Đây là câu chuyện về một gánh nặng, về một sức nặng từng đè nặng lên đôi vai của một người đàn ông mạnh mẽ. Đối với những ai chưa từng biết đến miền Bắc hoang dã, điều này có lẽ kỳ lạ, nhưng với những ai thấu hiểu tâm tính của con người khi sống cảnh cô độc, cùng những ý nghĩ kỳ quặc lôi cuốn tâm trí họ trôi dạt như sương mù buông xuống trong đêm, thì nó lại hoàn toàn bình thường. Có những linh hồn nơi hoang mạc, những thế lực kỳ quái hay trêu ngươi; kẻ thì khôi hài, kỳ quặc, kẻ lại lạnh lùng, tàn nhẫn.
Johnny Cantwell và Mortimer Grant là bạn đồng hành, bạn đường, là anh em tâm giao dẫu không cùng dòng máu. Thăng trầm của đời sống miền biên ải đã đưa họ đến với nhau, những gian khó đã gắn kết họ thành một thể thống nhất. Họ phần nào vẫn là một ẩn số đối với nhau, chưa bao giờ trao phó trọn vẹn niềm tin, và chính vì điều đó mà họ vẫn duy trì được sức hút đối với đối phương. Họ gặp nhau tình cờ, nhưng ở lại bên nhau bằng tự nguyện.
Tinh thần phiêu lưu sục sôi vui sướng trong lòng họ, dẫn lối họ vào những ngã rẽ kỳ lạ. Chính điều này đã đưa họ đi về phương bắc từ các bang miền Nam vào giữa mùa đông, sát gót cơn sốt vàng sông Stony; cũng chính điều này đã khiến họ cập bến Katmai thay vì Illiamna, nơi lẽ ra hành trình đường bộ của họ phải bắt đầu.
"Có hai con đường vượt qua dãy núi ven biển," thuyền trưởng tàu Dora bảo họ, "và chỉ có hai con đường ấy. Đèo Illiamna thấp và dễ đi, nhưng khoảng cách dài hơn so với đường qua Katmai. Tôi có thể thả các anh xuống bất cứ nơi nào."
"Katmai khá khoai phải không?" Grant hỏi.
"Chúng tôi nghe nói đó là con đèo tồi tệ nhất ở Alaska." Ánh mắt Cantwell đầy vẻ háo hức.
"Nó khủng khiếp! Chẳng ai đi qua đó ngoại trừ người bản địa, và bản thân họ cũng chẳng ưa gì nó. Còn Illiamna..."
"Chúng ta sẽ thử đường Katmai. Phải không, Mort?"
"Chắc chắn rồi! Chẳng có gì làm khó được chúng ta đâu, thuyền trưởng. Để xem nó có tệ như lời đồn không."
Thế là, vào một buổi sáng tháng Giêng xám xịt, họ được thả xuống một bãi biển đóng băng, toàn bộ trang bị bị quăng lên bờ qua lớp sóng bạc đầu, chiếc xuồng cứu sinh chèo ra xa, và tàu Dora biến mất sau tiếng còi giã biệt. Cái nhìn cuối cùng của họ về con tàu cho thấy viên thuyền trưởng đang vẫy tay chào tạm biệt còn viên nhân viên quản lý thì đang vẫy một chiếc khăn trải bàn màu đỏ về phía họ từ boong sau.
"Đúng là một nơi vui vẻ nhỉ," Grant nhận xét, khi anh nhìn quanh khung cảnh hoang tàn của những cồn cát và sườn đồi.
Bản thân bãi biển thì đen đúa và lạnh lẽo nơi sóng vỗ, nhưng ở những nơi khác thì toàn một màu trắng xóa, ngoại trừ những lùm cây tổng quán và liễu nhô lên trơ trọi. Vịnh chẳng khác nào một hõm đất được khoét ra từ dãy núi Alaska; dọc theo các chân đồi phía sau là một vành đai thông, bông vải và bạch dương. Đó là một vùng hoang dã cô độc và dường như không có bóng người mà họ vừa bị bỏ lại.
"Cảm giác thật tuyệt khi được trở lại miền Bắc phải không?" Cantwell vui vẻ nói. "Tôi phát ngấy rượu chè, xe điện, mấy cô nàng và đủ thứ văn minh ấy rồi. Tôi thà trắng tay ở Alaska—cùng với anh—còn hơn làm con trai một chủ ngân hàng ở quê nhà."
Chẳng mấy chốc, một kẻ lai Nga tròn vo như quả bóng, tay buôn ở Katmai, xuất hiện giữa các cồn cát, đi cùng hắn là một vài dân làng bản địa. Đêm đó, hai người bạn đường ngủ trong một căn lều gỗ ấm cúng, mái lều được chằng néo bằng những sợi cáp tàu cũ. Petellin, tay buôn béo lùn, giải thích rằng những mái nhà ở Katmai hay có thói quen bay ra biển khi gió lớn. Hắn lắng nghe kế hoạch vượt dãy phân thủy của họ và gật đầu.
Đương nhiên là có thể làm được, hắn đồng ý, nhưng họ thật ngốc khi thử làm điều đó trong khi tuyến đường Illiamna đang rộng mở. Dù sao thì, bây giờ họ đã ở đây, hắn sẽ tìm chó kéo và người dẫn đường cho họ. Tuy nhiên, những thợ săn trong làng đang đi săn thịt, và cho đến khi họ quay về, hai vị khách da trắng sẽ phải kiên nhẫn chờ đợi.
Tiếp theo là vài ngày nhàn rỗi, trong thời gian đó Cantwell và Grant tự giải trí quanh làng, trêu chọc mấy người phụ nữ da đỏ, chơi trò chơi với lũ trẻ và tán tỉnh vô hại với những thiếu nữ, trong số đó có một cô nàng đặc biệt cuốn hút. Cô ta có lẽ mang ba phần tư máu Aleut, phần còn lại là sự đú đơ chính hiệu, và từng được ăn học ở thị trấn Kodiak nên rất rành đường đi nước bước cũng như những thủ đoạn của đàn ông da trắng.
Cantwell tiếp cận cô ta, và cô ta đón nhận sự tán tỉnh quá mức của anh một cách hào hứng. Họ đang tiến triển rất tốt thì bỗng Grant, với bản tính thích đùa, tham gia cuộc chơi và chiếm lấy những nụ cười thay lòng đổi dạ của cô ta về phía mình. Anh ta nhạo báng người bạn đồng hành không thương tiếc, và Johnny vui vẻ chấp nhận thất bại, chẳng mảy may bận tâm đến chuyện đó.
Khi những thợ săn trở về, chó kéo được mua, người dẫn đường được thuê, và một tuần sau khi cập bến, hai người bạn đã dựng trại ở ranh giới rừng để chờ thời cơ thuận lợi vượt dãy núi. Phía trên họ, những sườn đồi trắng xóa nhô lên khúc khuỷu hướng về khe hở của bức tường răng cưa tạo thành con đèo; bên dưới họ là một thung lũng ngắn dẫn xuống Katmai và biển cả. Ngày hôm đó trời sáng, không khí trong lành, thế nhưng sau khi người dẫn đường ngước nhìn các đỉnh núi một lúc, ông ta lắc đầu, rồi quay lại lều và nằm xuống. Những ngọn núi đang "bốc khói"; từ đỉnh của chúng tuôn ra một lớp màn mỏng tang mà nhữngữ lữ khách thừa nhận là những đám mây tuyết đang trôi dạt do gió cuốn. Nó có nghĩa là phải trì hoãn, nhưng họ rất kiên nhẫn.
Tuy nhiên, sáng hôm sau họ đã thức dậy và lên đường với người da đỏ đi tiên phong. Không có đường mòn; những ngọn đồi rất dốc; có những đoạn họ buộc phải dỡ xe trượt tuyết và kéo thiết bị lên bằng dây thừng, và khi họ càng lên cao thì tuyết càng dày. Tuyết phủ như cát rời, chỉ nhẹ hơn; nó dồn ứ lại trước xe trượt thành một khối xốp; những con chó lội tung tóe trong tuyết và không thể kéo nổi, do đó phần lớn công việc đổ dồn lên vai hai người đàn ông. Một khi đã vượt qua các chân đồi để vào hẳn dãy núi, địa hình bằng phẳng hơn, nhưng tuyết vẫn ngập đầu gối.
