Tuyển Tập Truyện Ngắn Project Gutenberg

Lượt đọc: 4127 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Iv

❊ ❊ ❊

Varlamov elusive, huyền bí, kẻ được bàn tán xôn xao, kẻ bị Solomon khinh miệt, và là người mà ngay cả vị bá tước phu nhân xinh đẹp cũng cần đến, rốt cuộc là ai? Ngồi trên thùng xe cạnh Deniska, Yegorushka nửa tỉnh nửa mơ, suy nghĩ về nhân vật này. Cậu chưa từng gặp hắn bao giờ. Nhưng cậu đã nghe kể rất nhiều và tự vẽ chân dung hắn trong trí tưởng tượng. Cậu biết Varlamov sở hữu tới vài chục ngàn mẫu đất, khoảng một trăm ngàn con cừu, và một lượng tiền bạc khổng lồ. Về lối sống và công việc của Varlamov, Yegorushka chẳng biết gì ngoài việc hắn luôn “đi tuần tra các vùng này,” và người ta vẫn luôn tìm kiếm hắn.

Ở nhà, Yegorushka cũng từng nghe kể rất nhiều về Nữ bá tước Dranitsky. Bà cũng có vài chục ngàn mẫu đất, vô số cừu, một trại ngựa giống và rất nhiều tiền, nhưng bà không “đi tuần tra” mà sống ở nhà trong một dinh cơ lộng lẫy cùng khu vườn rộng lớn. Ivan Ivanitch — người từng đến nhà bá tước bàn chuyện làm ăn nhiều hơn một lần — cùng những người quen khác đã kể biết bao câu chuyện kỳ diệu về nơi đó. Chẳng hạn, họ bảo rằng trong phòng khách của nữ bá tước, nơi treo tranh chân dung tất cả các vị vua Ba Lan trên tường, có một chiếc đồng hồ để bàn lớn hình hòn đá; trên mỏm đá là một con ngựa vàng có mắt nạm kim cương đang chồm hai chân lên, và trên lưng ngựa là bức tượng một kỵ sĩ cũng bằng vàng, vung gươm sang trái sang phải mỗi khi đồng hồ điểm giờ. Họ cũng kể rằng mỗi năm hai lần, nữ bá tước thường tổ chức vũ hội, mời toàn thể quý tộc và quan chức trong tỉnh tới dự, thậm chí cả Varlamov cũng đến. Tất cả khách khứa uống trà pha từ ấm samovar bằng bạc, ăn đủ thứ món lạ lùng (ví dụ như dâu tây và mâm xôi vào giữa mùa đông dịp Giáng sinh), và khiêu vũ theo ban nhạc chơi ngày đêm...

“Và bà ấy đẹp làm sao,” Yegorushka nghĩ, nhớ lại khuôn mặt và nụ cười của nữ bá tước.

Kuzmitchov có lẽ cũng đang nghĩ về nữ bá tước. Bởi vì khi chiếc xe ngựa chạy được chừng một dặm rưỡi, ông cất lời:

– Thế mà cái lão Kazimir Mihalovitch kia lại chẳng vơ vét của bà ấy sạch sành sanh! Năm kia, khi — anh còn nhớ chứ — tôi mua một ít len của bà ấy, riêng vụ mua bán đó lão ta đã bỏ túi hơn ba ngàn rúp.

– Đúng là cái giống người Ba Lan, chẳng có gì lạ, – cha Christopher nói.

– Và bà ấy chẳng bận tâm mảy may. Trẻ người non dạ, người ta bảo thế, đầu óc toàn những chuyện tào lao.

Yegorushka, chẳng hiểu sao, cứ khao khát được suy nghĩ về Varlamov và nữ bá tước, đặc biệt là vị bá tước phu nhân. Bộ óc ngái ngủ của cậu hoàn toàn từ chối những suy nghĩ thông thường, chìm trong làn sương mờ và chỉ giữ lại những hình ảnh cổ tích kỳ ảo. Những hình ảnh ấy có một ưu điểm là tự sinh ra trong đầu chẳng cần người suy nghĩ phải tốn chút sức lực nào, rồi cũng tự biến mất hoàn toàn chỉ bằng một cái lắc đầu nhẹ. Quả thật, mọi thứ xung quanh cậu lúc đó chẳng gợi chút gì đến những suy nghĩ bình thường. Bên phải là những ngọn đồi tối sẫm như đang che giấu điều gì đó khuất tất và đáng sợ; bên trái, toàn bộ bầu trời gần đường chân trời nhuốm một màu đỏ rực, khiến người ta khó lòng phân biệt nổi đâu là đám cháy ở chốn nào hay đó chỉ là vầng trăng sắp mọc. Ban ngày, người ta có thể nhìn thấy cảnh vật ở xa, nhưng sắc tử đinh hương dịu dàng của chúng giờ đã biến mất, bị nuốt chửng bởi bóng tối buổi chiều tàn — màn đêm che phủ toàn bộ thảo nguyên giống như cách những đứa trẻ nhà Moisey Moisevitch trốn dưới tấm chăn bông.

