Khi Syme bước dài dọc theo hành lang, anh nhìn thấy Viên thư ký đang đứng trên đỉnh của một bậc thềm đá lớn. Trông ông chưa bao giờ cao cả đến thế. Ông khoác một chiếc áo choàng dài màu đen tuyền, chạy dọc chính giữa là một dải lụa trắng muốt, hệt như một tia sáng đơn độc. Toàn bộ trang phục ấy trông giống như một lễ phục tu viện vô cùng trang nghiêm. Syme chẳng cần phải lục lọi trí nhớ hay kinh thánh để nhận ra rằng ngày đầu tiên của sáng thế chỉ đánh dấu việc ánh sáng tách ra từ bóng tối. Chỉ riêng chiếc áo choàng ấy thôi cũng đủ gợi lên biểu tượng đó; và Syme cũng cảm nhận sâu sắc họa tiết trắng đen tinh khiết ấy đã thể hiện trọn vẹn tâm hồn của vị Thư ký tái nhợt và khắc khổ nhường nào, với sự thật thà vô nhân tính cùng cơn cuồng nộ lạnh lùng, thứ khiến ông dễ dàng gây chiến với đám vô chính phủ, nhưng cũng dễ dàng hòa lẫn vào bọn chúng đến vậy. Syme hầu như không ngạc nhiên khi nhận thấy rằng, giữa bầu không khí thoải mái và hiếu khách của chốn dung thân mới này, đôi mắt của người đàn ông ấy vẫn giữ nguyên vẻ nghiêm nghị. Không mùi bia hay hương hoa quả nào có thể khiến Viên thư ký thôi đặt ra những câu hỏi hợp lý.
Nếu Syme có thể nhìn thấy chính mình, anh sẽ nhận ra rằng bản thân anh lúc này dường như cũng lần đầu tiên được là chính mình chứ không phải ai khác. Bởi nếu Viên thư ký đại diện cho triết gia yêu chuộng thứ ánh sáng nguyên thủy và vô hình, thì Syme lại là hiện thân của thi sĩ luôn tìm cách nhào nặn ánh sáng thành những hình hài cụ thể, chia tách nó thành mặt trời và muôn vì tinh tú. Triết gia đôi khi yêu sự vô tận; thi sĩ luôn yêu những hữu hạn. Đối với anh, khoảnh khắc vĩ đại không phải là lúc tạo ra ánh sáng, mà là lúc tạo ra mặt trời và mặt trăng.
Khi họ cùng nhau bước xuống chiếc cầu thang rộng, họ bắt kịp Ratcliffe, người đang mặc bộ đồ màu xanh lá của mùa xuân trông như một thợ săn, với họa tiết trên trang phục là một búi cành lá đan xen rậm rạp. Bởi ông đại diện cho ngày thứ ba, ngày mà trái đất và muôn loài cây cỏ được tạo ra, và khuôn mặt vuông vức, đượm vẻ thực tế cùng chút hoài nghi không mấy khó chịu của ông tỏ ra vô cùng phù hợp với ngày đó.
