TỪ giây phút đó, Lygia ít xuất hiện ở phòng chung hơn và cũng thưa thớt dần những lần đến bên giường bệnh của chàng. Thế nhưng, sự bình yên vẫn không quay trở lại với nàng. Nàng thấy Vinicius dõi theo mình bằng ánh mắt khẩn khoản; thấy chàng chờ đợi từng lời nàng nói như thể mong chờ một đặc ân; thấy chàng chịu đựng muôn vàn đớn đau mà không dám than vãn, sợ rằng làm thế sẽ khiến nàng lánh xa; và thấy rằng chỉ có nàng mới là sức khỏe và niềm vui của chàng. Rồi lòng nàng dâng ngập niềm trắc ẩn. Chẳng mấy chốc, nàng lại nhận ra rằng càng cố tránh né chàng bao nhiêu, lòng trắc ẩn của nàng dành cho chàng càng lớn bấy nhiêu; và chính điều đó lại làm bùng lên trong nàng những cảm xúc thêm phần dịu dàng. Sự bình yên đã rời bỏ nàng. Có những lúc nàng tự nhủ rằng ở bên chàng mãi mãi là bổn phận thiêng liêng của mình; thứ nhất, bởi đạo của Chúa truyền dạy phải lấy ơn báo oán; thứ hai, để qua việc trò chuyện với chàng, nàng có thể đưa chàng về với đức tin. Thế nhưng, sâu thẳm trong lòng, lương tâm lại mách bảo rằng nàng đang tự thử thách chính mình; rằng chỉ có tình yêu dành cho chàng và sức hút mê hồn của chàng mới là thứ lôi kéo nàng, chứ không phải điều gì khác. Cứ thế, nàng sống trong một cuộc giằng xé không nguôi, ngày một thêm dữ dội. Có lúc nàng cảm thấy như có một thứ lưới vây quanh mình, và càng cố vùng vẫy thoát ra, nàng lại càng vướng vào sâu hơn. Nàng cũng buộc phải thừa nhận rằng việc được nhìn ngắm chàng đã trở thành nhu cầu thiết yếu đối với mình, giọng nói của chàng ngày càng trở nên thân thương, và nàng phải dùng hết sức lực để chống lại khao khát được ngồi cạnh giường bệnh của chàng. Khi nàng bước đến bên, và khuôn mặt chàng bừng lên rạng rỡ, niềm hân hoan lại ngập tràn lồng ngực nàng. Có một hôm, nàng nhìn thấy dấu vết của những giọt lệ trên hàng mi chàng, và lần đầu tiên trong đời, ý nghĩ muốn dùng những nụ hôn để lau khô dòng lệ ấy chợt khởi lên trong tâm trí nàng. Hoảng sợ trước ý nghĩ đó và ngập tràn sự ghê tởm chính mình, nàng đã khóc suốt cả đêm hôm ấy.
Chàng kiên nhẫn chịu đựng như thể đã lập lời thề về sự bền chí. Có những lúc đôi mắt chàng ánh lên vẻ hờn dỗi, bướng bỉnh và tức giận, nhưng chàng kìm nén ngay lập tức, rồi nhìn nàng đầy lo âu như thể đang cầu xin sự tha thứ. Điều này càng tác động sâu sắc hơn đến lòng nàng. Chưa bao giờ nàng có cảm giác mình được yêu thương sâu đậm đến thế; và khi nghĩ về điều này, nàng vừa cảm thấy có lỗi lại vừa hạnh phúc. Vinicius cũng đã thay đổi tận gốc rễ. Trong những cuộc trò chuyện với Glaucus, sự kiêu ngạo đã vơi bớt. Chàng thường xuyên nhận ra rằng ngay cả vị nô lệ y sĩ nghèo khổ ấy, người phụ nữ ngoại kiều là Miriam già luôn chăm sóc chu đáo cho chàng, hay Crispus mà chàng thấy lúc nào cũng chìm đắm trong lời cầu nguyện, rốt cuộc vẫn là con người. Chàng kinh ngạc trước những suy nghĩ ấy, nhưng chúng vẫn cứ hiện lên. Qua thời gian, chàng đâm ra quý mến Ursus, người mà chàng trò chuyện cùng suốt cả ngày; bởi vì ở bên bác lực sĩ này, chàng có thể thoải mái nói về Lygia. Về phần người khổng lồ, ông không bao giờ thấy chán kể chuyện, và trong lúc làm những công việc phục dịch nhỏ nhặt nhất cho người bệnh, ông cũng bắt đầu bày tỏ sự quý mến đối với chàng. Đối với Vinicius, Lygia từ trước đến nay vẫn luôn là một sinh linh thuộc thế giới khác, cao quý hơn gấp trăm lần những kẻ xung quanh nàng; thế nhưng, chàng bắt đầu để ý đến những con người bình dân và nghèo khó — một điều mà trước đây chàng chưa từng làm bao giờ — và chàng phát hiện ra ở họ đủ loại đức tính mà trước kia chàng chưa từng mảy may nghi ngờ.
