Khi Đại úy Gerilleau nhận được lệnh điều khiển chiếc pháo bác mới của mình, chiếc Benjamin Constant, đến Badama thuộc nhánh sông Batemo của dòng Guaramadema để hỗ trợ người dân nơi đây chống lại nạn kiến hoành hành, ông mang lòng nghi ngờ chính quyền đang giễu cợt mình. Việc thăng chức của ông vốn đầy bất ngờ và chẳng theo lề lối nào; tình cảm từ một quý bà nổi tiếng người Brazil cùng đôi mắt ướt tình tứ của vị đại úy đã đóng vai trò không nhỏ trong tiến trình ấy, và các tờ Diario hay O Futuro từng đưa ra những lời bình luận vô cùng khiếm nhã. Ông cảm giác rằng mình sắp sửa trao thêm cớ cho người đời châm biếm.
Ông là người gốc Creole, các quan niệm về phép tắc và kỷ luật của ông mang đậm chất Bồ Đào Nha thuần khiết, và chỉ khi trò chuyện cùng Holroyd — kỹ sư người Lancashire đi cùng con tàu, như một cách luyện tập tiếng Anh (phát âm âm "th" của ông rất bấp bênh) — ông mới bộc bạch tâm can.
"Thực chất là thế này," ông nói, "họ muốn biến tôi thành kẻ nực cười! Một người có thể làm gì chống lại lũ kiến? Chúng đến rồi chúng đi."
"Họ bảo rằng," Holroyd nói, "lũ này không chịu đi. Tên người lai mà anh vừa nhắc đến ấy..."
"Zambo; đó là một dạng pha trộn huyết thống."
"Sambo. Hắn bảo rằng người dân đang phải chạy trốn!"
Viên đại úy hút thuốc đầy bực dọc một lúc lâu. "Những chuyện thế này bắt buộc phải xảy ra," cuối cùng ông lên tiếng. "Nó là gì cơ chứ? Nạn kiến hay những thứ tương tự theo ý Chúa muốn. Ở Trinidad từng xảy ra một trận dịch — loài kiến nhỏ chuyên cõng lá cây. Toàn bộ cây cam, toàn bộ cây xoài! Thì sao nào? Thỉnh thoảng các đạo quân kiến xông vào nhà bạn — kiến chiến trận; một loài hoàn toàn khác. Bạn bỏ đi và chúng dọn sạch ngôi nhà. Sau đó bạn trở lại; căn nhà sạch sẽ như mới! Chẳng còn gián, chẳng còn bọ chét, chẳng còn chấy rận dưới sàn."
"Tên Sambo đó," Holroyd nói, "bảo rằng đây là một loài kiến khác."
Viên đại úy nhún vai, phả khói thuốc và tập trung vào điếu thuốc lá của mình.
Lát sau, ông khơi lại câu chuyện. "Holroyd thân mến của tôi, tôi phải làm gì với đám kiến quái ác này đây?"
Đại úy trầm ngâm. "Thật nực cười," ông nói. Nhưng đến buổi chiều, ông mặc quân phục chỉnh tề rồi lên bờ, mang theo những hũ lọ trở lại tàu, và chẳng mấy chốc ông cũng trở về. Còn Holroyd ngồi trên boong tàu trong làn gió chiều mát mẻ, trầm ngâm hút thuốc và ngạc nhiên trước đất nước Brazil. Họ đã đi ngược dòng Amazon được sáu ngày, cách đại dương hàng trăm dặm, và ở cả phía đông lẫn phía tây của anh là một đường chân trời tựa biển khơi, còn phía nam chẳng có gì ngoài một hòn đảo bãi cát với vài cụm bụi cây lưa thưa. Dòng nước lúc nào cũng cuồn cuộn chảy như dòng nước xả lũ, đục ngầu, đầy cá sấu cùng những cánh chim lượn lờ, được nuôi dưỡng bởi những nguồn cội trôi dạt vô tận từ những thân cây; và sự hoang phí ấy, sự hoang phí bạt ngàn ấy ngập tràn tâm hồn anh. Thị trấn Alemquer với ngôi nhà thờ nghèo nàn, những căn lều mái tranh, những phàn di tích phai màu của một thời thịnh vượng dường như trở thành một đốm nhỏ bé bị nuốt chửng giữa chốn hoang dã của Tự nhiên, giống như một đồng xu rơi xuống sa mạc Sahara. Anh là một thanh niên trẻ, đây là lần đầu tiên anh tận mắt chứng kiến miền nhiệt đới, anh đến thẳng từ nước Anh — nơi thiên nhiên đã được rào giậu, đào mương và tháo nước để thuần phục một cách hoàn hảo — và anh chợt nhận ra sự phù phiếm nhỏ nhoi của con người. Suốt sáu ngày qua, họ đã ngược dòng từ biển qua những Lạch nước ít dấu chân người; và con người hiếm hoi như một loài bướm quý. Ngày này người ta thấy một chiếc xuồng, ngày nọ thấy một trạm gác xa xôi, rồi đến những ngày chẳng thấy bóng người nào. Anh bắt đầu nhận thức được rằng con người quả thực là một loài động vật hiếm hoi, chỉ nắm giữ một chỗ bám vô cùng bấp bênh trên vùng đất này.
