Trung Quốc Văn Mạch

Trung Quốc Văn Mạch

Lượt đọc: 48 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Chương 1
Văn Mạch Trung Hoa

❊ ❊ ❊

Một

Văn mạch Trung Hoa, là chỉ dòng ngầm sinh mệnh và dòng ngầm thẩm mỹ ở đẳng cấp cao nhất trong tiến trình phát triển mấy nghìn năm của văn học Trung Quốc.

Dòng ngầm này, nhìn gần rất khó phát hiện, chỉ khi nhìn từ đằng xa mới có thể thưởng lãm đại khái, tựa như đường chân trời được nối liền bởi dải sống núi quật cường kia.

Chính đường chân trời này đã cho ta biết đất trời ấy bao la nhường nào, cũng như giới hạn của đất trời ấy ở đâu, đồng thời thưởng thức một thứ nghi lễ văn hóa định sẵn sẽ bao bọc sinh mệnh ta dài lâu.

Bởi quá quan trọng, lại ở trạng thái ẩn tàng, nên rất dễ nảy sinh hiểu lầm. Vì thế, chúng ta phải nói rõ ngay từ đầu, chỉ ra những ngã rẽ lý luận thường gặp nhất, không để chúng can nhiễu vào dòng ngầm của văn mạch——

Thứ nhất, dòng ngầm này, trong đại đa số trường hợp, không phải là dòng chính thống của triều đình;

Thứ hai, dòng ngầm này, trong đại đa số trường hợp, không phải là dòng chủ lưu trong dân gian;

Thứ ba, dòng ngầm này thuộc về văn học, chứ không phụ thuộc vào bất kỳ trường phái triết học nào;

Thứ tư, dòng ngầm này tuy trọng yếu nhưng dung lượng không lớn;

Thứ năm, dòng ngầm này không hề xuyên suốt một mạch, mà đứt nối thất thường, đứt nhiều nối ít;

Thứ sáu, dòng ngầm này có sức hấp phụ đối với các hiện tượng văn học khác chung quanh, nhưng lại càng có sức bài xích mạnh mẽ hơn.

Tìm được dòng ngầm này là kết quả của phép trừ. Tôi trước sau luôn chủ trương, nghiên cứu văn hóa và văn học, trước làm phép cộng, sau làm phép trừ. Phép trừ quan trọng hơn, và cũng gian nan hơn.

Trừ đi mới thấy gân cốt, trừ đi mới lộ thần thái, trừ đi mới nắm được mạch lạc.

Phép trừ khó làm, trước hết là vì người ta nghìn trăm năm qua luôn ở trong trạng thái thiếu thốn văn hóa, thấy chữ thì kính, thấy văn thì tin, thấy sách thì sợ, không có được độ cao tâm lý dám can đảm gạn lọc; thứ hai, dẫu có được độ cao tâm lý thì cũng thiếu độ cao phẩm bình, so với phần lớn hiện tượng văn hóa từng rầm rộ một thời, kẻ "nắm được mạch" lại chẳng có mấy tri âm.

Can đảm gạn lọc, cần đến lưỡi búa sắc bén. Nhưng người nắm trong tay lưỡi búa ấy lại luôn bận rộn mở núi phạt lối. Những kẻ chỉ biết ngồi dưới mái hiên bàn tán hươu vượn, khua môi múa mép phần lớn chẳng hiểu gì về búa sắc. Người mở núi phạt lối không có thời gian tham gia bình phẩm, từ đó tạo nên sự đảo lộn đẳng cấp, sự thất lạc của văn mạch.

Đẳng cấp là sinh mệnh của văn mạch.

Ở cõi nhân gian, đẳng cấp của hoạn lộ do phẩm hàm định đoạt, đẳng cấp của của cải do kim ngạch định đoạt, đẳng cấp của thầy thuốc do hiệu quả chữa trị định đoạt, đẳng cấp của ngôi sao do mức độ lan truyền định đoạt, còn đẳng cấp của văn học thì hoàn toàn khác. Đẳng cấp của văn học hoàn toàn không dính dáng gì đến phẩm hàm, của cải, hiệu quả chữa trị hay mức độ lan truyền, mà chỉ được định đoạt bởi một thứ không hề có dấu hiệu rõ rệt, thứ ấy mang tên: phẩm vị.

Các ngành nghề khác cũng nói đến phẩm vị, nhưng đó chỉ là phụ thêm, không giống như văn học, phẩm vị là duy nhất.

Tóm lại, phẩm vị quyết định đẳng cấp, đẳng cấp cấu thành văn mạch. Nhưng toàn bộ tiến trình ở giữa lại chẳng hề có cột mốc chỉ đường rõ ràng. Cứ như thế, sự tình trở nên rắc rối.

Nhìn quanh bốn phía, ngày nay càng lúc càng có nhiều "kẻ thành đạt" muốn dùng văn khoe mình, thậm chí lấy văn dạy đời, kết quả thật khiến người ta lo ngại. Có những "nho thương" vì muốn tạo dựng "văn hóa doanh nghiệp" mà ép buộc nhân viên học thuộc lòng những bài văn ngôn vỡ lòng có đẳng cấp văn hóa rất thấp thời cổ; có những người làm truyền hình muôn đời vẽ rắn thêm chân kể lể những mảnh vụn văn hóa vốn dĩ nên rút lui khỏi ký ức cộng đồng từ lâu; có những "danh sĩ" đương đại lại mắc chứng "thích vảy ghẻ" thời xưa, như Lỗ Tấn từng nói, đem chỗ sưng mủ lở loét năm xưa khen là "đẹp tựa hoa đào".

Khá khiến người ta bất an là các chương trình giám định và đấu giá cổ vật trên truyền hình hiện nay, hễ dính dáng đến thư họa thời Minh Thanh và cận đại là lại tâng bốc địa vị văn hóa của tác giả lên tận mây xanh. Mới nghe qua tưởng như việc tán tụng tiền nhân chẳng có gì đáng trách, nhưng chuyện này lặp đi lặp lại sẽ lật đổ đẳng cấp cơ bản của văn hóa. Giống như một tòa tháp cao mười tầng, vốn dĩ đường nét rành mạch, đột nhiên mấy tầng dưới đòi tự thành đài cao, thế thì mấy tầng trên chỉ còn nước sụp đổ. Thử nghĩ xem, nếu Đường Bá Hổ, Càn Long đều trở thành "nhà thơ bậc nhất thời cổ Trung Quốc", thế thì chúng ta đành lặng lẽ đem cả bộ "Toàn Đường Thi" châm lửa đốt đi cho rồi. Thư pháp cũng vậy, một mức giá trên trời giáng xuống một bức nét bút mực nước tầm thường, chẳng khác nào một đống vàng đè sập bàn cân của lịch sử thư pháp Trung Hoa.

Đối diện với tình cảnh ấy, tôi từng thở dài sâu sắc: "Văn mạch đã ẩn, gò đất xưng phong; cánh khỏe bay xa, lông tàn giả phượng."

Theo lẽ thường, chuyên gia cổ vật không hiểu văn mạch, đại gia bạc tỷ không hiểu văn hóa là chuyện hết sức bình thường. Nhưng hiện nay, sức thẩm thấu của truyền thông hiện đại cùng sự dẫn dắt sai lệch dữ dội của đồng tiền đấu giá đã khiến rất nhiều người khó lòng cưỡng lại việc tiếp nhận màn "viết lại văn hóa" chưa từng có này, kết quả thật có phần rùng rợn.

Có người nói, đối với văn học, nên để mọi người tự do chọn lấy, đừng phân chia cao thấp. Đây là chủ nghĩa dân túy văn học điển hình, tưởng đúng mà sai. Về mặt cá nhân, không trải qua giáo dục cơ bản thì làm sao tự do chọn lấy? Tầm nhìn hạn hẹp, ếch ngồi đáy giếng, vừa vặn đi ngược lại bản nghĩa của hai chữ "tự do"; về mặt tổng thể, nếu trên phương diện văn hóa tinh thần cũng chẳng phân biệt cao thấp, ắt sẽ đánh mất đại đạo của dân tộc, phẩm giá của nhân loại, mọi thứ sẽ không thể cứu vãn giữa muôn vàn tiếng ồn ào hỗn tạp.

Nếu không phân cao thấp, chỉ để cho quần chúng ở mỗi không gian và thời gian tự do chọn lấy, tập thể "bình chọn số đông", thế thì văn học Trung Quốc liệu có chọn được một Khuất Nguyên phiêu bạt chốn đầm lầy, chuẩn bị gieo mình xuống nước chăng? Liệu có chọn được một Tư Mã Thiên chịu cực hình nhục nhã rồi mới cầm bút chăng? Liệu có chọn được một Đào Uyên Minh náu mình nơi thôn hoang, cặm cụi cày cấy gian nan chăng? Việc người đời sau biết đến họ không phải do hành vi tự thân của quần chúng. Vả lại, dẫu có biết, cũng chưa chắc đã cảm thụ được nội hàm của họ. Vì thế tôi dám khẳng định, bất kỳ cuộc tuyển chọn số đông tự do mang tính dân túy nào, dẫu đông người đến đâu, dẫu lắm tiền đến mấy, cũng cơ bản chẳng liên quan gì đến văn học ưu tú.

Đây không phải là nỗi bi ai của văn học, mà là phẩm chất cao quý của văn học.

Tôi chủ trương, trong lĩnh vực lương tri văn hóa tất yếu phải quạnh quẽ hiện nay, nên khơi lại suy tư về văn mạch, mở lại làn gió tuyển chọn nghiêm cẩn, lập lại tọa độ cổ kim, dựng lại khuôn mẫu phổ quát. Vì thế, cần nỗ lực gạt bỏ vẻ phồn hoa náo nhiệt, rời xa những lời rỗng tuếch ngập ngụa, bước vào chiều sâu thảo luận. Lựa chọn có thể khác nhau nhưng đích đến vẫn tương đồng, đó là dọn sạch nền móng, dẹp bỏ cỏ rác, gom lại gạch lớn tường cao, tìm lại cột đá tảng kê, nhường ra không gian thoáng đãng, gột sạch tai mắt thế gian, cất tiếng gọi những bước chân vĩ đại tự ngàn xưa, ngóng trông thiên tài một lần nữa giáng lâm. Nhờ đó, sự phục hưng của văn hóa Trung Hoa mới có thể thành hiện thực.

Hai

Chất liệu nguyên thủy của văn mạch chính là chữ viết.

Chữ Hán khởi nguồn vào khoảng hơn năm nghìn năm trước. Việc vận dụng tương đối có hệ thống diễn ra cách đây khoảng bốn nghìn năm. Các thành quả khảo cổ không ngừng xuất hiện vừa chứng minh cho niên đại này, lại vừa chất vấn niên đại này. Theo ước lượng tương đối thận trọng của tôi, có lẽ cũng chẳng sai lệch mấy, trừ phi có phát hiện chấn động mới.

Sau khi chữ Hán ra đời, trải qua các giai đoạn "tượng hình - chỉ sự/hội ý - hình thanh", bắt đầu ghi chép lịch sử bằng phương pháp đơn giản nhất, chẳng hạn như phổ điệp của các vương triều. Đáng lẽ nhà Hạ đã có, đến văn tự giáp cốt và kim văn thời nhà Thương thì đã khá thuần thục. Nhưng câu văn của giáp cốt văn và kim văn vẫn chưa cấu thành "khởi đầu của văn mạch" trên ý nghĩa văn học. Văn học nhất định phải đi từ "ý chỉ" hướng tới "ý vị". Điều này có phần liên quan đến cái gọi là "hình thức đầy ý vị" mà các nhà mỹ học phương Tây hiện đại thường nói. Vừa là "ý vị" lại vừa là "hình thức" mới có thể cấu thành một chỉnh thể thẩm mỹ hoàn chỉnh. Sự hoàn chỉnh này, chỉ có "Thi Kinh" xuất hiện về sau mới đáp ứng trọn vẹn. Thời điểm "Thi Kinh" ra đời cách nay chừng hai nghìn sáu trăm đến ba nghìn năm.

Thế nhưng, tôi lại phát hiện ra một hiện tượng thú vị. Văn tự giáp cốt và kim văn thời Thương tuy về mặt câu cú chưa cấu thành "khởi đầu của văn mạch", nhưng về mặt thư pháp thì đã cấu thành rồi. Nếu chúng ta mở rộng "văn mạch" sang cả thư pháp, thế thì nó đã bắt đầu từ thời Thương theo phương thức "hình thức đi trước", sớm hơn "Thi Kinh", nhưng lại có chỗ đan xen. Chính vì vậy, tôi rất thích đến An Dương, Hà Nam, đứng ngắm nghía giáp cốt văn và đồ đồng thật lâu đến ngẩn người. Giáp cốt văn phần lớn đã được giải mã, nhưng tôi luôn cảm thấy nơi ấy vẫn còn chôn giấu những nhân tố thần bí nuôi dưỡng văn mạch Trung Hoa. Một hải trình văn hóa vắt ngang mấy nghìn năm sắp sửa giương buồm khởi hành từ nơi ấy, mà cho đến tận hôm nay, bến cảng cổ xưa kia vẫn tĩnh lặng không một tiếng động.

Cuối cùng cũng nghe thấy âm thanh rồi, đó chính là "Thi Kinh".

"Thi Kinh" khiến văn học Trung Quốc ngay từ buổi đầu đã ngập tràn hương lúa ngát và tiếng côn trùng, chim muông. Mùi hương và thanh âm ấy sẽ lan tỏa dài lâu, đến nay vẫn còn ngửi thấy, nghe thấy.

Hơn mười năm trước tại di chỉ Babylon ở Baghdad, tôi từng đọc những bài thơ cổ đại được giải mã từ chữ hình nêm. Những bài thơ ấy chan chứa nỗi bi ai, hoảng loạn, tuyệt vọng, dường như kẻ thù hùng mạnh vừa mới rời đi và sẽ sớm quay trở lại. Vì thế, người ca hát chỉ biết ngẩng đầu ngóng trông thần linh, tha thiết cầu xin. Thần thái ấy gắn liền với mảnh đất đó. Những cuộc xâm lăng đẫm máu hết lần này đến lần khác càn quét qua, người ta ngoài chạy trốn thì chỉ có chạy trốn, bởi vậy trong câu thơ có những tiếng ngâm nga bên rìa sinh mệnh, vô cùng quý báu. Thế nhưng, những khúc ngâm ấy quá đỗi vội vã và thô ráp, chưa bước vào hình thái văn học trưởng thành, lại vì chữ hình nêm gián đoạn từ rất sớm nên không thể cấu thành dòng mạch truyền lại mai sau.

Nền văn minh Ai Cập cổ đại cũng vậy, đến nay chưa từng thấy thơ ca cùng các thể loại văn học khác lưu lại từ thời cổ. Chữ tượng hình trên những cột đá lớn của đền thờ thần Mặt Trời ở Luxor tuy đã được giải mã một phần, nhưng lại chẳng có ý nghĩa văn học. Từng vương triều quá đỗi khép kín, quá đỗi bảo thủ ấy từng để lại đế mạch, chứ không phải văn mạch. Dẫu có khí mạch, cũng chẳng phải thi mạch.

Ấn Độ thời cổ đại tuy có nền văn học, thi ca, kịch tiếng Phạn, lý luận xán lạn, nhưng đa phần đều xoay quanh thế giới siêu nghiệm của Đấng Phạm Thiên. Cùng là văn minh nông nghiệp, nhưng lại thiếu vắng hơi thở của đất đai và nét mặt của cõi trần tục.

Những người ngân nga "Thi Kinh" dĩ nhiên chẳng hề biết đến sự so sánh này, nhưng khi chúng ta đặt lên bàn cân đối chiếu, nó liền tìm thấy chính mình. Thực ra, điều nó tìm thấy cũng chính là đất nước Trung Hoa của hậu thế.

Trong "Thi Kinh", có tế lễ, có oán thán, có cằn nhằn, nhưng chủ yếu nhất, đắc ý nhất vẫn là trữ tình giữa chốn nhân gian. Trong đó, thứ được giãi bày xuất sắc nhất chính là tình yêu. Tình yêu ấy "không tà tư" đến thế, vừa táo bạo lại vừa thẹn thùng, vừa dịu dàng lại vừa đôn hậu, đủ để hun đúc thuần phong mỹ tục.

Về mặt nghệ thuật, những câu bốn chữ tràn đầy sức mạnh mà không mất đi nét tao nhã, từng câu từng chữ nối tiếp nhau, trở thành nền móng lát gạch tại điểm xuất phát của văn học Trung Quốc. Những điệp chương trùng điệp khiến người ta lập tức liên tưởng rằng đây không chỉ là văn học, mà còn là âm nhạc, là vũ đạo. Mọi cảm giác động tác ăm ắp bên trong nhưng lại chẳng hề lỗ mãng thô bạo, thanh tao khơi gợi khúc ca thôn dã, ngâm nga bên bờ sông sương trắng, nhảy múa dưới bóng cây lớn đêm trăng. Cuối cùng được thời gian ngưng đọng, kết tinh thành kinh điển.

