Người Chiến Thắng Ở Salamis

Lượt đọc: 171 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Chương 37
Cuộc Đua Cứu Lấy Hellas

❊ ❊ ❊

Cuộc săn đuổi đã khiến người Athena trả giá đắt. Trước khi chiếc Bozra chịu khuất phục số phận, nó đã dẫn dắt Nausicaä và chiến thuyền hộ tống tiến sâu xuống vùng nam biển Aegean. Chỉ thêm một chút nữa thôi, họ đã có thể nhìn thấy những mỏm đất gập ghềnh của đảo Crete. Chặng đường trước mắt của chiếc chiến thuyền lớn thực sự rất dài. Hai ngàn stadia đường chim bay cách biệt họ khỏi eo biển Euripus, điểm gần nhất mà từ đó họ có thể phái một sứ giả đến gặp Pausanias và Aristeides; và tính cả những khúc quanh co giữa quần đảo Cyclades rải rác, hành trình ấy còn dài hơn một phần tư. Nhưng người ta đã thôi không mòn mỏi đong đếm khoảng cách nữa. Tâm can họ giờ đây đặt trọn vào từng nhịp chèo hối hả, và thoạt đầu, chiếc Nausicaä lướt đi, tung mình vượt qua những con sóng hệt như một chú cá heo nhảy múa — những phiến chèo dài ngời sáng vung lên như những chiếc thoi dệt trong tay đội ngũ thủy thủ sẵn sàng chiến đấu. Họ đã điều động tất cả những tay chèo dự bị từ chiếc tàu năm mươi mái chèo sang đây, và việc thúc đẩy con tàu lớn lướt phăng phăng qua vùng biển sâu xám như thép chỉ là trò trẻ con. "Chúng ta phải cứu Hellas, và chúng ta làm được!" Đó là tâm niệm của tất cả mọi người, từ Themistocles cho đến người thề ngồi tầng chèo cao nhất hèn mọn nhất.

Mọi chuyện diễn ra như vậy vào lúc ban đầu, khi nhiệm vụ hãy còn nhẹ nhàng và sức lực còn dồi dào. Cơn gió từng phản bội chiếc Bozra cứ thế lặng dần rồi tắt hẳn. Những cánh buồng vừa được kéo lên nay rũ rượi áp vào cột buồng. Viên hạm trưởng ra lệnh hạ buồng xuống. Biển mở ra trước mắt họ, một mặt phẳng xám xịt và tĩnh lặng như gương; những con sóng gầm rú sau đuôi tàu nay mờ dần thành những gợn lăn tăn trải rộng tít tắp phía sau. Để khích lệ tinh thần binh sĩ, viên quản nhịp ngừng giếng gõ trên tấm ván cộng hưởng và đưa ống sáo lên môi. Toàn bộ các tay chèo trên chiến thuyền cùng đồng thanh hòa vang khúc ca quen thuộc:—

Nhanh hơn nữa, mau hơn nữa

Lướt trên bọt sóng chúng ta đi,

Và buồng căng kẽo kẹt

Theo gió thổi hùng vi!

Bởi những chiến mã cuồng nhiệt của Poseidon

Cùng muôn vàn bước chân,

Tựa trăm nàng tiên trắng muốt

Lướt trên thảm biển xanh.

Và chúng ta đánh thức

Gã Phorcys già xám xịt tận đáy sâu,

Trong khi trên những chiếc tù và vỏ ốc

Lũ Triton thổi vang rền!

Lũ Triton thổi vang rền!

Hỡi đoàn tùy tùng của Aeolus

Vượt qua đại dương xanh thẳm

Hãy họa lại khúc ca khải hoàn của chúng ta

Với điệp khúc dài ngân vang;

Và muôn loài dưới biển nhô lên

Từ hang tối đầy rong rêu;

Với nụ cười trong trẻo đậm mùi muối biển

Chúng nhảy múa trên đầu con sóng;

Kìa nữ chúa của chúng ở tầng sâu,—

Hãy nhìn nàng Thetis rạng ngời,

Khi nàng dẫn đầu cuộc vui điên cuồng,

Trong lúc lũ Triton thổi vang rền!

Trong lúc lũ Triton thổi vang rền!

Cùng bọt sóng lướt đi trắng xóa,

Nơi ánh chớp ngời sáng rực rỡ.

Ta cảm nhận được thân tàu sống động

Đang chồm lên với niềm hân hoan;

Và trong khúc hòa âm cuồng dã

Con người, các nàng Nereid và gió trời

Cùng ca hát và cười vang tán dương,

Dâng lên những vị thần biển nhân hậu;

Trong khi tận sâu thẳm dưới kia,

Nơi bão tố chẳng thể tới lui,

Trên những chiếc tù và xoa dịu muộn phiền

Lũ Triton thổi vang rền,

Lũ Triton thổi vang rền.

Họ cứ thế dũng mãnh tiến lên trong chốc lát, nhưng rồi Themistocles, đứng quan sát từ boong sau với đôi mắt chẳng bỏ sót điều gì, nhận ra rằng rải rác đây đó, nhịp chèo đang yếu dần, đâu đây những lồng ngực đang phập phồng gấp gáp và những đôi môi đang há hốc thở từng ngụm không khí.

"Đổi người," ông ra lệnh. Và những tay chèo dự bị mừng rỡ chạy đến thay chỗ cho những ai có vẻ đã kiệt sức. Nhưng đó chỉ là một sự giảm nhẹ phần nào. Năm mươi người dự bị chẳng thấm vào đâu so với con số một trăm bảy mươi. Chỉ những kẻ yếu nhất mới được thay thế, thế mà ngay cả họ cũng khóc lóc và nài nỉ được tiếp tục ngồi lại trên băng ghế thêm chút nữa. Lời đe dọa sấm sét của Ameinias — rằng kẻ nào từ chối sự thay thế được ban ơn sẽ phải đứng suốt cả ngày bên cột buồng với một mỏ neo bằng sắt trên vai — mới đủ sức khiến những kẻ bất mãn chịu rời chỗ. Tuy nhiên, chỉ một lát sau, tiếng hát cũng lặt lìa tắt ngấm. Hơi thở quá quý giá để có thể phung phí. Thật là nực cười khi cất lời ca ngợi "những cơn gió của Aeolus" trong khi mặt biển chẳng khác nào một tấm gương xám ngắt bất động. Tiếng gõ "cộc", "cộc" đơn điệu của chiếc búa quản nhịp cùng tiếng kẽo kẹt của mái chèo trong những lỗ bọc da là những âm thanh duy nhất phá vỡ sự tĩnh lặng ngự trị dọc theo chiều dài chiến thuyền. Chiếc tàu năm mươi mái chèo và chiến lợi phẩm của nó đã chìm khuất dưới đường chân trời từ lâu. Với ánh mắt đượm buồn, người ta dõi theo những hòn đảo nhỏ lướt qua hết hòn này đến hòn khác, từ Thera đến Ios, và chẳng mấy chốc hai hòn đảo lớn hơn là Paros và Naxos đã hiện ra trước mắt họ. Họ thay phiên nhau chèo bất cứ khi nào có thể. Những người dự bị chẳng cần phải giục giã sau quãng nghỉ ngắn ngủi của mình để nhảy vào thế chỗ cho kẻ đang ngất lịm, nhưng hầu như chẳng ai thốt lên lấy một lời.

