Aär’nï (Är’nï): Vị thần canh giữ những kho báu ẩn giấu.
A-ha’va: Gió Tây; cha của loài chó swift.
Ah’ti: Tương tự như Lemminkainen.
Ah’to: Vị đại thần trị vì các vùng nước.
Ah’to-la: Thủy cung của Ahto và thần dân.
Ah’to-lai’set: Cư dân xứ Ahtola.
Ai-nik’ki: Chị gái của Ahti.
Ai’no (i’no): Em gái của Youkahainen.
An’te-ro: Nữ thần sóng biển.
Ai’nue-lake: Hồ nơi Đứa trẻ Lửa rơi xuống.
An-nik’ki: Em gái của Ilmarinen.
An’te-ro: Một tên gọi khác của Wipanen, hay Antero Wipunen.
Dus’ter-land: Miền Bắc; Pimentola.
Et’e-le’tar: Con gái của Gió Nam.
Fire-Child: Tên gọi khác của Panu.
Frost: Tiếng Anh chỉ Pakkanen.
Hal’lap-yo’ra: Một hồ nước ở Phần Lan.
Hal’ti-a (số nhiều: Haltiat): Thần hộ mệnh trong thần thoại Phần Lan.
Het’e-wa’ne: Tên tiếng Phần Lan của chòm sao Tua Rua (Pleiades).
Hi’si (nguyên bản: Hiisi): Thế lực của sự dữ; còn gọi là Jutas, Lempo và Piru.
Mon’ja-tar: Nữ thần cây thông.
Hor’na: Một hòn đá linh thiêng ở Phần Lan.
I’ku-Tur’so: Một con ác quỷ khổng lồ của biển cả.
Il’ma-ri’nem: Thợ rèn kim loại; anh em của Wainamoinen.
Il’ma-tar: Nữ thần Không trung, và là mẹ của Wainamoinen.
Il’po-tar: Được cho là con gái của bông tuyết; tương đương với Louhi.
Im-a’tra: Một ngọn thác nổi tiếng gần Wiborg.
In’ger-land: St. Petersburg ngày nay.
Ja’men (Ya’men): Một con sông ở Phần Lan.
Jor’dan: Thật kỳ lạ, đây lại là con sông ở Palestine.
Jou’ka-hai’nen (You-ka-hai’nen): Một ca sĩ/nhà hiền triết nổi tiếng xứ Pohyola.
Jou-ko’la (You-ko’la): Quê hương hoặc nơi ở của Youkahainen.
Ju-ma’la (You-ma’la): Nguyên thủy là bầu trời, sau đó là vị thần bầu trời, và cuối cùng chỉ Thượng Đế.
Ju’tas (yu’tas): Thế lực của sự dữ; Hisi, Piru và Lempo là những tên gọi đồng nghĩa.
Kai’nto-lai’nen: Con trai của vị thần kim loại; ngọn giáo của thần đã sinh ra chiếc lưỡi rắn.
Ka-ler’vo: Cha của Kullervo.
Ka-le’va (Kalewai’nen): Cha của các anh hùng; danh hiệu chung chỉ người anh hùng.
Kal’e-va’la (kaleva nghĩa là anh hùng, và la nghĩa là vùng đất của): Vứn đất của các anh hùng; tên tập sử ca của Phần Lan.
Kal’e-va’tar (Kalewa’tar): Con gái của Kaleva.
Kal-e’vo: Tương đương với Kaleva.
Ka’lew: Thường dùng thay cho Kaleva.
Kal’ma: Vị thần chết.
Kam’mo: Cha của Kimmo.
Kan’ka-hat’ta-ret: Các nữ thần dệt vải.
Ka’pe: Tên gọi khác của Ilmatar, mẹ của Wainamoinen.
Ka’po: Tên gọi khác của Osmotar.
Ka-re’len: Một tỉnh của Phần Lan.
Kar-ja’la (karya’la): Vùng đất có ngọn thác Kaatrakoski.
Kat’e-ja’tar (kataya’tar): Nữ thần cây thông.
Kat’ra-kos’ki (Kaatrakos’ki): Một ngọn thác ở Karjala.
Kau’ko: Tương đương với Kaukomieli.
Kau’ko-miel’li: Tương đương với Lemminkainen.
Kaup’pi: Thợ làm giày tuyết; Lylikki.
Ke’mi: Một con sông ở Phần Lan.
Kim’mo: Tên gọi con bò; con gái của Kammo, vị thần bảo hộ đá.
Ki’npu-ki’nvi: Tên tảng đá bên sông Hell, bên dưới giam giữ linh hồn của mọi bệnh tật.
Kir’kon-Woe’ki: Những yêu tinh nhà thờ sống dưới bệ thờ.
Knik’ka-no: Giống như Knippana.
Knip’pa-no: Giống như Tapio.
Koot’a-moi’nen: Mặt Trăng.
