Thành phố Marion nằm bên dòng sông Mississippi, thuộc tiểu bang Missouri—một ngôi làng nhỏ; thời gian: năm 1845. La Bourboule-les-Bains, nước Pháp—cũng là một ngôi làng; thời gian: cuối tháng Sáu năm 1894. Trong cái thời xa xăm ấy, tôi đã sống ở ngôi làng thứ nhất; còn giờ đây tôi đang ở ngôi làng thứ hai. Thời gian và không gian tuy cách biệt muôn trùng, nhưng hôm nay trong tôi lại sống dấy lên một cảm giác kỳ lạ, như thể mình được đẩy ngược về ngôi làng ở Missouri năm nào để sống lại những ngày tháng sục sôi từng trải qua từ quá lâu về trước.
Tối thứ Bảy tuần trước, Tổng thống Cộng hòa Pháp đã bị một kẻ ám sát người Ý sát hại. Tối qua, một đám đông hung hãn đã bao vây khách sạn của chúng tôi, hô hò, gầm rú, hát bài “Marseillaise” và ném gậy gộc cùng đá bừa bãi vào cửa sổ; nguyên do là vì khách sạn có vài người bồi bàn người Ý, và đám đông đòi phải tống họ ra ngoài ngay lập tức—để đánh cho một trận rồi đuổi khỏi làng. Mọi người trong khách sạn đều thức đến tận khuya, nếm trải đủ mọi nỗi sợ hãi mà người ta thường chỉ đọc thấy trong sách vở mô tả các cuộc tấn công ban đêm của đám đông người Ý hay người Pháp: tiếng gầm rú mỗi lúc một lớn của đám đông đang tiến đến; rồi đá rơi như mưa cùng tiếng kính vỡ tan tành; sau đó là lúc đám đông rút lui để tính lại kế hoạch—nhường chỗ cho một khoảng im lặng đầy đe dọa, u ám và còn khó bề chịu đựng hơn cả trận bao vây dồn dập hay những tiếng ồn ào. Ông chủ khách sạn cùng hai viên cảnh sát làng đã kiên cường bám trụ, và cuối cùng đám đông cũng bị thuyết phục giải tán, để cho những người phục vụ Ý được yên thân. Hôm nay, bốn kẻ cầm đầu đã bị tuyên phạt những hình phạt công khai rất nặng—và kết quả là, chúng nghiễm nhiên trở thành những anh hùng địa phương.
Đó chính là sai lầm mà nửa thế kỷ trước, ngôi làng ở Missouri từng mắc phải. Rồi sai lầm ấy cứ lặp đi lặp lại—chẳng khác nào những gì nước Pháp đang làm trong mấy tháng gần đây.
Ở làng chúng tôi khi xưa cũng từng có những kẻ như Ravachol, Henry, Vaillant; và theo một cách khiêm tốn hơn là Cesario—tôi hy vọng mình đã viết sai tên gã. Năm mươi năm trước, chúng tôi đã trải qua tất cả những giai đoạn cốt yếu mà nước Pháp đang trải qua trong hai ba năm qua, xét về những làn sóng kinh hãi, khiếp đảm và rùng mình theo định kỳ.
Ở nhiều chi tiết, sự tương đồng đến kinh ngạc. Vào thời đó, nếu một người công khai tuyên bố mình là kẻ thù của chế độ nô lệ da đen thì chẳng khác nào tự nhận mình là kẻ điên. Bởi vì anh ta đang phỉ báng điều thiêng liêng nhất trong mắt người dân Missouri, và một kẻ như thế thì KHÔNG THỂ nào tỉnh táo được. Cũng như cách đây ba năm ở Pháp, một kẻ tự xưng là theo chủ nghĩa vô chính phủ thì cũng bị coi là kẻ mất trí—anh ta không thể nào có đầu óc bình thường được.
Thế nhưng, kẻ đầu tiên dám cất lời phỉ báng một thể chế vốn được cộng đồng tôn kính sâu sắc thường là người cực kỳ chân thành. Kẻ theo đuôi hay bắt chước anh ta có thể là những kẻ lừa đảo, trục lợi, nhưng bản thân anh ta thì hoàn toàn thành thật—tiếng nói phản kháng của anh ta xuất phát từ chính trái tim.