Lần đầu tiên đội cứu viện vào thay, Glaucon đã bước lên trước.

"Tôi rất khỏe. Tôi có thể chèo được," anh kêu lên gần như giận dữ khi Themistocles đặt tay lên vai anh, nhưng vị đô đốc quyết không đồng ý.

"Cậu không được phép. Thà rằng ta tự thân bước lên băng ghế chèo còn hơn. Cậu đã trải qua cửa ải Tartarus trong những ngày qua, và cần giữ lại toàn bộ sức lực của mình. Chẳng phải cậu là Isthmionices — người chạy nhanh nhất Hellas đó sao?"

Lúc đó Glaucon mới chịu lùi lại và không nói thêm lời nào nữa. Anh giờ đây đã hiểu Themistocles dành anh cho nhiệm vụ gì — rằng sau khi chiếc Nausicaä cập bờ, anh sẽ phải chạy, chạy như chưa từng có ai chạy trước đó băng qua vùng Boeotia rộng lớn để mang tin tức đến cho Pausanias.

Cuối cùng họ cũng đến vùng biển nằm giữa Paros và Naxos. Rượu vang và bánh lúa mạch ngâm dầu được chuyền cho những người ngồi chèo. Họ ăn ngay tại băng ghế của mình mà không hề rời đi. Và biển khơi vẫn trải rộng kính cẩn, bất động, chiếc cờ hiệu rũ rượi trên cột buồng chính. Viên quản nhịp giảm bớt nhịp gõ của mình, nhưng các tay chèo không tuân theo lệnh ấy. Họ không phải là thứ gia súc bị roi vọt, những kẻ từng chèo thuê cho các chiến thuyền Phoenicia, mà là những công dân sinh ra trong tự do, những người con của Athens, những người coi việc hy sinh vì tổ quốc trong lúc hoạn nạn là niềm hạnh phúc. Do đó, mặc cho tiếng búa của quản nhịp, mặc cho mệnh lệnh của Themistocles, guồng chèo vẫn không thể chậm lại. Và con sóng đen cuồn cuộn quanh mũi chiếc Nausicaä vẫn cất lên khúc ca đơn điệu của nó.

Thế nhưng Themistocles vẫn luôn hướng mặt về phía đông, cho đến khi mọi người nghĩ rằng ông đang chờ đợi một kẻ địch nào đó đuổi theo phía sau — và chẳng mấy chốc, ngay lúc một tay chèo ở hàng ghế giữa ngã ngửa ra sau với dòng máu trào ra từ miệng và mũi — vị đô đốc liền giơ tay chỉ về phía chân trời buổi sáng.

"Nhìn kìa! Nữ thần Athena đang ở cùng chúng ta!"

Và lần đầu tiên sau nhiều giờ liền, những con người đang thở hồng hộc, gân cổ gắng sức ấy thả cho những cán chèo nóng bỏng tuột khỏi tay, thậm chí để lê chúng trong làn nước sẫm màu, trong khi họ đứng dậy, ngước nhìn và chúc tụng các vị thần của mình.

Nó đang đến, cơn gió Eurus mạnh mẽ và nhân hậu thổi từ phương nam và phương đông. Họ có thể nhìn thấy những gợn sóng đen đang chồm lên khắp mặt biển phẳng lặng; họ có thể nghe thấy tiếng dây thừng reo vang; họ có thể hít hà hương vị mằn mặn ngọt ngào của nước biển. Vị đô đốc và các tay chèo cùng đồng lòng giơ cao đôi tay trước ân huệ rõ mồn một của thiên đường.

"Poseidon ở cùng chúng ta! Athena ở cùng chúng ta! Aeolus ở cùng chúng ta! Chúng ta có thể cứu lấy Hellas!"

Chẳng mấy chốc mặt trời bừng sáng phá vỡ lớp sương mù. Toàn bộ mặt đại dương bao la đang nhún nhảy với muôn vàn con sóng nhỏ lấp lánh. Chẳng cần đến tiếng gọi giòn giã của Ameinias để giương buồng lên lần nữa. Những cánh buồng nhỏ ở cột buồng trước và tấm buồng lớn trải rộng ở cột buồng chính đang phồng lên căng gió thổi vi vu. Một cơn gió thuận lợi nhưng không phải bão giông. Lúc này mái chèo chỉ còn đóng vai trò hỗ trợ — người ta cười vang, ôm chầm lấy nhau như những đứa trẻ, khóc sướt mướt như những thiếu nữ, và để cho các vị thần gió nhân từ nhọc nh công thay mình. Họ lần lượt lướt qua đảo Delos Thánh thiện, đảo Tenos, và chẳng mấy chốc những đỉnh núi của Andros hiện ra khi con tàu chở đầy định mệnh lao đi trên vùng biển rải rác các hòn đảo. Cuối cùng, ngay lúc ban ngày đang rời bỏ họ, họ nhìn thấy thần Helios lặn xuống những con sóng ánh lên sắc lửa trong một ánh hào quang rực rỡ buổi hoàng hôn. Tiếp nối là bóng tối, nhưng ngọn gió nhân hậu vẫn không hề suyuyển. Suốt đêm hôm ấy, chẳng một ai trên chiến thuyền chợp mắt. Dù có gió hay trời lặng, kẻ nào còn chút sức lực bằng trọng lượng một đồng obol cũng dốc cạn vào từng nhịp chèo.

Tận sau nửa đêm, Themistocles và Glaucon mới leo qua những sợi dây thừng chông chênh để lên đến đài quan sát ở đỉnh cột buồng chính, phía trên tấm buồng lớn đang căng phồng. Trên nền chòi hẹp giữa bầu trời đầy sao, tấm buồng lớn hiện lên mờ ảo, phía dưới là dáng hình mờ nhạt hơn của thân tàu dài, họ có cảm giác như lạc đến một thế giới khác. Tận sâu bên dưới, qua ánh sáng leo lét của những chiếc đèn lồng, họ nhìn thấy các tay chèo đang oằn mình làm việc. Phía sau đuôi tàu, những bọt nước lân tinh trôi đi, lóe lên sắc màu óng ánh như ngọn đuốc của nàng Doris và những vũ nữ Nereid đang nhảy múa. Trải qua bao biến cố suốt ngày hôm nay, vị đô đốc và kẻ lưu vong đã có lúc chẳng màng gì đến bản thân. Giờ đây, tâm trí bình tĩnh hơn đã trở lại. Glaucon có thể kể cho nghe rất nhiều điều anh đã nghe và ngẫm nghĩ, về cuộc trò chuyện tình cờ nghe được vào buổi sáng trước trận Salamis, về những gì Phormio từng chia sẻ trong những ngày tháng bị giam cầm mệt mỏi ở khoang tàu chiếc Bozra. Themistocles trầm ngâm suy nghĩ hồi lâu. Thế nhưng đối với Glaucon, dẫu đang đứng trên đỉnh cao tĩnh lặng ấy, chiếc chiến thuyền vẫn lê bước trên đại dương quá đỗi chậm chạp.

