Trời lạnh buốt đến mức vạn vật có vẻ cứng đờ và lạnh lẽo như địa ngục trong thơ ca. Một vầng trăng non đông cứng áp vào bầu trời nhợt nhạt. Những ngôi nhà cổ kính với tháp và mái đầu hồi mang vẻ cứng nhắc của các công trình bằng sắt. Bức tượng thánh trên cửa nhà thờ ở góc phố có một dải băng giá bám trên mũi. Ngay cả những ngọn đèn đường cũng chiếu ánh sáng mờ ảo và tê cóng qua lớp kính mờ đục.
Ostrander, với dòng máu lạnh ngắt trong huyết quản, ao ước một chốn luyện ngục trong Kinh thánh với lửa hồng và ngọn lửa. Được ấm áp thì đúng là thiên đường. Thật là một lão Dante thông thái khi tạo ra một địa ngục lạnh giá!
Khi bước qua ngưỡng cửa của khu nhà trọ tồi tàn, lần đầu tiên anh cảm nhận được sự che chở của nó. Bên trong những bức tường ấy có chút gì đó gần với sự ấm áp, và căn phòng trên tầng áp mái của anh có một chiếc giường với một tấm chăn.
Lần theo lối để đến chiếc giường hứa hẹn sự thoải mái ấy, anh bị một giọng nói phát ra từ bóng tối chặn lại ở bậc thang thứ hai.
"Anh Tony ơi, anh chưa xem cây thông của tụi em kìa."
Nheo mắt nhìn xuống, anh đáp lại giọng nói ấy: "Anh đang định lên phòng cho ấm."
"Bé Milly bảo anh là tụi em có đốt lò sưởi đấy."
"Có lò sưởi thật hả, Pussy? Anh cứ tưởng trên đời này chẳng còn cái lò sưởi nào cơ đấy."
Anh quay lại xuống tầng trệt. Pussy đang đợi sẵn — một cô bé lấm chấm tàn nhang được quấn trong chiếc áo khoác của đàn ông.
Lò sưởi là một cái bếp nhỏ hình tròn. Trên mặt bếp, thứ gì đó đang sôi sục. Căn phòng ngăn nắp nhưng trống trải, chiếc bếp, cái bàn và ba chiếc ghế là những đồ đạc duy nhất. Ở căn phòng phía bên trong là hai chiếc giường trải chăn chắp vá.
Trên bàn có một cái cây. Đó là một cây thông Nô-en — chỉ là một cành thông cùng vài món đồ lấp lánh rẻ tiền. Mẹ của lũ trẻ may vá suốt cả ngày lẫn tận đêm khuya. Bà đã làm việc muộn hơn một chút mỗi đêm trong suốt một tháng trời để lũ trẻ có được cây thông.
Trong phòng chẳng có ánh sáng nào ngoài ngọn đèn nhỏ đang tỏa khói.
Milly nhắc đến chuyện đó. "Lẽ ra tụi mình phải có nến chứ."
Ostrander, người đang co ro sát lò sưởi với đôi bàn tay hướng về phía hơi ấm, biết rằng lẽ ra họ phải có đèn điện, những bóng đèn màu, có lẽ là cả trăm bóng, và một cây thông chạm đến các vì sao!
Nhưng anh nói: "Lát nữa ra ngoài, anh sẽ mang về cho em một cây nến đỏ — loại dài — rồi chúng ta sẽ đặt nó lên chiếc kệ phía trên bàn."
Milly, người đang thả lỏng cơ thể trẻ trung mệt mỏi của mình trên chiếc ghế bập bênh lớn với đứa em bé bỏng trong tay, hỏi: "Chúng ta cắm nó vào chai hay đặt vào cốc được không anh? Tụi em chẳng có cái chân nến nào cả."
"Chúng ta có thể làm tốt hơn thế," anh bảo cô, "với một chiếc đĩa lót ngược lại và phủ muối lên trên trông giống như tuyết vậy."
Pussy, với nỗi lo toan thực tế, hỏi: "Xong rồi tụi mình ăn muối được không anh?"
"Đương nhiên rồi."
"Thế thì, tụi mình làm vậy nhé, chị Milly?"
