Trời chập choạng sáu giờ chiều; một thứ ánh sáng màu ngọc mắt cá, nơi mặt trời thu rắc những tia nắng vàng rực rỡ, đang buông xuống mặt biển xanh thẳm. Cái nóng ban ngày đã dịu dần, và một làn gió nhẹ thổi lên, tựa như hơi thở của tự nhiên khi bừng tỉnh sau giấc ngủ trưa thiêu đốt của miền Nam. Một cơn gió thoảng dịu ngọt lướt dọc theo bờ biển Địa Trung Hải, mang theo từ bờ này sang bờ khác hương thơm ngào ngạt của cỏ cây hòa quyện với mùi mặn mòi của biển cả.
Một chiếc du thuyền nhẹ nhàng, thanh tao và trang nhã, đang rẽ sóng lướt đi giữa những giọt sương đêm đầu tiên trên mặt hồ bao la kéo dài từ Gibraltar đến Dardanelles, và từ Tunis cho tới Venice. Con thuyền trông giống như một con thiên nga đang giương cánh đón gió, lướt êm đềm trên mặt nước. Nó tiến về phía trước một cách chớp nhoáng và kiều diễm, để lại phía sau một vệt bọt nước lấp lánh. Dần dần, mặt trời khuất hẳn sau đường chân trời phía tây; nhưng như để minh chứng cho sự thật của những ý niệm hoang đường trong thần thoại ngoại giáo, những tia nắng nghịch ngợm của nó lại ánh lên trên đỉnh của từng con sóng, tựa như vị thần lửa vừa chìm vào lồng ngực của Amphitrite—nàng vốn đang vô ích tìm cách giấu người tình dưới tấm áo choàng màu thiên thanh của mình.
Chiếc du thuyền lao đi nhanh chóng, dù hình như chẳng có đủ gió để làm rối những lọn tóc trên trán một thiếu nữ. Đứng trên mũi thuyền là một người đàn ông cao lớn, da ngăm đen, đang mở trân to đôi mắt khi thấy họ đang tiến lại gần một khối đất sẫm màu có hình chiếc nón, nhô lên giữa muôn trùng sóng nước giống hệt chiếc mũ của một người xứ Catalunya.
— Kia có phải là đảo Monte Cristo không? — người lữ khách, kẻ mà thời điểm ấy đang nắm quyền chỉ huy chiếc du thuyền, cất giọng buồn bã hỏi.
— Thưa vâng, thưa ngài, — viên thuyền trưởng đáp, — chúng ta đã đến nơi rồi.
— Chúng ta đã đến nơi rồi! — người lữ khách nhắc lại với một giọng điệu đượm buồn không sao tả xiết.
Rồi ông nói thêm bằng giọng trầm thấp:
— Phải; đó chính là bến đỗ.
Và đoạn, ông lại chìm đắm vào dòng suy tưởng — tâm trạng ấy được phơi bày qua một nụ cười buồn bã còn rõ nét hơn cả những giọt nước mắt. Chỉ ít phút sau, một tia chớp lóe lên rồi vụt tắt trên đảo, và tiếng súng vang lên vọng đến chiếc du thuyền.
— Thưa ngài, — viên thuyền trưởng lên tiếng, — đó là tín hiệu từ đảo, ngài có muốn tự mình đáp lại không?
— Tín hiệu gì thế?
Viên thuyền trưởng chỉ tay về phía hòn đảo, nơi có một cột khói đang bốc lên sườn núi, càng lên cao càng cuồn cuộn lớn dần.
— À, phải, — ông lẩm bẫy như vừa bừng tỉnh sau giấc mộng. — Đưa súng cho ta.

Viên thuyền trưởng trao cho ông một khẩu súng trường đã lên đạn; người lữ khách từ từ giơ lên và bắn vút vào không trung. Mười phút sau, buồm được hạ xuống và họ thả neo cách bến cảng nhỏ chừng một trăm sải. Chiếc xuồng nhỏ đã được thả xuống từ trước, trên đó có bốn tay chèo và một người lái. Người lữ khách bước xuống, nhưng thay vì ngồi ở phần đuôi thuyền vốn đã được trải thảm xanh để tiếp đón mình, ông đứng thẳng với hai khoanh tay trước ngực. Những tay chèo đợi sẵn, mái chèo giơ lửng lơ trên mặt nước, trông như những con chim đang phơi cánh.
— Cho thuyền đi đi, — người lữ khách lệnh. Tám mái chèo cùng lúc đâm xuống biển mà không làm văng ra một giọt nước, và con thuyền lao vút về phía trước theo đà đẩy. Thoắt cái, họ đã tiến vào một vũng cảng nhỏ nằm trong một khúc vịnh tự nhiên; chiếc xuồng cạn dần trên lớp cát mịn.
— Thưa ngài có phiền không khi cưỡi lên vai hai người của chúng tôi để họ cồng ngài vào bờ? Chàng thanh niên đáp lại lời mời ấy bằng một cử nhân sự lãnh đạm rồi bước thẳng xuống thuyền; nước biển dâng ngập đến tận eo anh ngay lập tức.
— Ồ, thưa ngài, — người hoa tiêu lầm bầm, — ngài không nên làm thế; chủ nhân của chúng tôi sẽ quở trách chúng tôi mất.
Chàng thanh niên tiếp tục tiến bước, đi theo những thủyỷ thủ đang dò tìm chỗ đứng vững chắc. Chỉ ba mươi bước chân là họ đã đặt chân lên đất khô; chàng thanh niên dậm chân xuống đất cho ráo nước, rồi đưa mắt nhìn quanh tìm người chỉ đường, bởi trời đã tối mịt. Vừa lúc anh quay lại, một bàn tay đặt lên vai anh và một giọng nói khiến anh rùng mình cất lên:
— Chào buổi tối, Maximilian; cậu rất đúng giờ, cảm ơn cậu!