Không có sự tàn nhẫn của Babylon, không có thần uy của Luxor, không có sự huyền ảo bên bờ sông Hằng. "Thi Kinh" phơi bày vẻ bình hòa, an tường, bình dị, thế tục của lưu vực Hoàng Hà, cùng những lời khiển trách và niềm vui sướng có chừng mực.

Thế nhưng, viết đến đây phải lập tức nói rõ, đằng sau phong cách bình dị mộc mạc này của "Thi Kinh" lại có một chuỗi bối cảnh truyền thuyết đồ sộ. Truyền thuyết chia làm hai loại: loại thứ nhất là "truyền thuyết vương tổ", liên quan đến Hoàng Đế, Viêm Đế và Xi Vưu; loại thứ hai là "truyền thuyết thần thoại", liên quan đến vá trời, lấp biển, đuổi mặt trời, bay lên cung trăng.

Theo quan niệm của nhân học văn hóa, truyền thuyết và thần thoại dẫu hư vô mờ mịt, nhưng đối với một dân tộc lại vô cùng trọng yếu, thậm chí có thể trở thành một thứ "gen văn hóa" trường tồn bất diệt. Điều này biểu hiện đặc biệt rõ rệt trên thân thể dân tộc Trung Hoa, ai nấy đều biết rằng truyền thuyết về Hoàng Đế, Viêm Đế, Xi Vưu quyết định thân phận của chúng ta; còn truyền thuyết về vá trời, lấp biển, đuổi mặt trời, bay lên cung trăng lại quyết định khí chất của chúng ta. Hai loại truyền thuyết này, xét về mặt văn hóa, quan trọng hơn là loại sau - truyền thuyết thần thoại, bởi chúng đã cung cấp chất thơ hỗn mang thuở hồng hoang cho một chủng tộc khổng lồ. Ngay cả "Thi Kinh" ở cự ly gần nhất cũng đúc kết nên sự vĩ đại và kỳ lệ giữa hương lúa mộc mạc.

Thế là, chúng ta thấy được, tựa lưng vào một kho tàng thần thoại truyền thuyết đồ sộ, khắc ghi từng dòng giáp cốt văn, kim văn, ngân nga từng khúc "Thi Kinh", văn hóa Trung Hoa long trọng lên đường.

Thực ra, đó cũng chính là bối cảnh tinh thần trước khi chư tử Tiên Tần, đại diện là Khổng Tử, Lão Tử, bước lên vũ đài.

Chư tử Tiên Tần xuất hiện, cùng với những người khổng lồ của các nền văn minh khác trên thế giới hợp thành một "Thời đại Trục tâm", đánh dấu sự bùng nổ lớn về trí tuệ của nhân loại. Giới nghiên cứu hiện đại lưu tâm nhiều nhất là các thành quả tư tưởng khác nhau của những vĩ nhân khắp nơi thời bấy giờ, nhưng lại hiếm khi chú ý đến việc trên mình họ mang theo loại gen văn hóa nào.

Ba

Chư tử Tiên Tần đều là các nhà tư tưởng, triết gia, nhà giáo dục, nhà hoạt động xã hội, không một ai là văn học gia thuần túy. Thế nhưng, để tư tưởng của mình có sức thuyết phục, có sức truyền cảm, họ không thể không vận dụng thủ pháp văn học. Hơn nữa, có những phương thức tư duy từ khi nảy sinh đến lúc hoàn thiện đều phải nương tựa vào thiên nhiên, ví von bằng chim muông muông thú, dốc đổ tình cảm, tạo thành ngụ ngôn, từ đó biến thành hình thái văn học.

Khi các nhà tư tưởng và triết gia vận dụng thủ pháp văn học, có người vĩnh viễn xem đó là phương tiện, có người lại bất cẩn để lộ ra rằng bản thân thực chất cũng xứng đáng là một văn gia.

Chư tử Tiên Tần do có sức ảnh hưởng xã hội to lớn, cống hiến lịch sử trác tuyệt, nên có đóng góp đặc biệt đối với sự hình thành của văn mạch Trung Hoa. Tuy nhiên, cống hiến này không hề đồng nhất với cống hiến của họ trên phương diện tư tưởng và triết học.

Tôi chia phẩm vị văn học của chư tử Tiên Tần thành ba đẳng cấp——

Đẳng cấp thứ nhất: Trang Tử, Mạnh Tử;

Đẳng cấp thứ hai: Lão Tử, Khổng Tử;

Đẳng cấp thứ ba: Hàn Phi Tử, Mặc Tử.

Trong ba đẳng cấp này, Trang Tử và Mạnh Tử ở đẳng cấp thứ nhất đã là những nhà văn, mà Trang Tử thì chính là một đại văn hào.

Xếp Lão Tử và Khổng Tử vào đẳng cấp thứ hai quả thực có phần ủy khuất hai vị cự phách tinh thần này. Tôi nghĩ bản thân họ đều không có bụng dạ nào để tâm đến việc gây dựng văn nghiệp của chính mình, nhưng dẫu vô tâm lại có được thành tựu lớn lao. Đó chính là thiên tài, đó chính là vĩ đại.

Về phương diện văn mạch, giữa Lão Tử và Khổng Tử ai nên dẫn trước? Sự sắp xếp này có phần nan giải. So sánh đôi bên, giọng điệu của Khổng Tử là lời răn dạy ôn hòa, đôn hậu khẩn thiết, mang hơi thở khói bếp nhân gian, khiến người nghe cảm động, khiến độc giả vấn vương; còn giọng điệu của Lão Tử lại là lời khẳng định sang sảng, sắc như dao chém búa bổ, lại tựa hồ chiếu lệnh từ trời ban xuống, khiến người nghe kinh sợ, khiến độc giả khắc cốt ghi tâm.

Khổng Tử đã mở ra thể tài tản văn dạng ngữ lục của Trung Quốc, khiến tản văn trở thành một thể văn có khả năng gánh vác trách nhiệm nặng nề, tư duy đoan chính. Sự đượm đà và đoan chính của Khổng Tử không hề làm vướng mắt nghẽn lòng, mà vẫn giữ được cốt cách nho nhã sảng khoái của một bậc quân tử lành mạnh. Quan trọng hơn, do tư tưởng của ông về sau trở thành dòng chính thống suốt nghìn năm, nên văn phong của ông cũng biến thành khuôn mẫu muôn đời. Văn phong của ông mang lại cho lịch sử Trung Hoa một luồng chính khí mộc mạc, thứ trực tiếp trở thành một âm hưởng nền tảng của văn mạch Trung Hoa. Văn mạch Trung Hoa quanh co uốn khúc, phân nhánh muôn trùng, nhưng luồng chính khí mộc mạc ấy trước sau chẳng hề mai một. Vì thế, đối với văn chương, công lao của Khổng Tử vô cùng hiển hách.

Vốn dĩ, Khổng Tử có quá nhiều lý do để đứng trước Lão Tử trên phương diện văn học, nào ngờ Lão Tử lại mở ra một cảnh giới kỳ tuyệt, dựng nên một tiền lệ độc nhất vô nhị. Bằng câu từ cực ít ỏi mà hàm chứa ý nghĩa cực thâm sâu, khiến mỗi chữ Hán đều nặng tựa ngàn cân, không cho phép mượn tạm từ ngoài. Trước mặt Lão Tử, ngôn ngữ đã trở thành thiên đạo không thể chối cãi, thậm chí chẳng cần bất kỳ sự giải thích, quá độ, điều hòa hay giao tiếp nào. Điều này đưa văn tự Trung Hoa bước lên một khán đài thánh triết xưa nay hiếm thấy.

Tôi từng nghe không chỉ một triết gia phương Tây thốt lên: "Chỉ xét riêng phương thức ngôn ngữ, Lão Tử đã là nền triết học tối cao. Khổng Tử không dứt khoát bằng Lão Tử, nên trong mắt người ngoài, ông giống một nhà giáo dục, một nhà bình luận xã hội hơn."

Người nước ngoài dẫu không hiểu tiếng Trung cũng có thể từ bản dịch mà cảm nhận được nơi ngự trị của "triết học tối cao", đủ thấy cách diễn đạt của Lão Tử có một độ cao "tự tận trong xương tủy". Từng có một thời kỳ, người Đức kiêu hãnh tuyên bố: "Triết học toàn thế giới đều được viết bằng tiếng Đức." Đây dĩ nhiên là lời tự tán dương có chủ ý, nhưng xét cho công bằng, nhìn lại mấy trăm năm trước, người Đức quả thực có đủ tự tin để nói "lời đao to búa lớn" ấy. Thế nhưng, khi đọc đến Lão Tử, họ bắt đầu không còn nói những lời như vậy nữa. Theo thống kê, hiện nay hầu như mỗi gia đình người Đức đều có một cuốn sách của Lão Tử, mức độ phổ cập vượt xa cả quê hương Trung Quốc của ông.

Tôi trước sau luôn chủ trương, tất cả những người kế thừa văn hóa Trung Hoa đều nên thành kính học thuộc lòng những lời lẽ dứt khoát như đinh đóng cột của Lão Tử, chứ đừng mài dũa quá lâu trên những áng văn ngôn tầng bậc thấp kém của hậu thế.

Nói xong đẳng cấp thứ hai, tôi tiện thể bàn qua về đẳng cấp thứ ba. Cả Hàn Phi Tử và Mặc Tử đều không màng đến văn học, đôi khi thậm chí còn bài xích rõ rệt. Thế nhưng, lập luận của họ cũng mang tố chất văn học, chủ yếu là sự gãy gọn sáng sủa được tạo nên bởi thứ logic khúc chiết mà hùng biện, đem lại cho người ta niềm vui thú khi thưởng thức. Dĩ nhiên, hình tượng những con người hành động thực tiễn của hai ông cũng giúp chúng ta nảy sinh những liên tưởng lay động lòng người vượt ra ngoài câu chữ.

Điều quan trọng hơn là phải dành thời gian để chiêm ngưỡng đẳng cấp thứ nhất, Trang Tử và Mạnh Tử. Mạnh Tử là người kế thừa Khổng Tử, sinh sau Khổng Tử một trăm tám mươi năm. Về phong thái đời người, ông rất khác với Khổng Tử, tỏ ra có phần kiêu ngạo tự phụ, thậm chí bức người lấn lướt. Điều này trong mối quan hệ nhân gian tưởng như là khuyết điểm, nhưng trong văn học thì lại khác. Lời văn của ông khí thế bàng bạc, sóng cuộn trào dâng, tuôn chảy không rào đón, tình cảm nồng nàn, mang sức truyền cảm khó lòng ngăn cản. Ông giúp văn tự Trung Hoa thoát khỏi sự nhún nhường quá mức, nối liền thành một lộ trình thông thoáng tựa ngựa phi xe lao. Văn mạch đến thời ông thì khí huyết dồi dào, tinh thần phấn chấn, được rót vào phong thái sinh mệnh của một bậc "đại trượng phu".

Thế nhưng, cùng thời với ông, một Trang Tử gần như trạc tuổi đã xuất hiện. Trang Tử quan sát vạn vật từ tầng đáy xã hội, nhìn thấu tất cả, vừa nhìn thấu chế độ lễ pháp, lại vừa nhìn thấu những mưu sâu kế xa toan tính cải cách, vì thế đối với giọng điệu cuồn cuộn như Mạnh Tử, ông cũng ném vào đó một ánh nhìn hoài nghi. Đâu chỉ riêng Mạnh Tử, ông hoài nghi cả kiếp nhân sinh. Ranh giới thật giả nằm ở nơi nao? Giới hạn sống chết nằm ở chỗ nào? Ông chìm đắm trong niềm băn khoăn, rồi tiếp nối bằng sự giễu cợt. Điều đó khiến ông thoái lui khỏi những cuộc tranh biện lễ nghĩa, quay về với việc dò dẫm ý nghĩa của sự sinh tồn, tạo nên một bước nhảy vọt lớn từ nhà tư tưởng trở thành văn học gia.

Âm hưởng cuộc đời ông thấp hơn Mạnh Tử rất nhiều, thậm chí còn thấp hơn cả Khổng Tử, Mặc Tử, Tuân Tử hay bất kỳ "tử" nào khác. Nhưng chính sự trầm thấp ấy đã cho ông ánh mắt như trẻ thơ, nhìn trộm từ đáy sâu của thế giới và kiếp người, cất lên một chuỗi những câu hỏi "ngây ngô" trọng yếu nhất.

Nhưng nếu chỉ có thế, ông chưa chắc đã trở thành quán quân văn học trong chư tử Tiên Tần. Điểm kiệt xuất nhất của ông là dùng những câu chuyện ngụ ngôn ngập tràn sức tưởng tượng để kể lại từng mẩu chuyện khó quên, mà trong những ngụ ngôn ấy đều có hàng loạt hình tượng nghệ thuật sống động. Cứ thế, ông trở thành một kẻ dị biệt trong thời đại của những người khổng lồ tư tưởng, một nhà văn tràn đầy triết tư. Những thiên "Tiêu Dao Du", "Thu Thủy", "Nhân Gian Thế", "Đức Sung Phù", "Tề Vật Luận", "Dưỡng Sinh Chủ", "Đại Tông Sư"... đã trở thành những áng danh tác bậc nhất trong lịch sử triết học, và cũng là trong lịch sử văn học Trung Quốc.

Từ đó về sau trong lịch sử, bất kỳ học giả nào có tài năng văn học cũng không thể không vương vấn Trang Tử. Hiện tượng này rất kỳ lạ, đối với các "tử" khác, người ta đều vì sự khác biệt về quan niệm tư tưởng mà có sự gạn lọc rõ ràng, nhưng riêng Trang Tử là ngoại lệ. Không ai có thể không thích những câu chuyện ngụ ngôn ông kể, không ai có thể không thích tinh thần tự do hòa làm một với trời nam biển bắc của ông, không ai có thể không thích không gian tưởng tượng khi thì chim lớn, lúc lại cá to, thoắt biến cánh bướm rập rờn của ông.

Trên ý nghĩa này, hình tượng lớn hơn tư duy, văn học lớn hơn triết học, linh hoạt sống động lớn hơn trang nghiêm tề chỉnh.

Bốn

Tôi gọi Trang Tử là "quán quân văn học trong chư tử Tiên Tần", nhưng xin lưu ý, đây chỉ là sự so sánh trong nội bộ "chư tử". Nếu mở rộng phạm vi ra, thì trong thời đại ấy ông không thể đoạt ngôi quán quân được nữa. Bởi vì ở phương Nam, đã xuất hiện một người trẻ tuổi kém ông chừng ba mươi tuổi, đó chính là Khuất Nguyên.

Khuất Nguyên là quán quân văn học của toàn bộ thời kỳ Tiên Tần.

Không chỉ có thế, với tư cách là nhà thơ lớn đầu tiên của Trung Quốc, bằng "Ly Tao" và các tác phẩm khác, ông đã truyền cho văn mạch Trung Hoa một thi hồn quật cường. Đối với sự truyền dẫn này, ngay cả Lý Bạch, Đỗ Phủ cũng phải nghiêng mình bái phục. Do đó, chiếc vòng nguyệt quế đội trên đầu ông lẽ ra không nên chỉ giới hạn trong thời Tiên Tần.

Phần trước đã nói, văn mạch Trung Hoa bắt đầu từ "Thi Kinh", nên đối với thi ca thì không còn xa lạ. Thế nhưng, đối với thi nhân thì vẫn cảm thấy vô cùng lạ lẫm, huống chi lại là một thi nhân vĩ đại ngút ngàn nhường này.

Trong "Thi Kinh" cũng có đề tên một số tác giả, nhưng những bài thơ ấy đa phần là sáng tác tập thể trong các phong tục lễ nghi chốn triều đình và đồng nội, những cái tên ấy rất có thể chỉ là người sưu tầm, người chỉnh lý. Xét từ nội dung, "Thi Kinh" vẫn chưa có được tính chủ thể cô độc và mãnh liệt. Theo cách nói của tôi khi giảng về lịch sử văn hóa Trung Hoa cho sinh viên Đại học Bắc Kinh, "Thi Kinh" là "bản hợp xướng nhỏ nơi đồng bằng", còn "Ly Tao" là "khúc ngâm đơn độc chốn vách cheo leo".

Kẻ ngâm khúc đơn độc nơi vách cheo leo ấy xuất thân quý tộc, nhưng về tư thế văn hóa thì lại còn "ngây ngô" hơn cả Trang Tử. Trăm nhà chư tử đều đang lớn tiếng thuyết giảng các vấn đề, ngay cả Trang Tử cũng dùng ngụ ngôn để khai sáng người đời, Khuất Nguyên thì không. Ông không trả lời, không thuyết giảng, cũng chẳng khai sáng cho ai, ông chỉ đặt câu hỏi, không ngừng nghỉ hỏi, và dường như vĩnh viễn không có lời giải.

