Mùa hè trôi qua. Gia đình Stirling — ngoại trừ họ hàng không mấy quan trọng là chị họ Georgiana — đã ngầm đồng tình noi theo gương của bác James và xem Valancy như một người đã khuất. Tất nhiên, Valancy vẫn thi thoảng có cái thói quen ma quái là sống lại mỗi khi cô và Barney rồ ga chiếc xe quái gở ấy phóng qua Deerwood ra bến cảng. Valancy để đầu trần, mắt lấp lánh ánh sao. Barney để đầu trần, ngậm tẩu thuốc. Nhưng đã cạo râu. Dạo này lúc nào cũng cạo râu, nếu có ai trong bọn họ để ý thấy điều đó. Bọn họ thậm chí còn cả gan bước vào cửa hàng của bác Benjamin để mua thực phẩm. Hai lần đầu, bác Benjamin phớt lờ họ. Chẳng phải Valancy đã chết rồi sao? Còn Snaith thì vốn chưa từng tồn tại. Nhưng đến lần thứ ba, bác quát vào mặt Barney rằng hắn là một tên vô loại đáng đem treo cổ vì dám dụ dỗ một cô gái tội nghiệp, kém trí khôn rời bỏ nhà cửa và người thân.
Đường chân mày thẳng tắp của Barney nhướng lên.
“Tôi đã làm cô ấy hạnh phúc,” cậu đáp một cáchng điềm tĩnh, “và cô ấy từng rất đau khổ khi sống cùng người thân của mình. Thế nên câu chuyện là vậy đấy.”
Bác Benjamin trân trân nhìn. Chưa bao giờ trong đời bác nghĩ rằng phụ nữ lại cần phải, hoặc nên được, “làm cho hạnh phúc.”
“Cậu... cậu đồ ranh con!” bác mắng.
“Sao lại kém sáng tạo thế nhỉ?” Barney thong thả hỏi. “Ai mà chẳng gọi tôi là ranh con được. Sao bác không nghĩ ra điều gì xứng tầm với gia tộc Stirling hơn xem nào? Vả lại, tôi đâu còn là ranh con. Thú thực tôi chỉ là một lão chó già trung niên thôi. Ba mươi lăm tuổi rồi, nếu bác hứng thú muốn biết.”
Bác Benjamin chợt nhớ ra vừa lúc rằng Valancy đã chết. Bác quay lưng đi thẳng.
Valancy vô cùng hạnh phúc — một niềm hạnh phúc rực rỡ và trọn vẹn. Cô cảm giác như mình đang sống trong một ngôi nhà của sự sống kỳ diệu, nơi mỗi ngày lại mở ra một căn phòng mới mẻ đầy bí ẩn. Đó là một thế giới chẳng có điểm gì chung với nơi cô đã bỏ lại sau lưng — một thế giới không có thời gian — trẻ mãi với tuổi xuân bất tử — nơi chẳng có quá khứ hay tương lai mà chỉ tồn tại hiện tại. Cô hoàn toàn phó thác bản thân vào sức hút kỳ diệu ấy.
Sự tự do tuyệt đối của nơi này thật khó mà tin nổi. Họ có thể làm bất cứ điều gì họ thích. Không có phu nhân Grundy. Không có lề thói. Không có họ hàng. Hay gia đình bên chồng. “Bình yên, sự bình yên tuyệt vời, với những người thân yêu ở tận phương xa,” như Barney từng trích dẫn đầy trơ trẽn.
Valancy đã về nhà một chuyến để lấy những chiếc gối của mình. Và chị họ Georgiana đã tặng cô một trong những chiếc khăn trải giường thêu chỉ nến nổi tiếng với hoa văn vô cùng tỉ mỉ. “Cho phòng khách nhà em nhé, cưng,” chị nói.
“Nhưng em có phòng khách nào đâu,” Valancy đáp.
Chị họ Georgiana tỏ vẻ kinh hoàng. Đối với chị, một ngôi nhà mà không có phòng khách quả là điều kỳ quái.
“Nhưng nó là một tấm khăn đẹp tuyệt,” Valancy nói kèm theo một nụ hôn, “và em rất vui vì có được nó. Em sẽ trải lên giường của mình. Tấm chăn chắp vá cũ kỹ của Barney sắp rách tơi tả rồi.”
“Chị không hiểu sao em có thể bằng lòng sống ở nơi thâm sơn cùng cốc ấy,” chị họ Georgiana thở dài. “Nó cứ như tách biệt khỏi thế giới vậy.”
“Bằng lòng á!” Valancy bật cười. Cố giải thích cho chị họ Georgiana nghe thì có ích gì chứ. “Đúng thế,” cô đồng tình, “vô cùng rực rỡ và hoàn toàn tách biệt khỏi thế giới.”
“Và em thực sự hạnh phúc chứ, cưng?” chị họ Georgiana ngập ngừng hỏi.
“Em thực sự hạnh phúc,” Valancy đáp nghiêm túc, đôi mắt ánh lên niềm vui.
“Hôn nhân là một chuyện vô cùng nghiêm túc,” chị họ Georgiana thở dài.
“Nhất là khi nó kéo dài mãi mãi,” Valancy hùa theo.
Chị họ Georgiana hoàn toàn không hiểu nổi câu nói này. Nhưng nó khiến chị bận tâm đến mức trằn trọc suốt đêm không ngủ được, tự hỏi không biết Valancy có ý gì.
