Có lẽ chính sự tò mò đã thôi thúc Giáo sư Cutter đến thăm Constantinople vào mùa xuân. Ông là một nhà khoa học, và sự tò mò là nền tảng của mọi khoa học, trong quá khứ, hiện tại và tương lai. Lòng ông vẫn chưa yên khi nghĩ về Phu nhân Patoff, và ông thấy thật khó để tự thuyết phục rằng bà bỗng nhiên trở nên hoàn toàn tỉnh táo, sau suốt mười tám tháng khiến ông tin rằng bà đã hoàn toàn mất trí. Sau khi bà bình phục, ông đã có những cuộc trò chuyện dài với bà North và cố gắng hết sức để thu thập mọi thông tin mà bà ấy có thể cung cấp về vụ việc. Ông đã nghiên cứu vấn đề này rất cẩn thận và suýt đi đến một kết luận thỏa đáng; nhưng ông cảm thấy rằng để xóa bỏ mọi nghi ngờ, ông phải gặp lại bà. Ông vô cùng quan tâm đến vụ việc, và một chuyến đi nhỏ đến Constantinople chẳng thể nào ngáng đường quá trình quan sát của ông. Theo đó, ông viết một tấm bưu thiếp cho John Carvel báo rằng ông sắp đến, và vào ngày hôm sau, ông rời nước Anh. Nhưng ông thích đi du lịch thoải mái, và đặc biệt là ông rất thích tìm lại những người quen cũ khi ở nước ngoài, cũng như trò chuyện hàng giờ với những đồng nghiệp khoa học giống mình. Vì vậy, phải đến một tuần sau khi John nhận được tin về chuyến đi dự kiến của ông, vị giáo sư mới đặt chân tới nơi.
Vì một lý do nào đó mà tôi không rõ, Carvel đã không báo trước về chuyến viếng thăm của vị giáo sư. Có thể trong lúc bận rộn chuẩn bị chuyển lên vùng Bosphorus, ông ấy đã quên mất chuyện đó; hoặc có lẽ ông ấy nghĩ rằng sự xuất hiện này sẽ là một bất ngờ thú vị cho hầu hết chúng ta. Bản thân tôi quả thực rất kinh ngạc khi ông đến, nhưng người tỏ ra vui mừng khôn xiết trước sự xuất hiện của ông lại chính là Hermione. Không khó để đoán lý do tại sao cô ấy lại vui mừng như vậy, và khi tôi biết tất cả những gì tôi đã kể, tôi liền hiểu rõ sự thỏa mãn của cô. Vị giáo sư xuất hiện vào đúng ngày trước khi gia đình Carvel chuyển đến Buyukdere. Cặp kính gọng vàng vẫn ngự trên sóng mũi, mái tóc xám dày và ngắn của ông chổng ngược lên trời như thuở nào, bộ râu vẫn rậm rạp và đôi bàn tay to lớn của ông vẫn vạm vỡ cùng sạch sẽ như mọi khi. Nhưng sau vài tháng không gặp, tôi càng ấn tượng sâu sắc hơn bởi vóc dáng lực lưỡng cùng phong thái uy nghiêm của ông.
Nhiều ngày đã trôi qua kể từ những sự kiện được ghi lại ở chương trước. Trước sự ngạc nhiên của Hermione, Paul đã đến khách sạn như thường lệ vào ngày hôm sau buổi vũ hội, và cư xử như thể không có chuyện gì xảy ra, ngoại trừ việc thoạt đầu anh tránh việc phải ở một mình với cô em họ. Về phần Hermione, cô vô cùng im lặng, và ngay cả Alexander cũng không thể khơi gợi để cô nói cười rôm rả như trước. Khi bị gặng hỏi, cô đáp rằng trời nóng làm cô đau đầu; và vì Chrysophrasia cứ dành phần lớn thời gian để uể oải phàn nàn về thời tiết, nên lời biện minh ấy nghe có vẻ rất hợp lý. Nhưng chỉ sau một hoặc hai ngày, thái độ của Paul đã trấn an cô, và cô không còn tìm cách tránh mặt anh nữa. Đó là lúc họ ở bên nhau lần đầu tiên kể từ đêm vũ hội. Cuộc gặp ấy chỉ diễn ra trong chốc lát, nhưng chừng đó là quá đủ.
Hermione rụt rè cầm lấy bàn tay xuội lơ của anh trong tay mình, rồi ngước lên nhìn vào khuôn mặt anh.
— Anh không còn giận em nữa chứ? — cô cất lời.
— Không, một chút cũng không — anh đáp. — Anh tin rằng em đã làm những gì em cho là đúng nhất vào tối hôm đó. Chẳng ai có thể làm hơn thế được.
— Vâng, nhưng anh đã nghĩ em không thật lòng.
— Anh đã tưởng em thật lòng hơn những gì em thừa nhận. Anh tưởng em định cắt đứt hoàn toàn. Bây giờ anh đã đổi ý rồi.
— Thật chứ? Em vui quá. Em thực sự có ý đó mà, Paul. Lẽ ra anh không nên nghi ngờ lòng em.
— Anh đã nổi nóng. Hãy tha lỗi cho anh nếu anh thô lỗ. Anh sẽ không từ bỏ em đâu. Bất chấp tất cả, anh vẫn sẽ cưới em.