Từ thuyết giảng đến đặt câu hỏi, từ giải đáp đến vô giải, đó chính là sự khác biệt giữa chư tử và Khuất Nguyên. Nói rộng ra, đó cũng là sự khác biệt giữa học giả và thi nhân, giữa thầy giáo và thi nhân, giữa mưu sĩ và thi nhân. Vạch ra được ngần ấy khác biệt, thi nhân mới thực sự hiện hình.

Từ đây, văn mạch Trung Hoa xuất hiện biến chuyển trọng đại. Không còn hợp xướng, không còn tụ tập đông người, không còn thuyết giảng. Ở vị trí mạch chính, xuất hiện một bóng hình trang phục kỳ dị cất bước ngâm nga bên ngọn gió bờ sông và vùng đầm lầy hoang dại, cô ngạo mà ngây thơ, thê lương mà cao quý, tách biệt cõi trần mà xót thương nhân thế. Ông trông chẳng giống người nắm giữ văn mạch, nhưng ông đã nắm giữ; ông bị chốn quan trường lưu đày, nhưng lại được văn học rước về; ông dường như không chốn nương thân, nhưng cuối cùng lại hiện diện ở khắp mọi nơi.

Bản thân Khuất Nguyên chẳng thể ngờ rằng, ông đã bày ra một trò đùa lớn cho lịch sử Trung Hoa suốt hơn hai nghìn năm qua. Trò đùa ấy nằm ở hai phương diện sau——

Thứ nhất, mọi người đều quen gọi ông là "nhà thơ yêu nước", nhưng ông rõ ràng lại lấy chữ "ly" (rời bỏ/chia lìa) đất nước làm chủ đề của mình. Ông từng vì nước Sở mà chống nước Tần, nhưng chính nước Tần này, sau khi ông qua đời đã thống nhất Trung Hoa, trở thành "đất nước" thực sự trong khái niệm "chủ nghĩa yêu nước" của hậu thế.

Thứ hai, Sở từ ông viết ra vừa thâm sâu lại vừa lộng lẫy hoa mỹ, dân chúng hầu như chẳng thể đọc hiểu, nhưng ông lại có được độ phổ biến cao nhất, ngày hội toàn dân vui mừng diễn ra vào mỗi dịp Tết Đoan Ngọ chẳng phân biệt Tần Sở, chẳng phân biệt nhã tục.

Hai trò đùa lớn này cũng có thể coi là hai sự hiểu lầm lớn, nhưng lại mang ý nghĩa trọng đại đối với văn mạch. Sự hiểu lầm thứ nhất cho thấy, mạch quyền lực chính trị chốn quan trường Trung Hoa luôn cố gắng lôi kéo văn mạch để gia trì cho mình; sự hiểu lầm thứ hai cho thấy, sự sùng bái thần linh chốn trần tục cũng toan mượn văn mạch để tự nâng tầm bản thân. Tóm lại, đến thời Khuất Nguyên, văn mạch đã tráng kiện, bị "chính mạch" và "thế mạch" dòm ngó sâu sắc và liên tục giằng kéo. Nói "bắt cóc" thì quá nặng nề, chi bằng gọi là "cưỡng ép mời mọc".

Văn mạch vốn thanh nhã tĩnh lặng, từ đây thường xuyên bị "chính mạch", "thế mạch" dồn dập cưỡng ép mời mọc, phái sinh thành từng nghi lễ chính trị và nghi lễ thế tục đồ sộ. Sự "giãn tĩnh mạch" này đối với văn mạch mà nói có lợi có hại, hại nhiều lợi ít; nhưng những sự tình xảy ra trên người Khuất Nguyên lại chưa gây tổn hại lớn cho văn mạch, bởi dẫu có khuếch đại, dẫu có náo nhiệt đến đâu, tác phẩm của Khuất Nguyên vẫn vẹn nguyên không sứt mẻ. Giữa muôn vàn "chính mạch", "thế mạch" bủa vây quanh ông, người ta vẫn có thể tìm thấy văn mạch một cách rõ ràng, và nó vẫn giữ vững vị thế thân cây chủ đạo.

Còn nhớ mấy năm trước có sinh viên Đại học Đài Loan hỏi tôi, việc dân chúng đại lục đua thuyền rồng, ăn bánh ú trong tết Đoan Ngọ có làm phân mảnh hình tượng Khuất Nguyên hay không? Tôi trả lời: Không hề. Bản thân Khuất Nguyên vốn coi trọng các nghi thức tế lễ trong phong tục dân gian và vu thuật, về sau, dân chúng cũng coi ông như một đối tượng tế lễ. Khuất Nguyên đã không chỉ còn là Khuất Nguyên trong thư phòng của các bạn nữa. Nhưng nếu các bạn muốn tìm Khuất Nguyên trong thư phòng thì cũng chẳng khó, "Ly Tao", "Cửu Chương", "Cửu Ca", "Chiêu Hồn", "Thiên Vấn" tự có thể nghiền ngẫm tỉ mỉ. Một động một tĩnh, một cúng tế một đọc suy ngẫm, thảy đều là Khuất Nguyên.

Văn mạch như thế, ra vào bên trong lẫn bên ngoài con chữ, rong ruổi giữa núi thẳm sông dài, đã thành một khí tượng đường bệ.

Năm

Điều Khuất Nguyên không muốn chứng kiến rốt cuộc cũng xảy ra, nước Tần tung hoành khắp cõi, cuối cùng đã hoàn thành đại nghiệp thống nhất.

Hầu như mọi cuốn lịch sử văn học đều lên án bạo hành "đốt sách chôn nho" của Tần Thủy Hoàng nhằm phục vụ nền thống trị tập quyền, đã làm tổn thương nghiêm trọng nền văn hóa Trung Hoa. Nhà Tần giữa khói bụi bận rộn để lại dấu vết văn chương cũng chẳng nhiều, ngoài "Lã Thị Xuân Thu" thì chỉ có nhà chính trị du sĩ Lý Tư. Bài "Gián Trục Khách Thư" ông viết khá hay, nhưng điều tôi khâm phục hơn cả là những dòng thạch khắc do ông ngự bút. Chữ chẳng có mấy, nhưng hễ nhớ tới là tựa như đang đối diện với núi Thái Sơn.

Lên án Tần Thủy Hoàng là điều nên làm, nhưng đứng từ một góc nhìn vĩ mô hơn, tôi lại có một kiến giải khác.

Tôi cho rằng, Tần Thủy Hoàng đã hữu ý làm hai điều có lỗi với văn hóa, nhưng lại vô tình làm được hai điều xứng đáng với văn hóa, hơn nữa đó đều là những đại sự thực sự.

Ông thống nhất Trung Hoa dĩ nhiên chẳng phải vì văn học, nhưng lại rót vào văn học một khí phách vĩ đại thiên hạ quy về một mối. Từ đó về sau, văn học Trung Quốc bất kể đề tài nào cũng ít nhiều hàm ẩn khí phách ấy. Lý Bạch từng viết: "Tần vương tảo lục hợp, hổ thị hà hùng tai!" (Vua Tần quét sạch sáu cõi, mắt hổ ngó nghiêng hùng vĩ nhường bao!), đủ thấy khí phách ấy mấy trăm năm sau vẫn bao trùm lấy các thi nhân. Vương Xương Linh viết: "Tần thời minh nguyệt Hán thời quan, vạn lý trường chinh nhân vị hoàn" (Trăng rọi đời Tần ải Hán quan, ngàn trùng rong ruổi chửa về ngang). Người nước Tần đã mở ra niềm cảm khái cho hậu nhân.

Không chỉ có thế, Tần Thủy Hoàng còn thống nhất văn tự, giúp cho văn mạch Trung Hoa có thể thuận dòng tuôn chảy khắp cõi Cửu Châu. Sự thông suốt này, đặc biệt là sự thông suốt trong một không gian cực kỳ rộng lớn, ngược lại đã bồi đắp thêm tầm nhìn và trách nhiệm của văn học Trung Quốc đối với ba non năm núi, năm hồ bốn biển. Điều này khiến cho ý nghĩa công cụ và ý nghĩa tinh thần nảy sinh mối quan hệ tương hỗ, nuôi dưỡng lẫn nhau. Khi khảo sát giữa các phế tích văn minh cổ đại trên thế giới, tôi luôn nhiều lần nhớ đến Tần Thủy Hoàng. Bởi vì sự chia cắt, phân tán, thu nhỏ của những nền văn minh ấy đều có liên quan đến việc chữ viết và ngôn ngữ không được thống nhất. Nếu năm xưa Tần Thủy Hoàng không kịp thời dùng cường quyền để thống nhất chữ viết, e rằng văn mạch Trung Hoa đã sớm trôi dạt tiêu tan rồi.

Nhờ Tần Thủy Hoàng vừa thống nhất cõi bờ lại vừa thống nhất chữ viết, hơn hai nghìn năm sau đó, hễ là văn nhân Trung Hoa, bất kể sinh trưởng ở ngóc ngách hẻo lánh nhường nào, một khi viết văn là hướng về hưng vong thiên hạ, về dòng giống Viêm Hoàng; vả lại, bất kể phải đối diện với bức rào cản phương ngôn rậm rạp ra sao, một khi hạ bút thảy đều là chữ Hán văn Hán, nghìn dặm tương thông. Tóm lại, thống nhất đất nước và thống nhất văn tự đã đem lại cho văn mạch Trung Hoa một sức mạnh không gian và sức mạnh kỹ thuật vô song. Nhà Tần vội vã, chẳng màng đến văn sự, nhưng đã đặt nền móng trọng đại cho cục diện của văn minh Trung Hoa.

Sáu

Rất nhanh đã bước sang thời Hán.

Xưa nay người ta thường có một cách khái quát thể tài nông cạn nhất, phổ biến nhất về văn mạch Trung Hoa, gọi là: Sở từ, Hán phú, Đường thi, Tống từ, Nguyên khúc, tiểu thuyết Minh Thanh. Trong sự khái quát này, yếu ớt nhất chính là Hán phú, nguyên nhân là thiếu vắng những nhân vật và tác phẩm bậc nhất.

Là Mai Thừa chăng? Là Tư Mã Tương Như chăng? Hay là Giả Nghị trước đó một chút? Là "Thất Phát", "Tử Hư", "Thượng Lâm"? Những thứ này dẫu sao cũng khó lòng đem ra phô bày, bởi nhìn trước ngó sau, đứng sừng sững đằng xa là Khuất Nguyên, Lý Bạch, Đỗ Phủ, Tô Đông Pha, Quan Hán Khanh, Tào Tuyết Cần cơ mà.

Xét về bản thân tôi, đối với Hán phú, nhìn chung tôi không thích. Không thích sự phô trương, không thích sự lộng lẫy, không thích sự điêu trác, không thích sự chồng chất, không thích sự kỳ dị hóc búa, và dĩ nhiên, càng không thích thói ca ngợi nịnh nọt, chẳng thấy chút phong cốt nào của nó. Nỗi chán ghét của tôi còn có một khúc mắc lâu đời, đó là suốt hai nghìn năm từ thời Hán trở đi, thứ văn học xu nịnh thỉnh thoảng lại dấy lên trong xã hội Trung Quốc đều lấy nó làm khuôn mẫu.

Hán phú ra đời đều có nguyên do. Một vương triều hùng mạnh và giàu có được dựng lập, thực sự nơi nơi đều khiến người ta kinh ngạc, mà nền thống trị tư tưởng văn hóa "bãi truất bách gia, độc tôn Nho thuật" đã biến rất nhiều văn nhân dần trở thành lũ bầy tôi thuần phục chuyên "tô điểm hồng nghiệp". Cộng thêm sở thích của chính Hán Vũ Đế, những bài từ phú ấy liền biến thành văn bản chủ lưu của triều đình, có thể gọi là "thịnh thế hồng văn" (những áng văn to tát thời thịnh trị). Mấy tầng nhân tố cộng lại, Hán phú đắc ý thỏa mãn, mặc sức vung vẩy buông tuồng. Giữa những câu văn, từng tầng lớp phép điệp, đối ngẫu, liên từ được tô vẽ đậm đà, chẳng còn gì ngăn lại nổi. Đây là một kỳ quan trong lịch sử văn học, trầm bổng nhịp nhàng, dát vàng dát bạc, lộng lẫy lung linh đến thế, quả thực cũng bổ sung thêm không ít công năng từ ngữ và công năng tiết tấu cho Hán ngữ.

Nói thực lòng, khi nghiên cứu lịch sử nghệ thuật thời Hán, tôi từng cảm nhận được khí tượng đương thời đương địa từ không ít tác phẩm phú, thu hoạch được khá nhiều; nhưng đứng từ góc độ văn học mà nhìn, những bài phú này rốt cuộc lại quá thiếu tư tưởng, thiếu cá tính, thiếu chân thực, thiếu thành khẩn, thực sự rất khó chiếm được nhiều vị thế tích cực trong văn mạch Trung Hoa. Điều này giống như một vài nhân vật nổi tiếng mà chúng ta từng gặp, vào những thời điểm quan trọng được đặt ở những vị trí quan trọng, trang phục chỉnh tề, khí vũ hiên ngang, nhưng nhìn vào nội hàm lại rỗng tuếch cứng đờ, nói những lời trái lòng, như thế thì làm sao có thể thực sự đi vào lòng người, đọng lại trong ký ức. Đây cũng chính là lý do vì sao sau khi đã thuyết minh có hệ thống về lịch sử văn học và lịch sử nghệ thuật, tôi lại đặc biệt muốn nhảy bổ ra ngoài để dùng ánh mắt khắt khe mà rà soát văn mạch. Nếu vẫn còn đang viết lịch sử văn học, thì không nên bộc lộ sự gạn lọc khen chê rõ rệt đến nhường ấy.

Hán phú trong lòng tôi ảm đạm lu mờ, còn có một nhân tố ngượng ngùng khác, đó là cách nó chẳng bao xa, đã xuất hiện "Sử Ký" của Tư Mã Thiên.

Tư Mã Thiên và "Sử Ký", đó là vầng thái dương vĩnh cửu trong lòng tôi.

Mọi người có thể từng thấy, trên thị trường có một cuốn sách mang tên "Bốn mươi bảy tiết học văn hóa Trung Hoa - Từ Bắc Đại đến Đài Đại", đây là bản ghi chép lại các tiết học tôi giảng về "Lịch sử văn hóa Trung Hoa" cho một bộ phận sinh viên các khoa Trung văn, Lịch sử, Triết học và Học viện Nghệ thuật của Đại học Bắc Kinh, trở thành cuốn sách bán chạy ở cả đại lục lẫn Đài Loan. Bốn mươi bảy tiết học, mỗi tiết kéo dài nửa ngày, mỗi tuần một tiết, tính ra là một khóa trình trọn vẹn cả năm. Dùng một năm để kể về bốn nghìn năm, dẫu nói thế nào vẫn là quá đỗi vội vã, kết quả là ngay cả hai triều đại Minh, Thanh kéo dài tới năm trăm năm, tôi cũng chỉ dùng hai tiết để giảng thuật (tiết thứ bốn mươi tư, bốn mươi lăm). Thế nhưng, tôi lại dành riêng cho một người tới bốn tiết học (tiết thứ hai mươi mốt, hai mươi hai, hai mươi ba, hai mươi tư). Người đó chính là Tư Mã Thiên. Tỷ lệ tưởng chừng vô lý ấy đã thể hiện sức nặng đặc biệt trong lòng tôi.

Địa vị tối cao của Tư Mã Thiên trong sử học, ở đây chúng ta tạm thời không bàn tới, chỉ nói về đóng góp văn học của ông. Chính ông là người đầu tiên, thông qua việc khắc họa sinh động từng nhân vật trọng yếu, đã viết nên linh hồn của lịch sử Trung Hoa. Bởi vậy cũng có thể nói, ông đã nhân cách hóa, sinh mệnh hóa lịch sử Trung Hoa. Đáng kinh ngạc hơn, giữa vòng vây của Hán phú, ông lại chẳng hề dùng những câu từ miêu tả chỉnh tề, bài ngẫu, đối trượng, càng không dùng sự phô trương từ ngữ, mà chỉ bằng nét bút mộc mạc ung dung chân thực, những câu văn tự nhiên đan xen chập chùng để làm nên tất cả những điều ấy. Thế là, ông đã bảo cho người đời hay: thứ có thể lay động được sức nặng nghìn cân của lịch sử để thấm đượm vào lòng vạn dân, chỉ có sức mạnh văn học nguyên bản nhất.

