Một động từ chi phối một động từ khác phụ thuộc vào nó ở thể nguyên mẫu: chẳng hạn, "Cease to smoke pipes." (Thôi hút tẩu thuốc.)
"Begin to wear collars." (Bắt đầu đeo cổ áo.)
"I advise you to shave" (Tôi khuyên anh nên cạo râu.)
"I recommend you to go to church." (Tôi gợi ý anh nên đi nhà thờ.)
"I resolved to visit the Carolinas." (Tôi quyết định đến thăm vùng Carolinas.)
"And there I learned to wheel about And jump Jim Crow." (Và ở đó tôi đã học được cách quay vòng và nhảy điệu Jim Crow.)
Nói chung, giới từ "to" được dùng trước động từ thứ hai trong hai động từ; nhưng đôi khi việc lược bỏ nó lại đúng phép hơn: chẳng hạn, "I saw you take it, young fellow; come along with me." (Tao thấy mày lấy nó đấy, đồ ranh con; đi theo tao mau.)
"Let me get hold of you, that's all!" (Cứ để tao tóm được mày xem, thế thôi!)
"Did I hear you speak?" (Tao có nghe mày mở miệng nói câu nào không nhỉ?)
"I'll let you know!" (Tao cho mày biết tay!)
"You dare not hit me." (Mày không dám đánh tao đâu.)
"Bid me discourse" (Hãy bảo ta luận bàn)
"You need not sing" (Anh không cần phải hát)
Giới từ "for" đôi khi bị chèn vào câu một cách thừa thãi, đi kèm với giới từ "to" trước một thể nguyên mẫu: chẳng hạn, "How came you for to think, for to go, for to do such a thing?" (Làm thế nào mà mày lại nghĩ, lại đi, lại làm một chuyện như thế cơ chứ?) "Do you want me for to punch your head?" (Mày muốn tao đấm cho một trận vào đầu à?)
Tính từ, danh từ và phân từ thường chi phối thể nguyên mẫu: chẳng hạn, "Miss Hopkins, I shall be happy to dance the next set with you." (Cô Hopkins, tôi rất hân hạnh được khiêu vũ bản nhạc kế tiếp với cô.)
"Oh! Sir, it is impossible to refuse you." (Ồ! Thưa ngài, thật không thể từ chối ngài được.)
"Have you an inclination to waltz?" (Anh có hứng thú nhảy waltz không?)
"I shall be delighted in endeavoring to do so." (Tôi sẽ rất lấy làm vui mừng khi nỗ lực để làm điều đó.)
Thể nguyên mẫu thường được dùng ở dạng độc lập, nghĩa là tách rời khỏi phần còn lại của câu: chẳng hạn, "To say the truth, I was rather the worse for liquor." (Thật tình mà nói, lúc đó tôi hơi quá chén.)
"Not to mince matters, Miss, I love you." (Nói thẳng không vòng vo nhé cô bé, anh yêu em.)
