Thời gian dưỡng bệnh sau đó của Catherine về sau đọng lại trong tâm trí nàng như một quãng thời gian dịu dàng và bình yên đến lạ lùng. Đứa con gái nhỏ của nàng lớn nhanh như thổi; Robert đã gạt hẳn vị địa chủ và Henslowe khỏi tâm trí, nay đang vô cùng háo hức với những cuộc thương thảo cùng một nhà tự nhiên học nổi tiếng để mời ông đến diễn thuyết tại câu lạc bộ của làng. Ở Mile End, như để chứng minh vị linh khảo đã sai, những cơn bạo bệnh tạm thời biến mất; và những lời trò chuyện nhẹ nhàng của bà Leyburn — khi bà thong thả đi quanh nhà và khu vườn, ngồi trên chiếc xe ngựa nhẹ của Catherine, xem xét các kho dự trữ của Catherine, và quẩn quanh bên đứa con nhỏ của nàng — đã mang lại hiệu ứng khích lệ không ngớt cho người mẹ vẫn còn đang mệt mỏi. Giống như mọi nhà lý thuyết, đặc biệt là những kẻ chỉ biết vận dụng lý thuyết qua lời kể lại, những châm ngôn của bà Leyburn đã bị thực tế đánh cho tơi bời. Đứa bé mắc những chứng bệnh mà bà chẳng thể hiểu nổi, hoặc nó bày tỏ những sở thích và sự chán ghét mà bà đã quên mất là trẻ sơ công cũng có, khiến bà Leyburn vô cùng bối rối. Bà thường ngồi ôm đứa bé trong lòng, lo lắng nghiên cứu những nét đặc biệt của nó. Bà chắc mẩm là nó bị lác, rằng sống lưng của nó yếu hơn những đứa trẻ khác, rằng nó khóc nhiều hơn những đứa con trước đây của bà. Bà thích tỏ ra ủ rũ; đối với bà, việc tỏ ra quá vui vẻ, ngay cả khi bế đứa cháu đầu lòng đi chăng nữa, là một điều thiếu nữ tính.
Trong khi đó, Agnes vẫn tỏ ra là người vô cùng tháo vát theo cách riêng của mình, và nàng đã làm được nhiều việc hơn bất kỳ ai để xua tan nỗi u buồn trong thời gian Catherine hồi phục bằng những giờ giãi bày chuyện trò đậm chất Long Whindale. Nàng không có tình cảm mãnh liệt với vùng đất và con người nơi đây như Catherine, nhưng nàng dễ dàng thấy mãn nguyện, đồng thời sở hữu một sự tò mò nữ tính lành mạnh về chuyện yêu đương, cưới xin và ma chay của những con người quanh mình. Thế là nàng cứ ngồi đó trò chuyện, đôi bàn tay thoăn thoắt làm việc không ngừng nghỉ với sự nhanh nhẹn và gọn gàng nhất, cho đến khi Catherine nắm rõ mọi chuyện chẳng kém gì Agnes — mà thế thì kể ra cũng là biết lắm rồi — từ chuyện người yêu ở Whinborough của Jenny Tyson, những rắc rối của bác nông dân Tredall với cậu con trai, cho tới cách mà ả phụ nữ đáng ghét Molly Redgold bắt nạt người chồng ốm yếu, đoản mệnh của ả.
Riêng về phần họ, Agnes tỏ ra vô cùng thẳng thắn.
'Từ khi chị đi,' nàng vừa nói vừa nhún vai, 'có lẽ em vẫn giữ cho cỗ xe chạy đều, nhưng Rose mới là kẻ cầm cương, và rồi chúng ta sẽ phải đi đến nơi nó muốn đưa tới. Nhân tiện đây, Cathie, chị đã làm gì nó ở đây thế nhỉ? Nó chẳng còn chút nào là nó nữa cả. Thường thì em chẳng bận tâm gì khi bị phớt lờ hay chê bai. Điều đó làm nó vui và chẳng tổn hại gì đến em; và dĩ nhiên, em biết mình sinh ra là để làm nền cho nó. Nhưng thực tình, đôi khi nó quá quắt đến mức ngay cả em cũng không chịu nổi.'
Catherine thở dài nhưng giữ im lặng. Giống như mọi người có ý chí mạnh mẽ, nàng giữ kín mọi chuyện trong lòng. Việc đem ra bàn tán chỉ làm cho những nỗi phiền muộn trở nên thực tế hơn mà thôi. Nhưng rồi nàng và Agnes vẫn thảo luận về mùa đông và Berlin.
'Tốt hơn hết là chị nên để nó đi,' Agnes đầy ẩn ý nói; 'dằng nào thì nó cũng sẽ đi thôi.'
Vài ngày sau, khi Catherine bất ngờ đẩy cửa bước vào phòng khách, nàng bắt gặp Rose đang thẫn thờ ngồi bên chiếc đàn piano, hai bàn tay đặt hờ trên phím đàn, đôi mắt xám to tròn trân trân nhìn ra từ một khuôn mặt tái nhợt với một biểu cảm khiến trái tim người chị như muốn rớt xuống tận gót chân.
'Sao chị lại cứ hay bước đi mà không phát ra tiếng động thế, Catherine!' cô bé chơi đàn giật mình đứng dậy, sập nắp đàn lại. 'Em tuyên bố là chị trông hệt như Người đàn bà Xám của Millais trong cái bộ váy ma quái đó.'
Catherine bước nhanh qua căn phòng. Nàng vừa ở bên đứa con nhỏ của mình, và dáng đi lẫn ánh mắt nàng đều toát lên vẻ trang nghiêm ngọt ngào của tình mẫu tử. Nàng đến gần và vòng tay ôm lấy cô em gái.
'Rose cưng, chị đã dàn xếp ổn thỏa với mẹ rồi. Chuyện tiền nong có thể lo được, và em cứ việc đến Berlin vào mùa đông này khi nào em muốn.'
Nàng lùi lại một chút, hai tay vẫn vòng quanh eo Rose, mỉm cười nhìn cô bé để xem phản ứng ra sao.
Rose có một cử động cáu kỉnh kỳ lạ. Nó gỡ tay Catherine ra khỏi người mình.
'Em chưa chắc là mình đã quyết định đi Berlin,' nó lạnh lùng nói. 'Rất có thể Leipzig sẽ tốt hơn.'
Nét mặt Catherine chùng xuống.
'Sao cũng được em ạ. Chị đã nghĩ về điều đó kể từ hôm em nhắc đến — em còn nhớ chứ — và giờ thì chị đã bàn bạc kỹ lưỡng với mẹ. Nếu mẹ không kham nổi toàn bộ chi phí thì chúng ta sẽ phụ giúp. Ồ, Rose,' nàng lại gần hơn một cách rụt rè, ánh mắt đong đầy xúc cảm, 'chị biết chúng ta đã không thấu hiểu lẫn nhau. Chị nghĩ mình đã thiếu hiểu biết và quá ư hẹp hòi. Nhưng chị có ý tốt thôi em ạ — thực sự là vậy — '
Giọng nàng nghẹn ngào, nhưng ánh mắt nàng dường như đang viết lên lịch sử của tất cả những lời cầu nguyện và niềm khát khao thời trẻ của nàng dành cho đứa em gái bướng bỉnh xinh xắn từng là niềm vui và cũng là nỗi dằn vặt của đời nàng. Rose không tài nào tránh khỏi ánh mắt ấy — một ánh mắt đầy cao thượng và sự nhún nhường khiêm tốn.
Bỗng nhiên, hai giọt nước mắt lớn lăn dài trên má cô bé. Nó bực dọc gạt phắt đi.
'Em chẳng khỏe mạnh gì sất,' nó nói, như một lời biện hộ đầy cáu kỉnh với cả bản thân lẫn Catherine. 'Em tin là mình bị đau đầu suốt cả nửa tháng nay rồi.'
