Khi Harold thức dậy vào sáng hôm sau, đôi má cậu vẫn còn ửng đỏ vì gió và nắng, trông cậu chẳng khác nào một sinh viên đại học vừa bước vào kỳ nghỉ hè. Vẻ duyên dáng và dáng đi đường hoàng tách biệt cậu khỏi những người thợ mồ hôi thối mà cậu ăn chung, và cậu không thèm trao đổi dù chỉ một lời với ai ngoài người chủ trọ. Ngay khi bữa sáng vừa dứt, cậu bước ra phố.
Roseville chỉ có độc một con đường, và chẳng khó khăn gì để nhận ra rằng Pratt vẫn chưa xuất hiện. Đó đích thực là một ngôi làng thảo nguyên; chẳng một bóng cây nào phá vỡ được đường chân trời phẳng lặng. Rất nhiều người di cư đang trên đường hành trình, và những chiếc xe phủ bạt trắng của họ trông tựa như cánh của những chiếc thuyền nhỏ bé giữa đại dương bao la, khi chúng chầm chậm nhô lên qua khúc cua hướng Đông rồi khuất dần xuống sườn dốc phía Tây. Harold đã đến ngỏ ý với tất cả những đoàn người ấy trong những ngày tiếp theo, nhưng chẳng nhận được lời đề nghị nào có vẻ hứa hẹn bằng ông Pratt, thế nên cậu tiếp tục chờ đợi. Cuối cùng ông cũng tới, một lão cao gót, râu tóc hung vàng, đi bên cạnh cỗ xe bốn ngựa kéo theo hai chiếc xe mui bạt nối đuôi nhau. Phía sau lão lếch thếch một bầy gia súc gày guộc cùng vài con ngựa, được lùa bởi một cô bé và một cậu nhóc nhỏ tuổi. Cô bé cưỡi một con ngựa lùn hung dữ, ngồi nghiêng trên chiếc yên đàn ông.
— Chà — tôi chẳng biết thế nào — lão già đáp lại câu hỏi của Harold. — Tôi cũng có ý định tìm người giúp việc, nhưng con Jinnie nhà tôi bảo nó sẽ lùa đám gia súc này đi giùm với giá năm mươi xu một ngày, mà nó mới là chủ, người anh em ạ. Nếu nó thấy chán việc này rồi, thì ừ, tôi sẽ giao lại cho cậu. Jinnie, lại đây mau.
Jinnie cưỡi ngựa tiến lại, sắc sảo liếc nhìn kẻ lạ mặt. — Có chuyện gì thế, tía?
— Đây có thêm một thanh niên nữa đang nhòm ngó công việc của con đấy.
— Ờ, nếu anh ta chịu làm công rẻ thì cứ nhận, — cô bé đáp gọn lỏn. — Con ngán cái cảnh lội bùn này lắm rồi.
Pratt cười mỉm. — Ta nghĩ cậu được nhận rồi đấy, người anh em, nếu chúng ta thỏa thuận được với nhau. Tiền nong thì tụi ta không có để mà vung tay quá trán, nhưng tụi ta sẽ cố gắng hết sức có thể.
— Tôi bảo ông thế này nhé. Khi nào kết thúc chuyến đi, ông sang tên con ngựa lùn và cái yên đó cho tôi, thế là sòng phẳng khỏi bàn cãi gì thêm.
— Ờ, tao thấy mày mơ mộng hão huyền rồi đấy, — cô bé vừa nói vừa hất chiếc mũ vải che nắng ra sau như một lời thách thức. — Đó là ngựa của tao, và đố thằng nào dám hớt tay trên mà không đổ máu đấy, nhóc con, đừng có quên lời tao.
Cô bé có những đường nét thô kệch trên khuôn mặt, mái tóc vàng nhạt như màu rơm, đến cả hàng lông mi cũng một màu vàng óng, nhưng hàm răng lại trắng tinh và đôi môi hồng thắm. Cô mang nụ cười hài hước của người cha, và dẫu lời lẽ có phần xấc xược, ánh mắt lại tố cáo rằng cô đã có thiện cảm với Harold ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Harold cười đáp lại cô bé. — Thôi được, thế thì tôi chọn con tốt nhì vậy, con ngựa tía đằng kia kìa.
Cậu bé liền gào lên phản đối: — Mơ đi cưng, đố mày dám đấy. Đấy là ngựa của tao, và đời nào một thằng gà mờ như mày lại được cưỡi nó, hòng nhé.