"Được chứ, con yêu. Lúc nào anh Tony cũng khéo bày vẽ mọi thứ!"
Từ lâu trước khi quen biết họ, anh từng bày vẽ nhiều thứ — những thứ có thể biến căn phòng nghèo nàn này thành cung điện của Aladdin. Còn nhớ đêm Giáng sinh năm ấy ở nhà Daltons. Chính anh đã nảy ra ý định thắp sáng sảnh đường lớn bằng một ngàn ngọn nến khi họ mang khúc gỗ Giáng sinh vào, và ném nhữnghúc củi thơm vào đống lửa.
Anh quay trở lại bên chiếc bếp tròn và cái cây nhỏ xíu. "Anh thích bày vẽ lắm," anh nói. "Ngày xửa ngày xưa—"
Họ chồm người lên đầy háo hức trước lời mở đầu này.
"Dĩ nhiên là các em biết chuyện đó không có thật rồi," anh rào đón trước.
"Dĩ nhiên là không thể có thật rồi" — Pussy tỏ ra hoài nghi đầy trấn an — "những chuyện anh kể không thể nào xảy ra thật đâu — bao giờ hết—"
"Thì là, ngày xửa ngày xưa, có một cái cây đặt trong một ngôi nhà lớn cạnh một dòng sông lớn, và nó được đặt trong một căn phòng rộng lớn với sàn nhà lát gạch hoa cương đen trắng, có một đài phun nước với những chú cá vàng bơi lội trong hồ, rồi có những chú vẹt đỏ xanh trên giá đậu, những chậu cam bằng sứ, và bản thân cái cây ấy không phải là cây thông hay cây tùng hay cây tuyết tùng; nó là một thứ cây bằng gỗ thủy tùng được cắt tỉa tròn trịa kỳ lạ, trên đó treo những quả cầu màu đỏ, xanh dương và cam, và thay vì hình nặn thiên thần bằng sáp ở trên đỉnh thì lại là một bức tượng Phật bằng vàng, và chẳng có ngọn nến nào cả — nhưng ánh sáng cứ thế tỏa rạng từ trong ra ngoài, giống như ánh sáng chiếu rọi từ mặt trăng vậy."
Pussy hỏi khi anh dừng lại: "Đó có phải là cây thông Nô-en không ạ?"
"Phải, nhưng những người trang trí nó và những người đến ngắm nhìn nó không tin vào các Đạo sĩ, hay Hài nhi trong máng cỏ, hay những người chăn chiên thức canh bầy vật của họ trong đêm — họ chỉ tôn thờ cái đẹp và nghệ thuật — cùng những vị thần khác — nhưng đó là một cái cây tuyệt cú mèo—"
Pussy reo lên đầy phấn khích: "Anh hay dùng mấy từ ngộ nghĩnh ghê. Ai đời lại gọi cây thông là tuyệt cú mèo bao giờ cơ chứ?"
Anh mỉm cười chiều chuộng cô bé. Giờ thì anh đã ấm hơn, và khi tựa lưng vào ghế rồi cởi cúc áo khoác, anh bỗng chốc trở nên lịch lãm trong dáng điệu và phong thái. "Thì đúng là nó tuyệt cú mèo thật mà, Pussy."
Milly vừa cúi xuống ôm đứa bé vừa hỏi: "Phật là gì hả anh?"
Ostrander đáp: "Đó là một vị thần từ bi mà một nửa thế giới tôn thờ, nhưng những người đặt ngài lên cây thông thì chẳng tôn thờ thứ gì sảng — họ đặt ngài ở đó đơn giản vì ngài làm bằng vàng với ngà voi và là một vật đẹp đẽ để ngắm nhìn—"
Pussy tròn xoe miệng thốt lên: "Ồ, anh nói chuyện buồn cười làm sao ấy, anh Tony!" Con bé cười nấc lên, hai bàn tay nhỏ xíu đập đập vào đầu gối.
Tuy nhiên, ngay sau đó, cô bé trở nên vô cùng nghiêm túc khi bày biện bàn ăn. Chẳng có nghi thức dọn dẹp cầu kỳ nào cả. Chỉ có ba chiếc đĩa và ít bánh mì.