Rồi nó gục hai tay xuống chiếc bàn gần đó và vùi mặt vào cánh tay. Nó lúc này chỉ là một khối thần kinh căng như dây đàn — đầy tổn thương, tội nghiệp và cuồng nhiệt làm sao, khi nhận ra bản thân đang bộc lộ quá nhiều; và càng tổn thương hơn nữa khi, như nó tự nhủ, Catherine đang tống cổ nó sang Berlin như một cách để an ủi. Khi các cô gái gặp rắc rối chuyện tình cảm, việc đầu tiên mà những người lớn tuổi làm là tìm cách đánh lạc hướng sự chú ý của họ. Nó cảm thấy phát nôn và vô cùng nhục nhã. Chắc là Catherine đã đem chuyện của nó ra bàn tán với cả nhà rồi.
Trong khi đó, Catherine ân cần đứng bên cạnh, vuốt tóc cô em và thốt ra những lời dỗ dành.
'Chị tin là em sẽ hạnh phúc ở Berlin, Rose. Và em không được gạt chị ra khỏi cuộc đời mình đâu nhé, dù chị có ngốc nghếc và mù tít về âm nhạc đến thế nào đi nữa. Em phải viết thư kể cho chị nghe về mọi việc em làm. Chúng ta phải bắt đầu một giai đoạn mới. Ồ, đôi khi chị cảm thấy mình thật có tội,' nàng tiếp tục, giọng hạ thấp xuống đầy mãnh liệt khiến Rose giật mình ngước lên nhìn. 'Chị đã chống lại âm nhạc của em, có lẽ vì chị nghĩ nó đang thiêu rụi em — chẳng chừa lại chút không gian nào cho — cho tôn giáo — cho Chúa. Chị đã ghen tị với nó vì danh nghĩa của Đấng Christ. Để rồi trong suốt thời gian qua, chị đã làm biết bao chuyện sai lầm! Ồ, Rose,' nàng quỵ xuống bên chiếc ghế, tựa đầu lên vai cô em gái, 'cha đã giao trách nhiệm cho chị phải làm cho em biết yêu mến Chúa, và giờ đây chị tự dằn vặt bản thân khi nghĩ rằng chính việc làm của chị, sự can thiệp ngu ngốc và vụng về của chị, đã đẩy em đến chỗ nghĩ rằng tôn giáo thật buồn tẻ và khô khan. Ôi cục cưng của chị ơi, giá mà chị có thể bù đắp — giá mà chị có thể khiến em không phải là bớt yêu nghệ thuật của mình đi, mà là hãy yêu nó ở trong Chúa! Đấng Christ mới là thực tại tối cao; mọi thứ khác chỉ trở nên chân thật và đáng yêu ở trong Ngài. Ôi, chị đã xua đuổi em ra xa Ngài! Lẽ ra chị phải kéo em đến gần hơn. Chị đã quá — quá im lặng, quá khép kín, chưa bao giờ cố gắng để em cảm nhận được điều gì đã giữ chân chị ở sát bên bệ chân Ngài! Ôi Rose cưng, em nghĩ thế gian này là thật, và những cuộc vui chơi, hưởng thụ là thật. Nhưng giá như chị có thể làm cho em thấy và biết được những điều chị từng chứng kiến trên những ngọn núi — giữa những người nghèo khó, những người đang hấp hối — em sẽ cảm nhận được Ngài đang cứu rỗi, chuộc tội và cầu thay cho chúng ta, giống như chị đã từng. Ôi, khi ấy chắc chắn em phải biết, em sẽ nhận ra rằng chỉ có Đấng Christ là chân thật, rằng niềm vui của chúng ta chỉ thực sự tồn tại ở trong Ngài. Lẽ ra chị đã nên cởi mở hơn — trung tín hơn — khiêm nhường hơn.'
Nàng dừng lời với một tiếng thở dài rung lên khe khẽ. Rose chợt ngẩng đầu lên, và họ ôm chầm lấy nhau.
Rose, đang bàng hoàng và xúc động, dĩ nhiên lại nghĩ đến đêm ở Burwood hôm nào, khi nó giành được sự cho phép để đến Manchester. Cảnh tượng này chính là phần tiếp theo của đêm đó — chặng tiếp theo trong cùng một quá trình. Cảm giác của nó cũng giống như cảm giác của nhà tự nhiên học khi tiếp cận đến những bí mật sâu kín nhất của sự sống. Nó đã đến gần với tâm hồn của Catherine trong quá trình lớn lên ấy. Đứng trước sự bao dung ngọt ngào đó, cô bé tội nghiệp thấy bản thân mới nghèo nàn, dằn vặt và vấy bẩn trần tục làm sao!
Nhưng trong lòng Rose có quá nhiều luồng tư tưởng — quá nhiều thứ đang tranh giành quyền thống trị. Nó hôn Catherine một hai lần, rồi đột nhiên rụt người lại, nhìn thẳng vào khuôn mặt người chị. Một làn sóng cảm xúc dâng trào và vỡ oà.
'Catherine, chị có bao giờ có thể kết hôn với một người đàn ông không tin vào Đấng Christ không?'
Nó thốt ra câu hỏi ấy — một thứ tò mò bệnh hoạn, một mong ước điên cuồng muốn tìm ra lối thoát nào đó cho những dồn nén trong lòng đang thúc giục nó.
Catherine giật mình. Nhưng nàng điềm tĩnh đối diện với ánh mắt nửa như cau có của Rose.
'Không bao giờ, Rose! Đối với chị, đó không thể gọi là hôn nhân.'
Khuôn mặt cô bé mất đi vẻ mềm mại. Nó rụt một tay lại.
'Chúng ta thì can cớ gì đến chuyện đó chứ?' nó kêu lên. 'Ai tự lo lấy phận nấy chứ.'
'Nhưng hôn nhân làm cho hai kẻ thành một,' Catherine đáp, sắc mặt tái nhợt nhưng vô cùng kiên định và rành mạch. 'Và nếu vợ chồng chỉ hòa hợp về thể xác và gia tài, chứ không hòa hợp về tâm hồn, thì hỡi ôi, kẻ nào tin vào phần hồn lại có thể chấp nhận một sự ràng buộc như thế, lại có thể chịu đựng một sự thay thế tồi tệ đến khốn cùng như vậy?'
Nàng đứng dậy. Nhưng dẫu cho giọng nói đã lấy lại toàn bộ sự mạnh mẽ, thì tư thế và ánh mắt của nàng vẫn chan chứa sự dịu dàng, vẫn ngập tràn nỗi khát khao.
'Tôn giáo không thể lấp đầy tâm hồn con người,' Rose chậm rãi nói. Rồi nó lạnh lùng bổ sung, một sắc đỏ cuồng nhiệt bất chợt xẹt qua đôi má bất chấp ý muốn của nó: 'Dẫu sao thì, em không thể tưởng tượng nổi có vấn đề nào ít khiến em quan tâm cá nhân hơn thế. Em chỉ tò mò muốn biết chị sẽ nói gì thôi.'
Và nó cũng đứng dậy, lướt nhẹ bàn phím piano bằng một ngón tay. Tư thế của nó toát lên một vẻ bất tuân; đôi chân mày nhíu chặt cấm tiệt Catherine không được gặng hỏi thêm điều gì. Catherine đứng ngẩn ra đầy lưỡng lự. Liệu nàng có nên lao vào lòng em gái, nài nỉ nó thổ lộ, đồng thời mở lòng mình ra về mối cảm tình điên cuồng và bất hạnh này dành cho một người đàn ông vốn sẽ chẳng bao giờ thèm nhớ đến đứa trẻ từng chơi đùa cùng anh ta nữa?
Nhưng nỗi sợ hãi ngôn từ cố hữu của người miền Bắc — nỗi sợ những lời nói chỉ làm sự việc thêm rạch ròi và trầm trọng — đã chiến thắng. Thôi đành không nói lời nào nữa, thay vào đó hãy yêu thương và dõi theo.