— Sao chú mày không cưỡi nó đi? — Harold hỏi.
Cậu bé ngượng ngùng ra mặt. — Tao... tao sẽ cưỡi, vào một ngày nào đó.
— Nó có cưỡi được đâu, — cô bé chen vào, — và tôi cũng chẳng nghĩ anh làm được thế.
Pratt nhe răng cười. — Chà, chú em thấy đấy, tôi với chú phải quy ra tiền nong sòng phẳng thôi. Mấy đứa nhỏ nhà tôi nhận vơ hết sạch gia súc của tôi rồi còn gì.
Harold nói: — Ông trả tôi bao nhiêu cũng được, — và Pratt đáp: — Chà, vứt đống hành lý của cậu lên chiếc xe phía sau đi. Chúng ta phải cắm trại ở đâu đó trước khi đám súc vật chết tiệt này ăn trụi hết cả hàng rào mất thôi.
Trong lúc Harold đang phụ giúp tháo ách ngựa, cô bé bước vòng lại và săm soi dò xét cậu.
— Này, tên anh là gì thế?
— Moses, — cậu đáp tỉnh queo.
— Moses gì cơ?
— Ồ, cứ gọi là Mose cho gọn.
— Anh không có họ tên nào khác à?
— Tôi có chứ, nhưng gió thổi bay mất tiêu rồi.
— Thế nó là gì nào?
— Moses N. Hardluck (Vận Rủi).
— Cậu khôn lỏi gớm nhỉ, phải không?
— Cũng bình thường thôi, bằng không thì tôi đã chẳng phải đi làm thuê trừ bữa thế này.
— Nhìn đôi bàn tay kia thì đố anh dám làm việc nặng nhọc đến mức vắt kiệt sức đấy.
— Ồ, tôi vẫn đi học mà.
— Ồ thế à! Thảo nào tôi thấy thế. Anh nói năng hoa mỹ ra phết đối với một kẻ lao động chân tay thực thụ đấy. Tôi đó mà đoán thì—anh chắc là con nhà giàu bỏ nhà trốn đi chứ gì.
— Này cô kia, nhóm lò đun cà phê mau lên, — người mẹ cất giọng gọi. Bà Pratt là một người phụ nữ gầy đét, lưng còng gập xuống vì lao động vất vả cùng những cơn sốt rét kinh niên đến mức trông như bị dị tật. Giọng điệu hay cằn nhằn của bà không hẳn là ác ý mà mang vẻ hờn tủi, than van nhiều hơn.
— Hắn bảo tên hắn là Mose Hardluck, — Harold nghe thấy cô bé nói vậy, và thế là mọi câu hỏi dò dẫm đều chấm dứt. Đối với họ, cậu đơn giản chỉ là "Mose".
Công việc cắm trại mang lại một sức hút đầy thỏa mãn, giờ đây đã trở thành nề nếp sinh hoạt thường nhật của cậu. Ban ngày, đàn gia súc gầy guộc và tiều tụy lê bước nhẫn nại, ngóng chờ đến giờ được ăn cỏ, ngoạm lấy những lùm cỏ khô thưa thớt trong tầm với, và bám sát gót chúng là Harold trên lưng một con ngựa cái già màu đen, giọng cậu trong trẻo thúc giục đàn gia súc tiến lên. Vào buổi trưa và khi màn đêm buông xuống, Pratt cho đoàn xe dừng lại bên đường, và trong lúc phụ nữ nấu nướng, Harold phụ giúp Pratt chăm sóc số gia súc mà lão bắt buộc phải cho ăn. — Ta cất đường hơi sớm, — lão lặp lại câu này ít nhất phải chục lần trong tuần đầu tiên. — Nhưng ta muốn tranh thủ khởi hành sớm để đón đầu mùa cỏ mọc.
Harold vốn là người tháo vát trong chuyện cắm trại, và đôi bàn tay lanh lẹ, khéo léo của cậu trở nên vô cùng hữu dụng quanh bếp lửa trại. Cậu nhanh nhẹn, vui vẻ và dường như chẳng biết mệt mỏi là gì, để rồi trước khi tuần đầu tiên kết thúc, Jennie liền ngỏ lời:
— Này Mose, anh thích thì cứ cưỡi con ngựa của tôi ấy.
— Cảm ơn lòng tốt của cô nhiều nhé, nhưng chắc tôi cứ gắn bó với con ngựa cái đen này thôi.