Anh càng cảm nhận điều đó rõ ràng hơn khi những ngày tháng trôi qua, trong hành trình quanh co hướng tới nhánh Batemo, đồng hành cùng vị chỉ huy kỳ lạ này — người cai quản một khẩu đại bác lớn và bị cấm lãng phí đạn dược. Holroyd đang miệt mài học tiếng Tây Ban Nha, nhưng anh vẫn chỉ ở giai đoạn hiện tại và các danh từ cơ bản, và người duy nhất khác biết vài từ tiếng Anh là một tên lính thợ lò người da đen, kẻ phát âm sai bét nhè tất cả. Viên sĩ quan phó là một người Bồ Đào Nha tên là da Cunha, nói được tiếng Pháp, nhưng đó là một thứ tiếng Pháp khác biệt so với tiếng Pháp mà Holroyd từng học ở Southport, và sự giao tiếp giữa họ chỉ giới hạn trong những lời xã giao cùng các mệnh đề đơn giản về thời tiết. Và thời tiết, cũng giống như mọi thứ khác trong thế giới mới lạ lùng này, chẳng mang chút hơi hướng con người nào; trời nóng bức về đêm và nóng bức ban ngày, không khí đặc quánh hơi nước, ngay cả cơn gió cũng là hơi nước nóng bỏng sực nức mùi cây mục rữa; và những con cá sấu cùng các loài chim kỳ lạ, ruồi đủ mọi chủng loại kích cỡ, bọ cánh cứng, kiến, rắn và khỉ dường như đang tự hỏi con người đang làm gì trong một bầu khí quyển mà ánh nắng chẳng mang lại niềm vui và màn đêm chẳng có lấy chút se lạnh. Mặc quần áo là một sự tra tấn không thể chịu nổi, nhưng cởi bỏ chúng ra thì ban ngày sẽ bị thiêu đốt, còn ban đêm lại dâng hiến một diện tích da thịt lớn hơn cho muỗi mọt; lên boong tàu ban ngày thì bị lóa mắt bởi ánh chói chang ngút ngàn, còn ở trong khoang thì ngột ngạt đến chết đi sống lại. Và vào ban ngày xuất hiện những loài ruồi nhất định, cực kỳ ranh ma và độc hại chuyên nhắm vào cổ tay và mắt cá chân của người ta. Đại úy Gerilleau — niềm khuây khỏa duy nhất của Holroyd trước những nỗi thống khổ thể xác này — dần trở thành một kẻ phiền toái đáng sợ, ngày ngày kể đi kể lại câu chuyện đơn điệu về tình yêu trong tim mình, một chuỗi những người phụ nữ giấu tên cứ như thể anh ta đang lần tràng hạt. Thỉnh thoảng ông đề xuất đi săn, và họ bắn cá sấu, hoặc đôi khi họ ghé qua những tụ điểm con người giữa chốn rừng thiêng nước độc, ở lại chừng một ngày để uống rượu và trò chuyện, và có đêm còn khiêu vũ với những thiếu nữ gốc Creole — những người thấy vốn tiếng Tây Ban Nha ít ỏi của Holroyd, chẳng có thì quá khứ lẫn tương lai, hoàn toàn dư dả cho mục đích của họ. Nhưng đó chỉ là những khe sáng le lói trong chuyến hải trình dài đằng đẵng xám xịt trên dòng sông cuồn cuộn, nơi động cơ đập thình thịch vươn lên. Một vị thần ngoại giáo phóng khoáng nào đó, dưới hình hài của một chiếc vại gốm lớn, đang ngự trị đầy sức quyến rũ ở phía đuôi tàu, và rất có thể là cả ở phía mũi tàu nữa.
Nhưng Gerilleau đã thu lượm thêm nhiều điều về loài kiến, càng lúc càng nhiều hơn qua mỗi điểm dừng chân, và bắt đầu cảm thấy hứng thú với sứ mệnh của mình.
"Chúng là một loài kiến hoàn toàn mới," ông nói. "Chúng ta phải — bạn gọi là gì nhỉ? — entomologie [côn trùng học]? To lớn. Năm centimét! Thậm chí còn to hơn! Thật nực cười. Chúng ta giống như loài khỉ — được phái đến để bắt côn trùng... Nhưng chúng đang gặm nhấm cả xứ sở này."
Ông phẫn nộ thốt lên. "Giả sử — bỗng nhiên xảy ra những biến động với châu Âu. Ở đây tôi — chẳng mấy chốc chúng ta sẽ vượt qua sông Rio Negro — mà khẩu pháo của tôi lại vô dụng!"
Ông ôm đầu gối trầm ngâm.
"Những con người ở cái nơi khiêu vũ ấy, họ đã bỏ xuống núi. Họ đã mất hết mọi thứ họ có. Lũ kiến kéo đến nhà họ vào một buổi chiều. Mọi người đều tháo chạy. Bạn biết đấy, khi lũ kiến đến thì bắt buộc phải — mọi người đều chạy trốn và chúng tràn qua ngôi nhà. Nếu bạn ở lại, chúng sẽ ăn thịt bạn. Hiểu chứ? Ồ, lát sau chúng rút đi; họ bảo, 'Lũ kiến đã đi rồi.' ... Lũ kiến chưa hề đi. Họ cố bước vào — người con trai, cậu ta bước vào. Lũ kiến tấn công."
"Bu lại bâu lấy cậu ta?"
"Cắn cậu ta. Lát sau cậu ta chạy ra — vừa thét vừa chạy. Cậu ta chạy sút qua chúng để lao xuống sông. Hiểu chứ? Cậu ta nhảy xuống nước và dìm chết lũ kiến — phải." Gerilleau khựng lại, đưa đôi mắt ướt sát mặt Holroyd, dùngốt tay gõ nhẹ lên đầu gối Holroyd. "Đêm hôm ấy cậu ta chết, hệt như thể bị rắn độc cắn vậy."
"Bị nhiễm độc — bởi lũ kiến?"
"Ai mà biết được?" Gerilleau nhún vai. "Có lẽ chúng cắn cậu ta quá nặng... Khi tôi gia nhập lực lượng này, tôi gia nhập để chiến đấu với con người. Những thứ này, lũ kiến này, chúng đến rồi đi. Đây chẳng phải việc dành cho con người."
Sau đó, ông thường xuyên bàn luận về loài kiến với Holroyd, và bất cứ khi nào họ vô tình lướt qua bất kỳ dấu vết sự sống con người nào giữa khoảng không mênh mông của mặt nước, ánh nắng và những hàng cây xa tít tắp, vốn từ vựng ngày một trau dồi về ngôn ngữ đã giúp Holroyd nhận ra từ ngữ chủ đạo Sa|ba, ngày càng chi phối hoàn toàn toàn bộ câu chuyện.
Anh nhận thức được rằng loài kiến đang trở nên thú vị, và càng tiến lại gần chúng, chúng lại càng trở nên hấp dẫn hơn. Gerilleau đột ngột bỏ dở những chủ đề cũ, và viên trung úy người Bồ Đào Nha bỗng trở thành một nhân vật bàn luận; hắn biết đôi chút về loài kiến cắt lá và bắt đầu mở rộng kiến thức ấy. Gerilleau thỉnh thoảng diễn giải lại những gì hắn kể cho Holroyd nghe. Ông kể về những con thợ nhỏ bé bu bám và chiến đấu, những con thợ lớn chỉ huy và thống lĩnh, và cách thức những con sau thường bò lên cổ cùng những cú cắn rớm máu của chúng. Ông kể về cách chúng cắt lá để làm luống nấm, và cách những cái tổ của chúng ở Caracas đôi khi rộng tới cả trăm thước. Hai ngày trời, ba người đã tranh cãi xem liệu kiến có mắt hay không. Cuộc tranh luận trở nên căng thẳng đến mức nguy hiểm vào buổi chiều ngày thứ hai, và Holroyd đã cứu vãn tình hình bằng cách ngồi xuồng lên bờ bắt kiến tận mắt kiểm chứng. Anh bắt được một vài mẫu vật mang về, và phát hiện ra có con có mắt và có con không. Thêm vào đó, họ còn tranh cãi xem kiến cắn hay là chích?
