Phu nhân bóp nát bức thư trong tay với vẻ giận dữ tột cùng, rồi ném thẳng nó vào ngọn lửa đang bập bùng.
— Nếu giờ phút này hắn đang đứng trước mặt ta, và ta có thể giết chết hắn, — bà thì thầm với một âm điệu kỳ lạ, đầy u uất từ đáy lòng, — ta sẽ làm điều đó—ta nhất định sẽ làm! — Bà chộp lấy ngọn đèn và lao vào căn phòng bên cạnh, rồi sập cửa lại sau lưng. Bà không thể chịu đựng được việc có bất kỳ ai chứng kiến nỗi tuyệt vọng kinh hoàng của chính mình — bà chẳng thể chịu đựng nổi bất cứ điều gì lúc này, dù là bản thân hay không gian quanh mình.
Cánh cửa thông giữa phòng thay đồ của phu nhân và phòng ngủ của Sir Michael vẫn đang để ngỏ. Vị bá tước đang ngủ say sưa, gương mặt quý phái hiện lên rõ mồn một dưới ánh đèn mờ ảo. Hơi thở của ông đều đặn và nhẹ nhàng, đôi môi khẽ vẽ nên một nụ cười mờ nhạt — nụ cười chứa đựng niềm hạnh phúc dịu dàng mà ông vẫn thường biểu lộ khi ngắm nhìn người vợ xinh đẹp của mình, giống như nụ cười của một người cha vô cùng độ lượng đang trìu mến ngắm đứa con cưng.
Một thoáng cảm xúc nữ tính, một chút lòng trắc ẩn bỗng làm dịu đi ánh mắt của Lady Audley khi nó dừng lại trên dáng vẻ điềm tĩnh, cao quý ấy. Thoáng chốc, cái tôi ích kỷ đến rợn ngợp trong nỗi bất hạnh của chính bà đã phải nhường chỗ cho sự xót xa và dịu dàng dành cho một người khác. Có lẽ suy cho cùng, đó cũng chỉ là một thứ tình cảm nửa vời mang tính ích kỷ, nơi lòng thương hại bản thân mạnh mẽ chẳng kém gì lòng trắc ẩn dành cho người chồng; nhưng dẫu sao, ít ra là trong khoảnh khắc này, suy nghĩ của bà đã vượt qua khỏi chiếc rãnh chật hẹp của những nỗi sợ hãi và rắc rối cá nhân để hướng về nỗi đau đớn sắp sửa giáng xuống cuộc đời người khác với một nỗi buồn mang âm hưởng tiên tri.
— Nếu họ làm cho ông ấy tin, ông ấy sẽ khổ sở biết nhường nào, — bà thầm nghĩ. Nhưng đan xen với ý nghĩ đó lại là một hình ảnh khác — hình ảnh khuôn mặt kiều diễm, dáng vẻ mê hoặc, nụ cười ranh mãnh, cùng tiếng cười thanh tao, trong trẻo như tiếng chuông bạc ngân vang khắp những đồng cỏ phẳng lặng và dòng sông lăn tăn gợn sóng trong buổi chiều hè mờ sương. Bà nghĩ về tất cả những điều ấy với một niềm hân hoan thoáng qua, một cảm giác chiến thắng còn mãnh liệt hơn cả nỗi sợ hãi trong lòng.
Cho dù Sir Michael Audley có sống đến tuổi trăm năm, dù ông có nghe và tin điều gì về bà đi nữa, dù ông có trở nên khinh miệt bà đi chăng nữa, liệu ông có bao giờ có thể tách rời hình ảnh của bà ra khỏi những nét kiều diễm ấy không? Không; ngàn lần không. Cho đến tận giờ phút cuối cùng của cuộc đời, ký ức vẫn sẽ khắc họa bà trong tâm trí ông với vẻ đẹp từng khiến ông phải say đắm thán phàn và dành trọn tình cảm thiết tha. Những kẻ thù tệ hại nhất cũng chẳng thể tước đoạt khỏi bà món quà phước lành từ cõi tiên ấy — thứ đã từng mang lại sức ảnh hưởng đầy nghiệt ngã cho tâm hồn phù phiếm của bà.
Bà bước qua bước lại trong phòng thay đồ dưới ánh đèn lập lòe màu bạc, trầm ngâm suy nghĩ về bức thư kỳ lạ mà bà vừa nhận được từ Robert Audley. Bà cứ đi đi lại lại với nhịp điệu đơn điệu ấy một hồi lâu mới có thể trấn tĩnh lại tâm trí — mới có thể tập trung những mảnh lực phân tán của trí tuệ nông cạn vào một vấn đề cốt lõi duy nhất: lời đe dọa chứa đựng trong bức thư của người luật sư.
— Hắn sẽ làm điều đó, — bà nghiến răng lẩm bẩm, — hắn nhất định sẽ làm, trừ khi ta đưa được hắn vào nhà thương điên trước; hoặc là trừ khi...
Bà không thốt lên thành lời phần còn lại của ý nghĩ đó. Bà thậm chí còn chẳng suy nghĩ trọn vẹn câu văn ấy; thế nhưng, một xung động mới mẻ và phi tự nhiên trong lồng ngực hình như đang đập từng âm tiết vào bầu ngực bà.
Ý nghĩ đó là: — Hắn sẽ làm điều đó, trừ khi một tai họa kỳ lạ nào đó giáng xuống đầu hắn và khiến hắn phải câm lặng mãi mãi. — Dòng máu đỏ bừng lên trên khuôn mặt phu nhân với một ngọn lửa bùng phát đột ngột rồi vụt tắt nhanh chóng như đốm lửa bập bùng, để lại sau đó một sắc da còn tái nhợt hơn cả tuyết mùa đông. Đôi bàn tay vốn đang đan chặt vào nhau một cách đầy co giật bỗng buông thõng và rơi nặng nề bên sườn. Bà khựng lại giữa những bước chân dồn dập qua lại — khựng lại tựa như người vợ của Lot từng đứng sững sau cái ngoái đầu định mệnh nhìn về thành phố đang diệt vong — với từng mạch máu chùng xuống, với từng giọt máu đông đặc lại trong huyết quản, giữa thứ tiến trình khủng khiếp đang biến bà từ một con người thành một bức tượng đá.
Lady Audley đứng im lặng suốt khoảng năm phút trong tư thế giống như một bức tượng kỳ lạ ấy, đầu ngẩng cao, đôi mắt trừng trừng nhìn thẳng về phía trước — phóng tầm mắt vượt qua cả bức tường chật hẹp của căn phòng, hướng vào khoảng tối xa xăm đầy rẫy hiểm nguy và kinh hoàng.
