Thần Thoại Và Truyền Thuyết Hy Lạp Và La Mã Cổ Đại

Lượt đọc: 115 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Zeus (Jupiter).

❊ ❊ ❊

Zeus, vị thần tối cao cai quản vũ trụ, bậc quân vương của thiên đường và mặt đất, được người Hy Lạp tôn kính qua bốn khía cạnh: thứ nhất, là vị thần của mọi hiện tượng khí quyển; thứ hai, là hiện thân cho các quy luật tự nhiên; thứ ba, là chúa tể của đời sống chính trị quốc gia; và thứ tư, là cha đẻ của các vị thần cùng loài người.

Là vị thần của các hiện tượng khí quyển, chỉ bằng cái lắc khiên aegis, ngài có thể tạo ra giông bão, cuồng phong và màn đêm u tối mịt mùng. Theo hiệu lệnh của ngài, những tiếng sấm sét vang dội, chớp giật lóe lên, và mây trời rẽ lối trút xuống những dòng nước mát lành để nuôi dưỡng mặt đất.

Là hiện thân cho sự vận hành của tự nhiên, ngài đại diện cho những quy luật vĩ đại mang trật tự hài hòa, bất biến, chi phối không chỉ thế giới vật chất mà cả thế giới đạo đức. Do đó, ngài là vị thần của thời gian có trật tự được đánh dấu bằng sự thay đổi của các mùa, cùng sự kế tiếp nhịp nhàng giữa ngày và đêm; điều này hoàn toàn khác biệt với người cha Cronus của ngài, người đại diện cho thời gian tuyệt đối, tức cõi vĩnh hằng.

Là chúa tể của đời sống quốc gia, ngài là đấng khai sáng vương quyền, là chỗ dựa cho mọi thể chế nhà nước, đồng thời là người bạn lớn, là vị bảo trợ đặc biệt của các bậc vương hầu—những người luôn được ngài che chở và ban cho những lời khuyên nhủ, chỉ bảo sáng suốt. Ngài bảo vệ hội đồng nhân dân và thực chất là luôn quan tâm, gìn giữ phúc lợi cho toàn thể cộng đồng.

Là cha của các vị thần, Zeus giám sát để đảm bảo mỗi vị thần đều hoàn thành trọn vẹn bổn phận của mình, trừng phạt những hành vi sai trái, dàn hòa các tranh chấp, và trong mọi hoàn cảnh, ngài luôn cư xử với họ như một cố vấn thông thái và một người bạn lớn đầy quyền uy.

Là cha của loài người, ngài dành sự quan tâm tựa sinh thành cho hành động và phúc lộc của những sinh linh phàm trần. Ngài dõi theo họ bằng sự ân cần dịu dàng, thưởng phạt phân minh: tán dương sự thật, lòng nhân ái cùng tính chính trực, nhưng trừng trị nghiêm khắc thói bội thề, sự độc ác và lòng vô tâm với khách khứa. Ngay cả những kẻ lữ hành khốn cùng và cô độc nhất cũng tìm thấy nơi ngài một chỗ dựa vững chắc, bởi theo một sự an bài khôn ngoan và nhân từ, ngài sắc phong cho những kẻ quyền thế trên trần gian phải biết cứu giúp những người anh em hoạn nạn, cơ hàn.

Người Hy Lạp tin rằng quê hương của vị thần vĩ đại và toàn năng này ngự trị trên đỉnh núi Olympus, ngọn núi cao chót vót nằm giữa Thessaly và Macedon, nơi có đỉnh chìm khuất trong mây mù, che giấu khỏi tầm mắt phàm nhân. Người ta cho rằng chốn thần bí này, nơi ngay cả loài chim cũng chẳng thể bay tới, kéo dài vượt qua những tầng mây để vươn thẳng vào Aether, cõi của các vị thần bất tử. Các nhà thơ miêu tả bầu không khí thanh tao ấy thật rực rỡ, lấp lánh và mát lành, mang lại một nguồn sức sống vui tươi, kỳ diệu cho tâm trí và trái tim của những sinh linh diễm phúc được phép sẻ chia niềm hạnh phúc nơi đây. Tại đó, tuổi trẻ chẳng bao giờ phai tàn, và năm tháng trôi qua không để lại dấu vết gì trên thân thể những cư dân được sủng ái ấy. Trên đỉnh Olympus mây phủ đỉnh đầu là cung điện của Zeus và Hera, được chạm trổ bằng vàng ròng, bạc nạm và ngà voi sáng lóa. Thấp hơn một chút là dinh thự của các vị thần khác; dẫu vị trí và quy mô có phần khiêm nhường hơn, chúng vẫn mang nét thiết kế và kiến trúc tương đồng với cung điện của Zeus, bởi tất cả đều là tác phẩm của người thợ thủ công thần thánh Hephæstus. Dưới nữa là những cung điện bằng bạc, gỗ mun, ngà voi hoặc đồng đánh bóng, nơi cư ngụ của các Anh hùng hoặc Bán thần.