Robert Hardy là người theo chủ nghĩa bãi nô đầu tiên của chúng tôi—một cái tên thật đáng sợ làm sao! Anh là một thợ đóng thùng gỗ lưu động, làm việc trong xưởng đóng thùng lớn thuộc cơ sở chế biến thịt lợn đóng hộp vĩ đại—niềm tự hào số một và là nguồn sống duy nhất của thành phố Marion. Anh là người vùng New England, một kẻ từ xa đến. Đã là kẻ lạ nước lạ cái thì dĩ nhiên bị coi là hạng người thấp kém—đó vốn là bản chất con người từ thời Adam đến giờ—và lẽ đương nhiên, anh bị đối xử ghẻ lạnh, vì đây là luật lệ cổ xưa của loài người cũng như muôn loài động vật khác. Hardy ba mươi tuổi, còn độc thân; gương mặt tái nhợt, hay mơ mộng và thích đọc sách. Anh trầm tính, trầm lặng và có vẻ thích sự cô độc mà số phận đã an bài cho mình. Anh phải chịu đựng không ít lời xì xầm xỏ xiên từ đồng nghiệp, nhưng vì không đáp trả nên mọi người cho rằng anh là kẻ nhát gan.
Đột nhiên, anh thẳng thắn và công khai tuyên bố mình là người theo chủ nghĩa bãi nô! Anh thẳng thừng nói rằng chế độ nô lệ da đen là một tội ác, một sự ô uế. Trong khoảnh khắc, cả thị trấn sững sờ đến lặng người; rồi sau đó bùng lên một cơn phẫn nộ dữ dội, đám đông kéo ào ào về phía xưởng đóng thùng đòi treo cổ Hardy. Nhưng vị mục sư dòng Giám lý đã có một bài phát biểu đầy sức thuyết phục trước đám đông và cản tay họ lại. Ông chứng minh cho họ thấy rằng Hardy bị điên và không thể chịu trách nhiệm về lời nói của mình; bởi không một ai tỉnh táo mà lại đi thốt ra những lời lẽ như thế.
Nhờ vậy mà Hardy thoát chết. Vì bị xem là kẻ tâm thần, anh được tự do tiếp tục nói năng bừa bãi. Người ta nhận ra anh là một nguồn giải trí khá thú vị. Mấy đêm liền, anh đứng giữa trời diễn thuyết về chủ nghĩa bãi nô, và cả thị trấn kéo đến nườm nượp để nghe rồi cười nhạo. Anh van xin họ hãy tin rằng anh hoàn toàn tỉnh táo và chân thành, hãy rủ lòng thương những người nô lệ tội nghiệp mà đòi lại quyền lợi đã bị cướp đoạt của họ, nếu không thì chẳng mấy hồi máu sẽ đổ—máu, máu, những dòng sông máu!
Thật là một trò vui nhộn. Nhưng rồi đùng một cái, cục diện thay đổi hoàn toàn. Một người nô lệ bỏ chạy từ Palmyra, thủ phủ của hạt cách đó vài dặm, và đang tìm cách trốn sang bang Illinois bằng chiếc xuồng giữa chạng vạng bình minh thì bị viên cảnh sát thị trấn bắt giữ. Hardy vô tình đi ngang qua và xông vào giải cứu người nô lệ; một cuộc ẩu đả diễn ra, và viên cảnh sát đã không thể sống sót thoát ra khỏi đó. Hardy chèo thuyền đưa người nô lệ sang bên kia sông rồi quay trở lại tự thú. Tất cả việc này mất khá nhiều thời gian, vì sông Mississippi không phải là mấy cái rạch nước ở Pháp như sông Seine, sông Loire hay mấy dòng suối nhỏ khác, mà là một con sông thực sự rộng gần cả dặm. Lúc này dân trong thị trấn đã kéo đến đông đủ, nhưng vị mục sư dòng Giám lý cùng viên cảnh trưởng đã kịp thời thu xếp để giữ trật tự; thế nên Hardy được một toán bảo vệ đông đảo vây quanh và giải về nhà giam làng an toàn, mặc cho đám đông hung hãn tìm mọi cách xông vào bắt lấy anh. Đến đây hẳn độc giả đã bắt đầu nhận ra vị mục sư dòng Giám lý này là một người vô cùng nhanh nhạy; một con người hành động quyết đoán, tháo vát và có một cái đầu sắc sảo. Ông tên là Williams—Damon Williams; khi giảng đạo công khai thì là Damon Williams, còn lúc riêng tư người ta gọi ông là Damnation Williams (Mục sư Đày Xuống Địa Ngục), bởi ông quá hùng hồn và rất hay dùng chủ đề này.
