Bá tước Monte Cristo

Lượt đọc: 435 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Chương 111
Sự đền tội

❊ ❊ ❊

Mặc dù đám đông chen chúc chật ních, M. de Villefort vẫn thấy lối đi tự động mở ra trước mắt. Nỗi đau khổ lớn lao luôn mang một vẻ uy nghiêm đáng sợ, khiến ngay cả trong những thời khắc tồi tệ nhất, bản năng đầu tiên của đám đông vẫn là sự đồng cảm với nạn nhân của một thảm kịch tói tời. Nhiều kẻ từng bị ám sát giữa chốn hỗn loạn, nhưng hiếm có tội phạm nào bị lăng mạ ngay trong phiên tòa. Cứ thế, Villefort lặng lẽ bước qua biển người và các quan chức của tòa án Palais rồi rời đi. Dù đã thừa nhận tội ác, ông vẫn được bao bọc bởi nỗi đau đớn tột cùng. Có những hoàn cảnh con người ta thấu hiểu bằng bản năng chứ lý trí hoàn toàn bất lực trong việc cắt nghĩa; và trong những trường hợp ấy, nhà thơ vĩ đại nhất chính là kẻ thốt ra tiếng kêu than tự nhiên và bộc phát mãnh liệt nhất của nỗi buồn. Những ai nghe thấy tiếng nức nở đắng cay ấy đều bị chấn động mạnh mẽ như đang lắng nghe một bài thơ trọn vẹn, và khi người đau khổ bày tỏ một cách chân thành, họ hoàn toàn có quyền coi tiếng kêu đó là một tuyệt tác siêu phàm.

Thật khó lòng mô tả nổi trạng thái ngẩn ngơ, chết lặng khi Villefort bước ra khỏi tòa Palais. Từng mạch đập đều dồn dập cơn sốt, từng sợi thần kinh căng cứng, từng mạch máu sưng phồng, và dường như mỗi bộ phận trên cơ thể ông đều phải chịu đựng nỗi đau đớn riêng biệt, tách rời khỏi phần còn lại, qua đó nhân lên ngàn lần sự cay đắng tột cùng. Theo thói quen, ông dò dẫm bước qua những hành lang; ông cởi phăng chiếc áo choàng thẩm phán của mình, không phải vì phép ứng xử, mà vì nó là một gánh nặng không tài nào chịu nổi, một tấm áo Nessus đích thực, không bao giờ nguôi ngoai sự tra tấn. Loạng choạng đi cho đến tận phố Rue Dauphine, ông nhận ra cỗ xe của mình, tự tay mở cửa đánh thức người đánh xe đang ngủ gục, ngã vật xuống những chiếc đệm và ra hiệu hướng về khu Faubourg Saint-Honoré; cỗ xe lập tức lăn bánh.

Toàn bộ sức nặng của cơ đồ đã sụp đổ bỗng chốc đè nghiến lấy ông; ông không thể tiên liệu nổi những hậu quả sắp tới; ông chẳng thể đối mặt với tương lai với sự dửng dưng của một tên tội phạm già đời, kẻ chỉ xem đó là một tình thế đã quen thuộc.

Chúa vẫn ngự trị trong tâm can ông. “Chúa ơi,” ông thì thầm, miệng lẩm bẩm những điều vô thức,—“Chúa ơi—Chúa ơi!” Đằng sau biến cố vừa giáng xuống đầu, ông nhìn thấy bàn tay của Chúa. Cỗ xe lao đi vùn vụt. Trong lúc trằn trọc xoay trở trên đệm xe, Villefort cảm thấy có vật gì đó cọ vào người. Ông đưa tay gạt vật ấy ra; đó là chiếc quạt mà phu nhân de Villefort đã để quên trên xe; chiếc quạt gợi lại một ký ức thoáng qua trong tâm trí nhanh như chớp cắt. Ông nghĩ đến người vợ của mình.

“Ồ!” ông thốt lên, tựa như có một thanh sắt nung đỏ đang đâm xuyên qua trái tim.