Đến lúc này, Dannie không chịu kém cạnh, liền rít lên lanh lảnh: — Anh muốn thì cứ thuần con ngựa của tôi ấy.
Thế là vài ngày sau, nhằm mục đích kìm hãm sự thân thiết ngày càng tăng của cô bé, đồng thời cũng để thỏa mãn sở thích bản thân, Harold đáp: — Chắc tôi sẽ thuần con ngựa tơ của thằng Dan vậy.
Cậu bắt đầu bằng cách vuốt ve con ngựa bất cứ khi nào có cơ hội, rướn người áp sát vào nó, hoặc vắt một tay lên lưng để nó quen với sức nặng cơ thể mình. Cuối cùng, cậu nhẹ nhàng rướn người nhảy lên và vắt ngang một phần cơ thể qua sống lưng nó. Dĩ nhiên con ngựa tơ giật mình lùi lại rồi chồm lên lồng lộn, nhưng Harold lập tức trượt xuống, tiếp tục vốt ve và dỗ dành nó. Chẳng mấy chốc con ngựa lùn đã chịu để cậu leo lên lưng, và việc còn lại chỉ là dạy nó quen với yên cương và dây cương. Cậu làm điều này bằng cách buộc đai bụng và siết nó vào một chiếc đệm lót cột chặt trên lưng nó. Nó vùng vẫy dữ dội để hất văng những thứ xiềng xích ấy đi. Nó chồm lên không trung, ngã quỵ, lăn lộn, giật lùi rồi quay mòng mòng cho đến lúc Dan xem đến hoa cả mắt.
Một kẻ đứng xem liền lên tiếng: — Sao chú mày không trèo lên lưng rồi cứ bám chặt lấy nó cho đến khi nó chán cái trò lộn nhổm này đi; thợ thuần ngựa hoang ở miền viễn Tây người ta toàn làm thế đấy.
— Vì tôi không muốn "thuần bạo lực" nó; tôi muốn dạy cho nó hiểu rằng tôi là bạn của nó cơ, — Harold đáp.
Cuối cùng thì "Jack" — theo cách gọi của Harold dành cho con ngựa tơ — cũng chịu bước đến bên người chủ và dụi mõm vào vai cậu. Ngay lập tức Harold tháo bỏ dây cương và tấm đệm lót ra, để rồi đến ngày hôm sau khi cậuòng chúng lên người, Jack có co rúm lại đôi chút nhưng không hề lồng lộn nữa, và Harold thuận thế trèo lên lưng nó. Chỉ một hai ngày sau, con ngựa tơ đã ngoan ngoãn làm việc dưới yên cương chẳng khác gì một con ngựa già thuần thục. Kể từ đó, vấn đề chỉ là rèn luyện cho nó trở thành một cỗ mã được giáo dục bài bản. Nó được dạy không đi nước kiệu thường, mà chuyển thẳng từ bước đi thong thả sang nước kiệu phi nước đại. Nó học được dáng đi nhanh nhẹn và một kiểu kiệu hỗn hợp — nghĩa là chân sau kiệu còn chân trước thì nhấc cao với động tác giương vuốt như loài sói. Nó điều hướng thông qua cái chạm nhẹ của dây cương vào cổ hoặc áp lực từ đầu gối người cưỡi vào bả vai.
Nó được dạy đứng yên không cần buộc dây và cho phép người cưỡi leo lên từ bất cứ bên nào. Đây là một ngón nghề mà Harold học được từ một người từng sống cùng người da đỏ. — Cậu thấy đấy, — anh ta từng bảo, — một người da đỏ không thể nuôi nổi một con ngựa chỉ chịu cho leo lên từ bên trái được, đôi khi họ phải leo lên thật khẩn cấp, và nhảy lên từ bất cứ bên nào cũng đều dùng được tuốt.
Thật may là Jack được huấn luyện từ sớm, bởi vì khi họ tiến ra vùng thảo nguyên bạt ngàn và nguồn cỏ dồi dào hơn, đàn ngựa cùng gia súc bắt đầu trở nên khó bề kiềm chế. Càng ngày sự hứng thú càng dâng cao. Cảnh vật hoang sơ hơn và bầu trời rực rỡ hơn. Cỏ mọc xanh mướt rất nhanh, hoa nghệ tây và bồ công anh trồi lên từ thảm cỏ ở những sườn đồi hướng nắng. Những con sưa đầu rìu với tiếng kêu vang dội đầy kiêu hãnh bay lượn thành từng vòng rộng trên bầu trời. Vịt và ngỗng bay qua vô số kể, thẳng tiến không ngơi nghỉ. Cáo sủa vang trên các ngọn đồi lúc hoàng hôn, và bản hòa ca tuyệt diệu của loài gà gô thảo nguyên ngày một rộn rã hơn.