Sự kiện ấy gây ra một cơn địa chấn khủng khiếp. Viên cảnh sát là người đầu tiên bị sát hại trong lịch sử thị trấn. Đó rõ ràng là sự kiện chấn động nhất từ trước đến nay ở nơi này. Nó lập tức nhấc bổng ngôi làng nhỏ bé lên một vị trí quan trọng đột ngột; tên của làng xuất hiện trên môi mọi người trong bán kính hai mươi dặm. Và cái tên Robert Hardy cũng vậy—Robert Hardy, kẻ xa lạ, kẻ bị khinh dẻ. Chỉ trong một ngày, anh trở thành nhân vật tầm cỡ nhất vùng, là người duy nhất được thiên hạ bàn tán. Còn về phần những người thợ đóng thùng khác, họ kinh ngạc nhận ra vị thế của mình đã thay đổi kỳ lạ—họ trở nên quan trọng hay đỗi bình thường giờ đây phụ thuộc vào việc mối quan hệ trước đó của họ với nhân vật nổi tiếng mới nổi này thân sơ đến mức nào. Hai ba người từng thực sự có mối quan hệ khá thân thiết với anh bỗng thấy mình trở thành tâm điểm ngưỡng mộ của công chúng và là cái gai trong mắt bạn đồng nghiệp vì bị ghen tị.
Tờ tuần báo của làng vừa mới đổi chủ. Ông chủ mới là một kẻ nhạy bén kinh doanh, và gã đã khai thác triệt để vụ thảm án này. Gã cho in một bản tin đặc biệt. Sau đó gã dán áp phích hứa hẹn sẽ dành toàn bộ tờ báo cho những thông tin liên quan đến sự kiện vĩ đại này—sẽ có một tiểu sử đầy đủ và cực kỳ hấp dẫn về kẻ sát nhân, thậm chí có cả chân dung của hắn. Gã đã giữ đúng lời hứa. Gã tự tay khắc bức chân dung ấy lên mặt sau của một con chữ bằng gỗ—và trông nó thật đáng sợ làm sao. Bức hình gây ra một tiếng vang lớn, bởi đây là lần đầu tiên tờ báo làng có in hình minh họa. Cả làng tự hào lắm. Số lượng báo bán ra gấp mười lần bình thường, vậy mà bản nào ra là bán sạch bản đó.
Đến ngày xét xử, người ta kéo đến từ khắp các trang trại lân cận, từ Hannibal, Quincy, và thậm chí cả Keokuk; tòa án chỉ chứa được một phần nhỏ trong đám đông khổng lồ xin vào dự. Diễn biến phiên tòa được đăng tải đầy đủ trên tờ báo làng, kèm theo những bức hình mới còn rùng rợn hơn nữa về bị cáo.
Hardy bị kết án và bị xử treo cổ—đó là một sai lầm. Người dân từ cách đó hàng dặm kéo đến xem buổi hành hình; họ mang theo bánh ngọt và rượu táo, dẫn theo cả phụ nữ và trẻ em, biến sự kiện thành một buổi dã ngoại. Đó là đám đông lớn nhất mà ngôi làng từng thấy. Sợi dây thừng dùng để treo cổ Hardy được người ta tranh nhau mua lại từng đoạn ngắn một inch, vì ai cũng muốn có một vật kỷ niệm về sự kiện đáng nhớ này.