Người da đỏ lì lợm dọn đường; hai người bạn gồng mình kéo chiếc xe trượt nặng trĩu như chì. Đến xế chiều, bấy giờ lũ chó đã nản lòng và từ chối nghe theo tiếng roi. Không có cả củi lẫn nước suối, thế nên nhóm người không dừng lại ăn trưa. Họ đổ mồ hôi đầm đìa vì gắng sức và từ lâu đã khát khô cả cổ, nhưng lớp tuyết khô cứng như phấn bám lấy làm rát họng họ.
Cantwell là người đầu tiên cho thấy hậu quả của việc gắng sức bất thường, bởi vì anh không chỉ gánh vác phần lớn công việc mà mấy tháng sống nhàn hạ vừa qua đã làm mềm cơ bắp anh đi, hậu quả là thể lực anh cạn kiệt rất nhanh. Quần áo lót của anh sũng nước; cổ họng anh khô khốc một cách đáng sợ; một cơn khát dữ dội dường như thấm sâu vào toàn bộ cơ thể; anh buộc phải nghỉ ngơi liên tục.
Grant nhìn anh với vẻ lo lắng, cuối cùng hỏi: "Thấy khó chịu hả, Johnny?"
Cantwell gật đầu. Sự mệt mỏi khiến cả hai kiệm lời.
"Sao thế?"
"Khát!" Người đi trước thốt lên không ra tiếng.
"Sẽ chẳng có giọt nước nào cho đến khi chúng ta qua được bên kia. Anh phải chịu đựng thôi."
Họ tiếp tục công việc; người da đỏ bước đi lạo xạo phía trước, như đang lội qua một biển lông thiên nga; lũ chó lững thững theo sau; hai người bạn tì người vào cỗ xe nặng nề.
Một luồng gió thoảng cuối cùng thổi từ phương bắc tới, khiến Grant và người dẫn đường lo lắng quan sát bầu trời. Cantwell quá mệt mỏi nên chẳng buồn bận tâm đến cái lạnh đang tăng dần. Tuyết trên các sườn dốc phía trên bắt đầu dịch chuyển; nơi này nơi khác, trên các sườn núi lộ thiên, nó bay mù mịt thành từng đám mây; những đường nét sắc sảo của đồi núi bị che khuất như thể bởi một màn sương mù; cơn gió uể oải cắt da cắt thịt.
Một lúc sau, Johnny ngã ngửa ra xe trượt và thốt lên: "Tôi... đuối rồi, Mort. Chịu... hết nổi rồi." Mặt anh tái mét, đôi mắt đầy vẻ đớn đau. Anh bốc một nắp găng tay đầy tuyết đưa lên môi, rồi nhổ ra, vẫn khô khốc.
Này! Xốc lại tinh thần xem nào!" Trong sự hoảng hốt và lo sợ trước sự suy sụp này, Grant xốc mạnh anh dậy; anh chưa bao giờ thấy Johnny gục ngã thế này. "Uống ngụm đi; sẽ khá hơn đấy." Anh ta rút một cái chai từ trong túi hành lý và Cantwell chộp lấy nó một cách ngấu nghiến. Nó có nước; nó sẽ làm dịu cơn khát của anh, anh nghĩ vậy. Trước khi Mort kịp ngăn lại, anh đã nốc hết một phần ba chai.
Tác dụng gần như tức thì, bởi dạ dày Cantwell đang trống rỗng và các mô của anh dường như hút lấy chất cồn như một miếng bọt biển khô; sự mệt mỏi tan biến, anh đột nhiên trở nên mạnh mẽ và sung sức trở lại. Nhưng chưa đi được một trăm thước thì phản ứng phụ kéo theo. Đầu tiên tâm trí anh mụ mẫm đi, rồi chân tay không thể điều khiển được nữa và các cơ trở nên nhũn ra. Anh đã say. Thế nhưng đó là một cơn say kỳ lạ và nguy hiểm, mà anh đang tuyệt vọng chống lại. Anh vật lộn với nó được khoảng một phần tư dặm trước khi bị nó khuất phục; rồi anh buông xuôi.
Cả hai đều biết rằng không bao giờ được dùng chất kích thích trên đường đi, nhưng họ chưa từng dừng lại để suy ngẫm lý do, và ngay cả lúc này họ cũng không quy kết sự suy sụp của Johnny cho ly rượu brandy. Một lát sau, anh vấp ngã, rồi vì thấy lớp tuyết mát lạnh dễ chịu áp vào mặt, anh cứ nằm bẹp ra đó bất động cho đến khi Mort lôi anh lên xe trượt. Anh ngước nhìn bạn mình với vẻ ngơ ngác và cười ngớ ngẩn. Gió mỗi lúc một mạnh, trời sắp tối, họ vẫn chưa sang đến sườn dốc Bering.
Vẻ mặt của kẻ say rượu khiến Grant hoảng sợ, anh bèn lấy một chiếc bánh quy tàu từ hộp thực phẩm ra, vội vã nói: "Này, Johnny. Ăn chút gì lót dạ đi, mau lên."
Cantwell vâng lời nhai chiếc bánh quy cứng ngắc, nhưng lưỡi anh không còn chút độ ẩm nào; cổ họng tê liệt; những vụn bánh trào ra từ khóe miệng. Anh cố dùng những ngón tay mềm nhũn để nhét chúng vào, hoặc để hỗ trợ cử động nuốt của cơ bắp, nhưng cuối cùng lại phun chúng ra một đám bụi. Mort kéo chiếc mũ trùm parka che đầu bạn mình, vì gió cắt rát như dao cạo và lũ chó đang quay đầu tránh gió, đào hang trong tuyết để ẩn nấp. Không gian quanh họ đặc quánh như men bánh mì; ánh sáng đang tắt dần.
Người da đỏ đi giày trượt tuyết quay trở lại, khuyên nên nhanh chóng dựng trại cho đến khi bão ngớt, nhưng Grant nhất quyết không nghe theo lời đề nghị này, bởi anh quá hiểu mối nguy hiểm của việc đó. Anh cũng không dám đưa Johnny lên xe trượt, vì gã này đã ngủ gật mất tiêu rồi, thay vào đó anh quất roi thúc lũ chó và giục người bạn đồng hành cố gắng theo sau bằng mọi giá.
Khi Cantwell ngã lần thứ hai, anh quay lại, kéo gã đứng dậy và trói chặt cổ tay gã một cách lỏng lẻo vào đống đồ đạc.
Bão giờ đây đang trút xuống họ như nước xối từ vòi; nó làm họ bỏng rát và mù lòa; cái chạm của nó tựa như lửa đốt. Dù vậy, họ vẫn vật lộn tiến vào màn sương mù mịt, tiến lên được bao nhiêu hay bấy nhiêu. Người da đỏ đi đầu, kéo lấy đầu sợi dây thừng; Grant gồng mình kéo xe khàn giọng thúc giục lũ chó; Cantwell vấp váp và lảo đảo ở phía sau giống như một tù nhân bất đắc dĩ. Khi anh ngã, người bạn đồng hành lại kéo anh dậy, rồi đánh anh, nguyền rủa anh, tìm đủ mọi cách để vực anh dậy khỏi cơn mê mệt.
Sau một khoảng thời gian dài dằng dặc, họ nhận ra mình đang đi xuống dốc và điều đó cho họ thêm dũng khí để lao nhanh hơn. Lũ chó bắt đầu phi nước đại khi xe trượt vượt lên trước chúng; chúng lao đầu vào các rãnh sâu, tụm lại thành một đám rối ở đáy, và Johnny lơ láo lê bước theo trong trạng thái đờ đẫn, tê dại. Anh bị lôi đi như một bao bột mì vì chân mềm nhũn và mất khả năng kiểm soát cơ bắp, nhưng mỗi cú xóc, mỗi cú ngã, mỗi lần lao dốc gấp đều bơm dòng máu uể oải chạy qua huyết quản và làm tâm trí anh minh mẫn lại trong chốc lát. Tuy nhiên, những khoảnh khắc đó rất phù du; phần lớn thời gian tâm trí anh trống rỗng, và chỉ nhờ nỗ lực cơ học anh mới chống lại được sự bất tỉnh.