Nhưng rồi chẳng mấy chốc bà sực tỉnh khỏi dáng vẻ cứng đờ ấy, đột ngột chẳng kém lúc bà rơi vào trạng thái đó. Bà xua đi sự uể oải mông lung. Bà bước nhanh đến bàn trang điểm, ngồi xuống, gạt bỏ đống chai lọ nắp vàng cùng những chiếc hộp đựng tinh dầu bằng sứ tinh xảo sang một bên, rồi ngắm nhìn hình bóng mình trong chiếc gương bầu dục lớn. Trông bà rất xanh xao; nhưng trên gương mặt thiếu nữ ấy không hề có thêm biểu hiện xúc động nào khác. Những đường nét trên đôi môi được gọt giũa một cách tinh tế đến mức chỉ có một người quan sát vô cùng tinh ý mới có thể nhận ra một sự cứng nhắc khác thường. Chính bà cũng nhìn thấy điều đó, và cố nụ cười để xua đi vẻ bất động như tượng đá; nhưng đêm nay, đôi môi hồng hào ấy từ chối tuân lệnh bà; chúng mím chặt lại và chẳng còn là nô lệ cho ý chí hay sở thích của bà nữa. Mọi tiềm năng trong tính cách của bà đều dồn nén cả vào nét mặt duy nhất này. Bà có thể sai khiến đôi mắt, nhưng lại không tài nào kiểm soát nổi các cơ quanh miệng. Bà đứng dậy khỏi bàn trang điểm, lấy một chiếc áo choàng nhung tối màu cùng chiếc mũ từ trong tủ quần áo, rồi sửa soạn trang phục để ra ngoài. Chiếc đồng hồ tiểu tư bản bằng đồng mạ vàng trên lò sưởi điểm mười lăm phút qua mười một giờ trong lúc Lady Audley đang bận rộn làm những việc đó; năm phút sau, bà quay trở lại căn phòng nơi bà đã để Phoebe Marks ở đó.
Người vợ của chủ quán trọ đang ngồi trước tấm chắn lò sưởi thấp, với tư thế gần như y hệt lúc người chủ cũ từng ngồi trầm tư bên lò sưởi cô quạnh ấy vào đầu buổi tối. Phoebe đã chất thêm củi vào lò, đồng thời đội lại mũ và quàng lại khăn. Cô ta rất sốn sảng muốn về nhà với người chồng vũ phu — kẻ rất dễ gây ra rắc rối trong lúc cô vắng nhà. Cô ngước lên khi Lady Audley bước vào phòng, và thốt lên một tiếng ngạc nhiên khi thấy người chủ cũ của mình diện trang phục đi đường.
— Thưa phu nhân, — cô kêu lên, — ngài không định ra ngoài vào đêm hôm thế này chứ?
— Đúng vậy, Phoebe, — Lady Audley điềm tĩnh đáp. — Ta sẽ cùng cô đến Mount Stanning để gặp viên quan chấp sự đó, rồi tự tay ta sẽ thanh toán tiền và sa thải hắn.
— Nhưng thưa phu nhân, ngài quên mất bây giờ là mấy giờ rồi sao; ngài không thể ra ngoài vào giờ này được đâu.
Lady Audley không trả lời. Bà đứng đó, ngón tay khẽ đặt lên tay cầm của chiếc chuông gọi người hầu, trầm ngâm suy tính.
— Những căn chuồng ngựa lúc nào cũng bị khóa kín, và đám đàn ông thì đã lên giường đi ngủ từ lúc mười giờ, — bà lẩm bẩm, — khi chúng ta có mặt ở nhà. Sẽ tạo ra một sự huyên náo khủng khiếp nếu muốn chuẩn bị một chiếc xe ngựa; thế nhưng ta dám chắc một trong số những người hầu có thể lo liệu êm thấm việc đó giúp ta.
— Nhưng tại sao ngài phải đi vào đêm nay cơ chứ, thưa phu nhân? — Phoebe Marks kêu lên. — Ngày mai đi cũng chẳng muộn. Để một tuần sau hãy giải quyết cũng được. Chủ nhà của chúng tôi sẽ chịu đưa gã đó đi nếu hắn nhận được lời hứa thanh toán món nợ từ ngài.
Lady Audley phớt lờ lời can ngăn ấy. Bà vội vã bước vào phòng thay đồ, cởi phăng chiếc mũ và áo choàng, rồi quay trở lại phòng khách nhỏ trong bộ trang phục ăn tối giản dị, với những lọn tóc được vuốt hững hờ ra khỏi khuôn mặt.
— Nào, Phoebe Marks, hãy lắng nghe ta đây, — bà nói, nắm lấy cổ tay người tâm phúc và cất giọng trầm đượm vẻ kiên quyết, nhưng mang theo một sự hách dịch ngấm ngầm không cho phép phản bác và buộc người khác phải tuân lệnh. — Hãy lắng nghe ta, Phoebe, — bà lặp lại. — Đêm nay ta sẽ đến quán Castle Inn; việc bây giờ là sớm hay muộn đối với ta chẳng có mấy ý nghĩa; ta đã quyết định đi là sẽ đi. Cô vừa hỏi lý do tại sao, và ta cũng đã nói cho cô biết rồi. Ta đi là để tự mình thanh toán món nợ này; và để tận mắt chứng kiến số tiền ta trao được sử dụng đúng với mục đích ban đầu. Việc ta làm đây chẳng có gì là đi ngược lại với lẽ thường tình trong cuộc sống cả. Ta đang làm điều mà những người phụ nữ khác ở vị trí của ta vẫn thường hay làm. Ta đang đi giúp đỡ một người hầu mà ta yêu quý.
— Nhưng trời đã sắp điểm mười hai giờ rồi, thưa phu nhân, — Phoebe nài nỉ.
Lady Audley cau mày đầy thiếu kiên nhẫn trước lời can gián ấy.
— Nếu việc ta đến nhà cô để trả tiền cho gã đàn ông này bị phát hiện, — bà tiếp tục, vẫn nắm chặt cổ tay Phoebe, — ta sẵn sàng chịu trách nhiệm về hành vi của mình; nhưng ta vẫn muốn mọi việc được giữ kín. Ta nghĩ mình có thể rời khỏi ngôi nhà này mà không bị bất kỳ sinh linh nào trông thấy, nếu cô làm đúng theo những gì ta bảo.
— Tôi sẽ làm bất cứ điều gì ngài muốn, thưa phu nhân, — Phoebe ngoan ngoãn đáp.
— Vậy thì lát nữa, khi người hầu của ta bước vào phòng, cô hãy chúc ta ngủ ngon và để cô ta tiễn ra tận cửa. Cô sẽ băng qua khoảng sân và đứng đợi ta ở con đường rợp bóng cây nằm ở phía bên kia vòm cổng. Có thể phải mất nửa tiếng nữa ta mới có thể nhập hội cùng cô, bởi ta không được phép rời khỏi phòng cho đến khi đám gia nhân đã đi ngủ hết, nhưng cô cứ kiên nhẫn chờ ta, vì dù có chuyện gì xảy ra đi nữa ta cũng sẽ đến với cô.
Khuôn mặt Lady Audley không còn tái nhợt nữa. Một thứ ánh sáng kỳ lạ ánh lên trong đôi mắt xanh to lớn của nàng. Nàng nói với một tốc độ phi tự nhiên. Tổng thể dáng vẻ và phong thái của nàng hệt như một kẻ đã phó mặc bản thân cho sức ảnh hưởng thống trị của một niềm phấn khích cuồng nhiệt nào đó. Phoebe Marks sững sờ trân trân nhìn người chủ cũ trong nỗi ngơ ngác câm lặng. Cô bắt đầu đâm ra lo sợ rằng phu nhân đã phát điên rồi chăng.
Tiếng chuông do Lady Audley reo lên đã được đáp lại bởi cô hầu phòng lịch sự — người diện những dải ruy băng màu hồng thắm, những chiếc váy lụa đen cùng những món trang sức khác vốn xa lạ với những kẻ hạ đẳng ngồi ở phía dưới dãy bàn trong những ngày tháng tốt đẹp thuở xưa khi người hầu còn mặc vải thô pha len.
— Tôi không ngờ lại muộn thế này đấy, Martin, — phu nhân nói bằng giọng ôn hòa vốn luôn giúp bà giành được sự tận tụy tự nguyện từ những kẻ bề dưới. — Tôi đã mải nói chuyện với cô Marks nên quên cả thời gian. Đêm nay tôi không cần gì nữa đâu, thế nên cô muốn đi ngủ lúc nào thì cứ việc.