Khung cảnh thật tráng lệ, và lòng Harold ngập tràn hạnh phúc. Quả thật, hành trình không chỉ toàn những trò vui chơi. Có những con đường lầy lội phải bì bõm lội qua và những vùng đầm lầy hiểm trở phải vượt qua. Có những đêm phải dựng lều giữa trời mưa tầm tã, và những buổi sáng khi thức dậy với cơ thể cứng đờ, đau ê ẩm để rồi nhận ra đàn gia súc đã đi lạc còn mọi thứ thì ướt sũng, bám đầy bùn đất. Nhưng ánh nắng mặt trời chẳng mấy chốc lại sưởi ấm tấm lưng cậu và làm khô lớp bùn dưới chân. Mỗi ngày trôi qua đường đi lại càng khô ráo hơn và hoa cỏ càng thêm phần rực rỡ. Mỗi ngày những dấu hiệu của đời sống hoang dã lại càng dày đặc hơn. Gạc nai sừng tấm, sừng trâu rừng, những đống xương trắng phau bày biện quanh những hố nước nông, và đặc biệt là những lối mòn săn bắn chằng chịt đào sâu vào các sườn đồi khiến trái tim cậu thiếu niên ngập tràn niềm vui sướng. Đây chính là cuộc sống mà cậu hằng ao ước được trải nghiệm. Giờ đây họ đã đi qua khỏi các thị trấn, và chỉ thỉnh thoảng mới bắt gặp vài khu định cư nhỏ thưa thớt giữa những vùng đồng bằng nhấp nhô không một bóng nhà. Chẳng bao lâu nữa, con sông Missouri già nua, đầy bùn đất và chất chứa bao huyền thoại sẽ hiện ra trước mắt.
Giờ đây "Mose" đã trở thành một phần không thể thiếu đối với "đoàn thám hiểm" nhà Pratt. Cậu nhóm lửa, săn thú, lùa gia súc, bôi mỡ xe, chải lông ngựa và vá dây cương. Cậu chưa từng phàn nàn cũng chẳng bao giờ tỏ ra cáu kỉnh. Dù nói năng rất ít, cả gia đình ai nấy đều quý mến cậu, nhưng vẫn xem cậu là một "sinh vật kỳ dị". Nước da xanh xao đã biến mất. Làn da cậu ngăm nâu khỏe khoắn, lại khoác lên mình bộ trang phục thô kệch, chiếc mũ vành rộng cùng đôi găng tay dài, cậu trông chẳng khác nào một gã du mục chăn gia súc kiên cường, phóng khoáng, mang đúng dáng vẻ từng trải của những chuyến hành trình gian khó. Thỉnh thoảng, khi có cơ hội kiếm được vài đô-la, Pratt lại cho dựng trại nhận việc làm thêm, và Harold cũng được chia phần tiền công.
Cậu ném phần lớn tiền tiêu vặt của mình vào việc mua đạn cho khẩu súng lục. Cậu bắn vào bất cứ thứ gì lọt vào tầm ngắm, và trở nên thiện nghệ đến mức Dan phải nể phục cúi đầu, còn bà Pratt thì xem cậu là một mối nguy hiểm.
— Thật chẳng tự nhiên chút nào khi cứ bách phát bách trúng vào đám thú hoang như thế, — hôm nọ bà bảo. — Cho chó tha đi, tao thà bắn trượt vài nhát cốt để lấy đà gỡ gạc còn hơn. Cứ đà này có ngày mày lại phải biểu diễn cái trò đứng cắm đầu xuống đất giống mấy gã gù ngựa đi lưu diễn khắp xứ cho mà xem, chắc chắn thế đấy, Mose ạ.
Mose chỉ cười trừ. — Tôi muốn bắn giỏi như bất cứ ai thôi, — cậu nói rồi quay sang phía Pratt.
— Cậu sẽ làm được điều đó nếu không làm mòn súng trước đã, — lão chủ trọ đáp.