Tuy nhiên, Nazarius lại là người mà chàng không tài nào chịu nổi, bởi chàng có cảm giác cậu thiếu niên ấy dám đem lòng yêu Lygia. Quả thực, chàng đã kìm nén sự ghét bỏ ấy trong một thời gian dài; nhưng có một lần, khi cậu mang đến cho nàng hai con chim cút mà cậu đã tự tay mua ở chợ bằng đồng tiền do chính mình kiếm được, dòng máu của tầng lớp quý tộc Quirites trong người Vinicius liền trỗi dậy — với chàng, một kẻ lang thang từ xứ lạ tha phương còn chẳng đáng giá bằng con giun con dế thấp hèn nhất. Khi nghe Lygia cất lời cảm ơn, mặt chàng tái xanh đi vì giận dữ; và lúc Nazarius đi ra ngoài lấy nước cho lũ chim, chàng liền gầm lên: — “Lygia, nàng có thể chịu đựng việc để nó tặng quà cho mình sao? Nàng không biết rằng người Hy Lạp gọi những kẻ thuộc giống nòi của nó là lũ chó Do Thái hay sao?”
— “Em không biết người Hy Lạp gọi họ là gì; nhưng em biết Nazarius là một tín đồ Thiên Chúa và là người anh em của em.”
Nói xong, nàng nhìn Vinicius đầy kinh ngạc và tiếc nuối, bởi chàng đã khiến nàng không còn quen với những cơn giận dữ bộc phát như thế; còn chàng thì nghiến chặt hàm răng lại để ngăn mình không thốt lên rằng chàng sẽ ra lệnh lấy gậy đánh cho tên “anh em” kia một trận tơi bời, hoặc tống cổ hắn làm một tên compeditus [Kẻ lao động với đôi chân bị xiềng xích] để cuốc đất trong những vườn nho của gia tộc ở Sicily. Mặc dù vậy, chàng vẫn tự kìm chế, nén cơn thịnh nộ trong lòng xuống, và chỉ một lát sau mới cất lời: — “Xin lỗi nàng, Lygia. Đối với ta, nàng là con gái của một vị vua và là con nuôi của Plautius.” Và chàng nhẫn nhịn đến mức khi Nazarius bước vào phòng lần nữa, chàng đã hứa hẹn sẽ tặng cho cậu ta một cặp công hoặc hồng hạc — loài chim mà trong khu vườn của biệt thự nhà chàng có đến cả đàn — khi trở về điền trang.