Vì việc thờ phụng Zeus chiếm một vị trí vô cùng quan trọng trong tôn giáo của người Hy Lạp, các bức tượng về ngài tự khắc trở nên vô cùng phong phú và tráng lệ. Ngài thường được khắc họa là một người đàn ông có dáng vẻ cao quý, đường bệ; gương mặt toát lên vẻ uy nghi tuyệt đỉnh của bậc quân vương thống trị vũ trụ, hòa quyện cùng sự nhân từ, bao dung nhưng nghiêm nghị của một người cha và người bạn của nhân loại. Người ta có thể nhận ra ngài qua bộ râu rậm xoăn sóng trù phú cùng những lọn tóc dày mọc ngược lên từ chiếc trán cao, thông minh rồi xõa xuống đôi vai thành từng chùm xoăn tít. Sếc mũi to và được tạc đẽo tinh tế; đôi môi hơi hé mở mang lại nét ấm áp, thiện cảm, khơi gợi lòng tin cậy. Sát bên ngài luôn có một chú đại bàng, hoặc đậu trên vương trượng, hoặc ngồi dưới chân ngài; trong bàn tay giơ cao, ngài thường nắm một chùm tia sét sẵn sàng phóng đi, trong khi tay kia cầm ngọn chớp. Phần đầu ngài thường được quấn một vòng nguyệt quế kết bằng lá sồi.

Bức tượng nổi tiếng nhất về thần Zeus trên đỉnh Olympus là tác phẩm của nhà điêu khắc lừng danh người Athens – Phidias. Tượng cao tới bốn mươi foot, được đặt trong đền thờ Zeus tại Olympia. Tượng làm bằng ngà voi và vàng, là một kiệt tác nghệ thuật đến mức được xếp vào bảy kỳ quan của thế giới. Tác phẩm miêu tả vị thần đang ngồi trên ngai vàng, tay phải cầm một bức tượng Nữ thần Chiến thắng (Nike) kích thước như người thật, tay trái cầm vương trượng hoàng gia có chim đại bàng đậu phía trên. Người ta kể rằng nhà điêu khắc vĩ đại đã dồn hết mọi năng lực kỳ diệu của thiên tài vào tạo phẩm siêu việt này, và thành kính cầu xin Zeus ban cho một dấu hiệu rõ ràng để chứng tỏ ngài hài lòng với công sức của mình. Lời cầu nguyện được đáp lại khi một tia chớp xuyên qua phần mái mở của ngôi đền đánh xuống, và Phidias hiểu rằng vị thần bầu không khí đã ban phước cho kiệt tác của ông.

Zeus lần đầu tiên được thờ phụng tại Dodona thuộc Epirus, nơi có đền sấm nổi tiếng và cổ xưa nhất Hy Lạp, nằm dưới chân núi Tomarus bên bờ hồ Joanina ngập tràn cây cối. Tại đây, người ta tin rằng tiếng nói của vị thần vĩnh hằng và vô hình vang lên qua những tán lá xào xạc của một cây sồi khổng lồ, truyền đạt ý trời và vận mệnh nhân loại cho trần gian; những mặc khải ấy được các tư tế của Zeus, gọi là Selli, diễn giải lại cho nhân dân. Những cuộc khai quật gần đây thực hiện tại chốn này đã đưa ra ánh sáng tàn tích của ngôi đền cổ kính thờ Zeus, cùng nhiều di vật thú vị khác như những tấm bảng chì có khắc các câu hỏi do những cá nhân từng đến cầu xin đền sấm để lại. Những tấm bảng chì nhỏ bé ấy thì thầm với chúng ta một cách kỳ lạ, gần gũi về một thời đại đã chìm sâu vào quá khứ. Người này hỏi vị thần nào ông nên cầu xin để có sức khỏe và vận may; người khác xin lời khuyên về đứa con của mình; và một người thứ ba, rõ ràng là một người chăn cừu, hứa dâng lễ vật cho đền sấm nếu việc buôn bán cừu gặp may mắn. Giá như những kỷ vật nhỏ bé ấy làm bằng vàng thay vì chì, thì chắc chắn chúng cũng đã chung số phận với vô số báu vật tô điểm cho ngôi đền này và các đền khác trong cơn cuồng cướp bóc lan rộng khi Hy Lạp rơi vào tay những kẻ ngoại tộc.