— Cảm ơn phu nhân, — cô hầu gái đáp, trông có vẻ ngái ngủ và phải chật vật lắm mới kìm nén được một cái ngáp ngay trước mặt chủ nhân, bởi đám gia nhân ở Audley Court thường có thói quen đi ngủ rất sớm. — Hay là tôi tiễn cô Marks ra về luôn nhé thưa phu nhân? — cô hầu gái hỏi, — trước khi tôi đi ngủ?
— Ồ, vạn tuế, đúng vậy; cô cứ tiễn Phoebe ra về đi. Chắc là mấy gia nhân khác đi ngủ hết rồi phải không?
— Vâng, thưa phu nhân.
Lady Audley mỉm cười khi nhìn chiếc đồng hồ để bàn.
— Đêm nay chúng ta ở đây chơi bời khuya khoắt quá nhỉ Phoebe, — bà nói. — Chúc ngủ ngon. Cô có thể nhắn với chồng mình rằng tiền thuê nhà của hắn sẽ được thanh toán đầy đủ.
— Cảm ơn phu nhân rất nhiều, và chúc ngài ngủ ngon, — Phoebe lẩm bẩm trong lúc lùi dần ra khỏi phòng, theo sau là cô hầu phòng.
Lady Audley đứng áp tai vào cửa, chờ đợi cho đến khi tiếng bước chân khẽ khàng của họ chìm hẳn vào căn phòng hình bát giác và trên chiếc cầu thang trải thảm.
— Martin ngủ ở tầng trên cùng của ngôi nhà, — bà lẩm bẩm, — cách căn phòng này nửa dặm. Mười phút nữa là ta có thể yên tâm chuồn đi được rồi.
Bà quay trở lại phòng thay đồ, khoác chiếc áo choàng và đội mũ lên lần thứ hai. Sắc màu phi tự nhiên vẫn đang rực cháy như ngọn lửa trên má bà; ánh sáng kỳ lạ vẫn lấp lánh trong đôi mắt nàng. Sự kích động đang ngự trị trong người đã giữ nàng trong một thứ bùa chú mãnh liệt đến mức cả trí tuệ lẫn thể xác đều chẳng hề có chút ý thức nào về sự mệt mỏi. Cho dù ta có miêu tả dài dòng đến đâu về cảm xúc của nàng, ta cũng chẳng bao giờ có thể lột tả được dù chỉ một phần mười những suy nghĩ hay nỗi thống khổ của nàng. Chỉ trong một đêm kinh hoàng duy nhất ấy, nàng đã trải qua những đớn đau đủ sức lấp đầy những tập sách in dày cộp với hàng ngàn trang giấy. Nàng đã trải qua từng tập tài liệu về sự dằn vặt, hoài nghi và bối rối; có lúc lặp đi lặp lại cùng những chương đau khổ ấy hết lần này đến lần khác; có lúc lại lướt nhanh qua hàng ngàn trang giấy khổ ức mà chẳng có lấy một phút dừng chân, chẳng có lấy một khoảnh khắc để thở. Bà đứng trước tấm chắn lò sưởi thấp trong phòng riêng, dán mắt vào kim phút của chiếc đồng hồ và chờ đợi cho đến thời điểm thích hợp để rời khỏi ngôi nhà một cách an toàn.
— Ta sẽ đợi mười phút, — bà nói, — không hơn một phút nào nữa, trước khi bước chân vào mối hiểm họa mới của mình.
Bà lắng nghe tiếng gầm thét dữ dội của cơn gió tháng Ba — thứ hình như càng lúc càng gào thét dữ dội hơn cùng sự tĩnh mịch và bóng tối của màn đêm.
Chiếc kim đồng hồ chầm chậm dịch chuyển đến những con số thông báo rằng mười phút đã trôi qua. Đúng mười hai giờ kém mười lăm thì phu nhân cầm ngọn đèn trên tay và lén lút bước ra khỏi phòng. Dáng đi của bà nhẹ nhàng tựa như một loài thú hoang uyển chuyển, và chẳng có gì phải sợ thứ bước chân bay bổng ấy gây ra tiếng vang trên những hành lang và cầu thang bằng đá được trải thảm kỹ lưỡng. Bà không hề dừng bước cho đến khi chạm tới sảnh nhỏ ở tầng trệt. Có mấy cánh cửa thông ra sảnh — nơi có kiến trúc hình bát giác hệt như tiền sảnh của phu nhân. Một trong những cánh cửa ấy dẫn vào thư viện, và đây chính là cánh cửa được Lady Audley mở ra một cách nhẹ nhàng và thận trọng.
Việc mưu toan lẻn ra khỏi nhà bằng bất kỳ lối đi chính nào đều sẽ là một hành động điên rồ, bởi chính người quản gia là người trực tiếp giám sát việc rào chắn các cánh cửa lớn ở cả phía trước lẫn phía sau. Những bí mật về các loại chốt, then cài, xích và chuông — những thứ vừa đảm bảo an toàn cho các cửa ấy, vừa bảo vệ phòng chứa đồ bạc của Sir Michael Audley (với cánh cửa được lót một lớp tôn sắt bên trong) — chỉ được nắm rõ bởi những kẻ hầu có nhiệm vụ vận hành chúng. Thế nhưng, mặc dù người ta đã áp dụng mọi biện pháp phòng ngừa nghiêm ngặt đối với các lối ra vào chính của pháo đài này, một tấm chớp bằng gỗ cùng một thanh sắt thanh mảnh (đủ nhẹ để một đứa trẻ cũng có thể nhấc lên được) lại được xem là lớp phòng thủ an toàn thỏa đáng cho cánh cửa kính một nửa mở từ phòng ăn sáng ra con đường rải sỏi và thảm cỏ mịn màng ở khu sân trong.
Chính bằng lối thoát hiểm này mà Lady Audley dự tính sẽ tẩu thoát. Bà có thể dễ dàng dời thanh sắt chốt và mở chớp gỗ, đồng thời có thể yên tâm bỏ ngỏ cánh cửa sổ hé mở trong lúc vắng nhà. Có rất ít nguy cơ Sir Michael tỉnh giấc trong một khoảng thời gian tới, bởi ông vốn là một người ngủ rất say vào nửa đầu đêm, và từ khi đổ bệnh lại càng ngủ say hơn bình thường.
Lady Audley băng qua thư viện và mở cửa phòng ăn sáng — nơi thông trực tiếp với thư viện. Căn phòng này là một trong những phần được cất thêm vào Court từ thời gian gần đây. Đây là một gian phòng giản dị, vui mắt với những bức tường dán giấy sáng sủa cùng đồ đạc bằng gỗ thích xinh xắn, và thường được Alicia sử dụng nhiều hơn bất kỳ ai khác. Đồ đạc phục vụ cho những sở thích của vị tiểu thư trẻ tuổi ấy vương vãi khắp phòng — dụng cụ vẽ vời, những mảnh tác phẩm còn dang dở, những cuộn chỉ rối tinh, cùng tất cả những dấu tích khác cho thấy sự bừa bộn của một thiếu nữ; trong khi đó, bức chân dung của Miss Audley — một bức phác họa bằng phấn màu xinh xắn vẽ một cô nàng ngổ ngáo má hồng mặc trang phục cưỡi ngựa đội mũ — được treo lơ lửng phía trên những món đồ trang trí mang phong cách Wedgewood độc đáo trên bệ lò sưởi. Phu nhân nhìn những vật quen thuộc ấy với ngọn lửa căm hận khinh miệt bùng lên trong đôi mắt xanh.
