Sau khi khép lại cánh cửa mà nàng vừa bước qua, Barbara Morgan trượt các then cài vào khớp rồi đứng im, áp một tai vào cánh cửa để lắng nghe những âm thanh có thể mách bảo nàng rằng Harlan đang bám theo mình. Thế nhưng, bên kia cánh cửa chỉ là một sự tĩnh mịch bao trùm.
Thở dốc, khuất phục trước cơn hoảng loạn đang bóp nghẹt tâm can—bắt nguồn từ ánh nhìn kỳ lạ mà nàng vừa bắt gặp trong đôi mắt của Harlan, một thứ ánh sáng mà với nàng, dường như là sự phản chiếu của một tâm địa tà ác ẩn chứa trong lòng kẻ đó—nàng cuống cuồng chạy xuyên qua căn phòng tối tăm mà mình vừa bước vào, đẩy một cánh cửa dẫn ra khoảng sân trong, rồi thỏ thẻ ngó ra bên ngoài với vẻ hoảng hốt, như thể nàng đinh ninh sẽ trông thấy Harlan ở đó.
Thế nhưng, khoảng sân hình như hoàn toàn vắng lặng, dẫu rằng có những vệt bóng tối u ám trải dài dọc theo các bức tường bao quanh, đủ sức che giấu cho Harlan nếu y đã lẻn được vào bên trong. Vừa bước qua khung cửa, nàng vừa chăm chú đảo mắt quan sát xung quanh.
Đoạn, bị nỗi tĩnh lặng u uất bao trùm nơi đây làm cho càng thêm hoảng sợ, lại bị vò xé bởi những ý nghĩ bi thảm trong đó hình ảnh người cha chiếm trọn tâm trí—gần như phát điên vì ký ức về những gì đã xảy ra trong suốt hai mươi bốn giờ qua—nàng cắm cổ chạy băng qua khoảng sân trong, nỗi kinh hoàng lớn dần theo từng bước chân.
Nàng thuộc làu từng ngóc ngách trong ngôi nhà; nàng hoàn toàn có thể tìm đường đi ngay cả trong bóng tối mịt mùng; và khi sang đến tận đầu bên kia của khoảng sân, nàng gần như lao người vào cánh cửa mà nàng biết rõ là dẫn thông vào căn phòng rộng lớn, nơi nàng và cha thường quây quần trong những giờ phút thảnh thơi.
Bước vào trong, nàng đóng sập cửa lại rồi cài then kỹ càng. Kế đó, cảm thấy yên lòng hơn đôi chút, nàng đứng sững lại giữa căn phòng trong giây lát, đưa mắt nhìn quanh quẩn, bị bủa vây bởi một cảm giác mất mát, cô độc và bất lực đến cùng cực.
Bởi lẽ đây là lần đầu tiên nàng đặt chân trở lại ngôi nhà kể từ khi hay tin cha mình qua đời; và nàng vô cùng thương nhớ ông, cảm nhận sâu sắc hơn bao giờ hết nỗi đau khổ mà bấy lâu nay nàng vẫn kìm nén bằng một sự điềm tĩnh đến độ khắc kỷ; để rồi cuối cùng, nàng đành buông xuôi theo dòng nước mắt vốn chực trào từ bao giờ.
Nàng không thắp ngọn đèn dầu hỏa đặt trên chiếc bàn lớn ở giữa phòng. Ánh sáng leo lét lúc bấy giờ đã đủ để nàng trông rõ các vật dụng xung quanh; cuối cùng, nàng tiến đến chiếc ghế bành vốn là chỗ ngồi ưa thích của cha, quỳ sụp xuống bên cạnh và nấc lên từng hồi nghẹn ngào.
Lát sau, chìm đắm trong một nỗi tê dại uể oải đang gặm nhấm tâm hồn, nàng lần mò bước lên lầu, về phòng ngủ của mình—nằm ngay phía trên lối ra vào chính của khoảng sân trong—rồi rũ người ngồi xuống chiếc ghế bên khung cửa sổ.
Nàng đã khóa chặt cửa phòng sau khi bước vào; và đây là lần đầu tiên kể từ khi đặt chân đến Rancho Seco, nàng mới cảm thấy tương đối an toàn.
Tâm trí nàng rối bời—một sự hỗn độn kỳ lạ của những luồng suy nghĩ cứ liên tục kéo nàng quay về với thực tại phũ phàng rằng nàng đã mất đi người cha kính yêu. Đó chính là trục xoay khổng lồ chi phối toàn bộ tâm tư nàng. Sự thật ấy quá đỗi bàng hoàng, choáng váng đến mức khiến đại não nàng quay cuồng.
Những ý nghĩ khác xuất hiện, lóe lên leo lét như những đốm lửa yếu ớt rồi vụt tắt—những suy nghĩ về những gì đã xảy ra với nàng ở Lamo; một nỗi thắc mắc mơ hồ vì sao Meeder Lawson lại có mặt ở thị trấn trong khi đáng lẽ hắn phải ở cùng bầy gia súc trên đồng cỏ; sự phỏng đoán về tung tích của những người làm—tại sao không một ai ở lại trang trại; cùng một nỗi bơ vơ, mù mịt khôn tả về tương lai phía trước của chính mình.