Người ta bảo ông mượn văn học để viết nên lịch sử; tôi lại nói, ông mượn lịch sử để ấn chứng cho văn học. Ngoại trừ sự hư cấu, các yếu tố văn học khác đều được ông vận dụng thuần thục đến mức tột cùng. Nhưng ông lại không để lộ dấu vết, cao minh đến nỗi tựa như chẳng hề vận dụng. Đừng nói tới Hán phú đương thời, ngay cả nền văn học suốt hai nghìn năm sau hễ sa vào xa hoa đồi trụy, chẳng cần quở trách, chỉ cần nhắc đến Tư Mã Thiên là đa phần sẽ bừng tỉnh khỏi cơn ác mộng, sợ toát mồ hôi lạnh. Trừ phi, những kẻ ấy chưa từng đọc Tư Mã Thiên, hoặc đọc mà không hiểu Tư Mã Thiên.

Tôi từng nhiều lần luận thuật, xét về tản văn, Tư Mã Thiên là ngọn bút số một của Trung Quốc thời cổ. Ông vượt xa "Đường Tống bát đại gia", huống chi là những môn phái nào khác. Trong "Đường Tống bát đại gia" cũng có vài người khá, nhưng đem so với Tư Mã Thiên thì tầm vóc nhỏ hẹp hơn, lại có phần "gượng gạo". Chuyện này xin để lại bàn sau.

Bảy

Đừng vội nhảy vọt sang thời Đường.

Từ Hán đến Đường, thế sự hỗn loạn, nhưng văn mạch lại tráng kiện.

Việc chải chuốt của tôi đối với văn mạch Ngụy Tấn đại khái chia làm "tam đoạn luận"——

Trước hết, bất kể mọi người có vui lòng đón nhận hay không, người đầu tiên tiếp nối văn mạch giữa làn khói lửa chiến tranh chính là Tào Tháo. Tôi từng viết trong "Gia đình bên bìa rừng": "Tào Tháo dốc lòng muốn làm một người khổng lồ quân sự và người khổng lồ chính trị mà vô cùng vất vả, nhưng lại chẳng mấy vất vả để trở thành một người khổng lồ văn hóa." Tôi còn đem Gia Cát Lượng, người cùng thời từng viết áng tản văn cảm động "Xuất Sư Biểu", ra so sánh với Tào Tháo, kết luận là: "Bất kỳ bộ 'Lịch sử văn học Trung Quốc' nào bỏ quên Tào Tháo đều là điều khó tưởng tượng, mà thêm Gia Cát Lượng vào cũng là điều khó tưởng tượng."

Hình tượng mưu mô quyền biến quân sự của Tào Tháo trong dân gian Trung Quốc đã sớm ngưng đọng, nhưng lại thiếu vắng thân phận của ông trong văn học. Thế nhưng, khi mọi người biết rằng những câu thơ vốn đã trở thành câu cửa miệng của người Trung Quốc lại đều xuất phát từ ngọn bút của ông, thường sẽ giật mình kinh ngạc. Những câu cửa miệng nào? Chẳng hạn như: "Lão ký phục lịch, chí tại thiên lý" (Ngựa già nằm bên máng, chí vẫn ở ngàn dặm); "Liệt sĩ mộ niên, tráng tâm bất dĩ" (Liệt sĩ tuổi xế chiều, tráng tâm chẳng dứt); "Đối tửu đương ca, nhân sinh cơ hà" (Đối chén nên ca, đời người được mấy); "Hà dĩ giải ưu, duy hữu Đỗ Khang" (Lấy gì giải sầu, chỉ có Đỗ Khang); "Thanh thanh tử khâm, du du ngã tâm" (Xanh xanh vạt áo chàng, dằng dặc nỗi lòng ta); "Nguyệt minh tinh hi, ô thước nam phi" (Trăng sáng sao thưa, quạ thước bay về nam); "Sơn bất yếm cao, hải bất yếm thâm" (Núi chẳng chê cao, biển chẳng chê sâu); "Đông lâm Kiệt Thạch, dĩ quan thương hải" (Phía đông tới Kiệt Thạch, để ngắm nhìn biển xanh); "Thu phong tiêu sái, hồng ba dũng khởi" (Gió thu hiu hắt, sóng lớn cuộn dâng); "Nhật nguyệt chi hành, nhược xuất kỳ trung; tinh hán xán lạn, nhược xuất kỳ lý" (Đường đi của mặt trời mặt trăng, như mọc từ trong đó; dải Ngân Hà rực rỡ, như hiện ra từ bên trong)... Lại còn những câu thơ nổi tiếng miêu tả cảnh tượng thời loạn lạc: "Bạch cốt lộ vu dã, thiên lý vô kê minh, sinh dân bách di nhất, niệm chi đoạn nhân tràng" (Xương trắng phơi đồng nội, nghìn dặm vắng gà gáy, trăm dân sót lại một, nghĩ đến đứt ruột đau)...

Trong suốt chiều dài lịch sử đằng đẵng, còn có mấy nhà văn có thể khiến câu chữ của mình biến thành lời ăn tiếng nói thông dụng suốt nghìn năm? Có thể kể ra ba bốn người, không nhiều, vả lại mức độ thấm sâu dường như cũng chẳng rộng rãi bằng ông.

Quan trọng hơn là đẳng cấp. Sau khi so sánh tôi từng nói, câu văn của Gia Cát Lượng viết về ân tình quân thần; câu văn của Tào Tháo viết về vũ trụ nhân sinh. Chẳng cần nói tới Gia Cát Lượng, ngay cả trong lịch sử văn học, người có thể dùng khí thế khoáng đạt nhường ấy để viết về vũ trụ nhân sinh phỏng còn được mấy ai? Hơn nữa xét từ bản thể văn học mà tôi đặc biệt coi trọng, thứ nét mực sạch sẽ, mộc mạc, cô đọng như ông, lại có được mấy người?

Tào Tháo còn có hai người con trai thực sự xứng đáng gọi là nhà văn, Tào Phi và Tào Thực. Trong ba cha con, người có địa vị văn học thấp nhất nhưng cuối cùng lại làm hoàng đế là Tào Phi, xét về ngòi bút, trong số hàng nghìn năm hoàng đế Trung Hoa cũng có thể xếp thứ hai. Thứ nhất là Lý Dục, chuyện về sau rồi.

Vào thời Tam Quốc, bất kỳ tên quân phiệt nào cũng không thiếu những mưu mô đẫm máu. Lời bình phẩm xấu của văn nhân Trung Quốc xưa nay đối với Tào Tháo chủ yếu xuất phát từ một điểm tựa, đó là ông muốn "đoạn tuyệt chính thống nhà Hán của họ Lưu". Nhưng nếu chúng ta nhìn từ góc độ văn hóa vĩ mô, giữa cơn nguy biến binh hoang mã loạn, ai là người đã tiếp nối văn mạch Trung Hoa một cách ngoan cường?

Đó là đoạn thứ nhất của "tam đoạn luận".

Đoạn thứ hai, viên thư ký của Tào Tháo là Nguyễn Vũ sinh được một người con trai tên là Nguyễn Tịch, người này đã tiếp nhận văn mạch. Coi như trực tiếp, nhưng đã có "khoảng cách thế hệ" sâu hoắm tựa vách đá cheo leo. Kê Khang kém Nguyễn Tịch mười mấy tuổi, cộng thêm một số văn sĩ, thường được gọi chung là "Ngụy Tấn danh sĩ". Kỳ thực, người thực sự nắm được mạch chỉ có hai người: Nguyễn Tịch và Kê Khang.

Đây là một xoáy nước văn mạch của "thời đại hậu anh hùng". Truyền kỳ sử thi khép lại, thay vào đó là sự khủng bố hủ bại, các văn sĩ từ những lời bàn rời xa kinh điển, những tiếng thở dài lo lắng cho sinh mệnh mà bước vào con đường hư vô lánh đời. Sự vùng vẫy và dò dẫm bên rìa sinh mệnh khiến cho cảm ngộ văn hóa từ biệt dòng chính thống, giải phóng về phía những ngóc ngách nguy hiểm hơn, bí ẩn sâu xa hơn. Người kỳ dị, việc kỳ lạ, hành vi quái đản, thói tật lạ lùng thấy ở khắp mọi nơi. Văn hóa Trung Hoa, nhìn bề ngoài mạch chính dường như đã tan tác, nhưng lại tràn trề khắp bốn phương, khí sắc diện mạo vô cùng phồn thịnh. Dĩ nhiên, thứ phồn thịnh là khí sắc diện mạo, chứ không phải tác phẩm. Tác phẩm trọng đại lưu lại thời bấy giờ không nhiều, nhưng đã cung cấp vô số khuôn mẫu cho sự tự tin về nhân cách giữa vũng máu và sự xa hoa của văn nhân Trung Quốc.

Nguyễn Tịch và Kê Khang chết cùng một năm. Hai năm sau khi họ chết, vương triều Tây Tấn được thành lập, rồi sau đó thù trong giặc ngoài, lại đến Đông Tấn, lại đến Nam Bắc Triều, kể ra rất dông dài. Chỉ là nhìn từ đằng xa, phong cốt của Nguyễn Tịch, Kê Khang chẳng còn tìm đâu thấy nữa, trong cấu trúc xã hội môn phiệt sĩ tộc, làn gió huyền học của các văn nhân vô cùng thịnh hành.

Huyền đàm xưa nay vốn bị chê trách. Kỳ thực văn học Trung Quốc xưa nay tuy có phong cách tả ý, truyền thần, nhưng lại luôn thiếu vắng những cảm ngộ siêu nghiệm, suy tưởng cứu cánh mang tính siêu hình. Nếu nương nhờ vào triết học, thì triết học Trung Quốc lại quá mức thực tế. Hơn nữa vào thời Hán, Đạo gia và Nho gia lại lần lượt bị trưng dụng làm giáo hóa chủ lưu của triều đình, thành thử chẳng thể trông mong được gì. Do đó, việc các văn sĩ huyền đàm này có thể kéo triết học về phía bản thân mình, đặc biệt là ra vào giữa Phật và Đạo, ai nấy đều ra vẻ như những nhà tư tưởng từ trên trời rơi xuống, tôi trước sau vẫn thấy mặt lợi nhiều hơn mặt hại. Kẻ ngụy biện bàn nhảm dĩ nhiên cũng chẳng ít, nhưng dẫu sao cũng có vài người tìm thấy chính mình giữa những suy tư huyền diệu, giành được sự tự lập về mặt văn hóa cá thể.

Trong số đó, ví dụ điển hình nhất phải kể đến Vương Hi Chi thời Đông Tấn. Bài "Lan Đình Tự" do ông viết, mọi người chỉ mải ngắm thư pháp của ông, kỳ thực nội dung cũng rất đáng đọc, là một dạng huyền đàm tương đối sạch sẽ, thanh tân. Khi giảng bài cho sinh viên Bắc Đại, tôi đã đặc biệt dịch thuật và diễn giải lại một lượt, để cho người trẻ tuổi biết được lúc bấy giờ những con người ấy đang nghĩ gì. Các sinh viên vừa nghe xong đều rất thích thú.

Vương Hi Chi viết "Lan Đình Tự" vào năm 353 Công nguyên, địa điểm tại Thiệu Hưng, Chiết Giang, năm ấy ông vừa tròn năm mươi tuổi. Mười hai năm sau khi "Lan Đình Tự" được viết xong, tại Cửu Giang, Giang Tây có một đứa trẻ chào đời, người sẽ mở ra đoạn thứ ba trong "tam đoạn luận" của văn học Ngụy Tấn Nam Bắc Triều.

Đó chính là nhân vật chính của đoạn thứ ba: Đào Uyên Minh.

Xét về văn mạch, Đào Uyên Minh lại là một đỉnh cao thời đại chót vót. Từ Tần Hán đến Ngụy Tấn, đỉnh cao thời đại có ba ngọn: Tư Mã Thiên, Tào Tháo, Đào Uyên Minh. Nếu phải xếp thứ tự cho ba đỉnh cao này, thì Tư Mã Thiên thứ nhất, Đào Uyên Minh thứ hai, Tào Tháo thứ ba. Tào Tháo có lẽ sẽ tức giận không phục, nhưng đành để ông nguôi giận vậy. Lý do có ba điều:

Thứ nhất, nếu nói bọn người Tào Tháo say mê công nghiệp, các danh sĩ say mê chính mình, thì Đào Uyên Minh lại say mê tự nhiên. Ai cao hơn ai, nhìn qua là thấy ngay. Dưới mắt Đào Uyên Minh, đừng nói là Tào Tháo, ngay cả các danh sĩ cũng đã tự giày vò đày đọa mình quá đỗi.

Thứ hai, Đào Uyên Minh bằng những câu thơ của mình đã phơi bày một chủ trương văn học rõ rệt, đó là kiêng màu sắc, kiêng khoa trương, kiêng rườm rà, kiêng thâm sâu, kiêng điển cố, kiêng tinh xảo, kiêng dính mắc. Hầu như ông đã lật nhào toàn bộ những điệu bộ trông có vẻ "rất văn học" trước và sau mình, bày ra một hệ thống thẩm mỹ hoàn chỉnh. Thái độ vô cùng bình thản, nhưng hiệu quả lại vô cùng mãnh liệt.

Thứ ba, Đào Uyên Minh đã sáng tạo ra một cảnh giới nhân sinh lấy "điền viên" làm biểu tượng, trở thành một lý tưởng văn hóa ngàn năm bất biến. Không chỉ có thế, bên ngoài "lý tưởng bờ bên này", ông còn cung cấp một "lý tưởng bờ bên kia" - Đào Hoa Nguyên, nơi trong vòng văn hóa Trung Hoa có lẽ chẳng ai là không biết. Khiến cho một lý tưởng hư ảo mịt mờ đến nhường ấy trở nên không ai không biết, phỏng có mấy ai sánh bằng?

Chỉ dựa vào ba điểm này, Tào Tháo trên phương diện văn học đành phải ngoan ngoãn nhường cho Đào Uyên Minh vài bước, nhường cho người đàn ông nghèo khó chẳng biết gươm giáo, không hiểu mưu lược, đứng ngơ ngác chẳng biết làm sao sau khi căn nhà dột nát bị ngọn lửa thiêu rụi.

Đào Uyên Minh đã tiếp thêm cho văn mạch Trung Hoa một luồng khí tự nhiên, khí thanh khiết, khí đạm viễn chưa từng có từ trước đến nay. Hơn nữa, ông lại khiến cho văn mạch Trung Hoa nhảy bổ qua các nhân vật phi phàm mà xuyên qua thân mình những người bình phàm, trở nên mang tính phổ quát hơn.

Nói về Đào Uyên Minh, cũng đỡ cho tôi công sức đi chê cười thứ văn biền ngẫu rất ngạo mạn thời bấy giờ. Đó là dòng mạt lưu của Hán phú bắt đầu từ thời Đông Hán, sinh sôi nảy nở mạnh mẽ vào thời Ngụy Tấn, lấy sự "giả tạo, đao to búa lớn, rỗng tuếch" tề chỉnh, hoa mỹ làm đặc trưng cơ bản. Hơn nữa nó cũng giống như mọi thứ văn học mạt lưu, lúc nào cũng dương dương tự đắc, lại được triều đình lẫn dân gian tung hô. Chỉ cần là "giả tạo, đao to búa lớn, rỗng tuếch" thì triều đình hay dân gian làm sao không thích cho được.

Tám

Trước mắt đã là Nam Bắc Triều rồi.

Thế thì xin cho phép tôi phóng bút sang hướng khác, nói đôi lời chuyện phiếm.

Lần trước đến Đài Loan, người bạn văn Tưởng Huân đã đặc biệt từ chốn sơn cư ở Nghi Lan vội vã đến Đài Bắc thăm tôi, đôi bên có một cuộc trò chuyện dài. Điều thú vị là, anh vừa xuất bản một cuốn sách bàn về Nam triều, còn tôi thì mấy năm nay lại luôn tha thiết lưu luyến Bắc triều, bởi vậy dẫu không hẹn trước, hai người lại say sưa đàm đạo một nam một bắc. Phóng viên tờ "Liên Hợp Báo" của Đài Loan biết tin hai chúng tôi gặp mặt liền đến đưa tin, kết quả in ra cả một trang báo lớn về Nam Bắc Triều, giữa chốn phố thị ồn ào ngày nay trông vô cùng kỳ lạ.

Cuốn sách viết về Nam triều của anh Tưởng tôi vẫn chưa đọc, nhưng do anh viết thì chắc chắn sẽ rất hay. Nam triều tương đối giàu có, lại coi trọng văn hóa, văn nhân cũng còn được tự do, đề tài có thể đàm đạo đương nhiên rất nhiều. Anh Tưởng đã viết rồi thì tôi không dông dài thêm nữa, chi bằng ngẩng đầu nhìn về phương Bắc, nói về Bắc triều vậy.

Anh Tưởng mê đắm Nam triều, tôi mê đắm Bắc triều, điều này gắn liền với khí chất khác nhau của chúng tôi, dẫu là bạn già cũng "hòa mà không đồng". Qua khảo chứng sơ bộ, tôi ngờ rằng gốc gác của mình có thể là từ người Khương cổ nhập vào Tây Hạ, chẳng thể thoát khỏi mối liên hệ với vùng Lương Châu thời cổ, vì thế theo bản năng tôi rất gần gũi với Bắc triều. Văn hóa Bắc triều, ít nhất có một nửa đến từ Lương Châu.