— Con nhỏ đó sẽ mừng biết bao nếu có tai họa nào giáng xuống đầu ta, — bà thầm nghĩ; — nó sẽ vui sướng cỡ nào nếu ta bị đuổi cổ khỏi cái nhà này!
Lady Audley đặt ngọn đèn lên chiếc bàn gần lò sưởi và tiến về phía cửa sổ. Bà tháo thanh sắt và tấm chớp gỗ nhẹ, rồi đẩy cửa kính mở ra. Đêm tháng Ba tối đen không một bóng trăng, và một cơn gió lốc ùa vào người khi bà mở cánh cửa này, tràn ngập căn phòng bằng thứ hơi lạnh buốt giá và dập tắt luôn ngọn đèn trên bàn.
— Không sao cả, — phu nhân lẩm bẩm, — ta vốn chẳng thể để nó cháy mãi được. Khi quay lại, ta tự biết cách tìm đường đi qua ngôi nhà này thôi. Ta đã để ngỏ tất cả các cánh cửa rồi mà.
Bà bước nhanh ra lớp sỏi mịn và khép cánh cửa kính lại đằng sau. Bà sợ cơn gió đầy trơ trẽn ấy sẽ thổi sập cánh cửa thông ra thư viện, qua đó làm lộ tẩy hành tung của mình.
Bây giờ nàng đã ở trong khoảng sân tứ giác, với cơn gió lạnh buốt lướt qua người và quấn tà áo lụa quanh mình tạo ra những âm thanh xào xạc sắc lạnh, hệt như tiếng gió hú rít qua cánh buồm của một chiếc du thuyền. Nàng băng qua sân và ngoái nhìn lại — ngoái nhìn lại một thoáng ánh lửa đang hắt qua lớp rèm màu hồng thắm trong phòng riêng của mình, cùng ánh đèn mờ ảo chiếu qua những ô cửa sổ có khung đá hoa cương trong căn phòng nơi Sir Michael Audley đang say ngủ.
— Ta cứ có cảm giác như mình đang chạy trốn vậy, — nàng thầm nghĩ; — ta cảm thấy như mình đang len lén bỏ trốn giữa đêm đen tĩnh mịch, để rồi tự đánh mất bản thân và chìm vào quên lãng. Có lẽ khôn ngoan hơn cả là ta nên trốn chạy, nên nghe theo lời cảnh báo của gã đàn ông này và thoát khỏi tầm kiểm soát của hắn vĩnh viễn. Giả sử ta trốn chạy và biến mất như... như George Talboys đã biến mất. Nhưng ta có thể đi đâu cơ chứ? Chuyện gì sẽ xảy ra với ta đây? Ta chẳng có lấy một xu dính túi; số trang sức của ta chẳng đáng giá nổi hai trăm bảng, nhất là sau khi ta đã tống khứ đi phần lớn những món đẹp nhất. Ta có thể làm gì nào? Ta buộc phải quay về cuộc sống cũ, cuộc sống ngặt nghèo, tàn nhẫn và khốn khổ ngày xưa — cuộc đời của sự nghèo hèn, nhục nhã, bực dọc và bất mãn. Ta sẽ phải quay về để rồi tự giày vò bản thân trong cuộc đấu tranh trường kỳ ấy, rồi chết — giống như cách mà mẹ ta đã chết, có lẽ vậy!
Phu nhân đứng lặng đi trong giây lát trên bãi cỏ mịn màng giữa khu tứ giác và vòm cổng, đầu cúi gằm xuống ngực, đôi tay đan chặt vào nhau, trăn trở trước câu hỏi này giữa sự cuồng nhiệt đầy bất thường của tâm trí. Tư thế của nàng phản chiếu chính trạng thái của tâm trí ấy — nó bộc lộ sự dao động và bối rối. Nhưng rồi chẳng mấy chốc, một sự thay đổi đột ngột diễn ra trong nàng; nàng ngẩng đầu lên — ngẩng lên với một cử chỉ đầy thách thức và quả quyết.
— Không! Robert Audley, — nàng cất lời lớn tiếng, bằng chất giọng trầm và trong trẻo; — ta sẽ không quay về đâu — ta sẽ không quay về đâu. Nếu cuộc đấu tranh giữa chúng ta là một cuộc quyết chiến tử sinh, anh sẽ đừng hòng thấy ta buông vũ khí.
Nàng bước đi dưới vòm cổng với những bước chân vững chãi và dồn dập. Khi lướt qua vòm cổng đồ sộ ấy, có cảm giác như nàng đã biến mất vào một hố sâu đen ngòm nào đó đang chực chờ mở rộng để tiếp đón mình. Chiếc đồng hồ vô tri điểm mười hai giờ, và toàn bộ vòm cổng như rung chuyển dưới những nhịp đập nặng nề của nó, đúng lúc Lady Audley bước ra phía bên kia để hội quân cùng Phoebe Marks — kẻ đang chờ đợi người chủ cũ ngay sát cổng vào của Court.
— Nào, Phoebe, — nàng nói, — từ đây đến Mount Stanning là ba dặm, phải không?
— Vâng, thưa phu nhân.
— Thế thì chúng ta có thể đi bộ hết quãng đường đó trong một tiếng rưỡi.
Lady Audley không dừng lại khi nói câu này; nàng đang rảo bước thật nhanh dọc theo đại lộ cùng với người hầu hạ khiêm nhường bên cạnh. Dù thoạt nhìn có vẻ mỏng manh và yếu đuối, nàng lại là một người đi bộ rất cừ. Hàng ngày nàng vẫn thường xuyên cùng những đứa trẻ nhà ông Dawson dạo bước đường dài qua vùng đồng quê trong những ngày tháng phụ thuộc thuở trước, thế nên khoảng cách ba dặm chẳng mảy khiến nàng bận tâm.
— Chắc là cái người chồng tuyệt vời của cô sẽ thức đợi cô đấy nhỉ, Phoebe? — nàng cất lời khi cả hai rẽ ngang qua một khoảng đồng rộng vốn được dùng làm đường tắt từ Audley Court ra đường cái lớn.
— Ồ, vâng, thưa phu nhân; anh ta chắc chắn là thức rồi. Chắc lúc này hắn đang ngồi uống rượu với gã kia mất thôi.
— Gã nào cơ chứ? Gã nào thế?
— Gã đang ở đợ tịch biên tài sản ấy ạ, thưa phu nhân.
— À, phải rồi, — Lady Audley dửng dưng đáp.
Thật kỳ lạ khi những rắc rối gia đình của Phoebe lúc ấy lại có vẻ trôi dạt đi đâu hết khỏi tâm trí nàng, trong khi nàng lại đang thực hiện một bước đi phi thường như thế để giải quyết ổn thỏa mọi chuyện tại quán Castle Inn.
Hai người phụ nữ băng qua cánh đồng để rẽ vào con đường cái quan. Quãng đường dẫn tới Mount Stanning toàn là dốc ngược, và con đường dài đằng đẵng trông thật tối tăm và ảm đạm trong đêm đen; nhưng phu nhân vẫn kiên cường sải bước với một sự can đảm tuyệt vọng — thứ không phải là phẩm chất phổ biến trong bản tính nhục cảm, ích kỷ của nàng, mà là một năng lực kỳ lạ sinh ra từ tận cùng tuyệt vọng. Nàng không hề cất lời với người đồng hành cho đến khi họ tới gần những đốm sáng lấp ló ở đỉnh đồi. Một trong những ngọn đèn làng ấy, tỏa ánh đỏ rực qua tấm rèm màu thắm, đã chỉ rõ cái khung cửa sổ cụ thể phía sau mà Luke Marks nhiều khả năng đang ngồi gật gù buồn ngủ bên ly rượu mạnh, ngóng chờ bóng dáng người vợ trở về.