Dù Dodona là chốn linh thiêng cổ xưa nhất của ngài, trung tâm quốc gia vĩ đại cho việc thờ phụng Zeus lại nằm ở Olympia thuộc Elis. Nơi đây có một ngôi đền tráng lệ dâng hiến cho ngài, chứa bức tượng khổng lồ nổi tiếng của Phidias đã được mô tả ở trên. Đông đảo tín đồ sùng đạo đã đổ về thánh địa nổi danh toàn cầu này từ khắp mọi miền Hy Lạp, không chỉ để bày tỏ lòng kính trọng với vị thần tối cao, mà còn để tham gia những kỳ vận hội lừng lẫy diễn ra tại đây định kỳ bốn năm một lần. Đại hội thể thao Olympic là một thiết chế mang đậm bản sắc quốc gia, đến mức ngay cả những người Hy Lạp đã rời bỏ quê hương cũng cố gắng quay về trong dịp này, nếu có thể, để cùng so tài với đồng bào trong các môn thể thao điền kinh diễn ra suốt lễ hội.

Ngẫm lại, ta có thể thấy rằng ở một đất nước như Hy Lạp—nơi bao gồm vô số tiểu quốc vốn thường xuyên xung đột lẫn nhau—những buổi tụ hội mang tầm quốc gia này vô cùng quý giá trong việc gắn kết người Hy Lạp lại thành một khối đại đoàn kết huynh đệ. Vào những dịp lễ hội ấy, toàn thể dân tộc tề tựu bên nhau, tạm quên đi mọi bất hòa trong quá khứ và cùng nhau tận hưởng bầu không khí hoan hỉ.

Chắc hẳn bạn đọc đã nhận thấy trong các tác phẩm nghệ thuật miêu tả Zeus, ngài luôn xuất hiện cùng một chú đại bàng. Loài chim vương giả này được coi là linh thiêng đối với ngài, có lẽ bởi vì đây là sinh vật duy nhất có khả năng nhìn thẳng vào mặt trời mà không bị lóa mắt, điều này gợi lên ý tưởng rằng nó có thể chiêm ngưỡng ánh hào quang của uy quyền thần thánh mà không hề nao núng.

Cây sồi và các đỉnh núi cũng là những nơi linh thiêng dành riêng cho Zeus. Những vật tế thần dâng lên ngài bao gồm bò đực trắng, bò cái và dê.

Zeus có bảy người vợ bất tử, tên lần lượt là Metis, Themis, Eurynome, Demeter, Mnemosyne, Leto và Hera.

METIS, người vợ đầu tiên của ngài, là một trong số các Oceanides, tức các nữ thần biển. Nàng là hiện thân của sự thận trọng và trí khôn ngoan—một minh chứng thuyết phục đã được nàng thể hiện qua việc pha chế thành công thứ thuốc khiến Cronus phải nhả những đứa con của ông ta ra. Nàng được ban cho món quà tiên tri và từng tiên đoán với Zeus rằng một trong những đứa con của họ sẽ vượt lên lấn át ngài. Do đó, để ngăn chặn khả năng lời sấm ấy trở thành sự thật, ngài đã nuốt chửng nàng trước khi họ sinh được đứa con nào. Về sau, cảm thấy những cơn đau dữ dội trong đầu, ngài cho gọi Hephæstus tới và ra lệnh dùng rìu chẻ đầu mình ra. Mệnh lệnh được tuân thủ, và từ trong đó, vang lên tiếng thét dõng dạc mang âm hưởng chiến trận, một nữ thần xinh đẹp mặc giáp trụ từ đầu đến chân đã nhảy vò ra. Đó chính là Athene (Minerva), nữ thần của Kháng chiến Vũ trang và Trí tuệ.