— A, có phải ngài đó không, thưa bá tước? — chàng thanh niên thốt lên với giọng gần như vui mừng, siết chặt bàn tay Monte Cristo bằng cả hai tay mình.
— Phải; cậu thấy đấy, tôi chuẩn xác chẳng kém gì cậu. Nhưng bạn thân mến ơi, người cậu đang ướt sũng rồi; cậu phải thay quần áo ngay thôi, như lời Calypso từng bảo Telemachus vậy. Nào, tôi đã chuẩn bị sẵn cho cậu một mái ấm, nơi cậu sẽ sớm quên đi mọi mệt nhọc và giá lạnh.
Monte Cristo nhận thấy chàng thanh niên vừa quay đầu lại; quả thực, Morrel ngạc nhiên khi thấy những người đưa mình đến đã rời đi từ lúc nào mà không hề đòi tiền công hay thốt ra nửa lời. Từ xa đã vang lên tiếng mái chèo khua nước khi họ quay trở lại du thuyền.
— Ồ, vâng, — bá tước cất tiếng, — cậu đang tìm mấy người thủy thủ đấy à.
— Vâng, tôi chẳng trả công họ xu nào vậy mà họ đã đi mất.
— Đừng bận tâm điều đó, Maximilian, — Monte Cristo mỉm cười nói. — Tôi đã thỏa thuận với bên hàng hải rằng mọi người ra vào hòn đảo của tôi đều được miễn phí hoàn toàn. Tôi đã mặc cả xong xuôi rồi.
Morrel nhìn bá tước với vẻ ngạc nhiên. — Thưa bá tước, — anh nói, — ngài ở đây không giống như khi ở Paris chút nào.
— Sao lại thế?
— Ở đây ngài biết cười kia mà. — Vầng trán vị bá tước bỗng chùng xuống.
— Cậu nói đúng khi kéo tôi trở về thực tại, Maximilian, — ông đáp; — tôi quá vui mừng khi được gặp lại cậu nên phút chốc đã quên bẵng rằng mọi niềm vui trên đời này đều ngắn ngủi.
— Ồ, không, không, thưa bá tước, — Maximilian kêu lên, chộp lấy tay bá tước, — xin ngài cứ cười; hãy cứ hạnh phúc, và hãy chứng minh cho tôi thấy bằng sự thản nhiên của ngài rằng cuộc đời này vẫn đáng sống đối với những kẻ khổ đau. Ôi, ngài mới nhân hậu, tử tế và tốt bụng làm sao; ngài đang cố tỏ ra vui vẻ thế này chỉ để truyền cho tôi thêm can đảm mà thôi.
— Cậu lầm rồi, Morrel; tôi thực sự đang cảm thấy hạnh phúc.
— Thế thì ngài đã quên mất tôi rồi, vậy lại càng hay.
— Sao cơ chứ?
— Vâng; bởi như lời vị đấu sĩ đã nói với hoàng đế khi bước vào đấu trường: “Kẻ sắp chết kính chào bệ hạ.”
— Thế ra cậu vẫn chưa được khuây khỏa ư? — vị bá tước ngạc nhiên hỏi.
— Ôi, — Morrel thốt lên với cái nhìn tràn ngập vẻ trách móc cay đắng, — ngài nghĩ tôi có thể khuây khỏa được sao?
— Hãy nghe đây, — bá tước nói. — Cậu có hiểu ý nghĩa những lời tôi nói không? Cậu không thể coi tôi là một kẻ tầm thường, một kẻ ba hoa chỉ phát ra những âm thanh mơ hồ và vô nghĩa. Khi tôi hỏi cậu đã được an ủi chưa, tôi đang nói chuyện với một người mà trái tim con người không có gì là bí mật đối với hắn. Nào, Morrel, chúng ta hãy cùng nhau khám phá tận đáy lòng cậu xem sao. Cậu còn cảm thấy cơn sốt ruột đầy đớn đau từng khiến cậu giật nảy mình như một con sư tử bị thương không? Cậu còn cái cơn khát cháy bỏng ấy — thứ chỉ có thể được dập tắt trong nấm mồ không? Cậu vẫn bị thúc đẩy bởi niềm tiếc nuối từng lôi kéo kẻ sống lao vào cái chết, hay cậu chỉ đang chịu đựng sự suy sụp vì mệt mỏi và nỗi chán chường của niềm hy vọng bị trì hoãn? Phải chăng sự mất mát ký ức đã khiến cậu không thể rơi lệ được nữa? Ồ, bạn tôi ơi, nếu sự việc đúng là thế — nếu cậu không thể khóc được nữa, nếu trái tim tê cứng của cậu đã chết, nếu cậu đặt trọn niềm tin nơi Thiên Chúa, thì này Maximilian, cậu đã được an ủi rồi — đừng phàn nàn nữa.

— Thưa bá tước, — Morrel nói bằng một giọng vừa kiên định vừa dịu dàng, — xin hãy lắng nghe tôi, như lắng nghe một kẻ có tâm hồn hướng về thiên đường dẫu thân xác hãy còn vương lại chốn trần gian; tôi đến đây để chết trong vòng tay của một người bạn. Dĩ nhiên, vẫn có những người mà tôi yêu quý. Tôi yêu em gái Julie của tôi — tôi yêu người chồng của nó là Emmanuel; nhưng tôi cần một tinh thần thép để mỉm cười trong những giờ phút cuối đời. Em gái tôi sẽ đắm chìm trong nước mắt và ngất lịm đi; tôi không thể chịu đựng được khi thấy nó đau khổ. Emmanuel sẽ giật lấy vũ khí trên tay tôi và đánh động cả nhà bằng tiếng khóc than. Còn ngài, thưa bá tước — người vượt qua cả cõi phàm trần — tôi tin chắc ngài sẽ dẫn dắt tôi đi đến cái chết bằng một con đường êm ả, phải không?