Đó là những ngày tháng tuyệt diệu. Cứ mỗi khi hoàng hôn buông xuống là họ lại hạ trại gần hơn với vùng đất của loài trâu rừng, và khi công việc đã hoàn tất cùng bữa tối đã xong, Mose lại cầm tẩu thuốc cùng khẩu súng đi về phía một sườn đồi nào đó, ngồi ngắm ánh sáng vàng phai dần khỏi bầu trời. Cậu hạnh phúc như một kẻ có bản tính bứt rứt, thích dịch chuyển có thể mong đợi, nhưng thỉnh thoảng khi nghĩ đến Mary, tim cậu lại nhói lên đôi chút; cậu chỉ quên đi được hình bóng ấy khi trí tưởng tượng chắp cánh bay vào bầu trời hoàng hôn.
Còn một chuyện nữa khiến cậu hơi phiền lòng. Con bé Jennie thô kệch, cục mịch lại đang đem lòng yêu cậu. Việc tiếp xúc mỗi ngày với một thiếu niên hấp dẫn bằng một nửa Mose cũng đủ gây ra hiệu quả tương tự đối với cô, bởi vì cô đang ở cái độ tuổi mà sự gần gũi khiến tình cảm trở thành thứ không thể tránh khỏi. Cô hầu như không thể dời mắt khỏi cậu trong những giờ phút ở trại, và trên đường hành trình, cô cứ bám theo cưỡi ngựa cùng cậu lâu gấp bốn lần so với mong muốn của cậu. Cô làm cậu thấy phiền phức, thế nhưng vì cô quá tốt bụng và hào phóng nên cậu chẳng thể phũ phàng đẩy lui; cậu chỉ đành cắn răng chịu đựng.
Cô có một tài nghệ: cô có thể cưỡi ngựa giỏi như một thổ dân da đỏ thuộc bộ tộc Sioux, dù là cưỡi quạng chân hay cưỡi kiểu phụ nữ, có yên hay không có yên, và họ đã có không ít lần đua ngựa khi đường đi trở nên khô ráo và cứng cáp. Cô gầy guộc, ngực lép kẹp nhưng lại nhanh nhẹn như một cậu con trai khi hoàn cảnh đòi hỏi. Cô cũng chẳng sợ hãi bất kỳ ai hay con thú nào, và có lần khi người cha lên cơn say khướt (vốn là điểm yếu chí mạng của lão), cô đã cùng Mose đi lôi cổ lão ra khỏi một quán rượu, nơi lão đang đứng khua môi múa mép khoe khoang về bản lĩnh đấu dao găm bowie của mình.
Khi họ bước vào, Jennie tiến thẳng đến chỗ lão: — Tía, về nhà mau. Ra khỏi đây ngay lập tức.
Lão ngẩn người nhìn cô một lát cho đến khi cái bộ não mụ mị kịp tiếp thu lời nói và toàn bộ ý nghĩa của nó; rồi lão lắp bắp: — Được rồi, Jinnie, chờ tía đúng một giây để làm thêm một hớp với mấy vị đại gia ở đây đã nào——
— Hớp hít cái nỗi gì, — cô đáp gọn lỏn rồi tóm lấy cánh tay lão. — Đi về mau.
Lão cúi đầu ngoan ngoãn tuân theo không chút kháng cự, và trên đường về lại bắt đầu than vãn. — Jinnie con bé bạc ạ, — lão lải nhải không ngừng, — tía sợ sắp khô cả cổ trước sáng mai mất thôi, thật đấy; nếu con chỉ rộng lượng cho tía thêm một ly nữa thôi——
— Ôi giời, câm cái miệng lại mau lên, tía. Tía mà khát nước thì con khuân cả cái con lạch về cho tía uống luôn thể, — câu trả lời đầy khinh bỉ của cô vang lên.
Sau khi tống được lão lên giường an toàn, Jennie bước sang chiếc xe nơi Mose đang ngồi hút thuốc.
— Đàn ông đúng là lũ ngu ngốc hết chỗ nói, — cô mở đầu câu chuyện một cách cụt lủn; — ngó bộ dạng thì tụi nó chẳng có lấy nổi một góc cái khôn của con chí ghẻ, ít ra là với mấy lão. Nhìn tía tôi kìa, tọng đầy thứ nước cặn gọi là whisky vào họng ở cái xứ này, để rồi kết quả là chẳng tài nào nuốt nổi một hột cơm nào suốt hai ngày giời. Cho chó tha đi, nghĩ đến là tôi lại sôi gan lên được, thật sự tức điên người. U đã phải chịu đựng điều đó suốt hai mươi năm trời, mà quãng thời gian ấy đúng bằng hai mươi năm dài hơn mức tôi có thể chịu đựng được, đừng có hòng mà mơ tưởng thế. Khi nào tôi lấy chồng, người đó phải là một kẻ có đủ khôn ngoan để không tự đầu độc bản thân bằng thứ rượu độc hại ấy.