Kos’ken-nei’nti: Nữ thần thác nước.
Kul-ler’vo: Đứa con trai bất hảo của Kalervo.
Kul’ler-woi’nen: Tương đương với Kullervo.
Kul’li: Người con gái xinh đẹp xứ Sahri.
Kun: Mặt Trăng, đồng thời là vị thần Mặt Trăng.
Kun’tar: Một trong những người con gái của Mặt Trăng.
Ku’ra (Kuura): Sương giá; còn gọi là Tiera, một quả cầu băng.
Kul-lik’ki (cũng gọi là Kyl’li): Thiếu nữ xứ Sahri bị Lemminkainen bắt cóc.
Lak’ka: Mẹ của Ilmarinen.
Lak-ko: Nữ chủ nhân của Kalevala.
Lem’min-kai’nen: Một trong những người anh em của Wainamoinen; con trai của Lempi.
Lem’pi-bay: Một vịnh biển của Phần Lan.
Lem’po: Thế lực của sự dữ; giống như Hisi, Piru và Jutas.
Lin’nun-ra’ta (Con đường loài chim): Ngân Hà.
Lou’hi: Nữ chủ nhân xứ Pohyola.
Low-ya’tar: Con gái mù của Tuoni, và là cội nguồn của dịch bệnh.
Lu’on-no’tar: Một trong những thiếu nữ thần bí, đồng thời là vú nuôi của Wainamoinen.
Lu’o-to’la: Một vịnh biển của Phần Lan, thường được nhắc cùng Joukola.
Ly-lik’ki (Lyylik’ki): Thợ chế tạo giày tuyết.
Maan-e’mo (man-e’mo): Đất Mẹ.
Ma’hi-set (Maa’hi-set): Những vị thần tí hon vô hình trong thần thoại Phần Lan.
Mam’me-lai’nen: Nữ thần kho báu ẩn giấu.
Ma’na: Tên gọi khác của Tuoni, vị thần chết.
Man’a-lai’nen: Tương đương với Mana.
Masr’i-at’ta (marja nghĩa là quả mọng): Đức Mẹ Đồng Trinh trong thần thoại Phần Lan.
Mat’ka-Tep’po: Vị thần đường sá.
Meh’i-lai’nen: Con ong mật.
Mel’a-tar: Nữ thần tay chèo.
Met’so-la: Tương đương với Tapiola, nơi ở của vị thần rừng.
Mie-lik’ki: Nữ chủ nhân khu rừng.
Mi-merk’ki: Tên gọi khác của Mielikki.
Mosk’va: Một tỉnh xứ Suomi.
Mu-rik’ki (Muurik’ki): Tên của con bò sữa.
Ne’wa: Một con sông ở Phần Lan.
Ny-rik’ki: Con trai của Tapio.
Os’mo: Tương đương với Osmoinen.
Os-noi’nen: Tên gọi khác của anh hùng xứ Wainola.
Os’mo-tar: Con gái của Osmo; nàng chỉ đạo việc nấu bia cho tiệc cưới của Ilmarinen.
O-ta’va: Chòm sao Đại Hùng trên bầu trời.
Otso: Loài gấu của Phần Lan.
Poe’ivoe: Mặt Trời, và là vị thần Mặt Trời.
Pai’nva-tar: Nữ thần mùa hạ.
Pak’ka-nen: Tên gọi khác của Kura.
Pal-woi’nen: Tên gọi khác của Turi và Wirokannas.
Pa’nu: Đứa trẻ Lửa, sinh ra từ thanh gươm của Ukko.
Pa’ra: Vị thần kiêm nhiệm ba chân, cai quản sữa và phô mai.
Pel’ler-woi’nen: Vị thần gieo hạt rừng.
Pen’i-tar: Mụ phù thủy mù xứ Pohyola, đồng thời là mẹ của loài chó.
Pik’ku Mies: Thủy quái tí hon đã đốn hạ cây sồi khổng lồ che khuất mặt đất cho Wainamoinen.
Pil’a-ya’tar (Pilaja’tar): Con gái của cây dương lá rung; đồng thời là nữ thần cây thanh lương trà.
Pilt’ti: Nữ tỳ của Mariatta.
Pi’nmen-to’la: Một tỉnh của Phần Lan; tên gọi khác của Pohyola.
Pi’nru: Tương đương với Lempo, Jutas và Hisi.
Pi’sa: Một ngọn núi ở Phần Lan.
Poh’ya (Poh’ja): Tên viết tắt của Pohyola.
Poh-yo’la (Poh-jo’la): Miền Bắc; Lapland.
Pok-ka’nen: Sương giá, con trai của Puhuri; tên gọi khác của Tiera.
Puh-hu’ri: Gió Bắc; cha của Pakkanen.
Rem’men: Cha của cây hoa bia.
Re’mu: Tương đương với Remmen.
Ru-o’tus: Kẻ bức hại Đức Mẹ Mariatta.