Chim cút và chim lủi không cất tiếng kêu trong những đêm tháng Bảy, chim sơn ca không hót trong khu rừng đầm lầy, và chẳng có hương hoa nào thoảng qua, thế nhưng thảo nguyên vẫn thật đáng yêu và tràn trề nhựa sống. Ngay khi mặt trời lặn và màn đêm buông xuống ôm trọn trái đất, mọi mệt nhọc ban ngày đều bị quên lãng, mọi thứ đều được thứ tha, và thảo nguyên khẽ thở phào từ lồng ngực rộng lớn của mình. Tựa như vì bóng tối che khuất khiến cỏ cây không thấy mình đã già cỗi, một thứ âm thanh ríu rít vui tươi, trẻ trung bỗng vút lên từ thảm cỏ — thứ âm thanh ban ngày không hề nghe thấy: tiếng kêu lách tách, ríu rít, tiếng huýt sáo, tiếng cào sột soạt, tất cả giọng trầm, giọng nam trung và giọng nữ cao của thảo nguyên hòa quyện vào nhau thành một thứ âm thanh rền vang liên tục, đơn điệu, khiến lòng người ngọt ngào chìm đắm trong những ký ức và nỗi buồn. Tiếng ríu rít đơn điệu ru ta vào giấc ngủ như lời ru em; bạn đang lái xe và cảm thấy mình sắp chìm vào giấc ngủ, thế nhưng đột nhiên vang lên tiếng kêu gấp gáp, giật cục của một chú chim chưa ngủ, hoặc một âm thanh mơ hồ tựa như tiếng ai đó thốt lên kinh ngạc: “A-ah, a-ah!”, rồi cơn buồn ngủ lại khép mi mắt ta lại một lần nữa. Hoặc khi bạn lướt qua một khúc suối nhỏ lúp xúp bụi cây và nghe thấy loài chim mà dân gian thảo nguyên gọi là “kẻ ngủ” cất tiếng kêu: “Ngủ đi, ngủ đi, ngủ đi!”, trong khi một con cú mèo khác đang cười ré lên hoặc cất lên những tiếng nức nở đầy vẻ cuồng loạn... Hỡi ôi, chúng cất tiếng kêu vì ai và ai là kẻ lắng nghe chúng giữa cánh đồng hoang vu ấy, chỉ có Chúa mới biết, nhưng ẩn chứa trong tiếng kêu của chúng là nỗi buồn sâu thẳm và tiếng thở than...

Có mùi thơm của cỏ khô, cỏ héo và những loài hoa nở muộn, nhưng hương thơm ấy thật nặng nề, ngọt lợ và dịu êm.

Mọi thứ đều có thể nhìn thấy qua lớp sương mù, nhưng rất khó phân biệt màu sắc và hình dáng các vật thể. Mọi vật trông đều khác hẳn ngày thường. Bạn tiếp tục đi và chợt thấy sừng sững ngay giữa lòng đường một bóng đen trông giống như một tu sĩ; nó đứng bất động, chờ đợi, tay cầm cái gì đó... Liệu có phải là tướng cướp chăng? Bóng đen tiến lại gần hơn, to lớn hơn; giờ nó đã ngang tầm với chiếc xe ngựa, và bạn nhận ra đó chẳng phải con người, mà chỉ là một bụi cây cô độc hay một tảng đá lớn. Những bóng hình bất động đầy vẻ chờ đợi ấy cứ đứng trên những ngọn đồi thấp, ẩn mình sau những nấm mồ cổ, ngó ra từ đám cỏ cao, và tất cả đều trông giống như con người, khơi gợi sự hoài nghi.

Và khi trũng vầng trăng mọc lên, đêm trở nên nhợt nhạt và mờ ảo. Lớp sương mù dường như đã tan đi. Bầu không khí thật trong suốt, tươi mát và ấm áp; người ta có thể nhìn rõ mọi hướng và thậm chí phân biệt được từng ngọn cỏ ven đường. Những hòn đá và mảnh chậu vỡ có thể nhìn thấy từ khoảng cách rất xa. Những bóng người đáng ngờ giống như các tu sĩ trông càng thêm đen đẫm nổi bật trên nền trời đêm sáng nhạt, và có vẻ càng thêm hiểm ác. Những tiếng kêu kinh ngạc “A-ah, a-ah!” cứ vang lên ngày một thường xuyên hơn giữa thứ âm thanh ríu rít đơn điệu, làm xáo trộn bầu không khí tĩnh lặng và tiếng kêu của loài chim mất ngủ hoặc đang mê sảng. Những chiếc bóng rộng lớn chuyển động băng qua cánh đồng như những đám mây trôi trên bầu trời, và ở khoảng cách không thể tưởng tượng nổi, nếu bạn nhìn chăm chú vào đó lâu, những hình thù quái dị mờ sương lại nhô lên và nép sát vào nhau... Cảm giác ấy khá rợn ngợp. Người ta liếc nhìn bầu trời xanh nhạt rải đầy sao — nơi không một gợn mây, không một vết nhơ — và hiểu ra tại sao bầu không khí ấm áp lại bất động, tại sao tự nhiên lại phải cảnh giác, e dè không dám nhúc nhích: thiên nhiên đang sợ hãi và tiếc nuối không muốn đánh rơi dù chỉ một khoảnh khắc của sự sống. Về chiều sâu khôn lường và sự vô tận của bầu trời, người ta chỉ có thể hình dung được khi ở ngoài khơi xa và trên thảo nguyên vào ban đêm khi trũng vầng trăng đang tỏa sáng. Cảm giác ấy vừa cô độc đến tột cùng lại vừa ve vuốt; bầu trời nhìn xuống đầy uể oải và sức hấp dẫn mời gọi, thứ sự ngọt ngào mơn trớn ấy khiến người ta chóng mặt.

Bạn lái xe đi được một tiếng, rồi tiếng thứ hai... Trên đường đi, bạn bắt gặp một nấm mồ cổ hoang vắng thầm lặng hay một bức tượng đá được dựng lên từ thuở nào, bởi ai, Chúa mới biết; một loài chim đêm lướt đi không tiếng động trên mặt đất, và từng chút một, những truyền thuyết về chốn thảo nguyên, những câu chuyện về những người bạn từng gặp, những giai thoại của một bà vú già người thảo nguyên, cùng tất cả những gì bạn kịp nhìn thấy và gìn giữ trong tâm hồn đều quay trở lại trong trí nhớ. Và rồi trong tiếng dế kêu rả rích, trong những hình thù hiểm ác, trong những nấm mồ cổ xưa, trong bầu không khí xanh thẳm, trong ánh trăng, trong dáng bay của loài chim đêm, trong mọi thứ bạn thấy và nghe, vẻ đẹp khải hoàn, tuổi trẻ, sức mạnh tràn trề và cơn khát sống mãnh liệt bắt đầu hiện rõ; tâm hồn hưởng ứng tiếng gọi từ người mẹ thiên nhiên quê hương vừa xinh đẹp lại vừa khắc khổ, và khao khát được bay lượn trên cánh đồng thảo nguyên cùng loài chim đêm. Và trong khúc khải hoàn của vẻ đẹp, trong niềm hạnh phúc ngập tràn ấy, bạn cảm nhận được cả sự khao khát lẫn nỗi buồn, tựa như thảo nguyên biết rằng mình đơn độc, biết rằng sự giàu có và niềm cảm hứng của bà bị lãng phí cho thế giới, chẳng được ca ngợi trong những khúc ca, chẳng ai cần đến; và xuyên qua thứ âm thanh vui tươi rộn rã ấy, người ta vẫn nghe thấy tiếng gọi thiết tha, tuyệt vọng của bà dành cho những ca nhân, những người ca sĩ!