Valancy yêu Lâu Đài Xanh của mình và hoàn toàn thỏa mãn với nó. Phòng khách lớn có ba ô cửa sổ, tất cả đều hướng ra những khung cảnh tuyệt mỹ của hồ Mistawis tuyệt mỹ. Ô cửa ở cuối phòng là một cửa sổ lồi — mà Barney giải thích rằng Tom MacMurray đã lấy từ một ngôi nhà thờ nhỏ cũ kỹ nào đó ở vùng sâu vùng xa đã bị đem bán. Nó quay về hướng tây và khi ánh hoàng hôn tràn ngập, toàn bộ con người Valancy như quỳ xuống cầu nguyện cứ như đang ở trong một thánh đường vĩ đại nào đó. Những vầng trăng non luôn ghé nhìn qua khung cửa ấy, những cành thông thấp thoáng lay động ở phía trên, và suốt cả đêm dài, ánh bạc dịu dàng mờ ảo của mặt hồ như đang mơ màng hiện hữu qua đó.
Có một lò sưởi bằng đá ở bức tường đối diện. Không phải lò sưởi giả chạy gas dung tục mà là một lò sưởi thực sự nơi bạn có thể đốt những khúc củi thật. Trước lò sưởi trải một tấm da gấu xám lớn, và bên cạnh là một chiếc ghế dài bọc nung đỏ xấu xí từ thời Tom MacMurray. Nhưng vẻ xấu xí ấy đã được che phủ bởi những tấm da sói xám bạc, còn những chiếc gối của Valancy làm cho nó trở nên tươi vui và thoải mái. Ở một góc phòng, một chiếc đồng hồ cổ cao ráo, dễ mến và thong thả đang tích tắc — đúng loại đồng hồ cần có. Một chiếc đồng hồ chẳng hề vội vã trôi qua mà đếm từng giờ một cách thư thả. Trông nó mới vui nhộn làm sao. Một chiếc đồng hồ béo tròn với gương mặt to tròn của một người đàn ông được vẽ lên đó, hai kim đồng hồ chĩa ra từ mũi và các con số vây quanh như một vầng hào quang.
Có một tủ kính lớn trưng bày những con cú nhồi bông và vài cái đầu hươu — cũng là đồ cổ từ thời Tom MacMurray. Vài chiếc ghế bành thoải mái cũ kỹ đang mời gọi người ta ngồi lên. Một chiếc ghế lùnmúp míp có đệm là chỗ ngồi độc quyền của Banjo. Nếu có ai dám cả gan ngồi vào đó, Banjo sẽ lườm nguýt đuổi người ấy đi với đôi mắt màu hoàng topaz viền đen của mình. Banjo có một thói quen đáng yêu là vắt vẻo trên tựnghế, cố gắng ngoạm lấy cái đuôi của chính mình. Nổi khùng lên vì không bắt được nó. Cáu tiết cắn cho cái đuôi một cú thật đau khi bắt được nó. Kêu lên oai oái vì đau đớn. Barney và Valancy cười ngặt nghèo đến mức đau cả bụng. Nhưng Good Luck mới là chú mèo được họ yêu quý nhất. Cả hai đều đồng ý rằng Good Luck đáng yêu đến mức gần như thành một nỗi ám ảnh.
Một bức tường được kê những chiếc giá sách tự chế thô mộc chất đầy sách, và giữa hai ô cửa sổ bên cạnh treo một chiếc gương cũ trong khung mạ vàng đã phai màu, với những hình thần ái tình bụ bẫm đang nô đùa trên tấm bảng chạm trổ phía trên mặt gương. Valancy nghĩ rằng, đây chắc hẳn là chiếc gương thần thoại mà nữ thần Venus từng soi để rồi từ đó về sau, bất kỳ người phụ nữ nào soi vào cũng đều phản chiếu lại vẻ đẹp lộng lẫy như vậy. Valancy thấy mình trông gần như xinh đẹp trong chiếc gương ấy. Nhưng có lẽ điều đó là vì cô đã cắt tóc ngắn.
Thời đó mốt tóc ngắn chưa ra đời và việc này bị coi là một hành động điên rồ, chưa từng có — trừ khi bạn bị bệnh thương hàn. Khi bà Frederick nghe tin, bà suýt quyết định gạt tên Valancy ra khỏi cuốn Kinh Thánh của dòng họ. Barney là người cắt tóc cho Valancy, cắt ngang bằng ở phía sau gáy, rủ xuống thành một phần mái đen ngắn trước trán. Kiểu tóc ấy mang lại cho khuôn mặt nhỏ nhắn, hình tam giác của cô một nét biểu cảm và ý nghĩa mà trước đây nó chưa từng có. Ngay cả cái mũi cũng không còn làm cô chướng mắt nữa. Đôi mắt cô sáng rực, và làn da xám xịt đã trở nên trong trẻo với sắc màu của ngà voi ánh kem. Trò đùa lâu năm của gia đình cuối cùng đã trở thành sự thật — cuối cùng thì cô cũng thực sự mập mạp — ít ra là không còn gầy giộc nữa. Valancy có thể không bao giờ đẹp lơ lửng, nhưng cô thuộc tuýp người trông đẹp nhất khi ở chốn rừng thiêng — tinh quái — mông lung — đầy quyến rũ.
Căn bệnh tim hành hạ cô rất ít. Khi một cơn đau chớm xuất hiện, cô thường có thể chặn đứng nó bằng đơn thuốc của bác sĩ Trent. Trận đau tệ duy nhất xảy ra vào một đêm khi cô tạm thời hết thuốc. Và đó thực sự là một cơn đau khủng khiếp. Khoảnh khắc ấy khiến Valancy nhận thức sâu sắc rằng tử thần đang thực sự chực chờ chộp lấy cô bất cứ lúc nào. Nhưng trong suốt thời gian còn lại, cô không chịu — và cũng không cho phép bản thân — nhớ về điều đó chút nào.