— Hắn vẫn chưa đi ngủ đâu, Phoebe, — Lady Audley nôn nóng nói. — Nhưng quán trọ chẳng còn ngọn đèn nào khác đang thắp sáng nữa. Chắc là Mr. Audley đã đi ngủ rồi.
— Vâng, thưa phu nhân, chắc là thế ạ.
— Cô chắc chứ là anh ấy định ngủ lại Castle đêm nay chứ?
— Ồ, vâng, thưa phu nhân. Lúc đi tôi còn giúp con nhỏ hầu phòng chuẩn bị phòng cho cậu ấy cơ mà.
Cơn gió, vốn đã cuồng nợ ở khắp mọi nơi, nay lại càng rít gào buốt giá và vô tình hơn ở vùng lân cận cái đỉnh đồi lạnh lẽo hoang vu ấy — nơi quán Castle Inn sừng sững dựng lên những bức tường xiêu vẹo. Những đợt gió độc ác cuồng nộ gào thét quanh công trình mỏng manh ấy. Chúng nô đùa với cái chuồng bồ câu đã vỡ nát, chiếc phong hướng gió đã hỏng, những viên ngói lỏng lẻo cùng những chiếc ống khói méo mó; chúng đập thình thịch vào các ô kính cửa sổ, rít lên trong các khe nứt; chúng chế nhạo tòa nhà yếu ớt từ móng cho tới mái, rồi đấm đá, giật thốc và hành hạ nó bằng những trò đùa giỡn hung hãn, cho đến khi nó rung lên bần bật và chao đảo trước sức mạnh của những cú vờn bạo tợn ấy.
Mr. Luke Marks đã chẳng thèm bận tâm đến việc khóa chặt cửa ngôi nhà của mình trước khi ngồi xuống chè chén say sưa với gã đàn ông đang tạm giữ tài sản và đồ đạc của hắn. Tên chủ quán Castle Inn là một kẻ lười biếng, đồi bại, chẳng có nổi một suy nghĩ nào cao đẹp hơn sự quan tâm ích kỷ dành cho những thú vui bản thân, cùng nỗi căm ghét tột cùng đối với bất cứ kẻ nào dám cản trở cuộc chơi của hắn.
Phoebe đẩy mạnh cửa bước vào nhà, theo sau là phu nhân. Ngọn đèn gas đang bùng cháy phừng phừng trong quầy bar và làm ám đen trần nhà được trát vữa thấp lè tè. Cánh cửa thông ra phòng riêng của quầy bar hé mở, và Lady Audley nghe thấy tiếng cười thô tục của Mr. Marks khi nàng vừa bước qua bậc cửa quán trọ.
— Để tôi vào bảo anh ấy là ngài đã đến nhé, thưa phu nhân, — Phoebe thì thầm với người chủ cũ. — Tôi biết chắc là anh ta say khướt rồi. Ngài... ngài sẽ không phật ý chứ, thưa phu nhân, nhỡ anh ta có thốt ra điều gì lỗ mãng? Ngài biết đấy, tôi đâu có muốn ngài cất công đến đây.
— Được rồi, được rồi, — Lady Audley thiếu kiên nhẫn đáp, — ta biết chứ. Ta thèm chấp mấy câu lỗ mãng của hắn làm gì! Hắn muốn nói gì thì tùy.
Phoebe Marks đẩy tung cánh cửa phòng khách nhỏ, để lại phu nhân đứng ngay trong quầy bar sát ngay đằng sau mình.
Luke đang ngồi duỗi cái chân vụng về của mình ra phía lò sưởi. Hắn tay cầm một ly rượu gin pha nước, tay kia cầm cái gậy chọc lò. Hắn vừa thọc cái gậy vào đống than đen sì và đang khơi chúng tung tóe để tạo lửa thì vợ hắn xuất hiện ở ngưỡng cửa.
Hắn giật phắt cái gậy chọc lò ra khỏi đám thanh chắn, đưa lên một cử chỉ vừa say xỉn vừa đe dọa khi trông thấy cô.
— Thế là cuối cùng cô cũng rủ lòng thương bước chân về nhà rồi đấy hở, mụ kia, — hắn bảo; — tao cứ tưởng mày chuồn thẳng không thèm bén mảng về đây nữa chứ.
Hắn nói bằng giọng ngọng nghịu, lè nhè vì men rượu và chẳng tài nào nghe rõ được. Hắn đã chìm đắm trong cồn từ đầu đến chân. Đôi mắt mờ đục và ngấn nước; đôi bàn tay run rẩy; giọng nói bị bóp nghẹt và khàn đặc vì rượu chè. Ngay cả khi tỉnh táo nhất, hắn vốn dĩ đã là một tên cục súc; ngay cả khi cố ra vẻ lịch sự nhất, hắn cũng là một tên vũ phu, và lúc say xỉn thì sự cục súc ấy lại tăng lên gấp mười, khi những thứ ràng buộc ít ỏi vốn kìm hãm bản tính thô lỗ đời thường bị vứt xó trong sự bệ rạc của cơn say.
— E... em về muộn hơn dự tính một chút, Luke ạ, — Phoebe đáp bằng giọng điệu hòa hoãn nhất có thể; — nhưng em đã gặp phu nhân rồi, ngài ấy rất tốt bụng và... và ngài ấy sẽ giải quyết ổn thỏa vụ này hộ chúng ta.
— Cô ta tốt bụng lắm cơ đấy phả không? — Mr. Marks lẩm bẩm với một tiếng cười nhạt nhẽo vì say rượu; — ơn huệ gì cái thứ tốt bụng ấy chứ. Tao lạ gì giá trị cái sự tốt bụng của cô ta. Chắc chắn cô ta phải tốt bụng đến mức bất thường rồi, nếu không thì cô ta đã chẳng bị ép buộc phải làm thế.
Gã đang tạm giữ tài sản — kẻ đã chìm vào trạng thái say xỉn lơ mơ, bất tỉnh nhân sự chỉ với khoảng một phần ba lượng rượu mà Mr. Marks đã nốc — chỉ biết trân trân nhìn hai vợ chồng chủ nhà với vẻ ngạc nhiên đờ đẫn. Hắn ngồi gần cái bàn. Quả thực, hắn đã tỳ khuỷu tay lên bàn như một chiếc phao cứu sinh để tránh bị trượt ngã xuống dưới gầm, và hắn đang cố gắng một cách vô vọng châm chiếc tẩu thuốc của mình bằng ngọn lửa của một cây nến mỡ đang chảy sáp loang lổ ở gần đó.
— Phu nhân đã hứa sẽ giải quyết vụ này hộ chúng ta rồi, Luke, — Phoebe lặp lại, phớt lờ những lời lẽ của chồng. Cô thừa hiểu bản tính lì lợm của chồng mình đến mức biết rằng việc cố ngăn cản hắn nói hay làm bất cứ điều gì mà cái đầu bướng bỉnh ấy muốn thì chẳng khác nào dã tràng xe cát. — Phu nhân sẽ giải quyết nó, — cô nói, — và ngài ấy đã cất công xuống tận đây để xem xét mọi việc ngay tối nay đấy, — cô nói thêm.