– Tránh ra nào! Chào buổi tối, Panteley! Mọi thứ đều ổn chứ?

– Tuyệt vời, Ivan Ivanitch!

– Các cậu không thấy Varlamov đâu à, hỡi các chàng trai?

– Không, bọn cháu không thấy.

Yegorushka tỉnh giấc và mở mắt ra. Chiếc xe ngựa đã dừng lại. Bên phải, đoàn xe chở hàng nối đuôi nhau kéo dài tít tắp phía trước trên con đường, và những người đàn ông đang di chuyển qua lại gần đó. Tất cả những chiếc xe chở đầy những kiện hàng len lớn trông rất cao và béo cộm, trong khi những con ngựa lại trông thấp tè và nhỏ thòi lòi.

– Thế thì, chúng ta sẽ đi tiếp đến chỗ dân Molokan nhé! — Kuzmitchov nói lớn. — Lão Do Thái bảo rằng Varlamov đang trọ qua đêm ở chỗ dân Molokan. Thôi nhé, chào các cậu! Chúc các cậu gặp nhiều may mắn!

– Chào Ivan Ivanitch, — nhiều giọng nói đáp lại.

– Này các cậu, — Kuzmitchov cất giọng lanh lảnh gọi, — các cậu cho đứa cháu nhỏ của tôi đi cùng với nhé! Sao nó cứ phải xóc nảy đi cùng bọn tôi làm gì cho uổng công? Anh Panteley, anh nhấc nó đặt lên mấy kiện hàng cho nó đi tà tà theo sau, rồi bọn tôi sẽ đuổi theo kịp các anh. Xuống đi, Yegor! Đi đi, không sao đâu...

Yegorushka trèo xuống ghế ngồi trên thùng xe. Rất nhiều bàn tay tóm lấy cậu, nhấc bổng cậu lên không trung, và cậu thấy mình đang nằm trên thứ gì đó to lớn, mềm mại và hơi ẩm ướt vì sương đêm. Lúc này cậu có cảm giác như bầu trời thì ở ngay sát gần còn mặt đất thì ở tận đẩu tận đâu.

– Này, cầm lấy chiếc áo khoác của nó chứ! — Deniska từ đâu đó vọng lên từ phía xa tận dưới thấp.

Chiếc áo khoác và gói đồ của cậu từ dưới thấp ném vút lên rơi ngay cạnh Yegorushka. Cố gắng chẳng nghĩ ngợi gì sất, cậu nhanh chóng nhét bọc đồ dưới đầu làm gối và trùm áo khoác lên người, duỗi thẳng đôi chân ra và rụt người lại một chút để tránh làn sương đêm, cậu cười đầy thỏa mãn.

“Ngủ, ngủ, ngủ nào...”, cậu thầm nghĩ.

– Đừng có mà bắt nạt nó đấy, mấy tên quỷ sứ này! — cậu nghe thấy tiếng Deniska vọng lên từ bên dưới.

– Chào các cậu nhé, chúc may mắn, — Kuzmitchov gọi lớn. — Tôi phó mặc nó cho các anh đấy!

– Đừng có lo lắng gì, Ivan Ivanitch!

Deniska thét giục lũ ngựa, chiếc xe ngựa càu nhàu chuyển bánh, không đi theo con đường cái mà rẽ lệch sang một bên lối nào đó. Trong hai phút liền, không gian chìm trong im lặng, tựa như những cỗ xe đang ngủ say và chẳng có âm thanh nào ngoài tiếng lách cách của những chiếc xô treo lúc lỉu ở phía sau chiếc xe ngựa đang nhỏ dần đi trong khoảng không xa xăm.

Rồi có ai đó ở đầu đoàn xe hét lớn:

– Kiruha! Xuất phá-át!

Chiếc xe đi đầu có tiếng kẹt kẹt, rồi đến chiếc thứ hai, chiếc thứ ba... Yegorushka cảm thấy chiếc xe cậu đang ngồi cũng tròng cành và kêu cọt kẹt. Đoàn xe đang chuyển động. Yegorushka bám chặt hơn vào sợi dây thừng dùng để buộc các kiện hàng, lại mỉm cười thỏa mãn, xê dịch chiếc bánh ngọt trong túi áo, rồi chìm vào giấc ngủ y như khi nằm trên chiếc giường ở nhà...