Hermione nhìn anh, thoạt đầu thì tò mò, rồi sau đó ánh lên một thứ cảm phục mà cô chẳng thể giải thích được — niềm cảm phục mà tất cả chúng ta đều dành cho một người đàn ông mạnh mẽ và đầy quyết tâm.
— Bất chấp cả em sao? — cô hỏi sau một khoảng lặng.
— Ừ, gần như là vậy — anh đáp bằng giọng hào hứng, nhưng rồi giọng anh dịu lại khi nói hết câu — gần như bất chấp cả em đấy, Hermione.
— Quả thật, em bắt đầu nghĩ rằng anh sẽ làm được điều đó đấy — cô đáp, quay mặt đi để giấu nụ cười chứa đựng nhiều niềm hạnh phúc hơn là sự hoài nghi.
Có ai đó bước vào căn phòng họ đang đứng và câu chuyện phải dừng lại; Paul cũng không nhắc lại những lời đó vào cơ hội kế tiếp, bởi anh vốn không thích lặp lại lời mình. Một khi đã nói ra điều gì, nghĩa là anh thực lòng muốn thế, và anh chẳng vội vã gì để nói lại lần thứ hai.
Cũng trong khoảng thời gian đó, cô thiếu nữ đã không chỉ một lần lắng tai nghe trong đêm, ngóng chờ bất kỳ âm thanh nào phát ra từ phòng ngủ của Phu nhân Patoff; nhưng cô chẳng nghe thấy gì thêm, và ấn tượng ấy cứ phai nhạt dần trong tâm trí cô, hoặc được cất giấu ở đó như một chi tiết cần ghi nhớ cho tương lai. Khi Giáo sư Cutter đến, cô quyết định sẽ kể lại cho ông nghe mọi chuyện với sự bảo mật tuyệt đối. Tuy nhiên, đó không phải là điều khiến cô cảm thấy hào hứng nhất khi gặp lại ông. Cô đã hằng mong chờ đến ngày được tận hưởng chiến thắng khi thấy ông đối mặt với Alexander Patoff bằng xương bằng thịt, khỏe mạnh; bởi cô thừa biết sự nghi ngờ của ông đã bám rễ sâu sắc vào Paul thế nào, và chính ông là người đầu tiên kể cho cô nghe về lời đồn đại bấy lâu nay.
Vị giáo sư đến vào sáng sớm trên chuyến tàu từ Brindisi, và Hermione đề xuất rằng Chrysophrasia, Paul, Cutter và cô sẽ lập thành một nhóm sang Stamboul vào chiều hôm đó. Trời thực sự rất oi bức, nhưng cô viện lý do rằng vì toàn bộ gia đình sẽ chuyển lên Bosphorus vào ngày hôm sau, nên họ sẽ còn lâu lắm mới có cơ hội sang Stamboul lần nữa. Chrysophrasia rên rỉ một chút nhưng rồi cũng đồng ý, còn Paul và vị giáo sư thì bày tỏ sự hào hứng với ý nghĩ này.
Cả bốn người cùng xuất phát, đi xuống qua đường hầm Galata và đi bộ qua cầu. Sau đó, họ bắt xe ngựa và tiến thẳng đến đền Hagia Sophia. Chẳng có mấy cơ hội trò chuyện khi chiếc xe xóc nảy trên những phiến đá hướng về phía đền thờ. Chrysophrasia mệt mỏi ngả người ra góc ghế. Paul và Hermione cố gắng trò chuyện nhưng bất thành, còn Giáo sư Cutter thì mượn một cách diễn đạt tiếng Pháp thích hợp để "rải lời thăm hỏi" khắp các tòa nhà, dòng người và phong cảnh. Có lẽ ông đang tự hỏi liệu tỷ lệ mắc bệnh tâm thần có cao hơn ở nhóm những người bán rau quả so với nhóm những người viết thuê bên lề đường, những kẻ có quầy hàng bu bám đầy trước bưu điện Thổ Nhĩ Kỳ hay không. Ông đã từng đến thành phố này, nhưng chỉ trong một chuyến thăm rất ngắn ngủi với tư cách là một du khách thông thường, và ông rất vui được ghé thăm lại nơi đây.
Họ tới đền thờ, và sau khi trượt chân lạch cạch trong đôi giày vải nêm dành riêng cho những kẻ ngoại đạo, Cutter đề nghị đi lên các tầng lầu.
— Xa... xa lắm! — Chrysophrasia thì thầm, cô đang mải ngắm nhìn một tu sĩ Sufi trẻ tuổi ngồi cô độc trong góc, lẩm nhẩm đọc bài kinh của mình và đu đưa cơ thể ra phía trước rồi ra phía sau theo nhịp điệu bài tụng.
— Em sẽ đi — Hermione nhanh nhảu nói. — Paul có thể ở lại với dì em.
— Anh thích ở lại hơn — Paul đáp, bởi những ký ức của anh về tầng lầu đó chẳng mấy dễ chịu cho lắm.
Thế là Giáo sư Cutter cùng cô thiếu nữ rời khỏi đền thờ, theo chân người hướng dẫn bước lên cầu thang mờ tối.
