Đứa Trẻ Bị Đánh Tráo Và Những Truyện Ngắn Khác

Lượt đọc: 3 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Khôn Ngoan Xây Dựng Nhà Mình

❊ ❊ ❊

Khi đoàn tùy tùng hùng hậu của bà đang cẩn thận dò dẫm bước xuống từ những đỉnh núi cao tám ngàn thước đầy hiểm trở của xứ Abyssinia để tiến về vùng duyên hải Biển Đỏ, vị nữ hoàng da ngăm mảnh dẻ ấy chỉ cảm thấy sự sốt ruột. Giữa chốn non ngàn mát mẻ và tĩnh lặng, việc đứng lên và đến thăm vị vua trẻ tuổi của người Do Thái dường như là điều hiển nhiên nhất trên đời. Trên từng chặng đường dài xuôi dốc, điều đó vẫn thật tự nhiên. Ở vương quốc của mình, bà thấy thật đúng đắn khi làm theo những gì mình đã chọn. Thế nhưng giờ đây, họ đã rời Abyssinia, rời những khu rừng nhiệt đới bạt ngàn với những rặng cây nến khổng lồ, rời những đồng bằng khô cằn phủ đầy xương rồng, rời những thung lũng xanh tươi dễ chịu nơi tiếng nước róc rách hòa cùng cây hoàng dương, hoa hồng dại và cải xoong, để đặt chân đến vùng Ailet khô cằn bên bờ Biển Đỏ. Và ở đây là những dải cát và keo gai trải dài, những kẻ da đen xảo quyệt nửa mình trần, một cái nóng như tấm khăn tang trùm xuống, cùng sự huyền bí ẩn chứa của đất nước Ai Cập—nơi thấu hiểu vạn vật nhưng lại hoàn toàn giữ im lặng trước mọi câu hỏi.

Một thế giới khác biệt, và trong bầu không khí khác biệt ấy, một sự dao động, một nỗi hoang mang đã len lỏi vào trái tim Balkis. Phải chăng bà là kẻ ngốc? Đoàn ngự giá của hoàng gia kéo dài tới hai dặm đường. Đi đầu là những tráng sĩ mặc áo choàng trắng ngắn, uyển chuyển và mạnh mẽ như loài mèo; tiếp theo là hàng dài lạc đà mang gác chuông reo lanh lảnh; rồi đến những chú voi đen vĩ đại với làn da đen nhánh ngời sáng, đôi ngà trắng lấp lánh và những món trang sức điểm tô sặc sỡ; kế đó là kiệu của các cung nữ; và cuối cùng là kiệu của chính bà; một hỗn hợp đông đúc những kẻ hầu người hạ mang theo lương thực cho chuyến đi cùng những lễ vật bà đem dâng Solomon, vị vua trẻ của người Do Thái: gia vị; vàng xứ Ophir; những viên kim cương lớn từ các mỏ ở Abyssinia; loài vượn—những con khỉ đầu chó mặt đỏ to lớn có sức mạnh của mười người, cùng những chú khỉ xanh nhỏ nhắn, xinh đẹp như loài chim; những con công với sắc màu lấp lánh vượt lơn cả đá quý; và những chiếc ngà voi to lớn như cành của những cổ thụ... Trái tim bà nao núng, và trong một phút giây hoảng loạn, bà đã nghĩ đến chuyện quay về. Nhưng nếu bây giờ quay gót, bà sẽ mãi mãi bất mãn với cuộc đời, sẽ thu mình lại, và có lẽ sẽ trở nên cứng cỏi như đá vô tri—điều đó vốn trái với tự nhiên, bởi vạn vật đều vươn mình hướng ra ngoài, như cái cây vươn cành để khỏa lấp những khoảng trống của Tử thần...

“Không! Không! Ta sẽ tiếp tục tiến bước.”

Tận trên chốn non cao mát mẻ, mọi quyết định dường như thật tự nhiên, và hành động thì thật dễ dàng. Thế nhưng khi xuống đến vùng Ai Cập ẩm ướt, những nét tinh vi của tư duy lại trở nên quen thuộc với làn gió nhẹ phảng phất từ sông Nile, khiến bà nhìn thấu chính mình như thể đang đứng trước một người phụ nữ khác. Bà nhớ lại tuổi thơ mồ côi, khi mà mọi nỗ lực của các triều thần chỉ cốt để bà trở nên duyên dáng, tử tế và ngọt ngào như tiếng chim ca. Họ đã dạy bà rằng vương miện không làm nên nữ hoàng, mà chính sự tao nhã, lòng dũng cảm và phép lịch sự mới tạo nên điều đó, để bất kỳ ai ngắm nhìn cũng nhận ra bà là một nữ hoàng dẫu có khoác trên mình tấm áo của kẻ nô lệ hèn mọn nhất. Rồi bà lớn lên thành một thiếu nữ, những bộ óc uyên bác già dặn đã giúp bà trị vì và chăm sóc thần dân miền núi hoang dã của mình; rồi thêm vài năm nữa trôi qua khi bà tròn đôi mươi, và các bề tôi nay đã quá già để đưa ra lời khuyên—họ hoặc trở nên cáu kỉnh, hoặc đã lú lẫn, sống trong những ngày tháng đã trôi vào quên lãng—và tự bản thân Balkis phải cai trị với tư cách là một nữ hoàng. Làm một nữ hoàng độc lập vốn dĩ rất đơn giản.

Nhưng là một nữ hoàng, bà lại cô độc; là người nhân ái và công bằng, bà trở nên khôn ngoan; và khi đã khôn ngoan, những câu hỏi trỗi dậy trong lòng bà như dòng nước mát từ mạch ngầm. Tư tưởng bay bổng như loài chim cắt, lượn vòng trong những tầng không gian ngày càng rộng mở nhưng chẳng trôi về bến đỗ nào. Cả lý trí lẫn cảm xúc đều cùng bà đón chào ánh bình minh đỏ rực của Châu Phi. Lý trí và cảm xúc ở bên bà như những tia chớp nhấp nháy và tiếng sấm kinh hoàng của những ngọn đồi Abyssinia. Lý trí và cảm xúc cùng hiện diện khi hoàng hôn xanh thẳm trùm lên núi non. Thế nhưng lại chẳng có lấy một ai để sẻ chia. Chẳng có ai để hỏi han. Chẳng có ai để thỏa mãn. Đã là nữ hoàng, bà chỉ có thể giao du với vua chúa các nước, mà những vị vua xung quanh lại là những kẻ mưu mô chính trị sắc sảo, hoàn toàn không thể thấu hiểu những tâm tư của một thiếu nữ, trong khi tuổi trẻ của nàng đang run rẩy như nhành hoa là nhài... Ánh mắt họ sẽ chỉ đổ dồn vào sự giàu có của xứ Ethiopia, thế nên họ bị gạt sang một bên... Còn các nữ hoàng châu Phi khác, ngoại trừ chính bà, kỳ thực không phải là nữ hoàng mà chỉ là những thủ lĩnh bộ lạc, nửa là nữ tu, nửa là gái điếm, hung dữ như nữ chiến binh Amazon và thiếu chữ nghĩa... Bà chẳng thể trò chuyện cùng họ.