Dĩ nhiên, tôi mê đắm Bắc triều còn có nguyên nhân vĩ mô hơn, và có liên quan đến dòng văn mạch vĩ mô đang được chải chuốt lúc này.

Văn mạch đi một mạch xuống đây, biến hóa to lớn nhường ấy, nhưng về cơ bản vẫn xoay quanh bên trong một nền văn minh tương tự. Hay nói cách khác, nó chỉ luân phiên chuyển đổi giữa hai con sông: Hoàng Hà và Trường Giang. Chẳng hạn như: "Thi Kinh" và chư tử thuộc lưu vực Hoàng Hà, Khuất Nguyên thuộc lưu vực Trường Giang; Tư Mã Thiên thuộc lưu vực Hoàng Hà, Đào Uyên Minh thuộc lưu vực Trường Giang. Một cục diện như thế, trên mảnh đất Trung Hoa bờ cõi bao la cũng chẳng đến nỗi chật chội. Nhưng ngần ấy năm tháng trôi qua, người ta không khỏi tự hỏi, với tư cách là một nền văn hóa lớn, liệu có thể mở rộng vũ đài sinh mệnh ra thêm một chút nữa chăng?

Thế là, vào thế kỷ thứ năm Công nguyên, cơ duyên lớn đã đến. Vương triều Bắc Ngụy do tộc Tiên Ty dựng lập, do sự khác biệt trọng đại về bối cảnh văn minh, đáng lẽ phải mang lại tai kiếp nặng nề cho văn hóa Hán, tựa như năm 476 Công nguyên khi Đế quốc Tây La Mã ở châu Âu bị "man tộc phương Bắc" tiêu diệt, nền văn minh Hy Lạp cổ, La Mã cổ nhất thời rơi vào vực thẳm tăm tối; nào ai ngờ, trong số các nhà thống trị tộc Tiên Ty của Bắc Ngụy lại có những nhân vật kiệt xuất, đặc biệt là Hiếu Văn Đế Thác Bạt Hoành (Nguyên Hoành), lại thành kính bái văn hóa Hán làm thầy, nhanh chóng nâng cao đẳng cấp văn minh của tập đoàn thống trị, tình hình liền xuất hiện biến chuyển đáng kinh ngạc. Một khi họ đã đối đãi tử tế với văn hóa Hán, tiếp theo đó cũng đối đãi tử tế với văn hóa Phật giáo, cùng với nền văn hóa Ấn Độ đằng sau văn hóa Phật giáo. Cứ như thế, văn hóa Hy Lạp, văn hóa Ba Tư, thậm chí cả văn hóa Babylon vốn đã nương tựa hòa quyện vào nhau ở những nơi như Gandhara cũng cùng cuốn vào, miền bắc Trung Quốc xuất hiện một cuộc đại hội tụ văn minh thế giới chưa từng có.

Từ đó, văn hóa Trung Hoa không còn chỉ lưu chuyển giữa Hoàng Hà và Trường Giang nữa. Nhờ ngọn gió rợ phương Bắc lồng lộng khởi hành từ dãy Đại Hưng An Lĩnh, sa mạc phương Bắc mịt mùng, Tây Vực ngàn dặm xa xôi thảy đều bị cuốn vào, ngay cả những đợt sóng cuộn của sông Hằng, sông Ấn, sông Euphrates, sông Tigris cũng thấp thoáng ẩn hiện, rõ ràng nó nhờ sự bao dung mà càng thêm cường thịnh. Hang đá Vân Cương ở Đại Đồng, Sơn Tây có thể xem là minh chứng rõ nhất cho cuộc đại hội tụ văn minh này, vì thế tôi đã đề một tấm bia đá ở đó, khắc lên tám chữ: "Trung Quốc do thử mại hướng Đại Đường" (Trung Quốc từ đây tiến bước tới Đại Đường).

Điều đó có nghĩa là, gần như cùng một thời điểm, khi dòng văn mạch của Socrates, Aristotle đột ngột bị "man tộc phương Bắc" cắt đứt, và sẽ bị gián đoạn suốt gần một nghìn năm sau đó, thì văn mạch Trung Hoa lại đột nhiên được "man tộc phương Bắc" nâng tầm mạnh mẽ, và định sẵn sẽ mở ra một "điểm cao khống chế" đáng để muôn đời ngước nhìn cho tiến trình văn minh của toàn nhân loại.

Archimedes từng nói: "Hãy cho tôi một điểm tựa, tôi sẽ nhấc bổng cả Trái Đất." Tôi cảm thấy, Bắc Ngụy chính là một điểm tựa lịch sử, nó đã nhấc bổng cả triều Đường.

Đương nhiên, nhà Đường mà tôi nói đến là nhà Đường của văn hóa.

Vì thế, tôi đã từ lâu ngưỡng mộ Bắc Ngụy, gửi gắm tâm tình vào Bắc Ngụy.

Cho dù không nhìn từ cống hiến to lớn của "điểm tựa lịch sử", văn hóa phương bắc lúc bấy giờ cũng rất đáng để thưởng ngoạn. Chúng mang đến cho văn hóa Trung Hoa một sức mạnh, một vẻ lạ lẫm khiến người ta ngạc nhiên và vui mừng.

Ví dụ như câu ca dao ấy: "Sắc Lặc xuyên, Âm Sơn hạ. Thiên tự cùng lư, lung khái tứ dã. Thiên thương thương, dã mang mang, phong suy thảo đê kiến ngưu dương."

Nơi đây xuất hiện sự khoáng đạt và bình yên chưa từng thấy trong văn chương Trung Quốc, bình yên đến mức khiến người ta ngượng ngùng không nỡ thốt lên lời cảm thán nào nữa. Thế nhưng, nó rõ ràng đã bước vào cấu trúc diễn ngôn của văn chương Trung Quốc và không bao giờ rời đi nữa.

Đương nhiên, thứ trực tiếp làm rung chuyển mạch văn chính là bài dân ca Bắc triều "Mộc Lan thi". "Chích chích phục chích chích, Mộc Lan đương hộ chức", nhịp điệu ngôn ngữ nhẹ nhàng, vui tươi nhường ấy, cùng với nữ anh hùng khỏe mạnh, đáng yêu đứng ở phía trước ấy, mang theo bầu trời xanh ngắt rực rỡ của sa mạc phương bắc, mang theo tình cảm luân lý giữa khói lửa chiến tranh loạn lạc, đã bước những bước thật lớn đi thẳng vào phần cốt lõi của văn học Trung Quốc. Bạn thấy đấy, cho đến tận thời đương đại, giới điện ảnh quốc tế hễ muốn tìm đề tài Trung Quốc, thì cái đầu tiên tìm đến vẫn cứ là Hoa Mộc Lan.

Trong giới văn nhân, văn nhân Nam triều tài tư phơi phới, có một số tác phẩm lý luận mà phương bắc không kịp bằng, như "Văn tâm điêu long" của Lưu Hiệp, "Thi phẩm" của Chung Vanh. Hơn nữa, họ còn đang bận rộn định âm luật, biên soạn văn tuyển, viết cung thể. So với điều đó, văn nhân Bắc triều không có nhiều tài tư như vậy. Thế nhưng, những tác phẩm họ đưa ra lại mang một sức nặng rất riêng, ví dụ như "Thủy kinh chú" của Lịch Đạo Nguyên và "Lạc Dương già lan ký" của Dương Huyễn Chi mà bản thân tôi vô cùng yêu thích. Tính ký sự và tính học thuật của những tác phẩm này đã khiến tản văn của một thời đại trở nên dày dặn, đồng thời cũng khiến học thuật của một thời đại gần gũi hơn với tản văn. Lịch Đạo Nguyên và Dương Huyễn Chi, đều là người Hà Bắc.

Chín

Thời Đường là một cuộc đại bùng nổ thẩm mỹ, quả thực nằm ngoài dự liệu của tất cả văn nhân.

Dự liệu của văn nhân đối với tương lai, phần lớn chỉ xuất phát từ tình trạng của bản thân và bạn văn. Cho dù là những nhà lý luận, nhà biên soạn văn tuyển chuyên nghiên cứu ngọn nguồn nông sâu của Nam triều, cũng không thể tưởng tượng nổi sự ra đời của nhà Đường.

Mọi người đã quen nhìn nhận sự phồn vinh về văn hóa từ góc độ thời kỳ thịnh trị về chính trị, kỳ thực điều này lại đang dùng "mạch chính trị" để giải thích "mạch văn học".

Chính trị và văn học là hai con đường, đôi khi đan xen. Thế nhưng, dẫu đan xen thì chưa chắc đã cùng vinh cùng suy. Nhà Đường lại là một trường hợp đặc biệt, linh hồn văn hóa vốn được nung nấu trên chốn đồng hoang phương bắc, trong những con hẻm ngõ xóm phương nam đã tích tụ từ lâu, sự thẩm thấu và lên men của các nền văn minh khác cũng đã đến một mức độ nhất định, đợi đến khi cục diện chính trị dần ổn định, dân sinh an lành, Tây vực thông suốt, muôn phương đến chầu, chính trị đã tạo ra một chiếc nền tảng cực kỳ tuyệt vời cho sự phồn vinh của văn hóa, thế là đã xuất hiện một cuộc đại bùng nổ vô cùng tráng lệ.

Đây là cơ duyên hội ngộ, trời phù hộ Trung Hoa, chứ không phải là quy luật tất yếu do chính trị thúc đẩy văn hóa. Kỳ thực, hiện tượng "chính văn cùng thịnh" này, trong lịch sử cũng chỉ có một lần duy nhất này mà thôi.

Dù thế nào đi nữa, có hay không cuộc đại bùng nổ của thời Đường này, đối với văn hóa Trung Quốc hoàn toàn khác biệt. Hãy nhìn vạn tượng trong thiên hạ: Mọi sự chuẩn bị, nếu không được bày tỏ, thì cũng bằng như không chuẩn bị; mọi sự tích trữ, nếu không được đưa vào sử dụng, thì cũng bằng như không tích trữ; mọi nội hàm, nếu không được biểu đạt, thì cũng bằng như không có nội hàm; mọi sự rực rỡ, nếu không được bừng phát, thì sẽ chẳng có rực rỡ; mọi sự tráng lệ, nếu không được hội tụ, thì sẽ chẳng có tráng lệ. Quan trọng hơn là, tất cả sự bày tỏ, bừng phát, hội tụ ấy, đều vì hiệu ứng quần thể mà sinh ra chất mới, hoàn toàn khác biệt với hình thái vốn có ban đầu của mỗi bên. Do đó, nhà Đường vừa là nền tảng của văn hóa Trung Quốc, lại vừa là lò luyện của văn hóa Trung Quốc. Vừa là một sự tập hợp, lại vừa là một sự tôi luyện.

Thời Đường còn có một điểm hay, văn hóa của nó quá mạnh, thế nên đã trở thành triều đại duy nhất trong lịch sử Trung Quốc không lấy chính trị thay thế văn hóa. Nhắc đến nhà Đường, rất khó dùng những cuộc tranh đấu chốn thâm cung để che khuất Lý Bạch, Đỗ Phủ. Mà Lý Bạch, Đỗ Phủ, cũng rất khó bị bóp méo thành những nhân vật chính trị, giống như những gì Khất Nguyên từng gánh chịu. Cho dù là những nhân vật chính trị thực thụ như Nhan Chân Thanh, chủ đạo một loạt hành động chính trị vang dội, nhưng nhận thức của mọi người về ông, vẫn là một nhà thư pháp. Lỗ Tấn nói, thời kỳ Ngụy Tấn là thời đại tự giác của văn học. Điều này nói đại khái là không sai, chỉ là có hơi phóng đại, bởi vì không có sự "tự lập" thì khó mà "tự giác" dài lâu. Nhà Đường, chính là một thời đại văn học tự lập, và vì tự lập mà trở nên tự giác.

Sự tự lập của văn học, không chỉ đối với chính trị, mà còn đối với triết học. Các nhà nghiên cứu hiện đại cho rằng, thời Đường thiếu vắng những nhà triết học và tư tưởng gia ra trò. Cách nói này cũng đại khái không sai, nhưng không cần phải oán trách. Là một cuộc đại bùng nổ thẩm mỹ mạnh mẽ và tráng lệ, không thể không khiến ngọn đèn dầu triết học trở nên lu mờ.

Văn học không nhất thiết phải xuyên suốt một hệ thống tư tưởng triết học ổn định và rõ ràng. Văn học chính là văn học, chỉ xuất phát từ nhân cách, không xuất phát từ triết lý; chỉ lấy hình thức làm điểm dừng chân, không lấy giáo hóa làm mục đích. Xin hỏi những đại thi hào thời Đường ấy, mỗi người tin theo học thuyết nào? Thật sự rất khó nói cho rõ ràng, hơn nữa trong đời người thường có sự chuyển biến, thậm chí đồng thời pha trộn mấy loại. Thế nhưng, điều này hoàn toàn không ảnh hưởng đến việc họ viết ra những tác phẩm kinh điển lưu truyền ngàn đời.

Tại sao một thời đại không thể đi từ văn học để hướng tới sự sâu sắc? Tại sao một nhóm nhà văn không thể lấy cái đẹp làm mục tiêu, mà nhất định phải lấy triết lý làm mục tiêu?

Văn học đời Đường, nói ra thì quá dài dòng. Nhiều năm trước, khi giảng dạy lịch sử văn hóa Trung Quốc cho sinh viên Đại học Bắc Kinh, tôi từng khuyến khích họ dùng hình thức bỏ phiếu để sắp xếp thứ tự cho các nhà thơ đời Đường. Tiêu chuẩn có hai: Một là chiều cao văn học mà các nhà thơ thực ực vươn tới; hai là độ rộng mà các nhà thơ được công chúng đời sau yêu mến.

Kết quả bỏ phiếu của sinh viên Đại học Bắc Kinh là mười cái tên này —

Hạng nhất: Lý Bạch;

Hạng nhì: Đỗ Phủ;

Hạng ba: Vương Duy;

Hạng tư: Bạch Cư Dị;

Hạng năm: Lý Thương ẩn;

Hạng sáu: Đỗ Mục;

Hạng bảy: Vương Chi Hoán;

Hạng tám: Lưu Vũ Tích;

Hạng chín: Vương Xương Linh;

Hạng mười: Mạnh Hạo Nhiên.

Điều thú vị là, có từng ấy sinh viên bỏ phiếu, vậy mà không có nổi thứ tự của hai người nào hoàn toàn giống nhau.

Thứ tự này, có lẽ vẫn còn có một chút chênh lệch so với thứ tự trong lòng chính tôi. Nhưng điều đáng mừng là, mọi người không do dự mấy đã bầu ra bốn vị trí dẫn đầu: Lý Bạch, Đỗ Phủ, Vương Duy, Bạch Cư Dị. Bốn vị trí đầu này, rất hợp ý tôi.

Trong một thế giới muôn hình muôn vẻ, học cách sắp xếp thứ tự là một bản lĩnh, để không đến mức lạc đường. Có những thơ văn, đọc lần đầu cũng rất hay, nhưng thông qua việc sắp xếp so sánh, sẽ cảm nhận được sự khác biệt cao thấp. Ngày qua tháng lại, cũng có khả năng đi sâu vào phần thâm thúy nhất của văn học. Ví dụ như, rất nhiều người đều dùng đánh giá cao nhất để tôn sùng "Đằng vương các tự" do nhà thơ sơ Đường Vương Bột viết ra, đem câu "Lạc hà dữ cô vụ tề phi, thu thủy cộng trường thiên nhất sắc" trong đó gọi là "cặp câu đối hay nhất toàn Đường", đây chính là kết quả của việc không xếp hạng. Xếp hạng một cái, mới phát hiện thể văn biền ngẫu như thế này trong văn học đời Đường không nên có địa vị quá cao. Có thể hiểu được là, Vương Bột lớn hơn Lý Bạch, Vương Duy trọn vẹn nửa thế kỷ, so với thời kỳ hoàng kim của văn học đời Đường, đó là một sự tồn tại "cách đời". Lại ví dụ như, mọi người cũng thường tán dương quá đà bài "Xuân giang hoa nguyệt dạ" của Trương Nhược Hư, thậm chí tiên sinh Kiến Văn Nhất Đa từng nói nó là "bài thơ trong các bài thơ, đỉnh cao trên các đỉnh cao". Nhưng tôi kiên quyết cho rằng, khi Lý Bạch, Đỗ Phủ bọn họ còn chưa ra đời từ rất lâu, thì "đỉnh cao" của thơ Đường hoàn toàn không thể bàn tới, huống chi là "đỉnh cao trên các đỉnh cao".