Cây gậy chọc lò tuột khỏi tay gã chủ quán, rơi leng keng xuống đám tro tàn trong lò sưởi.
— Lady Audley đến đây tối nay á! — hắn kêu lên.
— Vâng, Luke ạ.
Phu nhân xuất hiện ở ngưỡng cửa khi Phoebe vừa dứt lời.
— Đúng vậy, Luke Marks, — nàng nói, — ta đến để trả tiền cho gã này và tống cổ hắn đi cho khuất mắt.
Lady Audley thốt ra những lời đó bằng một giọng điệu kỳ lạ, mang đậm chất máy móc; tựa như nàng đã học thuộc lòng câu nói đó và đang đọc lại mà chẳng màng biết mình đang nói gì.
Mr. Marks gầm gừ đầy bất mãn, rồi đặt cái ly không xuống bàn với một cử chỉ thiếu kiên nhẫn.
— Mày thừa sức đưa tiền cho con Phoebe cơ mà, — hắn nói, — việc quái gì phải lúp xúp tự thân lặn lội xuống đây. Bọn tao không cần mấy mụ tiểu thư đài các đến đây xía vào, hếch cái mũi quý giá của mình lên soi mói mọi chuyện đâu.
— Luke, Luke! — Phoebe can ngăn, — khi phu nhân đã tốt bụng đến thế cơ mà!
— Ồ, mặc xác cái sự tốt bụng của cô ta đi! — Mr. Marks quát lên; — thứ chúng tao cần đâu phải là lòng tốt của cô ta, con ranh ạ, cái chúng tao cần là tiền của cô ta kìa. Cô ta đừng có hòng nhận được một giọt nước mắt biết ơn nào từ tao nhé. Bất cứ điều gì cô ta làm cho chúng tao chẳng qua vì cô ta bị ép buộc phải làm thế; chứ nếu không bị bắt buộc thì đời nào cô ta thèm nhúng tay vào...—
Trời mới biết Luke Marks còn có thể tru tréo thêm bao nhiêu điều nhảm nhí nữa, nếu như phu nhân không đột ngột quay người lại và khiến hắn phải câm nín bởi thứ ánh sáng kỳ ảo phát ra từ vẻ đẹp phi trần thế của nàng. Mái tóc của nàng đã bị gió thổi bay xõa tung ra khỏi khuôn mặt, và do có chất tóc nhẹ tơi nên nó đã lan rộng thành một đám rối bời bao bọc lấy vầng trán hệt như một ngọn lửa vàng rực. Lại có một ngọn lửa khác bùng cháy trong đôi mắt nàng — một thứ ánh sáng sắc xanh lục, hệt như tia chớp lóe lên từ tròng mắt đổi màu của một nàng mỹ nhân ngư đang nổi giận.
— Câm miệng, — nàng thét lên. — Ta không cất công đến đây vào giữa đêm hôm khuya khoắt để nghe mấy lời xấc xược của ngươi đâu. Món nợ này là bao nhiêu?
— Chín bảng.
Lady Audley rút chiếc ví của mình ra — một món đồ chơi làm bằng ngà voi, bạc và ngọc lam — nàng lấy ra một tờ giấy bạc và bốn đồng tiền vàng, rồi đặt tất cả lên mặt bàn.
— Bắt gã kia viết biên nhận tiền cho ta, — nàng nói, — trước khi ta rời đi.
Phải mất một lúc lâu sau gã đàn ông kia mới chịu tỉnh táo lại chút ít để hoàn thành cái nghĩa vụ đơn giản ấy, và chỉ đến khi người ta nhúng cây bút vào lọ mực rồi nhét thẳng vào những ngón tay vụng về của hắn, hắn mới chịu hiểu rằng chữ ký của hắn đang được đòi hỏi ở dưới tờ biên nhận do chính tay Phoebe Marks lập ra. Lady Audley cầm lấy văn bản ngay khi mực vừa khô và quay người bước ra khỏi phòng khách. Phoebe lật đật đuổi theo.
— Ngài không thể đi về một mình được đâu, thưa phu nhân, — cô ta nói. — Ngài cho phép em đi cùng nhé?
— Được, được; cô sẽ đi về cùng ta.
Hai người phụ nữ đang đứng gần cửa quán trọ khi phu nhân cất lời. Phoebe trân trân nhìn vị nữ chúa của mình với vẻ hoang mang. Cô cứ ngỡ sau khi giải quyết xong xuôi cái vụ việc mà Lady Audley đã ngẫu hứng tự ôm đồm lấy này, ngài ấy sẽ vội vã quay về ngay; thế nhưng sự thật không phải vậy; phu nhân cứ đứng tựa người vào cánh cửa quán trọ, đờ đẫn nhìn vào khoảng không vô tận, và một lần nữa Mrs. Marks lại đâm ra hoảng sợ rằng giông bão cuộc đời đã khiến vị chủ nhân cũ của mình phát điên.
Chiếc đồng hồ quả lắc kiểu Hà Lan nhỏ xíu trong quầy bar điểm hai giờ đúng trong lúc Lady Audley cứ chần chừ mãi với cái vẻ thẫn thờ, đãng trí ấy. Nàng giật mình thon thót trước tiếng động đó và bắt đầu run lẩy bẩy.
— Ta nghĩ là mình sắp ngất đến nơi rồi, Phoebe, — nàng nói; — kiếm chút nước lạnh ở đâu bây giờ?
— Dạ, cái máy bơm nước ở trong phòng giặt giũ ấy ạ, thưa phu nhân; để em chạy đi lấy cho ngài cốc nước lạnh.
— Không, không, không, — phu nhân kêu lên, tóm chặt lấy cánh tay Phoebe khi cô ta toan chạy đi làm nhiệm vụ đó; — ta tự đi lấy. Ta phải nhúng đầu vào một chậu nước nếu muốn cứu mình khỏi ngất xỉu đây. Mr. Audley ngủ ở căn phòng nào thế?
Câu hỏi ấy lạc điệu đến mức Phoebe Marks phải trợn tròn mắt kinh hãi nhìn chủ nhân trước khi trả lời.
— Là phòng số ba em đã chuẩn bị sẵn ạ, thưa phu nhân — căn phòng ở phía trước — căn phòng sát cạnh phòng chúng em, — cô ta đáp sau một thoáng ngẩn ngơ vì ngạc nhiên.
— Đưa cho ta một cây nến, — phu nhân nói. — Ta sẽ vào phòng cô để lấy nước dội lên đầu; cứ đứng yên ở đấy và canh chừng để cái gã chồng vũ phu của cô đừng có bén mảng theo sau ta!
Nàng giật phắt cây nến mà Phoebe vừa châm lửa khỏi tay cô gái và lao vút lên chiếc cầu thang xoắn ốc ọp ẹp dẫn tới hành lang chật hẹp ở tầng trên. Có năm phòng ngủ mở ra từ dãy hành lang có trần thấp lè tè, sực nức mùi ẩm mốc này; số hiệu của các phòng được đánh dấu bằng những con số màu đen lùn tịt sơn trực tiếp lên các cánh cửa. Lady Audley từng lái xe đến Mount Stanning để thanh tra ngôi nhà khi nàng mua lại cơ ngơi này cho chồng của cô người hầu, vì thế nàng quá rõ đường đi nước bước trong cái cơ ngơi cũ kỹ mục nát ấy; nàng biết thừa vị trí phòng ngủ của Phoebe, nhưng nàng lại dừng bước ngay trước cửa căn phòng khác đã được chuẩn bị sẵn cho Mr. Robert Audley.