— Cha đã viết kể cho giáo sư nghe câu chuyện đó rồi phải không ạ? — Hermione hỏi.
— Vâng. Đây là lối họ đã đi lên.
Vị giáo sư tò mò quan sát xung quanh khi họ theo sát hướng dẫn viên. Khi bước ra giữa những vòm cổng rộng lớn của tầng lầu, họ tiến về phía trước, và Hermione giải thích lại những gì đã diễn ra trong đêm đáng nhớ hai năm về trước, hệt như cách Paul đã kể cho cô nghe. Mọi chuyện rất đơn giản, và vị trí của các cột trụ khiến câu chuyện trở nên vô cùng rõ ràng.
— Thưa Giáo sư Cutter, cháu muốn nói chuyện với giáo sư về dì cháu — cuối cùng Hermione cất lời. Vị giáo sư dừng lại, nhìn xoáy vào cô nhưng không nói gì. — Giáo sư còn nhớ buổi sáng trong nhà kính hoa chứ? — cô nói tiếp. — Giáo sư đã bảo với cháu rằng dì ấy thực sự rất mất trí — đó nguyên văn là lời của giáo sư. Cháu đã không tin điều đó, và cháu vô cùng đắc thắng khi dì ấy xuất hiện trở lại với... à... vạn sự hoàn toàn minh mẫn, giáo sư biết đấy. Cháu tưởng dì đã hồi phục — cháu mong là vậy. Nhưng dì ấy có những cách hành xử rất kỳ lạ.
— Ý cô là gì bằng cách hành xử kỳ lạ, thưa cô Carvel? Tôi đến Constantinople chính là để gặp bà ấy. Hy vọng là không có chuyện gì bất ổn chứ?
— Cháu không biết nữa. Nhưng cháu chưa từng kể với ai những gì cháu sắp nói với giáo sư đây. Cháu nghĩ giáo sư cần phải biết. Phòng của cháu nằm cạnh phòng dì ấy ở khách sạn, và qua cánh cửa phòng, cháu đã nghe thấy những chuyện diễn ra ở đó dù chẳng hề cố ý. Tối hôm nọ, cháu về nhà muộn sau buổi vũ hội, và dì ấy đang đi qua đi lại, tự lẩm bẩm một mình to đến mức cháu nghe rõ vài câu.
— Bà ấy đã nói gì? — Cutter hỏi, sự tò mò trong ông đã trỗi dậy. Triệu chứng này quá quen thuộc đối với ông.
— Dì ấy nói... — Hermione chần chừ trước khi tiếp tục, đôi má ửng lên một chút màu hồng — ...dì ấy nói rằng ước gì mình có thể giết chết Paul — và rồi"...
— Và rồi sao? — vị giáo sư gặng hỏi, nhìn thẳng vào cô. — Xin hãy kể cho tôi nghe toàn bộ.
— Thật là ngốc nghếch... dì ấy nói rằng khi đó Alexander có thể cưới cháu. Ngớ ngẩn làm sao chứ! Nghĩ mà xem!
Suy cho cùng, Giáo sư Cutter cũng là bạn cũ của cha cô. Lẽ ra cô chẳng cần phải ấp úng lâu đến thế khi kể chuyện này.
— Bà ấy nghĩ rằng cô sắp kết hôn với Paul sao? — vị giáo sư nhận xét với giọng điệu đầy ẩn ý.
— Vâng, nếu cháu kết hôn thì sao ạ? — cô thiếu nữ đáp sau một thoáng ngập ngừng. — Nếu dì ấy ở trạng thái tinh thần hoàn toàn bình thường, liệu đó có phải là lý do để dì ấy muốn mưu sát anh ấy không?
— Không. Nhưng tôi chưa bao giờ tin rằng bà ấy đã hoàn toàn thoát khỏi hiểm họa — Cutter nói. — Bà ấy có nói gì thêm nữa không?
Hermione kể lại cách Phu nhân Patoff hành xử khi cô bước vào phòng. Nẻ mặt người bạn đồng hành của cô trở nên vô cùng nghiêm nghị, và ông nói rất ít trong suốt khoảng thời gian ngắn ngủi họ còn ở trên lầu. Ông chỉ hứa rằng sẽ không kể chuyện này với bất kỳ ai, trừ khi điều đó tỏ ra vô cùng cần thiết cho sự an toàn của những người liên quan. Sau đó, họ lại bước xuống bậc thang để nhập hội cùng Chrysophrasia và Paul đang đợi ở bên dưới.
— Dì Chrysophrasia bảo rằng dì ấy phải ghé qua khu chợ trời — Paul nói.
— Phải — cô Dabstreak lên tiếng — ta thực sự phải đi thôi. Tên Do Thái đó! Ồ, cái tên Do Thái đó! Hắn cứ ám ảnh cả giấc mơ của ta. Ban đêm ta toàn thấy hắn, ăn mặc hệt như Moses, quấn khố vải lanh, cứ giơ cao tấm thảm thêu Ba Tư đó lên. Quá sức chịu đựng đối với tâm hồn ta rồi!
— Nhưng chúng ta định dẫn Giáo sư Cutter đi tham quan những ngôi đền khác cơ mà — Hermione phản đối.