Khi cậu tỉnh dậy, mặt trời đã mọc, bị che khuất bởi một nấm mồ cổ xưa, và trong nỗ lực rọi ánh sáng xuống trần gian, nó tung tóe những tia nắng về mọi hướng, ngập tràn đường chân trời trong thứ ánh sáng vàng rực. Yegorushka có cảm giác như mặt trời đang ở không đúng chỗ của nó, vì ngày hôm qua nó mọc ở sau lưng cậu, còn giờ đây nó nằm lệch sang phía bên trái nhiều hơn... Và toàn bộ phong cảnh xung quanh đã khác xưa. Giờ đây chẳng còn ngọn đồi nào nữa, mà ở tất cả mọi hướng, dù nhìn về đâu, trải dài trước mắt là vùng đồng bằng nâu xám buồn tẻ; thỉnh thoảng trên đó nhô lên vài nấm mồ nhỏ và những đàn quạ bay lượn giống như ngày hôm qua. Những ngọn tháp chuông và túp lều của một ngôi làng nào đó hiện lên trắng xóa ở đằng xa phía trước; vì hôm nay là Chủ nhật nên những người Tiểu Nga đều ở nhà nướng bánh và nấu nướng — điều đó có thể nhận thấy qua làn khói bốc lên từ mỗi ống khói và lơ lửng như một lớp khăn voan màu xanh đen trong suốt trùm lên ngôi làng. Xen kẽ giữa những túp lều và phía sau nhà thờ là những khoảng sông nước xanh thẳm lấp ló, và phía bên kia sông là một khoảng không mờ sương. Nhưng chẳng có gì khác biệt so với ngày hôm qua bằng con đường. Một thứ gì đó cực kỳ rộng lớn, trải dài và mang tầm vóc khổng lồ vắt qua thảo nguyên dưới hình hài một con đường cái quan. Đó là một dải đất màu xám xịt được nện chặt và phủ đầy bụi bặm, giống như mọi con đường khác. Chiều rộng của nó khiến Yegorushka bối rối và gợi trong đầu cậu những câu chuyện cổ tích. Ai đã từng đi trên con đường đó? Ai lại cần một không gian rộng lớn nhường ấy? Thật kỳ lạ và khó hiểu. Người ta có thể tưởng tượng rằng những người khổng lồ với những bước sải chân vĩ đại, như Ilya Muromets và tên cướp Solovy, vẫn còn đang sống sót trên đất nước Nga, và những con chiến mã khổng lồ của họ vẫn còn đang tồn tại. Yegorushka, nhìn ngắm con đường, tưởng tượng ra chừng nửa tá cỗ xe ngựa cao ngất đang phi nước đại song song bên nhau, giống như những hình ảnh cậu từng thấy trong sách Lịch sử Thánh kinh; những cỗ xe này được kéo bởi sáu con ngựa hoang hung hãn, và những chiếc bánh xe khổng lồ của chúng tung lên mây một đám bụi mịt mờ, trong khi những con ngựa được điều khiển bởi những người mà người ta chỉ có thể thấy trong những giấc mơ hay trong trí tưởng tượng khi đang trầm ngâm về những câu chuyện cổ tích. Và nếu những nhân vật ấy thực sự tồn tại, thì chúng sẽ hòa hợp biết bao với chốn thảo nguyên và con đường này!

Những cột điện thoại giăng hai sợi dây vắt ngang bên phải con đường kéo dài đến tận điểm tận cùng của nó. Càng lúc càng thu nhỏ lại, chúng biến mất gần ngôi làng sau những túp lều và tán cây xanh, rồi lại hiện ra trong khoảng xa thẳm màu tử đinh hương dưới hình hài những chiếc que nhỏ xíu, mỏng manh trông giống như những chiếc bút chì cắm xuống đất. Những con diều hâu, chim ưng và quạ đậu trên đường dây điện và thờ ơ nhìn xuống đoàn xe đang chuyển động.

Yegorushka đang nằm trên chiếc xe cuối cùng, thế nên cậu có thể nhìn bao quát toàn bộ đoàn xe. Có khoảng hai mươi chiếc xe, và cứ ba xe thì có một người đánh xe đi kèm. Đi bên cạnh chiếc xe cuối cùng — chiếc xe mà Yegorushka đang nằm — là một ông lão râu bạc trắng, thấp và gầy gò y như cha Christopher, nhưng với khuôn mặt rám nắng, nghiêm nghị và đăm chiêu. Rất có thể ông lão thực ra không hề nghiêm nghị hay đăm chiêu, nhưng đôi mí mắt đỏ hoe cùng chiếc mũi dài nhọn hoắt đã mang lại cho khuôn mặt ông một biểu cảm lạnh lùng, nghiêm khắc — vốn là nét thường thấy ở những người có thói quen liên tục suy ngẫm về những điều nghiêm túc trong sự cô độc. Giống như cha Christopher, ông đội một chiếc mũ phớt rộng vành, không phải loại mũ của quý tộc, mà làm bằng nỉ nâu, hình dáng giống một hình nón bị cắt cụt đầu hơn là một chiếc mũ phớt thực thụ. Có lẽ do thói quen hình thành từ những mùa đông lạnh giá, khi mà ông chắc hẳn đã không ít lần suýt chết cóng khi lุลl lũi bước đi bên cạnh những cỗ xe, ông cứ liên tục đập đập vào đùi và dậm chân bước đi. Nhận ra Yegorushka đã thức giấc, ông nhìn cậu và nói, nhún vai như thể đang thấy lạnh:

– A, cháu đã dậy rồi đấy, nhóc con! Cháu là con trai của Ivan Ivanitch phải không?

– Không ạ; cháu là cháu ruột...

– Cháu ruột của Ivan Ivanitch à? Đây, ta vừa cởi bốt ra và đang lúp xúp đi chân đất đây. Chân ta đau lắm; chúng bị sưng lên, và không đi bốt thì dễ chịu hơn... dễ chịu hơn, nhóc con ạ... ý ta là không có bốt ấy mà... Thế ra cháu là cháu của ông ấy à? Ông ấy là một người tốt; chẳng có tánh xấu nào đâu... Xin Chúa ban phuốc lành cho ông ấy... Không có hại gì đâu... ý ta là Ivan Ivanitch ấy mà... Ông ấy đã đi đến chỗ dân Molokan rồi... Ôi lạy Chúa, xin thương xót chúng con!

Ông lão nói năng cũng cứ như thể thời tiết đang lạnh lắm vậy, ngập ngừng và không thèm mở hẳn miệng ra cho đàng hoàng; và ông phát âm sai các phụ âm môi, nói lắp bắp qua kẽ răng cứ như thể đôi môi đang bị tê cóng vì giá lạnh. Khi trò chuyện với Yegorushka, ông không mỉm cười lấy một lần, và trông có vẻ rất nghiêm nghị.