Và thế là bà đã quyết định rằng chẳng còn cách nào khác ngoài việc cai trị thật công bằng, già đi một cách tao nhã, thầm khóc một mình, thấy khó ngủ trong đêm, và mong chờ cái chết như một người lính canh mong đợi ánh bình minh—cho đến khi một thương gia da ngăm người Ai Cập mang tin tức về vị vua mới của người Do Thái, khi vua David đã qua đời. Nghe nói ngài là một thiếu niên, một cậu thiếu niên mang tâm hồn mộng mơ kỳ lạ, không hề có niềm đam mê chiến trận như cha mình, lại sở hữu ơn huệ về sự khôn ngoan kỳ diệu được thần linh soi sáng. Người ta đã kể cho bà nghe câu chuyện về hai người đàn bà lỡm lứa vốn là kỹ nữ, cách mỗi người nhận đứa trẻ nọ là con mình, và phán quyết của Solomon.

“Và vị vua trẻ của người Do Thái năm nay bao nhiêu tuổi?” Nữ hoàng Sheba hỏi.

“Hai mươi ba hoặc hai mươi bốn.”

“Hơn ta độ một tuổi.”

Rồi bà được nghe kể về Hiram, Vua thành Tyre, con người xảo quyệt ấy, đã là bạn của hoàng tử trẻ tuổi như thế nào, và vị Pharaoh ngạo mạn của Ai Cập đã thấy việc kết minh với ngài là đáng giá ra sao.

“Và ngài đã kết hôn chưa?”

“Chưa, thưa Sheba, ngài vẫn chưa kết hôn,” viên thương gia khẳng định...

Phần nữ tính trong lòng nàng thầm bảo: “Hãy quay về đi. Họ sẽ nghĩ rằng ngươi đang tìm kiếm tình yêu. Họ sẽ nghĩ rằng với hàm răng trắng ngần, đôi mắt đen láy như quả sim chín, làn da màu đồng mịn màng cùng vóc dáng uyển chuyển, mềm mại và duyên dáng như loài mèo, ngươi đang khao khát tình yêu từ vị vua của người Do Thái.” Và toàn bộ khuôn mặt nàng đỏ bừng trước suy nghĩ ấy, nàng đắn đo không biết có nên cho gọi đại tướng quân của lực lượng cận vệ để ra lệnh cho binh đoàn quay đầu trở về Ethiopia hay không. Nhưng hình ảnh người nữ hoàng trong nàng trỗi dậy và cất lời: “Ta bận tâm làm gì đến những lời họ nói chứ? Sheba có cần tình yêu của bất kỳ vị vua vùng đồng bằng nào, hay phải đi cầu xin sự liên minh chăng? Sheba chính là Sheba, và những gì Sheba làm là việc của riêng Sheba.” Và người phụ nữ trong lòng nàng dịu dàng suy ngẫm: “Ta sẽ đi tiếp. Đâu đó ngoài kia có câu trả lời cho mọi thắc mắc, và nếu ngài ấy không biết câu trả lời, có lẽ ngài ấy sẽ giúp ta tìm ra chúng.”

“Và biết đâu ngài ấy cũng mang những trăn trở của riêng mình,” nàng tự nhủ, “và ta có thể giúp ngài giải đáp những điều ấy.” Nghe đồn tuổi thơ của Solomon rất đỗi buồn thương, khi người cha David của ngài suốt những năm tháng cuối đời chỉ ngâm nga những bài thánh ca, miệt mài cầu nguyện như một thợ gốm bên bàn xoay, cất tiếng xin ơn xá tội cho chính linh hồn mình... Còn thân mẫu của ngài—vị hoàng hậu từng là vợ của Uriah người Hittite—lại là một mụ già điên rồ kỳ lạ cứ đi quanh cung điện, lẩm bẩm một mình với gương mặt và những ngón tay co quắp, toàn bộ vẻ đẹp kiều diễm từng làm chói lóa mắt vua David trên mái nhà hoàng cung giờ đây đã biến thành những nếp nhăn xám xịt đáng sợ... Sheba nghĩ, đó là một ngôi nhà của sự sợ hãi, một ngôi nhà của sự tĩnh lặng, và nàng hiểu vì sao Solomon lại có thể trở nên uyên bác đến vậy, bởi sự khôn ngoan vốn bắt nguồn từ một chiếc lưỡi điềm tĩnh...

Dựa theo lời kể của tất cả mọi người, ngài sở hữu sự khôn ngoan, nhưng sự khôn ngoan mà nàng từng nghe tới chỉ là trí tuệ của lý trí và thể xác. Liệu ngài có sự khôn ngoan của tâm hồn không? Liệu ngài có thấu hiểu vì sao có lúc lòng người tĩnh lặng như giếng nước, nhưng có lúc lại cuồn cuộn sóng gió như đại dương? Liệu ngài có hiểu vì sao sự bình yên có thể đến trong tấm áo choàng xanh dịu ngọt, để rồi cơn giận dữ lại bất chợt bùng lên trong sắc đỏ sẫm? Liệu ngài có thấu hiểu thứ gì cứ tha thiết kéo lấy trái tim, tựa hồ muốn níu nó bay về phía vì tinh tú xa xôi nhất? Và liệu ngài có thể giải đáp giúp nàng xem bản thân phải đối xử ra sao với chính mình? Nàng buộc phải cai trị và phải cai trị thật khôn ngoan, nhưng ngoài điều đó ra, liệu nàng có mãi mãi cô độc nhường này—một kẻ còn quá trẻ trung, mạnh mẽ và xinh đẹp? Ngay cả cô nô lệ với đứa con không cha còn có nhiều thứ hơn nàng, một nữ hoàng. Người phụ nữ nội trợ xay ngô cho gia đình, ai nấy đều có thể tìm thấy lối thoát nơi một người khác, đều có một chốn nương thân—chỉ trừ Sheba, nữ hoàng...

“Ta phải đi tiếp.”

Và thế là đoàn ngự giá vĩ đại và lộng lẫy của nàng tiếp tục hành trình xuyên qua sa mạc, tiếng đệm chân lạc đà lạo xạo, tiếng bước chân hành quân sột soạt, tiếng bước đi nặng nề của những chú voi lớn, tiếng chim công kêu thé lên, tiếng lũ vượn kêu chít chít... Họ vượt qua những bãi cát lấp lánh, để đến với những vách đá cao đen sẫm. Họ vượt qua dòng sông Nile lững lờ, để tiến tới những ngọn thác gầm réo. Họ đặt chân đến thành phố của loài diều hâu, thành phố của nữ thần Venus và thành phố của những con cá sấu thiêng. Họ tới Thebes với những bức tượng khổng lồ, mỗi bức được tạc từ một khối đá nguyên vẹn. Họ lại bước vào hoang mạc, ban đêm dò đường bằng các vì sao như những người thủy thủ. Họ tới hồ Moeris lớn lao mà người Ai Cập điều tiết bằng các cống nước. Họ tới Memphis. Họ đi qua mê cung khổng lồ. Họ đi qua ba kim tự tháp vĩ đại. Họ đi qua bức tượng Nhân sư. Họ tiến vào vùng Đồng bằng châu thổ lớn. Họ băng qua Ais. Họ đến Joppa. Họ xuôi về Jerusalem trong làn gió mát buổi bình minh...