Họ được dẫn qua một cánh cổng rộng và thấp khác để bước vào một khu vườn kiểu Anh cổ vô cùng rộng lớn, ngập tràn những ngọn đuốc và đống lửa bập bùng, dưới ánh sáng chập choạng ấy, một đám đông lễ hội đông đảo đang nhảy múa trong những bộ trang phục hóa trang sặc sỡ. Syme có cảm giác như mọi hình thái trong tự nhiên đều được tái hiện qua những bộ cánh điên rồ nào đó. Có một người ăn mặc như chiếc cối xay gió với nhữngh cánh buồm khổng lồ, một người hóa trang thành voi, một người khác thành khinh khí cầu; hai kẻ sau dường như vẫn đang níu giữ cốt truyện của những cuộc phiêu lưu lố bịch giữa họ. Syme thậm chí còn bắt gặp, với một nỗirờn rợn kỳ lạ, một vũ công mặc trang phục chim mỏ sừng khổng lồ, với chiếc mỏ to gấp đôi cơ thể hắn — thứ loài chim kỳ quái đã hằn sâu vào tâm trí anh như một câu hỏi sống động khi anh đang lao như bay dọc con đường dài ở Vườn thú. Dẫu vậy, vẫn còn hàng ngàn vật thể kỳ dị khác. Nào là một cột đèn nhảy múa, một cây táo nhảy múa, một con tàu nhảy múa. Người ta có thể nghĩ rằng giai điệu hoang dại của một nhạc công điên rồ nào đó đã khiến tất cả những vật dụng quen thuộc trên đồng áng và đường phố phải nhún nhảy trong một điệu nhảy không bao giờ dứt. Và mãi về sau, khi Syme đã ở tuổi trung niên và có được sự bình yên, anh chưa bao giờ nhìn thấy một trong những vật thể cụ thể ấy — một ngọn đèn đường, một gốc cây táo, hay một chiếc cối xay gió — mà không nghĩ rằng đó là một kẻ vui chơi lang thang lạc loài từ buổi tiệc hóa trang hôm ấy.
Một bên của bãi cỏ, nơi đám đông vũ công đang nhảy múa náo nhiệt, là một dải đất cao ngập tràn sắc xanh, giống như những bậc thềm trong các khu vườn cổ kính.
Dọc theo đó, xếp thành hình vòng cung, là bảy chiếc ghế bành lớn, ngai vị của bảy ngày. Gogol và Tiến sĩ Bull đã an vị trên ghế của họ; Giáo sư thì đang bước lên ghế của mình. Gogol, tức Thứ Ba, có sự đơn giản được biểu trưng rõ nét qua bộ trang phục phỏng theo sự chia tách của dòng nước, một bộ trang phục rẽ ra ở vầng trán rồi rủ xuống tận chân, mang màu xám và bạc như một dải lưa thưa mưa rào. Vị Giáo sư, người đại diện cho ngày mà chim chóc và cá bơi lội — những hình thái sự sống thô sơ hơn — được tạo ra, khoác lên mình chiếc áo choàng màu tía tối, trên đó bò lổm ngổm những con cá mắt lồi và các loài chim nhiệt đới kỳ dị, biểu trưng cho sự hòa quyện giữa trí tưởng tượng khôn lường và sự hoài nghi bên trong ông. Tiến sĩ Bull, đại diện cho ngày Sáng thế cuối cùng, mặc chiếc áo khoác thêu hình muông thú phù hiệu vương quyền bằng sắc đỏ và vàng, trên đỉnh đầu là hình một con mãnh thú chồm lên. Ông ngả người ra sau ghế với nụ cười rạng rỡ, đúng là hình ảnh của một kẻ lạc quan đang ở trong thiên đường của mình.
Từng người một, những kẻ lữ hành bước lên bãi đất cao và ngồi vào những chiếc ghế kỳ lạ của họ. Khi mỗi người ngồi xuống, một tiếng gầm reo phấn khích vang lên từ đám đông lễ hội, tựa như cách mà quần chúng chào đón các vị vua. Những chiếc cốc chạm vào nhau tùng túng, đuốc giơ cao lắc lư, và những chiếc mũ cắm lông chim tung bay trong gió. Những người được dành sẵn ngai vị ấy là những kẻ được vương miện bằng vòng nguyệt quế phi thường. Thế nhưng, chiếc ghế ở trung tâm vẫn trống không.
Syme ngồi bên tay trái nó còn Viên thư ký ngồi bên tay phải. Viên thư ký nhìn qua chiếc ngai trống về phía Syme, và cất lời với đôi môi mím chặt —
“Chúng ta vẫn chưa biết liệu hắn có chết đâu đó ngoài đồng cỏ hay không.”