— Ta chắc chắn là ông ấy sẽ không phiền nếu thay vào đó chúng ta ghé khu chợ trời đâu, phải không ngài? — cô hỏi, quay sang vị giáo sư với một cái liếc mắt đưa tình đầy duyên dáng bằng đôi mắt xanh của mình.
— Ồ không — không chút phiền nào, thưa cô Dabstreak. Bất cứ điều gì cô đề xuất — tôi chắc chắn..." — Cutter thốt lên, có vẻ như vừa bừng tỉnh sau một hồi trầm tư sâu sắc về móng tay cái của mình, hoặc có lẽ là về móng tay cái nói chung.
— Cô thấy ông ấy tốt bụng làm sao chưa! — Chrysophrasia thì thầm khi bước lên xe ngựa. — Đến khu chợ trời đi, Paul. Em bảo tài xế được chứ?
Paul có thể và đã làm ngay. Mười phút sau, chiếc xe dừng lại trước cổng khu chợ trời. Một tá người theo đạo Hồi, người Hy Lạp và người Do Thái lao tới để dẫn dắt đám du khách đến nơi họ muốn — hoặc, có nhiều khả năng hơn là, đến nơi họ không muốn. Nhưng Paul, kẻ rành đường đi nước bước nơi đây, đã gạt phăng họ đi. Chỉ duy nhất một kẻ không chịu từ bỏ, và Chrysophrasia đã đứng về phía hắn.
— Cứ để hắn đi — xin hãy để hắn đi cùng, Paul. Hắn có đôi mắt đẹp làm sao, đôi mắt mềm mại và buồn rười rượi — ngọt ngào hệt như mắt linh dương vậy.
— Tên hắn là Abraham — Paul nói. — Tôi biết rõ gã này lắm. Con linh dương này mang dòng máu Do Thái và chuyên bán khăn choàng. Hắn là một kẻ nói dối.
— Haïr, Effendim — thưa ngài — Abraham kêu lên, gã biết chút ít tiếng Anh. — Hắn người Israel — người Do Thái lương thiện — tên Abraham, thưa ngài.
— Tôi biết đúng là thế rồi — Paul nói. — Cút! — một cách biểu đạt mang đậm chất California, và cũng chuẩn xác không kém trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
Họ luồn lách qua những lối đi có mái vòm hẹp, vốn rất mát mẻ trong buổi chiều xuân ấm áp, tiến về phía khu người Do Thái, nhưng thỉnh thoảng lại dừng chân để ngắm nhìn hàng ngàn mặt hàng đủ mọi thể loại được bày bán la liệt bởi những chủ tiệm đang ngồi xổm trên sàn. Cutter chú ý đặc biệt đến những thứ vũ khí và nhận xét rằng chúng không còn tốt như những món từng được tìm thấy vào mười năm trước đó. Quả thực, dường như mọi thứ đều đã thay đổi kể từ thời điểm đó, và theo chiều hướng tồi tệ hơn. Sự giàu có trong khu chợ đã suy giảm, thế mà ham muốn mua sắm lại tăng gấp mười lần, đến nỗi một mảnh thảm thêu Rhodes, vào thời điểm trước kia dẫu có trả chưa tới bốn mươi piastre cũng chẳng ai thèm lấy, nay lại được bán với giá một đồng lira Thổ Nhĩ Kỳ, và khó lòng mua nổi dẫu có chịu trả mức giá ấy. Người ta có thể cho rằng những kẻ Do Thái đã vơ vét được khối tài sản kếch xù trong khoảng thời gian giữa hai thời điểm, nhưng thực tế chẳng có dấu hiệu nào thể hiện điều đó; sự bấp bênh về quyền sở hữu tài sản ở Thổ Nhĩ Kỳ buộc họ phải che giấu sự giàu có của mình, nếu như họ thực sự có của ăn của để. Các cửa tiệm của họ khá sạch sẽ, nhưng ngoài ra thì rất khiêm nhường, và những món đồ đẹp nhất, giá trị nhất thường được đóng gói cẩn thận cất vào các xó tối, chỉ khi nào có người hỏi mua mới đem ra. Chẳng có gì đập vào mắt ngoài một chiếc ghế bành nhỏ, một cái bàn, căn phòng lát cót và những chiếc kệ cao chạm trần, chất đầy những bói hàng bọc trong lớp vải lanh xám xịt, nhàu nhĩ. Chỉ ở các khu chợ "tscharshis" của người theo đạo Hồi và người Hy Lạp mới có chuyện trang sức, vũ khí và tẩu thuốc được trưng bày công khai, bày biện trên những chiếc ghế dài để người mua thỏa sức lựa chọn. Thế nhưng người Do Thái lại nắm gần như độc quyền đối với mọi thứ thuộc về đồ cổ, và người ngoại quốc thường chỉ giao dịch với họ. Họ thông minh chẳng kém gì ở bất kỳ nơi đâu, và có lẽ còn hơn thế nữa, bởi du khách ngày nay là những kẻ chuyên ép giá đồ có giá trị. Hơn thế nữa, phần lớn người Do Thái ở Stamboul đều là những kẻ thông thạo ngoại ngữ. Họ nói một thứ tiếng Tây Ban Nha bồi giữa họ với nhau; họ buộc phải biết tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Hy Lạp và một chút tiếng Armenia, đồng thời nhiều người trong số họ còn nói được tiếng Pháp và tiếng Ý một cách trôi chảy.