"Ôi, xin hãy ban cho con đôi cánh, hỡi Cha Zeus," anh cầu nguyện; "vâng, đôi cánh của Icarus. Xin cho con được bay dù chỉ một lần để đánh gục kẻ phản bội và giải cứu Hellas của ngài — sau khoảnh khắc ấy, hệt như Icarus, con nguyện rơi xuống. Con mãn nguyện khi được chết."

Nhưng Themistocles áp sát vào bên cạnh anh. "Đừng cầu xin đôi cánh nào cả," — giọng vị đô đốc mang một sự run rẩy không hề có khi ông truyền sự tự tin cho các thủy thủ — "nếu định mệnh an bài chúng ta cứu lấy Hellas, thì nó sẽ được cứu; nếu chúng ta phải chết, chúng ta sẽ chết. 'Không một kẻ nào sinh ra từ người phụ nữ, dù hèn nhát hay dũng cảm, có thể trốn chạy khỏi định mệnh đã được định sẵn.' Hector từng nói điều đó với Andromache, và người thành Troia đã đúng. Nhưng chúng ta sẽ cứu được Hellas. Zeus và Athena là những vị thần vĩ đại. Họ đã không ban cho chúng ta vinh quang ở Salamis chỉ để biến vinh quang ấy trở thành công cốc. Chúng ta sẽ cứu lấy Hellas. Dù vậy, ta vẫn có một nỗi sợ..."

"Về điều gì cơ, thưa ngài?"

"Sợ rằng Themistocles sẽ quá khoan dung để mà giữ được sự công minh. Ah, hãy thương xót cho ta."

"Tôi hiểu rồi — Democrates."

"Ta cầu mong hắn trốn thoát được sang phía người Ba Tư, hoặc thần Ares sẽ tước đi sinh mạng hắn trong một trận chiến sòng phẳng. Bằng không..."

"Ngài sẽ làm gì?"

Bàn tay vị đô đốc siết chặt hơn trên cánh tay của người thanh niên Athena.

"Ta sẽ chứng minh rằng Aristeides không phải là người duy nhất ở Hellas xứng đáng với danh xưng 'Người Công Chính'. Khi ta còn trẻ, vị gia sư của ta từng tiên đoán những điều lớn lao về ta. 'Cậu sẽ không làm nên chuyện nhỏ đâu Themistocles, mà là chuyện lớn, dù là phước hay họa ta chưa biết — nhưng chắc chắn cậu sẽ vĩ đại.' Và ta đã luôn đấu tranh để vươn lên. Ta đã luôn thành công. Ta là người đứng đầu Hellas. Ta đã đem ý chí của mình chống lại toàn bộ sức mạnh của Ba Tư. Nếu thần Zeus buông rủ lòng thương, ta sẽ chiến thắng. Nhưng các vị thần trên đỉnh Olympus đòi hỏi cái giá của họ. Để cứu lấy Hellas, ta phải trả giá — bằng Democrates. Ta đã từng yêu quý hắn."

Hai người đứng lặng thấu một hồi lâu, trong khi ở phía dưới, tiếng mái chèo và dòng nước xiết tấu lên bản âm ca của chúng. Cuối cùng, vị đô đốc nới lỏng tay khỏi người Glaucon.

"Hừ! Họ sẽ gọi ta là 'Đấng Cứu Thế của Hellas' nếu mọi chuyện diễn ra suôn sẻ. Ta sẽ vĩ đại hơn cả Solon, Lycurgus, hay Periander, và đổi lại ta phải thực thi công lý với một người bạn. Thật là một sự đền bù xứng đáng!"

Tiếng cười của người con trai loài Neocles nghe còn chói tai hơn cả một tiếng thét. Người kia không đáp lời. Themistocles đặt chân lên bậc thang.

"Ta phải quay lại với anh em thôi. Ta chỉ muốn ra chèo một mái, ngặt nỗi họ không cho phép."

Vị đô đốc để lại Glaucon một mình trong chốc lát. Xung quanh anh là màn đêm — những vì sao, bầu trời đen thẳm, và biển cả còn đen thẫm hơn — thế nhưng anh không hề cô đơn. Anh có cảm giác hệt như khi đang tham gia cuộc đua nước rút hướng về vạch đích cuối cùng. Thêm một cuộc đấu tranh nữa, thêm một lần huy động tối đa sức mạnh và ý chí, để rồi sau đó là sự khải hoàn và nghỉ ngơi. — Hellas, Athens, Hermione, anh đang vội vã quay trở lại với tất cả những điều đó. Một lần nữa, mọi ký ức quá khứ trôi dạt ra khỏi thế giới mộng ảo và hiện ra trước mắt anh — vụ đắm tàu, bữa tiệc hoa sen ở Sardis, Thermopylae, Salamis, niềm thống khổ trên chiếc Bozra. Giờ đây hồi kết đã đến, hồi kết được hứa hẹn trong khoảnh khắc khải thị khi anh kéo mái chèo tại Salamis. Nó là gì cơ chứ? Anh cố gắng không gặng hỏi. Chỉ cần biết rằng đó là hồi kết là đủ rồi. Anh, cũng giống như Themistocles, đặt niềm tin tuyệt đối rằng sự phản bội sẽ bị ngăn chặn. Các vị thần vô tình thật đấy, nhưng họ chưa đến nỗi nhẫn tâm để sau ngần ấy lần giải cứu, họ lại đập nát cuộc đời anh vào phút chót. "Những phép màu của thần Zeus chẳng bao giờ diễn ra trong vô vọng." Chẳng phải thần Zeus từng làm phép lạ cho anh một lần rồi hai lần đó sao? Câu danh ngôn ấy là một nguồn an ủi lớn lao.

Bất ngờ thay, trong lúc anh đang xây dựng lâu đài mộng tưởng của mình, một tiếng thét từ mũi tàu đã phá vỡ nó.

"Attica, Attica, tung hô, tung hô tất cả!"

