S’doaks là con trai của Yelth thông thái—
Tù trưởng của bộ lạc Quạ.
Itswoot Người Gấu đã nhận nuôi dưỡng cậu—
Để huấn luyện thành một thầy cúng tài ba.
Cậu thông minh và học hỏi mau lẹ hơn—
Dũng cảm và gan dạ hơn bao giờ hết:
Cậu đã nhảy điệu Kloo-Kwallie đáng sợ—
Chỉ để làm hài lòng Itswoot Người Gấu!
Truyền thuyết Oregon.
Kim hào hứng lao mình vào vòng quay tiếp theo của số phận. Cậu sẽ lại được làm một Sahib trong một thời gian. Với ý nghĩ đó, ngay khi vừa đến con đường lớn dưới Tòa thị chính Simla, cậu liền đảo mắt tìm kiếm một đối tượng để gây ấn tượng. Một đứa trẻ người Hindu khoảng mười tuổi đang ngồi xổm dưới cột đèn.
– Nhà của ông Lurgan ở đâu? – Kim hỏi.
– Tôi không hiểu tiếng Anh, – câu trả lời vang lên, và Kim liền đổi sang thổ ngữ.
– Ta sẽ dẫn đường.
Cả hai cùng lên đường bước vào màn sương chiều huyền ảo, nơi văng vẳng những âm thanh của một thành phố nằm sườn đồi, cùng làn gió mát rượi thổi từ ngọn Jakko đỉnh cao ngợp bóng bách tuyết tùng đang sánh vai cùng các vì sao. Ánh đèn nhà hắt ra từ mọi cao độ tạo nên một vòm trời thứ hai. Một số ngọn đèn đứng yên, số khác thuộc về những chiếc xe kéo của người Anh vô tư, bộc trực đang đi ăn tối.
– Đến nơi rồi, – người dẫn đường cho Kim nói và dừng lại ở một hiên nhà nằm sát mặt đường cái quan. Không có cánh cửa nào ngăn họ lại, chỉ có một tấm rèm làm bằng những chuỗi hạt sậy che khuất thứ ánh sáng đèn lồng lập loè bên trong.
– Cậu ấy đã đến, – đứa trẻ nói với giọng khẽ như một tiếng thở dài rồi biến mất. Kim thầm chắc rằng đứa bé đã được bố trí để dẫn đường cho cậu ngay từ đầu, nhưng cậu vẫn ra vẻ bạo dạn vén rèm bước vào. Một người đàn ông râu đen, đeo khăn che mắt màu xanh lá, đang ngồi bên chiếc bàn. Từng chút một, bằng đôi bàn tay ngắn và trắng trẻo, ông ta nhặt những viên ngọc sáng lấp lánh từ chiếc khay trước mặt, xỏ chúng vào một sợi chỉ lụa óng ánh, miệng khẽ ngân nga một khúc hát. Kim bỗng nhận ra rằng ngoài vòng sáng ấy ra, căn phòng ngập tràn những mùi hương gợi nhớ đến tất cả đền đài ở phương Đông. Một chút xạ hương, thoang thoảng mùi gỗ đàn hương, hòa quyện cùng hương hoa nhài nồng hắc xộc vào khoang mũi đang phập phồng của cậu.
– Tôi đã đến đây, – cuối cùng Kim cũng lên tiếng bằng thứ ngôn ngữ bình dân; những mùi hương ấy khiến cậu quên mất rằng mình đang đóng vai một Sahib.
– Bảy mươi chín, tám mươi, tám mươi mốt, – người đàn ông lẩm bẩm đếm, xỏ hết hạt ngọc này đến hạt ngọc khác nhanh đến mức Kim khó lòng theo kịp những chuyển động của các ngón tay ông ta. Ông ta tháo chiếc khăn che mắt màu xanh và nhìn chằm chằm vào Kim trọn nửa phút. Đồng tử mắt ông ta giãn ra rồi co lại nhỏ như đầu kim, tựa như có thể tùy ý điều khiển. Có một nhà tu khổ hạnh bên cổng Taksali cũng có tài năng y hệt và kiếm được khối tiền nhờ nó, đặc biệt là khi nguyền rủa những người phụ nữ ngốc nghếch. Kim tò mò nhìn chăm chú. Người quen bất hảo của hắn còn có thể nhúc nhích đôi tai gần giống như loài dê, và Kim cảm thấy hơi thất vọng vì người đàn ông mới này lại không thể bắt chước được điều đó.
– Đừng sợ, – Lurgan Sahib đột nhiên lên tiếng.
– Tại sao tôi phải sợ chứ?
