Viên gác đêm, người mà dĩ nhiên chúng ta chưa quên, sau một lúc bỗng nhớ đến đôi giày galoshe mà hắn đã tìm thấy và mang đến bệnh viện; thế là hắn liền quay lại lấy. Nhưng cả viên trung úy lẫn bất kỳ ai trên phố đều không nhận ra đó là của mình, nên hắn đành giao nộp chúng cho cảnh sát.
— Trông chúng y hệt đôi galoshe của tôi, — một trong các nhân viên văn phòng lên tiếng khi xem xét món đồ lạ đặt bên cạnh giày của chính mình. — Chắc phải cần đến con mắt tinh đời hơn cả thợ đóng giày mới phân biệt nổi đôi nào với đôi nào.
— Thưa ngài thư ký, — một người hầu bước vào cùng vài chồng giấy tờ lên tiếng. Viên thư ký quay sang nói chuyện với người đó; nhưng khi xong việc, anh ta lại nhìn xuống đôi galoshe, và lần này anh ta càng thêm phân vân không biết đôi bên phải hay bên trái mới là của mình.
— Đôi nào ướt chắc là của tôi rồi, — anh tự nhủ; nhưng anh đã đoán sai, sự thật hoàn toàn ngược lại. Đôi galoshe của Nữ thần Vận may mới là đôi ẩm ướt; hơn nữa, hà cớ gì một viên thư ký sở cảnh sát lại không thể có lúc nhầm lẫn? Thế là anh xỏ chân vào, nhét tài liệu vào túi, kẹp thêm vài bản thảo dưới cánh tay — những thứ anh phải mang về nhà để lập bản tóm tắt.
Rồi, nhân một buổi sáng Chủ nhật trời đẹp vô cùng, anh tự nhủ: Đi dạo một chuyến đến Fredericksburg chắc sẽ làm mình thấy dễ chịu đây, thế là anh lên đường.
Chẳng có thanh niên nào trầm tĩnh và điềm đạm hơn viên thư ký này. Chúng ta không tiếc gì với anh một buổi dạo chơi nhỏ, đó đúng là điều cần thiết để giúp anh thư giãn sau quãng thời gian dài ngồi một chỗ. Ban đầu, anh cứ bước đi như một cỗ máy vô tri, chẳng mảy mai bận tâm hay ước nguyện điều gì; vì thế, đôi galoshe chưa có cơ hội phát huy phép thuật của chúng.
Đi đến đại lộ, anh gặp một người quen, một trong những nhà thơ trẻ của chúng ta, người cho biết anh ta dự định khởi hành cho chuyến du ngoạn mùa hè vào ngày mai.
— Anh thực sự sắp đi xa thế sao? — viên thư ký hỏi. — Anh mới tự do và hạnh phúc làm sao. Anh có thể lang thang bất cứ đâu mình muốn, trong khi những kẻ như chúng tôi lại bị trói chân một chỗ.
— Nhưng cái sự trói ấy lại gắn liền với cây lúa mì nuôi sống chúng ta, — nhà thơ đáp. — Anh chẳng cần phải bận tâm lo lắng cho ngày mai; và khi anh già đi, đã có sẵn tiền lương hưu.
— Ồ, phải; nhưng anh mới là người sướng nhất, — viên thư ký nói. — Thật tuyệt vời làm sao khi được ngồi viết thơ. Cả thế giới như chiều lòng anh, và hơn hết, anh là chủ nhân của chính mình. Anh nên thử một lần nếm trải cảm giác phải lắng nghe bao chuyệnn lặt vặt tại tòa án xem có thích thú không.
Nhà thơ lắc đầu, viên thư ký cũng vậy; ai nấy giữ vững quan điểm của riêng mình, rồi họ chia tay nhau.