"Lũ kiến này," Gerilleau nói sau khi thu thập thông tin tại một nông trại rancho, "có đôi mắt to. Chúng không chạy lung tung trong mù lòa — không giống như hầu hết loài kiến khác! Không! Chúng chui vào các xó xỉnh và quan sát xem bạn đang làm gì."
"Và chúng chích sao?" Holroyd hỏi.
"Đúng vậy. Chúng chích. Có độc trong ngòi chích của chúng." Ông trầm ngâm. "Tôi không hiểu con người có thể làm gì chống lại loài kiến. Chúng đến rồi đi."
"Nhưng bọn này không chịu đi."
"Rồi chúng sẽ đi," Gerilleau nói.
Vượt qua Tamandu là một bờ biển dài thấp trũng kéo dài tám mươi dặm hoàn toàn hoang vắng, rồi người ta đi tới nơi hợp lưu giữa dòng sông chính và nhánh Batemo tựa như một hồ nước lớn, và khi ấy khu rừng tiến lại gần hơn, cuối cùng áp sát vô cùng thân mật. Tính chất của dòng chảy thay đổi, những thân cây khúc khuỷu xuất hiện dày đặc, và chiếc Benjamin Constant thả neo bằng dây cáp vào đêm hôm đó, ngay dưới bóng râm của những tán cây sẫm tối. Lần đầu tiên sau nhiều ngày, một khoảng thời gian mát mẻ xuất hiện, và Holroyd cùng Gerilleau ngồi thức khuya, hút xì gà và tận hưởng cảm giác tuyệt vời này. Tâm trí Gerilleau ngập tràn hình ảnh về loài kiến và những gì chúng có thể làm. Cuối cùng, ông quyết định đi ngủ và nằm xuống chiếc nệm trên boong tàu, một con người hoàn toàn bối rối không lối thoát; những lời cuối cùng của ông, khi dường như đã chìm vào giấc ngủ, là cất lên với một cử chỉ tuyệt vọng: "Người ta có thể làm gì với lũ kiến chứ?... Mọi chuyện thật nực cười."
Holroyd bị bỏ lại một mình để gãi những vết cắn trên cổ tay và trầm ngâm suy tư.
Anh ngồi trên mạn tàu, lắng nghe nhịp thở đổi thay nhè nhẹ của Gerilleau cho đến khi hắn chìm sâu vào giấc ngủ, và rồi tiếng nước gợn lăn tăn vỗ vào mạn tàu chiếm lấy tâm trí anh, khơi gợi lại cảm giác mênh mông đã lớn dần trong anh kể từ khi rời Para đi ngược dòng sông. Chiếc thiết giáp hạm chỉ thắp một ngọn đèn nhỏ, phía mũi tàu có chút tiếng thì thầm rồi chìm vào tĩnh lặng. Ánh mắt anh chuyển từ những đường nét đen mờ của cấu trúc giữa pháo hạm hướng về phía bờ sông, đến những bí ẩn đen tối ngợp trời của khu rừng, thỉnh thoảng bị thắp sáng bởi một con đom đóm, và chưa bao giờ ngớt tiếng rì rào của những hoạt động xa lạ đầy bí hiểm...
Chính sự mênh mông phi nhân tính của vùng đất này đã khiến anh kinh ngạc và áp đảo. Anh biết bầu trời vắng bóng con người, những vì sao chỉ là những đốm li ti trong khoảng không gian vô tận không tài nào tưởng tượng nổi; anh biết đại dương vô cùng tận và bất kham, nhưng ở nước Anh, anh đã quen nghĩ đất đai là của con người. Ở Anh, đất đai quả thực thuộc về con người, những sinh vật hoang dã tồn tại nhờ sự dung thứ, sống trên đất thuê, đi đâu cũng thấy đường xá, hàng rào và sự an toàn tuyệt đối ngự trị. Ngay cả trên bản đồ, đất đai cũng là của con người, và được tô màu tất cả để thể hiện quyền sở hữu của họ — tương phản hoàn toàn với sắc xanh độc lập phổ quát của đại dương. Anh đã mặc nhiên cho rằng sẽ đến một ngày trên khắp mặt địa cầu, cày bừa canh tác, hệ thống xe điện nhẹ và những con đường khang trang, một sự trật tự an toàn sẽ ngự trị. Nhưng giờ đây, anh bắt đầu hoài nghi.
Khu rừng này dài vô tận, nó mang vẻ đẹp bất khả chiến bại, và Con người xem ra tệ nhất cũng chỉ là một kẻ xâm nhập lẻ tẻ đầy bấp bênh. Người ta đi dã ngoại suốt nhiều dặm, giữa cuộc chiến lặng thầm không tiếng động của những thân cây khổng lồ, của những dây leo siết chặt, của những loài hoa kiêu hãnh; đâu đâu cá sấu, rùa và vô số các loài chim muôn côn trùng dường như đều cảm thấy thân thuộc, sinh sống không thể thay thế — thế nhưng con người, con người tối đa cũng chỉ giữ được một chỗ đứng trên những khoảng rừng khai hoang đầy hằn học, chiến đấu với cỏ dại, chiến đấu với thú dữ và côn trùng để giành giật lấy một chỗ bám mỏng manh nhất, rồi ngã gục làm mồi cho rắn rết, thú dữ, côn trùng và bệnh tật, để rồi chẳng mấy chốc bị cuốn phăng đi. Ở nhiều nơi dọc theo dòng sông, con người rõ ràng đã bị đánh bật lùi; lạch nước hoang phế này hay lạch nước nọ vẫn lưu giữ tên gọi của một ngôi nhà casa, và đây đó những bức tường trắng đổ nát cùng tòa tháp tan hoang càng nhấn mạnh bài học đó. Sư tử núi và báo đốm mới chính là những kẻ thống trị thực sự nơi đây...
Ai mới thực sự là những kẻ thống trị?