Nàng khựng lại và nhìn con số trên cánh cửa. Chìa khóa vẫn đang cắm sẵn trong ổ, và bàn tay nàng khẽ chạm vào nó hệt như một hành động vô thức. Nhưng rồi chẳng mấy chốc nàng lại bắt đầu run lẩy bẩy hệt như lúc nãy khi nghe tiếng đồng hồ điểm chuông. Nàng đứng đó run rẩy trong chốc lát, bàn tay vẫn đặt hờ trên chìa khóa; đoạn, một biểu cảm kinh hoàng lướt qua gương mặt nàng, và nàng vặn chiếc chìa khóa trong ổ. Nàng vặn nó hai lần, khóa trái cửa lại.
Bên trong hoàn toàn tĩnh lặng; người chiếm giữ căn phòng không hề có bất kỳ tín hiệu nào cho thấy họ đã nghe thấy tiếng kẽo kẹt đầy điềm gở của chiếc chìa khóa rỉ sét trong ổ khóa rỉ sét ấy.
Lady Audley vội vã bước vào căn phòng bên cạnh. Nàng đặt cây nến lên bàn trang điểm, thảy chiếc mũ phớt ra vắt hững hờ qua tay áo; rồi tiến thẳng đến chỗ bồn rửa mặt và múc đầy nước vào chậu. Nàng nhúng mái tóc vàng óng của mình vào chậu nước ấy, rồi đứng chết trân ở giữa phòng trong giây lát, đưa mắt quan sát xung quanh với một khuôn mặt trắng bệch, đầy vẻ đăm chiêu cùng ánh nhìn sắc bén như muốn thu trọn từng vật dụng trong gian phòng tồi tàn vào tầm mắt. Phòng ngủ của Phoebe quả thực được bày biện rất sơ sài; cô ta buộc phải gom nhặt tất cả những thứ tươm tất nhất dành cho những căn phòng ngủ sang trọng vốn để tiếp đón bất kỳ vị khách lữ hành nào lỡ độ đường ghé qua quán Castle Inn; dẫu vậy, bù lại cho sự thiếu thốn về mặt nội thất kiên cố, Phoebe Marks đã cố gắng bù đắp bằng một tá rèm cửa sặc sỡ. Những tấm rèm bằng vải chintz rẻ tiền phấp phới buông thõng từ chiếc giường lều; những dải rèm phấp phới tua rua cùng chất liệu che khuất đi ô cửa sổ chật hẹp, vừa chắn bớt ánh sáng ban ngày vừa tạo nên một tổ ấm vô cùng lý tưởng cho các bộ tộc ruồi nhặng cùng những băng đảng nhện săn mồi. Ngay cả chiếc gương soi — một món đồ rẻ tiền đến thảm hại khiến cho khuôn mặt của bất kỳ vị chủ nhân nào cả gan soi vào đó cũng bị bóp méo — cũng được đặt trên một chiếc bàn thờ được trang hoàng bằng vải muslin tinh bột và vải calico hồng phớt, đồng thời được điểm xuyết những đường viền đăng-ten và hàng đan móc thủ công tỉ mỉ.
Phu nhân mỉm cười khi nhìn thấy những lớp tua rua và nếp gấp rườm rà đập vào mắt từ mọi phía. Có lẽ nàng có lý do để mỉm cười, khi nhớ lại vẻ sang trọng đắt đỏ của những căn phòng riêng do chính mình ngự trị; thế nhưng ẩn giấu trong nụ cười mỉa mai ấy lại là một tầng ý nghĩa sâu xa hơn bất kỳ thái độ khinh miệt tự nhiên nào dành cho nỗ lực trang hoàng của Phoebe. Nàng tiến về phía bàn trang điểm, vuốt ve mái tóc còn ướt trước gương, rồi đội chiếc mũ lên đầu. Nàng buộc phải để ngọn nến mỡ đang bập bùng cháy rất sát với những lớp viền đăng-ten xung quanh chiếc gương; sát đến mức tấm vải muslin được tẩm bột dường như đang hút ngọn lửa dịch chuyển về phía nó bởi một thứ lực hút ẩn giấu trong thớ vải mỏng manh ấy.
Phoebe thấp thỏm đứng chờ đợi bên cửa quán trọ sự xuất hiện của phu nhân. Cô dán mắt vào cây kim phút của chiếc đồng hồ quả lắc nhỏ xíu, lấy làm lạ trước tốc độ dịch chuyển chậm chạp của nó. Lúc Lady Audley bước xuống lầu, đầu đội mũ và mái tóc vẫn còn ướt sũng nhưng trên tay lại không cầm theo ngọn nến nữa, thì mới chỉ qua mười phút hai giờ.
Phoebe lập tức cảm thấy lo lắng về ngọn nến đang mất tích này.
— Ngọn đèn, thưa phu nhân, — cô lên tiếng, — ngài để quên nó ở trên lầu rồi kìa!
— Gió thổi tắt nó lúc ta bước ra khỏi phòng cô rồi, — Lady Audley điềm tĩnh đáp. — Ta để nó ở trển luôn.
— Trong phòng em á, thưa phu nhân?
— Ừ.
— Và nó đã tắt hẳn chưa ạ?
— Ừ, ta bảo thế cơ mà; sao cứ lải nhải hoài về cây nến của cô thế hả? Quá hai giờ rồi đấy. Đi thôi.
Nàng nắm lấy tay cô gái, nửa dìu nửa kéo cô ta rời khỏi ngôi nhà. Lực siết co giật từ bàn tay mảnh khảnh ấy giữ chặt Phoebe chắc chắn hệt như một chiếc ê-cu bằng sắt. Cơn gió tháng Ba dữ dội đập sập cửa ngôi nhà lại, bỏ mặc hai người phụ nữ đứng chơ vơ bên ngoài. Con đường dài đen kịt nằm trước mắt họ thật hoang vắng và lạnh lẽo, ẩn hiện mờ ảo giữa những hàng rào thẳng tắp không một lá cây.
Đi bộ suốt ba dặm đường trên một vùng quê quạnh quẽ giữa khoảng thời gian từ hai đến bốn giờ sáng của một buổi sớm mùa đông lạnh giá quả thực chẳng phải là nhiệm vụ dễ chịu gì đối với một người phụ nữ mỏng manh — một người có xu hướng yêu chuộng sự an nhàn và xa hoa. Thế nhưng phu nhân cứ thế rảo bước thật nhanh trên con đường lớn khô khốc và cứng ngắc, lôi theo người bạn đồng hành bên cạnh hệt như thể nàng đang bị thôi thúc bởi một thứ sức mạnh ma quái khủng khiếp nào đó chẳng bao giờ biết mệt mỏi. Dưới màn đêm đen kịt — với cơn gió dữ dội gào thét xung quanh, càn quét qua một vùng đồng quê hoang vu khuất tất, thổi tung lên hệt như nó vừa bốc lên từ mọi hướng la bàn cùng một lúc và biến những kẻ lữ hành khốn khổ ấy thành tâm điểm của sự hung hãn — hai người phụ nữ bước đi trong bóng tối, qua ngọn đồi nơi Mount Stanning tọa lạc, tiếp tục nện bước qua quãng đường phẳng lặng dài một dặm rưỡi, rồi lại leo lên một ngọn đồi khác mà ở sườn phía tây của nó chính là Audley Court — nơi ẩn mình trong thung lũng che chở cho dinh cơ cổ kính khỏi mọi âm thanh ồn ào và náo nhiệt của thế giới thường nhật.