Anh nhìn thấy trên đường chân trời dáng hình mờ ảo của các mỏm đất Athena "tựa như chiếc khiên đặt trên biển sương mờ." Lại một lần nữa người ta vùng dậy khỏi các hàng ghế chèo, cười, khóc, ôm chầm lấy nhau, trong khi dưới ngọn gió trong lành và bền bỉ, chiếc Nausicaä lao vút qua eo biển hẹp nằm giữa đảo Euboea và đất liền. Bình minh cuối cùng cũng ló rạng, vén bức màn che miền duyên hải nâu sẫm của Attica cùng ngọn Pentelicus điểm xuyết cẩm thạch và tất cả những đỉnh núi sẫm màu lân cận.

Họ cứ thế lướt đi từng giờ từng phút. Họ lướt dọc theo bờ biển thấp và dài của đảo Euboea ở mạn phải. Họ nhìn thấy Marathon và đồng bằng mang bao ký ức đẹp đẽ trải dài ở mạn trái, và giờ đây eo biển ngày càng thu hẹp lại hơn nữa, đòi hỏi toàn bộ tay nghề của viên hoa tiêu ở những cây chèo lái để giữ cho chiếc Nausicaä tránh khỏi những mỏm đá đầy đe dọa. Cuối cùng thì Marathon cũng lùi về phía sau. Chiếc chiến thuyền vòng qua mũi đất cuối cùng; vịnh biển ngày càng mở rộng hơn; mũi tàu được hướng chếch về phía tây. Mọi người — kể cả những kẻ kiệt sức nhất — đều lết trở lại mái chèo của mình nếu họ đã rời bỏ nó — đây là một trăm stadia cuối cùng để đến Oropus, và sau đó chiếc Nausicaä sẽ chẳng thể làm gì hơn được nữa. Lại một lần nữa viên quản nhịp thổi sáo, và giai điệu của ông ta thật nhanh và cuồng nhiệt. Những lưỡi chèo vung lên nhanh hơn, nhanh hơn nữa khi chiếc chiến thuyền lao đua dọc theo bờ cát thuộc vùng "Diacria" của Attica. Ngay trong eo biển, họ nhìn thấy một chiếc thuyền đánh cá giăng buồng nâu, và tay lái bẻ cua vừa đủ để gọi với tới họ. Những ngư dân trợn tròn mắt nhìn chiếc chiến thuyền bay vụt qua cùng những con người đang gân cổ gắng sức với đôi mắt mở trừng trừng.

"Đã có trận chiến nào diễn ra chưa?" Ameinias hét lớn.

"Vẫn chưa. Chúng tôi đến từ Styra trên đảo Euboea; chúng tôi ngóng tin tức hàng ngày đây. Các đội quân đã áp sát nhau lắm rồi."

"Và họ đang ở đâu?"

"Gần vùng Plataea."

Chỉ có vậy thôi. Con tàu chiến lướt đi để lại những ngư dân tròng trành trong vùng nước tạo bởi đuôi tàu, trong khi Themistocles lại một lần nữa cau mày chặt lại, còn Glaucon thì siết chặt khóa thắt lưng của mình. Plataea — cái tên ấy có nghĩa là sứ giả sẽ phải băng qua bề ngang của xứ Boeotia, và với việc hai đạo quân đã giáp mặt nhau, liệu thần Zeus sẽ kìm hãm trận chiến được bao lâu? Thực tế là kìm hãm được bao lâu đây, khi mà Democrates và Lycon vẫn đang hầm hầm nuôi chí khơi mào chiến tranh? Con tàu càng lúc càng chìm trong sự im lặng tuyệt đối khi nó lao vào chặng đường nước rút cuối cùng của hành trình. Thêm nhiều người ngã gục trên những hàng ghế chèo với gương mặt đẫm máu. Những người dự bị hất văng họ đi như những khúc gỗ và nhảy phóc lên băng ghế. Themistocles đã biến mất cùng Simonides trong khoang tàu; tất cả đều hiểu rõ công việc của mình — chuẩn bị những bức thư gửi cho Aristeides và Pausanias để cảnh báo về sự thật cay đắng. Rồi cuối cùng thì bến cảng cũng hiện ra: những ngôi nhà trát vữa trắng của Oropus nhấp nhô san sát xuống bờ biển, con đê chắn sóng nhỏ, một vài gã nông dân đần độn đứng ngẩn ngơ ngắm nhìn chiếc chiến thuyền lớn ở khu vực cập bờ. Chẳng có ai khác chào đón họ, bởi nỗi kinh hoàng từ những kẻ cướp bóc người Tartar của Mardonius đã đẩy tất cả mọi người, trừ những kẻ nghèo khổ nhất, phải tìm đến một nơi trú ẩn an toàn. Những mái chèo tuột khỏi những ngón tay tê cứng; mỏ neo cắm phập xuống làn nước xanh ngắt; cánh buồng chính lạo xạo sập xuống cột buồng. Mọi người ngồi trên băng ghế bất động, hít lấy hít để bầu không khí trong lành. Họ đã hoàn thành phần việc của mình. Phần còn lại nằm trong tay các vị thần, và ở tốc độ của kẻ mà hai ngày trước họ còn gọi là "Glaucon kẻ phản bội". Sứ giả bước ra từ khoang tàu, mình trần một nửa, đầu đội chiếc mũ sọ bằng nỉ, chân đi đôi bốt săn cao cổ buộc dây tận đầu gối. Chưa bao giờ anh tỏa sáng với vẻ đẹp cao quý nhường ấy. Các thủy thủ dõi theo Themistocles nhét một cuộn giấy cói vào thắt lưng của Glaucon, rồi áp môi vào tai sứ giả để dặn dò lần cuối. Glaucon đưa tay phải cho Themistocles, tay trái cho Simonides. Năm mươi người đã sẵn sàng điều khiển chiếc thuyền nhỏ để đưa anh lên bờ. Trên bãi cát, những người trên tàu Nausicaä nhìn thấy anh đứng sững lại trong giây lát, khi anh ngước mặt lên hướng về các vị thần "đón bình minh" của Hellas, cầu xin sức mạnh và tốc độ.

"Cầu thần Apollo phù hộ cho cậu!" hai trăm con người đồng thanh gọi theo. Anh đáp lại từ bờ cát bằng một cái vẫy tay từ đôi tay đẹp đẽ của mình. Khoảnh khắc sau, bóng anh đã khuất sau lùm ô liu. Những người trên tàu Nausicaä thừa biết thử thách đang chờ đợi phía trước, nhưng rất nhiều người thầm nhủ rằng Glaucon mới là kẻ nhận nhiệm vụ dễ dàng hơn. Anh có thể chạy cho đến khi kiệt sức. Còn họ giờ đây chỉ có thể khoanh tay và chờ đợi.