Milly, sau khi bế em bé sang phòng bên, ngập ngừng cất lời mời mọc đầy hiếu khách. "Anh Tony có muốn ăn tối cùng tụi em không?"
Anh rất muốn. Có một mùi hương thơm phức bốc lên khi Milly nhấc chiếc nồi ra khỏi bếp. Nhưng anh biết sẽ chỉ có ba củ khoai tây — một cho Pussy, một cho Milly và một cho người mẹ sắp sinh, và sẽ có rất nhiều nước sốt. Thật kỳ lạ làm sao khi tâm trí anh cứ vương vấn mãi với thứ nước sốt ấy!
Milly vừa khuấy nồi vừa nói: "Hành tây đắt quá. Em chỉ dám cho vào một nhúm bé xíu thôi."
Anh vội vã từ chối rồi chuồn đi.
Ngoài hành lang, anh chạm mặt người mẹ đang bước vào. Bà là một người mẹ bận rộn, và bà không có thiện cảm với Ostrander. Bà chẳng ưa bất kỳ con người nào không chịu làm việc.
Đứng cao hơn bà một chút trên cầu thang với vẻ đầy tha thiết, anh nói: "Chúc Giáng sinh vui vẻ nhé."
Bà mỉm cười trước câu nói đó. "Ôi, anh Tony, anh Tony ạ, người ta đang cần thợ ở xưởng kìa. Đó sẽ là một khởi đầu tốt đẹp cho năm mới đấy."
"Chị kính mến ơi, tôi chưa bao giờ làm việc trong xưởng cả — và họ cũng chẳng thèm nhận tôi lấy một phút—"
Đôi mắt đầy thắc mắc của bà dò xét anh. "Tại sao họ lại không muốn anh?"
"Tôi không phải là... người có thể dựa dẫm được—"
Bà đột ngột hỏi: "Anh bao nhiêu tuổi rồi?"
"Gấp đôi tuổi chị—"
"Nói nhảm—"
"Có lẽ không tính theo năm tháng — nhưng tôi đã sống — ôi, tôi đã sống biết bao điều —!"
Anh thẳng vai và luồn những ngón tay qua mái tóc. Bà chợt hình dung ra con người anh nếu rũ bỏ được cảnh nghèo khó. Có chút gì đó hào hoa — điềm đạm — một vẻ duyên dáng gần như thời trẻ — một thoáng phong thái—
Bà thở dài. "Ôi, thật hoài phí biết bao!"
"Hoài phí cái gì cơ?"
Bà phừng phừng giận dữ. "Hoài phí con người anh đấy!"
Rồi bà bước vào nhà và sập cửa lại.
Anh thẫn thờ đứng ngoài hành lang. Rồi một lần nữa, anh đối mặt với cái lạnh.
Rẽ qua góc phố là một cửa hàng nơi anh sẽ mua cây nến đỏ. Mười xu mà anh định trả vốn dĩ là tiền mua bữa sáng. Anh đã nhịn bữa tối để sáng Nô-en không phải chịu cảnh bụng đói lòng quèo. Anh đã lên kế hoạch mua một cặp bánh mì tròn và một chai sữa. Anh thầm nghĩ mình có thể chịu đựng một đêm đóm kham khổ với lời hứa hẹn từ những thứ ấy.
Cửa hàng không có nến đỏ. Chỉ có nến trắng, nhưng nến đỏ mới là nến đỏ — mang nét hân hoan đặc trưng của ngày Giáng sinh. Anh quyết không mua loại khác.
Quẹo thêm một góc phố nữa đưa anh đến quảng trường lớn. Thường thì anh hay tránh nơi này. Ánh vàng rực rỡ ở phía tây chính là câu lạc bộ.
Một hàng ô tô đậu dọc bên lề đường. Nào xe limousine của Baxter rồi xe hơi kiểu Pháp của Fenton. Anh quen thuộc tất cả. Anh nhớ lại thời mà chiếc xe hơi Pháp của chính anh từng làm lu mờ chiếc xe Ford của Fenton.