Anh có những ký ức mơ hồ về việc bị Mort đánh đập nhiều lần, về dòng suối đóng băng trơn láng sạch bóng mà anh lết qua trong vô thức, về việc được khiêng vào một chiếc lều nơi ngọn nến chập chờn và chiếc lò sưởi đang gầm rú. Grant đang áp thứ gì đó nóng hổi vào môi anh, rồi...
Đó là buổi sáng. Anh thấy mình yếu ớt và mệt lả; anh có cảm giác như vừa tỉnh dậy từ một giấc mơ hãi hùng. "Tôi kiệt sức rồi phải không?" anh thắc mắc với vẻ ngạc nhiên.
Grant cười vang: "Cậu kiệt sức thật đấy. Suýt chết chứ chẳng chơi, đồ ngốc ạ. Tôi cứ tưởng không đưa được cậu qua nổi."
Kiệt sức! Tôi... không thể hiểu nổi." Cantwell vốn tự hào về sức mạnh và sự dẻo dai của mình, thế nên sự thật ấy thật khó tin. Anh và Mort đã là bạn đồng hành từ lâu, họ từng chịu đựng và giúp đỡ nhau nhiều điều, nhưng lần này lại hoàn toàn khác. Grant đã cứu mạng anh, dẫu đánh cược cả sinh mạng chính mình; sức chịu đựng của người lớn tuổi hơn đã vượt trội hơn và anh ấy đã tận dụng nó rất tốt. Johnny cảm thấy vô cùng lúng túng khi nhận ra mình đã không thể gánh vác phần việc của mình, vì anh chưa bao giờ phải chịu một ơn huệ lớn nhường ấy. Anh liên tục xin lỗi trong những ngày nằm bệnh, trong khi Mort chăm sóc anh chu đáo như một người mẹ.
Cantwell vô cùng nhẹ nhõm khi cuối cùng họ cũng bỏ trại, đổi người dẫn đường ở ngôi làng tiếp theo, và tiếp tục hành trình dọc bờ biển, bởi vì không hiểu sao anh cảm thấy rất nhạy cảm về vụ gục ngã của mình. Thực tế là anh cực kỳ xấu hổ về bản thân.
Một khi đã bình phục hoàn toàn, anh không gặp rắc rối nào nữa, mà nhanh chóng lấy lại thể trạng sung sức và không cho thấy di chứng nào sau thử thách ấy. Ngày qua ngày, anh và Mort hành trình qua những vùng đất hoang vắng, sự cô lập của họ chỉ thỉnh thoảng bị phá vỡ bởi những bóng dáng làng mạc bản địa, nơi họ dừng chân chốc lát để bổ sung nguồn thức ăn cho chó.
Nhưng mặc dù người trẻ tuổi nay đã khỏe mạnh và cường tráng như xưa, anh vẫn khó chịu khi nhận ra rằng người bạn đường coi mình là kẻ yếu thế hơn và tìm cách che chở cho anh về nhiều mặt. Grant làm hầu hết những công việc khó chịu, và thỉnh thoảng lại nhắc nhở Johnny không nên làm việc quá sức. Thái độ bảo bọc này thoạt đầu làm Cantwell thích thú, rồi sau đó lại khiến anh phật lòng, nó chọc tức anh đến mức suýt thốt lên lời oán giận, nhưng rồi anh tự nhủ rằng mình không có quyền phản đối, bởi xét theo những gì đã diễn ra, anh đã chứng minh sự kém cỏi của bản thân. Nhận thức khó chịu này cứ trỗi dậy ngăn cản cuộc nổi loạn công khai, nhưng anh tự khẳng định bản thân một cách âm thầm bằng cách cướp lấy những công việc mà Grant tự nhận làm. Anh dậy sớm nhất vào buổi sáng, anh nấu ăn, anh kéo dài thời gian đi đầu dẫn đàn chó, anh vá dây cương sau khi chuyến hành trình trong ngày kết thúc. Dĩ nhiên người lớn tuổi hơn phản đối, và trong chốc lát họ có một cuộc cạnh tranh vui vẻ xem ai nên làm việc và ai nên nghỉ ngơi—chỉ là phía Cantwell không hoàn toàn vui vẻ như vẻ bề ngoài.
Một hôm, Mort bực bội lên tiếng: "Đừng có cố làm mọi thứ chứ, Johnny. Cứ nhớ là tôi chưa tàn phế đâu."
Humph! Anh chứng minh điều đó rồi đấy. Chắc tôi phải làm việc thay phần anh thôi."
"Ôi, quên cái ngày trên đèo ấy đi, được chứ?"
Johnny càu nhàu lần thứ hai, và qua giọng điệu của anh, hiển nhiên là anh sẽ không bao giờ quên được, dẫu ký ức đó có khó chịu đến đâu. Cảm nhận được sự hờn dỗi của bạn, người kia cố gắng trêu chọc để khuây khỏa, nhưng lại làm chẳng tới đâu. Khiếu hài hước của những kẻ sống giữa thiên nhiên hoang dã không hề tinh tế; sự dí dỏm và lời nói của họ trở nên thô tục tỷ lệ thuận với mức độ họ quay về với bản năng nguyên thủy; đó là một hệ quả của sự cô độc.
Grant nói một cách phóng đại, chế giễu về sự vượt trội của bản thân theo cách mà bình thường sẽ khiến Cantwell mỉm cười, nhưng lần này thì không. Anh ta đùa cợt Johnny về sự thiếu thốn năng lực thể chất, sự thiếu ngoại hình và những phẩm chất nam tính—thứ vốn chưa từng thất bại trong việc tạo ra một màn giao lưu châm chọc thân thiện; anh ta thậm chí còn trêu chọc anh về thất bại với cô gái Katmai.
Cuối cùng Cantwell cũng đáp lời, nhưng sau đó anh lại tự hỏi không biết Mort có thật lòng hay không. Anh xua tan ý nghĩ đó với một chút sốt ruột. Nhưng những kẻ trên đường đi có quá nhiều thời gian cho suy nghĩ; chẳng có gì trong chuỗi công việc đơn điệu hằng ngày có thể làm họ phân tâm, thế nên kẻ từng gục ngã càng lúc càng suy nghĩ nhiều hơn về món nợ ân nghĩa của mình và về sự ngầm định ưu thế của người bạn. Sức nặng của sự mang ơn bắt đầu làm anh day dứt, thoạt đầu nhẹ nhàng, nhưng sự khó chịu cứ tăng lên mãi. Anh bắt đầu nghĩ rằng Grant thành tâm cho rằng mình là kẻ giỏi giang hơn, chỉ vì may mắn đã mỉm cười với anh ta.
Thật ngớ ngẩn, thậm chí trẻ con khi cứ bận tâm đến chuyện đó, anh tự nhủ, thế nhưng anh không sao gạt nó ra khỏi tâm trí mình. Nó luôn hiện diện trước mắt anh dưới hình thức này hay hình thức khác. Anh cảm thấy sức mạnh trong những thớ cơ gầy guộc của mình, và nhạo báng ý nghĩ rằng Mort lại bị lừa phỉnh. Nếu phải đọ sức về thể xác, anh chắc chắn mình có thể hạ gục người bạn gầy gò hơn bằng tay không, còn về độ dẻo dai—chà, anh đang khát khao một cơ hội để chứng minh điều đó.
Họ nói chuyện rất ít; đàn ông hiếm khi trò chuyện ở những vùng hoang mạc, bởi vì sự tĩnh lặng của thiên nhiên hoang dã có thứ gì đó làm chùn bước lời nói. Và chẳng có vùng đất nào lại câm lặng một cách lạnh lùng, tĩnh mịch và không một tiếng động như miền Bắc băng giá. Suốt nhiều ngày, họ hành trình qua chốn hoang tàn, không một bóng người, không một dấu vết hay đường mòn, không một tiếng nói con người để phá vỡ sự đơn điệu. Chẳng có lấy một con thú rừng nào trong vùng, ngoại trừ thỉnh thoảng một chú chim hay con thỏ, chẳng có gì ngoài những ngọn đồi trắng xóa, rìa những tán tổng quán dọc theo các dòng nước, và những lùm thông cằn cỗi, còi cọc trong những thung lũng ngập tràn tuyết.