Thế là, sau một thoáng chần chừ, nàng bắt đầu chuyển sang một tông giọng khác, bàn về những điều tra mà nàng đã tiến hành, những sự chuẩn bị cần thiết cho mùa đông âm nhạc sắp tới. Ban đầu, Rose tỏ ra gần như dửng dưng. Một người xa lạ hẳn sẽ nghĩ rằng nó đang bị ép buộc phải nhận lấy một thứ mà nó chẳng hề muốn. Nhưng nó không thể duy trì thái độ đó lâu được. Bản năng tự nhiên lại trỗi dậy, và chẳng mấy chốc nó đã bắt đầu lên kế hoạch và quyết đoán sắc sảo, với cái vẻ rành đời sớm sủa quen thuộc như mọi khi.
Đến tối thì mọi chuyện đã ngã ngũ. Bà Leyburn, với vẻ mặt vô cùng bối rối, bèn hỏi dò Catherine vào lúc đêm muộn xem có phải nàng muốn cho Rose theo đuổi con đường chuyên nghiệp hay không. Catherine liền kêu lên.
'Nhưng con yêu ạ,' góa phụ vừa nói vừa đăm đăm nhìn vào ngọn lửa trong phòng ngủ, 'nó định làm gì với đống âm nhạc này chứ?' Rồi một lát sau, bà nói thêm có vẻ nghiêm khắc: 'Mẹ không tin là cha con lại thích thế đâu; mẹ nói thật đấy, Catherine ạ!'
Tội nghiệp Catherine, nàng mỉm cruời và thở dài đứng phía sau, nhưng không đáp lời.
'Tuy nhiên, trông nó chẳng bao giờ xinh đẹp bằng lúc kéo vĩ cầm cả — chưa bao giờ!' bà Leyburn lúc sau lại cất tiếng từ xa, kèm theo một tiếng thở dài thỏa mãn. 'Nó có bàn tay và cánh tay đẹp quá chừng, Catherine ạ! Chúng còn đẹp hơn cả tay mẹ, mà ngay cả cha con ngày trước cũng hay để ý tay mẹ cơ mà.'
'Ngay cả.' Từ đó mang một chút âm vị đắng cay. Bất chấp tất cả tình yêu thương, liệu người phụ nữ hiền lành có bộ óc mơ hồ ấy có thấy việc sống chung với người chồng phi phàm của mình là một điều vô cùng nhọc nhằn hay không?
Trong khi đó, Rose đang ngồi trên giường, hai tay ôm lấy đầu gối và thả hồn vào mộng tưởng. Thế là nó đã đạt được điều nguyện vọng của trái đời! Có vẻ chẳng có mấy niềm vui sướng trong việc đạt được nó, nhưng ngẫm lại thì sự đời vốn dĩ là thế, người ta vẫn bảo vậy mà. Nó biết mình sẽ căm ghét người Đức — những sinh vật to lớn, phì nhiêu, sướt mướt và đầy vẻ bồng bột!
Rồi suy nghĩ của nó trôi về tương lai. Sau sáu tháng nữa — vâng, đến tháng Tư — nó sẽ được về nhà, và Agnes cùng mẹ có thể ra London đón nó.
London. À, chính London mới là nơi nó vẫn luôn tơ tưởng suốt thời gian qua, chứ không phải Berlin! Nó không thể cứ mãi chôn chân ở hiện tại; hay nói chính xác hơn, con người Rose ở hiện tại đang mải miết hướng về con người Rose trong tương lai, nài xin được lấy lại công bằng, được báo thù.
'Mình sẽ học — mình sẽ học thật nhanh — rất nhiều thứ bên cạnh âm nhạc!' nó tự nhủ với vẻ đầy sốt sắng. 'Đến tháng Tư mình sẽ khôn ngoan hơn rất nhiều. Ôi, khi ấy mình sẽ không dễ gì làm kẻ ngốc nữa đâu. Chắc chắn chúng ta sẽ gặp lại nhau thôi. Nhưng anh ta sẽ nhận ra rằng đứa bé mà anh ta từng chơi đùa ở dưới quê này chỉ là một con nhóc, chỉ là một đứa trẻ ngốc nghếch mềm yếu mà thôi. Mình sẽ chẳng thèm mảy may quan tâm đến anh ta đâu, dĩ nhiên là không rồi, nhất là sau sáu tháng chứ. Mình không thèm thế đâu. Và mình sẽ cho anh ta biết điều đó — ôi, mình nhất định sẽ làm thế, dù cho anh ta có khôn ngoan đến đâu, có lớn tuổi hơn bao nhiêu, và có thích ra điều ta đây đạo mạo đến thế nào đi chăng nữa!'
Thế là một lần nữa Rose lại thách thức số phận. Nhưng khi Catherine đi ngang qua hành lanh một tiếng đồng hồ sau đó, nàng nghe thấy những âm thanh trầm đục phát ra từ phòng của Rose, và chúng chợt im bặt ngay khi bước chân nàng đến gần. Người chị cả khựng lại; đôi mắt ngấn lệ; bàn tay siết chặt lại đầy phẫn uất. Rồi nàng bước đến gần hơn, suýt thì đẩy cửa vào, nhưng rồi lại thôi và bước đi chỗ khác. Nếu hiện tượng sóng não là có thật, hẳn là Langham đêm đó đã có một giấc ngủ vô cùng bồn chồn, trằn trọc.
Mười ngày sau, người đi kèm đã được tìm thấy, mọi sự chuẩn bị hoàn tất, và Rose đã lên đường.
Bà Leyburn và Agnes ở lại thêm một chút, rồi họ cũng ra đi theo lời hẹn ước sẽ quay lại sau lễ Giáng sinh để ở lại lâu dài, giúp bà Leyburn tránh bớt cái lạnh mùa xuân miền Bắc.
Thế là vợ chồng nàng lại thui thủi bên nhau. Họ tận hưởng sự cô quạnh ấy biết bao! Catherine lại tiếp tục bận rộn với vô số công việc mà những tháng ngày sức khỏe suy yếu đã buộc nàng phải gác lại. Nàng nhiệt tình giảng dạy ở trường học; vào các buổi chiều, trong giới hạn mà đứa con cho phép, nàng đem sự hiện diện ân cần cùng kiến thức thực tế về điều dưỡng của mình đến với những người đau ốm, yếu mệt; và vào hai buổi tối trong tuần, nàng cùng Robert mở cửa căn phòng nhỏ nằm ở tầng trệt — giữa phòng làm việc và phòng ăn — để đón tiếp phụ nữ và những cô gái trong làng đến như một phòng khách thu nhỏ. Những người mẹ làm việc vất vả sẽ đến đây, sau khi đã ru những đứa con hay quấy khóc ngủ say, đã lo cho các đức ông chồng cơm nước xong xuôi, và lúc này vừa kịp lúc lấy lại chút năng lượng — trong khi cô con gái lớn trông nhà còn các ông chồng đang ở câu lạc bộ hoặc quán "Blue Boar" — để diện lên mình chiếc tạp dề sạch sẽ và leo con dốc ngắn để đến nhà xứ. Một khi đã ở đó, họ chẳng phải bận tâm điều gì trong suốt một tiếng đồng hồ ngoài căn phòng sáng rực, gương mặt hiền hậu của Catherine, những câu nói đùa của vị linh khảo, cùng những tờ báo có hình minh họa hay những bức ảnh được bày biện ra để họ ngắm nhìn nếu muốn. Các thiếu nữ trong làng thích đến đây, bởi Catherine có thể dạy họ cách may vá đơn giản, lại rất khéo trong việc lôi kéo những người khác cất tiếng hát; và bởi ngài Elsmere hay đọc những câu chuyện ly kỳ, và bởi bất cứ điều gì mà bất kỳ ai trong số họ từng kể cho bà Elsmere đều không bao giờ bị nàng quên lãng hay tỏ ra thờ ơ. Bất kỳ ai có cùng địa vị xã hội với nàng trong vùng hẳn sẽ khó lòng nhận ra một Catherine khép kín và oai nghiêm trong những dịp như thế này. Ở đây, nàng cảm thấy mình thực sự thuộc về nơi này, vô cùng thoải mái. Quả thực, nàng sẽ chẳng bao giờ có được sự uyển chuyển của Robert, sự nhạy bén của anh, và một thời gian dài sau khi chuyển đến đây, người phụ nữ miền Bắc ấy đã thấy rất khó khăn để thích nghi với một sắc thái địa phương hoàn toàn mới. Nhưng nàng vẫn học hỏi từ Robert mỗi ngày; nàng dõi theo anh giữa những người nghèo khó, nhận ra mọi ân huệ của anh với một tình yêu ngưỡng mộ khiêm nhường nhưng mãnh liệt — một tình yêu ít nói nhưng trân trọng mọi thứ — và bản thân niềm hạnh phúc cùng sự bình yên trong tâm hồn nàng tỏa sáng qua những cung cách bình lặng, biến nàng thành người mẹ và là người bạn của tất cả những ai quanh mình.