– Đêm nay cậu sẽ ngủ ở đây, và ở lại với tôi cho đến khi đến lúc quay về Nucklao. Đó là mệnh lệnh.
– Đó là mệnh lệnh, – Kim lặp lại. – Nhưng tôi sẽ ngủ ở đâu?
– Ở đây, trong căn phòng này. – Lurgan Sahib hất tay về phía bóng tối đằng sau lưng mình.
– Tùy ngài, – Kim điềm tĩnh đáp. – Ngay bây giờ sao?
Ông ta gật đầu và giơ ngọn đèn lên cao qua đầu. Khi luồng sáng quét qua, từ các bức tường bỗng chốc hiện ra một bộ sưu tập mặt nạ múa trừ tà Tây Tạng, treo lủng lẳng bên trên những tấm rèm thêu hình quỷ dữ từ những buổi lễ rùng rợn ấy — nào mặt nạ có sừng, mặt nạ cau mày giận dữ, và cả những chiếc mặt nạ mang vẻ kinh hoàng ngốc nghếch. Ở góc phòng, một chiến binh Nhật Bản mặc giáp trụ, đội mũ lông đang lăm lăm ngọc kích đe dọa cậu, và hàng chục ngọn giáo, đao khanda cùng dao kuttar phản chiếu thứ ánh sáng chập chờn. Nhưng điều khiến Kim hứng thú hơn tất cả những thứ đó — cậu từng nhìn thấy mặt nạ múa trừ tà tại Bảo tàng Lahore — chính là thoáng nhìn thấy đứa trẻ người Hindu có đôi mắt dịu dàng vừa bỏ mặc cậu ngoài cửa đang ngồi khoác chân chữ ngũ dưới chiếc bàn đựng đầy ngọc trai, trên đôi môi đỏ thắm nở một nụ cười nhạt.
– Ta nghĩ Lurgan Sahib muốn làm cho ta sợ. Và ta chắc chắn rằng cái đồ ranh con quỷ quái dưới gầm bàn kia cũng đang muốn thấy ta sợ.
– Nơi này, – cậu nói lớn, – trông giống như một Ngôi nhà Kỳ diệu. Giường của tôi đâu?
Lurgan Sahib chỉ vào một chiếc chăn đắp kiểu bản xứ nằm ở góc phòng gần những chiếc mặt nạ gớm ghiếc, cầm lấy ngọn đèn rồi bước đi, để lại căn phòng ngập trong bóng tối.
– Đó có phải là Lurgan Sahib không? – Kim vừa rúc mình vào chăn vừa hỏi. Không có tiếng trả lời. Tuy nhiên, cậu có thể nghe thấy tiếng thở của đứa trẻ người Hindu, và nương theo âm thanh đó, cậu bò trườn trên sàn nhà, quơ tay vào khoảng không tối mịt rồi quát lớn: – Trả lời tao mau, đồ quỷ con! Đây là cách đối xử với một Sahib đấy phỏng?
Từ trong bóng tối, cậu tưởng chừng như nghe thấy tiếng cười khúc khích vang vọng lại. Chắc chắn đó không phải là người bạn nhỏ có thân hình mềm oặt kia, bởi vì cậu ta đang khóc. Thế là Kim cất cao giọng gọi lớn:
– Lurgan Sahib! Ơi Lurgan Sahib! Có phải ngài ra lệnh cho tên đầy tớ của ngài không được nói chuyện với tôi không?
– Đó là mệnh lệnh. – Giọng nói vang lên từ phía sau khiến cậu giật mình.
– Rất tốt. Nhưng hãy nhớ lấy, – cậu lẩm bẩm khi quay trở lại tấm chăn, – tao sẽ cho mày một trận vào buổi sáng. Ta không thích người Hindu chút nào.
Đó không phải là một đêm yên ả; căn phòng quá chật chội với những tiếng động và âm nhạc. Kim bị đánh thức tới hai lần bởi một ai đó gọi tên mình. Lần thứ hai, cậu vùng dậy đi tìm cho bằng được, và kết quả là đập bầm cả mũi vào một chiếc hộp thực sự phát ra tiếng nói bằng lưỡi người, nhưng không mang bất kỳ âm điệu con người nào. Nó có vẻ kết thúc bằng một chiếc kèn thiếc và được nối bằng dây dẫn với một chiếc hộp nhỏ hơn đặt dưới sàn — ít nhất là theo những gì cậu có thể phán đoán bằng xúc giác. Và giọng nói ấy, rất khô khan và kêu vo vo, phát ra từ chiếc chiếc kèn. Kim xoa mũi và nổi cơn thịnh nộ, theo thói quen, cậu suy nghĩ bằng tiếng Hindi.