Lygia hiểu rõ những chiến thắng như thế trước chính bản thân đã tiêu tốn của chàng bao nhiêu tâm sức; nhưng càng chiến thắng được nhiều lần bao nhiêu, trái tim nàng lại càng hướng về chàng bấy nhiêu. Tuy nhiên, công trạng của Vinicius đối với Nazarius lại không lớn như nàng tưởng. Vinicius có thể phẫn nộ trong chốc lát, nhưng chàng chẳng thể nào nổi cơn ghen với cậu ta. Thực ra, trong mắt chàng, con trai của Miriam chẳng có giá trị gì hơn một con chó là mấy; vả lại, cậu ta vẫn chỉ là một đứa trẻ, nếu có yêu Lygia thì cũng là thứ tình yêu vô thức và phục tùng. Vị tribunus trẻ tuổi còn phải trải qua những cuộc đấu tranh tư tưởng dữ dội hơn nhiều để có thể khuất phục, dẫu chỉ là trong sự im lặng, trước sự tôn kính mà những con người ấy dành cho danh tính của Chúa Kitô và tôn giáo của Người. Về điểm này, những chuyển biến kỳ diệu đã diễn ra trong tâm trí Vinicius. Dù sao đi nữa, đó cũng là tôn giáo mà Lygia tôn sùng; và chỉ vì lý do duy nhất ấy thôi, chàng đã sẵn sàng đón nhận nó. Về sau, khi sức khỏe dần hồi phục, càng nhớ lại chuỗi sự kiện đã xảy ra kể từ đêm định mệnh tại Ostrianum cùng toàn bộ những suy nghĩ đã nảy sinh trong đầu từ đó đến nay, chàng lại càng kinh ngạc trước sức mạnh siêu việt của tôn giáo ấy — thứ sức mạnh có thể cải biến tận gốc rễ tâm hồn con người. Chàng hiểu rằng ẩn chứa trong đó là một điều gì đó phi thường, một thứ chưa từng xuất hiện trên cõi đời này, và chàng cảm thấy nếu nó có thể ôm trùm toàn thế giới, có thể gieo cấy tình yêu thương và lòng bác ái của mình vào nhân gian, thì một thời kỳ hoàng kim sẽ lại đến, gợi nhắc về kỷ nguyên mà không phải Jupiter, mà chính Saturn mới là đấng tối cao cai trị. Chàng không dám hoài nghi về nguồn gốc siêu nhiên của Chúa Kitô, hay phép hiển linh của Người, hay những phép lạ khác. Những nhân chứng sống từng trực thưa kể lại những chuyện ấy đều là những người quá đỗi đáng tin cậy và khinh bỉ sự dối trá đến mức không thể khiến chàng mảy may nghi ngờ rằng họ đang bịa đặt những điều chưa từng xảy ra. Suy cho cùng, tư tưởng hoài nghi của người La Mã cho phép họ không tin vào các vị thần, nhưng lại tin vào phép mầu. Do đó, Vinicius đứng trước một thứ câu đố kỳ diệu mà chàng không tài nào giải nổi. Mặt khác, tôn giáo ấy lại tỏ ra mâu thuẫn sâu sắc với trật tự đương thời, bất khả thi trong thực tiễn, và điên rồ hơn bất kỳ thứ đạo lý nào khác. Theo quan điểm của chàng, con người ở Rome hay trên khắp thế giới này có thể tồi tệ, nhưng trật tự xã hội thì hoàn hảo. Đơn cử như, nếu Caesar là một người chính trực, nếu Viện Nguyên lão không được cấu thành từ những kẻ ăn chơi trác táng vô tích sự, mà từ những người như Thrasea, thì còn mong mỏi gì hơn nữa? Hơn nữa, nền hòa bình và quyền bá chủ của La Mã là một điều tốt đẹp; sự phân định giai tầng giữa người với người là công minh và hợp lẽ. Thế nhưng tôn giáo kia, theo cách hiểu của Vinicius, sẽ hủy diệt toàn bộ trật tự, mọi quyền bá chủ, mọi sự phân biệt. Vậy thì vận mệnh của đế chế và quyền thống trị của Rome sẽ đi về đâu? Liệu người La Mã có thể ngừng cai trị, hay họ có thể công nhận cả một bầy đàn các dân tộc bị chinh phục đều bình đẳng với chính mình? Đó là một tư tưởng không bao giờ có thể dung thân trong tâm trí của một kẻ thuộc tầng lớp quý tộc. Còn về phương diện cá nhân, tôn giáo ấy hoàn toàn trái ngược với mọi quan niệm, thói quen, toàn bộ nhân sinh quan và cách hiểu về cuộc đời của chàng. Chàng đơn giản là không thể hình dung nổi mình sẽ tồn tại ra sao nếu chấp nhận nó. Chàng vừa sợ hãi vừa ngưỡng mộ nó; nhưng để mà tiếp nhận nó, bản chất con người chàng lại run rẩy khước từ. Cuối cùng, chàng hiểu ra rằng không có gì ngoài tôn giáo ấy đang chia cắt chàng với Lygia; và khi nghĩ đến điều đó, chàng căm ghét nó bằng tất cả sức mạnh của tâm hồn.