Cách đó hai chiếc xe có một người đàn ông mặc chiếc áo khoác dài màu nâu đỏ, đội mũ lưỡi trai, đi đôi bốt cao cổ với phần cổ bốt nhăn nheo và tay cầm một chiếc roi da. Đây không phải một ông lão, tuổi chỉ độ tứ tuần. Khi hắn quay người lại, Yegorushka nhìn thấy một khuôn mặt dài đỏ gấc với chòm râu dê thưa thớt và một khối u nhũn nước dưới mắt phải. Ngoài khối u rất xấu xí này ra, ở hắn còn có một đặc điểm kỳ lạ khác đập ngay vào mắt: tay trái hắn cầm roi, trong khi tay phải thì khua khoáng như thể đang làm nhạc trưởng chỉ huy một dàn hợp xướng vô hình; thỉnh thoảng hắn kẹp chiếc roi vào nách, rồi lại dùng cả hai tay để chỉ huy và lẩm bẩm hát thầm một mình.

Người đánh xe tiếp theo là một bóng dáng thẳng đơ như thước kẻ với đôi bờ vai sếch ngược và cái lưng phẳng lì như tấm ván. Hắn giữ người thẳng đơ như thể đang diễu hành hoặc vừa nuốt trọn một cái thước tấc. Hai tay hắn không đánh đu đưa khi đi mà buông thõng xuống như hai khúc gỗ thẳng tắp, và hắn sải bước một cách cứng nhắc, giống như mấy món đồ chơi lính chì, hầu như không gập đầu gối, và cố gắng bước những bước dài nhất có thể. Trong khi ông lão hay chủ nhân của khối u nhũn nước kia đi được hai bước thì hắn chỉ bước được có một bước, thế nên trông hắn có vẻ như đi chậm hơn tất cả mọi người và sắp bị tụt lại phía sau. Khuôn mặt hắn bị băng quấn một mảnh giẻ, và trên đầu nhô lên thứ gì đó trông giống như chiếc mũ chóp nhọn của thầy tu; hắn mặc một chiếc áo khoác ngắn kiểu Tiểu Nga, mặc chiếc quần rộng màu xanh sẫm và đi giày vỏ cây.

Yegorushka thậm chí chẳng phân biệt nổi những người ở xa hơn nữa. Cậu nằm sấp, khoét một lỗ nhỏ trên kiện hàng, và vì chẳng có việc gì làm tốt hơn, bắt đầu xoắn sợi len thành một sợi chỉ. Ông lão lúp xúp lê bước bên dưới cậu hóa ra lại không hề nghiêm nghị như người ta có thể tưởng tượng qua khuôn mặt. Một khi đã bắt chuyện, ông không để câu chuyện chìm vào im lặng.

– Cháu đang đi đâu thế? — ông hỏi, dậm chân thình thịch xuống đất.

– Cháu đi học ạ, — Yegorushka đáp.

– Đi học à? À há... Chà, cầu xin Đức Mẹ phù hộ cho cháu. Đúng thế. Một cái đầu thì tốt, nhưng hai cái đầu thì tốt hơn. Chúa ban cho người này một cái đầu, cho người kia hai cái đầu, và cho người nọ ba cái... Cho người nọ ba cái, đúng thế đấy... Một cái đầu là khi sinh ra cháu đã có sẵn, một cái là có được nhờ học hành, và cái thứ ba là nhờ lối sống lành mạnh. Thế nên cháu thấy đấy, hỡi cậu nhóc, con người mà có ba cái đầu thì tốt biết bao. Cuộc sống sẽ dễ dàng hơn cho nó, và hơn thế nữa, cái chết cũng dễ dàng hơn. Cái chết cũng dễ dàng hơn... Và rồi tất cả chúng ta chắc chắn sẽ chết hết thôi.

Ông lão gãi trán, ngước đôi mắt đỏ hoe nhìn lên Yegorushka và tiếp tục:

– Maxim Nikolaitch, vị quý tộc đến từ Slavyanoserbsk, năm ngoái cũng đưa một đứa con trai nhỏ đến trường đấy. Ta chẳng biết nó đang học hành ra sao ở trỏng, nhưng nó là một đứa nhóc ngoan ngoãn, dễ thương... Xin Chúa ban phuốc lành cho họ, họ là những bậc quý tộc tử tế. Vâng, ông ấy cũng đưa con trai mình đến trường... Ở Slavyanoserbsk chắc chẳng có cơ sở giáo dục nào cả. Không có đâu... Nhưng đó là một thị trấn đáng yêu... Có một trường học bình thường cho dân thường, nhưng để học cao hơn thì chẳng có gì cả. Không, điều đó là sự thật. Tên cháu là gì nhỉ?..

– Yegorushka ạ.

– Thế là Yegory nhé... Thánh tử đạo Yegory, Vị Chúa tể Mang Chiến thắng, ngày lễ của ngài là ngày hai mươi ba tháng Tư. Còn tên thánh của ta là Panteley... Panteley Zaharov Holodov... Nhà ta là họ Holodov... Ta là người gốc — có lẽ cháu từng nghe qua — làng Tim thuộc tỉnh Kursk. Các anh em ta đều là thợ thủ công làm việc trong thị trấn, nhưng ta là một nông dân... Ta vẫn ở lại làm nông dân. Bảy năm trước ta đã về thăm quê — ý ta là về nhà. Ta đã về làng và ra tỉnh... Về Tim ấy mà. Khi đó, tạ ơn Chúa, mọi người vẫn còn sống và khỏe mạnh cả; nhưng giờ thì ta chẳng biết thế nào... Có lẽ vài người trong số họ đã chết rồi... Và cũng đến lúc họ phải chết thôi, vì có người còn lớn tuổi hơn cả ta. Chết đi thì cũng được thôi; cái chết cũng tốt đẹp chừng nào, tất nhiên là miễn là người ta đừng chết khi chưa kịp ăn năn hối cải. Chẳng có điều ác nào tồi tệ hơn cái chết mà không kịp sám hối; cái chết không sám hối là niềm vui của quỷ dữ. Và nếu cháu muốn chết trong sự sám hối để không bị cấm cửa bước vào vương quốc của Chúa, hãy cầu nguyện với thánh nữ tử đạo Varvara. Ngài là đấng bầu cử. Đúng thế đấy, đó là sự thật... Vì Chúa đã ban cho ngài một vị trí trên thiên đàng sao cho bất cứ ai cũng có quyền cầu xin ngài ban cho sự ăn năn.