— Bạn tôi ơi, — bá tước nói, — tôi vẫn còn một nỗi hoài nghi — phải chăng cậu đang yếu đuối đến mức lấy nỗi đau đớn của mình làm niềm kiêu hãnh?
— Không, thực sự là không — tôi rất bình tĩnh, — Morrel đáp, đưa tay cho bá tước; — mạch đập của tôi không nhanh hay chậm hơn bình thường. Không, tôi cảm thấy mình đã chạm tới đích rồi và sẽ không đi xa hơn nữa. Ngài từng bảo tôi hãy kiên nhẫn và hy vọng; ngài có biết ngài đã làm gì không, hỡi kẻ cố vấn bất hạnh? Tôi đã chờ đợi suốt một tháng trời, hay đúng hơn là tôi đã đau khổ suốt một tháng trời! Tôi đã hy vọng (con người quả là một sinh vật nghèo khổ đáng thương), tôi đã thực sự hy vọng. Về điều gì thì tôi không nói được — một điều gì đó kỳ diệu, một sự phi lý, một phép màu — chỉ có Đấng đã hòa lẫn sự điên rồ mà chúng ta gọi là hy vọng vào lý trí con người mới biết nó là gì. Vâng, tôi đã chờ đợi — vâng, tôi đã hy vọng, thưa bá tước, và trong suốt một phần tư giờ chúng ta vừa trò chuyện cùng nhau, ngài đã vô tình làm tổn thương, tra tấn trái tim tôi, bởi từng lời ngài thốt lên đều chứng minh rằng chẳng còn chút hy vọng nào cho tôi nữa. Ôi thưa bá tước, tôi sẽ ngủ một giấc thật bình yên và tuyệt diệu trong vòng tay của tử thần.
Morrel thốt lên những lời đó với một năng lượng khiến vị bá tước phải rùng mình.
— Bạn tôi ơi, — Morrel nói tiếp, — ngài đã chọn ngày mùng năm tháng Mười là thời hạn kết thúc của chuỗi ngày chờ đợi — hôm nay chính là ngày mùng năm tháng Mười, — anh rút đồng hồ ra, — bây giờ là chín giờ — tôi chỉ còn sống đúng ba tiếng nữa thôi.
— Được thôi, — bá tước nói, — đi nào. Morrel máy móc bước theo bá tước, và họ đã bước vào hang động từ lúc nào mà anh chẳng hề hay biết. Anh cảm thấy dưới chân mình là tấm thảm nhung, một cánh cửa mở ra, hương thơm bao quanh anh và ánh sáng rực rỡ làm chói lóa mắt anh. Morrel ngập ngừng không muốn tiến bước; anh sợ cái cảm giác làm tê liệt ý chí của tất cả những gì đang bày trước mắt. Monte Cristo dịu dàng kéo anh vào trong.
— Tại sao chúng ta lại không dành ba tiếng cuối cùng còn lại của cuộc đời mình giống như những người La Mã cổ đại kia — những kẻ khi bị kết án bởi chính vị hoàng đế kiêm người thừa kế của họ là Nero, đã ngồi vào một bàn tiệc ngập tràn hoa lá, rồi nhẹ nhàng trôi dạt vào cõi chết giữa hương thơm của hoa vòi voi và hoa hồng?
Morrel mỉm cười. — Tùy ngài thôi, — anh nói; — chết lúc nào cũng là chết — đó là sự lãng quên, là sự nghỉ ngơi, là sự gạt bỏ khỏi cuộc sống và nhờ thế mà gạt bỏ cả nỗi đau.
Anh ngồi xuống, và Monte Cristo đối diện với anh. Họ đang ở trong căn phòng ăn kỳ diệu đã được miêu tả trước đó, nơi những bức tượng đội trên đầu những giỏ đầy hoa quả tươi ngon. Morrel lơ đễnh nhìn xung quanh và có lẽ chẳng chú ý đến điều gì.
— Chúng ta hãy trò chuyện như những người đàn ông đi, — anh nói, nhìn thẳng vào bá tước.
— Cứ nói đi!
— Thưa bá tước, — Morrel nói, — ngài là hiện thân của toàn bộ tri thức nhân loại, và ngài trông giống như một sinh vật giáng thế từ một thế giới khôn ngoan và tiến bộ hơn thế giới của chúng ta rất nhiều.

— Những điều cậu nói có phần đúng đấy, — vị bá tước đáp với nụ cười từng khiến ông trở nên vô cùng tuấn tú; — tôi đã giáng thế từ một hành tinh mang tên Nỗi Buồn.
— Tôi tin mọi điều ngài nói mà không cần mổ xẻ ý nghĩa của nó; chẳng hạn, ngài bảo tôi hãy sống, và tôi đã sống; ngài bảo tôi hãy hy vọng, và suýt chút nữa tôi đã làm thế. Tôi gần như muốn hỏi ngài, cứ như thể ngài đã từng trải qua cái chết rồi vậy: “Chết có đau đớn lắm không?”