Điểm đến của họ là một dòng suối bí ẩn ở thượng nguồn sông Kuskokwim chưa được vẽ bản đồ, nơi đồn đại có vàng, và là nơi họ lo ngại những người khác đang hối hả kéo tới từ vùng mỏ phía bắc xa xôi.
Giờ đây, cái giá phải trả của Xứ Sở Trắng là đàn ông sẽ phải nghĩ về phụ nữ; Cantwell bắt đầu trầm ngâm về cô gái Katmai, bởi cô là người cuối cùng; đôi mắt cô cứ ám ảnh và khoảng cách đã tạo ra sự mê hoặc quen thuộc của nó. Anh ngẫm nghĩ chuyện Mort đã hất cẳng anh để chiếm lấy sự sủng ái của cô, rồi lại mang điều đó ra khoe khoang. Johnny bừng tỉnh trong một đêm với giấc mơ về cô, nằm run rẩy.
"Cô ta chỉ là một ả da đỏ," anh lầm bầm nói lớn. "Nếu mình thực sự cố gắng..."
Grant nằm cạnh anh, ngáy khò khò, hơi ấm từ cơ thể họ hòa quyện vào nhau. Người đàn ông thức giấc cố trấn tĩnh lại, nhưng tiếng thở khò khè của bạn đồng hành làm anh bực bội tột cùng; một lúc lâu anh nằm bất động, trân trối nhìn lên lớp vải lều mờ đục xám xịt. Anh đã gục ngã. Anh nợ mạng sống của mình kẻ đã hớt tay trên cô gái Katmai của anh, và kẻ đó thừa nhận điều đó. Anh đã trở thành một kẻ yếu đuối, bất lực, phụ thuộc vào sức mạnh của người khác, và giờ đây kẻ kia lại mặc nhiên chấp nhận sự bề trên của mình. Món nợ ân huệ ấy thật không thể chịu nổi, và—nó bất công làm sao. Miền Bắc đã chơi một vú quỷ quái với anh, nó đã phản bội anh, nó trói buộc anh với ân nhân bằng những xiềng xích mang ơn đầy khó chịu. Dù chúng có là xiềng xích thật đi nữa thì cũng chẳng thể làm anh ray rứt hơn lúc này.
Thời gian trôi qua, hai người càng lúc càng ít nói chuyện với nhau. Grant thỉnh thoảng lại châm chọc bạn mình một cách thô bạo, che đậy bên dưới vẻ đùa cợt là sự bực bội mơ hồ của chính anh ta trước sự thay đổi đã diễn ra ở họ. Cứ như thể anh ta đang dùng những ngón tay vụng về chọc vào một vết thương hở.
Đến lúc này, Cantwell đã gánh vác phần lớn những việc vặt trong trại vốn hay làm những kẻ đi rừng mệt mỏi phátu cáu, những nhiệm vụ tẻ nhạt thử thách thần kinh kiệt quệ, và dĩ nhiên chúng đè nặng lên anh cũng như mọi người đàn ông khác. Nhưng một khi đã ôm đồm chúng, anh bắt đầu cảm thấy phẫn uội sự buông xuôi dễ dãi của Grant; anh cay đắng nhận ra việc người kia sẵn sàng để mình nấu nướng, rửa bát, nhóm lửa, trải giường đến mức nào. Những chuyện vặt vãnh đơn điệu kiểu này là phần khó khăn nhất của chuyến hành trình mùa đông, chúng là những bãi đá ngầm khiến tình bạn chìm sâu và tình đồng đội tan vỡ. Trên đường đi, thiên nhiên cân bằng công việc ở mức độ lớn, và không ai có thể trốn tránh quá đáng, nhưng trong trại, bên trong không gian chật hẹp của một củ lều dựng trên lớp cành cây trải trên tuyết lại hoàn toàn khác. Ở đó, người này phải bận rộn trong khi người kia nghỉ ngơi và giữ chân cho gọn gàng nếu có thể. Một người ngồi trên đệm ở phía sau lều và run rẩy, trong khi người kia ngồi xổm bên đống lửa củi xanh đầy bực bội, phồng rộp cả mặt và luộc chín chân tay bên trong bộ quần áo đẫm mồ hôi. Bát đĩa phải được chuyền tay, thức ăn phải được chia sẻ, và đó vốn là thứ thức ăn tồi tàn, được chuẩn bị tồi tệ nhất có thể. Đôi khi đàn ông chỉ trích và bày tỏ khao khát có đồ ăn ngon hơn, cách nấu nướng khá hơn. Những lời nhận xét kiểu này vốn nổi tiếng là dẫn đến bi kịch, những lời cay đắng và những tiếng chửi rủa bừng bừng lửa giận—rồi có lẽ là những hành động điên rồ, những ký ức mà những năm tháng sau này không bao giờ xóa nhòa được.
Đó chỉ là một trò đùa quái ác của chốn hoang dã, một biểu hiện lạnh lùng của những thế lực thầm lặng nơi đây.
Nếu Grant không thể làm phần việc của mình, Cantwell sẽ vui vẻ chấp nhận thêm gánh nặng, nhưng Mort hoàn toàn có khả năng, anh ta nhanh nhẹn và "khéo tay", anh ta nấu ăn giỏi hơn trong hai người; trên thực tế, anh ta là người giỏi hơn về mọi mặt—hoặc ít ra anh ta tin là vậy. Cantwell nhạo báng ý nghĩ cuối cùng ấy, và ký ức về món nợ ân nghĩa hệt như thứ thuốc đắng ngắt.
Sự phẫn uội của anh—thực chất chẳng qua chỉ là một dạng điên loạn sinh ra từ sự cô lập và tĩnh lặng—không tài nào không truyền sang người bạn đồng hành, và kết quả là một sự đối kháng ngầm, lớn dần thành sự chán ghét, rồi mưng mủ thành thứ gì đó tồi tệ hơn, thứ gì đó kỳ lạ, phi lý, nhưng lại vô cùng sống động và có sức mạnh gieo rắc cái điều xấu xa đến kinh ngạc. Chẳng ai trong hai người từng nhắc đến nó—lưỡi họ ngậm chặt giữa hai hàm răng và họ dùng đôi bàn tay cứng rắn để kiềm chế bản thân—thế nhưng nó vẫn luôn hiện trực trong tâm trí họ. Không một ai chưa từng trải qua những nỗi bực dọc muôn hình vạn trạng của mối quan hệ thân mật như thế mới có thể thấu hiểu nỗi nhức nhối gặm nhấm của lòng căm thù kiểu này. Nó nguy hiểm vì chẳng có cách nào giải tỏa: hai người bị trói buộc với nhau như thể bằng gông cùm; họ chia sẻ từng hành động và từng kế hoạch của nhau; họ bước trên dấu chân của nhau, ngủ chung một chiếc giường, ăn chung một chiếc đĩa. Họ giống như những tên tù nhân bị khóa chặt vào cùng một chiếc cọc.
Mỗi người đều chiến đấu chống lại nỗi ám ảnh theo cách riêng, nhưng thật khó để chống lại thứ vô hình, thế nên những tưởng tượng bệnh hoạn của họ vẫn cứ lớn lên bất chấp ý muốn. Tâm trí họ cần thứ gì đó để gặm nhấm, nhưng chẳng tìm thấy gì. Mỗi người bắt đầu thầm lặng chỉ trích người kia, nhạo báng những điểm yếu của đối phương, suy ngẫm một cách mỉm cười cay độc về những đặc tính kỳ quặc của họ. Sau một thời gian, họ không còn chống lại sự tiến công của những ý nghĩ độc hại này nữa mà thậm chí còn chào đón chúng.