— Bọn họ đúng là những kẻ kỳ cục, những nhà thơ này, — viên thư ký nghĩ bụng. — Mình rất muốn thử cảm giác có tâm hồn thơ ca và tự biến mình thành một nhà thơ xem sao. Chắc chắn mình sẽ không viết ra những vần thơ ảm đạm như họ. Hôm nay quả là một ngày xuân tuyệt đẹp dành cho thi sĩ, không khí trong lành lạ thường, mây trời đẹp tuyệt, và thảm cỏ xanh tỏa hương thơm ngát. Đã bao năm rồi tôi mới có lại cảm giác như lúc này.
Qua những lời nhận xét ấy, chúng ta có thể nhận thấy anh ta đã thực sự hóa thân thành một nhà thơ. Hầu hết các thi sĩ sẽ coi những điều anh vừa nói là sáo rỗng, hoặc theo cách gọi của người Đức là vô vị. Thật là một ý nghĩ ngớ ngẩn khi coi các nhà thơ khác biệt với phần còn lại của nhân loại. Có rất nhiều người mang bản chất thi ca hơn cả những nhà thơ chuyên nghiệp. Sự khác biệt nằm ở chỗ này: trí nhớ tri thức của nhà thơ tốt hơn; anh ta nắm bắt một ý tưởng hoặc một cảm xúc cho đến khi có thể diễn tả nó một cách rõ ràng, rành mạch bằng ngôn từ, điều mà những người khác không làm được.
Tuy nhiên, bước chuyển từ một con người của đời thường sang một tâm hồn nghệ sĩ tài hoa hơn là một bước ngoặt lớn; và chẳng mấy chốc, viên thư ký đã nhận thức được sự thay đổi đó.
— Ôi hương thơm dễ chịu làm sao, — anh nói. — Nó làm tôi nhớ đến những đóa hoa violet ở nhà dì Lora. À, đó là khi tôi còn là một cậu bé. Trời ơi, thấm thoắt đã bao lâu rồi tôi không nghĩ đến những ngày tháng ấy! Dì ấy là một người phụ nữ độc thân hiền hậu; dì sống ở đằng kia, ngay phía sau tòa Giao dịch. Dù mùa đông có khắc nghiệt đến đâu, lúc nào dì cũng cắm vài cành hoặc dăm bông hoa trong nước. Tôi vẫn có thể ngửi thấy mùi hương violet ngay cả khi đang áp những đồng xu được hơ ấm lên khung cửa sổ đóng băng để tạo ra những lỗ nhỏ nhìn trộm ra ngoài, và phong cảnh bên ngoài lúc nhìn qua ô cửa ấy thật đẹp làm sao.
Ngoài sông, những con tàu bị băng bọc kín, bị thủy thủ đoàn bỏ lại; một con quạ đang kêu éc éc là sinh vật sống duy nhất trên tàu. Thế nhưng khi những cơn gió xuân thổi đến, vạn vật bỗng bừng tỉnh sự sống. Giữa những tiếng hò reo vang dội, tàu thuyền được trét hắc ín, dựng cột buồm rồi giương buồm ra khơi đến những xứ sở xa xôi.
— Còn tôi vẫn ở lại đây, và sẽ mãi mãi ở lại đây, ngồi lỳ bên chiếc bàn làm việc ở sở cảnh sát, nhìn người khác nhận hộ chiếu đi đến những chân trời xa. Vâng, số phận tôi là thế, — và anh thở dài một cách nặng nhọc.
Bỗng nhiên anh khựng lại.
— Chúa ơi, chuyện gì đã xảy ra với mình thế này? Chưa bao giờ mình cảm thấy như lúc này; chắc là do không khí mùa xuân rồi. Nó thật mãnh liệt mà cũng thật tuyệt vời.
Anh thọc tay vào túi tìm vài tờ giấy của mình.
— Những thứ này sẽ cho mình thứ khác để suy ngẫm, — anh nói.
Liếc mắt nhìn trang đầu tiên của một tập tài liệu, anh đọc: Nàng Sigbirth; một vở Bi kịch nguyên tác, năm hồi.
