
Một chiếc taxi dừng lại ở góc phố, và hai người bước xuống. Họ tạo thành một cặp đôi trông vô cùng lệch lạc; bởi kẻ xuống xe trước là một thiếu niên người Trung Quốc nhỏ thó, ăn mặc hốc hác, trong khi người đi cùng lại có vẻ là một người đàn ông da trắng đẫy đà.
Tuy nhiên, thật khó để xác thực điều đó, bởi vị khách thứ hai này khoác một chiếc áo măng-tô dài với phần cổ áo bẻ dựng lên che kín mặt, cùng một chiếc mũ vải tối màu có vành sụp xuống trán và mắt.
Rõ ràng là người lái xe taxi đã được trả tiền trước, bởi hắn vừa đánh xe rời khỏi lề đường ngay khi khách vừa xuống, và chẳng mấy chốc đã khuất dạng. Cậu thiếu niên người Trung Quốc liếc nhìn người đi cùng, đoạn lủi thủi bước lên một con phố có phần lòng đường được lát bằng đá cuội.
[6]
Cậu có vẻ biết rõ mình đang đi đâu. Cậu chỉ dừng lại một lần duy nhất để liếc nhanh qua vai, rồi lại tiếp tục bước đi.
Cậu đã nhận ra người mặc áo măng-tô đang bám theo mình; và giờ đây, sau khi đi hết nửa khu phố nghèo nàn, vắng lặng, cậu thanh niên đột ngột rẽ vào một con hẻm có vẻ ẩm thấp, tối tăm. Con hẻm này nằm gần đỉnh một ngọn đồi, từ đây, trong chốc lát, cả người đàn ông lẫn cậu bé có vẻ là người dẫn đường cho ông ta có thể nhìn xuống qua những mái nhà để ngắm nhìn ánh đèn rực rỡ của khu phố Tàu đang lấp lánh đầy mời gọi.
Chẳng mấy chốc, cậu thiếu niên phương Đông dừng lại ngay trước một ô cửa. Người đàn ông bám theo nãy giờ bước đến, mang theo một vẻ thèm khát và nghi kỵ đầy kỳ lạ. Nhìn qua vai người đứng trước, ông ta nhận ra lối dẫn vào một cầu thang hẹp tối om, cắm thẳng xuống lòng đất bên dưới một tòa nhà đã xập xệ.
“Chúng ta có phải xuống dưới đó không, nhóc?” người đàn ông gặng hỏi.
“Cứ xuống dưới này, thưa ngài,” cậu thanh niên đáp. “Ngài đi sát vào—tôi dẫn đường!”
Cậu bắt đầu cất bước đi xuống; và người đàn ông, sau một thoáng chần chừ, liền lao qua khung cửa đuổi theo sau. Dáng vẻ của ông ta giống như kẻ đang uống một thứ thuốc đắng ngắt đến rợn người, với hy vọng chữa khỏi một căn bệnh còn đáng sợ hơn thế.
Cậu thiếu niên người Trung Quốc xuống đến chân cầu thang và đợi người bạn đồng hành. Khi cảm nhận được bàn tay nặng nề của người đàn ông đặt lên vai mình, cậu quay sang phải, cẩn thận tiến bước giữa màn đêm gần như đặc quánh.
Dưới tầng hầm này bốc lên mùi mục rữa, và xung quanh chân họ, lũ chuột đang rúc lên chạy toán loạn. Bàn tay người đàn ông run rẩy, và tiếng thở của ông ta rít qua kẽ răng đang nghiến chặt.
“Bây giờ chúng ta lại xuống tiếp, thưa ngài,” lát sau cậu bé thông báo. Cậu đã dừng lại và lại rẽ về bên phải. “Ngài đi sát vào—tôi dẫn đường!”
Từng bước một, họ đi xuống đợt cầu thang thứ hai. Hai bên là những bức tường đá thô ráp, phủ đầy lớp bụi mốc meo. Người đàn ông nhận ra điều đó bằng bàn tay trái rảnh rỗi của mình. Những mùi hương kỳ lạ xộc vào mũi ông. Bất chợt, một tiếng chuông vang lên, đâu đó từ sâu thẳm trong bóng tối bên dưới họ.
Cậu bé khựng lại.