Không hiểu sao, nàng hoàn toàn chẳng ấn tượng gì trước các quan chức nghi lễ của ngài. Họ thiếu đi sự uy nghiêm và tỏ ra quá suồng sã. Những đại tướng quân của Solomon cũng chẳng làm nàng hài lòng. Họ không phải là những chiến binh; họ là những nhà chiến lược. Họ chơi đùa với các đạo quân như người Ba Tư chơi cờ với những con tốt. Quân lính của chính nàng mới là hình mẫu lý tưởng về người lính: mang làn da màu đồng thau, cơ bắp cuồn cuộn như loài báo hoa mai; họ sẽ lao vào đội quân đối phương mạnh mẽ như tia chớp quê hương, hoặc sẽ chiến đấu đến cùng một cách kiên cường, lưng tựa vào tường, đầu vỡ nát, máu tuôn đầm đìa che khuất tầm nhìn... Toàn bộ sự tráng lệ trong cung điện của nhà vua cũng chẳng thể làm nàng vừa ý... Có quá nhiều thứ, được thu vén quá nhanh và bày biện lộn xộn, thiếu đi một bố cục hài hòa. Người Ai Cập có những bảo vật lộng lẫy hơn, và họ biết cách sắp xếp chúng đẹp đẽ hơn. Ánh mắt nàng lướt từ sảnh lớn sang vị vua trẻ tuổi nhợt nhạt đang ngồi trên ngai vàng. Đứng ngay bên cạnh ngài là Nathan, vị quan đại thần kiêm tri kỷ của nhà vua, một người có vóc dáng lực lưỡng, mang tư tưởng cuồng tín. Và một sự im lặng bao trùm.

“Ta là Balkis, Nữ hoàng xứ Sheba,” nàng cất lời và hất tấm mạng che mặt ra. Solomon liếc nhìn vị tiên tri bên cạnh với vẻ bất an.

“Nàng ấy đến để thử thách ngài bằng những câu hỏi hóc búa,” Nathan lên tiếng.

Suýt chút nữa Balkis đã bật cười. Đứng sau lưng nàng là những tráng sĩ cận vệ, đứng thành hàng ngũ ngay ngắn và mang vẻ mặt đầy khinh miệt. Xung quanh đại sảnh, những người đàn ông thuộc chi tộc Judah và Israel đang xì xào bàn tán. Họ nháy mắt, húc cùi chỏ vào nhau. “Nàng ta đến từ Abyssinia, để đặt câu hỏi thách thức ngài ấy đấy. Xem chúng ta đang có một vị vua vĩ đại nhường nào kìa! Một dân tộc vĩ đại làm sao!” Thật giống như một gã gánh xiếc đang trưng bày một kỳ quan! “Hỏi đi, cứ hỏi ngài ấy bất cứ điều gì cô muốn đi. Nhanh lên. Hỏi đi.” Tên tiên tri gầy guộc! Vị vua trẻ nhợt nhạt. Một nhói đau xót thương chợt len lỏi vào tim Sheba. Tội nghiệp chàng trai! Tội nghiệp vị vua! Tội nghiệp gã hề trên sân khấu!

Nàng mỉm cười kín đáo sau lớp khăn voan. Người ta mặc định nàng phải đặt câu hỏi, còn ngài có nhiệm vụ trả lời. Thôi được, hãy để màn kịch ngớ ngẩn này tiếp diễn!

“Hỡi Tâu Đại vương, điều gì ngọt ngào hơn mật ong?” giọng nàng vang lên lanh lảnh.

“Tình yêu của những đứa con ngoan đạo.”

“Hỡi Tâu Đại vương, điều gì sắc bén hơn cả nọc độc?”

“Chiếc lưỡi.”

“Hỡi Tâu Đại vương, ngày nào là ngày dễ chịu nhất?”

“Ngày buôn bán có lãi.”

“Hỡi Tâu Đại vương, món nợ nào mà kẻ con nợ ngoan cố nhất cũng không thể chối cãi?”

“Đó là nợ cái chết.”

“Hỡi Tâu Đại vương, thế nào là chết trong sự sống?”

“Đó là sự nghèo khó.”

“Hỡi Tâu Đại vương, căn bệnh nào là thứ không thể chữa lành?”

“Đó là bản tính xấu xa.”

Nàng cảm thấy hơi hổ thẹn cho chính mình và cho cả ngài, còn những tráng sĩ người Ethiopia to lớn của nàng thì đầy vẻ khó hiểu. Nhưng rõ ràng là chỗ đứng của vị vua da trắng tội nghiệp trong lòng thần dân chính là cái mánh khóe khôn ngoan này. Nàng phải giúp ngài. Nàng nhanh chóng nhớ lại những gì mình biết về lịch sử dân tộc ngài.

“Hỡi Tâu Đại vương,” nàng hỏi, “người phụ nữ nào được sinh ra chỉ từ người đàn ông?”

“Eve được sinh ra từ Adam.”

“Hỡi Tâu Đại vương, đâu là chốn ở vùng đồng bằng từng được ánh nắng chiếu rọi một lần, nhưng sẽ không bao giờ còn được thấy ánh sáng ấy nữa cho đến Ngày Phán Xét?”

“Đáy Biển Đỏ, nơi đã rẽ đôi vì Moses. Khi ấy ánh mặt trời đã chiếu xuống đáy biển và sẽ không bao giờ còn chiếu rọi nơi đó nữa cho đến tận Ngày Phán Xét.”

“Hỡi Tâu Đại vương, vật gì mà thuở ban đầu vốn là khúc gỗ, nhưng đến cuối cùng lại mang sự sống?”

“Cây gậy của Aaron, thứ đã biến thành một con rắn đang oằn mình quằn quại.”

Nàng xòe đôi bàn tay màu đồng mảnh dẻ, cúi đầu chào bóng mượt như một cử chỉ tôn kính.

“Những gì tai ta nghe được tại quê hương mình về các hành động và sự khôn ngoan của ngài quả là sự thật.

Thế nhưng ta đã không tin vào những lời đó, cho đến khi ta tận mắt đến đây chứng kiến, và kìa, người ta thậm chí chưa kể cho ta biết một nửa; sự khôn ngoan và thịnh vượng của ngài còn vượt xa cả tiếng tăm mà ta từng nghe.