Cái gì thế này? — lại còn là chữ viết tay của chính mình nữa chứ! Mình đã viết vở bi kịch này hồi nào vậy?
Anh đọc tiếp: Mưu mô trên phố đi bộ; hay Ngày ăn chay. Một vở Vaudeville. Sao mình lại có được tất cả những thứ này cơ chứ? Chắc ai đó đã nhét chúng vào túi mình rồi. Và đây lại còn có cả một bức thư nữa!
Đó là thư từ giám đốc nhà hát; các vở kịch đã bị từ chối, bằng những lời lẽ chẳng lấy gì làm lịch sự cho lắm.
— Hừm, hừm! — anh lẩm bẩm, ngồi phịch xuống một chiếc ghế băng; tâm trí anh lúc này vô cùng linh hoạt, và trái tim bỗng mềm mồi đến lạ lùng. Một cách vô thức, anh với lấy bông hoa gần nhất; đó là một bông cúc dại nhỏ bé, giản dị.
Tất cả những gì các nhà thực học phải mất bao bài thuyết giảng mới diễn giải được thì nay lại được bông hoa nhỏ bé ấy bày tỏ trọn vẹn chỉ trong chớp mắt. Nó kể về vẻ đẹp rực rỡ khi chào đời; nó nói về sức mạnh của ánh sáng mặt trời — thứ đã khiến những cánh hoa mỏng manh bung nở và ban cho nó hương thơm ngọt ngào nhường ấy.
Những giông bão cuộc đời khơi gợi cảm xúc trong lồng ngực hóa ra đều có hình bóng phản chiếu nơi những đóa hoa bé nhỏ. Không khí và ánh sáng chính là những tình nhân của loài hoa, nhưng ánh sáng lại là kẻ được ưu ái hơn; hoa luôn hướng về ánh sáng, và chỉ khi ánh sáng tàn lụi, nó mới khép những cánh hoa lại để chìm vào giấc ngủ trong vòng tay của bầu không khí.
— Chính ánh sáng đã tô điểm cho tôi, — bông hoa lên tiếng.
— Nhưng không khí mới ban cho bạn hơi thở sự sống, — nhà thơ thì thầm.
Ngay bên cạnh anh, một cậu bé đang dùng gậy khuấy nước trong một mương nước ngập bùn. Những giọt nước tung tóe bắn lên giữa chùm lá xanh, và viên thư ký chợt nghĩ đến hàng triệu sinh vật vi mô bị tung lên không trung theo từng giọt nước, đạt đến độ cao mà đối với chúng cũng giống như việc chúng ta bị ném vút lên tận trên mây xanh vậy.
Khi viên thư ký suy ngẫm về tất cả những điều đó, và nhận thức được sự biến đổi lớn lao trong tâm trạng của chính mình, anh mỉm cười tự nhủ: Chắc là mình đang ngủ và mơ thôi; mà nếu vậy, thật kỳ lạ làm sao khi một giấc mơ lại tự nhiên và chân thật đến thế, lại vừa biết rõ đó chỉ là một giấc mơ. Mong sao mình có thể nhớ lại tất cả những điều này khi thức dậy vào ngày mai.
Cảm xúc của mình lúc này thật khó lý giải. Mình nhận thức mọi thứ rõ ràng như thể đang thức tỉnh hoàn toàn. Mình chắc chắn rằng nếu nhớ lại tất cả những chuyện này vào ngày mai, mọi thứ sẽ trở nên thật lố bịch và vô lý làm sao. Mình từng trải qua chuyện này trước đây rồi. Những điều hay ho hoặc kỳ diệu mà ta nói hay nghe trong giấc mơ cũng giống như thứ vàng mỏ khai thác từ lòng đất vậy: nó thật phong phú và tuyệt đẹp khi ta sở hữu nó, nhưng dưới ánh sáng thực tại, nó chẳng khác nào những hòn đá và chiếc lá khô héo.