Gần như ngay khi Syme nghe thấy những lời đó, anh nhìn thấy trên biển khuôn mặt người trước mặt mình một sự biến đổi vừa hãi hùng vừa tuyệt mỹ, tựa như thiên đường vừa mở ra sau đầu anh. Thế nhưng Chủ Nhật chỉ lặng lẽ bước ngang qua hàng đầu như một cái bóng, và đã ngồi vào chiếc ghế trung tâm. Ông khoác một tấm áo choàng giản dị, màu trắng tinh khiết và đáng sợ, mái tóc rực lên như ngọn lửa bạc trên vầng trán.
Suốt một khoảng thời gian dài — dường như kéo dài đến hàng giờ — đoàn người hóa trang khổng lồ ấy vẫn đang đung đưa và dậm chân trước mặt họ theo nhịp hành khúc rộn ràng phấn khích. Mỗi cặp đôi nhảy múa trông như một câu chuyện tình yêu riêng biệt; có thể là một nàng tiên nhảy múa với thùng thư, hoặc một thôn nữ nhảy múa cùng mặt trang; nhưng trong trường hợp nào đi nữa, khung cảnh ấy vẫn kỳ cục chẳng kém gì truyện Alice ở Xứ sở thần tiên, mà lại trang nghiêm và đầm ấm tựa một khúc tình ca. Tuy nhiên, cuối cùng thì đám đông dày đặc ấy cũng thưa dần. Các cặp đôi tản bộ vào những lối mòn trong vườn, hoặc bắt đầu dạt về phía cuối tòa nhà, nơi có những thứ dung dịch nóng hổi pha hương thơm của bia hoặc rượu cũ đang sôi sùng sục trong những chiếc vạc lớn trông giống như nồi luộc cá. Phía trên tất cả những thứ ấy, trên một khung sắt dựng trên mái nhà, một ngọn lửa trại khổng lồ đang gầm thét trong chiếc giỏ sắt, soi rọi cả vùng đất rộng lớn kéo dài hàng dặm. Nó hắt ánh lửa ấm cúng lên bề mặt của những cánh rừng bạt ngàn sắc xám sắc nâu, và dường như lấp đầy hơi ấm ngay cả vào không gian trống trải của bầu trời đêm cao vời vợi. Dù vậy, sau một hồi, ngọn lửa này cũng dần lịm bớt; những nhóm người lờ mờ tụ tập ngày một đông quanh những chiếc vạc lớn, hoặc vừa cười nói vừa khua khoắng bước vào các hành lang bên trong của ngôi nhà cổ kính. Chẳng mấy chốc, trong vườn chỉ còn lại khoảng chục kẻ la cà; rồi chỉ còn bốn. Cuối cùng, kẻ vui chơi lang thang chậm chạp nhất cũng chạy vào nhà với tiếng hô hào réo gọi đồng bạn. Ngọn lửa phai tàn, và những vì tinh tú chậm rãi, kiêu hãnh dần lộ diện. Và bảy người đàn ông kỳ lạ bị bỏ lại một mình, y như bảy bức tượng đá trên ngai đá của họ. Không một ai thốt lên lời nào.
Họ có vẻ không vội vã gì để phá vỡ sự im lặng ấy, mà chỉ tĩnh lặng lắng nghe tiếng côn trùng rả rích cùng tiếng chim hót đâu đó từ xa. Rồi Chủ Nhật cất lời, nhưng với giọng điệu mơ màng đến mức có vẻ như ông đang tiếp nối một cuộc trò chuyện hơn là bắt đầu một cái mới.
“Chúng ta sẽ ăn uống sau,” ông nói. “Hãy cùng ở lại với nhau một lát, những con người đã yêu thương nhau trong nỗi buồn, và đã chiến đấu dài lâu. Ta dường như chỉ nhớ đến những thế kỷ chiến tranh anh dũng, nơi các ngươi luôn là những anh hùng — sử thi nối tiếp sử thi, iliad tiếp nối iliad, và các ngươi mãi là những huynh đệ chi binh. Dù là mới đây thôi (bởi thời gian chẳng là gì cả), hay từ buổi khai thiên lập địa, ta đã phái các ngươi vào trận mạc. Ta ngự trong bóng tối, nơi chẳng có lấy một tạo vật nào sinh thành, và đối với các ngươi, ta chỉ là một tiếng nói truyền lòng dũng cảm cùng sự đức hạnh phi tự nhiên. Các ngươi đã nghe thấy tiếng nói ấy trong đêm tối, và các ngươi chẳng bao giờ nghe lại nó thêm lần nào nữa. Mặt trời trên cao phủ nhận nó, mặt đất và bầu trời phủ nhận nó, mọi sự thông thái của loài người đều phủ nhận nó. Và khi ta gặp các ngươi giữa ban ngày, chính ta cũng phủ nhận nó.”