Nàng cũng nghĩ đến John Haydon ở trang trại Star—người đàn ông vạm vỡ, luôn nở nụ cười hiền hậu với ánh mắt điềm tĩnh, kẻ dường như mang theo cả hơi thở lãng mạn mỗi khi ghé thăm Rancho Seco. Haydon sẽ giúp đỡ nàng, nàng biết chắc là thế, và sáng mai nàng sẽ tìm đến anh.
Cha nàng từng đặt trọn niềm tin nơi Haydon, và nàng cũng sẽ tin tưởng anh. Haydon là người duy nhất trong vùng hình như chẳng hề sợ hãi Deveny cùng đám tay chân của hắn—anh từng nhiều lần nói với nàng rằng phần lớn những lời đồn đại về tội ác của Deveny đều làa bị đặt—rằng hắn không hề nhúng tay vào tất cả những vụ việc người ta vẫn gais cho hắn.
Không phải là Haydon bao che cho những tội ác mà bằng chứng gián tiếp đã tố cáo Deveny. Bản thân Haydon cũng chưa từng tìm cách biện hộ cho gã trùm ấy. Trái lại, thái độ lên án của anh đối với tên cướp và băng nhóm của hắn vô cùng gay gắt—thậm chí, nàng từng nghe cha mình bảo rằng sự gay gắt ấy suýt đe dọa đến sự an toàn của chính Haydon.
Chính khi suy nghĩ hướng về Harlan, nàng lại càng thêm bối rối—và ấn tượng sâu sắc. Bởi dẫu nàng thừa biết tiếng tăm của gã—rằng hắn là một tên cướp thuộc loại liều lĩnh, bất chấp hiểm nguy—nàng vẫn cảm nhận được sức hút mạnh mẽ ở con người ấy, một vẻ độc đáo đầy uy lực hoàn toàn khác biệt với hình mẫu kẻ cướp trong tưởng tượng của người đời—cùng nét cá tính kỳ lạ, dường như là sự hòa quyện giữa cả bản chất lương thiện lẫn tà ác.
Bởi dẫu bản thân là một tên cướp, hắn lại từng bảo vệ nàng khỏi những kẻ cướp khác. Hơn nữa, nàng từng thoáng thấy trong đôi mắt hắn những biểu cảm bộc lộ lòng trắc ẩn và sự dịu dàng. Ngay cả những lời hắn nói với Deveny cùng những kẻ khác cũng phảng phất vẻ thượng võ đáng nể.
Và dẫu nàng từng nhận ra trong ánh mắt hắn tia nhìn lạnh băng, bằng chứng thuyết phục về những khát vọng tàn nhẫn đã biến hắn thành kẻ thù của pháp luật, nàng cũng từng bắt gặp ở đôi mắt ấy những biểu hiện rõ rệt của sự hài hước, lòng nhân hậu và sự quan tâm đến đồng loại.
Nhưng dù nàng có nhìn thấy gì ở hắn đi chăng nữa, nàng vẫn cảm nhận được sức mạnh áp đảo của hắn—một uy lực khủng khiếp chực chờ bùng nổ. Nó hiện hữu trong bầu không khí xoay quanh hắn; trong ánh nhìn kiên định, trong cái cách hắn ngẩng cao đầu, trong đường nét cương nghị của chiếc cằm, và ở tất cả mọi thứ thuộc về hắn. Nàng sợ hắn, nhưng đồng thời hắn lại có sức hút mãnh liệt với nàng—cuốn hút nàng—như thể buộc nàng phải tính đến sự hiện diện của hắn trong cuộc đời mình.
Thực ra, hắn đã bày tỏ rõ ràng ý định muốn nàng phải lưu tâm đến mình. “Tôi ở lại đây,” hắn từng nói với nàng bằng giọng điệu chậm rãi, từ tốn.
Và điều đó dường như đã chấm dứt mọi tranh cãi—nàng biết chắc hắn sẽ ở lại; rằng hắn rất cương quyết, và chẳng gì có thể lay chuyển được hắn ngoại trừ vũ lực. Thế nhưng nàng có thể dùng thứ vũ lực nào để đối phó với hắn đây? Một kẻ mà chỉ cần nhắc đến tên trước mặt những người khác thôi cũng đủ khiến sắc mặt họ tái mét.