Không chỉ một lần, những tàn tro của cơn thịnh nộ suýt bùng cháy thành ngọn lửa, nhưng mỗi người đều nhận ra rằng chỉ cần một lời nói thiếu suy nghĩ đầu tiên cũng đủ làm xổng chuồng những con quỷ đang gồng mình muốn thoát ra, và nhờ thế họ tự kiềm chế được.
Cơn khủng hoảng ập đến vào một buổi sáng trời trong se lạnh khi một cỗ xe chó kéo vòng qua khúc cua trên sông và một người da trắng gọi với họ. Hắn là người đưa thư, trên đường từ Nome trở về, và hắn mang theo tin tức từ "miền trong".
"Các cậu định đi đâu thế?" hắn hỏi sau khi những lời chào hỏi kết thúc và chuyện phiếm dọc đường đã qua đi.
"Chúng tôi đang đến mỏ vàng sông Stony," Grant nói với hắn.
"Sông Stony? Ngược lên sông Kuskokwim á?"
"Đúng thế!"
Người đưa thư bật cười. "Thế thì chịu rồi! Các cậu chưa nghe tin gì về sông Stony à?"
"Chưa!"
Ơ hay, đó chỉ là một cú lừa—làm gì có cái chỗ nào như thế."
Cả không gian chìm vào im lặng; hai người bạn tránh nhìn vào mắt nhau.
"MacDonald, kẻ khơi mào chuyện đó, đang trên đường đến Dawson. Có cả một đám đang truy lùng hắn đấy, và nếu hắn bị bắt thì đời hắn tiêu chắc. Hắn tự viết thư cho chính mình—rồi tung tin đồn chỉ để kiếm tiền sắm trang bị lên đường. Hắn đã vơ vét được một vố đậm trước khi bị phát hiện. Hắn đi bán mấy cái tin vịt ấy lấy tiền thật đấy."
Gì cơ!" Grant điềm tĩnh lên tiếng. "Johnny đã mua một tin. Đó là thứ đưa chúng tôi từ Seattle đến đây. Chúng tôi đi chuyến tàu cuối cùng và tính đường tiến vào từ hướng này trước khi băng tan. Vậy ra... là giả à!"
"Trời ạ! Các cậu cắn câu đậm phết nhỉ." Người đưa thư lắc đầu. "Thôi! Tốt nhất bây giờ các cậu cứ đi tiếp đi; sẽ tới Nome trước khi mùa mảng mở cửa. Tốt nhất nên mua cá chó từ Bethel—giá năm xu một pa-won trên sông Yukon. Tiếc là tối qua tôi không tới trại của các cậu; thế nào chúng ta cũng làm một chầu chuyện trò. Nhắn với đám ở nhà là các cậu đã gặp tôi nhé." Hắn bắt tay theo nghi thức, quát mắng bầy chó đang thở dốc, rồi nhanh chóng tiếp tục hành trình, vung cao chiếc găng tay khi khuất dạng sau khúc cua tiếp theo.
Hai người bạn đứng nhìn hắn đi khuất, rồi Grant quay sang Johnny, lặp lại: "Giả đấy! MacDonald lừa cậu rồi."
Khuôn mặt Cantwell tái đi trắng bệch như lớp tuyết đằng sau, đôi mắt anh bừng lửa giận. "Sao anh lại nói với hắn là tôi cắn câu?" anh gay gắt hỏi.
"Hừ! Chẳng lẽ cậu không cắn câu chắc? Hai ngàn dặm đi bộ; ba tháng địa ngục; đổi lấy hư không. Thế không gọi là cắn câu thì là gì."
Thế á!" Khuôn mặt người nói co giật, và mặt Grant cũng bừng lên một cơn giận đáp trả. Họ trừng trừng nhìn nhau một thoáng. "Đừng có đổ lỗi cho tôi. Cậu cũng sập bẫy còn gì."
Tôi..." Mort khựng lại giữa chừng câu nói.
"Ừ, cậu đấy! Giờ thì, cậu định làm gì nào? Định rút lui à?"
"Tôi đi thẳng đến Nome." Cảnh tượng người bạn giận dữ đã khiến Mort run lên vì một ham muốn cuồng nộ muốn nhào vào cổ anh, nhưng may thay, anh ta vẫn giữ lại được chút lý trí.
"Thế thì ngậm miệng lại, và đừng có lải nhải nữa. Cậu... nói nhiều quá rồi đấy."
Đôi mắt Mortằn đj; chúng rơi xuống khẩu súng cạc-bin dưới lớp chằng dây xe trượt, dừng lại ở đó một lúc, rồi dao động. Anh ta hé môi, suy nghĩ lại, nói nhẹ nhàng với bầy đàn, rồi nhấc cây roi chó nặng trịch quất vào bầy chó Malamute bằng toàn bộ sức lực.
Hai người tiếp tục hành trình mà không nói thêm lời nào, nhưng trong lòng ai nấy đều đang nguyền rủa.
"Ra vậy! Mình nói nhiều cơ đấy," Grant nghĩ bụng. Lời buộc tội xoáy sâu vào tâm trí anh và anh quyết định sẽ không thốt ra thêm một lời nào nữa.
Hắn đổ lỗi cho mình," Cantwell cay đắng suy ngẫm. "Mình lại gặp xui xẻo và hắn thì không giữ nổi cái miệng. Đúng là một người bạn đồng hành tuyệt vời!"
Suốt cả ngày họ cứ thế lầm lũi tiến bước, chẳng ai dám tin tưởng mở lời. Họ ăn bữa tối im lìm như những kẻ câm; họ tránh nhìn vào mắt nhau. Ngay cả người dẫn đường cũng nhận ra sự thay đổi và tò mò quan sát.
Có hai tấm chăn và hai người bạn chia nhau đắp hằng đêm, nhưng sự căm thù của họ đã lớn lên quá mức trong vài giờ qua đến mức ý nghĩ nằm sát cạnh nhau, da kề da trở nên thật đáng ghét.
Thế nhưng chẳng ai dám đề nghị chia đôi chỗ chăn nệm, bởi điều đó sẽ dẫn đến những lời qua tiếng lại và gây ra vụ va chạm mà họ vừa khao khát vừa sợ hãi. Họ cởi bỏ đồ lông thú, và nằm xuống bên nhau với sự chán ghét y như thể có một con rắn đang nằm trên giường.
Sự im lặng đầy ác ý kéo dài vô tận này trở nên thật khủng khiếp. Sức ép của nó tăng lên, bởi mỗi người giờ đây đã có sẵn một thứ gì đó chắc chắn để gặm nhấm qua những lời nói và cái nhìn đã qua. Họ chia việc trong trại với sự tỉ mỉ đến rợn người, ai nấy tự lo phần nấy và không đòi hỏi sự giúp đỡ. Sự thấu hiểu về món nợ ân nghĩa cứ mãi day dứt Cantwell; Grant thì phẫn nộ vì sự thiếu lòng biết ơn của bạn đồng hành.
Dĩ nhiên thỉnh thoảng họ vẫn nói chuyện—vượt quá sức chịu đựng của con người nếu cứ giữ câm lặng hoàn toàn—nhưng họ trò chuyện bằng những từ đơn, về những thứ vặt vãnh, và giọng họ khàn đặc, tựa như sự cố gắng làm họ nghẹn cổ. Trong khi đó, trong lòng họ vẫn tiếp tục sôi sục một thứ nhiệt lượng trắng xóa.