* * * * * * *

Đã qua rất lâu giờ ngọ khi Glaucon bỏ lại ngôi làng Oropus hoang vắng phía sau lưng. Trời rất nóng, nhưng theo kiểu thời tiết của Hy Lạp thì không oi bức, và làn gió mát rượi đang lay động trên các sườn đồi. Phía trên những dãy núi đằng xa bao phủ một sắc tím thẫm. Lúc này đang là đầu tháng Boedromion. Những cánh đồng — nơi mà kỵ binh của đám Rợ vẫn chưa kịp cố tình phóng hỏa — đã bị cái nắng khô dài ngày thiêu đốt thành một màu nâu sém. Rải rác đây đó, những con quạ đen lớn đang mổ xấy, và một con cáo đỏ vụt qua khỏi bụi rậm rồi tung những cú nhảy dài băng qua những thửa ruộng chưa thu hoạch để tìm đến một chốn ẩn náu an toàn hơn. Glaucon nắm rõ con đường của mình. Ba trăm sáu mươi stadia đang nằm trước mắt anh, và đó không phải là trên những đường chạy phẳng phu trong phòng tập thể dục, mà là qua những lối mòn đi bộ bằng đá và những con đường tắt chẳng hề làm nhiệm vụ của anh dễ dàng hơn chút nào. Anh bắt đầu chạy với tốc độ chậm rãi. Anh là một vận động viên quá sành sỏi để không phạm phải sai lầm phung phí tốc độ bằng một cú bứt phá dữ dội ngay từ vạch xuất phát. Thoạt đầu con đường của anh không đến nỗi tệ, vì anh chạy dọc theo con sông Asopus rủ bóng liễu, dòng suối biên giới giữa Attica và Boeotia. Nhưng anh sợ cứ bám mãi con đường cái quan dẫn tới Tanagra này, và những hiểm nguy của chặng đường chẳng mấy chốc đã xuất hiện với những lời cảnh báo rùng rợn.

Đầu tiên là một trang trại chìm trong tro tàn đen đui, với xác một con ngựa nửa cháy nằm phơi trước cổng. Tiếp đến là thi thể của một người phụ nữ bị sát hại từ ba ngày trước, nằm ngay chính giữa con đường — quả là một cảnh tượng chẳng mấy dễ chịu gì, bởi lũ quạ đã kịp mở tiệc trên đó — và dẫu cho dòng dõi Alcmaeonid có dạn dày trận mạc đến đâu chăng nữa, anh vẫn dừng lại đủ lâu để rắc một nắm bụi cử hành nghi thức lên tấm di hài tội nghiệp như một sự mai táng mang tính biểu tượng, đồng thời gửi một lời nguyện cầu tới Vua Pluto để ban sự bình an cho linh hồn kẻ lữ hành xấu số. Tiếp theo, anh gặp vài người: một ông lão, vợ ông ta, và đứa con trai nhỏ — những con người chăn cừu khốn khổ mặc áo da cừu — đứa bé đang phụ giúp cha mẹ khi họ lảo đảo bước đi trên những chiếc gậy chống hướng về phía núi. Thoạt trông thấy Glaucon, họ yếu ớt định bỏ chạy, nhưng anh giơ tay ra ra hiệu bản thân không có vũ khí, thế là họ cũng khừng lại.

"Từ đâu và định đi đâu vậy, thưa phụ thân?"

Nghe vậy, ông lão bắt đầu run lẩy bẩy và kể lể một câu chuyện lảm nhảm, rằng họ vừa bị toán lính kỵ Scythia tấn công tại trang trại nhỏ gần Oenophyta như thế nào, rằng ông đã phải chứng kiến nông trại của mình chìm trong biển lửa, hai cô con gái bị quăng lên lưng ngựa của bọn Rợ hoang dã trong tiếng thét xé lòng, còn bản thân ông cùng vợ con, ơn thần Athena mới cứu mạng! Họ đã mất tất cả ngoại trừ mạng sống, và vì quá sợ hãi nên đang tìm kiếm một hang động trên núi Parnes. Liệu người thanh niên có muốn đi cùng họ không, trên con đường này ẩn chứa hàng ngàn mối hiểm nguy? Nhưng Glaucon chẳng đợi nghe hết câu chuyện. Anh tiếp tục lao đi trên con đường đá gập ghềnh.

"Hỡi Mardonius! Hỡi Artazostra!" anh thầm thì trong tâm can, "các ngươi thật cao quý và dũng mãnh trước mặt những kẻ ngang hàng, nhưng đây chính là kiệt tác hiếm có do tay các ngươi gây ra — và dẫu các ngươi từng gọi ta là bằng hữu, thần thần Zeus và Dike vẫn đang ngự trị, có cái giá phải trả cho chuyện này và các ngươi sẽ phải thanh toán sòng phẳng."

Thế nhưng anh chợt nhớ lại lời cảnh báo của ông lão và rẽ khỏi con đường mòn quen thuộc. Với bước chạy đều đặn bền bỉ học được ở các đấu trường, anh tiếp tục tiến bước dưới tán rừng xanh bên dòng sông lấp lánh, nơi những dây nho và cành cây quất vào mặt; và chốc chốc anh lại băng qua một con lạch cạn một nửa, vốc một ít nước lên tay uống và thầm cầu nguyện chớp nhoáng với các nàng tiên suối thân thiện. Một hai lần anh lao qua những vườn vả, với tay bứt lấy những quả chín ngay khi đang chạy, vừa ăn vừa không hề làm giảm tốc độ. Chẳng mấy chốc con sông bắt đầu uốn lượn hướng về phía tây. Anh biết rằng nếu đi theo nó, anh sẽ sớm đến Tanagra, nhưng liệu thị trấn đó đang bị người Ba Tư chiếm giữ hay đã bị họ đốt rụi, ai mà biết được? Anh rời bỏ con Asopus và những tán lá thân thiện của nó. Vùng đồng bằng trống trải rộng lớn của xứ Boeotia đang mở ra trước mắt. Việc ẩn nấp là điều bất khả thi, trừ phi anh rẽ hẳn về phía đông hướng về Attica và tìm nơi ẩn náu trên các sườn đồi dưới chân núi. Nhưng tốc độ lúc này còn quý giá hơn cả sự an toàn. Anh đi qua Scolus và thấy ngôi làng đã hoang tàn, bị thiêu rụi. Chẳng có bóng người nào chào đón anh, chỉ có một vài con chó đói lả lao ra sủa nhặng xị, nhe răng dựng lông trước khi bị một hòn đá ném chính xác đuổi chạy mất dạng. Rải rác đây đó trên đồng ruộng vẫn còn những bầy quạ đang múc xỉa xác thối — thêm những bằng chứng cho thấy toán cướp bóc người Tartar của Mardonius đã hoàn thành xuất sắc công việc của chúng. Rồi cuối cùng, chừng hơn một tiếng trước khi mặt trời lặn, ngay lúc những dãy núi nhánh của Cithareon, ngọn núi dài nằm đối diện với Attica, bắt đầu đâm những đỉnh núi trọc lóc của chúng lên trước tầm mắt của người chạy, một đám mây bụi xuất hiện ở đằng xa tít tắp trên đường đi. Chàng trai người Athena khựng lại bước chạy, lao thẳng xuống khoảng ruộng hoang và quăng mình nằm bẹp xuống giữa những luống cày. Anh nghe thấy tiếng móng ngựa của những con chiến mã thảo nguyên bền bỉ, tiếng va chạm của khiên mộc và vỏ kiếm, tiếng thét lanh lảnh của bọn cướp bóc. Anh ngẩng đầu lên vừa đủ để nhìn thấy những dải lụa đỏ trên ngọn giáo của chúng bay phấp phới lướt qua. Anh đợi cho những âm thanh ấy nhỏ dần rồi mới dám tiếp tục bước chân lên con đường cái quan. Thời gian bị mất đi được bù đắp bằng một cú bứt phá tốc độ. Đầu anh đang nóng bừng lên, nhưng bây giờ không phải lúc để bận tâm đến chuyện đó.