Thế nhưng, cho dù là Vương Bột hay Trương Nhược Hư, đã thể hiện ra khí tượng sơ Đường khiến người ta phải sáng mắt lên. Sau họ, sẽ có thịnh Đường, trung Đường, vãn Đường, mỗi thời kỳ mỗi khác, nhưng đều thiên tài tuôn trào, đại gia không dứt. Thời Đường, đã lần lượt diễn giải tất cả mọi khả năng tốt nhất của văn học qua một lượt. Xin hãy nhìn xem, từ sự khởi đầu, đến bay bổng, đến bi ai, đến tự soi xét, đến cá nhân, đến mờ mịt thê lương, các loại ý vị văn học đều được thể hiện theo cách mãnh liệt nhất, hầu như không có thiếu sót lớn nào.

Do đó, lịch sử văn học nghệ thuật của một thời đại kiệt xuất, rất có thể bị xem là phiên bản thu nhỏ của lịch sử văn học nghệ thuật nhân loại. Có sinh viên hỏi tôi, nếu thời gian có hạn, mà muốn tập trung cảm nhận sự phong phú tột bậc của văn hóa Trung Quốc, lại không muốn nhảy cóc tung tẩy, thì đọc cái gì?

Tôi đáp: "Hãy đọc thơ Đường đi."

So với những ngọn núi cao của mạch văn Trung Quốc mà tôi đã liệt kê trước đó, thơ Đường mang tính toàn dân. Thơ Đường khiến ngữ văn Trung Quốc có được sức hút, sức cám dỗ, sức thẩm thấu phổ quát, và khiến chúng bao trùm Cửu Châu, khắc sâu non sông, đọc lên miệng rất suôn sẻ. Đã có qua thơ Đường, đất nước Trung Quốc đã không còn mấy kiên nhẫn để lắng nghe tỉ mỉ những câu thơ khác nữa.

Bởi vì đã có qua thơ Đường, phạm vi của những người lắng nghe từ lâu đã vượt qua uyên văn, học giới, mở rộng thành một quần thể bất định không bờ bến. Họ thô ráp, nhưng lại rất bắt bẻ. Nghe không lọt tai hai câu, họ liền quay người bỏ đi, ngâm nga lại từ đầu những vần thơ của Lý Bạch, Đỗ Phủ.

Mười

Lại nói về văn xuôi thời Đường.

Văn xuôi thời Đường, đứng đầu phải kể đến Hàn Vũ, Liễu Tông Nguyên.

Từ sau Tư Mã Thiên hơn chín trăm năm, tản văn Trung Quốc viết hay nhất, chính là hai vị ấy, cho nên họ không chỉ thuộc về thời Đường, mà còn được coi là những con người "ngàn năm mới xuất hiện một lần".

Hai vị ấy, là những người dẫn đầu của cái gọi là "Đường Tống bát đại gia" ở đời sau. Tôi đã nói ở phần trước, thành tựu văn học của "Đường Tống bát đại gia" xét về tổng thể vẫn không sánh bằng một mình Tư Mã Thiên, điều này đương nhiên bao gồm cả hai vị ấy trong đó. Thế nhưng, hai vị ấy đã làm được một việc lớn xoay chuyển càn khôn, thay đổi phong cách văn chương của một thời đại, dọn dẹp mạch văn Trung Quốc, đây là điều mà Tư Mã Thiên chưa từng làm.

Họ không thể nào dung thứ cho thể văn biền ngẫu ngày càng thịnh hành và mãnh liệt từ thời Ngụy Tấn trở đi nữa. Từ Tống, Tề, Lương, Trần của Nam triều cho đến đầu đời Đường, phong cách văn chương này giống như rong rêu dây leo, đã quấn lấy văn học Trung Quốc đến mức bước đi khó nhọc. Thế nhưng, văn đàn và quần chúng lại không biết tác hại của nó, cứ tưởng rằng lộng lẫy chói mắt, gấm vóc chất chồng chính là cái đẹp của văn học, vẫn đang ganh đua nhau chạy theo.

Đứng trước phong khí này, Hàn Vũ và Liễu Tông Nguyên đều muốn kết nối lại mạch khí từ các bậc chư tử tiên Tần đến Khất Nguyên, Tư Mã Thiên, "chiêu hồn" cho người xưa và văn cổ. Vì thế, họ phát động một "cổ văn vận động". Theo lời của Hàn Vũ, văn chương sau đời nhà Hán, ông đã không dám xem nữa. Chủ trương như vậy, thoạt nhìn có vẻ như là "đi lùi về phía sau", nhưng những ai biết bảo vệ mạch văn đều hiểu rằng, đây là điều kiện cơ bản để văn hóa Trung Quốc có đủ khả năng tiếp tục tiến về phía trước.

Hai người bọn họ, đặc biệt là Hàn Vũ, rõ ràng đã gặp phải một mâu thuẫn. Ông tôn sùng văn cổ, lại ghét cay ghét đắng việc bắt chước theo lối mòn; vậy thì, có thể bắt chước người xưa không? Ông suy ngẫm hết lần này đến lần khác, đưa ra kết luận rõ ràng: Đối với văn cổ, "học cái ý của họ chứ không học cái từ ngữ của họ", người học bắt buộc phải "tự mình gầy dựng, không theo lối mòn". Thậm chí, ông còn nói triệt để hơn: "Duy trần ngôn chi vụ khứ" (Chỉ cốt loại bỏ những lời nhàm cũ). Hễ là lời sáo rỗng, lời cũ rích, lời đã từng nói qua, nhất định phải xóa bỏ. Cho nên, "cổ văn vận động" của ông, kỳ thực không phải là mô phỏng văn cổ, mà là tìm kiếm "cổ ý" chưa hề lụi tàn qua ngàn năm. Bản thân "cổ ý" đã bao hàm sự đổi mới, bao hàm cá tính không thể lặp lại, tức là "lời nói nhất định phải xuất phát từ chính mình".

Ông và Liễu Tông Nguyên có một điểm mạnh trong việc này, đó chính là không dừng lại ở những lời bàn suông, mà đưa ra một loạt tác phẩm mang tính làm mẫu của chính mình. Tản văn của Hàn Vũ khí phách rất lớn, từ cấu trúc câu đến từ vựng đều tràn đầy sức sống tươi mới. Thế nhưng so sánh ra, bài văn của Liễu Tông Nguyên viết thanh nhã hơn, thành khẩn hơn, sâu lắng hơn. Khi Hàn Vũ tôn sùng văn cổ, ông đồng thời cũng tôn sùng "Đạo" bao hàm trong văn cổ, điều này khiến văn chương của ông không tránh khỏi có chút hơi hướng giáo điều. Liễu Tông Nguyên không có tật xấu này, khi ông bị giáng chức đến Liễu Châu, Vĩnh Châu, ở rất xa văn đàn, chỉ để cho văn chương từng nét từng nét viết nên giữa vùng núi non non nước hẻo lánh mà xinh đẹp trở nên đượm tình cảm hơn, mang tính ngụ ngôn hơn, mang tính triết lý hơn, do đó cũng đạt đến một cấp độ văn học cao hơn. Đem ra so sánh với ông, mấy bài văn nổi tiếng của Hàn Vũ như "Nguyên đạo", "Nguyên hủy", "Sư thuyết", "Tranh thần luận" vân vân, đạo lý lấn át cả thẩm mỹ, đã làm mờ nhạt ranh giới giữa nghị luận văn chương và văn học.

Nói tóm lại, Hàn Vũ, Liễu Tông Nguyên bọn họ vừa có quan niệm, vừa có thực tiễn, "cổ văn vận động" được triển khai khá là rầm rộ. Địa vị của thể văn biền ngẫu nhanh chóng bị đè bẹp xuống, thế nhưng, đồng thời theo đó cũng mang lại một số hậu quả tiêu cực. Ở thời Ngụy Tấn Nam Bắc triều khi thể văn biền ngẫu thịnh hành, văn học đã dần dần tự giác, dẫu đập vào mắt là sự lộng lẫy nồng nàn, thì đó cũng là chuyện nằm bên trong văn học. Bây giờ "cổ văn vận động" khiến văn chương gánh vác đạo lý trở lại, đã đón nhận quá nhiều nhân tố mang tính quan niệm. Những nhân tố này, không thân thiện với văn học.

Mười một

Sau khi nhà Đường diệt vong, do sự cắt cứ của các phiên trấn mà hình thành cục diện chia rẽ Ngũ đại Thập quốc. Miền bắc từng tràn ngập thi ca nay rất khó tìm thấy câu thơ nào, trong khi miền nam lại lưu giữ được thơ văn. Đặc biệt là, Lý Hậu Chủ Lý Dục của Nam Đường ấy, vốn dĩ tài trị nước kém xa việc ngâm vịnh, khi ông cuối cùng trở thành tù binh bị áp giải đến Biện Kinh, một số câu thơ quan trọng đã xuyên qua nỗi đau mất nước mà bay về phía chân trời, khiến ông trở thành một nhân vật cột mốc của một hình thức văn học mới — "từ".

Lý Dục lại một lần nữa chứng minh đầy đủ rằng "mạch chính trị" và "mạch văn học" là hai chuyện khác nhau. Trong căn lầu giam cầm chịu đựng đủ mọi nhục nhã ấy, trong khoảng thời gian dư dả của sinh mệnh luôn bị đe dọa bởi cái chết và quả thực cũng nhanh chóng bị đầu độc cho đến chết, gió đêm trăng sáng biết rằng: Mạch văn Trung Quốc đã ghé thăm nơi này.

Từ đó về sau, những tâm trạng ý tứ như "xuân hoa thu nguyệt", "nhất giang xuân thủy", "bất kham hồi thủ", "lưu thủy lạc hoa", "thiên thượng nhân gian", "thương hoàng từ miếu" vân vân, cùng với nhịp điệu "trường đoản cú" mang chở chúng, sẽ khắc sâu vào văn hóa Trung Quốc; mà thể thức văn học "từ" do vị hoàng đế xui xẻo này đặt nền móng, sẽ trở thành biểu hiệu văn học đầu tiên của vương triều đã bắt giữ ông.

Rất nhiều sự kiện văn hóa lớn của nhân loại, đều xảy ra trong trại tù binh. Thực tế này, đã lặp đi lặp lại trong các cuộc chinh chiến lẫn nhau của Hy Lạp, La Mã, Ba Tư, Babylon, Ai Cập. Trong tiếng móng ngựa vạn dặm từ Lương Châu đến Bắc Vĩ mà tôi đã kể ở phần trước, cũng được minh chứng lặp đi lặp lại. Lần này, giữa Lý Dục và Tống từ, lại một lần nữa được thể hiện một cách trọn vẹn.

Mười hai

Vậy thì hãy tiếp tục kể đến thời Tống.

Tôi đã nói ở phần trước, thời Đường, chính văn cùng thịnh; vậy thì, thời Tống, tuy không phải "cùng thịnh", nhưng chính văn lại gần gũi.

Điều này có hai nguyên nhân.

Nguyên nhân thứ nhất, thời Tống coi trọng việc văn quan chấp chính, tương đối đề phòng võ tướng. Kết quả là, không chỉ chế độ khoa cử được cường hóa đại trà, thu hút hiệu quả các văn nhân toàn quốc, mà còn để một số đại sư văn hóa thực thụ như Phạm Trọng Yêm, Âu Dương Tu, Vương An Thạch, Tư Mã Quang... chiếm giữ các vị trí hành chính cao cấp. Cảnh tượng này, đã khiến văn hóa và chính trị xuất hiện một sự "kết hôn cao cấp" đặc biệt, sự lĩnh hội văn hóa và sứ mệnh chính trị hòa quyện làm một. Thoạt nhìn, vừa khiến văn hóa thêm phần trọng lượng, vừa khiến chính trị thêm phần rực rỡ, kỳ thực, không hoàn toàn là như vậy, đôi khi ngược lại còn gây tổn hại cho nhau.

Nguyên nhân thứ hai, thời Tống do văn nhân chấp chính, lại thêm đối thủ là những kỵ binh dũng mãnh của dân tộc du mục, liên tục thất bại về quân sự, dẫn đến triều đình nguy ngập, Trung nguyên khẩn cấp. Điều này đã kích thích khí phách anh hùng, ý chí chống giặc trong lòng một nhóm nhà văn kiệt xuất, và tuôn trào trên ngòi bút thành những vần thơ văn hào hùng. Lục Du, Tân Khí Tật chính là những đại diện khó quên nhất trong số đó, có lẽ còn phải kể cả Văn Thiên Tường — người cuối cùng đã viết nên "Quá Linh Đinh dương" và "Chính khí ca".

Đây quả thực cũng là cội nguồn chính khí hào hùng sảng khoái nhất trong mạch văn Trung Quốc, có sức lôi cuốn lâu dài. Thế nhưng, bên cạnh sự khâm phục, chúng ta cũng nên hiểu rằng, mạch văn của một triều đại quan trọng kéo dài hơn ba trăm năm, tất yếu phải là một bản giao hưởng đa bè. So với những cuộc chinh chiến quân sự giữa các dân tộc và xã hội giang sơn, phạm vi của văn hóa rộng lớn hơn, sâu sắc hơn, phong phú hơn rất nhiều.

Do đó, vị trí chủ chốt của mạch văn, đã nhường cho Tô Đông Pha. Tô Đông Pha cũng từng có quan hệ khá mật thết với chính trị, nhưng cuối cùng sau "Ô đài thi án" đã bị lưu đày cả hai phía: Chính trị lưu đày ông, và ông cũng lưu đày chính trị. Sự chuyển biến này của ông, đã khiến ông đột ngột vươn lên cao hơn hẳn Vương An Thạch, Tư Mã Quang, và đương nhiên cũng cao hơn Lục Du, Tân Khí Tật xuất hiện muộn hơn ông rất nhiều. Sự chuyển biến này của ông, tôi từng miêu tả chi tiết trong "Hoàng Châu đột vi". Nói ông "đột vi", không chỉ có ý chỉ ông phá vỡ sự vây hãm của những kẻ tiểu nhân trên văn đàn, mà quan trọng hơn là, phá vỡ hệ thống giá trị quan trường mà chính bản thân ông đã đắm chìm từ lâu. Do đó, sự phá vây của ông, cũng là sự phá vây của bản thể văn hóa. Có ông, văn hóa đời Tống đã nâng lên được mấy cấp độ. Cho nên tôi đã viết, tại Hoàng Châu nơi ông bị giáng chức, trong sự cô tịch triệt để không ai đoái hoài, vào thời khắc ông hoàn toàn hòa đồng với ngư phủ tiều phu, mạch văn Trung Quốc đã hội tụ về nơi đó.

Tô Đông Pha là một nhân tài văn hóa toàn diện, thơ, từ, văn, thư pháp, âm nhạc, Phật lý, đều rất tinh thông, đặc biệt là các tác phẩm từ, tản văn, thư pháp, cả ba lĩnh vực đều có thể hùng thị ngàn năm. Cống hiến quan trọng hơn của Tô Đông Pha, là đã để lại cho mạch văn Trung Quốc một hình tượng nhân cách vui vẻ và đáng yêu.

Nhìn lại những bậc cự phách văn hóa mà chúng ta đã kể ở phần trước, phần lớn thiên về đáng kính, còn thiếu chút đáng yêu. Từ Khất Nguyên, Tư Mã Thiên đến Đào Uyên Minh, đều là như vậy. Sự đáng kính của họ là điều không phải bàn cãi, nhưng họ có đáng yêu không? Không có đủ tư liệu để chứng minh điều đó. Tào Tháo thì mang tính uy hiếp quá lớn, đương nhiên không bén mảng được đến chữ đáng yêu. Trong số các danh sĩ thời Ngụy Tấn có không ít người đáng yêu, nhưng lại quá quái dị, quá cố chấp, quá cô ngạo, chúng ta có thể thưởng thức cái bóng lưng của họ, chứ rất khó để kết bạn hòa đồng với họ. Đến thời Đường, lấy Lý Bạch làm đầu, rất nhiều nhà thơ chắc chắn là đáng yêu, nhưng khi ấy phong thơ cuồn cuộn, mọi bất ngờ, cảm thán đều ngưng tụ thành điển phạm thẩm mỹ thu hút sự chú ý của muôn người, mà điển phạm thì luôn luôn ít đi sự đáng yêu. Cho dù đến thời vãn Đường chỉ mô phỏng tâm hoài u nhã riêng tư, thì cũng vẫn thiếu đi hình thái bình thường.

Ai ngờ đến thời Tống lại xuất hiện một Tô Đông Pha có hơi ấm, có biểu cảm đến thế, cấu thành một loạt sự đối lập. Cho dù là lịch sử lâu đời, bầu trời khoáng đạt hay nỗi phiền muộn cá nhân, qua ngòi bút của ông đều mang một sự chân thực tốt đẹp, khiến cho bất kỳ ai đọc được cũng đều có thể sinh ra sự cảm ứng. Ông không chỉ đáng yêu, mà còn khả ái, trở thành người anh trai, người bạn già trong lòng mỗi người. Tình huống này, trong lịch sử văn học Trung Quốc hầu như là độc nhất vô nhị. Do đó, Tô Đông Pha là một kỳ tích hiếm có.