Chỉ trong vài dặm vuông của khu rừng này, số lượng kiến chắc chắn phải nhiều hơn toàn bộ loài người trên thế giới! Điều này đối với Holroyd hoàn toàn là một ý tưởng mới mẻ. Chỉ trong vài ngàn năm, con người đã vươn lên từ thời kỳ dã man để bước vào một giai đoạn văn minh khiến họ cảm thấy mình là chúa tể của tương lai và chủ nhân của trái đất! Nhưng điều gì ngăn cản loài kiến tiến hóa cơ chứ? Những loài kiến mà người ta từng biết chỉ sống trong các cộng đồng nhỏ gồm vài ngàn cá thể, chẳng hề thực hiện hành động phối hợp nào chống lại thế giới rộng lớn hơn. Nhưng chúng có ngôn ngữ, chúng có trí tuệ! Tại sao mọi thứ lại phải dừng lại ở đó thay vì tiếp tục tiến bước như con người đã từng không dừng lại ở giai đoạn dã man? Giả sử chẳng mấy chốc loài kiến bắt đầu tích lũy tri thức, hệt như con người đã làm thông qua sách vở và tư liệu, sử dụng vũ khí, hình thành những đế chế hùng mạnh, duy trì một cuộc chiến tranh được lên kế hoạch và tổ chức chặt chẽ thì sao?
Những điều mà Gerilleau đã thu thập được về loài kiến mà họ đang tiến lại gần bỗng ùa về trong tâm trí anh. Chúng sử dụng chất độc giống như nọc rắn. Chúng tuân lệnh những thủ lĩnh lớn hơn hệt như loài kiến cắt lá. Chúng ăn thịt, và hễ đặt chân đến đâu là ở lại đó...
Khu rừng vô cùng tĩnh lặng. Dòng nước không ngừng vỗ vào mạn tàu. Xung quanh ngọn đèn lồng treo phía trên là những chú bướm đêm vô hình đang quay cuồng trong không tiếng động.
Gerilleau cựa quậy trong bóng tối rồi thở dài. "Người ta có thể làm gì chứ?" ông thì thầm, rồi lật mình và chìm vào im lặng trở lại.
Holroyd bị đánh thức khỏi những dòng suy tư đang dần trở nên ám ảnh bởi tiếng vo ve của một con muỗi.
II. — Sáng hôm sau, Holroyd hay tin họ chỉ còn cách Badama bốn mươi cây số, và sự quan tâm của anh đối với hai bên bờ sông càng trở nên mãnh liệt hơn. Anh liên tục lên boong bất cứ khi nào có cơ hội để quan sát khung cảnh xung quanh. Anh chẳng thể nhìn thấy bất kỳ dấu hiệu sinh hoạt nào của con người, ngoại trừ đống đổ nát ngập cỏ dại của một ngôi nhà và mặt tiền bám đầy rêu xanh của tu viện bỏ hoang lâu đời tại Moj{, với một thân cây rừng đâm chồi mọc lên từ khung cửa sổ trống hoác, cùng những dây leo lớn đan cài chằng chịt qua những cánh cửa mở toang. Vài đàn bướm vàng kỳ lạ với đôi cánh bán trong suốt đã bay qua sông vào sáng hôm đó, và rất nhiều con đậu xuống chiếc thiết giáp hạm để rồi bị đám thủy thủ đập chết. Phải đến xế chiều, họ mới bắt gặp chiếc thuyền buôn cuberta bỏ hoang.
Thoạt nhìn, nó không có vẻ gì là bị bỏ hoang; cả hai cánh buồm đều được giương lên nhưng buông thõng trong buổi chiều tĩnh lặng, và có hình ảnh một người đàn ông đang ngồi trên ván sàn phía trước bên cạnh những cây dầm chèo đã được cất lên. Một người đàn ông khác dường như đang nằm sấp ngủ trên cấu trúc giống như chiếc cầu dọc mà những chiếc xuồng lớn này thường có ở giữa thân tàu. Nhưng chẳng mấy chốc, qua dáng vẻ tròng trành của bánh lái và cách nó trôi dạt vào luồng di chuyển của pháo hạm, người ta nhận ra có điều gì đó bất thường trên chiếc thuyền ấy. Gerilleau dùng ống nhòm quan sát và bắt đầu cảm thấy tò mò trước nét mặt kỳ quái tối tăm của người đàn ông đang ngồi — một người có khuôn mặt đỏ phừng phừng có vẻ như không có mũi — hắn ta đang ngồi chồm hỗm thì đúng hơn là ngồi, và vị đại úy càng nhìn lâu thì càng thấy gai mắt, nhưng lại càng không tài nào rời ống nhòm ra được.
Nhưng cuối cùng ông cũng làm được, rồi bước đi một quãng ngắn để gọi Holroyd. Sau đó, ông quay lại để gọi lớn chiếc cuberta. Ông cất tiếng gọi lần nữa, và cứ thế chiếc thuyền trôi vượt qua ông. Santa Rosa hiện lên rõ ràng là tên của nó.
Khi nó trôi ngang và lọt vào vùng nước xoáy phía sau pháo hạm, nó tròng trành đôi chút, và đột nhiên hình ảnh người đàn ông đang ngồi chồm hỗm gục xuống như thể toàn bộ các khớp xương trên cơ thể đã rã rời. Chiếc mũ của hắn rơi ra, cái đầu của hắn trông chẳng lấy gì làm đẹp đẽ, và thân hình hắn mềm nhũn ngã lăn khuất sau mạn tàu.
"Caramba!" Gerilleau kêu lên, và lập tức quay sang tìm Holroyd.
Holroyd đang leo lên nửa chừng cầu thang. "Anh có thấy điều đó không?" viên đại úy nói.
"Chết rồi!" Holroyd nói. "Đúng vậy. Anh nên phái một chiếc xuồng sang kiểm tra đi. Có điều gì đó không ổn rồi."
"Anh có — tình cờ — nhìn thấy mặt hắn không?"
"Trông nó thế nào?"
"Nó là — ừm! — tôi không biết dùng từ nào để diễn tả." Và viên đại úy đột ngột quay lưng về phía Holroyd, biến thành một vị chỉ huy đầy quả quyết và đanh thép.
Pháo hạm quay đầu, chạy song song với đường đi thất thường của chiếc xuồng, rồi thả chiếc xuồng nhỏ chở Trung úy da Cunha cùng ba thủy thủ sang kiểm tra. Khi ấy, sự tò mò thôi thúc vị đại úy áp sát mạn tàu ngay lúc viên trung úy bước lên thuyền, khiến toàn bộ boong và khoang chứa của chiếc Santa Rosa đều lọt vào tầm mắt của Holroyd.
Giờ đây anh nhìn thấy rõ ràng thủy thủ đoàn duy nhất của con thuyền chính là hai xác chết này, và dường như không thể nhìn rõ khuôn mặt họ, nhưng qua đôi bàn tay giơ ra với toàn thịt rách rưới, anh nhận ra họ đã trải qua một quá trình phân hủy kỳ lạ và khác thường nào đó. Trong khoảnh khắc, sự chú ý của anh dồn vào hai bọc quần áo bẩn thỉu cùng những chân tay buông thõng đầy bất lực ấy, rồi ánh mắt anh hướng về phía trước để khám phá khoang tàu mở toang chất đầy các hòm rương và vali, và hướng về phía đuôi nơi khoang cabin nhỏ mở hoang một cách khó hiểu. Rồi anh nhận ra những tấm ván trên sàn giữa tàu đang lấm chấm những đốm đen di chuyển.