Monte Cristo nhìn Morrel với sự dịu dàng không sao tả xiết. — Có, — ông đáp, — có chứ, chắc chắn là rất đau đớn, nếu cậu dùng bạo lực xé toạc lớp vỏ bên ngoài vốn đang ngoan cố khẩn cầu sự sống. Nếu cậu cắm một nhát dao vào da thịt, nếu cậu nhét một viên đạn vào bộ óc vốn chỉ cần một chấn động nhỏ cũng đủ rối loạn — thì dĩ nhiên, cậu sẽ phải chịu đựng sự đau đớn, và rồi cậu sẽ hối hận vì đã từ bỏ cuộc sống để đổi lấy một sự nghỉ ngơi mà cậu phải mua bằng cái giá quá đắt.
— Vâng; tôi biết rằng trong cái chết cũng có một thứ bí mật của sự xa hoa và đau đớn, chẳng khác nào trong sự sống; vấn đề duy nhất là phải hiểu được nó.
— Cậu nói rất đúng, Maximilian ạ; tùy thuộc vào cách chúng ta đối xử với nó, cái chết hoặc sẽ là một người bạn ru êm ta ngủ như một vú em, hoặc sẽ là một kẻ thù bạo ngược bứt rứt linh hồn ra khỏi thể xác. Sáu này, khi thế giới đã già cỗi hơn nhiều, và khi nhân loại làm chủ được tất cả các nguồn sức mạnh hủy diệt trong tự nhiên để phục vụ cho lợi ích chung của nhân loại; khi con người, đúng như cậu vừa nói, khám phá ra những bí mật của cái chết, thì khi ấy cái chết sẽ trở nên ngọt ngào và đê mê tựa như một giấc ngủ trong vòng tay người tình.
— Và nếu muốn chết, ngài sẽ chọn cái chết này chứ, thưa bá tước?
— Đúng vậy.
Morrel giơ tay ra. — Giờ thì tôi đã hiểu, — anh nói, — tại sao ngài lại đưa tôi đến chốn hoang vu này, giữa lòng đại dương bao la, tới cung điện ngầm dưới lòng đất này; đó là vì ngài yêu thương tôi, có phải không thưa bá tước? Đó là vì ngài yêu tôi đủ nhiều để ban cho tôi một trong những phương thức chết ngọt ngào mà chúng ta vừa nhắc tới; một cái chết không dằn vặt, một cái chết cho phép tôi tàn lụi dần trong lúc thốt lên tên của Valentine và siết chặt bàn tay ngài.
— Phải, cậu đoán trúng rồi đấy, Morrel, — bá tước nói, — đó chính là điều tôi đã dự tính.
— Cảm ơn ngài; ý nghĩ rằng ngày mai tôi sẽ không còn phải chịu đựng đau khổ nữa thực sự ngọt ngào làm sao đối với trái tim tôi.
— Thế ra cậu chẳng còn tiếc nuối điều gì nữa sao?
— Không, — Morrel đáp.
— Cả tôi nữa ư? — vị bá tước hỏi với nỗi xúc động sâu sắc. Ánh mắt trong trẻo của Morrel bỗng chốc mờ đi, rồi lại bừng sáng lên với một vẻ rực rỡ bất thường, và một giọt nước mắt lớn lăn dài trên má anh.
— Sao cơ, — vị bá tước nói, — cậu vẫn còn luyến tiếc điều gì trên đời này mà vẫn muốn chết ư?
— Ồ, tôi nài xin ngài, — Morrel kêu lên bằng giọng khẩn khoản, — xin đừng nói thêm lời nào nữa, thưa bá tước; xin đừng kéo dài sự trừng phạt của tôi thêm nữa.
Vị bá tước tưởng rằng anh đang dao động, và niềm tin ấy lại làm sống lại nỗi hoài nghi kinh khủng từng đè nặng lấy ông tại Château d’If.

— Ta đang cố gắng, — ông nghĩ thầm, — để làm cho con người này được hạnh phúc; ta coi sự đền bù này như một quả cân ném lên bàn cân để cân bằng lại tội ác mà ta đã gây ra. Giả sử bây giờ ta bị lừa dối, giả sử con người này chưa từng đau khổ đủ nhiều để xứng đáng được hạnh phúc. Hỡi ôi, điều gì sẽ chờ đợi ta — kẻ chỉ có thể chuộc lại lỗi lầm bằng cách làm việc thiện?
Rồi ông cất tiếng nói lớn: — Lắng nghe tôi đây, Morrel, tôi thấy nỗi đau của cậu rất lớn, nhưng dường như cậu vẫn không muốn mạo hiểm với linh hồn mình. Morrel mỉm cười buồn bã.
— Thưa bá tước, — anh nói, — tôi thề với ngài rằng linh hồn tôi không còn thuộc về tôi nữa rồi.
— Maximilian, cậu biết rõ tôi chẳng còn người thân nào trên đời. Tôi đã quen coi cậu như con trai mình: vậy thì, để cứu đứa con trai của tôi, tôi sẵn sàng hy sinh cả mạng sống, thậm chí cả gia tài của mình.
— Ý ngài là sao?
— Ý tôi là, cậu muốn từ bỏ cuộc đời vì cậu chưa hiểu hết những tận hưởng vốn là trái ngọt của một gia tài kếch xù. Morrel, tôi đang nắm giữ gần một trăm triệu và tôi xin hiến tặng tất cả cho cậu; với khối tài sản ấy, cậu có thể đạt được mọi ước nguyện. Cậu có tham vọng không? Mọi con đường đều rộng mở trước mắt cậu. Hãy đảo lộn thế giới này, thay đổi bản chất của nó, đắm chìm trong những ý tưởng điên rồ, thậm chí hãy làm kẻ ác — nhưng hãy sống.
— Thưa bá tước, tôi đã giữ lời hứa với ngài, — Morrel lạnh lùng nói; đoạn rút đồng hồ ra và nói thêm: — Đã mười một giờ rưỡi rồi.