Syme khẽ động đậy ghế nhưng ngoài ra không một tiếng động, và điều khó hiểu vẫn tiếp diễn.
“Nhưng các ngươi là đàn ông. Các ngươi không quên đi danh dự thầm kín của mình, dẫu cho cả vũ trụ biến thành một cỗ máy tra tấn để bứt nó ra khỏi các ngươi. Ta biết các ngươi đã ở sát cửa địa ngục nhường nào. Ta biết ngươi, Thứ Năm, đã giao tranh gươm giáo với Vua Satan ra sao, và ngươi, Thứ Tư, đã xướng tên ta trong giờ phút không còn chút hy vọng nào.”
Có sự tĩnh lặng tuyệt đối trong khu vườn ngập ánh sao, rồi vị Thư ký với đôi mày đen kịt, lạnh lùng bất khuất, quay người về phía Chủ Nhật, cất giọng khàn đà —
“Ngươi là ai và là cái gì?”
“Ta là ngày Sa-bát,” người kia đáp mà không hề dịch chuyển. “Ta là sự bình an của Thiên Chúa.”
Viên thư ký vùng đứng dậy, tay vo nhàu chiếc áo choàng đắt tiền.
“Ta biết ý ngươi là gì,” ông kêu lên, “và chính điều đó là thứ ta không thể tha thứ cho ngươi. Ta biết ngươi là sự mãn nguyện, sự lạc quan, người ta gọi thứ đó là gì nhỉ, một sự hòa giải tối hậu. Chà, ta không hòa giải. Nếu ngươi là kẻ trong căn phòng tối, tại sao ngươi cũng chính là Chủ Nhật, một sự xúc phạm đến ánh sáng mặt trời? Nếu ngươi từ thuở ban đầu là cha và là bạn của chúng ta, tại sao ngươi cũng là kẻ thù lớn nhất của chúng ta? Chúng ta đã khóc than, chúng ta đã bỏ chạy trong hoảng sợ; sắt thép đã cứa sâu vào tâm hồn chúng ta — và ngươi lại chính là sự bình an của Thiên Chúa! Ồ, ta có thể tha thứ cho cơn thịnh nộ của Thiên Chúa, dù nó tàn phá cả các quốc gia; nhưng ta không thể tha thứ cho sự bình an của Ngài.”
Chủ Nhật không đáp một lời, nhưng rất chậm rãi, ông quay khuôn mặt bằng đá của mình về phía Syme như thể đang hỏi một câu hỏi.
“Không,” Syme nói, “tôi không cảm thấy sục sôi căm phẫn như thế. Tôi biết ơn ngài, không chỉ vì rượu ngon và lòng hiếu khách ở đây, mà còn vì biết bao cuộc dấn thân ngoạn mục cùng những trận chiến tự do. Nhưng tôi muốn được biết rõ. Tâm hồn và trái tim tôi hạnh phúc và tĩnh lặng nơi đây hệt như khu vườn cổ kính này, thế nhưng lý trí của tôi vẫn đang gào thét. Tôi muốn được biết.”
Chủ Nhật nhìn sang Ratcliffe, và giọng nói rành mạch của ông ta vang lên —
“Thật ngớ ngẩn làm sao khi ngài lại ở cả hai chiến tuyến và tự chiến đấu với chính mình.”
Bull nói—
“Tôi chẳng hiểu gì sất, nhưng tôi thấy hạnh phúc. Thực ra, tôi sắp đi ngủ đây.”