Đêm nay cửa sổ câu lạc bộ được trang trí những vòng nguyệt quế, và khi Sands mở cửa, một thảm hoa trạng nguyên hiện ra rực rỡ bên chiếc gương ở sảnh.
Mới ấm áp làm sao với tất cả thứ ánh sáng vàng và đỏ ấy!
Dưới tầng hầm là quán ăn. Đây là một đêm mà người ta có thể gọi những món gì đó thật thị soạn và nóng hổi. Một miếng bít tết nướng vỉ — mở đầu bằng hàu sốt cay và kết thúc bằng món rau trộn.
Và lúc này, lại một chiếc ô tô nữa đang trờ tới sát lề đường. Whiting bước ra, trông y như một chú gấu trong chiếc áo khoác lông thú to sụ.
Xe của Whiting là loại xe mui kín. Và nó sẽ đậu ở đó trong một tiếng đồng hồ. Ostrander nắm rõ thói quen của người đàn ông này. Từ văn phòng đến câu lạc bộ, và từ câu lạc bộ — về nhà. Whiting cực kỳ nguyên tắc và đúng giờ đến từng phút. Đúng bảy giờ kém là cửa sẽ mở để đón ông ta ra ngoài.
Chiếc đồng hồ trên tháp bưu điện chỉ sáu giờ!
Có một viên cảnh sát ở góc phía đông, đang khoác tay tự vỗ vào người để chống lại cái lạnh. Ostrander không vỗ tay. Anh co ro tê cóng trong bóng râm của một tòa nhà lớn cho đến khi viên cảnh sát đi khuất.
Rồi anh lao vụt qua đường và chui vào trong xe của Whiting!
Bốn mươi phút sau bước ra, Whiting phát hiện chiếc xe của mình đã biến mất. Sands, người gác cửa, nói rằng ông ta chẳng hề chú ý điều gì. Viên cảnh sát ở góc phố cũng chẳng hay biết.
Whiting nói: "Thường thì tôi ở lại lâu hơn, nhưng tối nay tôi muốn về nhà sớm. Tôi mua rất nhiều đồ cho lũ trẻ."
Viên cảnh sát hỏi: "Mấy món đồ đó ở trong xe của ngài chứ?"
"Đúng vậy. Đồ chơi các thứ nữa—"
Ostrander, một tay đặt trên vô lăng, chân đạp phanh, lướt qua những con đường đông đúc mà không gặp bất kỳ sự cản trở nào. Việc mở khóa xe hóa ra lại rất dễ dàng. Anh đã học được khối thứ trong những năm tháng vừa qua.
Phải mất vài phút anh mới nhận ra những hương thơm thoang thoảng — hương thơm ấm áp mang hơi hướng nhiệt đới của hoa quả và gia vị — những hương thơm ngày Giáng sinh đưa anh trở lại căn nhà bếp lớn nơi những người hầu trong nhà bà ngoại anh từng làm bánh và nấu nướng.
Anh dừng xe lại và bấm một nút. Ánh đèn bật sáng soi rọi chiến lợi phẩm. Anh không hề ngờ tới điều này. Anh chỉ muốn mượn chiếc xe trong một tiếng để cảm nhận lại cảm giác phấn khích khi đặt tay lên vô lăng, để nếm lại sự xa hoa ấm áp và êm ái của nó. Anh vốn định mang trả lại nó nguyên vẹn — chẳng mang gì ngoài bóng ma bứt rứt của những khao khát nghèo hèn để ám ảnh Whiting mỗi khi ông ta bước lên xe lần nữa.
Nhưng giờ đây, ở đây lại có nào đồ chơi cùng bao thứ mà Whiting, trong một phút cao hứng hào phóng, đã gom nhặt từ tiệm bánh và cửa hàng tạp hóa, từ tiệm hoa, tiệm trái cây và cửa hàng bánh kẹo.
Anh tắt đèn đi và tiếp tục lái xe. Anh vẫn còn nửa tiếng cho cuộc phiêu lưu của mình.
Chỉ mất đúng ba phút trong số ba mươi phút ấy để trờ tới lề đường trước tòa nhà trọ cao tầng. Anh thực hiện ba chuyến ra vào để lên tận tầng trên cùng. Anh đánh cược rất lớn nhưng Thần Chết — à không, Thận Phận — đã đứng về phía anh và anh chẳng gặp một ai.