– Trò này mà đem ra chơi với một tên ăn mày ngoài chợ thì còn được, nhưng ngặt nỗi — ta là một Sahib, là con trai của một Sahib, và hơn thế nữa gấp hai lần, ta là một học sinh ở Nucklao. Phải chứ (đến đây cậu chuyển sang tiếng Anh), một cậu học trò của trường St Xavier’s. Khỉ thật cái đôi mắt của lão Lurgan này chứ! — Nó chỉ là một thứ máy móc nào đó giống như máy may. Ồ, lão ta thật là hỗn xược — chúng ta ở Lucknow đâu có sợ mấy trò đó — Không đâu! Rồi cậu lại chuyển sang tiếng Hindi: – Nhưng lão ta được lợi gì chứ? Lão ta chỉ là một kẻ buôn bán — còn ta đang ở trong cửa hàng của lão. Nhưng Đại tá Creighton lại là một Đại tá — và ta nghĩ Đại tá Creighton đã ra lệnh phải làm việc này. Làm sao ta cóc cần biết, sáng mai ta sẽ cho tên người Hindu kia một trận! Cái quái gì thế này?
Chiếc hộp hình kèn đang tuôn ra một tràng những lời lăng mạ tinh vi nhất mà ngay cả Kim từng nghe thấy, bằng một giọng cao vút, vô cảm, đủ khiến những sợi tóc gáy của cậu dựng đứng lên trong chốc lát. Khi thứ đồ vật đê tiện ấy ngưng thở để lấy hơi, Kim cảm thấy được an ủi đôi chút bởi tiếng vo vo dịu êm như tiếng máy may.
– Chûp! (Im ngay), – cậu quát lên, và một lần nữa cậu lại nghe thấy tiếng cười khúc khích khiến cậu quyết định hành động. – Chûp — nếu không tao đập nát đầu mày bây giờ.
Chiếc hộp hoàn toàn phớt lờ. Kim giật mạnh chiếc kèn thiếc và có thứ gì đó bật mở với một tiếng cách. Rõ ràng cậu đã cạy được nắp hộp. Nếu có con quỷ nào ẩn giấu bên trong, thì đây chính là lúc thích hợp của nó, bởi vì — cậu hít hít mũi — máy may ngoài chợ cũng có mùi y như thế này. Cậu sẽ phải trừng trị con yêu quái shaitan đó. Cậu cởi phăng chiếc áo khoác ngoài, nhét thẳng nó vào miệng chiếc hộp. Có cái gì đó dài và tròn uốn cong dưới sức ép, một tiếng vo vo vang lên rồi tiếng nói vụt tắt — ngắt quãng như bất kỳ giọng nói nào bắt buộc phải thế khi bạn nhồi nhét một chiếc áo gấp ba lần vào ống sáp và bộ phận cơ khí của một cỗ máy hát đắt tiền. Kim chìm vào giấc ngủ còn lại với một tâm hồn vô cùng thanh thản.
Sáng hôm sau, cậu nhận thức được rằng Lurgan Sahib đang cúi xuống nhìn mình.
– Oah! – Kim lên tiếng, kiên quyết bám chặt lấy thân phận Sahib của mình. – Đêm qua có một chiếc hộp nói những điều bậy bạ với tôi. Thế nên tôi đã bắt nó phải im miệng. Có phải hộp của ngài không?
Người đàn ông đưa tay ra.
– Bắt tay nào, O’Hara, – ông ta nói. – Phải, đó là hộp của tôi. Tôi giữ những thứ như vậy vì các bạn vương công rất thích chúng. Chiếc đó đã hỏng rồi, nhưng tính ra thì giá trị của nó vẫn rất rẻ. Đúng vậy, những người bạn là vua chúa của tôi rất thích đồ chơi — và thỉnh thoảng tôi cũng thế.
Kim liếc nhìn ông ta từ khóe mắt. Hắn đúng là một Sahib ở chỗ mặc trang phục của Sahib; nhưng ngữ điệu tiếng Urdu và cách phát âm tiếng Anh của hắn lại cho thấy hắn không phải là một Sahib chút nào. Hắn dường như thấu hiểu mọi suy nghĩ đang chuyển động trong đầu Kim trước cả khi cậu mở miệng, và hắn cũng chẳng thèm nhọc công giải thích bản thân như cha Victor hay các thầy giáo ở Lucknow. Điều tuyệt vời nhất là — hắn đối xử với Kim như một người bình đẳng theo lối người châu Á.