“Tôi không hạnh phúc,” Giáo sư nói với hai tay ôm lấy đầu, “bởi vì tôi không hiểu. Ngài đã để tôi lang thang quá gần với địa ngục.”
Và rồi Gogol cất lời, với sự ngây thơ tuyệt đối của một đứa trẻ—
“Tôi ước mình biết vì sao tôi lại bị tổn thương sâu sắc đến thế.”
Chủ Nhật vẫn không nói gì, chỉ ngồi chống cằm lên bàn tay vạm vỡ, đăm đăm nhìn vào cõi xa xăm. Rồi cuối cùng ông lên tiếng—
“Ta đã lắng nghe những lời than vãn của các ngươi theo thứ tự. Và ở đây, ta nghĩ có một kẻ khác đến để phàn nàn, và chúng ta cũng sẽ lắng nghe hắn.”
Ngọn lửa đang lụi dần trong chiếc lồng sắt lớn hắt lên một tia sáng dài cuối cùng, tựa như một thanh vàng rực lửa, trải dài trên thảm cỏ lờ mờ. Nổi bật trên dải sáng rực lửa ấy là hình dáng đen sì của đôi chân thuộc về một bóng người mặc đồ đen đang tiến lại gần. Hắn hình như mặc một bộ đồ vừa vặn với quần lửng ngang gối giống như trang phục của những người hầu trong nhà, chỉ có điều nó không có màu xanh, mà mang sắc đen tuyền tuyệt đối. Hắn cũng mang theo bên mình một thứ vũ khí trông giống như gươm của bọn gia nhân. Chỉ khi hắn tiến đến sát vòng tròn của bảy người và ngẩng mặt lên nhìn họ, Syme mới bàng hoàng nhận ra với sự minh mẫn đến sững sờ rằng, khuôn mặt ấy chính là gương mặt bè bè, gần giống loài vượn của người bạn cũ Gregory, với mái tóc đỏ hoe cùng nụ cười mang đầy vẻ khinh miệt.
“Gregory!” Syme thốt lên nghẹn ngào, nửa người chồm dậy khỏi ghế. “Chà, hóa ra đây mới là kẻ vô chính phủ đích thực!”
“Đúng vậy,” Gregory đáp với sự kiềm chế lớn lao và nguy hiểm, “ta chính là kẻ vô chính phủ đích thực.”
“‘Vào một ngày nọ,’” Bull lẩm bẩm, người trông có vẻ như đã thực sự chìm vào giấc ngủ, “‘khi các con trai của Thiên Chúa đến diện kiến Chúa Hằng Hữu, Sa-tan cũng đến ở giữa họ.’”
“Ngươi nói đúng,” Gregory bảo, rồi đảo mắt nhìn quanh. “Ta là kẻ phá hoại. Ta sẽ hủy diệt thế giới này nếu có thể.”
Cảm giác xót xa ẩn sâu dưới lòng đất trỗi dậy trong lòng Syme, và anh cất lời ngắt quãng, chẳng đâu vào đâu.
“Ôi, con người bất hạnh nhất,” anh kêu lên, “hãy cố mà sống hạnh phúc đi! Anh có mái tóc đỏ giống như em gái mình đấy.”
“Mái tóc đỏ của ta, tựa những ngọn lửa đỏ, sẽ thiêu rụi cả thế giới này!” Gregory nói. “Ta từng nghĩ mình căm ghét mọi thứ hơn bất kỳ kẻ phàm trần nào có thể căm ghét; nhưng ta nhận ra rằng ta không căm ghét vạn vật nhiều bằng sự căm ghét dành cho các ngươi!”
“Tôi chưa từng căm ghét anh,” Syme nói với giọng đầy đau đớn.
Rồi từ tạo vật khó hiểu ấy, những tiếng sấm cuối cùng bùng nổ.