Suốt một giờ qua, tâm trí ông chỉ chìm đắm trong tội ác của chính mình; giờ đây, một hình ảnh khác, chẳng kém phần kinh hoàng, bất chợt hiện lên. Vợ ông! Ông vừa xử sự với bà như một vị thẩm phán bất dung tình, ông vừa tuyên án tử hình bà, còn bà, bị bóp nghẹt bởi sự cắn rứt, chết điếng vì kinh hoàng, ngập chìm trong nỗi hổ thẹn khơi gợi bởi sự hùng biện về đức hạnh không tì vết của ông—bà, một người phụ nữ yếu đuối, cô độc, không một chút trợ giúp hay khả năng tự vệ trước ý chí tuyệt đối và tối cao của ông—bà, ngay lúc này đây, rất có thể đang chuẩn bị bước vào cái chết!

Một tiếng đồng hồ đã trôi qua kể từ khi bản án được tuyên; giờ này, chắc chắn bà đang hồi tưởng lại mọi tội lỗi của mình; bà đang cầu xin sự tha thứ cho những lỗi lầm; biết đâu bà thậm chí đang viết một bức thư khẩn khoản cầu xin sự khoan dung từ người chồng đức hạnh—một sự khoan dung mà bà đang phải đánh đổi bằng chính cái chết của mình! Villefort lại rên lên một tiếng nghẹn ngào trong sự thống khổ và tuyệt vọng.

“Ah,” ông kêu lên, “người đàn bà ấy chỉ trở thành tội phạm khi sống cạnh ta! Ta đã mang mầm mống tội ác theo mình, và nàng đã nhiễm nó chẳng khác nào cơn sốt thương hàn, bệnh dịch tả, hay dịch hạch! Thế mà ta lại trừng phạt nàng—ta đã cả gan nói với nàng—ta đã—‘Hãy ăn năn và chết đi!’ Nhưng không, nàng không được phép chết; nàng phải sống, và sống với ta. Chúng ta sẽ trốn khỏi Paris và đi đến tận cùng cõi đất. Ta đã nói với nàng về đoạn đầu đài; ôi lạy Chúa, ta lại quên mất rằng nó cũng đang chờ đón chính ta! Làm sao ta có thể thốt ra lời đó cơ chứ? Phải, chúng ta sẽ trốn chạy; ta sẽ thú nhận tất cả với nàng,—ta sẽ nhắc đi nhắc lại mỗi ngày rằng ta cũng từng phạm tội!—Ôi, quả là một sự kết hợp định mệnh—giữa chúa sơn lâm và loài rắn độc; người vợ xứng đôi vừa lứa với kẻ như ta! Nàng phải sống để sự đồi bại của nàng làm lu mờ phần nào tội lỗi của ta.”

Và Villefort giật phăng tấm kính cửa sổ phía trước xe.

“Nhanh lên, nhanh nữa lên!” ông thét lớn, bằng giọng điệu khiến người đánh xe giật mình điện giật. Lũ ngựa, bị thúc đẩy bởi sự hoảng sợ, lao đầu về phía căn nhà.

“Đúng, phải thế,” Villefort lặp đi lặp lại khi ngôi nhà ngày một hiện ra gần hơn—“phải, người phụ nữ ấy phải được sống; nàng phải ăn năn, và nuôi dạy đứa con trai của ta, mầm sống duy nhất còn sót lại sau đống đổ nát của gia tộc ta, ngoại trừ lão già bất khuất kia. Nàng yêu nó; chính vì nó mà nàng đã phạm những tội ác này. Chúng ta không bao giờ được phép tuyệt vọng trong việc làm mềm lòng một người mẹ yêu con. Nàng sẽ ăn năn, và sẽ chẳng một ai hay biết về những tội lỗi nàng từng gây ra. Những biến cố vừa xảy ra trong nhà ta, dẫu giờ đây đang làm xôn xao dư luận, rồi cũng sẽ bị thời gian vùi lấp, hoặc giả nếu vài kẻ thù vẫn cố tình ghi nhớ chúng, thì chà, ta sẽ ghi thêm chúng vào danh sách tội ác của mình. Thêm một, hai hay ba tội ác nữa thì có hề gì? Vợ và con ta sẽ thoát khỏi vực thẳm này, mang theo cả những báu vật; nàng sẽ sống và vẫn có thể hạnh phúc, bởi đứa con trai – tâm điểm của mọi yêu thương – sẽ ở bên cạnh nàng. Ta đã làm được một việc thiện, và lòng ta sẽ nhẹ nhõm hơn phần nào.”