Chẳng thèm đợi câu trả lời, cô quay phắt người bỏ đi và chui vào nằm ngủ ở tận cùng chiếc xe phía sau. Mose hút hết ống tẩu rồi cuộn mình trong tấm chăn gần đống lửa trại đang âm ỉ cháy.
Vào bữa sáng, Pratt trông phờ phạc, ủ rũ và đầy vẻ ăn năn hối lỗi. Lão chán ăn chẳng màng đụng đũa. Bà Pratt chẳng nói gì, chỉ ân cần giục ông ăn. — Thôi nào Tía, làm một hai ly cà phê cho người nó khỏe ra, — bà bảo. — Cà phê làm ấm người cực tốt đấy, — bà nói với Mose. — Những buổi sáng nào tôi mệt mỏi rã rời đến mức nuốt không trôi dù chỉ một miếng thịt xông khói hay thịt heo, tôi chỉ cần nốc một ly cà phê là thấy khỏe khoắn hẳn lên.
Pratt ngượng ngùng đảo mắt nhìn xung quanh. — Ta công nhận tối qua mình đã cư xử như một thằng hề chính hiệu.
— Như mọi bận thôi chứ gì, — Jennie bĩu môi ngắt lời. — Ông lại giở cái thói định đâm chém mọi gã đàn ông lọt vào tầm mắt, chỉ cốt để chứng tỏ cái tài múa dao bowie như hồi ông còn trẻ trâu chứ gì.
— Nghĩ cũng kỳ lạ thật đấy Mose ạ; chẳng có gã nào yêu chuộng hòa bình hơn tôi đâu; Jinnie bảo tôi đến một con rệp khỏe mạnh còn chẳng bóp chết nổi, thế mà cứ hễ nốc thứ rượu đỏ lè ấy vào bụng là tôi lại hóa thành nỗi kinh hoàng của mấy nhà hàng xóm, thiên hạ họ đồn thế đấy. Mà ngặt nỗi cứ qua đến chén thứ tư là tôi chẳng tài nào nhớ nổi chuyện quái gì đã xảy ra nữa.
— May ơn phước là ông không nhớ đấy. Bằng không thì có cái mạng cũng chẳng dám ngẩng mặt lên nhìn ai. Chưa thấy cái thằng đần nào ngu ngốc đến thế là cùng, — Jennie nhún vai, quyết tâm xoáy sâu vào sự xấu hổ của ông già.
Pratt thở dài thườn thượt, thừa hiểu tường tận ý nghĩa của những lời chì chiết cay đắng đó. — Thôi được rồi Mẹ nó ạ, chúng ta sẽ lại cố gắng vậy. Tôi nghĩ mình nhịn được tận hai tháng trời thế là khá lắm rồi chứ bộ, phết không nào?
— Còn lâu mới tới mức đóa, Tía ạ, — bà Pratt đáp, chớp thời cơ để khích lệ ông ngay lập tức. — Tính ra là sáu mươi tư ngày rồi đấy. Lần này ông phá kỷ lục vượt hơn được tận bốn ngày cơ mà.
Pratt đứng thẳng người lên và mỉm cười. — Thế cơ à Mẹ nó? Chà, thế thì đúng là một bước tiến lớn rồi còn gì.
Sau bữa sáng, lão kéo riêng Mose ra một góc và nghiêm trang bảo rằng:
— Phụ nữ tốt hơn đàn ông chán vạn lần cậu ạ. Đố tôi với cậu có thể nhịn được, chịu đựng nổi những thói hư tật xấu của đàn ông mà phụ nữ họ vẫn âm thầm gánh chịu đấy. Dường như cấu tạo cơ thể họ tinh tế hơn chúng ta ở điểm nào đó thì phải. — Sau một thoáng trầm ngâm, lão nói với giọng đầy vẻ quyết tâm: — Cậu tuyệt đối đừng có đụng đến thứ rượu đỏ ấy nhé Mose; nó hủy hoại một con người nhanh lắm đấy.
— Ông cứ yên tâm đi Đội trưởng. Tôi đời nào thèm uống thể loại rượu chè màu mè gì đâu.