Thế nhưng, chàng vẫn phải thầm thừa nhận rằng chính tôn giáo ấy đã tô điểm cho Lygia một vẻ đẹp đặc biệt, không thể lý giải — vẻ đẹp từng khơi gợi trong sâu thẳm trái tim chàng không chỉ tình yêu mà còn là sự kính trọng, không chỉ ham muốn mà còn là lòng tôn sùng, và đã biến chính Lygia thành một sinh linh vô giá, thân thương hơn bất kỳ ai trên thế giới này. Và rồi, chàng lại khao khát được yêu mến Chúa Kitô. Chàng hiểu rõ một điều rằng mình chỉ có thể yêu hoặc hận Người; chứ không thể mãi đứng ngoài cuộc với thái độ dửng dưng. Trong khi đó, hai luồng tư tưởng đối nghịch cứ như đang cuốn phăng lấy chàng: chàng hoang mang trong suy nghĩ, trong cảm xúc; chẳng biết phải lựa chọn ra sao. Dẫu vậy, chàng vẫn cúi đầu trước vị Thần linh mà mình chưa thể thấu hiểu ấy, và thầm dâng lên lòng tôn kính câm lặng chỉ vì một lý do duy nhất: Người chính là Thiên Chúa của Lygia.
Lygia nhìn thấu những giằng xé đang diễn ra trong tâm hồn chàng; nàng thấy cách chàng tự dày vò, cách bản năng của chàng cự tuyệt tôn giáo ấy; và dẫu điều này khiến nàng đau đớn đứt ruột, thì lòng trắc ẩn, niềm thương cảm cùng sự biết ơn đối với thái độ tôn trọng thầm lặng mà chàng dành cho Chúa Kitô vẫn cuốn hút trái tim nàng hướng về chàng với một sức mạnh không thể cưỡng lại. Nàng nhớ đến Pomponia Græcina và Aulus. Đối với Pomponia, nguồn cội của nỗi buồn không dứt cùng những giọt nước mắt chưa bao giờ khô cạn chính là ý nghĩ rằng sau khi chết, bà sẽ không thể tìm lại được Aulus ở thế giới bên kia. Lygia nay đã bắt đầu thấu hiểu sâu sắc hơn nỗi đau đớn và cay đắng ấy. Nàng cũng đã tìm thấy một sinh linh vô cùng trân quý, nhưng nguy cơ bị chia cắt vĩnh viễn với người thương yêu ấy đang cận kề đe dọa.
Cũng có những lúc, quả thực nàng đã tự huyễn hoặc bản thân, cho rằng tâm hồn chàng rồi sẽ rộng mở đón nhận giáo lý của Chúa Kitô; nhưng những ảo tưởng ấy chẳng thể kéo dài. Nàng hiểu và thấu triệt chàng quá rõ. Vinicius trở thành một tín đồ Thiên Chúa ư? — Hai ý niệm ấy không tài nào dung chứa nổi trong mái đầu đơn sơ của nàng. Nếu một người trầm tư, cẩn trọng như Aulus còn chẳng thể trở thành tín đồ Thiên Chúa dưới ảnh hưởng của một người khôn ngoan và hoàn mỹ như Pomponia, thì hà cớ gì Vinicius lại có thể? Chẳng có câu trả lời nào cho điều đó, hoặc đúng hơn là chỉ có một đáp duy nhất — rằng đối với chàng, chẳng còn chút hy vọng hay sự cứu rỗi nào cả.