“Các ngươi!” hắn thét lên. “Các ngươi chưa từng căm ghét bởi vì các ngươi chưa từng sống. Ta biết tất cả các ngươi là ai, từ đầu chí cuối — các ngươi chính là những kẻ nắm quyền lực! Các ngươi là cảnh sát — những gã béo trục béo tròn, mỉm cười sau bộ đồng phục xanh và những chiếc cúc áo! Các ngươi chính là Luật pháp, và các ngươi chưa từng bị phá vỡ. Nhưng có linh hồn tự do nào trên đời mà lại không khao khát phá vỡ các ngươi, chỉ vì các ngươi chưa từng bị khuất phục hay sao? Bọn ta khi nổi dậy chắc chắn đã nói đủ thứ nhảm nhí về tội ác này hay tội ác nọ của Chính phủ. Tất cả chỉ là ngu ngốc! Tội ác duy nhất của Chính phủ chính là việc nó cai trị. Tội lỗi không thể tha thứ của quyền lực tối cao chính là việc nó ở ngôi vị tối cao. Ta không nguyền rủa các ngươi vì tàn ác. Ta không nguyền rủa các ngươi (dù ta có thể) vì quá tử tế. Ta nguyền rủa các ngươi vì sự an toàn của các ngươi! Các ngươi ngự trên những chiếc ngai đá của mình, và chưa từng bước xuống khỏi đó. Các ngươi là bảy vị thiên sứ của thiên đường, và các ngươi chưa từng trải qua giông bão nào. Ồ, ta có thể tha thứ cho các ngươi tất thảy, những kẻ cai trị cả nhân loại, nếu ta có thể cảm nhận được dẫu chỉ một lần rằng các ngươi đã từng chịu đựng dù chỉ một giờ đồng hồ nỗi thống khổ thực sự như ta—”
Syme vùng đứng dậy, toàn thân run lẩy bẩy từ đầu đến chân.
“Tôi thấy tất cả mọi thứ,” anh thét lên, “tất cả mọi thứ tồn tại trên đời. Tại sao mỗi sự vật trên trái đất này lại chiến đấu chống lại mọi sự vật khác? Tại sao mỗi sinh linh nhỏ bé trên thế giới này lại phải chiến đấu chống lại chính thế giới? Tại sao một con ruồi lại phải chiến đấu với cả vũ trụ? Tại sao một bông bồ công anh lại phải chiến đấu với cả vũ trụ? Vì cùng một lý do mà tôi phải cô độc trong Hội đồng Đáng sợ của Những Ngày. Để cho mỗi sự vật tuân theo luật pháp đều có được vinh quang và sự cô độc của kẻ vô chính phủ. Để cho mỗi con người chiến đấu vì trật tự có thể trở dũng cảm và tốt đẹp như kẻ đặt chất nổ. Để cho lời dối trá thực sự của Sa-tan có thể bị ném trả vào mặt kẻ báng bổ này, để qua những giọt nước mắt và sự tra tấn, chúng ta có quyền nói với kẻ này rằng: ‘Ngươi nói dối!’ Chẳng có sự thống khổ nào là quá lớn để đánh đổi lấy quyền được nói với kẻ cáo buộc này rằng: ‘Chúng ta cũng đã từng đau khổ.’
Không phải sự thật rằng chúng ta chưa từng bị phá vỡ. Chúng ta đã bị bẻ gãy trên bánh xe hình phạt. Không phải sự thật rằng chúng ta chưa từng bước xuống khỏi những chiếc ngai này. Chúng ta đã bước xuống địa ngục. Chúng ta đã oán thán về những nỗi thống khổ không thể nào quên ngay đúng khoảnh khắc kẻ này bước vào với thái độ xấc láo để cáo buộc chúng ta về sự hạnh phúc. Tôi bác bỏ lời vu khống đó; chúng ta không hề hạnh phúc. Tôi có thể đứng ra bảo đảm cho từng người trong số những người gìn giữ vĩ đại của Luật pháp mà hắn đã cáo buộc. Ít nhất—”
Anh quay đầu lại và chợt nhìn thấy khuôn mặt to lớn của Chủ Nhật đang nở một nụ cười kỳ lạ.