THEMIS là nữ thần của Công lý, Luật pháp và Trật tự.

EURYNOME là một trong các Oceanides, đồng thời là thân mẫu của các Charites, tức các Nữ thần Ban Phát Ân Huệ.

DEMETER, con gái của Cronus và Rhea, là nữ thần Nông nghiệp.

MNEMOSYNE, con gái của Uranus và Gæa, là nữ thần Trí Nhớ và là mẹ của chín nàng Muses.

LETO (Latona) là con gái của Cœus và Phoebe. Nàng sở hữu nhan sắc tuyệt trần và được Zeus hết mực yêu thương, nhưng số phận của nàng lại chẳng mấy êm đềm. Vốn mang lòng ghen tuông tột độ, Hera đã truy đuổi nàng với sự tàn độc khốc liệt, đồng thời sai con mãng xà ghê rợn Python đến khủng bố và hành hạ nàng bất cứ nơi đâu nàng đặt chân tới. Nhưng Zeus, người đã dõi theo những bước chân lang thang mỏi mệt và nỗi sợ hãi tột cùng của nàng với lòng trắc ẩn sâu sắc nhất, quyết định tạo cho nàng một chốn dung thân—dù khiêm nhường đến đâu—để nàng có thể cảm thấy an toàn trước những cuộc tấn công độc địa của con quái vật. Thế là ngài đưa nàng đến Delos, một hòn đảo trôi nổi giữa biển Aegean, rồi dùng những chiếc xích kim cương neo chặt nó xuống đáy biển để biến nó thành một hòn đảo cố định. Tại đây, nàng hạ sinh cặp song sinh Apollo và Artemis (Diana), hai trong số những vị thần bất tử đẹp đẽ nhất.

Theo một số dị bản về câu chuyện của Leto, Zeus đã hóa phép biến nàng thành một con chim cút để giúp nàng qua mắt sự canh chừng của Hera, và người ta kể rằng nàng đã trở lại hình hài nguyên thủy khi đặt chân lên hòn đảo Delos.

HERA, với tư cách là người vợ chính thất của Zeus và là nữ hoàng thiên đường, sẽ được thuật lại chi tiết trong một chương riêng biệt.

Trong cuộc hôn nhân giữa Zeus với phần lớn các người vợ thần thánh của ngài, chúng ta đều nhận thấy ẩn chứa những tầng ý nghĩa ngụ ngôn. Cuộc hôn nhân của ngài với Metis—người được cho là vượt trội cả thần linh lẫn loài người về sự hiểu biết—đại diện cho quyền lực tối cao gắn kết cùng sự khôn ngoan và thận trọng. Cuộc tình duyên của ngài với Themis biểu trưng cho mối liên kết gắn bó giữa uy quyền thần thánh với công lý, luật pháp và trật tự. Eurynome, với tư cách là mẹ của các Charites hay các Nữ thần Ban Phát Ân Huệ, mang lại những ảnh hưởng tinh tế và hài hòa của duyên dáng cùng sắc đẹp, trong khi cuộc hôn nhân giữa Zeus với Mnemosyne tượng trưng cho sự hòa quyện giữa thiên tài và trí nhớ.

Bên cạnh bảy người vợ bất tử, Zeus còn có quan hệ tình ái với nhiều thiếu nữ phàm trần. Ngài thường tiếp cận họ dưới nhiều lớp cải trang khác nhau, bởi người ta cho rằng nếu ngài hiện nguyên hình là vị vua của thiên đường, ánh hào quang rực rỡ của ngài sẽ giáng họa hủy diệt tức khắc xuống đầu phàm nhân. Các ái phi phàm trần của Zeus đã trở thành một đề tài vô cùng được các nhà thơ, họa sĩ và nhà điêu khắc ưa chuộng, thiết tha kể lại câu chuyện cuộc đời của từng người. Những cái tên nổi tiếng nhất là Antiope, Leda, Europa, Callisto, Alcmene, Semele, Io và Danae.