— Haizz! — anh thở dài ảo não, ngước nhìn những chú chim đang cất tiếng hót líu lo hay nhảy nhót từ cành này sang cành khác. — Chúng sướng hơn mình nhiều lắm. Bay lượn là một quyền năng tuyệt diệu. Hạnh phúc thay kẻ nào sinh ra đã có đôi cánh. Phải chi mình có thể biến thành bất cứ thứ gì, mình nguyện làm một chú chim sơn ca.
Ngay khoảnh khắc đó, phần vạt áo và tay áo của anh dính liền vào nhau rồi biến thành đôi cánh, quần áo anh hóa thành lông vũ, còn đôi galoshe chuyển thành móng vuốt. Cảm nhận được những gì đang diễn ra với cơ thể, anh thầm cười.
— Chà, xem ra mình đúng là đang mơ rồi; nhưng chưa bao giờ mình có một giấc mơ hoang đường đến thế này.
Và thế là anh bay vút lên những cành cây xanh rậm rạp rồi cất tiếng hót, nhưng bài ca ấy chẳng hề có chút thi vị nào, bởi bản chất thi sĩ đã rời bỏ anh từ lúc nào. Đôi galoshe, cũng như bất kỳ kẻ nào muốn làm một việc gì đó cho đến nơi đến chốn, chỉ có thể tập trung vào một thứ tại mỗi thời điểm. Anh muốn làm nhà thơ, và anh đã trở thành nhà thơ. Rồi anh lại muốn làm một chú chim nhỏ, và trong sự biến đổi này, anh đã đánh mất những đặc tính của hình hài trước đó.
— Chà, — anh thầm nghĩ, — thật là thú vị; ban ngày mình ngồi trong sở cảnh sát, giữa những tập hồ sơ pháp lý khô khan nhất, còn ban đêm mình lại có thể mơ thấy mình là một chú chim sơn ca đang bay lượn trong những khu vườn ở Fredericksburg. Quả thực người ta có thể viết hẳn một vở hài kịch về chuyện này ấy chứ.
Rồi anh bay xuống thảm cỏ, quay đầu ngó nghiêng tứ phía và mổ cái mỏ nhỏ xuống những ngọn cỏ đang cong trĩu xuống — thứ mà so với kích thước bé nhỏ của anh lúc bấy giờ, trông dài chẳng khác nào những chiếc lá cọ ở Bắc Phi.
Chỉ tích tắc sau, mọi thứ xung quanh anh chìm vào bóng tối. Tựa như có một vật gì đó khổng lồ vừa trùm lên người anh. Một cậu bé thủy thủ đã úp chiếc mũ rộng bờm của mình lên chú chim, và một bàn tay luồn từ dưới lên tóm lấy lưng cùng đôi cánh viên thư ký thô bạo đến mức anh kêu choé lên, rồi hoảng hốt la to:
— Đồ hỗn láo, tao là nhân viên sở cảnh sát đây!
Nhưng lọt vào tai cậu bé thì âm thanh ấy chỉ giống như tiếng chíp, chíp; thế là cậu ta búng nhẹ vào mỏ chú chim rồi xách đi mất. Trên đại lộ, cậu ta gặp hai nam sinh — những đứa trẻ có vẻ thuộc tầng lớp thượng lưu nhưng lực học kém nên cứ đứng bét bảng ở trường. Bọn trẻ mua lại chú chim với giá tám xu, và thế là viên thư ký đành quay trở lại Copenhagen.
— Thật may là mình đang mơ, — anh nghĩ bụng. — Bằng không mình đã nổi giận lôi đình mất rồi. Lúc đầu mình là nhà thơ, còn bây giờ lại hóa thành chim sơn ca. Chắc chính cái bản chất thi sĩ đã biến mình thành sinh vật nhỏ bé này. Đúng là một câu chuyện bi thảm, nhất là khi lại rơi vào tay lũ trẻ con. Không biết rồi kết cục sẽ ra sao đây.