“Ngài đã từng,” anh thét lên bằng một giọng đầy kinh hoàng, “ngài đã từng đau khổ bao giờ chưa?”
Khi anh đăm đăm nhìn, khuôn mặt vĩ đại ấy phình to ra một cách đáng sợ, lớn hơn cả bức tượng khổng lồ Memnon từng khiến anh ré lên hoảng sợ khi còn là một đứa trẻ. Nó lớn dần, lớn dần, lấp đầy cả bầu trời; rồi mọi thứ chìm vào bóng tối. Chỉ trong màn đêm trước khi ý thức của anh hoàn toàn bị phá hủy, anh dường như nghe thấy một giọng nói văng vẳng đọc một câu kinh quen thuộc mà anh từng nghe ở đâu đó: ‘Các ngươi có thể uống chén mà ta sắp uống chăng?’
Khi những con người trong sách thức dậy sau một giấc mơ, họ thường thấy mình ở một nơi nào đó mà họ có thể đã chìm vào giấc ngủ; họ ngáp dài trên ghế, hoặc nâng cơ thể bầm dập của mình đứng dậy từ một cánh đồng. Trải nghiệm của Syme lại mang tính kỳ lạ về mặt tâm lý hơn nhiều, nếu như thực sự có điều gì đó không-thực, theo nghĩa trần thế, về những sự việc mà anh vừa trải qua. Bởi trong khi anh luôn có thể nhớ lại sau đó rằng mình đã ngất đi trước tôn nhan của Chủ Nhật, anh lại chẳng thể nhớ nổi mình đã tỉnh lại từ lúc nào. Anh chỉ có thể nhớ rằng một cách dần dần và tự nhiên, anh nhận thức được mình đang và vẫn đang rảo bước dọc theo một con đường quê bên cạnh một người đồng hành điềm đạm, dễ trò chuyện. Người đồng hành đó từng là một phần trong vở kịch vừa qua của anh; đó chính là nhà thơ tóc đỏ Gregory. Họ đang đi cạnh nhau như những người bạn cũ, và đang giữa chừng câu chuyện về một chuyện vụn vặt nào đó. Nhưng Syme chỉ cảm thấy một sự nhẹ nhõm phi tự nhiên trong cơ thể cùng sự trong trẻo tinh khôi trong tâm trí, vượt lên trên mọi lời nói hay hành động của anh. Anh có cảm giác như mình đang nắm giữ một tin tức tốt lành không tưởng nào đó, khiến cho mọi thứ khác đều trở thành chuyện nhỏ nhặt, nhưng lại là những chuyện nhỏ nhặt đáng yêu xiết bao.
Bình minh đang rạng lên khắp vạn vật với những gam màu vừa trong trẻo vừa rụt rè; như thể Tự nhiên đang thực hiện nỗ lực đầu tiên với sắc vàng và nỗ lực đầu tiên với sắc hồng. Một làn gió thổi qua thật trong lành và ngọt ngào đến mức người ta không thể nghĩ rằng nó thổi từ bầu trời xuống; trái lại, nó giống như thổi xuyên qua một khe hở nào đó trên vòm trời. Syme cảm thấy một sự ngạc nhiên giản đơn khi nhìn thấy những tòa nhà màu đỏ, nhấp nhô mọc lên vây quanh anh ở cả hai bên đường tại Saffron Park. Anh hoàn toàn không ngờ rằng mình lại đi bộ ở một nơi gần Luân Đôn đến vậy. Anh cứ thế bước đi theo bản năng dọc theo con đường trắng, nơi những chú chim buổi sớm đang nhảy nhót và ca hót, rồi thấy mình đang đứng bên ngoài một khu vườn có hàng rào bao quanh. Ở đó, anh nhìn thấy em gái của Gregory, cô gái có mái tóc đỏ ánh vàng, đang cắt hoa tử đinh hương trước bữa sáng, với vẻ trầm mặc hoàn toàn vô tư lự của một thiếu nữ.