Những quả đồi đã bắt đầu trải dài bóng râm, trong khi Plataea hãy còn cách đó rất nhiều stadia. Nhận thức về khoảng cách còn lại khiến anh trở nên liều lĩnh. Anh tiếp tục chạy mà không còn giữ sự thận trọng như trước. Vùng đồng bằng lại chuyển hóa thành những ngọn đồi thoai thoải nối tiếp. Anh đã vượt qua Erythrae — một ngôi làng khác đã bị đốt phá và bỏ hoang. Anh leo lên một sườn đồi, đang trên đường đổ dốc để leo lên sườn đồi tiếp theo, thì ôi chao! Từ phía trên ngọn đồi trước mặt, tám kỵ sĩ đang phóng lao với tốc độ tối đa xuất hiện. Điều gì phải làm thì phải làm cho thật nhanh. Lao mình xuống thửa ruộng bỏ hoang lúc này quả là một sự điên rồ, đám kỵ sĩ chắc chắn đã nhìn thấy anh, và những con thú bốn chân vững chãi của chúng có thể càn qua những luống cày nhanh như thỏ đế. Glaucon đứng trân trân tại chỗ và giơ cả hai tay ra để cho đám kỵ sĩ thấy anh không hề kháng cự.

"Hỡi Nữ thần Athena Polias," lời cầu nguyện bùng lên từ tận đáy lòng anh, "nếu ngài không yêu mến con, xin đừng quên tình yêu của ngài dành cho Hellas, cho Athens, cho Hermione hiền thê của con."

Đám kỵ sĩ đã áp sát anh ngay lập tức, những thanh gươm cong vút được rút ra. Chúng bao vây tù nhân của mình, thốt lên những tiếng kêu và tiếng huyên náu kỳ quái, trố mắt nhìn, lẩm bẩm, chỉ chỏ bằng gươm và giáo như thể đang tranh cãi với nhau xem nên để cho kẻ lạ mặt đi hay băm vằm hắn thành từng mảnh. Glaucon đứng bất động, đưa mắt nhìn từ người này sang người khác và cầu xin sự sáng suốt trong tâm hồn. Bảy tên là người Tartar, trán thấp, da vàng, mũi tẹt, với những cái nhăn nhở của loài vượn. Anh hoàn toàn có thể mong đợi điều tồi tệ nhất từ bọn chúng. Nhưng kẻ thứ tám lại để lộ một bộ râu vàng dài dưới chiếc mũ da, và Glaucon cảm thấy mừng rỡ; thủ lĩnh của toán cướp là một người Ba Tư và dễ bề nói chuyện hơn.

Đám người Tartar vẫn tiếp tục khua khoắng tay chân và tranh cãi, chĩa thẳng những mũi thép vào ngực tù nhân. Anh điềm tĩnh nhìn chúng — điềm tĩnh đến mức người Ba Tư phải thốt lên lời thán phục.

"Hạ mũi giáo xuống, Rukhs. Thề có thần Mithra, ta nghĩ gã người Hy Lạp này dũng cảm chẳng kém gì vẻ đẹp của hắn! Hãy nhìn cách hắn đứng kìa. Chúng ta phải đưa hắn đến gặp Hoàng tử."

"Thưa Điện hạ," Glaucon lên tiếng bằng thứ tiếng Ba Tư chuẩn mực nhất của triều đình, "tôi là một sứ giả mang tin tức cho Lãnh chúa Mardonius. Nếu các người là những bầy tôi trung thành của Bệ hạ Vua muôn năm, thế doanh trại của các người nằm ở đâu?"

Tên thủ lĩnh giật mình.

"Thề trên mạng sống của phụ thân ta, ngươi nói tiếng Ba Tư hệt như đang sống ở xứ Eran ngay trước cửa cung điện của Nhà vua vậy! Ngươi làm gì ở đây một mình trên con đường này ở Hellas?"

Glaucon đưa tay ra trước khi trả lời, tóm lấy đầu ngọn giáo của Rukhs và bẻ gãy nó kêu cái rắc ngắn ngủi như mộth cọng sậy. Anh thừa biết cách để chinh phục sự ngưỡng mộ của đám Rợ. Chúng hò reo thích thú, ít nhất là tất cả trừ Rukhs.

"Vừa mạnh mẽ lại vừa dũng cảm lẫn khôi ngô," tên người Ba Tư kêu lên. "Nói lại lần nữa — ngươi là ai?"

Dòng dõi Alcmaeonid ngẩng cao người hết cỡ và giữ cho đầu mình ở tư thế ngẩng cao quyền uy nhất.

"Hãy hiểu cho, hỡi người Ba Tư, rằng quả thực ta đã sống lâu ngày tại cửa cung của Nhà vua. Phải — ta đã học tiếng Aryan của mình ngay tại bàn ăn của Lãnh chúa Mardonius, bởi ta chính là con trai của Attaginus thành Thebes, người không phải là kẻ vô danh tiểu tốt trong số những bằng hữu của Bệ hạ ở Hellas."

Việc nhắc đến một trong những kẻ đầu hàng phe Medes khét tiếng nhất ở Hy Lạp khiến tên sĩ quan phụ tá phải cúi rạp người trên yên ngựa. Giọng điệu của hắn trở nên vô cùng cung kính.

"Ah, ta hiểu rồi. Tôn giá là một sứ giả. Ngài mang thư từ mật lệnh từ nhà vua chứ?"

"Những văn kiện quan trọng vừa cập bến từ châu Á. Giờ hãy nói cho ta biết quân đội đang đóng doanh ở đâu đi."

Bên bờ sông Asopus, phía xa về phía bắc. Bọn Hy Lạp đóng ở phía nam. Này Rukhs, hãy đưa vị sứ giả cao quý ngồi phía sau ngựa của ngươi và dẫn đường cho hắn tới gặp đại tướng."