Panteley cứ tiếp tục lẩm bẩm, và hình như chẳng bận tâm đến việc Yegorushka có nghe mình nói hay không. Ông nói một cách vô hồn, lầm bầm một mình, không nâng cao cũng không hạ thấp giọng, thế nhưng lại kể được rất nhiều điều trong một khoảng thời gian ngắn. Tất cả những gì ông nói đều là những mảnh ghép rời rạc chẳng mấy liên quan đến nhau, và hoàn toàn chẳng có gì thú vị đối với Yegorushka. Rất có thể ông chỉ nói chuyện cốt để điểm lại những suy nghĩ của mình thành tiếng sau một đêm chìm trong im lặng, để xem chúng còn đủ cả hay không. Sau khi nói về sự sám hối, ông lại chuyển sang kể về một nhân vật nào đó tên là Maxim Nikolaitch ở Slavyanoserbsk.

– Vâng, ông ấy đã đưa đứa con trai nhỏ đi... ông ấy đã đưa nó đi, đúng thế đấy...

Một trong những người đánh xe đi đằng trước bất chợt chồm lên khỏi vị trí của mình, chạy thốc sang một bên và bắt đầu quất roi chí tử xuống mặt đất. Hắn là một gã đàn ông vạm vỡ, vai rộng chừng ba mươi tuổi, với mái tóc xoăn màu vàng hoe và vẻ ngoài vô cùng khỏe mạnh, tràn trề sinh lực. Nhìn qua chuyển động của đôi vai, nhát roi và sự hăng hái lộ rõ trong dáng đứng của hắn, người ta có cảm giác như hắn đang đập đánh thứ gì đó còn sống. Một gã đánh xe khác — một tên lùn mập mạp với bộ râu đen rậm rạp, mặc áo ghi-lê và chiếc sơ-mi bỏ ra ngoài quần — chạy bổ tới chỗ hắn. Gã này bỗng phá lên cười ha hả trầm đục đầy vẻ ho sặc sụa rồi nói:

– Này các cậu, Dymov vừa giết chết một con rắn kìa!

Có những người mà trí thông minh có thể được đo lường ngay lập tức qua giọng nói và tiếng cười của họ. Gã râu đen thuộc nhóm những kẻ may mắn đó; người ta có thể cảm nhận rõ sự ngu ngốc không tài nào cứu vãn nổi trong giọng nói và tiếng cười của hắn. Dymov đầu tóc vàng hoe đã hành sự xong, tay nhấc từ dưới đất lên một thứ gì đó trông giống như sợi dây bằng chiếc roi da, rồi vừa cười vừa vứt phắt nó lên xe.

– Đấy chẳng phải rắn lục đâu; đó là rắn nước đấy chứ! — có ai đó hét lên.

Gã có dáng đi cứng nhắc như đồ chơi và mảnh giẻ quấn quanh mặt rảo bước nhanh đến chỗ con rắn chết, liếc nhìn nó và vung đôi tay cứng đờ như que củi lên.

– Quân tù tội kia! — hắn kêu lên bằng một giọng trầm đục, ai oán. — Mày giết con rắn nước làm cái quái gì thế? Nó đã làm gì mày hả, đồ súc vật khốn kiếp? Nhìn kìa, hắn vừa giết một con rắn nước; thế nếu mày bị đối xử như vậy thì mày thấy sao?

– Đâu có nên giết rắn nước, điều đó là thật đấy, — Panteley bình thản lẩm bẩm, — không nên đâu... Chúng không phải rắn lục; dù trông có vẻ giống rắn, nhưng chúng là loài sinh vật hiền lành, vô hại... Rắn nước rất thân thiện với con người.

Dymov và gã râu đen có lẽ cảm thấy xấu hổ, vì họ cười lớn, chẳng thèm đáp lời mà lê bước chán nản quay trở lại xe của mình. Khi chiếc xe cuối cùng đi ngang qua chỗ con rắn chết nằm, gã có khuôn mặt bị băng bó đang đứng sững ở đó bỗng quay sang Panteley và hỏi bằng một giọng đầy vẻ sướt mướt:

– Ông ơi, hắn giết con rắn nước làm cái gì thế chứ?

Đôi mắt của hắn, như Yegorushka lúc này nhận ra, rất nhỏ và trông đục ngầu; khuôn mặt hắn xám xịt, xanh xao và trông cũng đục ngầu không kém trong khi chiếc cằm thì đỏ ửng và có vẻ sưng phồng lên rất nhiều.

– Ông ơi, hắn giết nó vì cái gì vậy? — hắn lặp lại, lê bước song song bên cạnh Panteley.

– Tên ngốc ấy mà. Tay chân hắn cứ ngứa ngáy muốn giết chóc, và đó là lý do hắn làm thế, — ông lão đáp; — nhưng hắn không nên giết rắn nước, đúng là thế... Dymov là một tên côn đồ, ai cũng biết rồi, hắn giết bất cứ thứ gì hắn gặp trên đường, còn Kiruha thì chẳng thèm can ngăn. Lẽ ra nó phải bênh vực chứ, đằng này nó lại cứ giở trò “Ha-ha-ha!” với “Ho-ho-ho!”... Nhưng đừng giận nữa, Vassya nhé... Giận làm gì cơ chứ? Chúng giết nó rồi — thôi thì mặc kệ chúng đi. Dymov là tên côn đồ còn Kiruha thì hành động vì sự ngu ngốc — mặc xác chúng đi... Chúng là những kẻ ngu dốt chẳng hiểu biết gì — thôi mà, đừng bận tâm nữa. Cậu Emelyan đây thì không bao giờ chạm vào những thứ không nên động vào; chưa bao giờ cậu ấy làm thế... điều đó là sự thật... bởi vì cậu ấy là người có học thức, trong khi bọn chúng thì ngu ngốc... Emelyan, cậu ấy chẳng bao giờ chạm vào những thứ linh tinh đâu.

Gã đánh xe mặc chiếc áo khoác màu nâu đỏ với khối u nhũn nước trên mặt — người vừa nãy đóng vai nhạc trưởng chỉ huy dàn hợp xướng vô hình — bỗng khựng lại. Nghe thấy tên mình, và đợi cho Panteley cùng Vassya bắt kịp, hắn bước đi sóng đôi bên cạnh họ.