Sau khi đã an đốn thỏa đáng địa vị trí tôn độc tôn của Tô Đông Pha, thứ tự sắp xếp của văn học đời Tống, đứng thứ hai là Tân Khí Tật, thứ ba là Lục Du, thứ tư là Lý Thanh Chiếu.

Tân Khí Tật và Lục Du, ngoài khí phách chủ nghĩa anh hùng đã nói ở phần trước ra, còn thể hiện ra một sinh mệnh trọn vẹn phẩm đức cao thượng, tài hoa không gặp thời, yêu tha thiết cuộc sống. Sinh mệnh này, đã khiến lòng người trên mảnh đất giữa thời buổi loạn ly không đến mức sa đọa. Sau Mạnh Tử, họ lại một lần nữa dùng chính cuộc đời mình để tạo dựng nên hình mẫu "đại trượng phu".

Còn Lý Thanh Chiếu, lại đem sự cao nhã tiều tụy của người phụ nữ phương Đông trong gió chiều mưa móc viết đến mức tột cùng, hơn nữa đã trở thành một phong cách đặc biệt trong mạch văn Trung Quốc, không ai có thể địch nổi. Nhờ có bà, văn học Trung Quốc đã có được một hơi thở của người phụ nữ quý tộc. Trước đây Sái Diễm từng viết ra những tiếng kêu gào của người phụ nữ khiến người ta lay động, nhưng Lý Thanh Chiếu không phải là tiếng kêu gào, mà chỉ là hơi thở, thế nên mang giá trị phổ quát hơn.

Hơi thở của Lý Thanh Chiếu, lại mang độ dày khiến văn học phụ nữ Trung Quốc được dịp mày nở mày mày. Ở tuyến đầu của thảm họa dân tộc, bà đã viết nên những câu thơ "Sinh đương tác nhân tử, tử diệc vị quỷ hùng", xét về độ cứng cáp như kim thạch của nó, tôi vẫn chưa tìm thấy người có thể sánh vai trong số các nữ thi nhân của các nền văn minh khác. Điều này cho thấy, bà vừa là một phong cách đặc biệt trong mạch văn Trung Quốc, lại vừa không rời xa phong cách cơ bản. Bà cách Khất Nguyên, không quá xa.

Mười ba

Trong số mấy nhà văn bậc nhất thời Tống, Tân Khí Tật là người chấn giữ cuối cùng. Khi tuổi già, ông từng dũng cảm đi một quãng đường khá dài để đến viếng thăm Chu Hi lúc bấy giờ đang bị giáng chức. Chu Hi lớn hơn ông mười tuổi, tính ra cũng là người cùng thế hệ. Ông qua đời bảy năm sau khi Chu Hi ra đi, văn hóa tầng lớp cao của một thời đại, từ đây đi vào buổi hoàng hôn. Trong mắt tôi, đây có lẽ là hoàng hôn của toàn bộ mạch văn cổ điển Trung Quốc trong lòng tôi.

Chu Hi không được tính là nhà văn, tôi cũng không thích quan niệm trọng đạo khinh văn của ông. Thế nhưng, quan niệm là quan niệm, cảm giác thẩm mỹ về văn học của vị triết gia kiệt xuất này lại không tồi. Triết học chuộng việc chải chuốt mạch lạc, ông trong vô tình cũng đã điểm xuyết cho mạch văn, khiến người ta ấn tượng sâu sắc.

Chu Hi nói, học thơ phải bắt đầu từ "Kinh Thi" và "Ly tao". Tống Ngọc, Tư Mã Tương Như vân vân "lấy sự phù hoa làm trọng, mà không có thực chất để nói đến". So sánh ra, thơ Hán Ngụy rất hay, nhưng đến thời Tề Lương của Nam triều, thì lại không đúng nữa. "Thơ ở khoảng thời gian Tề Lương, đọc vào khiến người ta tứ chi đều uể oải không muốn thu vén." Những phán đoán như vậy, đã đánh trúng trọng tâm.

Chu Hi có những đánh giá rất hay đối với Nhạc phủ cổ đại, Đào Uyên Minh, Lý Bạch, Đỗ Phủ. Ông cho rằng Đào Uyên Minh trong sự bình đạm hàm chứa sự hào phóng, mà Lý Bạch thì có vẻ đẹp tự nhiên "nước trong vắt sen trồi lên, tự nhiên không cần gọt giũa". Đối với thời Tống mà chính ông đang sống, thì khẳng định "phong thái thi nhân" của Lục Du. Những đánh giá này, đều rất đúng chỗ. Thế nhưng, xuất phát từ tư duy của nhà lý học, việc ông chỉ trích văn học của Hàn Vũ, Liễu Tông Nguyên, Tô Đông Pha, Âu Dương Tu, rõ ràng là không công bằng cho lắm. Ông cho rằng đạo của họ không thuần khiết, lại có quá nhiều tập khí văn nhân.

Mấy chục năm sau ông, một người xứ Phúc Kiến tên là Nghiêm Vũ đã viết một cuốn "Thương lãng thi thoại", hoàn toàn đối lập với quan niệm của Chu Hi. Nghiêm Vũ cho rằng chức năng giáo hóa, chức năng tài học, chức năng phê phán của thơ ca đều không quan trọng, quan trọng là ngâm vịnh tính tình, đạt đến lời hay ý đẹp. Điều mà ông hé lộ, kỳ thực chính là bản chất đặc biệt vượt lên trên lý trí và logic của văn học. Nhờ có ông, văn học Trung Quốc trong việc bàn luận sáng tác sau này sẽ thường xuyên dùng đến những từ ngữ như "không vướng đường lối, không vướng lời lẽ", "linh dương treo sừng, không vết tích để tìm", "trong suốt lanh lảnh, không thể chắp vá", "trăng trong nước, gương trong kính" vân vân, đây là một sự nâng tầm lớn về tiêu chuẩn lý luận văn học. Thế nhưng, những đánh giá của ông đối với các nhà văn cùng thời, lại mất đi chừng mực.

Từ Chu Hi và Nghiêm Vũ, không thể không truy nguyên đến những tác phẩm lý luận như "Văn tâm điêu long", "Thi phẩm" đã nhắc đến ở phần trước. Đó là chuyện của hơn bảy trăm năm trước rồi, lý do tôi không giới thiệu nghiêm túc là vì đó là trạng thái khởi đầu của lý luận văn học Trung Quốc, vẫn đang bận rộn định vị, phân loại, bàn luận chung cho văn học. Đương nhiên tất cả những điều này đều cần thiết, mà "Văn tâm điêu long" trong phương diện này quả thực cũng làm rất xuất sắc, nhưng để thiết lập một lý luận cần khái quát một lượng lớn tác phẩm cảm tính, Lưu Hiệp — người đã qua đời trước khi nhà Đường khai quốc hơn tám mươi năm — xét cho cùng vẫn thiếu đi thời gian và ví dụ để so sánh vĩ mô. Huống chi, phong văn Nam triều không thể không đem lại sự hạn chế cho việc phán quyết khái niệm, ảnh hưởng đến cường độ lý luận. Chỉ cần đem ra so sánh với vị triết gia đỉnh cao đã chơi đùa với tất cả các khái niệm phức tạp hơn bảy trăm năm sau là Chu Hi, sẽ phát hiện ra, sự biểu đạt lý luận có tiêu chuẩn thực sự cao, ngược lại vô cùng mộc mạc và sạch sẽ.

Mười bốn

Lý Thanh Chiếu, Lục Du, Tân Khí Tật, Văn Thiên Tường bọn họ đều cho rằng, mạch văn Trung Quốc sẽ theo sự diệt vong của đại Tống mà đứt đoạn, móng sắt của kỵ binh Mông Cổ chính là tiếng trống tang cho sự sụp đổ của văn minh Trung Hoa. Thế nhưng, tình hình thực tế lại không phải như vậy.

Thơ ca, tản văn đời Nguyên, quả thực không đáng nhắc tới. Thế nhưng, mạch văn Trung Quốc đời Nguyên lại đột nhiên phát triển vượt bậc. Đó chính là, một thiếu sót lớn trong mấy ngàn năm của văn minh Trung Hoa, đã được bù đắp trọn vẹn trong triều đại ngắn ngủi chưa đầy trăm năm này. Thiếu sót lớn được bù đắp này, chính là kịch. Cho dù là bi kịch Hy Lạp cổ đại hay Phạn kịch Ấn Độ cổ đại, đều đã trưởng thành đầy đủ từ hai nghìn năm trăm năm trước. Còn Trung Quốc, không những Khổng Tử chưa từng xem kịch, mà ngay cả Khất Nguyên, Tư Mã Thiên, Tào Tháo, Lý Bạch, Đỗ Phủ, Tô Đông Pha đều chưa từng xem kịch, điều này quả thực hơi quá đáng. Tại sao lại sinh ra tình huống như vậy, mà đời Nguyên lại thay đổi, đây là một đề tài vô cùng phức tạp, tôi đã thảo luận có hệ thống trong cuốn sách "Lịch sử kịch Trung Quốc". Điều thú vị là,Ký nhiên Trung Quốc đã bỏ lỡ hơn hai nghìn năm, theo lý mà nói việc đuổi theo sẽ vô cùng khó khăn, nào ngờ đâu không biết từ đâu chui ra một loạt thiên tài văn hóa như Quan Hán Khanh, Vương Thực Phủ, Mã Trí Viễn, Kỷ Quân Tường cùng hợp sức sáng tạo nên tạp kịch đời Nguyên. Kết quả, giống như tiên sinh Vương Quốc Vi sau này từng nói, Trung Quốc có thể lập tức sánh vai với các nền văn minh khác về mặt kịch nghệ mà "không hề hổ thẹn".

Mạch văn Trung Quốc lúc này, nằm trong "Đỗ Hán oan", nằm trong "Vọng giang đình", nằm trong "Cứu phong trần", nằm trong "Tây sương ký", nằm trong "Triệu thị cô nhi", nằm trong "Hán cung thu"……

Ở đây, tôi cũng giống như tiên sinh Vương Quốc Vi, không nhìn từ góc độ biểu diễn, giọng ca, mà chỉ đánh giá tạp kịch đời Nguyên từ phương diện văn học. Những hình tượng ấy, những câu chuyện ấy, những xung đột ấy, ngôn ngữ ấy, cùng với sự kết hợp hữu cơ của chúng, trong lịch sử văn học và lịch sử nghệ thuật Trung Quốc hầu như là chưa từng có.

Có phải là tuyệt hậu không? Vẫn chưa thể nói trước. Thế nhưng nếu so sánh với truyền kỳ đời Minh — Côn khúc, Côn khúc tuy cũng xuất hiện những nhà văn như Thang Hiển Tổ, viết ra những tác phẩm như "Mẫu đơn đình", nhưng đặt trước tạp kịch đời Nguyên, thì sẽ kém hơn một chút về mặt sức căng tổng thể. Phần lớn các tác phẩm Côn khúc quá dài dòng, nồng nàn, chậm chạp, vào lối mòn, thiếu đi sự hoạt bát và sảng khoái của bi hoan trong tạp kịch đời Nguyên. "Đào hoa phiến", "Trường sinh điện" — những tác phẩm kém hơn một bậc so với "Mẫu đơn đình" — lại quá câu nệ lịch sử, làm giảm sút sức sống của một loại hình nghệ thuật dân gian.

Còn như Kinh kịch bùng phát vào giai đoạn hậu kỳ nhà thanh, giọng ca rất hay, biểu diễn tuy không đặc sắc như những gì các fan hâm mộ tưởng tượng, nhưng cũng coi là tạm được, còn tác phẩm kịch bản văn học, thì hoàn toàn không thể xét nét kỹ. Không có văn học thì chỉ có thể trưng bày kỹ năng biểu diễn mà thôi, xét về tổng thể đương nhiên không thể đặt lên bàn cân cùng so sánh với tạp kịch đời Nguyên.

Do đó, mạch văn Trung Quốc đối với kịch Trung Quốc, nếu tính bằng mười phần, thì đại khái sáu phần thuộc về tạp kịch đời Nguyên, ba phần thuộc về Côn khúc, một phần thuộc về hò hát địa phương. Kinh kịch đã không còn là hò hát địa phương nữa, nếu không nhìn từ văn học, mà nhìn từ giọng ca âm nhạc, thì địa vị của nó sẽ không hề thấp.

Do những người thống trị đời Nguyên là dân tộc thiểu số, một số văn hóa vốn dĩ nên phai màu đã mất đi sự hậu thuẫn chính thức, do đó đã triệt để thoát khỏi đạo thống khí, cung thần khí, nịnh hót khí, đầu cân khí, hủ nho khí giữa các từ văn, chừa ra không gian cho sự sáng tạo kiểu thiên lai gần gũi với tự nhiên. Không gian này thoạt nhìn có vẻ rìa, nhưng lại rất khoáng đạt, đủ để tung hoành tay chân. Từ đó liên tưởng đến bức "Phú Xuân sơn cư đồ" mang ý nghĩa thời đại cũng ra đời vào đời Nguyên. So với những họa sĩ cung đình trong các viện họa hoàng gia thời Tống, Hoàng Công Vọng chỉ là một kẻ lãng du bói toán không nhà cửa, thế nhưng, dẫu đem tất cả các tác phẩm hay nhất của các họa sĩ cung đình đời Tống cộng lại, cũng không thể sánh bằng ông.

Tình hình tạp kịch đời Nguyên cũng là như vậy, chúng ta dù có đem toàn bộ sự nâng đỡ quyền lực cao nhất mà Kinh kịch sau đó nhận được từ Từ Hi Thái hậu cộng lại, cũng không thể đuổi kịp chút bóng dáng lờ mờ của tạp kịch đời Nguyên. Tạp kịch đời Nguyên cho dù có suy tàn thì cũng giống như một anh hùng, hoàn thành quá trình sinh mệnh liền ầm ầm đổ xuống, từ chối việc có ai dùng cái gọi là "chấn hưng" để làm hô hấp nhân tạo, tiêm thuốc trợ tim.

Tất cả những nền văn hóa cần phải cố ý "chấn hưng", đều đã không còn liên quan gì đến mạch văn nữa. Hơn nữa, cực kỳ có khả năng đã làm rối loạn tiến trình tự nhiên của mạch văn. Bây giờ trong xã hội thường có người bận rộn muốn đem những di sản văn hóa vốn nên được bảo tàng bảo vệ lôi vào đời sống hiện thực, lại còn làm rùm beng lên, tôi rất muốn để họ nghe thử âm thanh tráng lệ khi tạp kịch đời Nguyên ầm ầm đổ xuống.

Mười lăm

Năm trăm bốn mươi mấy năm hai đời Minh Thanh, mạch văn Trung Quốc suy nhược nghiêm trọng.

Khi giảng dạy lịch sử văn hóa Trung Quốc cho sinh viên Đại học Bắc Kinh, tôi đã chỉ ra rằng, hơn năm trăm năm này, nếu muốn tìm những người khổng lồ văn hóa có thể đứng ngang hàng với Khất Nguyên, Tư Mã Thiên, Đào Uyên Minh, Lý Bạch, Đỗ Phủ, Tô Đông Pha, Quan Hán Kỷ, thì chỉ có hai người, một là nhà triết học Vương Dương Minh đời Minh, hai là tiểu thuyết gia Tào Tuyết Cần đời Thanh. Mạch văn mà chúng ta nói đến ngày nay, phạm vi nhỏ hơn văn hóa mà tôi giảng ở Đại học Bắc Kinh, Vương Dương Minh không nên được xếp vào trong đó, cho nên chỉ còn lại Tào Tuyết Cần.

Thực sự phải nương theo câu nói ông từng nói, mà cảm thán một câu: Bạch mang mang nhất đại địa chân tịnh (Trắng xóa một vùng đất lớn thực sạch sẽ).

Tại sao lại sinh ra tình huống kinh ngạc đến thế?

Một trong những nguyên nhân, là chủ nghĩa chuyên chế văn hóa do người thống trị hai đời Minh Thanh thực thi đã phát triển đến mức chủ nghĩa khủng bố văn hóa (như "văn tự ngục"). Điều này tất yếu sẽ tiêu diệt sự đổi mới văn hóa, bồi dưỡng ra một lượng lớn kẻ hầu hạ văn hóa, chó săn văn hóa, người lùn văn hóa. Đương nhiên cũng sinh ra một số kẻ phản nghịch văn hóa và nhà tư tưởng, nhưng bị giới hạn bởi thời gian và không gian, mức độ phản nghịch và tư tưởng đều không sâu sắc. Có người coi họ là những "chủ nghĩa khải minh", kỳ thực nói vậy là quá lời, bởi vì không hề hình thành một "quần thể được khai minh". Thực sự có thể gọi là khải minh, phải đợi đến Nghiêm Phục thời cận đại.