Và viên công tố viên thở phào nhẹ nhõm hơn hẳn so với suốt quãng thời gian qua.

Cỗ xe dừng lại trước cửa nhà. Villefort nhảy tót xuống đất và nhận thấy các gia nhân đang tỏ vẻ ngạc nhiên trước sự trở về sớm hơn mọi khi của ông; ông không đọc được biểu cảm nào khác trên nét mặt họ. Chẳng ai cất lời chào; họ chỉ lặng lẽ lùi sang một bên để nhường đường cho ông bước qua theo lệ thường, không hơn không kém. Khi đi ngang qua phòng của M. Noirtier, ông thoáng thấy hai bóng người qua khe cửa khép hờ; nhưng ông chẳng hề tò mò muốn biết ai đang đến thăm cha mình; sự lo lắng cuốn ông đi xa hơn.

“Nào,” ông tự lẩm bẩm khi bước lên những bậc thang dẫn đến phòng vợ, “mọi thứ ở đây vẫn nguyên vẹn.”

Rồi ông khép lại cánh cửa ở chiếu nghỉ.

“Không ai được phép làm phiền chúng ta,” ông nói; “ta phải nói chuyện thật cởi mở với nàng, phải tự thú nhận và nói rằng—” ông tiến đến gần cửa, chạm vào tay nắm bằng pha lê, và nó dễ dàng xoay theo tay ông. “Không khóa,” ông kêu lên; “thật may quá.”

Và ông bước vào căn phòng nhỏ nơi bé Édouard ngủ; bởi dù ban ngày đứa trẻ đến trường, người mẹ vẫn không tài nào chịu nổi cảnh phải rời xa con vào ban đêm. Chỉ với một cái liếc mắt, ánh nhìn của Villefort đã bao quát toàn bộ căn phòng.

“Không có ở đây,” ông lẩm bẩm; “chắc hẳn nàng ấy ở trong phòng ngủ của mình.” Ông lao vụt về phía cánh cửa, sững sờ khi thấy nó đã cài then, và khựng lại toàn thân run rẩy.

“Héloïse!” ông gọi lớn. Ông tưởng chừng nghe thấy tiếng dịch chuyển của một món đồ đạc nào đó bên trong.

“Héloïse!” ông lại gọi thêm lần nữa.

“Ai ở ngoài đó?” giọng người vợ vang lên trả lời. Ông thấy giọng nói ấy yếu ớt hơn mọi ngày.

“Mở cửa mau!” Villefort thét lên. “Mở ra; là anh đây.”

Nhưng bất chấp lời khẩn nài ấy, bất chấp giọng điệu đau đớn đến xé lòng khi cất lên, cánh cửa vẫn đóng chặt. Villefort dùng một cú đá trời giáng phá tung cửa. Ngay lối vào căn phòng thông ra phòng thay đồ, phu nhân de Villefort đang đứng thẳng người, mặt cắt không còn giọt máu, các nét mặt co rút lại và đôi mắt trừng trừng vẻ kinh hoàng tột độ.

“Héloïse, Héloïse!” ông cất giọng gọi, “có chuyện gì thế? Nói đi chứ!” Người phụ nữ trẻ đưa đôi bàn tay trắng bệch, cứng đờ ra phía trước mặt ông.

“Xong rồi, thưa ông,” nàng đáp với một tiếng khè rít qua cổ họng như muốn xé toạc thanh quản. “Ông còn muốn gì nữa?” và nàng ngã vật xuống sàn nhà, nằm bất động.

Villefort lao tới bên vợ, chộp lấy bàn tay đang co quắp chặt lấy một chiếc lọ pha lê có nắp vàng. Phu nhân de Villefort đã chết. Hoảng loạn đến phát điên, Villefort lùi phắt lại ngưỡng cửa, dán chặt đôi mắt vào cái xác vô tri.

“Con tôi!” ông bất ngờ thét lên, “con tôi đâu rồi?—Édouard, Édouard!” rồi lao vụt ra khỏi phòng, miệng không ngừng gào thét, “Édouard, Édouard!” Tiếng gọi cất lên với một nỗi thống khổ cùng cực khiến đám gia nhân hốt hoảng chạy ùa lên.