— Morrel, cậu thực sự muốn làm điều đó ngay tại nhà tôi, ngay trước mắt tôi sao?
— Vậy thì hãy để tôi đi, — Maximilian nói, — bằng không tôi sẽ nghĩ rằng ngài không vì tôi mà yêu thương tôi, mà chỉ vì chính ngài; — và anh đứng phắt dậy.
— Thôi được, — Monte Cristo nói, nét mặt bừng sáng trước những lời ấy; — cậu muốn vậy — cậu thật kiên quyết. Phải, đúng như cậu đã nói, cậu quả thực là kẻ bất hạnh và chỉ có phép màu mới cứu nổi cậu. Ngồi xuống đi, Morrel, và hãy chờ đợi.
Morrel vâng lời; vị bá tước đứng dậy, mở khóa một chiếc tủ bằng chiếc chìa khóa đeo trên sợi dây chuyền vàng của ông, lấy ra một chiếc tráp bạc nhỏ được chạm trổ tinh xảo, bốn góc tráp là hình bốn bức tượng nhỏ cúi gập người, trông giống như các nữ thần cột trụ Caryatides — hình ảnh những người phụ nữ tượng trưng cho các thiên thần đang hướng về thiên đường.
Ông đặt chiếc tráp lên bàn; rồi mở nắp lấy ra một hộp vàng nhỏ, phần nắp sẽ tự bật mở khi chạm vào một chiếc lò xo bí mật. Chiếc hộp này chứa một chất sệt nửa đặc, chẳng thể nhận ra màu sắc nhờ sự phản chiếu từ lớp vàng đánh bóng, từ những viên ngọc bích, hồng ngọc và ngọc lục bảo khảm trên hộp. Đó là một hỗn hợp của sắc xanh, đỏ và vàng kim.
Vị bá tước dùng một chiếc thìa mạ vàng múc một lượng nhỏ chất ấy ra và đưa cho Morrel, ánh mắt đăm đăm nhìn anh không chớp. Lúc này người ta mới nhận ra thứ chất ấy có màu hơi ngả xanh.
— Đây là thứ cậu đã cầu xin, — ông nói, — và là thứ tôi đã hứa trao cho cậu.
— Tôi cảm ơn ngài từ tận đáy lòng, — chàng thanh niên nói, nhận chiếc thìa từ tay Monte Cristo. Vị bá tước liền cầm lấy một chiếc thìa khác và lại múc vào hộp vàng. — Ngài định làm gì thế, bạn tôi? — Morrel hỏi, chặn tay ông lại.
— À, thực ra thì, Morrel, tôi đang nghĩ rằng bản thân tôi cũng đã mỏi mệt với cuộc đời này rồi, và nhân cơ hội hiện tại——
— Dừng lại! — chàng thanh niên kêu lên. — Ngài là người biết yêu và được yêu; ngài là người có đức tin và hy vọng — ôi, xin đừng giẫm lên vết xe đổ của tôi. Trong trường hợp của ngài, đó sẽ là một tội ác. Vĩnh biệt, người bạn cao thượng và hào phóng của tôi, vĩnh biệt; tôi sẽ đi kể cho Valentine nghe những gì ngài đã làm cho tôi.

Và chậm rãi, dẫu chẳng hề do dự, chỉ dừng lại để siết chặt tay bá tước đầy nhiệt thành, anh nuốt chửng thứ chất huyền bí mà Monte Cristo vừa trao. Rồi cả hai cùng chìm vào im lặng. Ali, câm lặng và chu đáo, mang tẩu thuốc và cà phê tới rồi lui bước. Dần dần, ánh sáng của những ngọn đèn lụi tàn dần trên tay các bức tượng cẩm thạch đang cầm chúng, và hương thơm dường như cũng bớt nồng nặc hơn đối với Morrel. Ngồi đối diện với anh, Monte Cristo lặng lẽ quan sát anh trong bóng tối, và Morrel chẳng còn nhìn thấy gì ngoài đôi mắt sáng rực của vị bá tước. Một nỗi buồn trùm lấp áp đảo lấy chàng thanh niên, đôi tay anh buông thõng, vạn vật trong phòng cứ mờ dần hình dáng lẫn màu sắc, và thị lực mờ mịt của anh dường như nhận ra những cánh cửa và tấm rèm đang bật mở trên tường.
— Bạn tôi ơi, — anh kêu lên, — tôi cảm thấy mình sắp chết rồi; cảm ơn ngài!
Anh cố gắng lần cuối để giơ tay ra, nhưng nó đã buông thõng bất lực bên sườn. Khi ấy, anh có cảm giác như Monte Cristo đang mỉm cười — không phải bằng vẻ mặt kỳ lạ và đáng sợ từng đôi khi hé lộ cho anh những bí mật trong thâm tâm ông, mà bằng sự nhân hậu từ tề của một người cha dành cho đứa con thơ. Cùng lúc đó, vóc dáng vị bá tước dường như cao lớn hơn, thân hình ông cao gấp đôi bình thường, nổi bật hẳn lên trên nền thảm đỏ, mái tóc đen hất ngược ra sau, và ông đứng trong tư thế của một vị thiên sứ báo thù. Morrel, hoàn toàn kiệt quệ, ngả người ra chiếc ghế bành; một sự tê dại ngọt ngào thấm đẫm vào từng thớ thịt. Một luồng suy nghĩ khác lạ ùa vào đại não anh, hệt như những hoa văn mới trong chiếc kính vạn hoa. Rũ rượi, suy sụp và hụt hơi, anh dần mất đi ý thức về thế giới bên ngoài; anh có cảm giác như mình đang bước vào trạng thái mê sảng mơ hồ trước lúc lâm终. Anh muốn siết chặt tay bá tước thêm một lần nữa, nhưng bàn tay anh đã bất động. Anh muốn thốt lên lời chào vĩnh biệt cuối cùng, nhưng lưỡi anh nằm im lìm và nặng trịch trong cổ họng, chẳng khác nào một phiến đá chặn cửa mồ. Đôi mắt lờ đờ của anh vô thức nhắm lại, và xuyên qua hàng mi, một bóng hình quen thuộc dường như vẫn đang di chuyển giữa màn đêm tăm tối mà anh tưởng chừng đã bao bọc lấy mình.