Cantwell không còn khao khát chỉ đơn thuần so tài sức mạnh với Grant nữa; khoảng cách giữa họ đã quá lớn cho điều đó; một chiến thắng thể xác sẽ thật nhàm chán và vô vị; anh thèm khát một sự thỏa mãn sâu sắc hơn. Anh bắt đầu nghĩ đến cái rìu—chính xác như thế nào, khi nào hay tại sao thì anh không bao giờ biết được. Đó là một vật bằng thép lạnh lẽo được mài bóng với lưỡi mỏng, và càng nghĩ về nó, kimpuls rũ bỏ vĩnh viễn sự hiện diện làm anh bực bội kia lại càng lớn mạnh. Sẽ rất dễ dàng thôi, anh tự nhủ; một cú đánh bất ngờ, với toàn bộ sức nặng của đôi vai dồn vào đó—anh tưởng tượng mình có thể cảm nhận phần lưỡi rìu ngập sâu vào thịt Grant, chẻ đôi xương và sụn trên đường đi của nó—một cú vung chéo xuống, nhắm vào cổ nơi tiếp giáp với thân mình, và anh sẽ mãn nguyện mãi mãi. Sẽ đơn giản đến mức nực cười. Anh tập luyện trong bóng tối chập choạng của buổi chiều khi đang đốn củi thông làm củi đốt; anh gìn giữ cái rìu một cách sùng bái; nó trở thành một vật sống thúc giục bạo lực trong anh. Anh nhìn thấy nó dựng cạnh tấm bạt lều khi nhắm mắt đi ngủ; anh mơ về nó; anh tìm kiếm nó bằng ánh mắt ngay khi vừa thức giấc. Mỗi buổi sáng, anh nhét hờ nó dưới những sợi dây chằng xe trượt, nghĩ rằng việc sử dụng nó sẽ chẳng còn xa nữa.
Về phần Grant, khẩu súng cạc-bin luôn hiện hữu trong tâm trí anh, và những ngón tay anh cứ ngứa ngáy vì nó. Anh lén lút nạp một viên đạn vào buồng đập, và khi thỉnh thoảng có một chú gà gô trắng xuất hiện làm mục tiêu, anh lại nhìn thấy đốm trắng trên ngực chiếc áo parka bằng da tuần lộc của Johnny, đang nhảy múa phía trước hạt ngắm Lyman.
Sự hoang vắng đã hoàn thành nhiệm vụ của nó; miền Bắc đã chơi màn kịch nghiệt ngã của nó cho đến hồi kết, đùa giỡn với tình cảm của con người và biến tình yêu thành lòng căm thù mưng mủ. Nhưng len lỏi vào tâm trí mỗi người là một thứ sự ranh mãnh nhất định. Ai cũng khao khát ra đòn, nhưng lại sợ phải đối mặt với hậu quả. Nơi đây thật cô quạnh giữa những ngọn đồi trắng xóa và sự tĩnh lặng chết chóc, thế nhưng họ ngẫm nghĩ rằng mọi chuyện sẽ còn cô quạnh hơn nữa nếu họ chỉ còn lại để bước đi cùng một thứ chẳng có thực hơn một ký ức. Do đó, họ quyết định chờ đợi cho đến khi văn minh đến gần hơn, trong lúc này thì diễn tập đi diễn tập lại khoảnh khắc mà họ biết là không thể tránh khỏi. Hết lần này đến lần khác trong suy nghĩ, mỗi người tự diễn lại cảnh tượng đó, luôn kết thúc bằng hình ảnh một gã đàn ông nằm sõng soài trong vũng tuyết bị giày xéo, nhuốm màu đỏ thẫm khi kẻ kia đang hả hê.
Họ dừng chân ở Bethel Mission đủ lâu để chất đầy cá hồi khô, rồi thực hiện chuyến vượt cạn dài chín mươi dặm qua hồ và lãnh nguyên để ra sông Yukon. Ở đó, họ lần đầu tiên chạm tay vào thế giới "miền trong". Họ dựng trại trong một căn lều barabora nơi những người da trắng từng ngủ vài đêm trước, và nghe thấy ngôn ngữ của chính mình được cất lên bởi những lưỡi bản địa. Thời gian đang cạn dần, và họ chủ đích cho người dẫn đường nghỉ việc, biết rằng đường mòn từ đây trở đi rất dễ đi. Khi họ cất bước vào sáng hôm sau, Cantwell đặt chiếc rìu, lưỡi hướng xuống, nằm giữa tấm bạt và thanh ray xe trượt, để phần cán nhô ra nơi tay anh có thể với tới. Grant thì thọc nòng khẩu súng trường bên dưới một sợi dây chằng, với báng súng nằm ngay cạnh tay nắm, và nó đã được nạp đạn.
Cách ngôi làng một dặm, họ bị bắt kịp bởi một người da đỏ và vợ hắn, di chuyển nhẹ nhàng đằng sau bầy chó đói. Những người bản địa bám lấy nhóm người da trắng và lì lợm bám sát gót họ, tận dụng những dấu vết của họ. Khi đêm xuống, họ dựng trại ngay bên cạnh, với hy vọng xin thức ăn. Họ thông báo rằng họ đang trên đường đến St. Michaels, và bất chấp mọi nỗ lực để hất cẳng họ đi, họ vẫn bám sát phía sau hai người bạn cho đến khi điểm đến đó đạt được.
Tại St. Michaels có những người da trắng, thực chất là những người đầu tiên mà Johnny và Mort chạm trán kể từ khi đặt chân lên Katmai, và ít nhất trong một ngày họ đã tỉnh táo trở lại. Nhưng vẫn còn ba trăm dặm đường phải đi, ba trăm dặm của sự cô độc và những ý nghĩ ám ảnh. Ngay lúc họ chuẩn bị xuất phát, Cantwell bắt gặp Grant đang nói chuyện với đại lý hãng A. C., và nghe thấy tên mình được nhắc đến, cùng với từ "Katmai". Anh nhận ra Mort bỗng im bặt khi anh đến gần, và cơn giận ngay lập tức bùng lên dữ dội. Anh đinh ninh rằng người kia đang kể lại câu chuyện về trải nghiệm của họ trên đèo và khoe khoang về chiến tích của mình. Càng tốt, anh nghĩ trong cơn thịnh nộ mù quáng; điều mà anh đang định làm sẽ trông giống như một tai nạn hơn, bởi ai lại đi ngờ rằng một người có thể ra tay sát hại chính ân nhân cứu mạng mình?
Đêm đó anh chờ đợi cơ hội.
Họ cắm trại trong một túp lều ảm đạm trên bờ biển lộng gió; họ chỉ có một mình. Nhưng có vẻ như Grant cũng đang chờ đợi. Họ nằm xuống bên nhau, bề ngoài là để ngủ; chân tay họ chạm nhau; hơi ấm từ cơ thể hòa quyện, nhưng mắt họ không hề nhắm lại.
Họ thức dậy và lên đường từ sáng sớm, khi Nome đang đến gần hơn bao giờ hết. Họ đã đi dọc theo bờ đại dương, từng bước một; Biển Bering giờ đã nằm lại phía sau, và bờ biển phía bắc của nó uốn lượn về phía tây hướng tới đích đến của họ. Trong hai tháng, họ đã sống trong sự thù hằn câm lặng, gặm nhấm những thứ cay đắng trong khi khuỷu tay cọ xát vào nhau.
Đến trưa, họ vật lộn qua một trong những trận bão bất thình lình khiến việc đi lại ven biển trở nên cực kỳ nguy hiểm. Buổi sáng bỗng chuyển sang màu xám, bầu trời mang sắc chì hòa quyện hoàn hảo với lớp tuyết dưới chân, chẳng có đường chân trời nào cả, hoàn toàn không thể nhìn xa quá vài thước theo bất kỳ hướng nào. Con đường mòn nhanh chóng bị xóa nhòa và mắt họ bắt đầu chơi trò đánh lừa. Theo những gì họ có thể phân biệt được, họ có lẽ đang lơ lửng trong không gian; họ có tự cảm thấy mình đang bước những bước nhảy vô tận ở trung tâm của một đám mây cuồn cuộn. Dĩ nhiên trời rất lạnh, vì gió thổi từ ngoài khơi rất ẩm ướt, nhưng họ không phải là những kẻ dễ dàng quay đầu.