Phu nhân dừng chân trên đỉnh ngọn đồi này để lấy lại hơi thở và áp hai bàn tay lên ngực, nuôi hy vọng hão huyền rằng có thể làm dịu đi những nhịp đập phũ phàng của trái tim. Lúc này họ chỉ còn cách Court chưa đầy ba phần tư dặm, và họ đã đi bộ ngót nghét gần một tiếng đồng hồ kể từ khi rời khỏi quán Castle Inn.
Lady Audley dừng lại để nghỉ chân, khuôn mặt vẫn hướng về phía điểm đến của mình. Phoebe Marks — cũng dừng lại theo và cảm thấy vô cùng nhẹ nhõm vì có được một khoảnh khắc nghỉ ngơi ngắn ngủi trong cuộc hành trình hộc tốc ấy — ngoái nhìn về màn đêm tăm tối phía xa — nơi ẩn giấu cái chốn nương náu ảm đạm từng mang lại cho cô biết bao nỗi bất an. Và vừa lúc làm thế, cô ta thét lên một tiếng kinh hoàng sắc lẹm, đồng thời đưa tay bấu chặt lấy chiếc áo choàng của người đi cùng.
Bầu trời đêm không còn một màu tối đen nữa. Màn đêm dày đặc đã bị phá vỡ bởi một vệt sáng đỏ rực.
— Thưa phu nhân, thưa phu nhân! — Phoebe vừa kêu lên vừa chỉ tay về phía vệt sáng đỏ lòm ấy; — ngài có thấy không?
— Thấy rồi con bé ngốc, ta thấy rồi, — Lady Audley đáp, cố gắng giật tung đôi bàn tay đang bấu víu vào tà áo của mình. — Có chuyện gì thế?
— Hỏa hoạn... có hỏa hoạn rồi phu nhân ơi!
— Ừ, ta e là cháy nhà thật rồi. Chắc là ở Brentwood rồi. Thôi để ta đi đi, Phoebe; chẳng liên quan gì đến chúng ta đâu.
— Không, không, thưa phu nhân; nó ở gần hơn Brentwood — gần hơn nhiều; nó ở ngay Mount Stanning cơ ạ.
Lady Audley không đáp lời. Nàng lại bắt đầu run rẩy, có lẽ vì lạnh, bởi cơn gió đã thổi tuột chiếc áo choàng nặng nề khỏi vai nàng, để lộ cơ thể mảnh mai trước những đợt gió thốc.
— Ở Mount Stanning đấy thưa phu nhân! — Phoebe Marks khóc thét lên. — Quán Castle đang bốc cháy — em biết chắc là nó rồi, em biết chắc là thế! Tối nay tự dưng em cứ có linh cảm về hỏa hoạn và bứt rứt không yên, bởi em biết trước sau gì chuyện này cũng xảy ra. Em chẳng tiếc gì cái xó xỉnh tồi tàn ấy đâu, nhưng sẽ có mạng người mất tích, sẽ có mạng người mất tích mất thôi! — cô gái vừa nức nở vừa quẫn trí. — Nào là anh Luke đang say khướt chẳng tự lo nổi cho mình nếu không có người cứu; nào là Mr. Audley đang ngủ say...
Phoebe Marks chợt khựng lại khi nhắc đến tên Robert, rồi quụp xuống quỳ sụp gối, chắp hai tay ngước lên trời và cầu xin Lady Audley một cách tuyệt vọng.
— Ôi lạy Chúa! — cô kêu lên. — Xin ngài hãy nói đó không phải sự thật đi phu nhân, xin hãy nói đó không phải sự thật! Quá kinh hoàng, chuyện này quá đỗi kinh hoàng, quá mức kinh hoàng rồi!
— Cái gì mà kinh hoàng?
— Suy nghĩ đang hiện lên trong đầu em; suy nghĩ khủng khiếp đang bủa vây lấy tâm trí em.
— Ý cô là sao hả con ngốc này? — phu nhân giận dữ quát lên.
— Ôi Chúa hãy tha thứ cho con nếu con nghĩ sai! — người phụ nữ đang quỳ rên rỉ ngắt quãng trong từng câu chữ, — và xin Chúa hãy ban ơn để con lầm lẫn. Tại sao ngài lại cất công lên quán Castle tối nay hả phu nhân? Tại sao ngài lại khăng khăng đòi đi bằng được bất chấp mọi lời can ngăn của em — ngài, một kẻ vốn căm ghét cay đắng Mr. Audley và cả Luke, và thừa biết cả hai người đó đang ở dưới mái nhà ấy? Ôi, xin hãy bảo rằng em đã vu oan giáng họa cho ngài đi phu nhân, xin hãy nói thế đi — xin ngài hãy nói đi! Bởi vì thề có đấng tối cao trên trời, em tin chắc rằng ngài đã đến cái nơi đó tối nay chính là để phóng hỏa thiêu trụi nó. Xin hãy bảo rằng em đã sai đi phu nhân; xin hãy nói rằng em đang gán tội ác cho ngài đi.
— Ta chẳng thèm giải thích gì với cô hết, ngoại trừ việc cô đích thị là một con mụ điên, — Lady Audley đáp bằng một chất giọng lạnh lùng, sắc lẹm. — Đứng dậy mau; đồ ngu ngốc, đần độn, hèn nhát! Chồng cô là cái thá gì mà cô phải bò lê lết ra đấy để than van khóc lóc hả? Robert Audley là cái thớ gì với cô, mà để cô phải cư xử như một kẻ tâm thần chỉ vì nghĩ rằng anh ta đang gặp nguy hiểm cơ chứ? Dựa vào đâu mà cô chắc mẩm vụ cháy xảy ra ở Mount Stanning? Cô nhìn thấy một vệt đỏ trên bầu trời rồi la oai oái lên rằng cái ổ chuột rẻ tiền của mình đang bén lửa, cứ như thể trên đời này chẳng còn nơi nào khác có thể cháy ngoài cái chỗ đó không bằng. Vợ chồng nhà cô hay đám cháy có thể ở Brentwood, hoặc xa hơn nữa — ở Romford, hay thậm chí xa hơn nữa, ở tận phía đông London có lẽ thế. Đứng dậy mau hỡi con mụ điên kia, rồi xéo về mà trông nom của cải cùng thằng chồng và vị khách trọ của cô đi. Đứng dậy và đi đi: Ta không cần cô nữa.
— Ôi! Thưa phu nhân, phu nhân ơi xin hãy tha thứ cho em, — Phoebe nức nở; — chẳng có lời nào đủ cay nghiệt để mắng nhiếc em khi dám gán cho ngài một tội ác tày trời như thế, dẫu chỉ là trong tâm trí. Em mặc xác những lời cay nghiệt của ngài — em chẳng màng gì sất nếu như em đã đoán sai.
— Quay về mà tự tận mắt chứng kiến lấy đi, — Lady Audley nghiêm nghị đáp. — Ta nhắc lại lần nữa, ta không cần cô.
Nàng bước đi trong đêm tối, bỏ mặc Phoebe Marks vẫn đang quỳ gối trên mặt đường cứng ngắc — nơi cô ta vừa ngã gục xuống trong nỗi thống khổ cầu khẩn. Vợ của Sir Michael rảo bước hướng về ngôi nhà nơi chồng nàng đang say giấc, với ánh lửa đỏ rực thắp sáng bầu trời ở phía sau, và trước mặt chẳng có gì ngoài màn đêm đen đặc.