Số phận cũng mỉm cười khi anh bỏ lại chiếc xe ở một góc phố gần câu lạc bộ, rồi lẩn khuất khỏi đó như một bóng ma, và từ đó như một bóng rễ trôi dạt trở lại cửa hàng nơi bước chân anh từng hướng tới trước những chuyến phiêu lưu.
Khi anh quay lại tòa nhà trọ cao tầng, gia đình nhỏ ở tầng trệt đã ăn tối xong, và người mẹ đã quay lại với công việc. Đứa bé đang ngủ say. Milly và Pussy, được quấn kín mít đến tận tai, đang sưởi lấy chút hơi ấm sắp tàn của chiếc bếp nhỏ.
Pussy hỏi khi anh bước vào: "Anh Tony ơi, anh mua nến chưa ạ?"
"Rồi. Nhưng anh đang nghĩ thế này" — điệu bộ của anh đầy vẻ bí hiểm — "anh không muốn đặt nó lên kệ nữa. Anh muốn đặt nó ở cửa sổ — để ánh sáng chiếu rọi ra ngoài—"
"Chiếu rọi ra ngoài — để làm gì hả anh?"
"À, các em biết đấy, có ông già Nô-en mà."
"Ồ—"
"Lẽ ra ngài phải đến đây chứ, Pussy. Tại sao ngài lại không đến đây nhỉ? Tại sao ngài cứ mãi lên khu phố thượng lưu, rồi lại lên khu phố thượng lưu, và mang tất cả quà cáp cho những đứa trẻ vốn đã có thừa thãi những thứ chúng muốn cơ chứ?"
Milly tỏ ra ra điều triết lý. "Ông già Nô-en chính là bố mẹ tụi em đấy chứ—"
Nhưng Pussy thì không chắc chắn lắm. "Anh có nghĩ là ngài sẽ đến không — nếu tụi mình làm thế? Anh có thực lòng tin là ngài sẽ đến không?"
"Anh nghĩ là có thể đấy—"
Ngọn nến đặt ở bệ cửa sổ tạo ra một khung cảnh tuyệt đẹp nhìn từ ngoài phố. Tất cả bọn họ cùng ra ngoài để ngắm nhìn nó. Khi vào nhà, họ quây quần ngồi quanh lò sưởi.
Pussy kéo ghế ngồi thật sát vào Ostrander. Con bé đặt tay lên đầu gối anh. Đó là một bàn ngón tay ngắn và mũm mĩm. Bất chấp cuộc sống kham khổ, Pussy vẫn giữ được dáng vẻ bụ bẫm. Con bé có nhữngúm đồng tiền trông đáng yêu làm sao.
Ostrander, nhìn xuống bàn tay mũm mĩm nhỏ xíu, bắt đầu kể: "Ngày xửa ngày xưa — có một con búp bê — một con búp bê Fluffy Ruffles mặc chiếc đầm hồng thắm—"
Pussy đập bàn tay nhỏ nhắn bụ bẫm lên đầu gối anh: "Ồ!"
"Và mang giày hồng — đã vượt qua dặm đường dài để tìm cho bằng được ai đó — yêu thương nó. Và cuối cùng nó nói với ông già Nô-en rằng, 'Ôi, ông già Nô-en kính yêu ơi, cháu muốn tìm một cô bé chưa hề có búp bê nào—'"
Pussy hỏi: "Giống như cháu ạ?"
"Giống như em vậy—"
"Và ông già Nô-en nói, 'Cháu có giữ cho đôi giày hồng và chiếc đầm hồng xinh xắn của cháu sạch sẽ không nếu ta tặng cháu cho một cô bé nghèo?' và con búp bê Fluffy Ruffles đáp 'Thưa có ạ', thế là ông già Nô-en đi tìm mãi tìm hoài một cô bé nghèo, và cuối cùng ngài đến trước một khung cửa sổ — có cắm một ngọn nến đỏ—"
Bàn tay nhỏ mũm mĩm nằm im và Pussy đang thở gấp.