Thế nhưng, Lygia lại nhìn thấy với nỗi kinh hoàng rằng bản án tử hình lơ lửng trên đầu chàng, thay vì khiến nàng thấy chán ghét, lại càng làm cho chàng trở nên thân thương hơn bội phần — đơn giản chỉ vì lòng thương cảm. Có những khoảnh khắc, khát khao muốn trò chuyện với chàng về tương lai tăm tối ấy bỗng trỗi dậy trong nàng; nhưng có lần, khi nàng đang ngồi cạnh và nói với nàng rằng ngoài chân lý Thiên Chúa ra thì chẳng có sự sống nào khác, chàng — lúc bấy giờ đã khỏe hơn — bỗng chồm dậy bằng cánh tay lành lặn và đặt đầu lên đôi gối nàng. — “Em chính là sự sống!” — chàng nói. Và khoảnh khắc ấy, hơi thở nghẹn lại trong lồng ngực, sự tỉnh táo rời bỏ nàng, một thứ run rẩy ngất ngây lan tỏa khắp cơ thể nàng từ đầu đến chân. Vòng tay ôm lấy thái dương chàng, nàng toan nâng chàng dậy, nhưng rồi lại cúi rạp xuống sao cho đôi môi chạm vào mái tóc chàng; và trong chốc lát, cả hai đều chìm đắm trong niềm hân hoan tột đỉnh, trong sự giao cảm của thể xác lẫn tâm hồn, và trong tình yêu đang thôi thúc họ hướng về nhau.
Cuối cùng, Lygia vùng đứng dậy và chạy đi, với ngọn lửa đang bừng cháy trong huyết quản và cơn chóng mặt quay cuồng trong đầu; nhưng đó chính là giọt nước làm tràn ly vốn đã đong đầy đến mép. Vinicius không thể đoán trước được rằng mình sẽ phải trả giá đắt nhường nào cho khoảnh khắc hạnh phúc ấy, nhưng Lygia thì hiểu rõ giờ đây chính bản thân nàng mới là kẻ cần được cứu rỗi. Nàng đã trải qua đêm tối sau buổi chiều hôm ấy trong sự thao thức, ngập chìm trong nước mắt và những lời cầu nguyện, mang theo cảm giác rằng mình thật bất xứng để cúng dường lời cầu kinh và sẽ chẳng bao giờ được lắng nghe. Sáng hôm sau, nàng rời khỏi căn buồng nhỏ từ sớm, và khi gọi Crispus đến chòi nghỉ mát trong vườn — nơi phủ đầy thường xuân và những dây nho khô héo — nàng đã bộc bạch toàn bộ tâm can với ông, đồng thời khẩn khoản xin phép được rời khỏi ngôi nhà của Miriam, bởi nàng cảm thấy bản thân không còn đủ sức tự chủ nữa và chẳng thể chiến thắng nổi tình yêu mà trái tim nàng dành cho Vinicius.
Crispus, một lão già nghiêm khắc và chìm đắm trong sự nhiệt thành cuồng tín, đã chấp thuận kế hoạch rời khỏi nhà Miriam, nhưng ông chẳng thể thốt ra lấy một lời tha thứ cho thứ tình yêu mà trong suy nghĩ của ông là tội lỗi ấy. Lồng ngực ông trào dâng nỗi phẫn nộ ngay khi nghĩ đến việc Lygia — người mà ông đã che chở từ thuở trốn chạy khỏi điện Palatine, người mà ông hằng yêu thương, người mà ông đã dẫn dắt vào đức tin, và người mà ông nhìn nhận lúc bấy giờ như một nhành huệ trắng mọc lên trên cánh đồng giáo lý Thiên Chúa, tinh khôi không một hơi thở trần tục vấy bẩn — lại có thể dung dưỡng trong tâm hồn mình một tình yêu nào khác ngoài tình yêu thiên đàng. Cho đến tận lúc đó, ông vẫn đinh ninh rằng chẳng nơi nào trên thế giới này lại có một trái tim đập vì vinh quang của Chúa Kitô một cách thuần khiết đến thế. Ông từng muốn dâng hiến nàng lên Người như một hạt ngọc, một món báu vật, là tác phẩm quý giá do chính đôi bàn tay mình tạo tác; chính vì thế, nỗi thất vọng mà ông phải gánh chịu đã lấp đầy tâm can ông bằng niềm bi thương và kinh hoàng.