Sự chú ý của anh bị thu hút hoàn toàn bởi những đốm đen ấy. Tất cả chúng đang di chuyển theo các hướng tản ra từ cái xác ngã xuống theo một cách thức — hình ảnh ấy bất chợt hiện lên trong tâm trí anh — giống như đám đông tản ra sau một trận đấu bò tót.
Anh nhận thấy Gerilleau đang đứng cạnh mình. "Thưa Đại úy," anh nói, "anh có mang ống nhòm không? Anh có thể lấy nét sát bằng những tấm ván kia không?"
Gerilleau cố gắng, càu nhàu rồi đưa ống nhòm cho anh.
Tiếp theo là một khoảnh khắc dán mắt quan sát. "Là kiến," chàng trai người Anh nói và trao trả chiếc ống nhòm đã được lấy nét lại cho Gerilleau.
Ấn tượng của anh về chúng là một đàn kiến đen cỡ lớn, rất giống kiến thông thường ngoại trừ kích thước và thực tế là một số con lớn hơn mang trên mình thứ trông giống như lớp áo khoác màu xám. Nhưng vào lúc đó, cuộc quan sát của anh quá ngắn ngủi để có thể nhận ra chi tiết. Đầu của Trung úy da Cunha xuất hiện ở mạn chiếc cuberta, và một cuộc đối thoại ngắn diễn ra.
"Anh phải bước lên thuyền," Gerilleau nói.
Viên trung úy phản đối rằng chiếc thuyền đầy rẫy kiến.
"Anh có mang giày cơ mà," Gerilleau nói.
Viên trung úy liền đổi chủ đề. "Những người này chết như thế nào vậy?" anh ta hỏi.
Đại úy Gerilleau bắt đầu đưa ra những phỏng đoán mà Holroyd không thể theo kịp, và hai người tranh cãi với sự gay gắt ngày một dâng cao. Holroyd cầm lấy ống nhòm và tiếp tục quan sát, trước tiên là lũ kiến và sau đó là cái xác ở giữa tàu.
Anh đã miêu tả những con kiến này cho tôi nghe một cách vô cùng chi tiết.
Anh kể rằng chúng to bằng bất kỳ loài kiến nào anh từng thấy, sắc đen và di chuyển với một sự đĩnh đạc kiên định hoàn toàn khác hẳn với vẻ bận rộn máy móc của loài kiến thông thường. Cứ khoảng một con thì có một con lớn hơn hẳn những con khác, với phần đầu to đặc biệt. Những con này ngay lập tức gợi cho anh nhớ đến những con thợ chủ trì được cho là cai quản loài kiến cắt lá; giống như chúng, chúng dường như đang điều phối và phối hợp các chuyển động chung. Chúng ngả ngửa thân ra sau theo một cách hoàn toàn kỳ lạ như thể chúng đang tận dụng đôi chân trước. Và anh có một sự liên tưởng tò mò mà khoảng cách quá xa không cho phép anh kiểm chứng, rằng hầu hết những con kiến thuộc cả hai loại này đều đang mặc trang phục, có những vật dụng được buộc quanh cơ thể bởi các dải băng trắng sáng rực rỡ như sợi kim loại trắng...
Anh đột ngột hạ ống nhòm xuống, nhận ra rằng vấn đề kỷ luật giữa vị đại úy và cấp dưới đã trở nên gay gắt.
"Đó là bổn phận của anh," viên đại úy nói, "phải bước lên tàu. Đó là mệnh lệnh của tôi."
Viên trung úy có vẻ như sắp từ chối. Đầu của một tên thủy thủ lai xuất hiện bên cạnh anh ta.
Holroyd đột ngột cất lời bằng tiếng Anh: "Tôi tin rằng những người này bị kiến giết chết."
Viên đại úy nổi cơn thịnh nộ. Ông không đáp lời Holroyd. "Tôi ra lệnh cho anh bước lên tàu," ông thét lên bằng tiếng Bồ Đào Nha với cấp dưới của mình. "Nếu anh không lập tức bước lên tàu thì đó là hành vi phản loạn — phản loạn rành rành. Phản loạn và hèn nhát! Sự dũng cảm đáng lẽ phải sục sôi trong huyết quản chúng ta đâu rồi? Tôi sẽ cùm giông cổ anh, tôi sẽ bắn anh như bắn một con chó." Ông bắt đầu trút ra một tràng lăng mạ và chửi rủa, ông nhảy nhót tung tăng. Ông giơ nắm đấm, cưリ xử như thể mất kiểm soát vì giận dữ, còn viên trung úy, mặt tái mét và bất động, đứng nhìn ông. Đám thủy thủ xuất hiện ở mũi tàu với gương mặt kinh ngạc.
Bất ngờ, trong một khoảng lặng của cơn thịnh nộ đó, viên trung úy đưa ra một quyết định anh dũng, giơ tay chào, lấy lại bình tĩnh rồi leo lên boong chiếc cuberta.
"Hừ!" Gerilleau thốt lên, miệng bặm lại như cái bẫy. Holroyd nhìn thấy lũ kiến lùi bước trước đôi giày của da Cunha. Người đàn ông Bồ Đào Nha chậm rãi bước đến chỗ cái xác ngã xuống, cúi người, ngập ngừng, túm lấy chiếc áo khoác của hắn và lật ngửa người lại. Một đàn kiến đen túa ra từ lớp quần áo, và da Cunha lùi lại rất nhanh, dậm chân hai ba lần xuống sàn tàu.
Holroyd giơ ống nhòm lên. Anh nhìn thấy những con kiến tản mát xung quanh đôi chân kẻ xâm nhập, và chúng đang làm điều mà anh chưa từng thấy loài kiến nào làm trước đây. Chúng hoàn toàn không có những chuyển động mù quáng của loài kiến thông thường; chúng đang nhìn anh ta — giống như một đám đông con người tụ tập lại đang nhìn một quái vật khổng lồ nào đó vừa giải tán họ.
"Hắn chết thế nào?" viên đại úy gào lên.
Holroyd hiểu người Bồ Đào Nha trả lời rằng thi thể đã bị ăn mòn quá mức nên không thể nhận ra.
"Phía trước có gì?" Gerilleau hỏi.