“Con ta đâu?” Villefort hỏi dồn; “hãy đưa nó rời khỏi căn nhà này, để nó không phải nhìn thấy—”

“Thưa ông, cậu Édouard không có ở dưới nhà ạ,” người hầu nam đáp.

“Thế thì chắc nó đang chơi đùa ngoài vườn; đi tìm ngay đi.”

“Dạ không thưa ông; nửa tiếng trước phu nhân de Villefort đã cho gọi cậu ấy lên; cậu ấy vào phòng phu nhân và từ đó chưa xuống dưới nhà lần nào.”

Một làn mồ hôi lạnh toát vã ra trên trán Villefort; đôi chân ông run lẩy bẩy, và những ý nghĩ trong đầu cuồng loạn tung tóe như những bánh răng của một chiếc đồng hồ hỏng hóc.

“Trong phòng của phu nhân de Villefort ư?” ông thì thầm rồi lê bước quay trở lại, một tay đưa lên lau trán, tay kia vịnh chặt vào bức tường để bám trụ. Để bước vào căn phòng ấy, ông sẽ phải nhìn thấy cái xác của người vợ bất hạnh thêm một lần nữa. Để gọi Édouard, ông buộc phải đánh thức tiếng vang trong căn phòng giờ đây trông chẳng khác gì một nấm mồ hoang; cất lời lên chẳng khác nào mạo phạm đến sự tĩnh mịch của cõi chết. Lưỡi ông cứng đờ lại trong vòm họng.

“Édouard!” ông lắp bắp gọi—“Édouard!”

Đứa trẻ không hề đáp lại. Vậy thì nó đang ở đâu, nếu như nó đã bước vào phòng mẹ mà từ đó chưa từng quay trở lại? Ông bước tiến lên. Cái xác của phu nhân de Villefort nằm vắt ngang lối dẫn vào căn phòng nơi Édouard đang ở; đôi mắt trừng trừng ấy tựa như đang canh gác ngay ngưỡng cửa, và đôi môi đọng lại một nụ cười mỉa mai kỳ lạ đến rợn người. Qua ô cửa mở hờ, người ta có thể nhìn thấy một góc phòng thay đồ với chiếc đàn piano đứng và chiếc ghế băng bọc satin xanh. Villefort bước thêm hai ba bước, và sững sờ trông thấy đứa con trai của mình đang nằm—chắc hẳn là đang ngủ say—trên chiếc ghế sofa. Người đàn ông bất hạnh thốt lên một tiếng kêu vui sướng; một tia hy vọng dường như vừa rọi xuyên qua vực thẳm của sự tuyệt vọng và tăm tối. Ông chỉ việc bước qua cái xác, tiến vào phòng thay đồ, bồng đứa trẻ trên tay và trốn chạy thật xa, thật xa.

Villefort lúc này không còn là một con người văn minh nữa; ông chẳng khác nào một con mãnh thú bị thương trọng thương, đang nhe nanh nghiến lợi bên vết thương rớm máu. Ông chẳng còn sợ những thực tại phũ phàng, mà chỉ kinh hãi trước những bóng ma. Ông nhảy chồm qua cái xác hệt như vượt qua một vung than hồng cháy rực. Ông bồng đứa trẻ lên tay, ôm chặt lấy nó, lay gọi, nhưng đứa trẻ vẫn hoàn toàn im lìm không đáp lại. Ông áp đôi môi nóng rẫy lên má con, nhưng chúng lạnh ngắt và tái ngợm; ông sờ vào những chân tay đã cứng đờ; ông đặt tay lên ngực con, nhưng trái tim ấy đã ngừng đập,—đứa trẻ đã chết.

Một tờ giấy được gấp gọn rơi ra từ ngực Édouard. Bàng hoàng như sét đánh ngang tai, Villefort quỵ sụp xuống gối; đứa con rơi tuột khỏi tay ông, lăn lóc trên sàn nhà ngay cạnh thi thể người mẹ. Ông nhặt tờ giấy lên, nhận ra nét chữ của vợ, và lướt nhanh mắt qua những dòng chữ; nội dung như sau:

“Anh biết em là một người mẹ tốt, bởi chính vì con trai mình mà em đã trở thành tội phạm. Một người mẹ tốt không thể đơn độc rời đi mà thiếu vắng đứa con.”