Phúc cho những người của ngài, phúc cho các bầy tôi hằng đứng trước mặt ngài và lắng nghe sự khôn ngoan của ngài biết bao!”

Và khắp đại sảnh của nhà vua rộ lên tiếng bàn tán xôn xao của các thần dân: “Ta đã bảo ngươi rồi mà? Chẳng phải chúng ta đã nói thế sao. Chúng ta có một vị vương tuyệt vời làm sao. Nàng ấy cất công lặn lội từ tận Abyssinia đến đây để thử thách ngài ấy. Và ngài đã trả lời được tất cả mọi câu hỏi. Một vị vua vĩ đại! Một vị vua tuyệt vời! Không thể sai được đâu!”

Nàng mỉm cười tiến về phía vị vua trẻ đang đầy vẻ bối rối.

“Giờ đây ta muốn được trò chuyện cùng ngài về những tâm sự trong lòng ta, hỡi Solomon vĩ đại. Hãy để chúng ta chỉ đàm đạo riêng với nhau.”

Ánh mắt ngài xoáy sâu vào nàng. Ngài nhìn thấy sự tử tế mà nàng dành cho mình. Một nụ cười thoáng qua đáp lại nụ cười của nàng. Ngài đứng dậy để đón tiếp nàng. Vị tiên tri khổng lồ liền chộp lấy cổ tay ngài.

“Con trai ta, hãy chú tâm đến sự khôn ngoan của ta,” hắn thì thầm với vẻ hung hãn...

“Môi của người phụ nữ lạ nhỏ giọt như tổ ong, và vòm miệng nàng ta trơn tru hơn dầu.

Nhưng kết cục của nàng ta lại đắng ngắt như ngải cứu—”

Nàng bắt được những lời thì thầm ấy, ngẩng cao chiếc đầu kiêu hãnh, đôi mắt đen láy như quả sim lóe lên những tia giận dữ.

“Ta là Balkis, Nữ hoàng xứ Sheba.”

Trong chốc lát, họ nhìn nhau với ngọn lửa căm hờn trong đáy mắt. Sheba quay người.

“Hỡi các tráng sĩ,” nàng gọi đội cận vệ của mình.

Những chiến binh da ngăm mảnh dẻ xứ Ethiopia siết chặt tư thế vững chãi như những bức tượng. Một tiếng vút vang lên khi những thanh gươm ngắn Abyssinia được rút ra khỏi vỏ bọc bằng da bò.

“Nhưng ta có nói gì về ngài đâu, thưa Balkis vĩ đại,” Nathan độtкаm thay đổi thái độ, nịnh nọt. “Ta chỉ nói về những người đàn bà hư hỏng thôi. Ngài là một phụ nữ tốt, hỡi Balkis, một người phụ nữ đức hạnh. Và một người phụ nữ đức hạnh tựa như chiếc vương miện, thưa Balkis vĩ đại, bằng vàng, vâng, bằng thứ vàng ròng cao quý—”

“Ra vậy!”

Họ bước ra một mình trong khu vườn trồng đầy vả và lựu. Ánh nắng rực rỡ của buổi trưa sớm đổ xuống như một trận mưa vàng. Những chú chim bồ câu cất tiếng gù trầm ấm. Con ve sầu đang quay chiếc bánh xe tí xíu của nó. Từ đằng xa, nơi công trường xây dựng đền thờ, vọng lại tiếng búa gõ vào đá, tiếng rìu chặt vào cây, tiếng hò dô, tiếng càu nhàu và tiếng chửi thề của những thợ xây khi họ nâng một xà gỗ vào đúng vị trí... Và Solomon ngượng ngùng như một thiếu nữ...

“Ngài đang tự hỏi vì sao ta đến đây phải không,” Balkis lên tiếng. “Ngài có muốn ngồi xuống cùng ta không?” Họ ngồi dưới bóng một cây tuyết tùng lớn. Đàn bồ câu gù trầm trồ. Lũ ong vo ve giữa những tán mơ. Con thằn lằn vút qua bức tường. “Chính ta đôi khi cũng tự hỏi điều đó.... Nhưng ngài có thể nói cho ta biết, hỡi Solomon. Ngài uyên bác nhường kia mà.”

“Ta ư?” Có một chút cay đắng vương trong giọng nói của ngài.

“Chẳng phải vậy sao?”

“Ta không biết,” ngài đáp. “Ta—ta không biết nữa.”

“Nhưng tất cả những câu hỏi được đặt ra, ngài đều trả lời được. Mọi phán quyết ngài đều đưa ra phân xử hoàn hảo. Dĩ nhiên ngài là người khôn ngoan rồi, Solomon.”

“Nó dễ lắm, hỡi Balkis, rất dễ là đằng khác, cái thứ khôn ngoan kiểu đó, bởi vì Nathan, từ thuở ta còn bé dại mà ta có thể nhớ được, vẫn luôn nhồi nhét những lời răn dạy và ví dụ vào tai ta. Và đôi khi, khi mọi việc trở nên khó khăn, một chút nguồn cảm hứng lại đến, tựa như một nốt nhạc tình cờ vang lên trên cây đàn phat-te của người nhạc sĩ. Còn những mánh khóe để giải đáp câu đố cũng chẳng khác nào những ngón nghề sắp xếp đá của người thợ xây. Nếu mây đầy nước, chúng sẽ trút xuống mặt đất: và nếu cây ngã về phương nam hay phương bắc, thì nó nằm ở chốn nào, nó sẽ ở yên chốn ấy. Và nếu đó là sự khôn ngoan, thì ta có sự khôn ngoan. Thế nhưng ta chẳng hề biết đường lối của thần linh ra sao, cũng chẳng rõ những khúc xương lớn lên thế nào trong bụng người phụ nữ mang thai.”

“Tội nghiệp Solomon!”

“Hỡi Balkis, ta từng ao ước được tung hoành cùng đám thanh niên, được thấu hiểu những điều mà ai nấy đều hiểu chỉ trừ ta: đường bay của con đại bàng trên bầu trời; đường trườn của con rắn trên vách đá; được đi săn và câu cá cùng họ để biết được lối đi của con tàu giữa lòng đại dương. Thế nhưng ta chưa bao giờ làm được điều đó, hỡi Balkis, bởi vì khi ta vẫn còn là một đứa trẻ, Nathan đã biến ta thành một người đàn ông, một ông già uyên bác. Khốn cho ngươi, hỡi xứ sở, hắn đã tiên tri như thế, khi vua ngươi còn là trẻ con, và các hoàng tử của ngươi ăn tiệc ngay từ buổi sáng! Thế nên ta vẫn luôn là một người đàn ông, hỡi Balkis, một ông già khôn ngoan từ thuở bé.”

“Ôi chao, Solomon tội nghiệp của ta! Chưa từng được làm tuổi trẻ.”