Viên trung úy bước vài bước và bắt đầu trả lời bằng tiếng Bồ Đào Nha. Anh ta đột ngột dừng lại và phủi thứ gì đó bám trên chân. Anh ta thực hiện vài bước đi kỳ lạ như thể đang cố dậm đạp lên thứ gì đó vô hình, rồi nhanh chóng tiến về phía mạn tàu. Sau đó anh ta kiềm chế lại, quay người, kiên quyết bước về phía khoang chứa, trèo lên boong trước — nơi người ta vận hành các cây dầm chèo, cúi xuống kiểm tra người đàn ông thứ hai một lát, rên rỉ thành tiếng, rồi lê bước quay trở lại đuôi tàu để vào khoang cabin, di chuyển vô cùng cứng nhắc. Anh ta quay lại và bắt đầu cuộc trò chuyện với viên đại úy, với giọng điệu lạnh lùng và tôn trọng từ cả hai phía, tương phản rõ rệt với sự giận dữ và lăng mạ chỉ cách đó vài khoảnh khắc. Holroyd chỉ bắt được những mảnh vụn rời rạc từ nội dung cuộc nói chuyện.
Anh quay lại dùng ống nhòm và ngạc nhiên khi thấy lũ kiến đã biến mất khỏi tất cả các bề mặt phơi bày trên boong. Anh hướng tầm nhìn về phía những bóng râm bên dưới sàn tàu, và có cảm giác chúng đang đầy rẫy những đôi mắt đang dõi theo.
Chiếc cuberta, theo thỏa thuận, là một con tàu bỏ hoang, nhưng lại quá nhiều kiến nên không thể phái người sang ngồi và ngủ lại trên đó: nó phải được kéo đi. Viên trung úy tiến lên mũi để thu và điều chỉnh dây cáp, còn những người trên xuồng đứng dậy sẵn sàng hỗ trợ anh ta. Ống nhòm của Holroyd dò dẫm khắp chiếc xuồng.
Anh ngày càng ấn tượng bởi thực tế rằng một hoạt động tuy nhỏ bé, lén lút nhưng vô cùng lớn lao đang diễn ra. Anh nhận thấy một số lượng những con kiến khổng lồ — chúng dài gần vài inch — đang mang những gác vác có hình thù kỳ quái mà anh không thể tưởng tượng ra công dụng — đang di chuyển thoăn thoắt từ vùng tối này sang vùng khuất khác. Chúng không di chuyển theo hàng ngũ băng qua những khoảng trống lộ thiên, mà đi theo những hàng thưa thớt, cách quãng, gợi lên một cách kỳ lạ hình ảnh tiến quân của bộ binh hiện đại dưới làn đạn. Một số đang tìm cách ẩn nấp dưới lớp quần áo của tử thi, và một đàn kiến đặc kín đang tụ họp dọc theo mạn tàu nơi da Cunha chuẩn bị bước qua.
Anh không trực tiếp nhìn thấy chúng lao vào viên trung úy lúc anh ta quay lại, nhưng anh không nghi ngờ gì việc chúng đã thực hiện một cuộc tấn công phối hợp. Đột ngột, viên trung úy hét lên, chửi rủa và đấm đá vào chân mình. "Tôi bị chích rồi!" anh ta la lên, với gương mặt đầy căm hận và oán trách hướng về phía Gerilleau.
Rồi anh ta biến mất sau mạn tàu, rơi tòm xuống xuồng và lập tức lao thẳng xuống nước. Holroyd nghe rõ tiếng tõm.
Ba người trên xuồng kéo anh ta lên đưa về tàu, và đêm hôm đó anh ta qua đời.
III. — Holroyd và viên đại úy bước ra khỏi căn cabin nơi thi thể sưng phồng và co quắp của viên trung úy đang nằm, cùng đứng ở đuôi chiếc thiết giáp hạm, đăm đăm nhìn vào con tàu đầy hiểm ác mà họ đang kéo theo sau. Đó là một đêm oi ả, tối trời, chỉ có những tia chớp nhấp nháy vô hồn soi rọi. Chiếc cuberta, một hình tam giác đen mờ ảo, tròng trành trong vùng nước xoáy sau đuôi tàu hơi nước, những cánh buồm nhấp nhô phấp phới, và làn khói đen từ ống khói thỉnh thoảng lóe lên những đốm lửa, cuồn cuộn bay qua những cột buồm đang đu đưa.
Tâm trí Gerilleau cứ quẩn quanh với những lời cay đắng mà viên trung úy đã thốt lên trong cơn sốt cuối đời.
"Anh ta bảo tôi sát hại anh ta," ông phản đối. "Thật hoàn toàn vô lý. Phải có ai đó bước lên tàu chứ. Chẳng lẽ chúng ta cứ tháo chạy mỗi khi đám kiến quái quỷ này xuất hiện hay sao?"
Holroyd không nói gì. Anh đang nghĩ đến một cuộc tiến quân kỷ luật của những bóng đen nhỏ bé lướt qua những tấm ván sàn phơi nắng.
Gerilleau vẫn cằn nhằn: "Đó là nhiệm vụ của anh ta. Anh ta chết khi đang thi hành công vụ. Anh ta còn phàn nàn điều gì chứ? Sát hại!... Nhưng tội nghiệp anh ta — gọi là gì nhỉ? — mất trí rồi. Anh ta không còn tỉnh táo nữa. Nọc độc làm anh ta sưng phồng lên... Ừm."
Họ chìm vào một khoảng lặng kéo dài.
"Chúng ta sẽ đánh chìm chiếc xuồng đó — thiêu rụi nó."
"Và sau đó thì sao?"
Câu hỏi khiến Gerilleau bực bội. Vai ông nhướng lên, hai tay dang rộng vuông góc với cơ thể. "Người ta biết làm gì hơn đây?" ông nói, giọng cất cao lên thành một tiếng rít giận dữ.
"Dù sao đi nữa," ông thốt lên đầy cay độc, "từng con kiến trên chiếc cuberta đó! — ta sẽ thiêu sống chúng!"
Holroyd không có tâm trạng trò chuyện. Tiếng hú vang vọng từ xa của bầy khỉ tràn ngập bầu đêm oi bức bằng những âm thanh báo hiệu điềm gở, và khi chiếc pháo hạm tiến sát những bờ sông đen ngập tràn bí ẩn, âm thanh ấy được tiếp sức bởi bản hợp xướng não nề của loài ếch nhái.