ANTIOPE, người được Zeus tiếp cận dưới hình hài một vị thần rừng satyr, là con gái của Nicteus, vua thành Thebes. Để trốn tránh cơn thịnh nộ của phụ vương, nàng trốn đến Sicyon, nơi vua Epopeush, vì quá mê mẩn nhan sắc tuyệt trần của nàng, đã cưới nàng làm vợ mà không cần xin phép cha nàng. Điều này khiến Nicteus nổi giận lôi đình đến mức tuyên chiến với Epopeus nhằm ép hắn trả lại Antiope. Trước khi kịp hoàn thành tâm nguyện, Nicteus qua đời và để lại vương quốc cho người em trai là Lycus, đồng thời ra lệnh cho ông ta tiếp tục cuộc chiến và thực hiện sự trả thù. Lycus đem quân xâm lược Sicyon, đánh bại và giết chết Epopeus, rồi áp giải Antiope về làm tù binh. Trên đường về Thebes, nàng hạ sinh cặp song sinh Amphion và Zethus. Theo lệnh của Lycus, hai đứa trẻ bị đem bỏ ngay trên núi Cithaeron và suýt mất mạng nếu không có lòng tốt của một người chăn cừu—người đã rủ lòng thương và cứu sống chúng. Antiope bị người chú Lycus giam cầm suốt nhiều năm trời, phải chịu đựng những đày đọa tàn nhẫn nhất từ người vợ của ông ta là Dirce. Nhưng rồi một ngày nọ, xiềng xích của nàng bỗng nhiên được tháo gỡ một cách thần kỳ, và nàng bay đi tìm chỗ nương náu, bảo vệ tại căn lều khiêm nhường của các con trai mình trên núi Cithaeron. Trong suốt quãng thời gian dài mẹ bị giam cầm, hai đứa trẻ đã lớn lên thành những chàng trai vạm vỡ. Khi lắng nghe câu chuyện đầy phẫn nộ về nỗi oan khiên của mẹ, họ sục sôi ý chí muốn trả thù. Lên đường ngay đến Thebes, họ đánh chiếm thành công thị trấn, và sau khi hạ sát tên Lycus độc ác, họ trói tóc Dirce vào sừng một con bò rừng đực—con vật kéo lê bà ta khắp nơi cho đến khi tắt thở. Thi thể tan nát của bà ta bị ném xuống dòng suối gần thành Thebes, nơi nay vẫn mang tên bà. Amphion lên làm vua thành Thebes thay cho người chú. Ông là bạn của các nàng Muses và hết lòng tôn thờ âm nhạc cùng thi ca. Người em trai của ông, Zethus, nổi tiếng với biệt tài bắn cung và có niềm đam mê mãnh liệt với việc săn bắn. Người ta kể rằng khi Amphion muốn xây tường thành và tháp canh bao bọc thành Thebes, ông chỉ cần tấu lên những khúc ca ngọt ngào bằng cây đàn lia do Hermes ban tặng, thế là những tảng đá khổng lồ tự động dịch chuyển và ngoan ngoãn khít lại với nhau.

Hình phạt dành cho Dirce dưới tay Amphion và Zethus chính là chủ đề của cụm tượng cẩm thạch nổi tiếng thế giới tại viện bảo tàng Naples, được biết đến với tên gọi Bò đực Farnese.

Trong nghệ thuật điêu khắc, Amphion luôn được khắc họa cùng một cây đàn lia; còn Zethus cầm một cây gậy tày.

LEDA, người được Zeus chinh phục trái tim dưới hình hài một con thiên nga, là con gái của Thestius, vua xứ Ætolia. Cặp song sinh của nàng, Castor và (Polydeuces hay) Pollux, nổi tiếng vì tình cảm gắn bó sâu sắc dành cho nhau. Họ cũng lừng lẫy về tài nghệ thể chất, với Castor là bậc thầy đánh xe ngựa cừ khôi nhất thời bấy giờ, còn Pollux là tay đấm bốc vô địch. Tên tuổi của họ xuất hiện cả trong nhóm những thợ săn trong cuộc săn lợn rừng Calydon lẫn các anh hùng trong chuyến thám hiểm của đoàn tàu Argo. Hai anh nghe tin và đem lòng yêu mến các con gái của Leucippus, hoàng tử xứ Messenia—những người vốn đã được cha hứa hôn cho Idas và Lynceus, các con trai của Aphareus. Sau khi thuyết phục được Leucippus nuốt lời, hai anh em sinh đôi đã cướp các thiếu nữ về làm vợ. Đương nhiên nổi giận lôi đình trước hành động này, Idas và Lynceus thách thức cặp đôi Dioscuri bước vào trận chiến một mất một còn. Trong cuộc chiến đó, Castor ngã xuống dưới tay Idas, còn Lynceus thiệt mạng bởi Pollux. Zeus muốn ban ơn bất tử cho Pollux, nhưng chàng từ chối nhận nếu không được sẻ chia nó cùng Castor. Zeus chấp thuận thỉnh cầu ấy, và hai người anh em trung nghĩa đều được phép sống tiếp, nhưng chỉ được luân phiên sống cách nhật. Cặp Dioscuri nhận được những vinh dự thần thánh khắp Hy Lạp và được tôn sùng với sự kính cẩn đặc biệt tại Sparta.