Họ nhanh chóng phát hiện ra rằng khó khăn của họ không nằm ở việc đối đầu với cơn bão, mà là ở việc bám lấy con đường mòn. Lối đi hẹp chừng hai thước, được nén chặt bởi những chuyến đi qua lại suốt mùa đông và đóng băng thành một dải băng cứng nhờ cái lạnh mùa đông, là con đường duy nhất giúp họ tiến lên, bởi ngay khoảnh khắc họ rời khỏi nó, xe trượt sẽ lao vào đống tuyết xốp, gần như biến mất và làm bầy đàn đứng khựng lại. Nhiệm vụ của người đánh xe trong trường hợp đó là phải lội tới trước, dựng lại xe nếu cần thiết, và nhấc nó đặt trở lại vị trí cũ. Những tai nạn này cứ xảy ra liên tục, vì không thể phân biệt nổi con đường mòn bên dưới lớp phủ mềm mại của nó. Tuy nhiên, nếu nhiệm vụ của người đánh xe vất vả thì cũng chẳng nhọc nhằn hơn kẻ đi đầu, người buộc phải dùng chân dò dẫm và khám phá gờ tuyết và băng cứng theo kiểu của một người đi trên ván trong bóng tối. Thường xuyên, anh ta hụt chân vào những đụn tuyết bằng một chân hoặc cả hai; đôi giày mukluk được đánh bóng trượt đi, khiến anh ta phải dang chân cưỡi lên gờ đất ẩn khuất, hoặc có khi chân anh ta vắt chéo một cách kỳ cục, làm anh ta mất thăng bằng. Đôi khi anh ta đi lạc hoàn toàn khỏi lối đi và phải vất vả tìm lại nó. Những nỗ lực này rất mất sức và cũng rất nguy hiểm, vì các khớp xương rất dễ trật, cơ bắp bị vặn và gân bị căng cứng.
Hết giờ này qua giờ khác, cuộc hành trình cứ thế tiếp diễn, không hề được xoa dịu bởi bất kỳ sự thay đổi nào, không bị phá vỡ bởi bất kỳ đốm màu nào. Dây thần kinh ở mắt họ, mỏi nhừ vì liên tục nheo mắt nhìn tuyết, bắt đầu giật giật khiến tầm nhìn trở nên không đáng tin cậy. Cả hai lữ khách đều ý thức được sự cần thiết phải bám chặt lấy đường mòn, bởi một khi đã mất nó, họ biết mình có thể lang thang vô định cho đến khi tình cờ tìm lại được hoặc tìm đường ra bờ biển, trong khi luôn ẩn chứa mối đe dọa về vùng nước hở ngoài khơi, về những lỗ thông hơi hoặc những khe nứt có thể há miệng ngay dưới chân họ như hàm cá mập. Rơi xuống nước ở nhiệt độ này, dù ngắn ngủi thế nào đi nữa, cũng đồng nghĩa với cái chết.
Sự đơn điệu của việc tiến bước qua thế giới sắc chì, phi thực tế này trở nên gần như không thể chịu đựng nổi. Những lần gồng mình và vặn vẹo lặp đi lặp lại khi đi trên gờ đất trơn trượt làm hai người kiệt sức; chân họ trở nên vụng về và bước chân không còn chắc chắn nữa. Nếu tìm được một chỗ cắm trại, họ đã dừng lại, nhưng họ không dám rời khỏi sợi chỉ mỏng manh liên kết họ với sự an toàn để đi tìm một chỗ, khi chẳng biết bờ biển nằm ở đâu. Trong những cơn bão kiểu này, người ta từng nằm trong túi ngủ suốt nhiều ngày chỉ cách một trạm dừng chân hay ngôi làng có một ném đá. Xác người từng được tìm thấy cách nơi trú ẩn chưa đầy một trăm thước sau khi bão tuyết qua đi.
Do đó, Cantwell và Grant không còn cách nào khác ngoài việc đâm đầu vào màn tuyết đang bay mù mịt.
Trời đã về chiều khi người sau gặp tai nạn. Johnny, người vừa đổi ca ra phía sau, nghe thấy tiếng anh ta kêu lên, thấy anh ta lảo đảo, cố gắng giữ thăng bằng, rồi khụy xuống lớp tuyết. Lũ chó lập tức khựng lại, nằm rạp xuống, và bắt đầu gỡ những viên băng bám giữa các ngón chân.
Cantwell cất giọng gay gắt, tì người lên thanh tay nắm: "Nào! Ý gì đây?"
Đó là câu nói dài nhất trong ngày.
"Tôi... bị thương rồi." Giọng Mort mỏng và kỳ lạ; anh ta tự nâng mình lên ở tư thế ngồi, với tay vào trong áo parka, rồi ngả người ra sau với vẻ yếu ớt. Anh ta oằn mình, khuôn mặt co dúm vì đau đớn. Anh ta cứ nằm đó, cuộn tròn trong nỗi thống khổ. Một tiếng rên rỉ bật ra từ kẽ răng.
"Bị thương á? Thế nào?" Johnny đờ đẫn hỏi.
Thật nực cười khi thấy một gã đàn ông mạnh mẽ đang quằn quại trong tuyết.
"Tôi bị rách cái gì ở trong này rồi." Lòng bàn tay Mort ấn chặt vào bẹn, các ngón tay đang bấu chặt vào thứ gì đó. "Bị thoát vị... thì phải." Anh ta lại cố đứng dậy nhưng rồi ngụy oằn xuống. Chiếc mũ đã rơi ra và trán anh ta đẫm mồ hôi.
Cantwell tiến lại và đỡ anh ta dậy. Đây là lần đầu tiên sau nhiều ngày tay họ chạm vào nhau, và cảm giác đó tác động đến anh một cách kỳ lạ. Anh đấu tranh để kìm nén một sự vui sướng quỷ quái trước ý nghĩ rằng Grant đã gục ngã—chuyện chỉ có thế chứ chẳng hơn; đường mòn đã giao nộp kẻ thù vào tay anh, giờ G của anh đã điểm. Johnny quyết định thanh toán món nợ ngay bây giờ, một lần là vĩnh viễn và quét sạch thứ độc tố đang gặm nhấm tâm trí mình. Cơ bắp anh cường tráng, đầu phong minh mẫn, anh chưa bao giờ cảm thấy sức mạnh của mình không thể cưỡng lại được như lúc này, trong khi Mort, bất chấp sự khoác lác về sự vượt trội, chẳng qua chỉ là một thứ vô tri mềm oặt rũ rượi trước ngực anh. Định mệnh đã sắp đặt tất cả. Người trẻ tuổi bị thúc giục cất lên những tiếng cười hinh hích đầy phấn khích, thế nhưng... gánh nặng bất lực ấy lại tạo ra một hiệu ứng kỳ lạ ở anh.
Anh đặt kẻ thù lên xe trượt và nhìn chằm chằm vào khuôn mặt mà anh đã không gặp bao nhiêu ngày nay. Anh thấy nó trắng bệch thế nào, ướt át và lạnh lẽo ra sao, yếu ớt và ngơ ngác nhường nào, rồi khi nhìn ngắm, anh thầm nguyền rủa, bởi chiến thắng của khoảnh khắc ấy đã bị phá hỏng.
Cái rìu nằm ở đó, lưỡi được mài bóng loáng như một khúc băng, cán rìu nhô ra rất thuận tay, nhưng giờ chẳng cần đến nó nữa; những ngón tay chính là thứ vũ khí duy nhất Johnny cần; thực ra chúng còn quá đủ, bởi Mort lúc này chẳng khác nào một đứa trẻ.
Cantwell là một người đàn ông mạnh mẽ, và mặc dù miền Bắc đã làm anh trở nên thô kệch, nhưng ẩn sâu dưới bề mặt vẫn là một sự tôn trọng đậm tính hiệp sĩ dành cho mọi thứ yếu đuối, và chứng điên loạn dọc đường đã không thể làm lu mờ điều này. Anh từng khao khát khoảnh khắc này, nhưng khi nó thực sự đến, anh chẳng thấy tận hưởng gì sảng khoái, bởi anh không thể làm hại một kẻ ốm đau và không gây chiến với những kẻ tàn phế. Có lẽ, khi Mort khỏe lại, họ có thể giải quyết ân oán; nơi này cũng tốt như bất kỳ nơi nào khác. Cơn bão che giấu họ, họ sẽ chẳng để lại dấu vết gì, sẽ không thể có sự gián đoạn nào.
Nhưng Mort không khỏe lại. Anh ta không thể đi lại; mọi chuyển động đều mang lại nỗi đau đớn tột cùng.
Cuối cùng Cantwell nghe thấy chính mình nói: "Tốt hơn là quấn chăn lại và nằm yên một lát. Tôi sẽ thúc lũ chó chạy tiếp." Lời nói của anh làm anh ngạc nhiên đến đờ đẫn. Chúng hoàn toàn không giống những gì anh định thốt ra.