Villefort không thể tin vào mắt mình,—ông không thể tin vào lý trí của bản thân; ông lết người đến bên thi thể đứa trẻ và ngắm nhìn nó hệt như một con sư tử cái đang thầm lặng đau đớn trước đứa con non đã chết. Đoạn, một tiếng thét xé ruột xé gan bật ra từ lồng ngực, và ông gào lên,

“Vẫn là bàn tay của Chúa.”

Sự hiện diện của hai nạn nhân khiến ông hoảng sợ; ông không thể chịu nổi sự cô đơn khi chỉ quanh quẩn bên hai cái xác lạnh lẽo. Cho đến khoảnh khắc ấy, ông vẫn được chống đỡ bởi cơn thịnh nộ, bởi sức mạnh tinh thần, bởi sự tuyệt vọng, bởi nỗi thống khổ tột cùng từng xui khiến những người khổng lồ Titan dám leo lên thách thức cả bầu trời, và Ajax dám đối đầu với các vị thần. Giờ đây, ông đứng dậy, đầu gục xuống dưới sức nặng của nỗi đau thương, rũ nhẹ mái tóc bết nước và bù xù, con người chưa từng biết thương xót bất kỳ ai ấy giờ lại quyết tâm đi tìm cha mình, để có được một ai đó mà ông có thể trút bầu tâm sự về những bất hạnh của cuộc đời,—một ai đó để ông có thể tựa bên cạnh mà khóc than.

Ông bước xuống chiếc cầu thang nhỏ quen thuộc và tiến vào căn phòng của Noirtier. Lão già có vẻ đang chăm chú lắng nghe Abbé Busoni với tất cả sự ân cần mà những bệnh tật của tuổi già cho phép, vị tu sĩ vẫn điềm tĩnh và lạnh lùng như mọi khi. Nhìn thấy vị tu sĩ, Villefort đưa tay quệt ngang trán. Quá khứ ùa về trong tâm trí ông như một trong những ngọn sóng dữ dội bọt tung trắng xóa hơn tất cả những ngọn sóng khác.

Ông chợt nhớ lại cuộc ghé thăm của mình dành cho vị tu sĩ sau bữa tối ở Auteuil, rồi tiếp đó là chuyến viếng thăm mà chính vị tu sĩ đã đến ngôi nhà của ông vào ngày Valentine qua đời.

“Ông ở đây ư!” ông thét lên; “chẳng lẽ cứ mỗi lần ông xuất hiện là lại mang theo sứ mạng dẫn đường cho cái chết hay sao?”

Busoni quay người lại, và khi nhận ra vẻ cuồng loạn hằn in trên gương mặt viên thẩm phán, cùng ánh nhìn hoang dại đến rợn người trong đôi mắt ấy, ông ngầm hiểu rằng những tội ác đã bị phơi bày tại phiên tòa đại hình; ngoài điều đó ra, ông hoàn toàn không hay biết gì thêm.

“Ta đến để cầu nguyện cho linh hồn con gái ông.”

“Và giờ thì ông đến đây vì mục đích gì?”

“Ta đến để nói với ông rằng ông đã trả đủ món nợ của mình rồi, và từ khoảnh khắc này trở đi, ta sẽ cầu xin Chúa tha thứ cho ông, hệt như ta đã tha thứ.”

“Lạy Chúa nhân từ!” Villefort kêu lên, bước lùi lại đầy kinh hãi, “chắc chắn đó không thể là giọng nói của Abbé Busoni!”

“Không phải!” Vị tu sĩ giật phăng bộ tóc giả, lắc mạnh đầu, và mái tóc không còn bị kìm kẹp bỗng xõa tung thành những lọn đen dày bao quanh gương mặt nam tính.

“Đó là gương mặt của Bá tước xứ Monte Cristo!” vị công tố viên thét lên với vẻ mặt hốc hác, biến sắc.

“Ông vẫn chưa hoàn toàn chính xác đâu, thưa ngài Công tố viên; ông phải ngược dòng thời gian xa hơn thế nữa.”