Chrysophrasia vô cùng mê mẩn khu chợ trời. Hương vị cổ kính vương vấn nơi đây, thứ biến nó trở thành chốn đậm chất phương Đông duy nhất ở Constantinople, cứ thế bay lên đầy khoan khoái trong khứu giác của mụ cô già, trong khi các dây thần kinh của mụ liên tục rung lên trước những sự tương phản kỳ lạ về màu sắc. Mụ thầm nghĩ, được thực sự ở phương Đông thật là tuyệt vời, và có được bằng chứng hiển nhiên cho thực tế ấy qua thứ tiếng lóng ồn ào nhưng khó hiểu tràn ngập bên tai quả là một trải nghiệm thú vị. Mụ đã đến nơi này nhiều lần, và người Do Thái bắt đầu nhận ra mụ, hít ngửi thấy mùi hời mỗi khi gương mặt vàng vọt cùng mái tóc vàng của mụ xuất hiện ở chân trời. Tuy nhiên, mụ thường ghé qua ủng hộ Marchetto, và trong dịp này mụ đến thẳng đây cốt để gặp hắn. Hắn đang đứng trước cửa tiệm nhỏ của mình như thường lệ, và khuôn mặt đỏ gừng cùng đôi mắt nâu đỏ của hắn sáng bừng lên khi bắt gặp hình ảnh cô Dabstreak. Với muôn vàn biểu cảm vui sướng, hắn lùi vào trong nhà và ngay lập tức đi tìm tấm thảm thêu Ba Tư nổi tiếng mà Chrysophrasia từng trầm trồ tán thưởng trong chuyến viếng thăm chợ trời lần trước.
— Xin thề với danh dự của tôi... — Marchetto bắt đầu cất lời, tuôn ra những lời ca tụng hết lời về món đồ. Patoff và Hermione đứng ở cửa, nhưng Cutter ngay lập tức bị cuốn vào cuộc ngã giá, tò mò săm soi những món thảm thêu và đặt ra đủ thứ câu hỏi với gã Do Thái lẫn cô Dabstreak. Chẳng mấy chốc, hai thành viên trẻ tuổi nhất trong nhóm thấy mình đã bước ra ngoài tiệm, chầm chậm đi qua đi lại trò chuyện cho đến khi cuộc ngã giá ngã ngũ.
— Tôi không thể bước lên tầng lầu trong đền Hagia Sophia — Paul nói. — Tôi vốn không phải là kẻ yếu bóng vía, nhưng nơi đó gợi lại câu chuyện cũ một cách quá ư sống động.
— Có hề gì đâu, khi mà chú ấy đã được tìm thấy rồi cơ chứ? — Hermione hỏi.
Patoff vô cùng sửng sốt trước câu hỏi ấy, bởi nó quá trái ngược với cảm xúc của chính anh nên chẳng thể coi là hợp lý. Không phải vì anh muốn né tránh mọi ký ức về cuộc phiêu lưu đó mà anh đã ở lại bên dưới, đúng hơn là vì anh căm ghét việc phải nghĩ đến những hậu quả mà sự trở về của Alexander đã gây ra.
— Có hề gì sao? — anh chậm rãi nhắc lại. — Nó có liên quan lớn đấy chứ. Những gì xảy ra vào đêm đó, cách đây hai năm, chính là khởi đầu cho cả một chuỗi những bất hạnh. Kể từ dạo đó đời tôi gặp toàn vận rủi.
— Sao anh lại nói thế? — Hermione hỏi với giọng có phần trách móc.
— Đó là sự thật — đó là một trong những lý do khiến tôi nói vậy. Nếu không vì đêm đó, mẹ tôi đã chẳng bao giờ phát điên. Tôi cũng chẳng bị đày đới sang Ba Tư, và đã chẳng ghé qua nước Anh trong kỳ nghỉ phép. Tôi đã chẳng gặp em..."
— Anh coi đó là một tai họa khủng khiếp cơ à — Hermione nhận xét.
— Đó luôn là tai họa đối với một người đàn ông khi hắn quyết tâm có được thứ đã bị từ chối — Paul điềm tĩnh đáp. — Sẽ có kẻ phải đau khổ trong cuộc chiến đó, hoặc sẽ có kẻ phải cúi đầu khuất phục.
— Sẽ có kẻ... vâng. Sao anh cứ nhắc chuyện đó làm gì, Paul?
— Bởi vì tôi chẳng thể nghĩ đến điều gì khác. Tôi không tài nào kìm được. Thật dễ dàng để nói rằng: "Hãy mặc kệ chuyện này hay chuyện kia đi"; nhưng lại là một chuyện hoàn toàn khác khi được trò chuyện cùng em về chợ trời, về người Thổ Nhĩ Kỳ, và về thời tiết lúc chúng ta ở bên nhau.