— “Hãy đi và cầu xin Chúa tha thứ cho lỗi lầm của con,” — ông lạnh lùng cất lời. — “Hãy trốn chạy trước khi ác thần kẻ đã giăng bẫy con đẩy con đến bờ vực sa ngã hoàn toàn, và trước khi con chống lại Đấng Cứu Thế. Chúa đã chết trên thập giá để chuộc lại linh hồn con bằng máu của Người, thế nhưng con lại chọn yêu kẻ từng muốn biến con thành thiếp thiếp của hắn. Chúa đã cứu rỗi con bằng một phép mầu của chính đôi tay Người, thế nhưng con lại mở rộng tâm hồn đón nhận những dục vọng ô uế, và đem lòng yêu con trai của chốn tối tăm. Hắn là ai? Hắn là kẻ đồng minh và tôi tớ của Kẻ Phản Kitô, là kẻ tòng phạm trong mọi tội ác và sự truỵ lạc. Hắn sẽ dẫn con đi đâu, nếu không phải xuống vực sâu và đến thành Sodom nơi chính hắn đang đày ải, nhưng sẽ sớm bị Chúa tàn phá bằng ngọn lửa giận dữ của Người? Nhưng ta nói cho con hay, thà rằng con đã chết đi, thà rằng những bức tường của ngôi nhà này đổ sập xuống đầu con còn hơn để con rắn độc ấy bò vào lòng con và làm vấy bẩn nó bằng thứ nọc độc của sự bất nghĩa.”
Và ông càng lúc càng bị cuốn đi trong cơn thịnh nộ, bởi lỗi lầm của Lygia không chỉ khơi gợi trong ông sự giận dữ mà còn cả nỗi ghê tởm lẫn khinh miệt đối với bản chất con người nói chung, và đặc biệt là phụ nữ — những kẻ mà ngay cả chân lý Thiên Chúa cũng chẳng thể cứu vớt khỏi sự yếu đuối của Eva. Đối với ông, việc thiếu nữ ấy vẫn giữ được thân thể trinh bạch, việc nàng muốn trốn chạy khỏi tình trạng ái tình ấy, việc nàng đã thú nhận nó trong nỗi dằn vặt và ăn năn — chẳng có chút ý nghĩa gì. Crispus từng muốn nhào nặn nàng thành một thiên thần, nâng nàng lên những tầng cao nơi chỉ tồn tại tình yêu dành riêng cho Chúa Kitô, thế nhưng nàng lại đi yêu một kẻ thuộc phe Augustian. Chính ý nghĩ đó đã lấp đầy tâm hồn ông bằng nỗi khiếp hãi, được củng cố bởi cảm giác vỡ mộng và thất vọng. Không, không, ông không thể tha thứ cho nàng. Những lời lẽ đầy kinh hoàng bỏng rẫy trên đôi môi ông như những hòn than hồng; ông vẫn đang đấu tranh với chính mình để không thốt ra chúng, nhưng lại giơ đôi bàn tay gầy giộc lên đe dọa trước vị thiếu nữ đang run sợ. Lygia cảm thấy mình có tội, nhưng không đến mức trầm trọng như thế. Nàng từng đinh ninh rằng việc rời khỏi ngôi nhà của Miriam sẽ là chiến thắng của nàng trước cám dỗ, và sẽ làm giảm nhẹ tội lỗi của mình. Crispus lại vùi dập nàng vào bụi đất; phơi bày trước mắt nàng toàn bộ sự khốn cùng và nhỏ nhen của tâm hồn nàng — những điều mà trước nay nàng chưa từng mờ mờ mịt mịt nhận ra. Nàng từng tin rằng vị lão linh mục, người kể từ khoảnh khắc nàng trốn chạy khỏi đồi Palatine vẫn luôn đối xử với nàng như một người cha, sẽ tỏ chút lòng trắc ẩn, an ủi, tiếp cho nàng dũng khí và vực dậy tinh thần nàng.