“Bây giờ ngài đi xuống đi, thưa ngài,” cậu ra lệnh. “Ah Wing đang đợi ngài—ngài đi chậm thôi. Tạm biệt!”
Cậu lách người thoát khỏi bàn tay nặng nề đang muốn giữ mình lại, và người đàn ông nghe tiếng cậu chạy thoăn thoắt như một con chuột ngược lên cầu thang rồi mất hút qua những hành lang phía trên.
Sự kinh hãi bao trùm lấy người đàn ông bị bỏ lại một mình trên cầu thang. Ông ta cảm thấy mình đang rơi vào một cái bẫy—và ông đã né tránh những cái bẫy lâu đến mức chúng đã trở thành nỗi ám ảnh đối với ông.
Ông ta cất tiếng kêu khàn đặc, và ngay lúc đó, một cánh cửa ở phía dưới mở ra, một luồng ánh sáng rực rỡ chiếu rọi ra ngoài.
“Xin mời ngài tiếp tục đi xuống, Đại tá Knight,” một giọng nói tao nhã vang lên từ đâu đó bên trong căn phòng sáng đèn vừa mở cửa. “Cầu thang hoàn toàn vững chắc, và tôi đang đợi ngài!”
Với một cú lao đi chất chứa vẻ tuyệt vọng, người được gọi là “Đại tá Knight” đã xuống đến chân cầu thang và tiến đến cánh cửa. Ông ta đứng khựng lại ở đó một lát, cho đến khi mắt quen với ánh sáng thay đổi. Sau đó, ông bước vào trong và nghe tiếng cánh cửa nặng nề khép lại sau lưng.
Căn phòng ông vừa bước vào khá rộng lớn, nhưng hầu như trống không chẳng có đồ đạc gì. Những bức tường trơ trụi phủ đầy nấm mốc xanh; và sàn nhà cũng trơ trụi, phủ những lớp bụi bẩn và rác rưởi. Có hai chiếc chiếc ghế, và một chiếc đã có người ngồi.
Và khi ánh mắt của kẻ mới đến dừng lại ở người đang ngồi trên chiếc ghế đó, mọi hoài nghi và sợ hãi lại trỗi dậy trong ông ta. Ông đã đến nơi quái quỷ này để trốn chạy khỏi cái chết gần như chắc chắn. Giờ đây, ông không còn chắc chắn liệu phương thuốc này có tồi tệ hơn căn bệnh hay không.
Người đàn ông đang ngồi đối diện với ông ăn mặc như một người Trung Quốc, áo quần bằng lụa, giày sa-tanh và đội mũ lụa đen; nhưng đôi mắt ông ta lại mang sắc xám kim loại, và chiếc mũi cao, sống mũi mỏng phảng phảt dòng máu Bắc Âu. Ông ta hẳn là một người cao lớn nếu đứng lên. Hai tay đặt xuôi trên đùi, nhưng đó là đôi tay của một kẻ có thể lực phi phàm.
Và vượt lên trên tất cả những chi tiết đó, có một thứ gì đó mà kẻ mặc áo măng-tô không thể định nghĩa rõ ràng—một thứ năng lượng tỏa ra, như thể trí tuệ và ý chí của sinh thể kỳ lạ đang ngồi trước mặt ông ta đã thấm đẫm bầu không khí của căn phòng trống trải.
“Xin mời ngồi, Đại tá Knight!” người đàn ông trên ghế nhã nhặn nói. “Tôi rất vui được gặp ngài. Ngài đã được một học trò cũ của tôi giới thiệu đến đây—ngài biết đấy, tôi chỉ nhận một vài vụ việc nhất định. Tốt nhất là ngài hãy kể cho tôi nghe toàn bộ câu chuyện của mình một cách đầy đủ và chính xác.”
Đại tá Knight thả người xuống chiếc ghế trống. Đôi mắt ông ta vẫn hau háu nhìn qua khoảng hở của cổ áo, dường như dán chặt vào khuôn mặt của người đối diện.
Rồi, chậm rãi và miễn cưỡng, ông ta cởi mũ và bẻ cổ áo xuống, để lộ gương mặt húp híp của một người đã bước vào tuổi trung niên. Đó là một gương mặt phảng phất vẻ táo bạo và tháo vát của Đại tá Knight; và trong khoảnh khắc, cả hai ngồi nhìn chằm chằm vào nhau đầy tò mò.