Hermione im lặng, bởi chẳng còn gì để nói nữa. Cô biết anh yêu cô đến nhường nào, và khi ở bên anh, cô phần nào chịu khuất phục trước sức ảnh hưởng của anh; để rồi có những lúc cô suýt buông lời đầu hàng, nói với anh rằng cô không còn do dự nữa. Chỉ khi rời xa anh, cô mới bắt đầu nghi ngờ chính mình và từ chối bị thuyết phục. Paul chỉ cần thêm một chút nữa thôi là hoàn tất công cuộc chinh phục của mình, nhưng chút ít đó lại là thứ nằm ngoài tầm với. Anh đã chạm đến cái ngưỡng mà ở đó, một người đàn ông chỉ nói về người phụ nữ anh ta yêu hoặc về bản thân mình, chứ chẳng màng đến thứ gì khác, và chiều sâu của niềm đam mê dường như làm cùn mòn lời ăn tiếng nói của anh. Thêm chút tài hùng biện, thêm chút dịu dàng, thêm chút sức quyến rũ mà Alexander sở hữu nhiều vô kể, có lẽ đã đủ để làm xoay chuyển tình thế. Nhưng chúng lại thiếu mất. Chính sự mãnh liệt trong cảm xúc đã biến anh trong khoảnh khắc ấy thành một kẻ chỉ có duy nhất một ý nghĩ trong đầu, và ngay cả sự tự do khi được thổ lộ tình yêu với Hermione cũng trở thành một bất lợi đối với anh. Mọi chuyện đã trở thành một sự thật quá đỗi hiển nhiên, chẳng còn chừa lại chút không gian nào cho trí tưởng tượng. Anh cảm thấy mình đang làm cô mệt mỏi, hoặc tự tưởng tượng ra điều đó, mà kết quả thì cũng tệ hại như nhau; và anh hoặc là ngậm ngùi câm lặng, hoặc là lặp lại dưới hình thức này hay hình thức khác câu nói mang đậm vẻ hoang dã của mình: "Anh sẽ cưới em." Anh bắt đầu khao khát một sự thay đổi trong mối quan hệ giữa họ, hay một cơ hội nào đó để chứng minh bằng hành động rằng anh sẵn sàng hy sinh bao nhiêu vì cô. Nhưng vào thời đại này chẳng còn võ đài nào dành cho những hiệp sĩ trầm lặng; chẳng còn những trận đấu thương mà ở đó một người đàn ông có thể bày tỏ tình ý bằng cách thắt dải lụa màu của quý cô lên tay áo, rồi đập gãy xương nửa tá gã đàn ông ngay trước mắt nàng. Thế nhưng bản năng muốn làm một điều gì đó tương tự đôi khi vẫn trỗi dậy ngay cả vào lúc này — niềm khao khát giành lấy bằng sức mạnh thể chất thứ mà người ta hiện nay đang chuộng cách dùng lời lẽ ngọt ngào để đoạt lấy.
Paul cảm nhận rõ điều đó và cảm thấy ghê tởm sự đần độn của chính mình. Suốt bao nhiêu năm trời, anh dày công mài giũa nghệ thuật trò chuyện như một kỹ năng tất yếu để làm gì, nếu như đến lúc cần kíp nhất, trí tuệ lại bỏ rơi anh, biến anh thành một kẻ cục mịch và kiệm lời y như thời niên thiếu? Anh nhìn khuôn mặt đang cúi gằm của Hermione; ngắm thân hình hoàn mỹ được tôn lên bởi bộ đồ màu xám ôm sát người; nhìn đôi bàn tay nhỏ nhắn của cô khi đứng yên tại chỗ, cố gắng chọc mũi chiếc ô che nắng kiêu kỳ vào kẽ hở giữa những viên đá lát đường. Anh đắm mình ngắm nhìn cô, rồi bỗng bị cuốn vào một ham muốn ngớ ngẩn: muốn bốc cô lên tay và cứ thế bế đi, mặc kệ cô có thích hay không. Nhưng đúng lúc đó, Hermione ngước lên nhìn anh với một nụ cười, hoàn toàn không giống như cách cô vẫn hay nhìn mà anh hằng chờ đợi.
— Em nghĩ chúng ta nên quay lại cửa tiệm thì hơn — cô nói. Thế là họ quay người, thầm lặng bước về phía cánh cửa hẹp.
— Những người phương Đông này mới giàu hình ảnh làm sao! — Chrysophrasia đang nói với Giáo sư Cutter khi hai người bước vào. — Thật tuyệt vời khi nghe họ trò chuyện — khác hẳn với một chủ tiệm người Anh.
— Quả đúng vậy — vị học giả đồng tình. — Hình ảnh của họ thật đáng kinh ngạc. Biểu đồ giá cả của họ dường như cũng được xây dựng dựa trên những hình ảnh ấy, y như cách các lô-ga-rít tồn tại nhờ vào căn bậc hai của âm một, một đại lượng vốn dĩ không thể có thực.
— Chúa tôi! Giáo sư có thể giải thích điều đó cho Marchetto nghe được không? Biết đâu nó sẽ tạo ra sự khác biệt đấy, ngài biết đấy.
— Tôi e là không — vị giáo sư nghiêm nghị đáp. — Marchetto không phải là nhà toán học; phải không hả Marchetto?