"Người ta có thể làm gì chứ?" viên đại úy lặp lại sau một khoảng thời gian dài đằng đẵng, rồi đột nhiên trở nên năng nổ, hung hãn và buông lời báng bổ, quyết định thiêu rụi chiếc Santa Rosa mà không chần chừ thêm nữa. Mọi người trên tàu đều vô cùng hài lòng với ý tưởng đó, ai nấy nhiệt tình phụ giúp; họ kéo dây cáp lại, cắt đứt nó, thả xuồng cứu sinh rồi châm lửa đốt con tàu bằng giẻ tẩm dầu hỏa, và chẳng mấy chốc chiếc cuberta đã bùng cháy lách tách rực rỡ giữa không gian bao la của đêm nhiệt đới. Holroyd dõi theo ngọn lửa vàng đang dâng cao giữa màn đêm đen kịt, cùng những tia chớp nhằng nhợt xuất hiện rồi biến mất trên đỉnh những tán rừng, phác hoạ chúng thành những bóng đen trong khoảnh khắc, và gã thợ đốt lò đứng sau lưng anh cũng đang chăm chú dõi theo.
Gã thợ lò được kích thích đến tận cùng vốn hiểu biết ngôn ngữ của mình. "Sa|ba nổ lốp bốp," gã nói, "Wahaw" rồi cười lớn sảng khoái.
Nhưng Holroyd đang nghĩ rằng những sinh vật nhỏ bé trên chiếc thuyền có mái che ấy cũng có đôi mắt và bộ não.
Toàn bộ sự việc khiến anh có cảm giác vô cùng ngớ ngẩn và sai trái, nhưng — người ta biết làm gì hơn đây? Câu hỏi này lại dội về với sức mạnh gấp bội vào ngày hôm sau, khi cuối cùng chiếc pháo hạm cũng tới được Badama.
Nơi này, với những ngôi nhà và nhà xưởng lợp lá cọ, nhà máy đường bị dây leo xâm chiếm, chiếc cầu tàu nhỏ bằng gỗ và tre nứa, chìm trong sự tĩnh lặng dưới cái nắng ban mai và hoàn toàn không một bóng người sống. Bất kỳ loài kiến nào ở khoảng cách đó cũng quá nhỏ để có thể nhìn thấy.
"Tất cả mọi người đều đã bỏ đi," Gerilleau nói, "nhưng dù sao chúng ta cũng sẽ làm một việc. Chúng ta sẽ hú hét và thổi còi."
Thế là Holroyd hú hét và thổi còi.
Sau đó viên đại úy rơi vào một cơn hoài nghi tột độ. "Có một việc chúng ta có thể làm," một lúc sau ông nói. "Việc gì thế?" Holroyd hỏi.
"Hú hét và thổi còi lần nữa."
Và họ đã làm thế.
Viên đại úy đi đi lại lại trên boong tàu và khua tay múa chân một mình. Ông có vẻ mang quá nhiều tâm sự trong đầu. Những câu nói chắp vá thốt ra từ đôi môi ông. Ông dường như đang diễn thuyết trước một tòa án tưởng tượng nào đó bằng tiếng Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha. Thính giác ngày càng nhạy bén của Holroyd bắt được vài từ liên quan đến đạn dược. Ông đột ngột thoát khỏi những suy nghĩ bận tâm ấy để chuyển sang tiếng Anh. "Holroyd thân mến của tôi!" ông kêu lên, rồi ngắt quãng bằng câu: "Nhưng người ta có thể làm gì chứ?"
Họ lấy xuồng và ống nhòm, tiến sát vào bờ để khảo sát khu vực. Họ phát hiện ra một số con kiến lớn, với những tư thế đứng bất động tạo ra hiệu ứng kỳ lạ như đang quan sát họ, rải rác xung quanh rìa chiếc cầu tàu thô sơ. Gerilleau thử bắn vài phát súng lục vô ích vào chúng. Holroyd nghĩ rằng anh đã nhận ra những công sự đất kỳ lạ chạy dọc giữa các ngôi nhà gần đó, có lẽ đó là tác phẩm của những kẻ chinh phục côn trùng từ các công trình nhân sinh ấy. Những nhà thám hiểm chèo xuồng lướt qua cầu tàu, và nhận ra một bộ xương người mặc khố, hãy còn rất sáng bóng và sạch sẽ, nằm ở phía xa. Họ khựng lại ngắm nhìn điều này...
"Tôi còn phải bận tâm đến bao nhiêu sinh mạng trên tàu," Gerilleau đột ngột lên tiếng.
Holroyd quay lại nhìn chằm chằm vị đại úy, chậm rãi nhận ra ông đang ám chỉ đến cái hỗn hợp chủng tộc kém hấp dẫn cấu thành nên thủy thủ đoàn của mình.
"Phái một đội đổ bộ — điều đó là bất khả thi — hoàn toàn bất khả thi. Họ sẽ bị trúng độc, họ sẽ sưng phồng lên, họ sẽ sưng phồng lên rồi chửi rủa tôi và chết. Hoàn toàn không thể nào... Nếu chúng ta lên bờ, tôi phải đi một mình, một mình, mang giày cao cổ và cầm tính mạng trong tay. Có lẽ tôi sẽ sống. Hoặc ngược lại — tôi có thể không lên bờ. Tôi không biết. Tôi không biết."
Holroyd nghĩ rằng anh biết rõ, nhưng anh chẳng nói gì.
"Toàn bộ câu chuyện," Gerilleau thốt lên đột ngột, "được dựng lên để biến tôi thành kẻ nực cười. Toàn bộ câu chuyện!"
Họ chèo xuồng quanh quẩn ngắm nhìn bộ xương trắng sạch từ nhiều góc độ khác nhau, rồi quay trở lại pháo hạm. Sau đó, sự do dự của Gerilleau lại trở nên tột độ. Hơi nước được nung lên, và vào buổi chiều, chiếc pháo hạm tiếp tục ngược dòng sông với vẻ đi hỏi tội ai đó, rồi đến hoàng hôn lại quay về neo đậu. Một cơn giông bão kéo đến trút xuống dữ dội, để rồi màn đêm sau đó trở nên mát mẻ và tĩnh lặng tuyệt vời, mọi người đều ngủ trên boong tàu. Ngoại trừ Gerilleau, kẻ cứ trằn trọc trở mình và lẩm bẩm. Vào lúc bình minh, ông đánh thức Holroyd dậy.
"Chúa ơi!" Holroyd nói, "lại chuyện gì nữa đây?"
"Tôi đã quyết định rồi," viên đại úy nói.
"Gì cơ — lên bờ sao?" Holroyd vừa ngồi dậy vừa hỏi đầy hào hứng.
"Không!" viên đại úy đáp, rồi ngập ngừng một lát tỏ vẻ kín đáo. "Tôi đã quyết định," ông lặp lại, và Holroyd bắt đầu biểu lộ dấu hiệu mất kiên nhẫn.
"Ừ thì — phải," viên đại úy nói, "tôi sẽ nã đại bác lớn!"