Sự tử đạo được mạ bằng thứ ánh hào quang tai tiếng luôn có một sức quyến rũ kỳ lạ. Chỉ trong vòng một tuần sau đó, bốn kẻ nông nổi trẻ tuổi trong làng đã công khai tuyên bố mình là người theo chủ nghĩa bãi nô! Khi còn sống, Hardy chẳng thể thuyết phục được lấy một ai theo mình; ai nấy đều cười nhạo anh; nhưng di sản anh để lại thì không ai có thể cười nhạo được nữa. Bốn gã trẻ tuổi đi lại nghênh ngang, mũ sụp xuống che khuất mặt, và úp úp mở mở về những khả năng đáng sợ. Dân chúng lo âu, sợ hãi và thể hiện rõ điều đó ra mặt. Họ cũng hoàn toàn bàng hoàng; họ không sao hiểu nổi. “Kẻ bãi nô” vốn luôn là một từ ngữ mang lại sự nhục nhã và kinh tởm; vậy mà ở đây lại có bốn thanh niên không những không xấu hổ khi mang cái danh đó, mà còn lấy làm tự hào một cách lỳ lợm. Họ đều là những thanh niên đàng hoàng—con nhà tử tế, được giáo dục trong giáo hội. Ed Smith, mười chín tuổi, thợ học việc nhà in, từng là học sinh xuất sắc nhất trường Chủ nhật và từng đọc thuộc lòng ba nghìn câu Kinh Thánh không sai một từ. Dick Savage, hai mươi tuổi, thợ học việc làm bánh; Will Joyce, hai mươi hai tuổi, thợ rèn lưu động; và Henry Taylor, hai mươi bốn tuổi, thợ tước lá thuốc lá—là ba người còn lại. Tất cả họ đều thuộc tuýp người đa cảm; đều mê đọc truyện tiểu thuyết; đều biết làm thơ, dẫu thơ từ chẳng ra đâu vào đâu; tất cả đều nông nổi và hợm hĩnh; nhưng trước đây chưa từng ai nghi ngờ họ có điều gì xấu xa trong người.
Họ tự tách mình khỏi xã hội, ngày càng trở nên bí hiểm và đáng sợ. Chẳng mấy lâu sau, họ đạt được "vinh dự" khi bị đích danh cha xứ lên án ngay trên bục giảng đạo—điều này tạo nên một làn sóng chấn động lớn! Thật là oai phong, thật là lẫy lừng. Giờ đây tất cả những thanh niên khác đều ghen tị với họ. Đó là lẽ tự nhiên. Băng nhóm của họ ngày một đông thêm—rắn lên một cách đáng ngạc nhiên. Họ đặt cho mình một cái tên. Đó là một cái tên bí mật, không bao giờ tiết lộ cho người ngoài; trước công chúng, họ đơn giản tự xưng là những người bãi nô. Họ có mật khẩu, bắt tay kiểu riêng và ký hiệu bí mật; họ họp hành lén lút; lễ kết nạp được cử hành với những nghi thức và không khí u uất vào lúc nửa đêm.
Họ luôn gọi Hardy là “Đấng Tử Đạo”, và cứ cách một thời gian ngắn, họ lại diễu hành qua con phố chính—vào lúc giữa đêm, khoác áo đen, đeo mặt nạ, bước đi theo tiếng trống giội từng nhịp trầm hùng—hành hương đến mộ của Đấng Tử Đạo. Tại đó, họ thực hiện vài trò hề uy nghi và thề sẽ trả thù những kẻ đã sát hại anh. Họ báo trước về chuyến hành hương bằng những tờ áp phích nhỏ, cảnh báo mọi người phải ở trong nhà, tắt hết đèn đuốc dọc tuyến đường và để trống mặt đường. Những lời cảnh báo này đều được tuân thủ nghiêm ngặt, bởi vì ngay đầu tờ áp phích có in hình đầu hình nhân và hai xương chéo.