— Không thưa ngài, Effendim. Marchetto là người rất lương thiện. Hai mươi lăm bảng, thưa quý cô — ồ! nhưng đây là hàng birindjí — chẳng có một vị Pacha nào ở Stamboul..."
— Anh vừa nói câu đó rồi mà — vị nhà khoa học nhận xét. — Thử nói cái gì mới mẻ hơn xem nào.
— Mới ư! — Marchetto kêu lên. — Có mới mẻ gì đâu. Ai mà bảo là mới thì kẻ đó nói láo! Đồ cổ — eski, eski! Cũ lắm rồi! Hai mươi lăm sáu bảng, thưa quý cô! Hả! Pacha còn trả giá cao hơn kìa.
— Tôi e rằng những truyền thống của giống nòi hắn quá ư sâu rễ bền gốc — Chrysophrasia nhận xét, uể oải ngắm nghía tấm thảm thêu, một tác phẩm tuyệt mỹ có kích thước khoảng một thước rưỡi vuông, được dệt bằng những sợi chỉ vàng chỉ bạc trên nền nhung đỏ sẫm; rõ ràng là có tuổi đời khá lâu nhưng vẫn còn được bảo quản rất tốt. — Paul thân mến — cô Dabstreak tiếp lời khi thấy Patoff bước vào cùng Hermione — anh sẽ trả bao nhiêu cho món đồ đáng yêu này? Sao mà việc ngã giá lại khó khăn đến thế! Thật thấp h kém! Thật mệt mỏi đến cùng cực! Anh giúp em với nào!
— Hãy bắt đầu bằng cách trả hắn một phần tư giá hắn đòi — đó là một quy tắc an toàn — Paul đáp.
— Một phần tư của hai mươi lăm là bao nhiêu nhỉ — để ta tính xem — ba nhân tám là... xin ai đó làm ơn bảo ta với! Những con số làm ta phát điên lên mất.
— Tôi đã từng chứng kiến những trường hợp như thế — vị giáo sư hùa theo. — Tám đồng rưỡi, thưa cô Dabstreak. Cứ trả tám đồng đi — tôi dám cá là cũng vừa vặn thôi.
— Marchetto — Chrysophrasia buồn bã lên tiếng — tôi e rằng tấm thảm thêu của anh chỉ đáng giá tám bảng mà thôi.
Gã Do Thái đang quỳ trên sàn, ngồi thụp xuống gót chân. Hắn làm bộ dáng như thể vừa bị tổn thương sâu sắc, ngước nhìn lên khuôn mặt cô Dabstreak.
— Tám bảng! — hắn thét lên trong sự kinh hoàng tột độ. — Cô biết món này xuất xứ từ đâu không, thưa quý cô? Hạ! Nhà Laleli Khanum — đã chết — chẳng còn món nào thứ hai giống thế này nữa đâu. Đương nhiên là Marchetto biết câu chuyện về nơi giam giữ Alexander, và bằng một lời nói dối trơn tru, hắn đã xoay chuyển nó thành lợi thế cho mình. Mọi người đều tỏ ra ngạc nhiên và bắt đầu săm soi tấm thảm thêu kỹ hơn.
— Thật ư! — Chrysophrasia thốt lên. — Thế giới nhỏ bé này mới kỳ lạ làm sao! Nghĩ đến tất cả những gì mảnh nhung thêu này từng chứng kiến — biết bao cảnh tượng vui tươi! Nó có thể từng nằm trong chính căn phòng nơi mụ ta qua đời. Nhưng mụ ta là một mụ già độc ác, Marchetto ạ. Tôi không thể trả quá tám bảng cho bất cứ thứ gì thuộc về một sinh vật trụy lạc đến thế.
— Hẻm? — gã Do Thái thốt lên với một nụ cười dịu dàng. — Tôi biết cô đang muốn tìm gì mà. Kia kìa! — hắn kêu lên, vùng đứng dậy và lục lọi đống đồ trên kệ. Ngay lập tức, hắn lôi ra một chiếc caftán vải nanh màu xanh lá cây cũ kỹ, nhàu nhĩ, viền một chút ren bạc đã xỉn màu, rồi giơ cao lên đầy đắc thắng trước mắt Chrysophrasia.
— Hai mươi lăm sáu bảng! — hắn hào hứng thét lên. — Rẻ lắm. Áo của một vị thánh nhân vĩ đại lắm đấy — ngài vừa về cõi vĩnh hằng trên đường hành hương tới Mecca năm ngoái. Rẻ lắm, thưa quý cô — hai mươi lăm sáu bảng!
— Tôi nghĩ dì Chrysophrasia đã sập bẫy hoàn toàn rồi đấy — Paul cười lớn nhận xét.
— Ai mà ngờ được trong người Israel lại lắm trò hề hước đến thế cơ chứ? — Chrysophrasia cất giọng buồn bã hỏi. — Tôi không thể mặc chiếc áo trà thất của vị thánh được đâu, Marchetto ạ; bằng không tôi đã sẵn lòng trả ngài hai mươi lăm bảng rồi. Tám bảng cho tấm thảm thêu thôi — không hơn đâu. Nó không đáng giá đến thế. Thậm chí tôi còn thấy cả một sắc hồng cánh sen đáng sợ ngả màu trong lớp vải nhung kìa.