Tuy nhiên, tận sâu thẳm trong tim, nàng vẫn mang một nỗi hoài nghi rằng Harlan chưa hề kể hết mọi chuyện đã xảy ra ở Sentinel Rock. Nàng bị ám ảnh bởi linh cảm rằng hắn đang che giấu điều gì đó. Nàng cũng từng nhìn thấy điều đó trong ánh mắt hắn, nàng thầm nghĩ. Nàng có cảm giác rằng cha mình có thể đã dặn Harlan hãy đến Rancho Seco và ở lại đó. Và chính vì lý do ấy—bởi nàng ngờ rằng Harlan chưa hé lộ toàn bộ những gì hắn biết—nàng thấy mình không nên đuổi hắn đi. Giá như lúc đó hắn đừng nhìn nàng bằng nụ cười kỳ lạ, đầy ẩn ý ấy!
Nàng ngồi bên khung cửa sổ dường như đã rất nhiều giờ đồng hồ, trước khi nhận ra vầng trăng đã nhô lên cao và treo lơ lửng ngay đỉnh đầu, đổ xuống khoảng không gian quanh trang trại một thứ ánh sáng bạc dịu ngọt.
Nàng giật mình đứng phắt dậy, sực nhớ ra rằng mình đã để Harlan đứng ngoài căn phòng phía sau. Suýt chút nữa nàng đã quên bẵng đi mất!
Nàng tiến đến một khung cửa sổ hướng ra khoảng sân trong và nhìn xuống dưới. Mọi ngóc ngách của khoảng sân giờ đây đều hiện ra rõ mồn một; những vệt bóng tối u ám đã bị quét sạch, và dưới dòng thác ánh sáng bạc trút xuống từ bầu trời, khu vực bên trong trở nên rực rỡ, sắc nét—và vắng lặng không một bóng người.
Thế nhưng, khi cô gái đưa mắt quan sát, một linh cảm gở ngó lại ập đến, làm đôi má nàng cắt không còn giọt máu và đôi mắt mở trừng trừng. Sự bình yên và tĩnh mịch của khoảng sân dường như đang nhạo báng nàng; nàng cảm thấy nơi đó ẩn chứa một điềm gở, một lời đe dọa về những tai ương sắp sửa giáng xuống.
Cảm giác ấy mạnh mẽ đến mức đẩy lùi nàng khỏi khung cửa sổ ra giữa căn phòng, nơi nàng đứng như trời giễu, nín thở, hai tay đan chặt vào nhau với những ngón tay cứng đờ. Nàng có cảm giác như mình đang chờ đợi—chờ đợi một điều gì đó xảy ra—một hiểm họa đang rình rập.
Và khi nàng nghe thấy một âm thanh khẽ khàng, tựa như phát ra từ căn phòng ngay bên dưới, nàng hít sâu một hơi nghẹn ngào vì khiếp hãi.
Thế nhưng nàng vẫn đứng yên không nhích lấy một bước. Nàng cứ đứng đó, bờ môi mím chặt không thoát ra nổi một hơi thở, suốt hàng phút đồng hồ dài đằng đẵng—chờ đợi, nơm nớp lo sợ, trong khi một thứ tê liệt lạnh lẽo đang lan dần khắp cơ thể.
Rồi âm thanh ấy lại vang lên lần nữa—một tiếng động lạ lùng—chậm rãi, cọt kẹt, và dường như mỗi lúc một đến gần hơn. Phải đến khi nghe thấy tiếng động ấy ngay ngoài cửa phòng, nàng mới bàng hoàng nhận ra đó là tiếng bước chân đang giẫm lên bậc thang. Đoạn, đinh ninh rằng Harlan đã lẻn được vào trong, nàng lặng lẽ trượt chân băng qua phòng hướng về bức tường phía trước, với tay gỡ lấy khẩu súng lục nặng trịch đang treo trên một chiếc mộc gỗ.
Lăm lăm thứ vũ khí hạng nặng trong tay, nàng quay trở lại điểm gần giữa phòng, nín thở với đôi mắt rực sáng vẻ quyết kiên định, đối diện thẳng về phía cánh cửa.
Và rồi, sau một khoảnh khắc, khi nàng nghe thấy tiếng cánh cửa cọt kẹt như thể đang chịu một sức nặng đè lên—sau khi thấy nó dịch chuyển; nghe tiếng ổ khóa bật gãy, và trông thấy bóng dáng một người đàn ông làm tối sầm cả khung cửa khi nó bị đẩy toang ra—nàng bóp cò khẩu súng một—hai—ba lần liên tiếp thật nhanh.
Nàng nghe thấy gã đàn ông rên rỉ chửi thề, thấy hắn ôm lấy ngực rồi ngã nhào về phía mình. Và nàng lại bóp cò thêm lần nữa, đinh ninh rằng hắn đang cố chồm lên tóm lấy nàng.
Nàng cười một cách cuồng loạn khi trông thấy hắn quỵ xuống sàn rồi buông thõng người trong một trạng thái bất động kỳ lạ. Kế đó, lảo đảo vì đại não đang quay cuồng trong cơn ác mộng khủng khiếp, nàng gắng gượng lê bước đến chiếc giường ở phía bên kia căn phòng. Khi vừa chạm đến mép giường, nàng khuỵu xuống thật nhẹ nhàng, toàn thân run lên bần bật trong một cơn co giật kéo dài.