– Tôi rất tiếc vì cậu không thể đánh tên đầy tớ của tôi vào sáng nay được. Nó nói nó sẽ dùng dao giết cậu hoặc bỏ thuốc độc đấy. Nó đang ghen tị, thế nên tôi đã bắt nó đứng vào góc phòng và hôm nay tôi sẽ không thèm nói chuyện với nó đâu. Nó vừa mới định giết tôi đấy. Cậu phải giúp tôi chuẩn bị bữa sáng nhé. Dạo này nó ghen tuông đến mức gần như chẳng thể tin tưởng được nữa rồi.
Giờ thì nếu là một Sahib chính hiệu nhập cảng từ nước Anh, hắn ta đã làm ầm ĩ cả lên trước câu chuyện này rồi. Thế nhưng Lurgan Sahib lại kể nó một cách đơn giản hệt như cách Mahbub Ali vẫn dùng để ghi chép lại những vụ việc nhỏ nhặt của mình ở miền Bắc.
Hiên sau của cửa hàng được cất nhô ra phía trên sườn đồi dốc đứng, và từ đây họ có thể nhìn xuống những ống khói nhà hàng xóm, theo đúng phong cách quen thuộc ở Simla. Nhưng điều khiến Kim mê mẩn hơn cả bữa ăn thuần mang hương vị Ba Tư do chính tay Lurgan Sahib nấu chính là cửa hàng của ông ta. Bảo tàng Lahore có quy mô lớn hơn, nhưng nơi này lại tụ hội nhiều kỳ quan hơn — nào dao găm ma quái và luân chuyển kinh luân từ Tây Tạng; nào vòng cổ bằng đá ngọc turquesa và hổ phách thô; nào vòng ngọc bích xanh lục; nào những nén hương được gói ghém kỳ lạ trong những chiếc lọ phủ đầy hạt hồng lựu thô; những chiếc mặt nạ quỷ từ đêm hôm trước và cả một bức tường rủ đầy rèm cửa màu xanh lông công; những bức tượng Phật dát vàng và những bệ thờ sơn mài di động nhỏ nhắn; những chiếc ấm samovar của Nga có gắn ngọc turquesa trên nắp; những bộ đồ trà bằng sứ mỏng manh như vỏ trứng nằm trong những chiếc hộp mây bát giác kỳ lạ; những cây thánh giá bằng ngà voi vàng — lại xuất xứ từ tận Nhật Bản mới lạ làm sao, theo lời Lurgan Sahib kể; những cuộn thảm bám đầy bụi bặm tỏa ra mùi hôi thối nồng nặc được đẩy lùi phía sau những bức bình phong chạm trổ hình học đã rách rưới và mục nát; những chiếc vại nước Ba Tư dùng để rửa tay sau bữa ăn; những chiếc lư hương bằng đồng xỉn màu không phải của Trung Quốc cũng chẳng phải của Ba Tư, chạm khắc những đường diềm hình lũ quỷ kỳ dị chạy quanh; những chiếc thắt lưng bạc đã xỉn màu thắt nút giống như da sống; những chiếc trâm cài tóc bằng ngọc bích, ngà voi và đá cẩm thạch; vũ khí đủ mọi thể loại cùng hàng ngàn món đồ linh tinh khác được trưng bày trong tủ, chất đống, hoặc đơn giản là vứt bừa bãi khắp phòng, chỉ chừa lại một khoảng trống nhỏ quanh chiếc bàn gỗ thông lỏng chỏng nơi Lurgan Sahib làm việc.
– Mấy thứ đó chẳng có gì đáng kể đâu, – chủ nhân của chúng nói, khi nhận thấy ánh mắt Kim đang liếc nhìn xung quanh. – Tôi mua chúng chỉ vì chúng đẹp, và thỉnh thoảng tôi sẽ bán — nếu tôi thích vẻ mặt của người mua. Công việc của tôi nằm trên chiếc bàn kìa — một phần của nó đấy.
Nó bừng sáng rực rỡ dưới ánh nắng ban mai — toàn những tia chớp đỏ, xanh dương và xanh lục, điểm xuyết thêm tia sáng xanh trắng hiểm độc của một viên kim cương ở chỗ này chỗ khác. Kim mở rộng tầm mắt kinh ngạc.