Khi trò này diễn ra được khoảng tám tuần thì một điều rất đỗi tự nhiên đã xảy ra. Một vài người đàn ông có bản lĩnh và khí tiết bừng tỉnh khỏi cơn mộng mị sợ hãi vốn đã làm tê liệt trí óc họ bấy lâu, bắt đầu trút lời khinh bỉ và nhạo báng vào chính bản thân họ cũng như cộng đồng vì đã chịu đựng trò trẻ con này; đồng thời họ đề xuất phải chấm dứt nó ngay lập tức. Mọi người đều cảm thấy như được trút bỏ gánh nặng; tinh thần u uất của họ như được thổi vào một sức sống mới; sự dũng cảm sống dậy và họ bắt đầu cảm thấy mình lại là những người đàn ông chân chính. Hôm đó là ngày thứ Bảy. Cả ngày hôm ấy, luồng khí thế mới không ngừng lan rộng và mạnh mẽ lên; nó cuộn trào như thác lũ, mang theo nguồn cảm hứng và sự phấn khởi. Đêm khuya hôm đó chứng kiến một cộng đồng đoàn kết, hừng hực khí thế và can đảm, với một công việc rõ ràng và đầy hứng khởi đang chờ phía trước. Người tổ chức giỏi nhất, hăng hái nhất và nói năng sắc bén nhất trong ngày thứ Bảy lịch sử đó chính là vị mục sư dòng Trưởng lão—người từng lên án bốn kẻ ban đầu ngay trên bục giảng—Mục sư Hiram Fletcher. Ông hứa sẽ lại dùng bục giảng của mình vì lợi ích chung. Ông nói, ngay ngày mai ông sẽ công bố những tiết lộ chấn động—những bí mật của hội kín đáng sợ này.
Nhưng những tiết lộ ấy chẳng bao giờ được công bố nữa. Vào lúc hai giờ rưỡi sáng, không gian yên tĩnh như tờ của ngôi làng bị xé tạc bởi một tiếng nổ kinh hoàng, và toán tuần tra của thị trấn nhìn thấy ngôi nhà của vị mục sư nổ tung thành muôn vàn mảnh vụn bắn vọt lên không trung. Mục sư đã thiệt mạng cùng một người phụ nữ da đen, vừa là người tớ gái vừa là người nô lệ duy nhất của ông.
Cả thị trấn lại một lần nữa rơi vào trạng thái tê liệt, và lần này là có lý do chính đáng. Chiến đấu chống lại một kẻ thù hữu hình là điều đáng làm, và luôn có sẵn biết bao người sẵn sàng đứng ra gánh vác; nhưng chiến đấu chống lại một kẻ thù vô hình—một kẻ vô hình lén lút thực hiện tội ác kinh hoàng trong đêm tối rồi không để lại một chút dấu vết—đó lại là chuyện hoàn toàn khác. Đó là điều khiến cho kẻ can đảm nhất cũng phải run sợ và thối lùi.
Đám đông khiếp sợ đến mức không ai dám đến dự đám tang. Người đáng lẽ ra sẽ có cả một nhà thờ chật nát người đến nghe ông vạch mặt và lên án kẻ thù chung, thì giờ đây chỉ có nhúm người tiễn đưa ông về nơi an nghỉ cuối cùng. Bồi thẩm đoàn của viên khám nghiệm tử thi đưa ra kết luận “chết do thiên định”, bởi chẳng có nhân chứng nào bước ra; nếu có tồn tại nhân chứng thì họ cũng khôn khéo tránh đi cho lành. Chẳng ai tỏ ra tiếc thương. Chẳng ai muốn chọc tức hội kín đáng sợ ấy để rồi chuốc lấy những vụ tàn sát tiếp theo. Mọi người đều muốn vụ thảm án được êm thấm, bị ngó lơ, và nếu có thể, xói mòn vào quên lãng.
Vì thế, mọi người đã vô cùng bàng hoàng và bất mãn khi Will Joyce, gã thợ rèn lưu động, bước ra tự xưng mình chính là kẻ ám sát! Rõ ràng gã không muốn bị tước đoạt mất thứ vinh quang ấy. Gã đưa ra lời tuyên bố và khăng khăng giữ lấy nó. Gã kiên quyết bám lấy và đòi phải được đưa ra xét xử. Đây quả là một điềm xấu; đây là một mối đe dọa mới vô cùng đáng sợ, bởi vì nó hé lộ một động cơ mà xã hội không thể nào đối phó nổi—thói hợm hĩnh, sự thèm khát sự nổi tiếng. Nếu người ta sẵn sàng giết người chỉ để được nổi danh, để giành lấy vinh quang được xuất hiện trên báo chí, được trải qua một phiên tòa rầm rộ và một buổi hành hình hoành tráng, thì thử hỏi có phát minh nào của con người có thể đe dọa hay ngăn cản được họ?