Và ông đã làm thế! Chúa mới biết lũ kiến nghĩ gì về điều đó, nhưng ông thực sự đã làm vậy. Ông bắn hai phát đại bác với vẻ nghiêm nghị và đầy nghi thức trọng thể. Toàn bộ thủy thủ đoàn đều nhét bông gòn vào tai, và toàn bộ sự việc mang lại hiệu ứng như đang bước vào một trận chiến thực sự: trước tiên họ bắn phá và tàn phá nhà máy đường cũ, rồi đập tan kho chứa bỏ hoang phía sau cầu tàu. Và sau đó Gerilleau trải qua trạng thái phản ứng tất yếu.
"Chẳng ích gì," ông nói với Holroyd; "chẳng ích gì sất. Chẳng có chút quái quỷ gì gọi là ích lợi cả. Chúng ta phải quay về — để xin chỉ thị. Sẽ có một trận lôi đình lớn vì chuyện lãng phí đạn dược này — ồ, một trận lôi đình khủng khiếp! Cậu không biết đâu, Holroyd..."
Ông đứng ngẩn ngơ nhìn thế giới với sự bối rối vô bờ bến trong chốc lát.
"Nhưng còn cách nào khác để làm đâu cơ chứ?" ông kêu lên.
Vào buổi chiều, pháo hạm lại xuôi dòng trở về, và vào buổi tối, một đội đổ bộ đã đưa thi thể viên trung úy chôn cất trên bờ sông — nơi loài kiến mới cho đến nay vẫn chưa xuất hiện...
IV. — Tôi nghe câu chuyện này từ Holroyd qua những mảnh ghép rời rạc chưa đầy ba tuần trước.
Loài kiến mới này đã ám ảnh vào tận tâm trí anh, và anh đã quay trở lại nước Anh với ý định, như anh nói, là "làm chấn động mọi người" về chúng "trước khi quá muộn." Anh nói rằng chúng đang đe dọa vùng Guiana thuộc Anh — nơi có lẽ cách khu vực hoạt động hiện tại của chúng không quá một ngàn dặm — và Văn phòng Thuộc địa cần phải nhanh chóng hành động để đối phó với chúng. Anh lớn tiếng phẫn nộ: "Đó là loài kiến có trí tuệ. Hãy thử nghĩ xem điều đó có nghĩa là gì!"
Không còn nghi ngờ gì nữa, chúng là một loài dịch hại nguy hiểm, và chính phủ Brazil đã rất khôn ngoan khi treo giải thưởng năm trăm bảng Anh cho bất kỳ phương pháp tiêu diệt hiệu quả nào. Chắc chắn rằng kể từ khi chúng lần đầu xuất hiện ở những ngọn đồi ngoài Badama khoảng ba năm trước, chúng đã đạt được những chiến tích chinh phục phi thường. Toàn bộ bờ nam sông Batemo, kéo dài gần sáu mươi dặm, đã nằm dưới sự chiếm đóng thực sự của chúng; chúng đã đuổi sạch con người đi, chiếm đoạt các đồn điền và khu định cư, đồng thời tấn công và chiếm giữ ít nhất một con tàu. Thậm chí người ta còn đồn rằng bằng cách nào đó không thể giải thích được, chúng đã bắc cầu qua nhánh sông Capuarana vốn rất rộng lớn và tiến sâu nhiều dặm hướng thẳng về phía dòng Amazon. Ít có nghi ngờ gì rằng chúng khôn ngoan hơn nhiều và có tổ chức xã hội tốt hơn bất kỳ loài kiến nào từng được biết đến trước đây; thay vì sống trong các cộng đồng phân tán, chúng được tổ chức thành một quốc gia thực thụ theo đúng nghĩa đen; nhưng mối đe dọa đặc biệt và nhãn tiền của chúng không nằm ở điểm này mà nằm ở cách chúng sử dụng thông minh chất độc chống lại những kẻ thù lớn hơn. Dường như chất độc này của chúng rất gần gũi với nọc rắn, và rất có thể chúng thực sự tự sản xuất ra nó, đồng thời những cá thể lớn hơn trong số chúng mang theo những tinh thể sắc như kim của chất độc này trong các cuộc tấn công nhắm vào con người.
Tất nhiên, việc thu thập bất kỳ thông tin chi tiết nào về những đối thủ cạnh tranh mới này cho ngôi vị bá chủ toàn cầu là vô cùng khó khăn. Không có nhân chứng nào sống sót sau cuộc chạm trán với chúng, ngoại trừ những cái nhìn thoáng qua như của Holroyd. Những truyền thuyết kỳ lạ nhất về sức mạnh và năng lực của chúng đang được lan truyền khắp khu vực Thượng Amazon, và ngày càng gia tăng khi sự tiến bước đều đặn của kẻ xâm lược kích động trí tưởng tượng con người thông qua nỗi sợ hãi. Những sinh vật nhỏ bé kỳ lạ này không chỉ được cho là biết sử dụng công cụ, có kiến thức về lửa và kim loại, cũng như thực hiện các kỳ tích kỹ thuật có tổ chức khiến bộ óc phương bắc của chúng ta phải kinh ngạc — vốn không quen với những kỳ tích như loài Sa|ba ở Rio de Janeiro, vào năm 1841 từng đào một đường hầm dưới sông Parahyba nơi rộng ngang bằng cầu London trên sông Thames — mà còn sở hữu một phương pháp ghi chép và giao tiếp có tổ chức, chi tiết tương tự như sách vở của loài người. Cho đến nay, hành động của chúng vẫn là một sự định cư tiến triển ổn định, đi kèm với việc xua đuổi hoặc tàn sát từng con người trên những vùng đất mới mà chúng xâm chiếm. Số lượng của chúng đang gia tăng chóng mặt, và ít nhất Holroyd hoàn toàn tin chắc rằng cuối cùng chúng sẽ tước đoạt quyền sinh tồn của con người trên toàn bộ vùng nhiệt đới Nam Mỹ.
Và tại sao chúng lại phải dừng chân ở vùng nhiệt đới Nam Mỹ cơ chứ?
Dù sao đi nữa, chúng đã có mặt ở đó rồi. Vào khoảng năm 1911, nếu chúng vẫn tiếp tục tiến triển như hiện tại, chúng hẳn sẽ chạm trán với Tuyến đường sắt mở rộng Capuarana, và buộc giới tư bản châu Âu phải chú ý đến mình.
Đến năm 1920, chúng sẽ tiến xuống được nửa dòng Amazon. Tôi dự đoán chậm nhất là năm 1950 hoặc 1960 sẽ là thời điểm châu Âu phát hiện ra chúng.