Kẻ bị thương phản đối, nhưng người kia cộc cằn quả quyết, rồi mang găng tay và mũ đến cho anh ta, rũ sạch tuyết trước khi vực bầy chó chuyển động. Tải trọng lúc này rất nặng, lũ chó không có dấu chân nào để dẫn đường, và phải dùng đến tất cả sức lực của Cantwell mới ngăn được xe lật. Đêm xuống nhanh chóng, những hạt tuyết xoáy vẫn tiếp tục bay vút trong gió, bao phủ trái đất trong một lớp màn không thể xuyên thủng.
Hành trình chẳng mấy chốc trở thành một thử thách khủng khiếp, một sự tiến bước chậm chạp, ngập ngừng chẳng dẫn tới đâu và phải đổi lấy bằng những nỗ lực vô tận. Hết lần này đến lần khác, Johnny dò dường mở lối, rồi quay lại và giục những chú chó kéo husky tiến lên đến hết chiều dài dấu chân của anh. Khi mất đường, anh lại tìm kiếm nó, vất vả nhấc cỗ xe trượt về chỗ cũ, và dỗ dành những trợ lý bốn chân tiếp tục nỗ lực. Anh đẫm mồ hôi, quần áo lót bốc hơi, quần áo ngoài đóng băng thành một lớp giáp sắt; khi dừng lại, anh lạnh cóng rất nhanh. Tầm nhìn của anh cũng không đáng tin cậy nữa, và anh cảm thấy bệnh mù tuyết đang kéo đến. Grant đã cầu xin anh nhiều lần hãy dở chăn nệm ra và chuẩn bị ngủ qua bão; anh ta thậm chí còn giục Johnny bỏ rơi mình để tự chạy trúng tìm đường sống, nhưng trước điều đó, gã trẻ tuổi đã chửi thề và bảo hắn ngậm miệng lại.
Đêm đến thấy người đánh xe cô độc trượt ngã, lao đầu, lảo đảo đi trước đàn chó, hoặc đẩy thanh tay nắm và hò hét với bầy đàn. Cuối cùng, trong một phút dừng chân nghỉ ngơi, anh nghe thấy một âm thanh đánh thức anh. Từ bóng tối bên phải vang lên tiếng hú phàn nàn yếu ớt của một con chó Malamute; nó được đáp lại bởi bầy chó của chính anh, và khoảnh khắc tiếp theo chúng đã bắt được mùi hương khiến chúng rẽ ngoặt về hướng bờ biển và dẫn chúng lướt qua những đụn tuyết. Hai trăm thước, và một bờ dốc đứng hiện lên lờ mờ, vượt lên và băng qua đó, với tiếng hét khích lệ của Cantwell; rồi một ánh đèn xuất hiện, và họ đã ở khuất gió của một túp lều mái thấp.
Một người bản địa đang ốm nghén, co ro bên chiếc lò sưởi Yukon, chào đón họ vào mái tranh nghèo nàn của mình, giải thích rằng vợ và con trai ông ta đã đến Unalaklik để lấy đồ tiếp tế.
Johnny cõng bạn mình lên chiếc giường tầng trống duy nhất và lột quần áo của anh ta ra. Bằng chính đôi tay mình, anh xoa bóp để khơi lại hơi ấm cho tứ chi của Mortimer, rồi nhanh chóng chuẩn bị đồ ăn nóng, và ôm trọn anh ta trong vòng tay đang nhức mỏi của mình, đút cho anh từng chút một. Anh tưởng như sắp gục ngã vì kiệt sức, nhưng không hề phàn nàn. Dùng một tấm chăn gấp lại, anh làm cho những tấm ván cứng trở nên thoải mái, rồi trải tấm chăn còn lại làm vỏ đắp. Về phần mình, anh ngồi bên đống lửa và chiến đấu với cơn buồn ngủ. Khi thiếp đi và cái lạnh đánh thức anh dậy, anh lại nhóm lửa; anh đun trà thịt bò, và vực Mort dậy, đút cho anh ta bằng thìa cà phê. Suốt cả đêm dài, thỉnh thoảng anh lại chăm sóc người bệnh, và ánh mắt Grant dõi theo anh mang theo một biểu hiện làm cổ hưng Cantwell đau nhói.
"Cậu thật tốt quá... sau những gì tồi tệ mà tôi đã cư xử," người kia thì thầm một lúc.
Và bàn tay to lớn của Johnny run lên đến mức làm nước canh tràn ra ngoài.
Giọng anh trầm và dịu dàng khi hỏi: "Cậu thấy đỡ hơn chút nào chưa?"
Người kia gật đầu.
"Có lẽ cậu không bị thương nặng lắm đâu... sau tất cả. Chúa ơi! Thế thì khủng khiếp lắm..." Cantwell nghẹn ngào, quay đi, và tì hai tay lên bức tường gỗ, vùi mặt vào đó.
Buổi sáng trời quang mây tạnh; Grant đang ngủ say. Khi Johnny cứng đờ người bước lên bờ suối với một xô nước, anh nghe thấy tiếng lục lạc xe trượt tuyết và nhìn thấy một cỗ xe với hai người đàn ông da trắng đang quẹo về phía túp lều.
"Chào!" anh gọi, rồi nghe thấy tên mình được cướng lên.
"Johnny Cantwell, đúng là ơn Chúa!"
Khoảnh khắc tiếp theo, anh đang bắt tay nhiệt tình với hai người bạn cũ đến từ Nome.
"Martin và tôi đang trên đường đến Saint Mikes," một trong số họ giải thích. "Cậu từ xó xỉnh nào chui ra thế, Johnny?"
"Miền 'ngoài'. Định đi mỏ vàng sông Stony, nhưng..."
"Sông Stony!" Những người mới đến bắt đầu cười lớn và Cantwell hòa vào họ. Đó là lần đầu tiên anh cười sau nhiều tuần. Anh nhận ra điều đó với một thoáng giật mình, rồi nhớ đến người bạn đang ngủ, liền nói:
"Suỵt! Mort đang ngủ ở trong!"
Trong đêm qua, mọi thứ đã thay đổi đối với Johnny Cantwell; thái độ tinh thần của anh, lòng căm thù, sự điên rồ vô lý của anh. Mọi thứ giờ đây đã khác, ngay cả món nợ cũng được xóa bỏ, sức nặng của nghĩa vụ đã được gỡ bỏ, và những tưởng tượng bệnh hoạn của anh đã hoàn toàn được chữa lành.
"Ừ! Sông Stony," anh lặp lại, cười toe toét.
Martin hào hứng thốt lên: "Chúng tóm được tên MacDonald ở Holy Cross và đẩy hắn vào đường cùng. Hắn sẽ chẳng bao giờ dám khởi xướng thêm vụ đổ xô tìm vàng nào nữa đâu. Lão già Baker đã đóng dấu hắn bằng súng rồi."
"Mort bị sao thế?" vị khách thứ hai hỏi.
"Cậu ấy đang nghỉ ngơi. Hôm qua, trong cơn bão cậu ấy..." Johnny suýt thốt lên câu "kiệt sức", nhưng đổi lại thành "gặp tai nạn. Chúng tôi tưởng nghiêm trọng lắm, nhưng nghỉ ngơi vài ngày sẽ ổn thôi. Cậu ấy đã cứu tôi ở Katmai lúc vào đây. Tôi đã tơi tả và chán nản, nhưng cậu ấy đã đưa tôi vượt qua. Vào trong và kể cho cậu ấy nghe tin tức đi."
"Chắc chắn rồi."
"Chà chà!" Martin nói. "Thế là cậu và Mort vẫn là bạn đồng hành đấy à?"
"Vẫn là bạn đồng hành á?" Johnny xách xô nước lên. "Ơ hay, dĩ nhiên rồi! Chúng ta sẽ luôn là bạn đồng hành." Giọng anh trẻ trung, đầy đặn và ấm áp khi tiếp lời: "Sao chứ, Mort là người tuyệt vời nhất trên đời này. Tôi sẵn sàng hy sinh cả mạng sống vì cậu ấy."