EUROPA là cô con gái xinh đẹp của Agenor, vua xứ Phoenicia. Một ngày nọ, nàng đang cùng các bạn hái hoa trên một thảm cỏ gần bờ biển, thì Zeus, vì quá say mê nhan sắc kiều diễm của nàng và muốn chiếm lấy tình yêu của nàng, đã biến thành một chú bò đực trắng tinh khôi. Ngài nhẹ nhàng bước đến bên công chúa để không làm nàng hoảng sợ. Ngạc nhiên trước sự hiền lành của con vật và trầm trồ trước vẻ đẹp của nó khi thấy nó nằm ngoan ngoãn trên thảm cỏ, nàng âu yếm vuốt ve, đội vòng hoa lên đầu nó, và cuối cùng vui đùa ngồi lên lưng nó. Vừa làm xong điều đó, vị thần cải trang liền tung vó lao đi cùng món quà xinh đẹp của mình, bơi qua biển đưa nàng đến đảo Crete.

Europa là mẹ của Minos, Aeacus và Rhadamanthus. Minos, người sau này trở thành vua đảo Crete, nổi tiếng vì sự công minh và ôn hòa; sau khi qua đời, ông được phong làm một trong những vị thẩm phán của âm phủ, đảm nhận chức vụ này cùng với các anh em của mình.

CALLISTO, con gái của Lycaon, vua xứ Arcadia, là một nữ thợ săn trong đoàn tùy tùng của Artemis. Nàng tận tụy với những cuộc săn bắn và từng thề không bao giờ kết hôn; nhưng Zeus, trong hình hài của vị nữ thần săn bắn, đã thành công trong việc chiếm lấy trái tim nàng. Vốn mang lòng ghen tuông tột độ, Hera biến nàng thành một con gấu, rồi xui khiến Artemis (vị nữ thần không thể nhận ra người hầu của mình dưới hình hài này) săn đuổi nàng và tước đoạt sự sống của nàng. Sau cái chết của Callisto, Zeus đã đặt nàng lên bầu trời làm một chòm sao mang tên Arctos, tức chòm Gấu.

ALCMENE, con gái của Electryon, vua xứ Mycenae, đã đính hôn với người anh họ Amphitryon; nhưng nhân lúc anh vắng nhà trong một chuyến đi đầy hiểm nguy, Zeus đã mạo nhận hình hài của anh để chiếm trọn trái tim nàng. Heracles (người có những chiến công lừng lẫy thiên hạ sẽ được kể lại trong phần truyền thuyết) chính là con trai của Alcmene và Zeus.

SEMELE, một nàng công chúa xinh đẹp, con gái của Cadmus, vua xứ Phoenicia, được Zeus hết mực yêu thương. Giống như người bất hạnh Callisto, nàng bị Hera căm ghét bằng sự ganh tị độc ác, và vị nữ hoàng kiêu ngạo của thiên đường quyết tâm tiêu diệt nàng. Do đó, hóa trang thành Beroe, người vú em già trung thành của Semele, Hera tinh ranh thuyết phục nàng phải nài nỉ Zeus hiện diện trước mặt mình với toàn bộ quyền năng và vinh quang—vốn biết rõ điều này sẽ khiến nàng bỏ mạng ngay tức khắc. Semele không mảy may nghi ngờ quỷ kế, làm theo lời khuyên của người vú em giả mạo; và trong lần ghé thăm tiếp theo của Zeus, nàng khẩn khoản xin ngài ban cho một điều ước mà nàng sắp sửa thốt lên. Zeus đã thề trước dòng sông Styx (lời thề bất di bất dịch đối với các vị thần) rằng sẽ đáp ứng bất cứ yêu cầu nào của nàng. Do đó, chắc chắn sẽ đạt được nguyện vọng, Semele liền nài xin Zeus hãy hiện diện trước mặt nàng trong toàn bộ vinh quang của uy quyền và thần uy. Vì đã lỡ thề sẽ ban cho nàng bất cứ điều gì nàng muốn, ngài buộc phải tuân theo ước nguyện ấy; thế là ngài hiện nguyên hình là chúa tể vĩ đại của vũ trụ giữa muôn vàn sấm chớp, và nàng lập tức bị thiêu rụi trong biển lửa.