– Ồ, chúng hoàn toàn ổn mà, mấy viên đá đó. Phơi nắng chẳng làm chúng tổn hại gì đâu. Hơn nữa, chúng rất rẻ. Nhưng với những viên đá đang «ốm yếu» thì lại là chuyện hoàn toàn khác. – Ông ta lại tiếp tục xới đầy đĩa cho Kim. – Chẳng có ai ngoài tôi biết cách chữa trị cho một hạt ngọc trai bị ốm và tô lại sắc xanh cho ngọc turquesa đâu. Tôi công nhận là ngọc mắt mèo thì dễ — tên ngốc nào cũng chữa được ngọc mắt mèo — nhưng đối với ngọc trai ốm thì chỉ có duy nhất mình tôi mà thôi. Giả sử tôi mà chết đi! Thì sẽ chẳng còn ai... Ồ không! Cậu chẳng thể làm gì nổi với đồ trang sức đâu. Chỉ cần cậu hiểu đôi chút về ngọc Turquesa — vào một ngày nào đó — là đã quá đủ rồi đấy.
Ông ta bước ra tận mép hiên để châm đầy nước vào chiếc vại đất nung xốp lọc nước.
– Cậu có muốn uống nước không?
Kim gật đầu. Cách đó mười lăm bước chân, Lurgan Sahib đặt một bàn tay lên chiếc vại. Ngay tức khắc, chiếc vại đã đứng sừng sững ngay khuỷu tay Kim, nước đầy tràn đến sát mép cách nửa inch — tấm khăn trải bàn trắng chỉ còn hằn lại một nếp nhăn nhỏ tại vị trí nó vừa trượt vào.
– Wah! – Kim thốt lên đầy vẻ kinh ngạc tột độ. – Đó là phép thuật. – Nụ cười của Lurgan Sahib cho thấy lời khen ngợi đã gurt trúng đích.
– Ném nó xuống đi.
– Nó sẽ vỡ mất.
– Ta bảo cậu ném nó xuống mà.
Kim tiện tay ném bừa. Chiếc vại rơi xuống chưa tới nơi thì đã vỡ tan thành năm mươi mảnh, nước bắn tung tóe chảy xuyên qua những khe ván sàn hiên thô ráp.
– Ta đã bảo là nó sẽ vỡ mà.
– Đều là nước cả thôi. Nhìn nó xem. Hãy nhìn mảnh lớn nhất kìa.
Mảnh vỡ ấy nằm đó với một vũng nước lấp lánh uốn lượn theo đường cong của nó, trông giống như một ngôi sao rơi xuống sàn nhà. Kim chăm chú nhìn. Lurgan Sahib nhẹ nhàng đặt một bàn tay lên sau gáy cậu, vuốt ve hai ba lần, rồi thì thầm: – Nhìn này! Nó sẽ sống lại, từng mảnh một. Đầu tiên mảnh lớn sẽ tự ráp lại với hai mảnh bên phải và bên trái — bên phải và bên trái. Nhìn kìa!
Dù có phải hy sinh tính mạng, Kim lúc đó cũng không thể quay đầu lại được nữa. Cái chạm nhẹ nhàng giữ chặt cậu như trong một chiếc ê-cu, và dòng máu trong người cậu bỗng râm ran một cảm giác dễ chịu. Đã có một mảnh vỡ lớn của chiếc vại thay thế cho ba mảnh lúc trước, và hiện lên mờ ảo bên trên là hình bóng trọn vẹn của cả cái vại. Cậu có thể nhìn xuyên qua nó ra tận hành lang, nhưng hình ảnh ấy đang dần đặc lại và tối sầm theo từng nhịp đập của trái tim cậu. Thế nhưng chiếc vại — ôi chao sao mà những suy nghĩ đến chậm chạp thế! — chiếc vại vừa mới bị đập nát ngay trước mắt cậu cơ mà. Lại một luồng nhiệt nhói buốt nữa chạy dọc xuống sống cổ khi Lurgan Sahib di chuyển bàn tay.
– Nhìn kìa! Nó đang dần định hình lại đấy, – Lurgan Sahib nói.
Nãy giờ Kim vẫn đang suy nghĩ bằng tiếng Hindi, nhưng một cơn run rẩy ập đến, và với một nỗ lực giống hệt như một kẻ bơi lội đối mặt với cá mập, tự phóng nửa người lên khỏi mặt nước, tâm trí cậu vùng vẫy thoát khỏi bóng tối đang nuốt chửng mình để bấu víu lấy... bảng cửu chương tiếng Anh!
– Nhìn kìa! Nó đang dần định hình lại đấy, – Lurgan Sahib thì thầm.