Còn về phần Robert, dĩ nhiên anh vẫn đang sống với cường độ cao trên mọi mặt. Ngoài các bài giảng và trường học, Câu lạc bộ Lịch sử Tự nhiên có lẽ là nơi chiếm nhiều tâm trí anh nhất, và niềm đam mê khoa học — dù anh chỉ có thể dành cho nó rất ít thời gian ngắt quãng — ngày càng lớn dần trong anh. Anh cố gắng duy trì mọi thứ tốt nhất có thể, vừa làm việc bằng một tay nếu không thể dùng cả hai, và trong những chuyến đi dạo dài ngày trên đồi hoang và gò đất, anh thu lượm bằng đôi mắt tinh anh của mình một kho tàng thực tế địa phương để bồi đắp cho tri thức của họ và của chính anh.
Buổi sáng anh luôn dành trọn cho công việc nghiên cứu sách vở, buổi chiều là những chuyến đi bộ bất tận khắp giáo xứ, lúc thì đi một mình, lúc thì đi cùng Catherine; và vào buổi tối, nếu hôm đó Catherine "ở nhà" tiếp đón phái nữ hai lần một tuần, thì sẽ có những đêm phòng làm việc của anh trở thành chốn lui tới và "bị chiếm đoạt" bởi một nửa lũ trẻ trong vùng — những đứa trẻ được tự do tự tại ngay khi anh dạy chúng biết tôn trọng sách vở của mình và không táy máy nếm thử thuốc men của anh; những đêm khác thì anh đi diễn thuyết hoặc kể chuyện ở câu lạc bộ hay tại một thôn xóm hẻo lánh nào đó; hoặc cũng có khi, ngồi bên Catherine, anh cố gắng đúc kết niềm đam mê tôn giáo đang bùng cháy trong cả trái tim hai người thành những ngôn từ trong sáng hoặc những hình ảnh minh họa sinh động cho các bài giảng của mình.
Bên cạnh đó, dàn đồng ca cũng chiếm rất nhiều tâm trí anh. Anh chẳng biết gì về âm nhạc, và Catherine cũng vậy; những nỗ lực của họ từng khiến Rose cười phá lên đầy vô lễ khi nhận được thư họ gửi sang Berlin. Nhưng Robert tin rằng dàn đồng ca chủ yếu là một công cụ xã hội tuyệt vời để gắn kết mọi người lại với nhau. Vào thời của ông Preston chẳng có lấy một dàn đồng ca nào cả. Anh đã hạ quyết tâm phải lập cho bằng được một dàn, và phải là một dàn thật xuất sắc, và bằng chính nguồn năng lượng dồi dào của mình, anh đã thành công, tỏ ra thích thú theo kiểu trẻ con trước sự phản đối mà một vài cải tiến của anh gây ra cho những cư dân lớn tuổi và cứng nhắc hơn.
'Cứ để họ nói,' anh vui vẻ nói với Catherine. 'Rồi họ sẽ xuôi thôi; mà tranh luận thì tốt chứ sao. Miễn là làm sao để họ phải suy nghĩ, để khuấy động cái ao tù nước đọng này lên!'
Dĩ nhiên là vấn đề muôn thuở của người lao động nông nghiệp vẫn luôn đè nặng lên tâm trí anh — những nỗi bất bình của họ, những nhu cầu của họ. Anh đi đây đi đó để ngẫm nghĩ về hệ thống điền trang của nước Anh, có lúc suýt chút nữa đã muốn dồn một phần vốn của mình vào một thí nghiệm sở hữu ruộng đất cho nông dân, để rồi ngay hôm sau lại thấy chùn bước trước mọi phản đối về mặt đạo đức và kinh tế đối với hệ thống của Pháp. Ít nhất thì anh cũng đã tâm niệm phải giành được đất để làm những mảnh vườn nhỏ cho người nghèo. Nhưng theo hướng này cũng như nhiều hướng khác, con đường đã bị bịt kín. Toàn bộ đất đai trong giáo xứ đều là của vị địa chủ, và Henslowe quyết không để cho chàng linh khảo trẻ Robert Elsmere nhúng tay vào dù chỉ một tấc đất nếu hắn còn biết đường. Hắn chẳng chịu sửa sang hay mở rộng Viện Công nhân gì cả; và hắn lại có cái thói quen lờ đi những khoản đóng góp thường niên của vị địa chủ cho các quỹ từ thiện của giáo xứ — vốn vẫn luôn được chi trả thông qua hắn — điều này mang lại cho hắn rất nhiều dịp để cười khúc khích mỗi khi đi ngang qua Elsmere trên những con đường làng. Sự xấc láo thô lỗ cùng lòng căm thù ti tiện của gã đàn ông đó thể hiện qua từng ngóc ngách, gây ra biết bao sự nhơ nhuốc và cay đắng.
Dẫu vậy, quả thực là cả Henslowe lẫn vị địa chủ đều chẳng thể làm tổn hại gì nhiều đến Robert. Sự gắn kết của anh với giáo xứ đang ngày một củng cố rõ rệt; các bài giảng của anh không chỉ lấp đầy nhà thờ bằng chính những giáo dân trong xứ, mà còn thu hút cả thính giả từ các vùng lân cận quanh Murewell, đến mức ngay cả vào những ngày Chủ nhật mùa đông ấy, hầu như lúc nào trong giáo đoàn cũng có sự góp mặt rải rác của những gương mặt lạ lẫm; và địa vị của anh trong hạt cũng như trong giáo phận đang ngày càng trở nên đáng kính trọng và quan trọng hơn qua từng tháng. Giới quý tộc quanh vùng tỏ ra rất tử tế với họ, và hẳn đã bày tỏ sự hiếu khách nồng nhiệt nếu họ cho phép. Nhưng dẫu cho Robert không hề có chút tính cách kham khổ nào, và cũng thích giao du với những người ngang hàng như bao người dễ tính và hoạt bát khác, anh và Catherine đã quyết định rằng hiện tại họ không có thời gian rảnh để đi thăm thú hay tham gia các buổi tiệc tùng của giới thượng lưu trong hạt. Tuy nhiên, dĩ nhiên vẫn có rất nhiều dịp mà vòng xoáy sinh hoạt đưa họ chạm mặt với những người hàng xóm, và dần dần người ta bắt đầu công nhận rộng rãi rằng Elsmere là một chàng trai trẻ có tiềm năng và trí tuệ phi thường, rằng vợ anh cũng rất đáng nể, và sự kết hợp của họ có vẻ sẽ nâng tầm đáng kể những nỗ lực mục vụ trong khu vực Surrey của họ.