— “Ta xin dâng nỗi đau đớn và sự thất vọng này lên Thiên Chúa,” — ông nói, — “nhưng con cũng đã lừa dối cả Đấng Cứu Thế, bởi con đã tự nguyện dấn thân vào vũng lầy từng làm ô uế tâm hồn con bằng thứ khí độc của nó. Lẽ ra con có thể dâng hiến nó cho Chúa Kitô như một chiếc bình quý giá và thưa với Người rằng: ‘Xin hãy lấp đầy nó bằng ân sủng, lạy Chúa!’ thế nhưng con lại chọn dâng nó cho tên đầy tớ của ác quỷ. Xin Chúa tha thứ cho con và dủ lòng thương xót con; bởi vì cho đến khi con quét sạch con rắn độc ấy ra khỏi lòng mình, ta — kẻ từng coi con là người được chọn—”
Nhưng ông bỗng ngưng bặt, bởi ông nhận ra rằng họ không ở một mình. Xuyên qua những dây nho khô héo và lớp thường xuân xanh tươi quanh năm, ông nhìn thấy hai người đàn ông, một trong số đó chính là Sứ đồ Phêrô. Người còn lại thì ông không thể nhận ra ngay lập tức, bởi một tấm áo choàng bằng vải len thô ráp, gọi là cilicium, đã che khuất một phần khuôn mặt. Crispus có thoáng cảm giác đó chính là Chilo.
Nghe thấy giọng nói oang oang của Crispus, họ bước vào chòi nghỉ mát và ngồi xuống một bệ đá. Người đi cùng Phêrô có một gương mặt hốc hác; mái đầu đang thưa tóc dần của ông được viền quanh bởi những lọn tóc xoăn; đôi mắt đỏ hoe và chiếc mũi khoằm; qua gương mặt vừa thô kệch vừa mang vẻ linh thiêng ấy, Crispus nhận ra những đường nét của Phao-lô thành Tarsus.
Lygia quỵ xuống, ôm lấy đôi chân Phêrô như thể trong cơn tuyệt vọng, và vùi chiếc đầu đang chịu đựng đớn đau của mình vào tà áo choàng của ông, cứ thế lặng thinh ở đó.
— “Bình an cho tâm hồn các con!” — Phêrô nói.
Và khi nhìn thấy thiếu nữ đang quỳ dưới chân mình, ông liền hỏi chuyện gì đã xảy ra. Crispus bèn bắt đầu tường thuật lại tất cả những gì Lygia đã thú nhận với ông — về mối tình tội lỗi của nàng, về khát vọng trốn chạy khỏi ngôi nhà của Miriam — cùng nỗi buồn của ông khi một tâm hồn mà ông từng đinh ninh sẽ dâng lên Chúa Kitô tinh tuyết như một giọt nước mắt lại tự vấy bẩn bởi những cảm xúc trần tục dành cho kẻ đồng lõa trong mọi tội ác mà thế giới ngoại giáo đang chìm đắm, thứ đòi hỏi sự trừng phạt thịnh nộ từ Thiên Chúa.
Trong suốt câu chuyện của ông, Lygia càng lúc càng xiết chặt lấy đôi chân của Sứ đồ, như thể muốn tìm kiếm một chốn nương thân ngay bên cạnh và cầu xin dẫu chỉ một chút lòng thương cảm.
Thế nhưng vị Sứ đồ, sau khi lắng nghe đến tận cùng, liền cúi người xuống và đặt bàn già nua của mình lên đầu nàng; rồi ông ngước mắt nhìn vị lão linh mục và cất lời: — “Crispus, chẳng lẽ ông chưa từng nghe rằng Thầy chí thánh của chúng ta từng có mặt tại tiệc cưới ở Cana, và đã ban phước cho tình yêu giữa nam và nữ hay sao?”