Chiếc vại đã bị đập nát — phải, đập nát — không phải từ ngữ bản xứ, cậu sẽ không nghĩ đến từ đó đâu — mà là smashed — thành năm mươi mảnh, và hai nhân ba là sáu, ba nhân ba là chín, bốn nhân ba là mười hai. Cậu bấu víu tuyệt vọng vào những câu nhẩm đi nhẩm lại ấy. Hình dáng mờ ảo của chiếc vại sáng bừng lên tựa như màn sương tan đi sau khi dụi mắt. Kìa những mảnh sành vỡ; kìa vũng nước đổ đang khô dần dưới ánh nắng, và qua những khe hở của hành lang, bức tường nhà màu trắng bên dưới hiện ra với những đường gân sọc — và ba nhân mười hai là ba mươi sáu!
– Nhìn kìa! Nó đang định hình lại phải không? – Lurgan Sahib hỏi.
– Nhưng nó đã vỡ nát rồi — vỡ nát rồi cơ mà, – cậu thở hổn hển — suốt nửa phút vừa qua Lurgan Sahib vẫn lẩm bẩm nho nhỏ. Kim giật phắt đầu sang một bên. – Nhìn kìa! Dekho! Nó vẫn ở đó y như cũ kìa.
– Nó vẫn ở đó y như lúc trước thôi, – Lurgan nói, vừa chăm chú quan sát Kim vừa thấy cậu đưa tay xoa gáy. – Nhưng cậu là người đầu tiên trong số rất nhiều kẻ từng chứng kiến cảnh này đấy. – Ông ta lau trán.
– Đó có phải là phép thuật nữa không? – Kim nghi ngờ hỏi. Cảm giác râm ran trong huyết quản đã biến mất; cậu cảm thấy tỉnh táo hơn bao giờ hết.
– Không, đó không phải phép thuật. Nó chỉ để xem liệu có — vết nứt nào trong viên ngọc hay không thôi. Thỉnh thoảng có những viên ngọc cực kỳ tinh xảo sẽ vỡ tung thành trăm mảnh nếu có ai cầm nó trong tay mà nắm giữ đúng phương pháp. Đó là lý do tại sao người ta phải thật cẩn trọng trước khi đem chúng đi khảm. Nói cho ta nghe xem, cậu có nhìn thấy hình dáng của chiếc vại không?
– Trong một chốc lát. Nó bắt đầu mọc lên giống như một bông hoa đâm chồi từ mặt đất vậy.
– Và rồi cậu đã làm gì? Ý ta là, cậu đã suy nghĩ thế nào?
– Oah! Tôi biết chắc nó đã vỡ rồi, và thế là, tôi nghĩ, đó là những gì tôi đã suy nghĩ — và nó đã vỡ tan tành.
– Hừm! Đã có ai từng làm kiểu ma thuật tương tự thế với cậu trước đây chưa?
– Nếu có đi chăng nữa, – Kim nói, – ngài nghĩ tôi có để yên cho họ làm lại lần nữa chắc? Tôi đã chuồn thẳng từ lâu rồi.
– Và giờ thì cậu không còn sợ nữa chứ — hả?
– Bây giờ thì không.
Lurgan Sahib nhìn cậu chăm chú hơn bao giờ hết. – Ta sẽ hỏi Mahbub Ali — không phải bây giờ, nhưng vào một ngày nào đó sau này, – ông ta lẩm bẩm. – Ta vừa lòng với cậu — phải; mà ta cũng không vừa lòng với cậu — không. Cậu là người đầu tiên tự cứu được chính mình đấy. Ước gì ta biết thứ đó là gì... Nhưng cậu nói đúng. Cậu không nên kể chuyện đó — thậm chí với cả ta.
Ông ta quay người bước vào không gian u ám, mờ ảo của cửa hàng và ngồi xuống bàn, khẽ xoa hai bàn tay vào nhau. Một tiếng nấc nhỏ, nghẹn ngào vang lên từ phía sau đống thảm. Đó chính là đứa trẻ người Hindu đang vâng lời quay mặt vào tường. Đôi vai gầy gò của cậu bé rung lên vì đau khổ.
– A! Nó đang ghen tị, ghen tị lắm đấy. Không biết liệu nó có lại định bỏ thuốc độc vào bữa sáng của tôi lần nữa, và bắt tôi phải tự tay nấu hai lần hay không nhỉ.
– Kubbee—kubbee nahin, – câu trả lời đứt quãng vang lên.
– Và liệu nó có định giết cậu bé kia không?
– Kubbee—kubbee nahin. (Không bao giờ — không bao giờ. Không đâu!)
– Cậu nghĩ nó sẽ làm gì nào? – Ông ta đột ngột quay sang hỏi Kim.
– Oah! Tôi không biết nữa. Có lẽ cứ mặc kệ nó đi. Tại sao nó lại muốn đầu độc ngài cơ chứ?