Vị bá tước vừa mở một cánh cửa. Ngay lập tức, luồng ánh sáng rực rỡ từ căn phòng bên cạnh, hay đúng hơn là từ cung điện liền kề, chiếu rọi vào căn phòng nơi anh đang trôi dạt nhẹ nhàng vào giấc ngủ ngàn thu. Khi ấy, anh nhìn thấy một người phụ nữ tuyệt sắc xuất hiện trên ngưỡng cửa ngăn cách hai gian phòng. Xanh xao và mỉm cười dịu ngọt, nàng trông tựa như một thiên sứ khoan dung đang xoa dịu vị thiên sứ báo thù.
— Có phải thiên đường đang mở ra trước mắt ta không? — kẻ sắp chết thầm nghĩ; — thiên sứ kia trông giống hệt người ta đã mất.
Monte Cristo chỉ tay về phía Morrel cho thiếu nữ, nàng liền tiến lại gần anh với hai bàn tay đan vào nhau và nụ cười trên môi.
— Valentine, Valentine! — anh thầm gọi trong tâm tưởng; nhưng đôi môi chẳng phát ra một tiếng động nào, và như thể toàn bộ sức lực của anh đều tập trung vào cảm xúc nội tâm ấy, anh thở dài rồi nhắm nghiền mắt lại. Valentine lao tới bên anh; đôi môi anh lại mấp máy.
— Em ấy đang gọi tên em đấy, — bá tước nói; — con người mà em đã gửi gắm số phận — người mà cái chết suýt chút nữa đã chia cắt hai em, nay đang gọi em đến bên cạnh. Thật may mắn, ta đã chiến thắng được tử thần. Từ nay về sau, hỡi Valentine, hai em sẽ không bao giờ phải chia lìa trên cõi đời này nữa, bởi hắn đã lao vào cõi chết để tìm em. Nếu không có ta, cả hai em đã chết rồi. Nguyện xin Thiên Chúa chấp nhận sự chuộc tội của ta qua việc bảo toàn hai sinh linh này!

Valentine chộp lấy tay vị bá tước, và trong cơn xúc động dâng trào không kìm nén được, nàng đưa lên môi hôn.
— Ôi, hãy cảm ơn ta thêm lần nữa đi! — bá tước nói; — hãy nói cho ta biết cho đến khi em mỏi miệng rằng ta đã mang hạnh phúc trở lại cho em; em không biết ta khát khao sự đảm bảo ấy đến nhường nào đâu.
— Ôi, vâng, vâng, em cảm ơn ngài bằng cả trái tim mình, — Valentine nói; — và nếu ngài còn hoài nghi sự chân thành trong lòng biết ơn của em, ôi, xin hãy hỏi Haydée! Hãy hỏi người em gái yêu dấu Haydée của em — người kể từ ngày chúng ta rời khỏi nước Pháp đến nay, vẫn luôn kiên nhẫn cùng em chờ đợi ngày hạnh phúc này, trong khi trò chuyện với em về ngài.
— Hóa ra em cũng yêu quý Haydée sao? — Monte Cristo hỏi với nỗi xúc động mà ông cố giấu giếm nhưng không thành.
— Ôi, vâng, em yêu em ấy bằng cả tâm hồn mình.
— Vậy thì, hãy lắng nghe anh đây, Valentine, — vị bá tước nói; — anh có một điều muốn nhờ em.
— Nhờ em ư? Ôi, em có đủ hạnh phúc để được ngài ngỏ lời thế sao?
— Phải; em đã gọi Haydée là em gái — hãy thực sự coi em ấy là em gái đi, hỡi Valentine; hãy dành cho em ấy tất cả lòng biết ơn mà em nghĩ mình nợ anh; hãy bảo vệ em ấy, bởi vì (giọng bá tước nghẹn ngào vì xúc động) từ nay về sau em ấy sẽ chỉ có một mình trên cõi đời này.
— Một mình trên cõi đời này! — một giọng nói vang lên phía sau lưng vị bá tước, — và tại sao chứ?
Monte Cristo quay người lại; Haydée đang đứng đó, xanh xao, bất động, nhìn vị bá tước với vẻ kinh ngạc tột độ.
— Bởi vì ngày mai, Haydée ạ, em sẽ được tự do; khi ấy em sẽ lấy lại được vị trí xứng đáng của mình trong xã hội, vì anh sẽ không để số phận của anh làm lu mờ số phận của em. Là con gái của một vị hoàng tử, anh xin trả lại cho em sự giàu sang và danh dự của cha em.
Haydée tái mặt, đưa đôi bàn tay trong suốt lên hướng thiên đường và thốt lên bằng giọng nói nghẹn ngào vì nước mắt:
— Thế ra ngài muốn bỏ rơi em sao, thưa chúa công?
— Haydée, Haydée, em còn trẻ và xinh đẹp; hãy quên đi cả tên tuổi của anh và hãy sống hạnh phúc.