Bọn trẻ mang anh vào một căn phòng vô cùng sang trọng, nơi một phu nhân béo tốt, phúc hậu ra đón tiếp chúng; nhưng bà chẳng lấy gì làm vui vẻ khi thấy chúng mang về một con chim sơn ca — một loài chim đồng ruộng bình thường, theo cách gọi của bà. Tuy nhiên, bà vẫn cho phép chúng tạm nhốt chú chim trong một chiếc lồng trống treo gần cửa sổ.
— Chắc con bé Polly sẽ thích đấy, — bà vừa nói vừa cười khi nhìn một con vẹt xám lớn đang kiêu hãnh đu đưa trên chiếc vòng trong một cái lồng bằng đồng đẹp mắt. — Hôm nay là sinh nhật của Polly, — bà nói thêm với nụ cười làm duyên, — và chú chim đồng ruộng nhỏ bé này đến để chúc mừng đấy.
Polly chẳng đáp lại lấy một lời, nó vẫn tiếp tục kiêu hãnh đu đưa qua lại; nhưng một chú chim hoàng yến xinh đẹp — kẻ vừa được đưa đến từ quê hương ngập tràn ánh nắng ấm áp và hương thơm của nó vào mùa hè năm ngoái — bắt đầu cất tiếng hót vang lừng hết sức có thể.
— Đồ cái giống chuyên gào thét! — phu nhân mắng, đồng thời ném một chiếc khăn tay trắng trùm lên lồng chim.
— Chíp, chíp, — chú thở dài, — trận bão tuyết mới đáng sợ làm sao! — rồi im bặt.
Viên thư ký — hay theo cách gọi của phu nhân là chú chim đồng ruộng — được đặt vào một chiếc lồng nhỏ sát cạnh hoàng yến và cách chú vẹt không xa. Từ ngữ con người duy nhất mà Polly có thể thốt lên, và đôi khi nó nhại lại một cách cực kỳ buồn cười, chính là: Bây giờ chúng ta hãy là những con người. Tất cả những âm thanh còn lại chỉ là những tiếng hét chói tai, khó hiểu y như tiếng hót của chú chim hoàng yến; ngoại trừ viên thư ký — kẻ giờ đây đã là chim, nên hoàn toàn có thể hiểu được ngôn ngữ của các bạn đồng loại.
— Tôi từng bay lượn dưới những tán cọ xanh mát và giữa những rặng hạnh nhân đang mùa hoa nở, — hoàng yến cất tiếng hót. — Tôi đã cùng anh chị em bay lượn qua những đóa hoa tuyệt đẹp và băng qua mặt biển trong xanh, sáng ngời — nơi phản chiếu những tán lá đung đưa trong làn nước lấp lánh; và tôi đã tận mắt thấy rất nhiều chú vẹt sặc sỡ, những kẻ có thể kể cho nghe vô số câu chuyện dài đầy thú vị.
— Bọn chúng chỉ là những con chim hoang dã, hoàn toàn vô học, — chú vẹt đáp lời. — Này, giờ chúng ta hãy là những con người đi. Sao anh không cười? Nếu phu nhân và các vị khách quý có thể cười trước chuyện này, chắc chắn anh cũng cười được chứ. Không biết thưởng thức những thứ vui nhộn là một thiếu sót lớn đấy. Nào, chúng ta hãy là những con người.
— Anh có nhớ những thiếu nữ xinh đẹp từng nhảy múa trong những chiếc lều dựng dưới tán hoa ngọt ngào không? — hoàng yến gợi nhắc. — Anh có nhớ những trái cây thơm ngon cùng thứ nước ép thanh mát từ các loài thảo mộc hoang dã không?