“Giọng nói ấy, chính giọng nói ấy!—ta từng nghe thấy nó lần đầu tiên ở đâu nhỉ?”

“Ông đã nghe thấy nó lần đầu tiên ở Marseille, cách đây hai mươi ba năm về trước, vào ngày cử hành hôn lễ của ông với tiểu thư de Saint-Méran. Hãy lật lại các hồ sơ của ông mà xem.”

“Ngươi không phải là Busoni ư?—ngươi không phải là Monte Cristo? Ôi trời đất quỷ thần ơi! Ngươi hóa ra là một kẻ thù bí mật, tàn nhẫn và không đội trời chung với ta sao! Chắc chắn ta đã từng đắc tội gì với ngươi ở Marseille rồi. Ôi, khốn khổ cho ta!”

“Đúng vậy; giờ thì ông đã đi đúng hướng rồi đấy,” bá tước vừa nói vừa khoanh tay trước lồng ngực vạm vỡ; “hãy tìm kiếm cho kỹ vào—tìm đi!”

“Nhưng ta đã làm gì ngươi cơ chứ?” Villefort gào lên, khi tâm trí đang chông chênh giữa bờ vực lý trí và sự điên loạn, chìm khuất trong làn sương mờ ảo chẳng phải giấc mơ cũng chẳng phải thực tại; “ta đã làm gì ngươi chứ? Hãy nói cho ta nghe! Nói đi!”

“Ngươi đã kết án ta một cái chết chậm chạp và đau đớn đến rợn người; ngươi đã giết hại cha ta; ngươi đã tước đoạt của ta tự do, tình yêu và cả hạnh phúc.”

“Vậy ngươi rốt cuộc là ai? Ngươi là ai hả?”

“Ta chính là bóng ma của kẻ khốn khổ mà ngươi từng chôn vùi trong những ngục tối của Château d’If. Chúa đã ban cho bóng ma ấy hình hài của Bá tước xứ Monte Cristo khi ngài cho phép hắn bước ra từ nấm mồ, ban cho hắn vàng bạc châu báu, và dẫn dắt hắn đến trước mặt ngươi!”

“À, ta nhận ra ngươi rồi—ta đã nhận ra ngươi rồi!” viên công tố hoàng gia thét lên; “ngươi chính là—”

“Ta là Edmond Dantès!”

“Ngươi chính là Edmond Dantès,” Villefort gào lên, chộp lấy cổ tay vị bá tước; “thế thì hãy đi theo ta!”

Và ông lôi xềnh xệch Monte Cristo lên lầu; người vốn không hay biết chuyện gì vừa xảy ra, ngỡ ngàng bước theo ông, linh cảm về một thảm kịch mới sắp sửa bùng nổ.

“Kia kìa, hỡi Edmond Dantès!” ông vừa nói vừa chỉ về phía thi thể người vợ và đứa con trai, “hãy nhìn xem, ngươi đã được trả thù thỏa thích lắm rồi chứ gì?”

Monte Cristo tái mặt trước cảnh tượng kinh hoàng ấy; ông chợt cảm thấy bản thân đã vượt quá ranh giới của sự trả thù, và ông không thể thốt lên câu “Chúa đang đứng về phía ta và đồng hành cùng ta” được nữa. Với vẻ mặt mang nỗi thống khổ không sao diễn tả bằng lời, ông quỵ xuống bên thi thể đứa trẻ, nhẹ nhàng mở mắt nó ra, dò tìm nhịp đập rồi ôm chầm lấy nó lao vụt vào phòng Valentine, đoạn khóa trái cửa lại.

“Con tôi,” Villefort thét lên, “hắn mang thi thể con tôi đi mất rồi! Ồ, nguyền rủa thay, khốn nạn thay, cái chết sẽ giáng xuống đầu ngươi!”