IO, con gái của Inachus, vua xứ Argos, là một nữ tư tế của Hera. Nàng vô cùng xinh đẹp, và Zeus, người rất gắn bó với nàng, đã hóa phép biến nàng thành một con bò cái trắng nhằm qua mắt những âm mưu ghen tuông của Hera; tuy nhiên, Hera không hề dễ bị lừa gạt. Nhận ra mưu mẹo đó, bà tìm cách lấy cho bằng được con vật từ tay Zeus, rồi giao nó cho sự canh chừng cẩn mật của một kẻ mang tên Argus-Panoptes—người bị trói vào một cây ô liu trong khu rừng thánh của Hera. Argus có tới một trăm con mắt, và khi ngủ, hắn không bao giờ nhắm quá hai con mắt cùng một lúc; nhờ luôn luôn túc trực như thế, Hera thấy hắn cực kỳ hữu dụng trong việc giữ gìn Io. Tuy nhiên, theo lệnh của Zeus, Hermes đã thành công trong việc ru ngủ tất cả đôi mắt của Argus bằng tiếng đàn ma thuật của mình, rồi nhân lúc hắn bất lực liền hạ sát hắn. Truyền thuyết kể rằng, để tưởng nhớ những cống hiến mà Argus đã dành cho mình, Hera đã đính những con mắt của hắn lên chiếc đuôi của con công như một biểu tượng vĩnh cửu của lòng biết ơn. Vốn luôn dồi dào mưu kế, Hera bấy giờ sai một con ruồi trâu đến cắn xé và hành hạ tội nghiệp Io không ngừng nghỉ, khiến nàng phải lang thang khắp thế gian với hy vọng trốn chạy khỏi kẻ tra tấn mình. Cuối cùng, nàng đặt chân đến Ai Cập, nơi nàng tìm lại được sự bình yên và thoát khỏi sự bức hại của kẻ thù. Bên bờ sông Nile, nàng hồi phục hình hài nguyên thủy và sinh ra một người con trai tên là Epaphus—người sau này trở thành vua Ai Cập và xây dựng nên thành phố Memphis nổi tiếng.

DANAE.—Zeus xuất hiện trước mặt Danae dưới hình dạng một cơn mưa vàng. (Những chi tiết xa hơn liên quan đến nàng sẽ được tìm thấy trong truyền thuyết về Perseus.)

Người Hy Lạp cho rằng vị thần tối cao cai quản vũ trụ đôi khi cũng mang hình hài con người, giáng xuống cõi trần để thăm viếng nhân loại và quan sát hành vi của họ, với mục đích thường là trừng phạt kẻ có tội hoặc thưởng ơn người xứng đáng.

Có lần, Zeus cùng với Hermes thực hiện một chuyến hành trình băng qua Phrygia, tìm kiếm lòng hiếu khách và nơi trú chân ở bất cứ nơi nào họ đi qua. Nhưng họ chẳng nhận được chút sự đón tiếp tử tế nào cho đến khi đặt chân tới căn lều khiêm nhường của một cặp vợ chồng già tên là Philemon và Baucis. Hai ông bà đã tiếp đón các vị khách với lòng nhiệt thành lớn nhất, dọn ra những món ăn đạm bạc mà gia cảnh nghèo khó cho phép, và chào đón họ bằng sự chân tình mộc mạc. Quan sát trong bữa ăn giản dị rằng bình rượu cứ vơi lại tự động đầy lên một cách thần kỳ, cặp vợ chồng già liền tin chắc vào bản chất thần thánh của những vị khách. Lúc bấy giờ, các vị thần thông báo cho họ hay vì thói hư tật xấu nên quê hương của họ đã bị phán án diệt vong, đồng thời bảo họ hãy cùng trèo lên ngọn đồi lân cận—nơi nhìn xuống ngôi làng mà họ đang sinh sống. Sờ sờ trước mắt, họ kinh hoàng nhận ra rằng bên dưới chân đồi, thay vì chốn họ từng cùng nhau trải qua bao năm tháng hạnh phúc, giờ đây chỉ còn là một vùng nước mênh mông, và ngôi nhà duy nhất có thể nhìn thấy chính là túp lều nhỏ bé của họ, bỗng chốc biến thành một ngôi đền ngay trước mắt họ. Bấy giờ, Zeus hỏi cặp đôi tốt bụng rằng họ có mong ước thiết tha nào không và ngài sẽ ban cho điều đó. Họ liền thỉnh cầu được phụng sự các vị thần trong ngôi đền bên dưới và được cùng nhau kết thúc cuộc đời.