— Ồ, có chứ, — vẹt nói; — nhưng ở đây tôi sung sướng hơn nhiều. Tôi được ăn uống đầy đủ và đối xử lịch sự. Tôi biết mình có một cái đầu khôn ngoan; và tôi còn mong gì hơn thế nữa? Giờ thì hãy là những con người nào. Anh có tâm hồn thi sĩ, còn tôi lại có sự uyên bác sâu sắc và sự hóm hỉnh. Anh có thiên bẩm nhưng thiếu đi sự kín đáo. Anh cứ cất cao cái giọng vốn đã cao vút của mình lên để rồi cuối cùng bị người ta trùm khăn che khuất. Họ không bao giờ đối xử với tôi như thế đâu. Ồ không, giá trị của tôi đắt hơn anh nhiều. Tôi dùng cái mỏ này để giữ trật tự và tung hoành sự hóm hỉnh của mình. Nào, chúng ta hãy là những con người.
— Ôi quê hương ấm áp và rực rỡ hoa nở của tôi ơi, — chim hoàng yến cất cao giọng ca, — tôi sẽ hát về những hàng cây xanh thẫm và dòng suối thanh bình của ngài, nơi những cành cây uốn cong hôn lên làn nước trong xanh, phẳng lặng. Tôi sẽ hát về niềm vui của các anh chị em tôi, khi bộ lông óng ả của họ lướt qua những chiếc lá sẫm màu của các loài cây mọc hoang bên những ngọn nguồn.
— Thôi ngay những giai điệu thảm hại ấy đi, — chú vẹt ngắt lời; — hãy hát cái gì đó làm chúng ta cười lên xem nào; tiếng cười là biểu hiện của trí tuệ bậc cao đấy. Chú chó hay con ngựa nào cười được không? Không, chúng chỉ biết khóc; nhưng chỉ con người mới được ban cho khả năng bật cười. Ha! ha! ha! — Polly cười vang và lặp lại câu nói cửa miệng đầy hóm hỉnh của nó: — Nào chúng ta hãy là những con người.
— Này chú chim xám nhỏ bé của Đan Mạch, — hoàng yến quay sang nói, — chú cũng đã trở thành tù nhân rồi đấy. Trong những khu rừng của chú dẫu có lạnh lẽo, nhưng ít ra ở đó còn có tự do. Bay đi! Họ quên đóng cửa lồng kìa, và cửa sổ phía trên đang mở trống kìa. Bay đi, bay đi!
Theo bản năng, viên thư ký vâng theo lời khuyên và rời khỏi lồng; đúng lúc đó, cánh cửa hé mở dẫn sang phòng bên kẽo kẹt cất tiếng, và một bóng mèo rón rén trườn vào với đôi mắt xanh ngời rực lửa, rượt đuổi chú chim sơn ca vòng quanh căn phòng. Chim hoàng yến hoảng hốt bay lật phật trong lồng, còn chú vẹt vỗ cánh toang toác và hét lớn: Hãy là những con người! Viên thư ký tội nghiệp trong nỗi kinh hoàng tột độ đã bay vụt qua cửa sổ, vượt qua những mái nhà và các con phố, cho đến khi kiệt sức và buộc phải tìm một chỗ chốn chân.
Ngôi nhà đối diện mang lại cho anh cảm giác thân thuộc như nhà mình. Cửa sổ đang mở; anh bay thẳng vào và đáp xuống bàn làm việc. Đó chính là căn phòng của anh.
— Giờ thì hãy là những con người, — anh thốt lên, vô thức bắt chước câu nói của chú vẹt; và ngay khoảnh khắc đó, anh lại biến thành viên thư ký như xưa, chỉ có điều anh đang ngồi ngay trên mặt bàn.
— Chúa cứu thế tôi ơi! — anh kêu lên. — Làm sao mình lại lên được đây và ngủ thiếp đi thế này? Lại còn một giấc mơ đầy quái gở nữa chứ. Mọi chuyện cứ như một trò hề ngớ ngẩn vậy.