Mọi yếu tố của cuộc sống này — công việc, ảnh hưởng của anh, sức khỏe đã hồi phục, vẻ đẹp hào phóng của vùng quê — đều được Elsmere tận hưởng trọn vẹn bằng tất cả trái tim. Nhưng nằm sâu ở gốc rễ của mọi thứ lại chính là điều mang lại giá trị và hương vị cho tất cả — chính là cuộc sống gia đình tuyệt mỹ ấy, sự gắn kết tay ba đầy êm đềm giữa chồng, vợ và con.
Catherine, khi trở về nhà trong trạng thái mệt mỏi sau những giờ dạy học hay thăm hỏi, sẽ thấy bước chân mình như rảo nhanh hơn khi đến cổng nhà xứ, cùng với cảm giác sở hữu tuyệt diệu trỗi dậy trong lòng — một trong những thành quả đầu tiên của tình mẫu tử. Ở đó, bên khung cửa sổ, giữa ánh đèn vàng ấm áp bên trong và màn sương mù mờ ảo của mùa đông bên ngoài, là đứa bé nằm trong vòng tay cô bảo mẫu, những nụ cười ngây ngô không đầu không cuối thoáng qua trên khuôn mặt nhỏ nhắn nhăn nheo kỳ lạ đã mang nét giống hệt Robert từ thuở nào. Và sau đó, trong căn phòng dành cho trẻ nhỏ ngập tràn ánh lửa, với chiếc bồn tắm đặt trước tấm chắn lò sưởi cao cùng mọi vật dụng cần thiết cho đời sống của bé nằm ngay bên cạnh, nàng sẽ thực hiện những công việc mà các bà mẹ vô cùng yêu thích và cứ muốn lấn cấn mãi không thôi, mặc cho sinh linh nhỏ bé đang quẫy đạp tít mù kia có phản đối thế nào đi nữa đối với những sự chăm sóc quá mức tinh tế của nền văn minh. Rồi khi tiếng khóc lóc ngái ngủ dứt hẳn, chiếc nôi được để lại trong căn phòng tối mờ, sẽ là khoảnh khắc ngắn ngủi ngóng chờ Robert, tiếng nói của anh, nụ hôn của anh, bữa ăn giản dị bên nhau, một phút giây nghỉ ngơi, cười đùa và trò chuyện trước khi một nỗ lực mới lại vẫy gọi họ. Thỉnh thoảng — vào những ngày đặc biệt đáng nhớ — họ lại có với nhau một buổi tối dài trọn vẹn bên nhau. Khi ấy, một hoặc vài cuốn sách — Dante, Virgil hay Milton — những tác phẩm đã thấm sâu vào cốt cách mạnh mẽ của Catherine sẽ được mang ra. Hai cái đầu sẽ chụm lại sát nhau, hoặc Robert sẽ lấy một suy nghĩ nào đó của nàng làm đề tài rồi tuôn một tràng say sưa từ tấm thảm lò sưởi, mắt không rời nụ cười hay vẻ mặt đồng tình của nàng. Đôi khi, vào lúc đêm đã khuya, khi trong đầu còn vướng bận một bài giảng, anh sẽ thò tay vào túi lấy cuốn Tân Ước bằng tiếng Hy Lạp ra và bắt nàng đọc cùng, một phần là để dạy nàng — vì nàng biết một chút tiếng Hy Lạp và rất khao khát được học thêm — nhưng phần lớn là để có thể nhận được từ nàng kho tàng kinh nghiệm thiêng liêng phong phú mà anh vô cùng sùng kính ở nàng. Họ sẽ đi từ câu này sang câu khác, từ ý nghĩ này sang ý nghĩ khác, cho đến khi bất chợt dòng cảm xúc dâng trào, và giữa tiếng gió gầm rít quanh ngôi nhà cùng tiếng cú kêu trong những tán cây du, họ cứ thế ngồi đan chặt tay nhau, đắm chìm trong tình yêu và đức tin — có Đấng Christ ở gần bên — có cõi Vĩnh Hằng ấm áp ơn Chúa đang ôm trọn lấy họ.
Đó là hình ảnh về người đàn ông của hành động, người chồng, nhà từ thiện. Nhưng trên thực tế, dẫu năng lượng đạo đức trong giai đoạn này của cuộc đời Elsmere có lớn lao đến đâu, thì nét đặc trưng nổi trội nhất của nó không phải là đạo đức mà là trí tuệ.
Trong vấn đề hành xử, anh chỉ đang phát triển những thói quen và khuynh hướng vốn đã hiện hữu mạnh mẽ trong con người anh; nhưng trong vấn đề tư duy, qua mỗi tháng của mùa đông này, anh bắt đầu nhận thức được những sức mạnh tươi mới, những cơn khát vọng mới, những chân trời mới.
'Một nửa ngày của anh hãy làm vua của thế giới mình; nửa ngày kia hãy làm nô lệ cho một thứ gì đó sẽ đưa anh ra khỏi thế giới của mình, bước vào đời sống chung, đời sống của tư duy, của nhân loại nói chung, của cả vũ trụ,' ngài Grey từng nói với anh như vậy.
Lời khuyên ấy, như chúng ta đã thấy, đã đâm chồi nảy lộc và biến thành hành động. Rất nhiều người đàn ông thuộc tuýp của Elsmere khi trưởng thành thường buông xuôi tất cả để dấn thân trọn vẹn cho cuộc đời hành động và cảm xúc, thực tế là loại bỏ đời sống tư duy. Có lẽ chính ảnh hưởng của Henry Grey, và có lẽ cả sự rèn giũa từ một Langham thuở trước, đã giữ lại cho Elsmere đời sống tư duy ấy.
Hình thức mà việc rèn luyện tư duy của bản thân được khích lệ không từ bỏ này, như chúng ta đã biết, chính là việc nghiên cứu lịch sử. Anh đã vạch ra sẵn trong đầu cuốn sách về nguồn gốc nước Pháp mà anh từng miêu tả cho Langham nghe. Dĩ nhiên công trình đó sẽ ngốn của anh nhiều năm trời, và trong lúc này, với niềm nhiệt huyết thuở ban đầu, anh giống như một đứa trẻ đang đắm chìm trong kho báu công việc bày ra trước mắt. Như anh từng nói với Langham, anh mới chỉ vừa chạm đến bề mặt của một đề tài lớn và đang bắt đầu đào sâu vào cội nguồn của nó. Cho đến nay, anh vẫn chịu sự dẫn dắt của những con người thời đại mình, của những nhà sử học thế kỷ mười chín — những kẻ tái tạo quá khứ theo lăng kính của chính họ, gán cho nó tính hợp lý, sự mạch lạc và, có thể nói là, vẻ hiện đại, sao cho ấn tượng chính mà họ tạo ra cho chúng ta, chừng nào chúng ta còn nhìn quá khứ qua họ, nhìn chung là một ấn tượng về sự tiếp nối và tương đồng.
Trái lại, ấn tượng đầu tiên đọng lại trong tâm trí một người khi tự thân lao đầu vào các cứ liệu lịch sử hầu như luôn là một ấn tượng vô cùng sắc bén về sự khác biệt, sự tương phản. Xét đến cùng, dĩ nhiên anh ta sẽ nhận ra rằng những người đàn ông và phụ nữ có thư từ, tiểu sử, tín điều và quan niệm chung mà anh ta đang nghiên cứu ấy thực chất chính là tổ tiên của mình, là xương máu của mình. Nhưng thoạt đầu, một nhà nghiên cứu quay ngược thời gian, chẳng hạn như trong lịch sử châu Âu, lùi về phía sau thời kỳ Phục hưng hoặc các cuộc Thập tự chinh để đến với những tàn tích thực sự của quá khứ, thường bị choáng ngợp bởi một thứ cảm giác chóng mặt kỳ lạ. Những người đàn ông và phụ nữ mà anh ta lôi ra dưới ánh sáng tư duy của chính mình trông giống như những con rối kỳ dị nào đó. Họ mang những cái tên mà anh ta quen thuộc — vua chúa, giám mục, thẩm phán, thi sĩ, linh khảo, nhà văn — nhưng giữa anh ta và họ lại là một khoảng cách sâu thẳm biết bao! Những động cơ, niềm tin, những tiến trình phôi thai của tư duy và đạo đức, những sự kết hợp kỳ quái giữa sự dốt nát và hiểu biết, giữa sự thánh thiện cao cả nhất với sự cả tin hoặc giả dối thấp hèn nhất; những nỗi ám ảnh phi thường, sinh ra cùng con người và gặm nhấm toàn bộ lối nhìn, lối nghĩ của họ từ thuở lọt lòng cho đến khi nhắm mắt xuôi tay!