– Hai người đang bàn chuyện gì thế? — hắn hỏi bằng một giọng khàn khàn, nghẹt đặc.

– Thì đấy, Vassya đang nổi giận kìa, — Panteley đáp. — Thế nên ta đang nói dăm ba câu với nó để nó nguôi giận... Ồ, đôi chân sưng phì của ta đau quá đi mất! Ôi chao! Hôm nay lại còn sưng tấy hơn nữa vì là ngày Chủ nhật, ngày lễ thánh của Chúa đấy!

– Tại đi bộ nhiều đấy thôi, — Vassya nhận xét.

– Không đâu, anh bạn trẻ ạ, không phải đâu. Không phải do đi bộ đâu. Khi ta đi thì có vẻ đỡ hơn; còn khi ta nằm xuống và sưởi ấm... thì đúng là chết đi được. Đi bộ làm ta thấy dễ chịu hơn.

Emelyan, trong chiếc áo khoác màu nâu đỏ, bước đi giữa Panteley và Vassya, vung vẩy đôi tay như thể họ sắp sửa cất tiếng hát. Sau khi khua khoáng đôi tay một lát, hắn buông thõng chúng xuống và cất giọng khàn đặc đầy tuyệt vọng:

– Tôi chẳng còn giọng nữa rồi. Đúng là một tai họa thực sự. Suốt cả đêm qua và sáng nay, trong đầu tôi cứ ám ảnh mãi giai điệu bài tam ca “Lạy Chúa, xin thương xót” mà chúng tôi từng hát trong đám cưới ở nhà Marionovsky. Nó cứ văng vẳng trong đầu và nghẹn ở cổ họng ấy. Cứ như thể tôi hát được không bằng, nhưng quái lạ là chẳng hát nổi; tôi mất giọng bén rồi.

Hắn ngưng lại một phút, trầm ngâm suy nghĩ, rồi nói tiếp:

– Mười lăm năm trời tôi đứng trong ca đoàn đấy. Ở toàn bộ các nhà máy Lugansky chắc chẳng có ai sở hữu chất giọng giống như tôi. Thế mà, quỷ tha ma bắt, cách đây hai năm tôi lại đi tắm ở sông Donets, thế là từ đó đến nay chẳng tài nào bắt đúng một nốt nhạc nào nữa. Cổ họng tôi bị nhiễm lạnh mất rồi. Mà không có giọng hát thì tôi khác nào một người thợ mộc bị cụt cả hai tay.

– Đúng thế thật, — Panteley đồng tình.

– Tôi thấy mình chẳng khác nào một kẻ đã tàn phế cuộc đời và chẳng còn gì nữa.

Đúng lúc đó Vassya tình cờ nhìn thấy Yegorushka. Đôi mắt hắn bỗng ẩm ướt và càng trở nên nhỏ tí xíu:

– Có một vị tiểu thư công tử đang đi cùng xe với chúng ta kìa, — hắn dùng tay áo che mũi lại cứ như đang ngượng ngùng. — Trông anh chàng đánh xe oai phong chưa kìa! Hãy ở lại đây với chúng tôi rồi cậu sẽ được lái xe chở hàng và bán len đấy.

Sự trái khoáy khi một con người vừa là một vị tiểu thư công tử đài các lại vừa là kẻ đánh xe chở hàng hình như đánh trúng vào khiếu hài hước kỳ quặc của hắn, khiến hắn phá lên cười ha hả thật to và tiếp tục huyên thuyên bàn luận về ý tưởng đó. Emelyan cũng liếc nhìn lên Yegorushka, nhưng với vẻ lạnh lùng và hờ hững. Hắn đang mải chìm đắm trong những suy nghĩ của riêng mình, và nếu không có Vassya, hắn đã chẳng thèm để ý đến sự hiện diện của Yegorushka. Chưa đầy năm phút trôi qua, hắn lại tiếp tục khua khoáng đôi tay, rồi miêu tả cho các bạn đồng hành nghe về vẻ đẹp của khúc ca đám cưới “Lạy Chúa, xin thương xót” mà hắn vừa nhớ lại được trong đêm. Hắn kẹp chiếc roi vào nách và vung vẩy cả hai tay.

Cách ngôi làng chừng một dặm, đoàn xe dừng lại bên một cái giếng có cần cẩu múc nước. Thả chiếc xô xuống giếng, gã Kiruha râu đen nằm sạp trên khung gỗ, thới cái đầu xù lông, đôi bờ vai và một phần ngực vào cái lỗ đen ngòm, đến nỗi Yegorushka chẳng thấy gì ngoài đôi chân ngắn củn cỡn gần như chạm tới mặt đất. Nhìn thấy bóng hình cái đầu của mình hắt xuống tận đáy giếng sâu thẳm, hắn tỏ ra thích thú và phá lên cười vang thứ tiếng cười trầm đục, ngu ngốc của một gã đần, và tiếng vang vọng từ dưới giếng đáp lại hắn. Khi hắn đứng dậy, cổ và mặt đỏ lựng như củ dền. Người chạy đến múc nước và uống đầu tiên là Dymov. Hắn vừa cười vừa uống, liên tục quay ra khỏi xô nước để kể cho Kiruha nghe chuyện gì đó rất buồn cười, rồi hắn quay người lại và thốt lớn cho cả thảo nguyên đều nghe thấy năm từ cực kỳ tục tĩu. Yegorushka không hiểu ý nghĩa của những từ ngữ ấy, nhưng cậu thừa biết đó là những lời lẽ xấu xa. Cậu biết rõ sự ghê tởm mà những người bạn và người thân trong gia đình vẫn thường thầm lặng dành cho những từ ngữ như thế. Bản thân cậu, dẫu chẳng hiểu vì lý do gì, cũng chia sẻ cảm giác đó và quen nghĩ rằng chỉ có những kẻ say xỉn và vô kỷ luật mới có đặc quyền thốt ra những lời nhơ nhớp ấy lớn tiếng như vậy. Cậu nhớ lại vụ giết con rắn nước, lắng nghe tiếng cười của Dymov, và cảm thấy một thứ cảm giác tựa như sự căm thù dành cho gã đàn ông đó.