Nguyện vọng của họ đã được toại nguyện, bởi sau khi dành trọn quãng đời còn lại để thờ phụng các vị thần, cả hai qua đời cùng một thời điểm và được Zeus hóa phép thành những thân cây, mãi mãi đứng sát bên nhau.

Vào một dịp khác, vì muốn tận mắt kiểm chứng tính xác thực của những lời đồn đại về sự độc ác tột cùng của nhân loại, Zeus đã thực hiện một chuyến hành trình qua xứ Arcadia. Được người Arcadia nhận ra là vị vua của thiên đường, ngài được họ đón tiếp với sự kính trọng và tôn nghiêm xứng đáng; nhưng Lycaon—vị vua của họ, kẻ vốn khét tiếng vì sự bất kính ghê tởm của bản thân và các con trai—lại hoài nghi thần tính của Zeus, chế nhạo thần dân vì quá dễ bị lừa gạt, và theo thói quen thủ tiêu mọi vị khách lỡ tin tưởng lòng hiếu khách của hắn, ông ta quyết định sát hại ngài. Tuy nhiên, trước khi thực hiện mưu đồ độc ác ấy, ông ta quyết định thử thách Zeus bằng cách hạ sát một đứa trẻ và dọn lên bàn ăn một đĩa chứa thịt người. Nhưng Zeus đâu dễ bị lừa phỉnh. Ngài nhìn đĩa thức ăn gớm ghiếc ấy với sự kinh hoàng và ghê tởm, giận dữ lật nhào chiếc bàn bày biện nó, biến Lycaon thành một con sói, đồng thời tiêu diệt toàn bộ năm mươi người con của hắn bằng sét đánh, ngoại trừ Nyctimus—người được cứu sống nhờ sự can thiệp của Gæa.

JUPITER.

Vị thần Jupiter của người La Mã, người thường bị nhầm lẫn với Zeus của Hy Lạp, chỉ đồng nhất với ông ở phương diện đứng đầu các vị thần Olympus và là vị thần tối cao cai quản Sự sống, Ánh sáng và các Hiện tượng Khí quyển. Jupiter là chúa tể của sự sống theo nghĩa rộng lớn và toàn diện nhất, nắm quyền lực tuyệt đối đối với sự sống và cái chết; ở điểm này, ông khác với Zeus của Hy Lạp—vị thần ở một mức độ nào đó vẫn bị chi phối bởi uy quyền toàn năng của các Moiræ, tức các Nữ thần Vận Mệnh. Như chúng ta đã thấy, Zeus thường hạ cố vi hành xuống trần gian, hoặc dưới dạng một phàm nhân, hoặc qua nhiều hình hài cải trang khác nhau; trong khi đó, Jupiter luôn giữ nguyên bản chất là vị thần tối cao của thiên đường và chưa bao giờ xuất hiện dưới hạ giới.

Ngôi đền nổi tiếng nhất của Jupiter tọa lạc trên đồi Capitoline tại thành phố Rome, nơi ông được tôn thờ dưới các tôn hiệu Jupiter-Optimus-Maximus, Capitolinus và Tarpeius.

Người La Mã khắc họa ông đang ngự trên một ngai vàng bằng ngà voi, tay phải cầm một chùm tia sét, tay trái cầm vương trượng, trong khi một chú đại bàng đứng uy nghi bên cạnh ngai vàng của ông.

Nguồn: Việt Nam Thư Quán dịch từ Project Gutenberg
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 25 tháng 10 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.