"Với một ngọn nến đỏ, và ở đó có một cô bé — chẳng có lấy một con búp bê nào—"
Pussy lao chồm cả người vào anh. Con bé hét lên: "Có thật không ạ? Có thật không ạ?"
Milly, hơi ửng hồng và phấn khích vì câu chuyện, cố tỏ ra điềm đạm: "Dĩ nhiên là không thật rồi. Làm sao mà — thật được chứ—"
Ostrander nói: "Chúng ta hãy cùng ước cho nó là thật đi — cả ba đứa mình, với đôi mắt nhắm nghiền—"
Sau khi nghi thức này hoàn tất, hai cô bé được khuyên nhủ nghiêm túc là hãy đi ngủ đi. "Nếu Fluffy Ruffles và ông già Nô-en đi ngang qua mà thấy các em còn thức thì các ngài sẽ không dừng lại đâu—"
"Thật không ạ?"
"Dĩ nhiên rồi. Các em phải đóng cửa lại, chui tút xuống dưới chăn và trùm kín đầu, và nếu nghe thấy tiếng động thì tuyệt đối không được hé mắt nhìn."
Milly nhìn anh đầy vẻ hoài nghi. "Em thấy thật là xấu hổ khi cứ kể cho Pussy nghe mấy chuyện—"
"Tuyệt cú mèo ấy hả?" Anh dùng ngón tay khẽ nâng cằm cô bé lên và nhìn vào đôi mắt ngây thơ ấy. "Ôi, Milly, Milly à, ngày xửa ngày xưa có một nàng Công chúa, với đôi mắt y hệt như em, sống trong một khu vườn nơi có những chú thiên nga đen bơi lội trên hồ nước, nàng mặc những chiếc đầm xanh nhạt và trong vườn có muôn vàn đóa hoa anh túc. Và có một gã Hề đem lòng yêu nàng. Nhưng nàng đã nhốt hắn ngoài khu vườn. Hắn thậm chí còn chẳng đủ tư cách để quỳ gối dưới chân nàng, thế nên nàng đã đuổi hắn ra ngoài và kết hôn với một Hoàng tử cắm chiếc lông chim trắng trên nón."
Anh thầm cười khúc khích khi liên tưởng Whiting chính là vị Hoàng tử lông trắng ấy. Nhưng đôi mắt Milly trở nên u buồn. "Em không thích nghĩ đến chuyện nàng đã nhốt gã Hề tội nghiệp ra khỏi khu vườn."
Trong chốc lát, anh nâng trọn gương mặt đang bận lòng của cô trong hai bàn tay mình. "Cô nhóc đáng yêu của tôi ơi." Rồi khi quay đi, anh nhận ra mắt mình đã ướt đẫm.
Khi anh bắt đầu bước lên lầu, Pussy ngó đầu ra nhìn.
"Chẳng phải sẽ rất — tuyệt cú mèo — nếu nhìn thấy một con búp bê Fluffy Ruffles — đang đi bộ trên đường phố sao ạ?"
Nằm trong chiếc hộp xinh xắn trên lầu, con búp bê Fluffy Ruffles đang trân trân nhìn anh. Nó xinh đẹp tựa giấc mơ, và đắt đỏ hết nấc. Lại có thêm một con búp bê mặc áo xanh nữa, cũng đắt đỏ và xinh xắn không kém. Ostrander có thể mường tượng ra cảnh Milly cầm con búp bê áo xanh có màu mắt hệt như cô bé.
Ở đó còn có cả đồ chơi cho em bé. Rồi một bó hoa tử đinh hương. Những hộp kẹo. Sách vở. Và cả đồ ăn thức uống nữa. Bên cạnh hoa quả là một chiếc bánh ngọt lớn, một giỏ mứt trái cây các loại, những chai rượu có niêm phong vàng, pa-tê thịt trong hũ sành, những món đồ ngoại nhập đựng trong lọ thủy tinh, và bánh quy đóng hộp.