Quả thực, giữa sự xáo trộn trí tuệ của toàn bộ cảnh tượng ấy, anh ta vẫn nhận ra một số người Hy Lạp và La Mã đại diện cho một bước tiến xa hơn, những kẻ dường như thuộc về một thế giới của riêng họ, một thế giới đi trước thời đại. Với họ, anh ta vươn tay ra: 'Các người,' anh ta nói với họ, 'dù các vị tư tế của các người chẳng nói gì về Đấng Christ, mà chỉ nói về Zeus và Artemis, nhưng các người thực sự là máu mủ của ta!' Thế nhưng, về mặt trí tuệ, họ vẫn đứng độc lập một mình. Xung quanh họ, sau lưng họ, trong suốt một khoảng thời gian dài đằng đẵng, thế giới đã 'nói năng như trẻ con, cảm nhận như trẻ con, hiểu biết như trẻ con.'
Rồi anh ta nhìn thấy điều tạo ra sự khác biệt, tạo nên hố sâu ngăn cách ấy là gì. 'Khoa học,' tâm trí thét lên, 'tri thức có trật tự.' Và thế là lần đầu tiên, con người hiện đại nhận ra những tích lũy của cha ông đã làm được gì cho mình. Anh ta cầm lấy ngọn đuốc mà nhân loại đã kiên nhẫn nhào nặn suốt bao lâu nay để trao vào tay mình, và soi rọi nó vào quá khứ, để rồi qua từng bước chân, cảnh tượng ấy lại càng trở nên lạ lẫm, đồng thời cũng xúc động và bi thảm hơn bội phần. Bóng tối mà anh ta thâm nhập vào chỉ càng khiến anh ta siết chặt hơn ngọn đèn dẫn đường của chính mình. Thế nhưng, từng chút một, ngọn đèn ấy đã được chuẩn bị sẵn cho anh bởi những thế hệ mò mẫm và nửa tỉnh nửa mê kia, để rồi sự soi xét vốn bắt đầu bằng nỗi chán ghét và tiếng cười nhạo cuối cùng lại kết thúc trong lòng biết ơn đầy kinh ngạc.
Nhưng sự chán ghét và tiếng cười nhạo ấy đến trước, và trong suốt mùa đông làm việc này, Elsmere đã cảm nhận rõ rệt cả hai điều đó. Anh thường ngồi suốt buổi sáng ngập chìm giữa những tư liệu về một đế chế La Mã đang suy tàn và một nước Pháp đang trỗi dậy, vây quanh là các Biên niên sử, các Công đồng Giáo hội, tiểu sử các Thánh, cùng các hệ thống luật pháp nguyên thủy, và cứ thế kiên quyết dấn bước qua chúng bằng trí tưởng tượng đầy bồng bột của mình. Thỉnh thoảng Catherine có mặt ở đó, và anh sẽ trút hết lên người nàng những điều đang nung nấu trong tâm trí mình.
Có một hôm, anh đang mải mê nghiên cứu cuộc đời của một vị thánh nào đó. Vị thánh này từng là giám mục của một giáo phận ở miền Nam nước Pháp. Người viết tiểu sử cho ông chính là người kế nhiệm ông ở ngai giám mục đó — một nhân vật có tầm ảnh hưởng chính trị lớn trong vương quốc Burgundy, lại nổi danh về sự thánh thiện và bác học. Chỉ có khoảng chừng hai mươi năm cách biệt, tính từ thời điểm muộn nhất, giữa cuốn tiểu sử với cái chết của nhân vật chính. Nó chứa đựng một vài tư liệu kỳ thú về lịch sử xã hội, và Robert đang đọc nó với một sự hào hứng tột độ. Nhưng dĩ nhiên, nó cũng là một mớ hỗn độn gồm toàn những điều kỳ diệu. Vị giám mục trẻ tuổi đã thực hành mọi đức hạnh được biết đến thời bấy giờ, và làm được mọi phép lạ tưởng tượng nổi, hơn nữa những phép lạ ấy lại được kể lại hay ho hơn bình thường, với nhiều sự khéo léo và trí tưởng tượng hơn. Có lẽ chính vì thế mà chúng càng đập mạnh vào giác quan của người đọc hơn.
'Và vị thánh nói với những kẻ phù thủy và những kẻ thực hành ma thuật bất chính rằng chúng không được làm những điều xấu xa đó nữa, vì ngài đã trói buộc những tà thần mà chúng thường hay thỉnh cầu, và chúng sẽ chẳng thể nhận được thêm câu trả lời nào từ những câu thần chú của chúng nữa. Thế là những kẻ con cháu cứng đầu của quỷ dữ ấy liền lao vào tấn công người của Chúa, đánh đòn ngài nhừ tử, và đe dọa sẽ lấy mạng ngài nếu ngài không lập tức cởi trói cho những tà thần mà ngài đã trói buộc. Và thấy rằng chẳng thể thuyết phục được chúng, hơn nữa lại được Chúa nhắc nhở phải làm như vậy, ngài bèn mặc kệ để chúng tự chuốc lấy sự diệt vong cho chính mình. Vì ngài đòi một miếng da dê và viết lên đó dòng chữ: "Ambrose gửi Satan — Hãy vào đi!" Thế là phép thuật được cởi trói, các tà thần quay trở lại, những kẻ phù thủy tiến hành thỉnh cầu như mọi khi và nhận được câu trả lời. Nhưng chỉ trong một thời gian ngắn, từng tên trong số chúng đều bỏ mạng thảm hại và bị nộp cho chúa tể tự nhiên của chúng là Satanas, nơi mà chúng thuộc về.'
Robert thốt lên một tiếng kêu đầy kinh ngạc, và quay sang Catherine — người đang ngồi làm việc bên cạnh — đọc đoạn văn ấy cho nàng nghe, kèm theo vài lời bàn về cuốn sách và tác giả của nó.
Công việc trên tay Catherine khựng lại trong giây lát trên đầu gối.
'Thật là một thứ mê tín dị đoan kỳ quái!' nàng thốt lên với vẻ bàng hoàng. 'Một giám mục cơ đấy, Robert, lại là một người có học thức ư?'
Robert gật đầu.
'Nhưng chính toàn bộ lối tư duy ấy,' anh nửa như nói với chính mình, đăm đăm nhìn vào đống lửa, 'mới là điều gây sốc nhất. Chẳng ai thoát khỏi nó cả. Cả thời đại ấy thực chất đều không hề tỉnh táo.'
'Em cho là một tín đồ Công giáo sùng đạo sẽ tin điều đó chứ?'
'Anh không chắc,' Robert mơ màng đáp, và chìm đắm trong suy tư thật lâu sau đó, trong khi Catherine tiếp tục công việc của mình và ngẫm nghĩ về một buổi giải trí nhân dịp Giáng sinh cho các cô gái.
Có lẽ chính công việc khoa học của anh — dẫu cho nó có rời rạc đến đâu — mới là thứ thực sự kích thích và làm sắc bén thêm những ấn tượng lịch sử ấy của anh. Thuyết tiến hóa — thoạt đầu chỉ là một mầm mống trong tâm trí — nay bắt đầu thúc ép, lấn lướt và xen vào những thứ vốn có trong tư duy.