— Thôi được, — Haydée nói; — mệnh lệnh của ngài sẽ được tuân thủ, thưa chúa công; em sẽ quên cả tên ngài và sống thật hạnh phúc. — Và nàng lùi lại phía sau để rời đi.
— Ôi trời ơi, — Valentine — người đang đỡ đầu Morrel trên vai mình — kêu lên, — ngài không thấy em ấy xanh xao thế nào sao? Ngài không thấy em ấy đang đau khổ nhường nào sao?
Haydée đáp lại bằng một biểu cảm xé lòng:
— Tại sao ngài ấy phải hiểu điều đó chứ, thưa chị? Ngài ấy là chúa công của em, còn em chỉ là nô lệ của ngài; ngài có quyền chẳng quan tâm đến điều gì cả.
Vị bá tước rùng mình trước âm điệu của giọng nói đã xuyên thấu vào tận sâu thẳm tâm can ông; ánh mắt ông chạm phải ánh mắt thiếu nữ và ông không sao chịu nổi vẻ rực rỡ của nó.
— Ôi trời ơi, — Monte Cristo kêu lên, — phải chăng những hoài nghi của ta là đúng sự thật? Haydée, em sẽ vui lòng không rời xa anh chứ?
— Em còn trẻ, — Haydée nhẹ nhàng đáp; — em yêu cuộc đời mà ngài đã ban tặng cho em — một cuộc đời thật ngọt ngào, và em sẽ rất tiếc nuối nếu phải chết.
— Ý em là, nếu anh rời xa em, Haydée——
— Em sẽ chết; vâng, thưa chúa công.
— Thế ra em yêu anh sao?
— Ôi, Valentine, ngài ấy đang hỏi em có yêu ngài ấy không kìa. Valentine, hãy nói cho ngài ấy biết đi, giống như cách em yêu Maximilian vậy.

Vị bá tước cảm thấy lồng ngực mình phình to và đập rộn ràng; ông dang rộng vòng tay, và Haydée thốt lên một tiếng kêu, lao thẳng vào lòng ông.
— Ôi, vâng, — nàng khóc nức nở, — em yêu anh! Em yêu anh như người ta yêu một người cha, một người anh, một người chồng! Em yêu anh bằng cả sinh mạng mình, bởi anh là sinh linh cao cả nhất, tuyệt vời nhất trong cõi đời này!
— Vậy thì hãy cứ như ý em muốn đi, thiên thần ngọt ngào của anh; Thiên Chúa đã nâng đỡ anh trong cuộc chiến chống lại kẻ thù và đã ban cho anh phần thưởng này; ngài sẽ không để anh kết thúc chiến thắng của mình trong đau khổ; anh từng muốn tự trừng phạt bản thân, nhưng Ngài đã tha thứ cho anh. Hãy yêu anh đi, Haydée nhé! Ai mà biết được chứ? Biết đâu tình yêu của em sẽ khiến anh quên đi tất cả những gì anh không muốn nhớ lại.
— Ý ngài là gì vậy, thưa chúa công?
— Ý anh là chỉ một lời của em đã soi sáng cho anh nhiều hơn cả hai mươi năm trải nghiệm chậm chạp; anh chẳng còn ai ngoài em trên cõi đời này nữa, Haydée ạ; nhờ có em mà anh lại nắm bắt lấy cuộc sống, nhờ có em mà anh sẽ biết đau khổ và biết cả niềm vui.

— Ngài có nghe thấy ngài ấy nói gì không, Valentine? — Haydée kêu lên; — ngài ấy bảo rằng nhờ có em mà ngài ấy sẽ chịu đau khổ — chính nhờ em, kẻ sẵn sàng dâng hiến mạng sống vì ngài.
Vị bá tước lùi ra xa một lúc. — Phải chăng ta đã khám phá ra sự thật? — ông tự nhủ; — nhưng dù đó là phần thưởng hay sự trừng phạt, ta vẫn xin đón nhận số phận của mình. Nào, Haydée, chúng ta đi thôi! — và vòng tay qua eo thiếu nữ, ông siết nhẹ bàn tay Valentine rồi biến mất.
Gần một tiếng đồng hồ trôi qua, trong suốt khoảng thời gian ấy Valentine hụt hơi và bất động, canh chừng không chớp mắt bên cạnh Morrel. Cuối cùng, nàng cảm nhận được nhịp đập từ trái tim anh, một luồng hơi thở mỏng manh lướt trên đôi môi, một cái run rẩy nhẹ nhàng báo hiệu sự sống đã hồi sinh chạy dọc khắp cơ thể chàng trai. Cuối cùng đôi mắt anh mở ra, nhưng ban đầu chúng đờ đẫn và vô hồn; rồi ánh nhìn trở lại, mang theo cả cảm giác cùng niềm đau đớn.
— Ôi, — anh kêu lên với giọng tuyệt vọng, — bá tước đã lừa dối tôi; tôi vẫn còn đang sống; — và với tay về phía chiếc bàn, anh chộp lấy con dao.
— Người yêu dấu ơi, — Valentine thốt lên với nụ cười đáng yêu vô ngần, — hãy tỉnh lại và nhìn em đi! Morrel thốt lên một tiếng kêu lớn, rồi trong cơn hoảng loạn, hoài nghi và lóa mắt hệt như đang trước một thị kiến thiên đàng, anh quỳ sụp xuống.
Sáng hôm sau, khi bình minh vừa ló dạng, Valentine và Morrel đang tay trong tay tản bộ dọc bờ biển, Valentine kể lại chuyện Monte Cristo đã xuất hiện trong phòng nàng ra sao, giải thích mọi chuyện, vạch trần tội ác, và cuối cùng là cách ông đã cứu mạng nàng bằng cách giúp nàng giả chết.