Sau một hồi cân nhắc, Ostrander mở hộp bánh quy ra ăn ngấu nghiến và viết một mẩu giấy nhắn. Do không có giấy, anh bóc lấy một lớp vỏ hộp ra để viết. Trong tay chỉ có mẩu bút chì cụt ngủn, và kết quả cho ra những nét chữ nguệch ngoạc.
"Whiting thân mến của tôi,
"Chính tôi là kẻ đã mượn chiếc xe của anh — và cuỗm đi số đồ đạc của anh. Tôi ghi địa chỉ của mình ở đầu thư, để nếu muốn lấy lại, anh có thể đến đây mà lấy. Nhưng có lẽ anh sẽ chẳng buồn lấy lại đâu.
"Tôi có cảm giác rằng đối với anh và vợ anh, tôi chẳng khác nào một kẻ đã chết. Nếu anh có nghĩ về tôi, chắc chắn là để thương hại tôi mà thôi. Thế nhưng tôi lại nghĩ anh chẳng cần phải làm thế. Tôi đã khánh kiệt hoàn toàn và đang sống với mười đô-la một tháng. Đó là tất cả những gì tôi nhận được khi biến cố xảy ra — và đó cũng là tất cả những gì tôi sẽ mãi có được. Tôi trả bốn đô-la tiền thuê phòng mỗi tháng và hai mươi xu tiền ăn mỗi ngày. Đôi khi tôi tiêu ít hơn hai mươi xu khi thấy mình cần đến những... xa xỉ phẩm khác. Dù vậy, sống thế này cũng có cái thú phiêu lưu đấy, Whiting ạ. Có một người phụ nữ nhỏ nhắn tử tế sống ở căn nhà này cứ năn nỉ tôi đi làm. Nhưng tôi chưa bao giờ đi làm cả. Và việc gì phải bắt đầu chứ? Tôi mang trong mình di sản của những thói hư tật xấu, và người ta chẳng việc gì phải tỏ ra vượt trội hơn tổ tiên của mình cả.
"Mùa đông là tồi tệ nhất. Tôi thường dành mùa hè lang thang trên những con đường rộng mở. Hãy hỏi xem Marion có còn nhớ những ngày chúng ta cùng đọc sách của Stevenson trong khu vườn không? Hãy bảo cô ấy rằng cảm giác lúc này cũng y như thế — dưới bầu trời đầy sao — Hãy bảo cô ấy rằng tôi thu nhận được từ đó nhiều hơn những gì cô ấy đang có — ở bên anh —
"Nhưng mùa đông lại đẩy tôi trở về thị trấn — và mùa đông này số phận đã đưa đẩy tôi đến một ngôi nhà cũ kỹ trên con phố tồi tàn cách Câu lạc bộ không xa. Ở tầng trệt có một gia đình nhỏ. Ba đứa nhóc và một người mẹ trẻ đầu tắt mặt tối làm việc để kiếm miếng ăn qua ngày. Có một bé Pussy, một bé Milly, và một em bé đỏ hỏn, họ đã nhận tôi làm bạn.
"Và Giáng sinh này tôi chẳng có gì để tặng họ — ngoài một cây nến đỏ để thắp sáng căn phòng.
"Lúc tôi trèo lên xe của anh, tất cả chỉ vì lòng hiếu kỳ muốn phiêu lưu. Để hít hà bầu không khí mà tôi từng hít thở — để tưởng tượng rằng bóng ma của Marion có thể ngồi bên cạnh tôi dù chỉ trong khoảnh khắc ngắn ngủi, giống như cách cô ấy sẽ ngồi bên anh cho đến hết cuộc đời.
"Tôi đóng đủ mọi vai trừ vai kẻ cướp — nhưng khi nhìn thấy những món đồ mà anh đã dùng tiền của Marion để mua cho con cái của Marion — nó làm tôi mờ cả mắt — và tôi cực kỳ khao khát có được chúng cho những đứa trẻ nghèo khổ ấy — những đứa chẳng có lấy một con búp bê hay bữa tối Giáng sinh nào.
"Đêm nay tôi đang sắm vai ông già Nô-en cho chúng đây. Tôi sẽ mang đám đồ xuống và để lại trong căn phòng tồi tàn của chúng. Phần anh là đến đây mà mang chúng đi. Và anh cũng có quyền đưa mẩu giấy này cho cảnh sát để tước đoạt sự tự do của tôi.