“Chưa bao giờ, hỡi Balkis thân mến, chưa bao giờ. Ta chưa từng được phép trẻ trung, chưa bao giờ được làm một hành động ngốc nghếch của tuổi thiếu niên. Những con ruồi chết làm cho chai dầu của người pha chế thuốc xông ra mùi hôi thối; sự dại dột dù nhỏ cũng làm tổn hại đến người có tiếng tăm về sự khôn ngoan và danh dự. Ôi Balkis, những ngày tháng khôn ngoan đằng đẵng làm sao!”

“Tội nghiệp Solomon! Tội nghiệp Solomon thân yêu của ta!”

“Hỡi Balkis,” ngài bất chợt cất tiếng kêu lên, “em đã đến từ chốn xa xôi để lắng nghe sự khôn ngoan của ta, thế nhưng em chỉ được nghe thấy một tiếng kêu rên nhỏ xíu như tiếng chuột nhắt. Và em muốn cùng ta tâm sự về những điều trong tâm can, thế nhưng ta lại phơi bày cho em thấy chính trái tim ta, một trái tim giống như vũng nước đục ngầu. Sự điên rồ ngự trị trong lòng ta suốt cõi đời này, và sau đó ta sẽ bước về cõi chết. Hỡi Balkis, tất cả chỉ là sự phù vân và là nỗi đau khổ của tâm thần.”

“Im đi! Im đi, Solomon thân yêu!”

Và đột ngột làm sao, thân hình ngài oằn xuống trong những tiếng nức nở, và mái đầu sẫm màu gục lên bờ vai đang tựa vào ngài của nàng. Có một làn sương mờ trong đôi mắt đậm chất Ả Rập của nàng khi nàng ôm lấy ngài, khi nàng vỗ về:

“Nín đi, Solomon thân yêu!”

Rồi vào lúc chạng vạng tối, khi các bậc thầy thợ xây và phụ tá của họ đã ra về, ngài dẫn nàng đến ngôi đền mà ngài đang xây cất cho vị thần của mình—ngôi đền vĩ đại mà Hiram, vị vua thương gia xứ Tyre, đang tôn tạo để đổi lấy phần thưởng là hai mươi thành trì ở vùng Galilee. Đôi mắt Balkis lóe lên vẻ giận dữ trước sự xảo quyệt của vị vua Phoenician. Thật là một điều hổ thẹn khi đi lợi dụng một cậu trai trẻ! Tội nghiệp vị vua khôn ngoan mà ngờ nghệch! Ngài hệt như một đứa trẻ đang khoe những món đồ chơi của mình.

“Hãy nhìn những chân đế bằng đồng này đi, hỡi Balkis, với những đường viền chạm khắc hình sư tử, bò mộng và các thần hộ giá cherubim. Cả những bánh xe bằng đồng ở mỗi chân đế nữa. Người ta đồn rằng ở Ấn Độ có những thợ đúc đồng vô cùng khéo léo, nhưng chắc chắn chẳng có công trình nào đẹp đẽ hơn thế này. Chắc chắn họ không thể làm ra thứ vượt qua được tác phẩm này.”

“Dĩ nhiên là không rồi, người thiếp yêu dấu của tôi. Dĩ nhiên là không thể.”

“Và hãy đi cùng ta, hỡi Balkis, đến nơi lính gác đang túc trực, ta sẽ cho em chiêm ngưỡng những kỳ quan mà chưa bao giờ em từng thấy trước đây: một bàn thờ bằng vàng, một chiếc bàn bằng vàng và mười chân đèn bằng vàng ròng cùng hoa văn, đèn đuốc và kẹp gắp bằng vàng; cả những cái bát, đồ dập bấc, chậu rửa, thìa và lư hương đều bằng vàng ròng. Nào, đi thôi.”

Họ tiến về phía hoàng cung. Dọc đường, Solomon bất chợt dừng bước và ngước nhìn ngôi đền của mình.

“Hỡi Balkis,” ngài hỏi, “em đã đi xuyên qua Ai Cập. Ngôi đền của ta lớn hơn các kim tự tháp và mê cung bao nhiêu? Ta đã nghe người ta ca tụng chúng rất nhiều.”

“Lớn hơn ư?”

“Ừ, lớn hơn bao nhiêu?”

Nàng ngước nhìn công trình nhỏ bé, rộng hai mươi cubit, dài sáu mươi cubit. Mười hai bước chân chiều ngang, bốn mươi bước chiều dọc. Trong một khoảnh khắc, tiếng cười khúc khích chực trào trong lồng ngực nàng nhưng rồi nhường chỗ cho nỗi xót xa, và đôi mắt đen láy của nàng lại ngấn lệ. Ôi cậu thiếu niên đáng thương!

“Nó lớn hơn nhiều so với các kim tự tháp phải không, hỡi Balkis?” ngài hồi hộp hỏi.

“Ồ, lớn hơn nhiều chứ. Lớn hơn hẳn ấy chứ.”

“Sao thế, Balkis, em đang khóc kìa. Em đang cảm thấy cô đơn ư?”

“Vâng, nhớ nhà một chút thôi,” nàng lại nói dối.

Ngài tiến lại gần và trao cho nàng một nụ hôn, với tất cả sự ân cần, thế nhưng sự chạm nhẹ của đôi môi đã thiêu đốt, khiến cả hai giật mình, khiến dòng máu trong họ đập rộn ràng giữa khung cảnh chập choạng đậm chất Syria.

“Hỡi Balkis!” giọng ngài run rẩy. “Hỡi Balkis!”

“Solomon!” nàng thì thầm dịu dàng. “Solomon thân yêu!”

Xung quanh hoàng cung, những cơn gió xuân se sắt lượn lờ, ánh trăng non tháng Năm lơ lửng giữa bầu trời. Vang lên tiếng cỏ xào xạc, tiếngộp kêu râm ran và tiếng cáo con sủa văng vẳng. Toàn bộ các chòm sao quây quần trong một mảng mây và vầng trăng lưỡi liềm treo lơ lửng ở phía tây—những vì sao, ánh trăng và bầu trời đêm tím thẫm tựa như một bức tranh khảm thô mộc. Và từ căn phòng của nhà vua hắt ra ánh nến vàng nhạt cùng tiếng thì thầm ngợi ca. Ngay dưới khung cửa sổ của hoàng cung, Nathan đang oằn mình trong sự sợ hãi, giận dữ và đau đớn.

“Hỡi Balkis,” tiếng Solomon vang lên, “em thật tuyệt diệu. Em tựa như một bầy ngựa trong những cỗ xe chiến của Pharaoh.

Má em xinh xắn với những chuỗi ngọc, cổ em lấp lánh vòng vàng.”

“Hỡi Solomon,” giọng nàng nửa thì thầm, nửa như ngâm nga, “anh đối với em tựa như một bó mộc dược. Người yêu dấu của em! Anh sẽ nằm suốt đêm giữa bộ ngực em.

Người yêu của em đối với em như một chùm hoa phong hỏa thảo trong các vườn nho xứ Engadi.”