Và bản năng so sánh — công cụ ưu việt bậc nhất của khoa học hiện đại — cuối cùng cũng đã thức tỉnh hoàn toàn, đang lớn lên nhanh chóng, bám rễ chỗ này, bén cành chỗ khác.
'Tương đối rõ ràng đối với tôi,' anh chợt tự nhủ vào một buổi chiều mùa đông khi đang lê bước một mình trên đường về nhà từ Mile End, 'rằng sớm muộn gì tôi cũng phải bắt tay vào việc đem lại một chút trật tự cho những quan niệm về Cựu Ưức của người ta. Hiện tại chúng chẳng khác nào một mớ hỗn độn!'
Anh bước đi một lúc, vật lộn với cơn mưa bão vừa ập đến, cho đến khi sức sống cuồn cuộn trong tâm trí lại cất thành lời.
'Nhưng có hề gì? Chúa ở thuở khởi nguyên — Chúa trong các tiên tri — trong đời sống tốt đẹp nhất của Israel — Chúa ở trong Đấng Christ! Làm sao mà bất kỳ học thuyết nào về Ngũ thư có thể lay chuyển được điều đó cơ chứ?'
Và trong đôi mắt trong trẻo, trên khuôn mặt trẻ trung bừng sáng vì gió mưa, bỗng lóe lên một thứ ánh sáng, một sự dịu dàng không thể diễn tả bằng lời.
Tuy nhiên, đời sống tinh thần mới mẻ này của Elsmere càng trở nên sống động và sắc bén bao nhiêu, thì cảm giác nhức nhối của anh về cuộc cãi vã ngốc nghếc và vô lý đang chia cắt anh với vị địa chủ lại càng trở nên thường trực bấy nhiêu. Dĩ nhiên là anh luôn bị làm phiền và bị cản trở trong công việc chỉ vì sự thiếu vắng thư viện của điền trang Murewell. Sở hữu một kho tàng sách vở đồ sộ như thế ngay gần nhà mà lại bị cắt đứt mọi liên lạc, đó là một tình trạng mà bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng phải cảm thấy vô cùng xót xa. Nhưng còn hơn thế nữa: chính con người của vị địa chủ mới là thứ khiến anh thèm khát; một con người uyên bác ở nơi mà anh mới chỉ là kẻ vỡ lòng; một con người đã dâng hiến cả cuộc đời cho học vấn, để rồi mang theo toàn bộ những kho tàng kiến thức khổng lồ ấy xuống mồ trong sự u ám, không được sử dụng, không được truyền lại.
'Lẽ ra ông ấy có thể trao cho tôi tri thức của mình,' Elsmere buồn bã nghĩ, 'và tôi — tôi — sẽ đối xử với ông ấy như một người con. Tại sao cuộc đời lại cứ trớ trêu đến thế?'
Trong khi đó, anh vẫn bị cách ly hoàn toàn với dinh thự lớn và người chủ của nó cứ như thể cả hai đang bị bao quanh bởi bức tường rào gai trong truyện cổ tích vậy. Dinh thự vẫn có những vị khách ghé thăm trong những tháng mùa đông này, nhưng vợ chồng Elsmere chẳng hề hay biết gì về họ. Robert nén một tiếng thở dài tự nhiên khi vào một tối thứ Bảy, lúc đi ngang qua cổng dinh thự, anh nhìn thấy vị minh chủ của giới khoa học Anh quốc đang ngồi trên chiếc xe ngựa chạy qua đó, sóng vai cùng nhà phê bình uy tín nhất nước Anh.
'"Thế gian có khối điều hay mà mình chẳng được hưởng!" anh tự nhủ với một tiếng cười và cái nhún vai khi rẽ vào con đường nhỏ dẫn về nhà xứ, rồi như một đứa trẻ, anh lại thấy xấu hổ về bản thân và dành cho Catherine một lời chào dịu dàng hơn bao giờ hết.'
Chỉ có hai dịp trong suốt ba tháng trời là anh có thể chắc chắn rằng mình đã nhìn thấy vị địa chủ. Cả hai đều vào lúc chạng vạng — thời điểm mà theo lời đồn đại trong vùng, ông Wendover luôn đi dạo — và cả hai đều để lại ấn tượng sâu sắc lên thần kinh của vị linh khảo. Giữa một trong những vùng đồng hoang hẻo lánh nhất của giáo xứ, khi Robert đang rảo bước qua những bụi kim tước rải rác đang ngả màu ma quái trong bóng tối vào một buổi tối tháng Mười một, anh đột nhiên nhận ra một bóng người khoác áo choàng với đôi vai gù xuống và cái đầu cúi gằm đang tiến về phía mình. Hình bóng ấy lướt qua mà không hề có bất kỳ sự nhận diện nào, và chỉ trong tích tắc, Robert kịp nhận ra những đường nét sắc cạnh cùng đôi mắt kiêu ngạo của vị địa chủ.
Vào một dịp khác, Robert đang đi bộ, ở một nơi cách xa nhà, dọc theo một đoạn đường bằng phẳng. Những vũng nước trên vệt bánh xe vừa kịp đóng một lớp băng mỏng, lấp lánh dưới ánh hoàng hôn; bóng chiều mùa đông trong trẻo và lạnh lẽo. Một kỵ sĩ rẽ vào con đường từ một lối đi bên hông. Lại là vị địa chủ, đi một mình. Tiếng móng ngựa dồn dập vang lên làm xao động nhịp đập của Robert, và khi lướt qua nhau, vị linh khảo liền ngả mũ chào. Anh nghĩ rằng lời chào của mình đã được đối phương ghi nhận, nhưng lại không thể chắc chắn hoàn toàn. Từ chỗ ẩn nấp của một lùm cây, anh đứng lại một lúc và dõi theo bóng người đang khuất dần. Dáng hình của ông và con ngựa nổi bật lên đầy tối tăm trên nền bầu trời rộng lớn bị cắt ngang bởi những vệt mây đỏ và tím dữ dội. Gió rít qua những tán sồi khô trụi lá; con đường dài với những vũng nước lấp lánh dường như kéo dài tận chân trời hoàng hôn; và màn đêm thì đang từng bước tiến lên. Tuổi già và sự cô độc hẳn chẳng thể tìm được một khung cảnh nào phù hợp hơn thế. Một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng Elsmere khi anh bước tiếp.
Hiển nhiên là vụ cãi vã, được củng cố bởi công việc của anh và sự hiện diện thường trực của ngôi nhà tuyệt đẹp ngự trị trên cả vùng đất từ cao nguyên nhìn xuống dòng sông, đã khiến Elsmere luôn khắc ghi hình bóng vị địa chủ trong tâm trí. Giống như trước lần gặp đầu tiên và bất chấp điều đó, anh ngày càng bị ám ảnh bởi hình tượng vị địa chủ trong trí tưởng tượng của mình. Một trong những biểu hiện của điều đó chính là mong muốn cháy bỏng được đọc hai cuốn sách nổi tiếng của ông: một cuốn mang tựa đề Những thần tượng nơi thị tứ, đả kích các tín điều của người Anh; cuốn kia là Các bài tiểu luận về văn hóa Anh, đả kích các lý tưởng giáo dục của nước Anh. Tình cờ là anh chưa từng đọc qua chúng, và có lẽ những lời lên án của Newcome cũng đã phần nào tác động khiến anh kìm hãm việc đọc chúng trong một thời gian. Nhưng đến tháng Mười hai, anh đã đặt mua chúng và thấp thỏm chờ đợi ngày chúng được chuyển đến. Anh chẳng hé răng nửa lời với Catherine về món hàng đã đặt; chẳng hiểu sao lúc bấy giờ, có tới hai hoặc ba phần trong công việc của anh, hai hoặc ba nhánh trong tư duy của anh đã tách rời khỏi những cuộc thảo luận chung của hai vợ chồng. Rốt cuộc thì nàng không phải là người rành văn chương, và dẫu tâm hồn họ có đồng điệu đến đâu thì cũng chẳng thể có sự đồng nhất hoàn toàn về sở thích hay theo đuổi.