“Tôi nghĩ mình có thể tóm tắt lại lời trình bày này,” người đàn ông da trắng cuối cùng cũng lên tiếng. “Tôi là một người giàu có. Năm năm trước, khi đang du hành ở châu Âu, tôi vô tình lọt vào tầm ngắm của băng nhóm trộm cắp quốc tế lớn nhất từng được tổ chức. Có lẽ ngài đã từng nghe về chúng? Chúng tự gọi mình là ‘Những con sói đêm’ và được cầm đầu bởi một kẻ xưng là ‘Bá tước von Hondon’.”
Ông ta dừng lại một lát để quan sát người đồng hành đầy tò mò, nhưng vị khách phương Đông chỉ im lặng cúi đầu chờ đợi.
“Những kẻ này chắc hẳn đã bám theo tôi một thời gian trước ra tay. Cuối cùng thì chúng cũng thấy cơ hội. Tôi đã thu xếp hành lý để rời Paris sang Bỉ, và chắc chắn chúng đoán rằng tôi sẽ mang theo rất nhiều tài sản.
“Quả thật là vậy—nhưng tôi còn có những thứ khác mà chúng đã bỏ sót. Tôi có súng lục, và tôi là một tay thiện xạ. Tôi đã hạ gục hai tên cướp, và những kẻ còn lại phải bỏ chạy. Tôi tưởng chuyện thế là chấm hết, nhưng tôi đã nhầm. Năm thành viên của băng nhóm vẫn sống sót, và chúng thề sẽ trả thù tôi. Chúng đã bám theo tôi—”
Một hồi chuông réo lên chói tai ở đâu đó gần kề, và Đại tá Knight giật mình đứng phắt dậy khỏi ghế, hoảng loạn nhìn người đồng hành.
“Cái gì thế?” ông ta kêu lên. “Tiếng chuông đó reo lên khi tôi đang đi xuống cầu thang—”
“Có kẻ bám theo ngài đến đây,” người kia đáp, “và giờ đang tìm cách tiếp cận chúng ta. Xin mời ngài nói tiếp!”
“Nhưng kẻ ở trên cầu thang đó—”
“Chúng ta sẽ bàn về hắn sau. Tôi đề nghị ngài nói cho xong đi!”
“Không còn gì nữa cả! Tôi đã bị bám đuôi suốt bao nhiêu năm nay, và giờ lại thêm bệnh tật hành hạ—bác sĩ bảo tôi sắp mù rồi. Tôi không thể nhìn thấy đường để chạy trốn nữa—”
Gã người Trung Quốc điềm tĩnh nhìn người đồng hành.
“Sao phải nói dối tôi, bạn tôi?” lát sau hắn cất tiếng hỏi. “Ngài đến tìm tôi cầu cứu, lại còn muốn đánh cắp đạn dược của tôi ư? Giờ để tôi dựng lại câu chuyện của ngài nhé. Chính ngài là ‘Bá tước von Hondon’. Ngài là kẻ cầm đầu băng cướp khét tiếng mang tên ‘Những con sói đêm’. Năm năm trước, ngài và đồng bọn đã vớ được một mẻ lớn, và ngài quyết định đã đến lúc gác kiếm, hoặc có lẽ là muốn tự mình làm ăn riêng. Ngài bỏ đi,[7] mang theo toàn bộ chiến lợi phẩm; và kể từ đó là một cuộc trốn chạy không hồi kết.
“Những đồng chí cũ của ngài hoàn toàn có thể bắn chết ngài ngay lập tức, nhưng làm thế thì chúng không tài nào lấy lại được số chiến lợi phẩm mà ngài đã nậu chiếm. Và ngài cũng không dám tẩu tán chúng, bởi đó là thứ duy nhất đứng giữa ngài và cái chết! Thấy chưa, ngài không thể lừa dối tôi đâu. Mỗi lời dối trá đều mang theo dấu ấn riêng của nó, đối với những ai có mắt quan sát. Giờ tôi chỉ hỏi ngài một câu duy nhất, và xin cảnh báo ngài—nếu ngài còn dám dối trá, ngài sẽ không bao giờ rời khỏi nơi này mà còn sống đâu!”
Hắn đứng phắt dậy, chĩa ngón tay buộc tội về phía tên trộm đang co rúm người lại.