“Balkis, em thật kiều diễm, người yêu của anh; kìa, em thật xinh đẹp, đôi mắt em như mắt bồ câu... kiều diễm thay, ôi dễ chịu thay....”

“Như cây táo giữa những cây trong rừng, hỡi Solomon, anh cũng thế giữa những người con của loài người. Em ngồi dưới bóng râm anh với niềm vui lớn lao, và trái của anh ngọt ngào đối với khẩu vị của em. Ôi Solomon thân yêu, đôi mắt anh đang nhắm lại. Anh đang buồn ngủ rồi. Hãy ngủ đi, tim ơi. Hỡi các con gái xứ Jerusalem, ta nhân danh những con hoẵng và con nai cái ngoài đồng mà dặn dò các người, chớ có khuấy động hay làm thức giấc người yêu của ta, cho đến khi ngài muốn.”

“Anh không buồn ngủ đâu, Balkis; anh chỉ đang suy nghĩ. Hỡi người yêu dấu, giá mà chúng ta có thể rời khỏi nơi này. Cùng nhau bỏ trốn—hỡi người yêu của anh, người đẹp của anh, hãy chỗi dậy và đi cùng anh.

Vì kìa, mùa đông đã qua, mưa đã dứt và tạnh rồi;

Hoa nở trên mặt đất; mùa chim ca hát đã đến; và tiếng gù của loài chim gáy vang lên trong xứ chúng ta;

Cây vả đã đâm những trái vả non, và những giỏ nho non tỏa hương thơm ngát. Hãy chỗi dậy, người yêu của anh, người đẹp của anh và cùng đi với anh.”

“Hỡi Solomon, giá mà anh thực sự làm thế,” giọng Balkis vang lên đầy van nài. “Lắng nghe em đi, người yêu dấu. Ở châu Phi em có một vương quốc lớn lao, và nó còn có thể vĩ đại hơn nữa nếu em muốn thế. Nó nằm trên một ngọn núi cao và những thành lũy kiên cố của nó chính là những tia chớp trên đỉnh non ngàn. Và từ những ngọn đồi ấy, binh sĩ của em có thể quét sạch toàn bộ châu Phi. Nơi đó có sự tôn kính dành cho em từ những người Ethiopia khổng lồ cho đến những người lùn trong khu rừng ấm áp. Hãy đi cùng em, hỡi Solomon, hãy đến với một vương quốc mát mẻ và tươi đẹp hơn. Ở vùng đồng bằng có những vườn nho, nho đang đơm hoa kết trái, những trái nho non xuất hiện, những quả lựu đâm chồi; nơi ấy em sẽ trao cho anh tất cả tình yêu của mình.

Và hoa mandrake tỏa hương thơm ngát, tại các cổng thành của chúng ta có đủ mọi loại trái cây ngon lành, mới lẫn cũ, mà em đã dành sẵn cho anh, hỡi người yêu dấu của em.

Hỡi Solomon, hãy đến châu Phi. Hãy cùng Sheba đến châu Phi.”

“Hỡi Balkis, còn thần dân của ta, những con người khốn khổ của ta thì sao?”

“Họ cũng có thể đi cùng, hỡi Solomon. Nơi đó luôn chào đón họ. Họ từng vượt Biển Đỏ một lần; họ có thể vượt qua nó thêm lần nữa.”

“Nhưng còn ngôi đền của anh thì sao, hỡi Balkis?”

“Hỡi Solomon, hãy lắng nghe em. Em sẽ đem hàng triệu chiến binh Abyssinia đối chọi lại với Pharaoh xứ Ai Cập, và họ sẽ biến Ai Cập thành vùng đất hoang vu, hệt như họ từng làm trước kia. Và họ sẽ bắt người Ai Cập về làm nô lệ, rồi những người Ai Cập sẽ xây cho anh một ngôi đền, hỡi Solomon, một ngôi đền xứng đáng với anh, bởi vì người Ai Cập là những bậc thầy xây dựng tài ba. Họ sẽ vượt qua cả các kim tự tháp của mình. Vì anh, em sẽ chinh phục Ai Cập, hỡi Solomon.”

“Hỡi Balkis, em đẹp đẽ như Tirzah, duyên dáng như Jerusalem. Nhưng em thật đáng sợ, hỡi Balkis, đáng sợ như một đạo đạo quân giương cờ rợp trời.”

“Điều đó có thấm vào đâu, hỡi Solomon. Đó chỉ là món quà nhỏ bé nhất của tình yêu. Hỡi Solomon, em đã tìm thấy điều gì đó trong trái tim mình. Em đã tìm thấy tình yêu. Dù nhiều nước cũng không thể dập tắt được tình yêu, và các dòng lũ cũng chẳng thể cuốn trôi nó; nếu có kẻ đem hết mọi tài sản trong nhà mình ra để đổi lấy tình yêu, thì thứ đó sẽ khinh bỉ hoàn toàn.

Hãy đi cùng em, hỡi Solomon. Nhanh lên nào, người yêu dấu. Hãy như con hoẵng hay con nai tơ trên các núi gia vị. Hãy đến châu Phi.”

Ngài đứng phắt dậy và bước đi cước bộ bồn chồn quanh phòng. Bên ngoài, Nathan có thể nghe thấy những bước chân đầy trăn trở ấy.

“Anh sợ lắm, Balkis. Anh sợ lắm.”

“Sợ điều gì chứ, người thiếp yêu dấu nhất?”

“Sợ thôi, hỡi Balkis. Sợ Nathan, sợ vùng đất mới kỳ lạ này. Sợ cho ngôi đền. Sợ Thượng Đế.”

“Sợ ư? Đừng sợ hãi gì cả, hỡi Solomon. Hỡi gió bắc, hãy thức dậy,” nàng ngâm nga, “và hỡi gió nam, hãy thổi đến; hãy thổi vào vườn ta, để các hương thơm của nó tỏa ngát. Xin người yêu của tôi hãy vào vườn mình, và ăn những trái cây ngon lành của ngài.”

Solomon đứng bên khung cửa sổ đầy vẻ ưu tư, vừa khao khát lại vừa sợ hãi.

“Hiram, Vua thành Tyre, sẽ nổi giận đấy.”

“Vua thành Tyre,” Sheba bật cười, “sẽ không nổi giận với em đâu. Hiram là một kẻ sắc sảo. Ông ta là thương gia, chứ không phải chiến binh.”

“Em chắc chứ, Sheba?”

“Vâng, chắc chắn.”

“Vậy thì anh sẽ—vậy thì anh sẽ—”

Giọng của Nathan cất lên bên dưới với một tiếng thì thầm đầy giận dữ:

“Có một chàng trai trẻ thiếu hiểu biết, ... và một người phụ nữ có tâm địa xảo quyệt đã ra mắt chàng...

Nàng ta bắt lấy chàng, ôm hôn chàng, và với bộ mặt trơ trẽn nói với chàng rằng:

‘Ta có những lễ vật bình an bên mình...