Ông cố gắng đuổi theo Monte Cristo; nhưng tựa như đang mắc kẹt trong một giấc chiêm bao, chân ông như dính chặt xuống sàn nhà—đôi mắt trợn ngược trừng trừng như muốn rách cả hốc mắt; hai tay ông bấm chặt vào ngực đến mức móng tay rớm máu; những mạch máu bên thái dương sưng phồng và cuồn cuộn như muốn phá vỡ lớp màng da mỏng manh để nhấn chìm bộ não ông trong biển lửa rực cháy. Cảnh tượng ấy kéo dài đằng đẵng mấy phút đồng hồ, cho đến khi sự sụp đổ hoàn toàn của lý trí diễn ra trọn vẹn; rồi bật ra một tiếng thét lớn hòa lẫn với tiếng cười tràng man dại, ông lao đầu cắm cổ chạy xuống cầu thang.

Mười lăm phút sau, cánh cửa phòng Valentine mở ra và Monte Cristo bước ra ngoài. Sắc mặt nhợt nhạt, ánh mắt đờ đẫn cùng một nỗi nặng trĩu trong tim, tất cả những đường nét cao quý trên gương mặt thường ngày vốn điềm tĩnh và thanh thản nay đều phủ đầy nỗi u sầu. Trên tay ông đang bồng đứa trẻ, mà dẫu bằng bao nhiêu y thuật cũng chẳng thể kéo về từ cõi chết. Quỳ một chân xuống sàn, ông cung kính đặt đứa trẻ nằm cạnh người mẹ, đầu tựa lên lồng ngực nàng. Đoạn, đứng dậy bước ra ngoài, gặp một người hầu đang đứng ở cầu thang, ông cất tiếng hỏi:

“M. de Villefort đâu rồi?”

Người gia nhân thay vì trả lời lại đưa tay chỉ hướng khu vườn. Monte Cristo chạy hộc tốc xuống những bậc thềm, và khi tiến đến vị trí được chỉ dẫn, ông sững sờ chứng kiến Villefort đang lọt thỏm giữa đám gia nhân, tay lăm lăm cây xẻng và điên cuồng bổ những nhát cuốc xuống nền đất.

“Không phải ở đây!” ông gào lên. “Không phải chỗ này!”

Rồi ông lững thững bước sang chỗ khác và tiếp tục cặm cụi cuốc bới.

Monte Cristo tiến lại gần, cất giọng trầm thấp với một vẻ mặt gần như nhún nhường:

“Thưa ngài, quả thực ngài đã mất đi một người con; nhưng—”

Villefort lập tức cắt lời; ông hoàn toàn không lắng nghe cũng chẳng màng đếm xỉa gì đến lời người khác.

“Ồ, ta nhất định sẽ tìm ra nó,” ông thét lên; “ngươi cứ việc giả vờ rằng nó không có ở đây đi, nhưng ta sẽ tìm ra cho bằng được, dẫu có phải cuốc bới đến tận muôn đời!”

Monte Cristo kinh hoàng lùi lại phía sau.

“Trời ơi,” ông thốt lên, “hắn phát điên mất rồi!” Và tựa như sợ rằng những bức tường của căn nhà bị nguyền rủa này sẽ đổ sập xuống chôn vùi lấy mình, ông lao vội ra đường phố, lần đầu tiên trong đời dấy lên mối hoài nghi không biết bản thân có thực sự làm đúng khi hành động như vậy hay không. “Thế là đủ lắm rồi,—đủ rồi,” ông lầm bầm; “hãy để ta cứu lấy người cuối cùng còn lại.” Vừa đặt chân về đến nhà, ông chạm mặt Morrel, kẻ đang vẩn vơ đi lại như một hồn ma đang mỏi mòn ngóng chờ phán quyết từ thiên đàng để được trở về nấm mồ.

“Hãy chuẩn bị sẵn sàng đi, Maximilian,” ông mỉm cười nói; “ngày mai chúng ta sẽ rời khỏi Paris.”

“Ngài không còn việc gì phải giải quyết ở đây nữa sao?” Morrel cất lời hỏi.

“Không,” Monte Cristo đáp gọn lỏn; “cầu mong Chúa phu hộ để ta chưa làm quá nhiều điều thừa thải.”

Ngày hôm sau, quả thực họ đã lên đường, chỉ đi cùng với duy nhất Baptistin. Haydée đã đưa Ali đi cùng, trong khi Bertuccio ở lại để chăm sóc Noirtier.

Nguồn: Việt Nam Thư Quán dịch từ Project Gutenberg
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 18 tháng 10 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.