"Cầu trời phù hộ cho sự hào phóng của ngài," viên sứ giả kêu lên với vẻ vội vã gần như hấp tấp, "nhưng tôi rành vùng đất này lắm, và ngài Rukhs đáng kính sẽ chẳng cảm ơn tôi đâu nếu tôi tước đi phần chiến lợi phẩm của anh ta."

"À đúng rồi, chúng ta vừa nghe nói về một trang trại bên kia các ngọn đồi ở Eleuthera vẫn chưa bị cướp phá — có mấy ả đàn bà đẹp phết, và chúng ta sẽ buộc lão cha già phải khai ra hũ tiền chôn giấu của lão ta thôi. Cầu thần Mazda phù hộ cho ngài, thưa ngài, vì chúng ta phải đi đây."

"Yeh! yeh!" bảy tên Tartar gào lên, không ai hò hét to hơn Rukhs, kẻ vốn chẳng có chút hứng thú nào trong việc hộ tống một sứ giả quay trở lại doanh trại. Thế là đám kỵ sĩ đến rồi đi, trong khi Glaucon siết chặt thắt lưng thêm một nấc và tiếp tục chạy qua màn đêm đang buông xuống.

Cuộc phiêu lưu vừa rồi là một lời cảnh tỉnh. Thần Athena đã cứu anh một lần, chắc gì đã có lần thứ hai — anh lại quay trở lại những cánh đồng. Anh chẳng mặn mà gì với cảnh mặt trời cứ hạ thấp dần trên dãy sườn núi nâu dài Helicon ở đằng xa phía tây. Cho đến tận lúc này, anh hầu như chẳng mo màng nghĩ đến bản thân để nhận ra rằng mình đã vắt kiệt sức lực từ kho tàng dự trữ của cơ thể đến mức nào. Liệu có thể nào anh — nhà vô địch Isthmionices, kẻ từng quật ngã gã khổng lồ của Sparta trước hàng vạn tiếng hò reo — lại có thể ngất lỉu như một thiếu nữ mệt mỏi, khi mà vận mệnh của Hellas đang nằm trong tay anh để giành lấy hoặc đánh mất? Tại sao lưỡi anh lại bỏng rát trong cổ họng như một cục than hồng? Tại sao đôi chân ấy — từng vô cùng nhanh nhẹn, sẵn sàng khi anh lao đi từ Oropus — giờ lại nhấc lên nặng nề đến thế?

Như một tia chớp, những gì anh từng phải chịu đựng hiện về trong tâm trí — nỗi thống khổ kéo dài trên chiếc Bozra, sự kiện đứt gãy xiềng xích, cuộc chiến giành giật sự sống, màn đối thoại với Themistocles, đêm trắng trên chiến thuyền. Giờ đây anh đang chạy hệt như chú thỏ rừng chạy trốn trước bầy chó săn đang tru hú. Lẽ nào toàn bộ cuộc đua này lại trở thành vô nghĩa hay sao?

"Vì Hellas! Vì Hermione!"

Trong lúc anh rên rỉ qua hàm răng nghiến chặt, một vị thần ác độc nào đó đã khiến anh bước hụt, vấp ngã. Anh ngã nhào giữa những luống cày cứng ngắc, làm bầm dập cả mặt mũi và tay chân. Sau một lát, anh gượng đứng dậy, nhưng vừa đứng lên thì lại ngụy quỵ xuống với một cơn đau nhói buốt chạy dọc theo mắt cá chân. Anh đã bị trật khớp chân. Trong khoảnh khắc, anh ngồi bất động, lấy lại hơi thở, rồi hàm răng lại nghiến vào nhau chặt hơn.

"Themistocles đặt niềm tin vào ta. Ta đang mang trên vai định mệnh của Hellas. Ta có thể chết, nhưng ta không được phép thất bại."

Trời lúc này đã hoàn toàn chập tối. Chạng vạng miền nam ngắn ngủi đang khép lại trong những dải vàng nhạt phía trên dãy Helicon. Glaucon lại đứng dậy; những giọt mồ hôi lạnh túa ra trên trán anh. Trước mắt anh tối sầm lại, nhưng anh không hề ngất đi. Một định mệnh nhân từ nào đó đã cắm một cây cọc chắc chắn xuống ruộng — có lẽ để cho dây leo bám vào — anh bám lấy nó, đứng yên cho đến khi thị lực hồi phục và cơn đau dịu bớt đôi chút. Anh nhổ phăng cây cọc lên khỏi mặt đất và lết ra tới đường cái. Anh phải chấp nhận rủi ro đối mặt với nhiều kẻ cướp bóc hơn nữa. Anh có một nguồn an ủi lớn lao — nếu hôm đó không có trận chiến nào diễn ra, thì sẽ chẳng có trận nào nổ ra trước bình minh. Nhưng anh vẫn còn những stadia nhọc nhằn phía trước, và việc chạy lúc này là điều bất khả thi. Thỉnh thoảng anh lại dừng bước khập khiễng của mình, hít thở không khí, và trân trân nhìn dáng hình mơ hồ của những dãy núi — Cithareon ở phía nam, Helicon ở phía tây, và phía bắc là vùng đồng bằng Thebes rộng lớn tối tăm. Anh từ bỏ việc đếm xem mình đã dừng lại bao nhiêu lần, đã thốt ra những từ ngữ thần kỳ "Vì Hellas! Vì Hermione!" bao nhiêu lần, và cứ thế gượng ép bước đi trên con đường của mình. Trăng tàn, ngay cả những vì sao cũng bị mây che khuất. Một thứ bản năng thú tính nào đó đã dẫn đường cho anh. Cuối cùng — anh đoán chừng lúc đó đã gần nửa đêm — anh bắt gặp lại những ánh chớp lấp lánh của một dòng sông nông và những đường nét mờ ảo của bụi cây bên bờ sông — lại là con Asopus. Anh phải cẩn thận nếu không sẽ đi lang thang thẳng vào doanh trại của Mardonius. Do đó, anh dừng lại một lúc, uống làn nước mát lạnh và để dòng suối róc rách chảy qua bàn chân đang bỏng rát của mình. Sau đó, anh quay mặt về hướng nam, bởi ở đó chính là Plataea. Ở đó anh sẽ tìm thấy những người Hy Lạp.

Anh gần như mất hết ý thức về mọi thứ, ngoại trừ cơn đau dữ dội và nhu cầu phải tiếp bước tiến lên cho đến tận cùng. Có những khoảnh khắc anh tưởng chừng như nhìn thấy những ngọn núi vươn lên từ màn đêm u tối — Helicon và Cithareon đang vẫy gọi anh tiến bước, như thể bằng những ngón tay sống động.