Ta đã trang hoàng giường ngủ của mình bằng những tấm khăn thêu thảm gấm, bằng các tác phẩm chạm trổ, bằng vải lanh mịn màng của Ai Cập.

Ta đã xức nước hoa cho giường mình bằng mộc dược, trầm hương và quế...’

Bằng những lời lẽ ngọt ngào, nàng khiến chàng khuất phục; bằng sự nịnh hót nơi đôi môi, nàng ép buộc chàng.

Chàng liền bước theo nàng ngay lập tức, tựa như con bò mộng đi đến lò sát sinh, hay như một kẻ ngu ngốc bước vào gông cùm để chịu trừng phạt.

Cho đến khi một mũi tên đâm thủng gan chàng; tựa như con chim lao nhanh vào bẫy mà chẳng hề hay biết đó là mạng sống của chính mình...”

“Hỡi Balkis, em có nghe thấy gì không? Em có nghe thấy tiếng động nào ngoài cửa sổ không? Em có nghe thấy tiếng rít như của một con rắn đang bị đánh động không?”

“Em chẳng nghe thấy gì cả, hỡi Solomon. Em chẳng nghe thấy gì ngoài tiếng xào xạc nhỏ nhoi của hàng cây. Hãy rời khỏi cửa sổ đi. Lại đây với em và ôm hôn em bằng những nụ hôn từ cửa miệng anh, bởi vì tình yêu của anh tốt đẹp hơn rượu. Hãy đặt tay trái của anh dưới đầu em, hỡi Solomon, và để tay phải của anh ôm lấy em—”

“Em thực sự không nghe thấy gì sao, Balkis? Em chắc chứ?”

“Chẳng có gì cả, hỡi Solomon, ôi người da trắng hồng rực rỡ, ôi vị thủ lĩnh trên vạn người.”

“Không, chẳng có gì thật. Thoáng chốc anh cứ ngỡ là...”

Lại một lần nữa giọng của Nathan vang lên như những nhát gươm chém:

“... Hỡi Đại vương, hãy chú tâm đến những lời từ miệng tôi.

Chớ để lòng nghiêng theo đường lối của nàng, chớ lầm đường lạc lối trong các nẻo đường của nàng.

Vì nàng đã đánh gục biết bao kẻ bị thương: phải, vô số tráng sĩ đã bị nàng giết hại.

Nhà của nàng chính là con đường dẫn đến âm phủ, đi xuống tận những căn phòng của sự chết chóc.”

“Ôi!” một tiếng rùng mình kéo dài phát ra từ vị vua trẻ.

“Có chuyện gì thế, hỡi Solomon? Có điều gì làm anh hoảng sợ ư?”

“Không, không có gì đâu, Balkis.”

“Vậy thì hãy lại đây với em, hỡi Solomon. Đến nơi mà em có thể ngắm nhìn gương mặt anh. Vẻ mặt anh tựa như ngọn Lebanon, tuyệt diệu như những cây tuyết tùng. Lại đây nào.”

“Hãy nhớ lại vua cha David của ngươi,” tiếng người vang lên bên dưới cửa sổ, “con trai của Jesse, kẻ đã quay lưng khỏi sự khôn ngoan. Hãy nhớ niềm vui lớn nhất đời ông, đứa con trai Absalom đã chết ra sao. Hãy nhớ cách ông chống lại Thiên Chúa, vị tiên tri của Chúa, và Chúa đã giáng một trận dịch lệ xuống Israel từ buổi sáng cho đến thời điểm đã định, suốt ba ngày trời; và từ Dan cho đến Beersheba đã có bảy mươi ngàn người dân ngã xuống.

Và thiên sứ của Chúa đã giơ tay ra trên Jerusalem để hủy diệt nó... Hãy nhớ lấy!”

“Ôi!”

“Có chuyện gì thế, người yêu dấu? Có điều gì không ổn vậy? Em đã làm gì mạo phạm đến anh, làm tổn thương anh ư?”

“Hãy nhớ Samson, vị thẩm phán của Israel, và cách ông đem lòng yêu một người phụ nữ ở thung lũng Sorek tên là Delilah, rồi đem hết tâm can kể cho nàng ta nghe.

Và hãy nhớ kết cục của ông, cách Chúa đã lìa bỏ ông, rồi người Philistine bắt lấy ông và chọc mù đôi mắt ông—”

“Ô-ô-ô-ô-h!”

“—rồi giải ông xuống Gaza, trói ông bằng những xiềng xích bằng đồng—”

“A-a-a-a-h!”

“Solomon, hỡi Solomon thân yêu, sao anh lại khóc?”

“—và ông phải quay cối xay trong ngục thất... để mua vui cho chúng...”

Với một tiếng thét lớn, vị vua trẻ vùng chạy khỏi căn phòng, lao dọc theo các hành lang, đôi chân lạch tạch như bước chạy của loài cáo, trái tim quặn thắt trong nỗi kinh hoàng bất chợt. “Anh đang đi đâu vậy, hỡi Solomon? Anh đi đâu thế?” tiếng vị nữ hoàng trẻ tuổi cất lên. “Hỡi mái đầu bằng vàng ròng tinh khiết nhất, hỡi đôi mắt bồ câu, hỡi đôi má tựa luống gia vị, anh đã đi đâu rồi? Hỡi đôi môi tựa hoa huệ, hỡi đôi bàn tay như những chiếc nhẫn vàng, sao anh lại bỏ rơi em?” Thế là suốt cả đêm dài, nàng khóc than và lang thang không định hướng. “Anh từng gọi em là em gái của mình, là người vợ, người tình, con bồ câu, người trinh nguyên của anh,” nàng khóc lóc thảm thiết, “thế mà giờ đây anh đã đi mất.” Nàng đi xuyên qua khu vườn, trong khi Nathan đang rình mò ẩn nấp trong đám cây rậm rạp. “Anh từng tựa như những cột khói xức đầy mộc dược và nhũ hương, cùng đủ loại bột thơm của nhà buôn, thế mà giờ đây anh đã bỏ đi.” Nàng lang thang qua những con phố tối tăm. “Hỡi những lọn tóc quăn đen nhánh như cánh quạ, giờ anh đang ở đâu?” Rồi ánh bình minh ló dạng, màn đêm tan biến, và nàng vẫn tiếp tục cất tiếng khóc: “Hỡi Solomon, anh đang ở đâu, hỡi Solomon? Nhanh lên nào, người yêu dấu của tôi!” Thế nhưng ngài chẳng bao giờ quay lại. “Các người có thấy người mà lòng tôi yêu dấu không?” nàng hỏi những tên lính gác. Nhưng chúng xua đuổi nàng đi. “Hỡi các con gái xứ Jerusalem, nếu các người tìm thấy người yêu của tôi, hãy nói với ngài rằng tôi đang ngã bệnh vì yêu...” Thế nhưng ngài chẳng bao giờ trở lại.