Rut’ya (Rut’ja): Ngọn thác ở miền Bắc.
Sah’ri (Saari): Quê hương của Kyllikki.
Sam’po: Viên ngọc báu do Ilmarinen rèn từ các kim loại thần kỳ; bùa hộ mệnh mang lại thành công cho người sở hữu; nguồn cơn tranh chấp muôn thuở giữa các bộ tộc miền Bắc.
Samp’sa: Tên gọi khác của Pellerwoinen.
Sa’ra: Tương đương với Sariola.
Sar’i-o’la: Tương đương với Pohyola.
Sat’ka: Nữ thần biển cả.
Sa’wa (Sa’wo): Vùng miền đông Phần Lan.
Sim’a Pil’li (Sáo mật ong): Tiếng sáo của Sima-suu.
Sim’a-Suu: Một trong các thiếu nữ của Tapio.
Sin’e-tar: Nữ thần bầu trời xanh.
Si-net’ta-ret: Các nữ thần nhuộm vải.
Suk’ka-mie’li: Nữ thần tình yêu.
Suo’mi (swo’mi): Nơi ở cổ xưa của người Phần Lan.
Suo’ne-tar (swone-tar): Nữ thần mạch máu.
Suo-wak’ko: Lão phù thủy xứ Pohyola.
Suo’ya-tar (Syo’jatar): Mẹ của loài rắn.
Su’ve-tar (Suve nghĩa là mùa hạ): Nữ thần Gió Nam.
Su-wan’to-lai’nen: Tên gọi khác của Wainamoinen.
Taeh’ti: Sao Bắc Đẩu.
Ta-he’tar: Con gái của các vì sao.
Tai’nvas: Vòm trời nói chung.
Ta-ni’nka: Lâu đài phép thuật xứ Pohja.
Ta’pi-o: Vị thần rừng.
Tel-le’rvo: Một người con gái của Tapio.
Ter’he-ne’tar: Con gái của Sương mù.
Tie’ra: Tương đương với Kura; Sương giá.
Tont’tu: Vị thần gia tinh nhỏ bé.
Tu’a-me’tar: Con gái của cây tổng quán (alder).
Tu-le’tar (Tuule’tar): Nữ thần gió.
Tu-lik’ki (Tuullk’ki): Một trong những người con gái của Tapio.
Tu’o-ne’la: Nơi ở của Tuoni.
Tuo’nen Poi’nka: Con trai của Tuoni.
Tu’o-ne’tar: Nữ chủ nhân xứ sở người chết; con gái của Tuoni.
Tu-o’ni: Vị thần chết.
Tu’ri (Tuuri): Vị thần xứ sở mật ong.
Turja (tur’ya): Tên gọi khác của Pohya.
Tur’ya-lan’der: Biệt hiệu chỉ một thành viên trong bộ tộc Louhi.
Tur’ya (Tyrja): Tên gọi ngọn thác Rutya.
Uk’ko: Vị Đại Thần trong thần thoại Phần Lan; ngài ngự tại Jumala.
Uk’on-koi’nva (Chó của Ukko): Sứ giả của Ukko; con bướm.
U’lap-pa’la: Một tên gọi khác chỉ nơi ở của Tuoni.
Un’du-tar: Nữ thần sương mù.
U’ni: Vị thần giấc ngủ.
Un’ta-ma’la: Tên gọi khác của "Sariola ảm đạm."
Un-ta’mo: Vị thần của những giấc mơ; kẻ mộng mơ; anh em kiêm kẻ thù của Kalervo.
Un’tar: Tương đương với Undutar.
Un’to: Tương đương với Untamo.
Utu-tyt’to: Tương đương với Undutar.
Wai’nam-oi’nen (Vainamoinen): Anh hùng vĩ đại nhất của Kalevala; người anh hùng xứ Wainola, có người mẹ là Ilmatar đã rơi từ không trung xuống đại dương.
Wai’no (Vai’no): Tương đương với Wainamoinen.
Wai-no’la: Quê hương của Wainamoinen và thần dân; tên gọi đồng nghĩa với Kalevala.
Wel-la’mo: Nữ chủ nhân các vùng nước.
Wet’e-hi’nen: Ác thần biển cả.
Wi-pu’nen (Vipu’nen): Lão khổng lồ ca khúc từng nuốt chửng Wainamoinen khi chàng đi tìm "những lời ca thất lạc."
Wi’nro-kan’nas (Virokan’nas): Kẻ cai trị chốn hoang dã; kẻ hạ sát con bò đực khổng lồ xứ Suomi; vị linh mục làm lễ báp-têm cho con trai Mariatta.
Wo’ya-lan’der (Vuojalan’der): Biệt hiệu chỉ người Lapland.
Wuok’sen (Vuo’ksen): Một con sông ở miền đông Phần Lan.
Wuok’si: Tương đương với Wuoksen.