Đôi tay Crispus buông thõng xuống, và ông kinh ngạc nhìn người đang nói, đến mức chẳng thốt nổi một lời nào. Sau một khoảng lặng ngắn, Phêrô lại cất tiếng hỏi: — “Crispus, ông có nghĩ rằng Chúa Kitô — Đấng từng cho phép Maria thành Magdala nằm dưới chân Người và đã dung thứ cho người đàn bà tội lỗi — lại quay lưng điếu đổ trước thiếu nữ này, người vốn trong trắng như đóa huệ đồng nội hay sao?”
Lygia nức nở nép sát hơn nữa vào đôi chân Phêrô, nàng hiểu rằng mình đã không tìm kiếm sự chở che trong vô vọng. Vị Sứ đồ nâng khuôn mặt đẫm lệ của nàng lên và bảo: — “Chừng nào đôi mắt của kẻ mà con yêu còn chưa mở ra trước ánh sáng của chân lý, hãy lánh xa hắn, kẻo hắn dẫn con lầm đường lạc lối vào tội lỗi, nhưng hãy cầu nguyện cho hắn, và hãy biết rằng không có tội lỗi nào trong tình yêu của con. Và bởi vì con có ý nguyện muốn tránh xa cám dỗ, điều đó sẽ được tính cho con như một công đức. Đừng đau khổ và đừng khóc lóc nữa; bởi ta nói cho con hay, ân sủng của Đấng Cứu Chuộc chưa hề rời bỏ con, và những lời cầu nguyện của con sẽ được lắng nghe; sau những nỗi sầu muộn sẽ là những ngày tháng hoan hỉ.”
Nói đoạn, ông đặt cả hai tay lên đầu nàng và ngước mắt lên ban phước cho nàng. Từ gương mặt ông tỏa ra một ánh hào quang nhân ái vượt lên trên cả cõi trần gian.
Vị linh mục Crispus thành khẩn cúi đầu giải thích: — “Con đã đắc tội với lòng thương xót; nhưng con tưởng rằng việc dung chứa một tình yêu trần thế trong tim nghĩa là con đã chối bỏ Chúa Kitô.”
— “Ta từng chối bỏ Người ba lần,” — Phêrô đáp, — “thế nhưng Người vẫn tha thứ cho ta và giao phó cho ta việc chăn dắt bầy chiên của Người.”
— “Và bởi vì,” — Crispus đúc kết lại, — “Vinicius là một kẻ thuộc phái Augustian.”
— “Chúa Kitô từng thuần hóa những trái tim cứng cỏi hơn hắn nhiều,” — Phêrô đáp lời.
Bấy giờ, Phao-lô thành Tarsus — người vẫn im lặng từ nãy đến giờ — liền đặt ngón tay lên ngực mình, tự chỉ vào bản thân và cất tiếng: — “Ta chính là kẻ từng bách hại và đẩy các tôi tớ của Chúa đến cái chết; ta chính là kẻ trong lúc Stephen bị ném đá đã canh giữ xiêm y cho những kẻ hành hình; ta chính là kẻ từng khao khát nhổ tận gốc chân lý ở mọi ngóc ngách trên mặt đất có con người sinh sống, thế nhưng Chúa vẫn tiền định cho ta rao giảng nó ở khắp muôn phương. Ta đã loan truyền nó ở xứ Judea, ở Hy Lạp, trên những hải đảo, và tại thành phố vô đạo này, nơi thuở ban đầu ta từng cư ngụ như một tù nhân. Và giờ đây, khi Phêrô, bậc bề trên của ta, đã triệu hồi, ta bước vào ngôi nhà này để cúi đầu kẻ kiêu ngạo ấy xuống dưới chân Chúa Kitô, và gieo một hạt mầm vào thửa ruộng cằn cỗi ấy — thứ sẽ được Chúa ân sủng vun trồng để nó đơm hoa kết trái một mùa gội bội thu.”
Và ông đứng dậy. Trong mắt Crispus lúc bấy giờ, vị tật nguyền lùn tịt ấy bỗng hiện hình thành đúng con người thực sự của ông — một người khổng lồ có sức mạnh lay chuyển thế giới đến tận gốc rễ và quy tụ muôn dân muôn nước về một mối.