Bên ngoài, vang lên tiếng càu nhàu của đám tráng sĩ khi họ siết chặt những kiện hàng trên lưng voi, tiếng gầm gừ của lạc đà khi chúng đứng dậy trên đôi bàn chân đệm và ngoảnh lại cắn vào đống hành lý, tiếng bước chân sột soạt của đạo quân xếp hàng chuẩn bị cho cuộc hành quân dài trong đêm, những mệnh lệnh ngắn ngủi cộc lốc của các đội trưởng, và tiếng ngựa phi nước đại. Bên trong, Sheba đứng thẳng người uy nghiêm trong đại sảnh lớn. Vị vua da trắng tội nghiệp đang oằn mình trên ngai vàng. Nathan đứng cạnh ngài, thẳng người nhưng đầy sợ hãi.

“Và em từng nói—” giọng Sheba điềm tĩnh —“ôi, người từng tựa như anh trai em, kẻ từng bú mớm bầu sữa mẹ em! Khi gặp lại anh bên ngoài, em sẽ hôn anh, và em sẽ chẳng màng bị khinh miệt.

Vì em cứ nginh ngẩm rằng mình được ấn định làm chiếc ấn trên cánh tay anh, và rằng tình yêu của anh mạnh mẽ như cái chết.

Em đã chỗi dậy đi vòng quanh thành phố, trên các đường phố và dọc những đại lộ rộng lớn để tìm kiếm người mà em tưởng rằng tâm hồn mình yêu dấu, thế nhưng em chẳng thể tìm thấy anh.

Những lính gác đi tuần quanh thành phố đã phát hiện ra em, họ đánh đập em, họ làm em bị thương; những kẻ canh giữ tường thành đã giật lấy tấm mạng che mặt của em—

Chính em, Sheba!” Đôi mắt nàng lóe lên. Solomon co rúm người trên ghế. Vị tiên tri làm động tác xoa dịu.

“Ồ, đừng sợ hãi, Nathan.” Sheba mỉm cười. “Ta đến đây không phải để chinh phạt, mà để tìm kiếm sự khôn ngoan. Và ta đã tìm thấy nó.”

Nàng dừng lại một giây.

“Trước khi ta rời đi, hỡi Solomon được gọi là kẻ khôn ngoan, hãy để ta trao lại cho ngài chút trí tuệ từ trái tim. Và cả ngươi nữa, hỡi nhà tiên tri Nathan, hãy để ta tiên tri thế này. Đáng lẽ ngài đã có thể có một người phụ nữ yêu thương mình suốt cả cuộc đời, hỡi Solomon, nhưng sẽ có ngày ngài mỏi mắt tìm kiếm bóng hình ta giữa hàng ngàn người phụ nữ, để rồi chẳng bao giờ có được ta. Ngài có thể sở hữu một ngôi đền khiến các kim tự tháp trông chẳng khác gì những căn nhà phụ vụ, nhưng sẽ có ngày ngôi đền ấy chỉ còn là một bức đổ nát tiêu điều. Và dân tộc ngài đáng ra đã có thể trở thành những kẻ chinh phục châu Phi, nhưng rồi sẽ có ngày họ chỉ là những kẻ nô lệ thấp hèn trên đất Babylon. Ngài sở hữu sự khôn ngoan của kẻ xảo quyệt và đạo đức giả, hỡi Solomon, một thứ trí khôn chẳng bao giờ có thể thấu hiểu được một bàn tay rộng mở đi kèm với một tấm lòng biết ơn.”

Nàng quay người và sải bước hiên ngang rời khỏi đại sảnh. Đến tận cổng thành, nàng dừng lại và cúi đầu chào mang đầy vẻ mỉa mai.

“Hỡi Đại vương, chúc ngài muôn năm trường trị!”

Suốt buổi chiều hôm đó, ngọn gió đông đã thổi tới, buốt giá, đắng ngắt như vị ngải cứu, và một dải mây khổng lồ cuồn cuộn đuổi theo mặt trời về phía tây, cho đến khi chỉ còn một khoảng trời nhỏ xíu ở phía chân trời tây là quang đãng nơi mặt trời lặn xuống. Mọi âm thanh của vùng đất đều chìm vào tĩnh lặng, cả tiếng gù trầm đục của chim bồ câu lẫn tiếng vo ve của loài dế. Những chiếc lá trên cây cũng chẳng còn giữ được tiếng xào xạc sinh động, mà đứng bất động và phẳng lì như những cánh buồm đã được giương căng. Người ta thật khó lòng tin rằng mùa đông đã qua và mùa hè đang tới, bởi mọi thứ đều ảm đạm, ảm đạm đến não nề...

Nổi bật lên trước bóng chiều đỏ rực như cây nấm khổng lồ của hoàng hôn, đoàn lữ hành đang trên đường hồi hương của Sheba hiện lên rõ mồn một. Trong tâm trí của vị vua trẻ và lão tiên tri khi họ đứng cạnh đống gạch đá và vữa xám xịt chẳng chút đẹp đẽ của ngôi đền còn đang dang dở, họ như vẫn nhìn thấy những con lạc đà đang lồng lộn cáu kỉnh, những chú voi nặng nề lê bước, những con ngựa nhảy mỡ, đoàn quân đang tiến bước cùng vẻ đẹp khỏe mạnh, rám nắng của những nữ tì vị nữ hoàng, cùng tấm lưng thẳng tắp của các tráng sĩ cận vệ. Và ngọn gió thổi từ phương đông lướt qua xứ sở, thổi xuyên qua tận tâm can của Solomon... Chỉ một chút nữa thôi, họ sẽ biến mất qua đường chân trời của sa mạc. Mọi thứ tựa như một bi kịch, giống như những thủy thủ đang rời bỏ một con tàu đắm vĩ đại, hoặc như vinh quang đang phai tàn khỏi vùng đất mà nó từng ngự trị...

“Ôi, Nathan,” vị vua trẻ van nài, “hãy nói với ta rằng nàng ấy đã nói dối đi. Hãy nói rằng ta sẽ không có tới hàng ngàn người phụ nữ và trở thành một lão già lẩm cẩm, cay đắng.”

“Hỡi Đại vương, ngài sẽ tìm thấy một người phụ nữ đức hạnh. Và giá trị của nàng ấy vượt xa cả ngọc hồng lựu.”

“Liệu nàng ấy có tử tế được như Sheba không?”

“Nàng sẽ chỗi dậy khi trời còn tối, chuẩn bị thức ăn cho gia đình, và phân phát phần ăn cho các nữ tì... Nàng suy tính về một mảnh ruộng rồi mua nó; bằng chính đôi tay mình, nàng sẽ vun trồng một vườn nho.”

“Liệu nàng ấy có duyên dáng, có xinh đẹp như—như Sheba không?”

“Ân sủng là điều dối trá và sắc đẹp là hư không; nhưng người phụ nữ kính sợ Chúa, nàng ấy sẽ được ngợi khen.”

Nguồn: Việt Nam Thư Quán dịch từ Project Gutenberg
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 29 tháng 10 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.