫn còn hoài nghi về lời hứa này, thò hai chân qua cửa sổ và đặt chân lên chiếc thang.
— Xuống đi, — vị tu sĩ nói, khoanh tay đứng nhìn. Hiểu rằng mình không còn gì phải sợ từ ông nữa, Caderousse bắt đầu trèo xuống. Bấy giờ bá tước mang ngọn nến ra bên cửa sổ, để phía đại lộ Champs-Élysées có thể thấy rõ cảnh một kẻ đang trèo ra ngoài cửa sổ trong khi có người cầm đèn soi sáng.
— Cha đang làm gì vậy hả cha? Nhỡ có lính canh đi qua thì sao? — Hắn vội thổi tắt ngọn nến. Rồi hắn tiếp tục leo xuống, nhưng phải đến khi bàn chân chạm đất, hắn mới thực sự cảm thấy an toàn.
Monte Cristo quay trở lại phòng ngủ, và đảo mắt nhìn nhanh từ khu vườn ra ngoài đường phố, ông thấy Caderousse — sau khi đi đến cuối vườn — đã dựng chiếc thang vào bức tường ở một vị trí khác với chỗ hắn trèo vào. Bá tước nhìn sang phía đường phố, thấy gã đàn ông nãy giờ vẫn đứng chờ đang chạy theo hướng đó, rồi nấp vào góc tường nơi Caderousse sắp leo qua. Caderousse chậm chạp trèo lên thang, ngó đầu qua bờ tường để quan sát xem ngoài đường có yên tĩnh không. Hoàn toàn không một bóng người hay tiếng động. Đồng hồ tại điện Invalides điểm một giờ sáng. Caderousse bèn dang chân ngồi lên đỉnh bức tường, kéo chiếc thang lên rồi chuyền nó qua bên kia tường; sau đó hắn bắt đầu trèo xuống, hay đúng hơn là trượt xuống bằng hai thanh dọc của chiếc thang, động tác thành thạo chứng tỏ hắn đã quá quen với việc này. Nhưng một khi đã lao xuống, hắn không thể dừng lại được nữa. Vô ích khi hắn chợt thấy một cái bóng vùng lên từ màn đêm khi hắn mới đi được nửa quãng đường — vô ích khi hắn thấy một cánh tay giơ lên ngay lúc bàn chân vừa chạm đất.
Trước khi hắn kịp tự vệ, cánh tay ấy đã giáng một đòn cực mạnh vào lưng khiến hắn buông thõng tay khỏi chiếc thang, miệng thét lên: — Cứu với! — Một đòn thứ hai giáng xuống mạn sườn hắn ngay lập tức, và hắn ngã quỵ xuống, la hét: — Cứu tôi với, giết người! — Rồi khi hắn lăn lóc trên mặt đất, kẻ tấn công chộp lấy tóc hắn, bồi thêm nhát đòn thứ ba vào ngực.
Lần này Caderousse cố gắng kêu cứu thêm lần nữa, nhưng hắn chỉ thốt ra được một tiếng rên rỉ và toàn thân run lên bần bật khi dòng máu từ ba vết thương tuôn xối xả. Kẻ sát nhân thấy hắn không còn la hét nữa liền nhấc bổng đầu hắn lên bằng mái tóc; đôi mắt đã nhắm nghiền và khóe miệng giật méo mó. Tưởng rằng hắn đã chết, kẻ sát nhân thả đầu hắn rơi xuống rồi biến mất.
Lúc đó, Caderousse cảm thấy sự sống đang rời bỏ cơ thể mình, hắn gượng chống người lên bằng khuỷu tay, dùng chút hơi tàn cuối cùng cất tiếng kêu cứu đầy chật vật:
— Giết người! Tôi sắp chết rồi! Cứu với, lạy cha... xin cứu con! —
Tiếng kêu thảm thiết ấy xé toạc màn đêm tĩnh mịch. Cửa lối cầu thang phía sau bật mở, tiếp đó là cánh cửa phụ của khu vườn, và Ali cùng chủ nhân của anh đã có mặt kịp thời với những ngọn đèn trên tay.