“Nói cho tôi biết,” gã người Trung Quốc cất tiếng, “tên của kẻ mà ngài và đồng bọn đã cướp đoạt!”
Đôi mắt ti hí của Đại tá Knight, hay “Bá tước von Hondon” như tên tuổi từng vang bóng ở mọi thủ đô châu Âu, lóe lên vẻ nghi kỵ và sợ hãi. Hơi thở nghẹn lại cổ họng, ông ta run rẩy dùng những ngón tay tháo cổ áo ra.
“Tên cô ta,” ông ta khàn giọng nói, “là—là—”
Ah Wing bước về phía cánh cửa nặng nề và đặt tay lên núm cửa. Đôi mắt mang sắc kim loại rực sáng, hắn nhìn xuống với vẻ khinh bỉ tột cùng kẻ đang run rẩy trước mặt mình.
“Ngài có chịu trả lời không?” hắn quát lên. “Hay để tôi mở cửa này ra?”
“Đó là một phụ nữ!” Knight rên rỉ. “Tên cô ta là—Madame Celia—”
Ông ta bỏ lửng câu nói, trân trân nhìn gã người Trung Quốc đang đứng sừng sững trước cửa. Ah Wing không hề cất lời cũng chẳng chuyển động; nhưng trong phòng đột ngột xuất hiện một sự xao động như thể có một giọng nói uy quyền vừa thét lên một lời nguyền rủa.
Chậm rãi, gã người Trung Quốc quay trở lại phía vị khách của mình. Gương mặt hắn lúc này là gương mặt bất động của một bức tượng Phật tạc bằng đá.
“Đại tá Knight,” hắn nhỏ nhẹ nói, “các vị thần linh cao ngạo chắc chắn đã đưa ngài đến với tôi. Tôi là người duy nhất trên thế giới này có thể cứu được ngài, bởi tôi hành động ngoài vòng pháp luật của loài người. Và tôi sẽ nhận vụ việc của ngài, giờ thì tôi đã hiểu rõ mọi chuyện. Nhưng trước tiên, tôi yêu cầu ngài đưa cho tôi xem Chiếc mặt dây chuyền Phục sinh mà ngài đã cướp từ tay Madame Celia!”
Gã đàn ông da trắng chậm rãi đứng dậy, hai tay quơ quào vùng cổ, mắt trợn trừng, gương mặt tái mét như cục bột.
“Mặt dây chuyền!” ông ta thì thào qua đôi làn môi xám ngắt. “Mặt dây chuyền Phục sinh! Ngài biết—ngài đã nghe chuyện này rồi ư?”
“Đưa mặt dây chuyền cho tôi,” Ah Wing lạnh lùng lặp lại. “Tôi biết ngài đã mang nó theo đêm nay, cũng như tôi biết rằng nếu tôi từ chối nhận vụ việc, ngài định bụng sẽ trốn biến đi mà không thèm quay lại khách sạn. Đưa mặt dây chuyền đây!”
Với đôi bàn tay run rẩy và không dám rời mắt khỏi gương mặt đầy uy nộ của người đối diện, tên trộm luồn tay vào trong lớp áo măng-tô, lôi ra một gói quà được bọc trong giấy nâu. Hắn ta chậm chạp tháo lớp giấy bọc, để lộ một chiếc hộp đựng trang sức. Những ngón tay càng lúc càng luống cuống lần mò chiếc khóa cài.
Có tiếng động phát ra từ phía cánh cửa—một giọng nói dường như rất khó khăn mới lọt qua được những thớ gỗ dày.
“Cút ra khỏi đó đi, Bá tước! Tụi tao đã tóm được mày rồi! Ra đây—”
Cánh cửa kiên cố rung lên bần bật dưới một cú đánh khủng khiếp, tựa như bị đập bằng búa tạ. Gã mặc áo măng-tô dường như sắp khuỵu xuống sàn nhà.
Ah Wing lạnh lùng lên tiếng.
“Đưa mặt dây chuyền cho tôi!” hắn lặp lại. “Chúng không thể phá nổi cánh cửa đó đâu, nhưng nếu ngài dám giở trò với tôi, tôi sẽ mở toang nó ra đấy!”
Với những ngón tay hấp tấp, tên trộm đang chết khiếp bật nắp hộp trang sức, để lộ ra một khối kim cương được ráp nối vô cùng tinh xảo thành một mặt dây chuyền lớn.