— Hai mươi tư lăm bảng, thưa quý cô. Tôi chịu lỗ một bảng — coi như tiền backsheesh cho cô đấy.
Chẳng biết quá trình ngã giá ấy sẽ còn kéo dài đến bao giờ. Đúng lúc đó, Balsamides Bey bước vào cửa tiệm. Hóa ra anh đã ghé qua nhà họ Carvel, và khi được cho biết cả nhóm đang ở Stamboul, anh đã đi thẳng đến tiệm của gã Do Thái với hy vọng tìm thấy họ ở đó. Paul giới thiệu anh với vị giáo sư kèm theo vài lời giải thích ngắn gọn. Bộ mặt của Marchetto sầm lại khi nhìn thấy viên phụ tá, kẻ sở hữu kiến thức sắc bén đến đáng sợ về giá trị của mọi thứ. Balsamides được mời đưa ra ý kiến. Anh kỹ lưỡng xem xét món đồ.
— Anh mua cái này ở đâu thế? — anh hỏi bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
— Từ Validé Khan — gã Do Thái đáp bằng chính thứ tiếng đó. — Đây là hàng thật — tuổi đời ít nhất cũng phải một trăm năm.
— Chắc anh đòi một bảng cho mỗi năm, cộng thêm tiền backsheesh cho mấy tháng lẻ tẻ quá nhỉ — người kia đáp.
— Hai mươi bảng — Marchetto bình thản đáp.
— Nó đáng giá mười bảng — Balsamides nói bằng tiếng Anh với cô Dabstreak. — Nếu cô sẵn lòng trả ngừơi ta chừng đó, cô có thể mua nó với một tâm hồn thanh thản. Nhưng hắn sẽ phải mất ba tuần để suy nghĩ về điều đó đấy.
— Ngã giá mà mất tận ba tuần ư! — Chrysophrasia kêu lên. — Ồ không! Toàn bộ năng lượng của ta chỉ đủ để ngã giá trong nửa tiếng đồng hồ thôi. Món đồ đáng yêu thế kia — những sắc thái mờ ảo, huyền bí đan xen cùng chỉ vàng chỉ bạc xỉn màu — nó làm tim ta tan nát mất thôi!
Ít nhất là vào ngày hôm đó, Marchetto vẫn kiên quyết không nhượng bộ, và với vẻ mặt nghiêm nghị lạ thường, hắn bắt đầu gấp tấm thảm thêu lại, cuối cùng bọc nó vào mảnh vải lanh xám xịt nhàu nhĩ quen thuộc. Cả nhóm rời khỏi tiệm, luồn lách qua mê cung những lối đi có mái vòm để hướng về phía cổng. Cutter tỏ ra rất hứng thú với Gregorios và hỏi anh ta vô số câu hỏi, khiến Chrysophrasia cảm thấy mình đang bị bỏ rơi và bèn trưng ra bộ dạng thảm hại nhất. Paul và Hermione đi phía sau, vừa đi vừa trò chuyện lẩm bẩm dăm ba câu. Họ tới chân cầu đi bộ, và sau khi trả tiền qua cầu cho những gã đàn ông lực lưỡng mặc áo trắng canh gác ở lối vào, họ bắt đầu băng qua dải ván dài nối liền Stamboul với Pera. Mặt trời lúc này đã xế bóng. Quả thực, Marchetto đã mở cửa tiệm quá giờ đóng cửa thông thường — vốn là mười giờ theo giờ Thổ Nhĩ Kỳ, tức là hai tiếng trước khi mặt trời lặn — và khu chợ trời gần như vắng tanh khi họ rời đi.
Paul và Hermione dừng chân khi đi được nửa cầu, ngước nhìn về phía Sừng Vàng. Những đám mây đen cuồn cuộn chất đống ở phía Tây, che khuất cả mặt trời, và không khí trở nên vô cùng oi bức. Một thứ ánh sáng đục ngầu, dường như chẳng hắt lại chút bóng râm nào, đang bao trùm lên tất cả các đền thờ cùng ngọn tháp minaret, còn phía dưới mặt nước thì bầu không khí đặc quánh, khiến những chiếc thuyền trôi lững lờ trông nhạt nhòa chẳng rõ hình thù. Những chiếc tàu chiến lớn vô tích sự nằm lì như thể ngập nước giữa dòng nước nặng nề, phẳng lặng, và những lá cờ buông thõng bất động trên đỉnh cột buồm.
Cả hai đứng song song bên nhau một lát rồi chẳng nói gì. Cuối cùng Paul cất lời:
— Trời sắp mưa rồi — anh nói bằng một giọng kỳ lạ.
— Vâng, trời sắp mưa rồi — người bên cạnh anh đáp lại.
— On parà! Mười đồng paras, làm ơn vì tình thương của Chúa! — một kẻ ăn mày bẩn thỉu gào lên sát ngay sau lưng họ. Paul ném cho sinh vật khốn khổ ấy đồng xu nhỏ xíu mà hắn xin, rồi họ quay người bước đi. Nhưng khuôn mặt anh trắng bệch, còn đôi mắt Hermione thì ngấn lệ.