Họ tìm thấy cánh cửa hang động đã mở sẵn và bước ra ngoài; trên vòm trời xanh thẳm vẫn còn lấp lánh vài ngôi sao sót lại.
Morrel thoáng thấy một người đàn ông đang đứng giữa những mỏm đá, dường như đang chờ đợi tín hiệu từ họ để tiến lại gần, bèn chỉ cho Valentine thấy.
— À, đó là Jacopo, — nàng nói, — viên thuyền trưởng của chiếc du thuyền; — rồi nàng ra hiệu gọi hắn đến gần.
— Anh có điều gì muốn nói với chúng tôi à? — Morrel hỏi.
— Tôi có bức thư này của bá tước gửi cho hai ngài.

— Của bá tước ư? — hai người trẻ tuổi lẩm bẩm.
— Vâng; xin hãy đọc đi.
Morrel mở bức thư ra và đọc:
“Maximilian thân mến của ta,
Có một con tàu buồm đang neo đậu sẵn sàng cho các con. Jacopo sẽ đưa hai con đến Livorno, nơi ông Noirtier đang ngóng chờ đứa cháu gái — người mà ông muốn ban phước lành trước khi các con bước lên lễ đường. Tất cả những gì trong hang động này, ngôi nhà của ta ở đại lộ Champs-Élysées, và lâu đài của ta ở Tréport, đều là quà cưới mà Edmond Dantès trao tặng cho con trai của vị ân sư quá cố — Morrel. Tiểu thư de Villefort sẽ cùng chia sẻ những điều đó với con; bởi ta khẩn khoản xin con bé hãy dâng hiến khối tài sản kếch xù thừa kế từ người cha hiện đã hóa điên và người em trai vừa qua đời vào tháng Chín năm ngoái cùng người mẹ cho người nghèo khó. Hãy bảo thiên thần — kẻ sẽ canh giữ số phận tương lai của con, hỡi Morrel — hãy thỉnh thoảng cầu nguyện cho một kẻ từng lầm tưởng mình sánh ngang Thiên Chúa chẳng khác nào Satan, nhưng giờ đây đã thừa nhận với sự khiêm nhường theo đạo Khrist rằng chỉ có Thiên Chúa mới sở hữu quyền năng tối thượng và sự khôn ngoan vô tận. Biết đâu những lời cầu nguyện ấy có thể xoa dịu phần nào nỗi dằn vặt trong tâm hồn hắn. Còn về phần con, Morrel, đây chính là bí mật đằng sau cách cư xử của ta với con. Trên đời này không có hạnh phúc hay bất hạnh nào cả; chỉ có sự so sánh giữa trạng thái này với trạng thái khác mà thôi, chẳng có gì hơn thế. Kẻ nào từng trải qua nỗi đau đớn sâu sắc nhất mới là kẻ thấu hiểu trọn vẹn nhất niềm hạnh phúc tối cao. Chúng ta phải nếm trải cảm giác phải chết là thế nào, hỡi Morrel, thì mới trân quý được những khoảnh khắc được sống.

Vậy nên hãy sống, và hãy hạnh phúc nhé, những đứa con yêu dấu của trái tim ta, và đừng bao giờ quên rằng cho đến ngày Thiên Chúa rủ lòng ban ơn hé lộ tương lai cho nhân loại, thì toàn bộ tri thức loài người đều được đúc rút gọn ghẽ trong hai từ này — ‘Hãy chờ đợi và hy vọng.’ — Bạn của các con,
Edmond Dantès, Bá tước Monte Cristo.”
Trong lúc đọc bức thư — vốn là lần đầu tiên hé lộ cho Valentine biết về cơn điên loạn của cha mình và cái chết của người em trai — nàng tái mặt, một tiếng thở dài nặng nề thoát ra từ lồng ngực, và những giọt nước mắt — dẫu không bật thành tiếng nhưng chẳng hề bớt phần đau đớn — lăn dài trên má; hạnh phúc này đã ngốn của nàng một cái giá quá đắt.
Morrel lo lắng nhìn quanh.
— Nhưng, — anh nói, — sự hào phóng của bá tước lớn lao đến mức choáng ngợp; Valentine sẽ chỉ cần bằng lòng với gia tài khiêm tốn của tôi thôi. Bá tước đâu rồi, hỡi bạn tôi? Hãy dẫn tôi đến gặp ngài.
Jacopo đưa tay chỉ về phía chân trời.
— Ý anh là gì? — Valentine hỏi. — Bá tước đâu rồi? — Haydée đâu rồi?
— Hãy nhìn kìa! — Jacopo nói.
Ánh mắt của cả hai cùng đổ dồn vào điểm mà người thủy thủ vừa chỉ, và trên đường ranh giới màu xanh lam ngăn cách bầu trời với biển Địa Trung Hải, họ nhìn thấy một cánh buồm trắng lớn đang lững lờ.
— Đi mất rồi, — Morrel nói; — đi mất rồi — vĩnh biệt bạn tôi — vĩnh biệt cha tôi!
— Đi rồi, — Valentine lẩm bẩm; — vĩnh biệt Haydée ngọt ngào của tôi — vĩnh biệt chị gái của tôi!
— Nào ai dám chắc chúng ta còn có cơ hội gặp lại họ nữa hay không? — Morrel nói với đôi mắt ngấn lệ.
— Anh yêu ơi, — Valentine đáp lời, — chẳng phải bá tước vừa bảo chúng ta rằng mọi trí tuệ loài người đều được tổng kết trong hai từ:
‘Hãy chờ đợi và hy vọng (Fac et spera)!’