Dẫu vậy, đại bồi thẩm đoàn vẫn phải thụ lý vụ việc—họ không có lựa chọn nào khác. Họ đưa ra bản cáo trạng chính thức, và vụ án nhanh chóng được chuyển lên tòa án hạt. Phiên tòa là một sự kiện chấn động dư luận. Bị cáo lại chính là nhân chứng số một của bên công tố. Gã tường thuật tỉ mỉ toàn bộ vụ ám sát; gã cung cấp cả những chi tiết nhỏ nhất: gã đã đặt thùng thuốc súng thế nào, rải ngòi nổ ra sao—từ ngôi nhà kéo dài đến tận điểm này điểm nọ; làm sao mà đúng lúc đó George Ronalds và Henry Hart đi ngang qua, vừa đi vừa hút thuốc, rồi gã đã mượn điếu xì gà của Hart để châm ngòi ra sao, vừa châm vừa gầm lên: “Đả đảo tất cả những kẻ bạo chúa nô lệ!”; và làm sao mà Hart cùng Ronalds chẳng buồn bắt gã, chỉ biết cắm đầu bỏ chạy và đến nay vẫn chưa chịu bước ra làm chứng.
Nhưng giờ đây họ bắt buộc phải ra làm chứng, và họ đã làm—thật tội nghiệp khi thấy họ gượng gạo và sợ hãi đến nhường nào. Đám đông chen chúc trong phòng xử án nín thở lắng nghe câu chuyện kinh hoàng của Joyce với sự chú ý sâu sắc, trong một không gian im lặng phăng phắc chỉ bị phá tan khi chính gã kết thúc bài khai bằng cách hét lên một lần nữa câu khẩu hiệu: “Cái chết cho tất cả những kẻ bạo chúa nô lệ!”—lời hô vang quá bất ngờ và chấn động đến mức làm cho ai nấy có mặt đều phải đứng hình và ngợp thở.
Diễn biến phiên tòa được đưa lên báo, kèm theo tiểu sử và bức chân dung khổ lớn của bị cáo, cùng những bức hình phỉ báng và điên rồ khác; số báo đó bán chạy đến mức không ai có thể hình dung nổi.
Cuộc hành hình Joyce diễn ra thật hoành tráng và ngoạn mục. Nó thu hút một đám đông khổng lồ. Những chỗ ngồi tốt trên cây hay trên các hàng rào gỗ được bán với giá nửa đô la một chỗ; các quầy bán nước chanh và bánh gừng làm ăn phát tài chưa từng thấy. Trên pháp trường, Joyce đã đọc một bài phát biểu dữ dội, hão huyền và đầy tính lên án, trong đó có những đoạn hùng biện mang đậm phong cách học sinh, nhưng chính điều đó đã lập tức mang lại cho gã danh tiếng của một diễn giả, và về sau, tên gã được ghi trong hồ sơ của hội kín với danh hiệu “Nhà Hùng Biện Tử Đạo”. Gã bước vào cái chết mà miệng vẫn gào xé đòi chém giết và giao nhiệm vụ cho hội kín phải “trả thù cho cái chết của gã”. Nếu gã có chút hiểu biết nào về bản chất con người, gã sẽ biết rằng đối với vô số thanh niên trẻ tuổi có mặt trong đám đông khổng lồ đó, gã chính là một anh hùng vĩ đại—và đang ở một vị thế đáng thèm muốn biết bao.
Gã đã bị treo cổ. Đó lại là một sai lầm nữa. Chưa đầy một tháng sau cái chết của gã, hội kín mà gã từng làm rạng danh đã kết nạp thêm hai mươi hội viên mới, trong đó có một số kẻ rất kiên quyết và liều lĩnh. Họ không tìm kiếm sự nổi tiếng theo cách tương tự, nhưng họ tôn vinh sự tử đạo của gã. Loại tội ác từng bị coi là đê tiện và khinh bỉ giờ đây đã trở thành một hành vi cao cả và được tôn vinh.
Những sự việc như thế diễn ra trên khắp cả nước. Sự tử đạo ngông cuồng được tiếp nối bằng những cuộc nổi dậy và tổ chức lực lượng. Sau đó, theo lẽ tự nhiên, là bạo loạn, khởi nghĩa, rồi đến sự tàn phá và đền bù của chiến tranh. Điều gì đến cũng phải đến, và nó dĩ nhiên sẽ đến theo con đường đó. Đó vốn là phương thức cải cách của thế giới này kể từ buổi bình minh của nhân loại.