– Bởi vì nó quá quý mến tôi. Giả sử cậu rất quý mến một ai đó, rồi cậu thấy có kẻ khác xuất hiện, và người mà cậu quý mến lại tỏ ra thích kẻ đó hơn là thích cậu, thì cậu sẽ làm gì?
Kim trầm ngâm suy nghĩ. Lurgan lặp lại câu hỏi bằng thổ ngữ.
– Tôi sẽ không đầu độc kẻ đó đâu, – Kim trầm ngâm đáp, – nhưng tôi sẽ cho tên nhóc kia một trận — nếu như tên nhóc đó dám quý mến người của tôi. Nhưng trước tiên, tôi sẽ hỏi cho ra lẽ xem có đúng thế không đã.
– A! Nó cứ tưởng ai cũng phải quý mến tôi cơ đấy.
– Thế thì tôi nghĩ nó là một tên ngốc.
– Ngươi có nghe thấy gì không? – Lurgan Sahib nói với tấm lưng đang run rẩy. – Con trai của Sahib cho rằng mày đúng là một tên ngốc con đấy. Ra đây nào, và lần tới khi trái tim mày cảm thấy bất an, đừng có dùng thạch tín trắng một cách lộ liễu thế chứ. Chắc chắn là con quỷ Dasim đã cai quản tấm khăn trải bàn của chúng ta vào ngày hôm đó rồi! Nó suýt làm ta đổ bệnh đấy, nhóc con ạ, và khi ấy thì một kẻ xa lạ sẽ phải canh giữ đống ngọc ngà này mất. Lại đây nào!
Đứa trẻ với đôi mắt sưng húp vì khóc lóc quá nhiều, rón rén bò ra từ sau cuộn thảm và lao đến ôm lấy chân Lurgan Sahib với một vẻ hối hận thái quá khiến ngay cả Kim cũng phải ấn tượng.
– Con sẽ soi vào hồ mực — con sẽ trung thành canh giữ số trang sức! Ôi Cha và Mẹ của con, hãy đuổi hắn đi đi! – Cậu bé hất ngược gót chân trần ra hiệu chỉ về phía Kim.
– Chưa đâu — chưa đâu. Chẳng bao lâu nữa nó cũng sẽ rời đi thôi. Nhưng hiện giờ nó đang đi học — ở một trường madrissah mới — và ngươi sẽ phải làm thầy giáo của nó. Hãy chơi Trò chơi Trang sức đấu với nó đi. Ta sẽ là người ghi điểm.
Đứa trẻ lập tức lau sạch nước mắt, lao vút ra phía sau cửa hàng và mang lên một chiếc khay đồng.
– Đưa cho tôi! – Cậu bé nói với Lurgan Sahib. – Hãy để chúng lấy ra từ tay ngài, vì nhỡ đâu hắn lại bảo là hắn đã biết trước mấy thứ này rồi thì sao.
– Từ từ nào — từ từ chứ, – người đàn ông đáp, rồi từ chiếc ngăn kéo dưới gầm bàn trút một nắm đầy những món đồ lặt vặt kêu lủng củng lên khay.
– Nào, – đứa bé vừa nói vừa vẫy vẫy một tờ báo cũ. – Hãy nhìn chúng cho kỹ chừng nào cậu muốn đi, người lạ. Hãy đếm và nếu cần thì cầm nắm lấy chúng. Chỉ một cái nhìn là quá đủ đối với tôi rồi. – Cậu ta kiêu hãnh quay lưng lại.
– Thế trò chơi này là thế nào? — Kim hỏi.
– Khi nào cậu đã đếm, đã cầm nắm và chắc chắn rằng mình có thể nhớ hết tất cả, tôi sẽ dùng tờ báo này che chúng lại, và cậu phải đọc lại danh sách những món đồ đó cho Lurgan Sahib nghe. Tôi cũng sẽ viết lại danh sách của mình.
– Oah! – Bản năng ganh đua bùng cháy trong lồng ngực. Cậu cúi người sát xuống chiếc khay. Trên đó chỉ có mười lăm viên đá. – Dễ ợt, – cậu nói sau một phút. Cậu bé nhanh tay úp tờ báo lên những viên ngọc đang lấp lánh rồi cắm cúi nguệch ngoạc viết vào một cuốn sổ ghi chép kiểu bản xứ.
– Dưới tờ báo kia có năm viên đá màu xanh — một viên to, một viên nhỏ hơn, và ba viên nhỏ, – Kim thở hổn hển nói một mạch. – Có bốn viên đá xanh lục, và một viên có lỗ thủng ở giữa; có một viên đá màu vàng mà tôi có thể nhìn xuyên qua được, và một viên trông giống như cái cán tẩu. Có hai viên đá đỏ, và — và — tôi đếm được mười lăm viên, nhưng tôi quên mất hai viên rồi. Không! Cho tôi thêm thời gian. Một viên bằng ngà, nhỏ và ngả màu nâu; và — và — cho tôi thêm thời gian...