"Anh từng là một người chơi đẹp mà, Whiting ạ. Tôi chẳng có thù hằn gì với anh ngoại trừ việc anh đã cướp mất Marion — có lẽ chuyện này sẽ thanh toán sòng phẳng món nợ giữa chúng ta. Và nếu ngày mai con cái anh không có búp bê để chơi vì tôi, anh có thể nhớ điều này, rằng lũ trẻ ở tầng dưới đang rất hạnh phúc — vì có một tên cướp đường Dick Turpin đang ngự trị trên gác lợ"
"Trong số còn lại, tôi đã chọn cho riêng mình một cái chai lùn tịt, một hộp bánh quy và một hộp xúc xích nhỏ nhập khẩu mà anh đã dạy cho tôi cách thưởng thức.
"Thôi nhé anh bạn quý, chúc những ngày tươi đẹp! Sáng mai tôi sẽ ăn sáng bằng tiền của anh, trừ khi anh quyết định rằng tôi phải ăn sáng sau những chấn song sắt.
"Nếu tối nay anh ghé qua, anh sẽ thấy ở cửa sổ có một cây nến đỏ đang tỏa sáng. Họ đặt nó ở đó để dẫn đường cho ông già Nô-en và một con búp bê Fluffy Ruffles nào đó!
"Mãi là của anh,
"Tony."
Anh tìm một chiếc phong bì, dán kín lại và đề địa chỉ lên đó. Rồi anh bắt tay vào việc.
Anh thực hiện bốn chuyến lên xuống cầu thang. Bốn lần anh rón rén bước vào căn phòng mờ ảo, nơi ngọn nến đỏ dài đang cháy. Và khi quay đầu nhìn lại lần cuối, trên chiếc bàn cạnh cây thông đã có sẵn con búp bê áo xanh cho Milly, con búp bê Fluffy Ruffles cho Pussy cùng những chiếc lúc lắc, vòng đeo và khối gỗ cho em bé, còn trên những chiếc ghế và chiếc kệ phía trên cây thông là những món đồ khác — chiếc bánh ngọt lớn, hoa quả, chiếc giỏ to cùng những hộp kẹo.
Và dành riêng cho người mẹ trẻ là bó hoa tử đinh hương kèm theo một mẩu giấy nhắn:
"Ngọn nến đỏ đã nháy mắt với khung cửa nhà chị và dẫn lối cho tôi bước vào. Tìm kiếm tôi làm gì cho vô ích — bởi thỉnh thoảng vẫn có một vị Hoàng tử đi ngang qua rồi lại tiếp tục hành trình. Và chàng vẫn mãi là Hoàng tử dẫu cho chị chẳng hề nhận ra chàng."
Và giờ là lúc phải trao đi bức thư còn lại. Lại bước ra ngoài cái lạnh, anh thấy vầng trăng đã biến mất và tuyết đang rơi. Khi đi ngang qua bức tượng thánh trên ngôi nhà thờ cổ, anh có cảm giác như ngài đang mỉm cười nhìn xuống mình. Những tòa tháp và mái đầu hồi đều được phủ một lớp áo trắng muốt. Bước chân anh không phát ra tiếng động trên những con đường được thảm tuyết dày.
Anh để lại mẩu giấy nhắn ở cửa nhà Whiting. Anh tưởng tượng rằng, khi người hầu giữ cửa mở hé nó ra, anh đã nhìn thấy bóng dáng Marion đang tỏa sáng trên bậc thang!
Sau đó, anh cảm thấy thật vui mừng khi được trở về nhà, lên giường và tận hưởng sự ấm áp từ tấm chăn. Cả hơi ấm từ ly rượu nữa.
Chẳng mấy chốc anh đã chìm vào giấc ngủ. Trên chiếc bàn cạnh chiếc giường bề bộn của mình là hộp bánh quy, chai rượu và hộp xúc xích nhỏ.
Nếu mọi chuyện thuận buồm xuôi gió, sáng Giáng sinh này anh sẽ được ăn tiệc linh đình như một ông hoàng!