Sách được giao đến vào buổi sáng. (Ồ, thật đau đớn làm sao, với một sự thắt lại trong lứa tim, Robert mãi mãi về sau vẫn nhớ như in ngày hôm đó trong những năm tháng sau này!) Anh quá bận rộn nên chẳng thể ngó ngàng gì đến chúng, và vội vã đi họp. Buổi tối, khi trở về nhà muộn sau lớp học ban đêm, anh thấy Catherine đã mệt bèn giục nàng đi ngủ trước, còn mình thì bước vào phòng làm việc để soạn vài điểm ghi chú cho bài thuyết trình tại nhà dân mà anh sẽ giảng vào ngày hôm sau. Kiện sách vẫn còn nguyên đai nguyên kiện, nằm trên bàn viết. Anh tháo lớp giấy gói, và với thói quen háo hức, liền vớ lấy cuốn đầu tiên chạm tay tới.
Đó là tập đầu tiên của Những thần tượng nơi thị tứ.
Mười hoặc mười hai năm trước, ông Wendover từng tung cuốn sách này ra trước một nước Anh đầy ngỡ ngàng và phản đối. Nó là thành quả từ lần tái tiếp xúc đầu tiên của ông với đời sống và tư tưởng Anh quốc sau khi trở về từ Berlin. Vừa rời khỏi bầu không khí tranh biện đầy sôi sục của nước Đức cùng chủ nghĩa hoài nghi còn báng bổ hơn nhiều của nước Pháp, ông trở về một xã hội nơi chương đầu tiên của sách Sáng thế và thuyết linh ứng từng câu chữ vẫn được xem là những đồng tiền có giá trị và quan trọng trên bàn cờ tư duy. Kết quả là sự ra đời của cuốn sách này. Trong đó, từng thành trì tôn giáo phổ biến của người Anh lần lượt bị công kích, vào thời điểm mà tính chính thống của người Anh là một thế lực đáng gờm hơn nhiều so với bây giờ.
Sách Ngũ thư, các Tiên tri, các sách Phúc âm, thánh Phao-lô, Truyền thống, các Giáo phụ, Kháng cách và Thuyết xưng nghĩa bởi đức tin, Thế kỷ mười tám, Phong trào Anh giáo Rộng rãi — vị địa chủ đều có quan điểm riêng về tất cả những điều đó. Và trong khi sự điềm tĩnh cùng tính thẳng thắn của phương pháp ấy giáng một đòn sốc đầy phẫn nộ và kinh hoàng vào công chúng theo đạo, thì văn phong sắc sảo, cay độc cùng những câu cách ngôn rải rác khắp các trang sách lại buộc cả công chúng tôn giáo lẫn phi tôn giáo phải đọc nó, dù muốn hay không. Một cơn bão tranh cãi đã nổi lên xung quanh các tập sách này, và một số nhà quan sát tinh tế nhất của đời sống Anh quốc từng nhận định vào thời điểm đó, cũng như vẫn duy trì quan điểm ấy cho đến nay, rằng sự xuất bản của cuốn sách này đã tạo nên hoặc đánh dấu một cột mốc lịch sử.
Robert đã lật trúng những trang trong bài tiểu luận về các sách Phúc âm, nơi vị địa chủ phân tích những bằng chứng về sự Phục sinh, tiếp nối quá trình phân tích đó bằng nỗ lực tái thiết lập những điều kiện làm nảy sinh niềm tin vào "huyền thoại". Robert bắt đầu đọc với cảm giác mơ hồ lúc ban đầu, rồi sau đó nhanh chóng ngấu nghiến từng trang qua từng trang, vẫn đứng đó, bị cuốn hút ngay lập tức bởi sức mạnh kỳ quái của văn phong, sự táo bạo cùng phạm vi xử lý vấn đề.
Trong nhà chẳng một tiếng động. Bên ngoài là đêm tháng Mười hai gió lộng rên rỉ; bên trong là ngọn lửa lách tách yếu ớt, cùng bóng dáng con người đang đứng lặng. Bỗng nhiên, đối với Robert, tựa như có một bàn tay tàn nhẫn, tra tấn đang đặt lên sâu thẳm bản ngã của anh. Hơi thở anh nghẹn lại; cuốn sách tuột khỏi tay; anh khụy xuống chiếc ghế, hai tay ôm lấy đầu. Ôi, một khoảnh khắc hoang vắng và không thể chịu đựng nổi làm sao! Càn quét qua tâm hồn trẻ trung mang lý tưởng ấy là một cơn lốc tư duy khô khốc và tàn phá. Những yếu tố hội tụ từ mọi nguồn — từ chính công việc lịch sử của anh, từ cuốn sách của vị địa chủ, từ những góc khuất bí mật nửa tỉnh nửa mê trong tâm trí — cùng đổ dồn vào đó, và khi nó lướt qua, dường như nó thiêu rụi cả cõi lòng.
Anh cứ cúi gục ở đó một lúc, rồi gượng đứng dậy với một tiếng thở nửa nấc nghẹn, vội vã thổi tắt ngọn đèn rồi lần mò đi lên lầu hướng về phòng ngủ của vợ. Catherine đang ngủ say. Đứa trẻ, chìm khuất giữa những lớp khăn trắng, cũng đang ngủ ngon lành; có một thứ ánh sáng lờ mờ rọi qua chiếc giường, những cuốn sách, những bức tranh. Bên gối vợ là một chiếc bàn nhỏ, trên đó đặt mở cuốn Tân Ước nhỏ và cuốn Ghi chép về sự bắt chước Đấng Christ mà cha nàng đã tặng. Elsmere quỵ xuống bên cạnh nàng, bàng hoàng trước sự tương phản giữa sự bình yên tôn giáo dịu êm này với nỗi thống khổ đen tối của sự hoài nghi vẫn còn đang bủa vây anh. Anh quỳ đó, kìm nén hơi thở kẻo làm nàng thức giấc, chật vật chiến đấu một cách đáng thương với chính mình, cất lời cầu xin sự tha thứ, xin đức tin, cảm thấy bản thân hoàn toàn không xứng đáng dù chỉ để chạm vào bàn tay thân yêu đang nằm ngay sát bên mình. Nhưng dần dần, những sức mạnh truyền thống trong cuộc đời anh lại trỗi dậy. Nỗi kinh hoàng lắng xuống. Lời cầu nguyện mang lại sự an ủi cùng sự hạ mình chuộc tội đầy nhiệt thành. 'Lạy Chúa, xin tha thứ — xin che chở — xin thanh tẩy,' trái tim đang nhức nhối cất lời. 'Chẳng có đấng nào khác chiến đấu vì chúng con ngoài Ngài, lạy Chúa!'
Anh không mở lại cuốn sách đó nữa. Sáng hôm sau, anh đặt nó trở lại lên giá sách. Nếu có bất kỳ người theo đạo nào có thể đối đầu với một đối thủ như thế bằng một tâm hồn thảnh thơi, thì anh thầm rùng mình nhớ lại rằng, người đó chắc chắn không phải là anh.
'Mình chưa đủ học thức hay kinh nghiệm — lúc này thì chưa,' anh chậm rãi tự nhủ khi bước đi, 'dĩ nhiên là có thể phản bác được nó, nhưng mình phải lớn lên; phải suy nghĩ cái đã — trước tiên là thế.'
Và về cuộc chiến đấu trong đêm ấy, anh chẳng hé răng nửa lời với bất kỳ ai trên cõi đời này. Anh tự chịu hình phạt cho nó bằng những cách thức ân cần và kín đáo nhất, nhưng lại run rẩy vì sợ hãi khi nghĩ đến việc phải thổ lộ nó, thậm chí là với cả Catherine.