Nguyên nhân thứ hai, là các mảng khối của mạch văn Trung Quốc, đều đã tự nhiên già cỗi sau khi tiêu hao hết phong hoa, bước vào cảnh chiều tà tiêu điều. Đây là quy luật tất yếu từ thịnh đến suy của mọi tráng cử văn hóa nhân loại, không thể làm gì khác hơn. Mạch văn, chưa bao giờ là một đường thẳng phẳng lì như ngựa chạy, mà được hợp thành từ từng nhóm đường parabol. Muốn tiếp tục tiến về phía trước, bắt buộc phải cải cách đại lực, chỉnh đốn tái tổ chức, bắt đầu từ điểm xuất phát của một đường parabol khác. Thế nhưng hai đời Minh Thanh, đều không thể cung cấp cơ hội này.

Ngoài hai nguyên nhân này ra, nhìn từ tầm nhìn vĩ mô ngày nay, còn có một nguyên nhân từ sự đối lập. Đó chính là vào thời nhà Minh của Trung Quốc, châu Âu cuối cùng cũng tỉnh giấc khỏi cơn ác mộng dài dằng dặc thời Trung cổ. Hơn nữa vì ngủ quá lâu, cho nên tỉnh giấc đặc biệt sâu sắc. Sau khi tỉnh giấc, họ nhìn lại bản thân mình, rồi tràn đầy năng lượng bắt đầu chạy. Mà văn hóa Trung Quốc, lại vì từng tạo dựng hoàng kim quá lâu mà tự cho là đúng. Phục hưng châu Âu xảy ra vào lúc nào của Trung Quốc? Tôi chỉ cần đưa ra một khái niệm: Michelangelo nhỏ hơn Vương Dương Minh đúng ba tuổi.

Trong sự suy vi năm trăm năm của hai đời Minh Thanh, chỉ còn sót lại hai đốm sáng, một là tiểu thuyết, hai là kịch. Nhưng kịch đời Minh Thanh tôi đã nhắc qua loa ở phần trước như một sự đối lập với tạp kịch đời Nguyên, cho nên những gì có thể nói chỉ còn lại tiểu thuyết mà thôi.

Tiểu thuyết, quen gọi là "Tứ đại danh tác", tức "Tam quốc diễn nghĩa", "Thủy hử truyện", "Tây du ký", "Hồng lâu mộng". Người Trung Quốc chúng ta thích gom lại một bọc, kỳ thực bốn cuốn tiểu thuyết này hoàn toàn không có lý do gì để đặt cùng một cấp độ.

Tác phẩm kiệt xuất thực sự chỉ có một: "Hồng lâu mộng". Ba cuốn còn lại, hoàn toàn không thể sánh bằng.

"Tam quốc diễn nghĩa" khí thế hoành tráng, cốt truyện dày đặc. Thế nhưng, nếu phân chia chính tà nhân vật theo quan niệm chính thống cũ kỹ, thì có xu hướng rập khuôn mặt nạ. "Thủy hử truyện" khá hơn nhiều, có chính nghĩa, có tính cách, văn bạch thoại sinh động đẹp đẽ, khả năng tự sự mạnh, tiếc là các vị hảo hán sau khi lên Lương Sơn thì không thể tiến triển tiếp được nữa, trở thành một tác phẩm có đầu không đuôi cả về mặt văn học lẫn tinh thần, vô cùng đáng tiếc. "Tây du ký" là một cuốn tiểu thuyết ngụ ngôn mang cục diện tinh thần, chất lượng văn học tổng thể cao hơn hai cuốn trên, tiếc là lặp lại quá nhiều, lốp xe quá nhiều, ảnh hưởng đến cường độ tinh thần. Nếu phải sắp xếp thứ tự ba cuốn tiểu thuyết này, thì thứ nhất phải là "Tây du ký", thứ hai là "Thủy hử truyện", thứ ba là "Tam quốc diễn nghĩa".

Những cuốn tiểu thuyết này, vì có truyền tụng dân gian làm nền tảng, lại có sự miêu tả của người kể chuyện phò trợ, nên được lưu truyền cực rộng. Trong quá trình lưu truyền, triết lý mưu quyền của "Tam quốc diễn nghĩa" và triết lý bạo lực của "Thủy hử truyện" đã có ảnh hưởng tiêu cực nghiêm trọng đến dân gian, cho đến nay vẫn còn dữ dội.

Còn "Hồng lâu mộng" lại hoàn toàn là sự tồn tại của một thiên vực khác. Độ cao của cuốn tiểu thuyết này cũng mang tính thế giới, đó chính là: Thăm dò toàn diện trạng thái tồn tại và quá trình ảo diệt của vẻ đẹp nhân tính.

Nó thiết lập một loạt nghịch lý vừa hoành tráng vừa tàn nhẫn cho trời đất con người, cuối cùng đều quy về thi tình vĩ đại mang tư duy triết học. Mặc dù đạt đến độ cao như vậy, nhưng văn xuôi bạch thoại mang đầy tính chất chất cảm của nó, lại có thể thu hút sâu sắc tất cả độc giả ở các mức độ khác nhau, sự lĩnh hội khác nhau. Đây lại là đặc tính chung của một vài kiệt tác ngàn năm hiếm hoi trên thế giới, nhưng nó lại Trung Quốc không thể Trung Quốc hơn được nữa.

Thế là, một cuốn "Hồng lâu mộng", đã vỗ về sự hoang vu của năm trăm năm.

Có lẽ, sự hoang vu khoáng đạt ấy, chính là không gian ngước nhìn được mở ra cho nó?

Do đó, mạch văn Trung Quốc giật mình hoảng hốt, bỗng nhiên run rẩy, rồi cứ thế đứng vững trên mảnh đất trống trải khoáng đạt này, không còn nhìn đông ngó tây nữa.

Hai đời Minh Thanh, cũng có người quan tâm đến mạch văn ngàn năm. Người quan tâm đến mạch văn, chính là những kẻ bị sự hoang vu xung quanh dọa cho sợ hãi.

Ví dụ như "Tiền thất tử" gồm Lý Mộng Dương, Hà Cảnh Minh đời Minh từng đưa ra khẩu hiệu "Văn tất Tần Hán, thi tất thịnh Đường". Họ còn cho rằng "thơ thực sự ngày nay chính là ở nhân dân", ví dụ như "Tây sương ký" có thể sánh ngang với "Ly tao". Họ rút ra kết luận: Ban đầu sự sáng tạo của các loại văn học tuy không tinh xảo nhưng tinh thần sung mãn, có thể gọi là "cao cách", bắt buộc phải truy tầm, cố thủ. Quan điểm này, vô cùng đáng mừng.

Kim Thánh Thán đời Thanh thì coi thường lịch sử, đem những kịch, tiểu thuyết mà ông yêu thích, như "Tây sương ký", "Thủy hử truyện", kéo thành một đường thẳng với "Trang Tử", "Ly tao", "Sử ký" và Đỗ Phủ, cấu thành ý thức mạch văn vô cùng mạnh mẽ.

Thứ có thể nhắc tới một chút ở phần phụ của mạch văn hai đời Minh Thanh, là "Vãn Minh tiểu phẩm". Theo đuổi sự giải tỏa cá tính trong sự rập khuôn, tìm kiếm sự tự do tính linh dưới đạo thống, tuy là món đồ nhỏ, nhưng lại khai phát ra vận vị và thú vị của tản văn Trung Quốc. Loại tản văn này, đã đóng vai trò nuôi dưỡng tích cực đối với việc thiết lập mỹ văn bạch thoại trong phong trào Tân văn hóa Ngũ Tứ sau này. Những nhà cải cách văn học thời đại mới sẽ không thích sự chính thống của phái Đồng Thành đời Thanh, càng không thích sự trào lưu quay đầu của biền văn Càn Gia, để trưng bày vẻ đẹp của ngòi bút đời thường, liền tìm được những người thầy cách đời. Đương nhiên về mặt tinh thần thì không phải như vậy, tình cảm nhàn nhã không thể tương ứng với phong vân của đại thời đại.

So với nhà Minh, nhà Thanh ngược lại có hai thi nhân khá ổn. Một là Nạp Lan Tính Đức thời kỳ đầu, dùng tính linh chân thực viết ra rất nhiều câu thơ hay, khiến người ta liên tưởng rằng cho dù Lý Dục có ở thời kỳ đắc thắng thì vẫn sẽ là một thi nhân đa sầu đa cảm; hai là Cung Tự Trân thời kỳ hậu kỳ, khiến người ta kinh ngạc vì một nhà tư tưởng đứng ra giữa thời đại triều đình ngoài nội tan hoang lại có thể viết ra nhiều tinh phẩm thi ca đến thế. Thế nhưng, cả hai vị thi nhân này đều gặp phải biến động quá lớn: Thổ nhưỡng dân tộc dưới chân Nạp Lan Tính Đức biến động chóng mặt, thổ nhưỡng tinh thần dưới chân Cung Tự Trân biến động chóng mặt, khiến những câu thơ của họ nhất thời không tìm được vật mang chở ổn định. Thiên phận của họ đáng lẽ đã có thể bước vào mạch văn, nhưng bản thân mạch văn lại dừng bước hoảng hốt trong những năm tháng không tìm thấy tọa độ giá trị đó.

Ngoài hai vị ấy ra, tôi còn phải nhân tiện nhắc đến một sở thích cá nhân, đó chính là thi nhân trẻ tuổi Hoàng Cảnh Nhân chỉ sống hơn ba mươi tuổi vào thế kỷ XVIII. Tôi cho rằng Uất Đạt Phu — người viết thơ cổ thể giỏi nhất thế kỷ XX — chính là chịu ảnh hưởng từ ông.

Mười sáu

Đã nhắc đến thời hiện đại, vậy thì cứ thuận đà nói thêm vài câu nữa.

Văn học cận, hiện đại Trung Quốc, thành tựu tương đối thấp. Tôi vừa mới nói hơn năm trăm năm hai đời Minh Thanh chỉ xuất hiện hai văn nhân hạng nhất là nhà triết học Vương Dương Minh và tiểu thuyết gia Tào Tuyết Cần, vậy thì tôi bắt buộc phải nói tiếp một câu đau lòng: Từ cận đại đến hiện đại, Trung Quốc rộng lớn nhường ấy, chưa từng xuất hiện một nhà triết học nào tiệm cận với Vương Dương Minh, cũng chưa từng xuất hiện một tiểu thuyết gia nào tiệm cận với Tào Tuyết Cần.

Một người bạn nói với tôi: Cảm mạo là bệnh không có thuốc chữa, thế nên thuốc cảm mạo trên đời là nhiều nhất; tương tự, thành tựu văn học cận, hiện đại Trung Quốc thưa thớt, thế nên đội ngũ nghiên cứu là lớn nhất. Đội ngũ nghiên cứu vừa lớn thì tất yếu sẽ xuất hiện phong cách phóng đại, ngụy sức, quây đánh, mân mê, kết quả chỉ có thể làm tổn hại nghiêm trọng hình ảnh của văn học trong xã hội. Độc giả bình thường thông thường, đã không muốn ghé thăm khu rừng nhỏ ồn ào không dứt này nữa.

Nói đi cũng phải nói lại, điểm xuất phát của văn học hiện đại Trung Quốc ngược lại rất đáng mừng, đó chính là ứng thuận mệnh lệnh không thể không chuyển mình của mạch văn Trung Quốc, đã thử nghiệm thành công và phổ biến văn bạch thoại. Nhờ mấy nhân vật chủ xốt khí cách không tầm thường, đã kháng cự hiệu quả những thói hư tật xấu dễ nhạy bén đánh hơi và chui rúc vào các kẽ hở nhất trong văn học Trung Quốc như biền ngẫu, hư mỹ, khoe chữ, trang điểm vân vân, chọn con đường mộc mạc, thông suốt, thành khẩn hòa nhập với quốc tế, đối thoại với thời đại, nhất thời mạch văn đại chấn. Thế nhưng, do khói lửa chiến tranh, vận nước nguy ngập, dân sinh điêu đứng, lưu lạc tha hương, tư duy cải cách vốn dĩ phát sinh do áp lực quốc tế, rất nhanh lại bị tư duy cứu vong thay thế, triết học tinh thần nhường chỗ cho máu lửa hiện thực, cả văn học và văn hóa đều rất khó mở rộng tính chủ thể của chính mình. Kết quả, mặc dù văn minh Trung Hoa ở đại khái niệm có may mắn thoát khỏi sự sụp đổ, mà mạch văn thì tản mác khó tìm. Lỗ Tấn và Thẩm Tòng Văn — những người đã thể hiện thực lực — đều kết thúc sự nghiệp văn học quá sớm, còn về các loại thí nghiệm vội vã của các lưu phái ngoại lai khác, bao gồm cả chủ nghĩa hiện thực, dù có thịnh hành, nhất thời cũng không vươn tới được "cao cách" thực sự.

Trong số các nhà văn hiện đại, người thực sự hiểu mạch văn cũng chính là Lỗ Tấn. Điều này không phải nhìn từ lịch sử tiểu thuyết của ông, mà có thể phỏng đoán từ những đánh giá của ông đối với Khất Nguyên, Tư Mã Thiên và các nhân vật thời Ngụy Tấn. Quách Mạt Nhược có lẽ cũng hiểu, nhưng khí chất thi nhân bẩm sinh thường khiến ông mất đi chừng mực, thiên vị tình cảm, ảnh hưởng đến sự bình chính tổng thể.

Trong số các học giả, những người có cống hiến rõ rệt cho việc chải chuốt mạch văn Trung Quốc, có ba người Lương Khải Siêu, Vương Quốc Vi và Trần Dần Khác. Vốn dĩ Hồ Thích cũng nên được xếp vào trong đó, nhưng ông với tư cách là một đại học giả lại thiếu đi khả năng lĩnh hội văn học, ví dụ như ông khảo chứng thành công "Hồng lâu mộng" đến thế, nhưng lại không biết sức hấp dẫn thực sự của cuốn tiểu thuyết này nằm ở đâu, cho nên đối với mạch văn luôn có những khoảng cách nhất định. Lương Khải Siêu có khả năng lĩnh hội vĩ mô, lại để lại một lượng lớn biểu đạt mang tính đề cương tổng quát; Vương Quốc Vi đối với nghiên cứu Giáp cốt văn, lịch sử kịch, "Hồng lâu mộng" và việc viết "Nhân gian từ thoại" đều giương cao ngọn cờ độc lập ở khắp nơi; Trần Dần Khác dùng văn sử chứng thực lẫn nhau, nghiên cứu về văn học Phật giáo, văn học thời Đường và thời kỳ Minh Thanh vô cùng tinh tế. Đánh giá cao nhất của bản thân tôi dành cho tiên sinh Trần, nằm ở phán định của ông về việc lấy giai đoạn giữa nhà Đường làm phân ranh giới cho toàn bộ lịch sử cổ đại Trung Quốc. Trong ba người này, người có thành tựu lớn nhất là Vương Quốc Vi. Đáng tiếc là, vị đại học giả đích thực này chỉ sống đến năm mươi tuổi rồi tự trầm xuống hồ Côn Minh ở Di Hoà viên Bắc Kinh.

Các học giả nhân văn khác, cho dù học vấn thông kim bác cổ, trí nhớ kinh người, thì cũng đều không kịp làm ra bất kỳ sự thúc đẩy mang tính thực chất nào đối với văn hóa Trung Quốc. Phải biết rằng, học vấn ghi nhớ và học vấn sáng tạo, xét cho cùng là hai chuyện khác nhau.

Thời hiện đại đã hoang vu như vậy, thế thì đừng lang thang ở đó quá lâu nữa.

Nếu có sinh viên trẻ tuổi hỏi tôi làm thế nào để thúc đẩy lại mạch văn Trung Quốc, câu trả lời của tôi là: Trước tiên hãy lĩnh hội hai sự vĩ đại — sự vĩ đại cổ đại và sự vĩ đại quốc tế, sau đó tái thiết nhân cách của chính mình, sáng tạo tương lai.

Nói cách khác, mỗi người trẻ tuổi đang cố gắng kết nối mạch văn Trung Quốc vào thân mình, trước tiên phải trốn chạy khỏi sự ồn ào và trang điểm của giới văn hóa đương đại, lọc sạch tâm ngực, tung bay cất cánh, lững lờ bồng bềnh du ngoạn trong bầu trời từ thần thoại đến "Kinh Thi", Khất Nguyên, Tư Mã Thiên, Đào Uyên Minh, Lý Bạch, Đỗ Phủ, Tô Đông Pha, Quan Hán Kỷ, Tào Tuyết Cần, cùng các chòm sao văn học khác. Sau đó, bạn mới có khả năng trở thành người đón ánh sáng, người gửi gắm, người kỳ vọng của những chòm sao này.

Mạch văn Trung Quốc ngày nay, chỉ có sự chờ đợi.

Nguồn: Việt Nam Thư Quán dịch từ kanunu8.com
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 4 tháng 11 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.