– Một — hai — Lurgan Sahib bắt đầu đếm giúp cậu cho đến mười. Kim lắc đầu.
– Nghe tôi đếm đây! – đứa trẻ bỗng chen ngang, giọng reo lên đầy tiếng cười khúc khích. – Đầu tiên, có hai viên ngọc bích bị rạn — một viên nặng hai ruttee và một viên nặng bốn ruttee theo như tôi phán đoán. Viên ngọc bích bốn ruttee bị mẻ ở viền cạnh. Có một viên ngọc turquesa vùng Turkestan, dạng trơn có vân đen, và có hai viên có khắc chữ — một viên khắc Danh tính Chúa bằng chữ dát vàng, viên còn lại bị nứt ngang vì nó rớt ra từ một chiếc nhẫn cũ, tôi không đọc được. Như vậy là chúng ta có đủ năm viên đá xanh lam. Có bốn viên ngọc lục bảo bị rạn, nhưng một viên bị khoan thủng ở hai chỗ, và một viên được chạm trổ một ít...
– Trọng lượng của chúng? – Lurgan Sahib điềm nhiên hỏi.
– Ba — năm — năm — và bốn ruttee theo như tôi phán đoán. Có một mảnh hổ phách hình ống ngả màu xanh lá cây cũ kỹ, và một viên topaz cắt mài từ châu Âu. Có một viên hồng ngọc xứ Burma, nặng hai ruttee, không tì vết, và có một viên hồng ngọc bala, bị rạn, nặng hai ruttee. Có một món đồ bằng ngà chạm trổ từ Trung Quốc hình con chuột đang bú sữa mẹ; và cuối cùng — à ha! — một viên bi pha lê to bằng hạt đậu được đặt trên một lớp lá vàng.
Cậu ta vỗ tay tanh tách khi đọc xong.
– Nó chính là thầy của cậu đấy, – Lurgan Sahib mỉm cười nói.
– Hừ! Hắn ta vốn đã biết tên của mấy viên đá đó rồi, – Kim đỏ bừng mặt nói. – Thử lại lần nữa xem! Với những món đồ thông thường mà cả hắn và tôi đều biết ấy.
Họ lại chất đầy khay với đủ thứ đồ lặt vặt nhặt nhạnh quanh cửa hàng, thậm chí cả trong bếp, và lần nào đứa bé cũng thắng khiến Kim phải trầm trồ kinh ngạc.
– Bịt mắt tôi lại đi — để tôi dùng ngón tay sờ qua một lần thôi, và thậm chí ngay cả thế tôi vẫn sẽ bỏ xa cậu ta lại đằng sau cho mà xem, – cậu thách thức.
Kim giậm chân bực bội khi cậu thiếu niên kia thực sự làm được điều đã khoác lác.
– Nếu đó là người — hay ngựa, – cậu nói, – tôi có thể làm tốt hơn. Cái trò chơi hí hoáy với nhíp, dao và kéo này quá ư là nhỏ nhặt.
– Học trước — dạy sau, – Lurgan Sahib nói. – Nó có phải là thầy của cậu không?
– Thật sự là vậy. Nhưng làm sao người ta làm được thế nhỉ?
– Bằng cách làm đi làm lại rất nhiều lần cho đến khi đạt đến độ hoàn mỹ — vì nó rất đáng để làm.
Đang cao hứng, cậu bé người Hindu thậm chí còn vỗ vai Kim đầy tự đắc.
– Đừng tuyệt vọng, – cậu ta nói. – Chính tôi sẽ dạy lại cho cậu.
– Và tôi sẽ giám sát để đảm bảo cậu được dạy dỗ đàng hoàng, – Lurgan Sahib tiếp tục bằng thứ ngôn ngữ bản xứ, – vì ngoại trừ cậu nhóc nhà tôi đây — việc nó dại dột đi mua nhiều thạch tín trắng như thế trong khi nếu hỏi tôi, tôi đã có thể cho nó rồi — ngoại trừ cậu nhóc nhà tôi đây, đã lâu lắm rồi tôi chưa gặp được ai đáng để dạy dỗ hơn thế. Và cậu còn mười ngày nữa trước khi phải quay trở lại Lucknow, nơi người ta chẳng dạy dỗ gì sất — mà lại tốn kém biết bao. Ta nghĩ chúng ta sẽ trở thành bạn bè đấy.