"Vẫn chưa quá muộn. Marathon đã không trôi qua trong vô vọng, Thermopylae hay Salamis cũng vậy. Ngươi có thể cứu lấy Hellas."

Ai đã nói câu đó cơ chứ? Anh trân trân nhìn vào màn đêm cô độc. Chẳng phải anh đang ở một mình hay sao? Rồi những ảo ảnh ùa về như một cơn lũ. Anh đang chìm trong một trạng thái giải thoát êm đềm. Cơn đau ở bàn chân đã biến mất. Anh nhìn thấy thiên đường xứ Sardis với những rặng cọ cong cong phấp phới; anh nghe thấy tiếng đàn hạc Lydia réo rắt, và tiếng hát của Roxana về dòng Oxus kỳ diệu cùng những thung lũng hoa hồng của xứ Eran. Kế tiếp, Roxana biến thành Hermione. Anh đang đứng cạnh nàng trên gò đất Colonus và ngắm nhìn mặt trời lặn sau dãy Daphni, nhuốm màu Acropolis bằng sắc đỏ lửa và vàng óng. Thế nhưng trong suốt thời gian đó, anh vẫn biết rằng mình đang tiến bước. Anh không được phép dừng lại.

"Vì Hellas! Vì Hermione!"

Cuối cùng, ngay cả ảo ảnh về Thành Phố Đội Vòng Hoa Tím cũng mờ dần thành sương khói. Phải chăng anh đã chạm đến đích — chốn nghỉ ngơi bên những cánh đồng của Rhadamanthus, xa lìa những tranh đấu của loài người? Màn đêm mỗi lúc một sẫm đặc hơn. Anh chẳng nhìn thấy gì, chẳng cảm nhận thấy gì, chẳng suy nghĩ điều gì ngoại trừ việc bản thân vẫn đang tiến bước, tiến bước mãi.

* * * * * * *

Vào một thời điểm nào đó giữa nửa đêm và rạng sáng, một lính gác tiền tiêu người Athena đang đi tuần dọc theo tuyến phòng thủ bên ngoài chiến tuyến của Aristeides. Liên quân Hy Lạp đang rút lui từ vị trí bên bờ sông Asopus đến một địa điểm thuận lợi hơn gần Plataea, ít bị phơi bày trước đám kỵ binh Ba Tư đáng sợ hơn, thế nhưng trong cuộc hành quân ban đêm ấy, các lực lượng đã trở nên hỗn loạn. Quân Athena đang dừng chân dưới vũ khí — chờ đợi mệnh lệnh từ vị tổng tư lệnh Pausanias. Người lính gác tiền tiêu — Hippon, một bác thợ đốt than đáng kính ở Acharnae — đang lẩn trốn dè dặt đằng sau những hàng rào liễu, mang theo một nỗi sợ có cơ sở đối với những mũi tên của người Tartar. Chẳng mấy chốc đôi tai nhạy bén như cáo của anh ta bắt được tiếng bước chân từ ngoài đường lớn. Khiên mộc của anh ta được nâng lên. Anh ta lăm lăm ngọn giáo. Đôi mắt được mài giũa qua đêm dài tối tăm nhìn thấy một người đàn ông không hẳn là đang chạy, cũng chẳng phải đi bộ, mà đang lê lết một chân và tì người vào một chiếc gậy. Đây tuyệt đối không phải là một tên Tartar, và Hippon dũng cảm lao ra.

"Dừng lại, kẻ lạ mặt, khai rõ mục đích của ngươi."

"Đem giao cho Aristeides." Hình bóng kia dường như đang giơ ra thứ gì đó trong tay.

"Đó không phải là khẩu hiệu. Hãy đọc khẩu hiệu, bằng không ta bắt giữ ngươi."

"Đem giao cho Aristeides."

Kẻ lạ mặt khàn đặc giọng như quạ kêu. Hắn đang gạt cây giáo ra và nhét một gói đồ vào tay Hippon. Người lính vô cùng bối rối liền huýt sáo qua kẽ tay. Chỉ một khoảnh khắc sau, đội trưởng phân đội trinh sát cùng ba đồng đội đã xuất hiện.

"Có báo động gì thế? Kẻ địch đâu?"

"Không có kẻ địch nào cả, chỉ có một tên điên. Xem thử hắn muốn gì đi."

Viên đội trưởng trước đây từng mở một tiệm bán dầu ở khu chợ Agora Athena nên rất rành các nhân vật có tiếng tăm trong vùng chẳng kém gì Phormio.

"Nào, bằng hữu," hắn lên tiếng, "mục đích của ngươi là gì, nói ngắn gọn thôi; chúng ta không có thời gian để đôi co đâu."

"Đem giao cho Aristeides."

"Đây là lần thứ tư hắn lặp lại câu đó rồi — đồ đầu đất!" Hippon kêu lên, nhưng vừa dứt lời thì kẻ mới đến liền ngã nhào về phía trước một cách nặng nề, rên rỉ một tiếng rồi nằm bất động trên đường cái quan lặng thinh như người chết. Viên đội trưởng rút chiếc đèn lồng bằng sừng mà hắn che giấu dưới chiếc áo choàng chlamys và cúi người xuống kiểm tra kẻ lạ mặt. Ánh sáng chiếu vào ấn triện của gói đồ đang được siết chặt trong những ngón tay cứng đờ.

"Ấn triện của Themistocles," hắn kêu lên, rồi vội vã lật ngửa gương mặt của kẻ ngã ngựa về phía ánh sáng, để rồi chiếc đèn lồng suýt tuột khỏi tay hắn.

"Glaucon thuộc dòng tộc Alcmaeonid! Glaucon kẻ phản bội vốn đã chết! Hắn hoặc là bóng ma của hắn đã quay về từ Tartarus."

Bốn người lính đứng run lẩy bẩy như lá dương xỉ trước gió, nhưng viên chỉ huy của họ lại là kẻ vững dạ hơn. Chưa bao giờ sự khôn ngoan nguyên bản mang chất Athena của hắn lại dẫn đường cho hắn đúng lúc đến thế.

"Dù là bóng ma, kẻ phản bội, hay bất cứ thứ gì đi nữa, gã này đã vắt kiệt sức chạy gần chết rồi. Hãy nhìn gương mặt hắn kìa. Và Themistocles không đời nào phái một sứ giả đến đây vô cớ cả. Gói đồ này dành cho Aristeides, và hãy mang nó đến chỗ Aristeides thật nhanh chóng cho ta."

Hippon chộp lấy cuộn giấy cói. Anh ta cứ nghĩ nó sẽ tan biến khỏi tay mình như một bóng ma. Nhưng không. Người lính canh thả giáo xuống và cắm cổ chạy thục mạng về phía Plataea, nơi anh ta biết vị tướng quân của mình đang ở đó.

Nguồn: Việt Nam Thư Quán dịch từ Project Gutenberg
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 26 tháng 10 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.