Và thật trớ trêu làm sao, Dymov đúng lúc đó lại nhìn thấy Yegorushka — người đã trèo xuống khỏi xe và đi lại phía cái giếng. Hắn cười lớn rồi hét lên:

– Này các cậu, ông lão nhà ta vừa mới sinh được một thằng cu vào ban đêm kìa!

Kiruha cười lớn bằng cái giọng trầm đục cho đến khi ho sặc sụa. Ai đó khác cũng cười theo, trong khi Yegorushka đỏ bừng mặt và hạ quyết tâm tột cùng rằng Dymov thực sự là một gã đàn ông tồi tệ.

Với mái tóc xoăn vàng hoe, chiếc áo phanh ngực và không đội mũ, Dymov trông vô cùng tuấn tú và khỏe mạnh lực lưỡng; trong từng cử động của hắn, người ta có thể nhận thấy rõ vẻ ngang tàng, bất cần đời và chất lực sĩ thừa nhận giá trị bản thân. Hắn nhún vai, chống tay nạnh hông, nói cười to hơn tất cả những người khác và ra vẻ như sắp sửa nhấc bổng một thứ gì đó cực kỳ nặng nề chỉ bằng một tay để làm cho cả thế giới phải kinh ngạc. Đôi mắt tinh ranh, chế nhạo của hắn lướt qua con đường, những cỗ xe và bầu trời mà chẳng dừng lại ở bất cứ thứ gì, tựa như đang tìm kiếm ai đó để tiêu diệt cho đỡ buồn chán, và tìm kiếm thứ gì đó để cười cợt. Rõ ràng là hắn chẳng sợ ai sất, chẳng từ bất cứ việc gì, và rất có thể hắn chẳng mảy quan tâm đến việc Yegorushka đánh giá hắn ra sao... Trong khi đó, Yegorushka đem cả tấm lòng căm ghét mái tóc vàng hoe, khuôn mặt rạng rỡ và sức mạnh của hắn, lắng nghe tiếng cười của gã với nỗi sợ hãi và sự ghê tởm tột độ, đồng thời cứ vắt óc suy nghĩ xem mình có thể dùng từ ngữ lăng mạ nào để trả đũa hắn đây.

Panteley cũng tiến lại gần xô nước. Ông lấy từ trong túi ra một chiếc đèn dầu bằng thủy tinh nhỏ màu xanh lục, dùng giẻ lau sạch nó, múc nước từ xô đổ đầy vào đó rồi uống nước từ chiếc đèn dầu, sau đó lại múc đầy tiếp, bọc chiếc đèn nhỏ vào trong miếng giẻ rồi nhét lại vào túi.

– Ông ơi, sao ông lại uống nước bằng cái đèn dầu thế ạ? — Yegorushka ngạc nhiên hỏi.

– Người thì uống bằng xô, kẻ lại uống bằng đèn, — ông lão né tránh trả lời. — Mỗi người một sở thích chứ... Cháu uống bằng xô thì cứ việc uống, và chúc cháu uống ngon miệng...

– Cục cưng của tôi ơi, người đẹp của tôi ơi! — Vassya đột ngột cất giọng trìu mến, ai oán. — Cục cưng ơi!

Đôi mắt hắn đăm đăm nhìn vào khoảng không xa xăm; chúng ẩm ướt và ánh lên nụ cười, khuôn mặt hắn mang đúng biểu cảm y như khi hắn nhìn Yegorushka lúc trước.

– Anh đang nói chuyện với ai thế? — Kiruha hỏi.

– Một chú cáo nhỏ xinh... đang nằm ngửa, đùa nghịch như một chú cún con kìa.

Tất cả mọi người đều bắt đầu nheo mắt nhìn vào cõi xa xăm để tìm con cáo, nhưng chẳng ai thấy gì cả, ngoại trừ Vassya với đôi mắt màu xám đục ngầu của hắn, và hắn đang bị mê hoặc bởi cảnh tượng đó. Thị lực của hắn sắc bén đến phi thường, như Yegorushka đã rút ra bài học về sau. Hắn có đôi mắt viễn thị đến mức thảo nguyên màu nâu đối với hắn lúc nào cũng tràn ngập sự sống và những điều thú vị. Hắn chỉ cần nhìn ra khoảng xa là có thể thấy một con cáo, con thỏ rừng, một con chim ưng lớn hay bất kỳ loài động vật nào khác đang giữ khoảng cách an toàn với con người. Chẳng có gì lạ lẫm khi nhìn thấy một chú thỏ đang chạy trốn hay một con chim lớn đang bay — bất cứ ai đi qua vùng thảo nguyên này đều có thể thấy chúng; thế nhưng không phải ai cũng có diễm phúc nhìn thấy các loài động vật hoang dã ngay tại chốn dung thân của chúng khi chúng không chạy trốn, không ẩn nấp hay không ngó ngàng xung quanh trong vẻ hoảng sợ. Thế mà Vassya lại nhìn thấy những con cáo đang nô đùa, những chú thỏ đang tự rửa mặt bằng đôi chân trước, những chú chim lớn đangỉ rỉa cánh và tự tay làm những chiếc tổ rỗng của chúng. Nhờ vào sự tinh anh của thị lực đó, Vassya ngoài thế giới mà mọi người đều nhìn thấy ra, còn sở hữu một thế giới riêng của chính mình, nơi không ai khác có thể tiếp cận được, và có lẽ đó là một thế giới rất đẹp, bởi vì khi hắn nhìn thấy điều gì đó và tỏ ra mê mẩn vì nó, người ta không sao kìm được cảm giác ghen tị với hắn.

Khi đoàn xe tiếp tục lên đường, những tiếng chuông nhà thờ đang ngân vang gọi mọi người đi lễ.

Nguồn: Việt Nam Thư Quán dịch từ Project Gutenberg
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 21 tháng 10 năm 2026

« Lùi Tiến »

1 Trong Tổng Số 2 tác phẩm của Anton Pavlovich Chekhov

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.