Đứa Trẻ Bị Đánh Tráo Và Những Truyện Ngắn Khác

Lượt đọc: 3 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Người Gác Cầu

❊ ❊ ❊

Mỗi khi trở về từ một chuyến công tác ngắn ngày tại thủ đô Nam Mỹ để đến chốn khe vực nơi anh đang xây dựng cây cầu vĩ đại, tim Lovat lại đập rộn lên và cổ họng nghẹn ngào niềm tự hào mỗi khi ngắm nhìn công trình bằng đá sừng sững bắc qua vực thẳm Andes. Đầu tiên, đoàn tàu nhỏ sẽ thình thịch nhả khói, chật vật leo dốc trên con đường sắt trải giữa thảm thực vật nhiệt đới tươi tốt. Tiếp đến là những đỉnh núi kiêu hãnh thách thức bầu trời, phần đỉnh được phủ một lớp tuyết mỏng nhẹ nhàng. Nevada, tiếng Tây Ban Nha gọi thế, mềm mại tựa như tuyết. Rồi người ta cảm nhận rõ sự hiện diện của khe vực đang cận kề, một cú lao dốc ngoạn mục khiến nhịp đập của trái tim phải lỡ một nhịp. "Hết đường rồi!" người ta thốt lên. Và kìa, cây cầu xuất hiện!

Vút cao, lộng lẫy, mảnh mai, vững chãi, với những nhịp cầu vắt ngang dòng sông cuồn cuộn bên dưới, cây cầu lớn trải dài như một dải cầu vồng từ ngọn núi này sang ngọn núi khác. Lovat nhìn nhận nó với vẻ thanh thoát, sự hoàn mỹ và dáng vẻ khinh bạc mặt đất, tựa như một linh hồn sải bước trên đôi cánh khô ráo qua dòng sông đầy thử thách bên dưới. Trông nó phảng phất hình bóng nữ thần Artemis trong ánh hoàng hôn, với một ngọn lửa rực sáng trên vương miện kiêu hãnh.

Sự kỳ diệu và phép mầu của nó chưa bao giờ nguôi làm anh xao xuyến. Tất cả những chi tiết thực tế khắc nghiệt của công việc, từ lực đẩy và sức căng, từ việc lắp vòm cuốn vào chân trụ, vòm chịu lực vào vòm cuốn, độ cong của mặt dưới vòm, cho đến sức chịu lực của các mố cầu, chưa bao giờ làm phai mờ trong anh cảm giác rằng anh đã và đang làm được một điều vĩ đại và thiết thực. Những ngọn núi kia, thảm rừng rậm nọ, cú lao dốc kinh hoàng xuống dòng sông cuộn sóng, cùng những làn nước gầm rú — tất cả đều là tác phẩm của Bậc Thầy Kiến Trúc Sư vĩ đại, là chi tiết từ Bàn Tay Thiêng Liêng của Ngài. Chúng vốn dĩ là thế và vẫn mãi như vậy kể từ khi trời đất cùng toàn bộ cơ đồ được hoàn thành, và Ngài nghỉ ngơi vào ngày thứ bảy sau mọi công trình Ngài đã tạo tác.

Nhưng rồi một ngày sẽ đến, như Bậc Thầy của những người thợ đã biết và định đoạt, khi sự hỗn độn của tự nhiên đầy cuồng nhiệt sẽ lắng xuống, và dòng giống nhỏ bé của loài người do Ngài tạo ra sẽ tiến đến một chặng đường tiến triển trong hành trình của họ, buộc nơi này phải được bắc cầu nối liền. Khi ấy, một trong những người thợ học việc của Ngài sẽ làm điều đó. Và Lovat cảm nhận một niềm thiêng liêng sâu sắc vì chính anh đã được chọn.

Lovat ngắm nhìn cây cầu với vẻ kinh ngạc và niềm tự hào mỗi khi trở về, nhưng đồng thời, qua mỗi lần trở lại, anh lại cảm thấy như thể cây cầu vẫn hờn ghen với những chuyến đi xa của anh, tỏ thái độ dỗi hờn và sáng nắng chiều mưa như một người phụ nữ. Chừng nào anh còn ở đó, mọi thứ đều suôn sẻ. Tất nhiên vẫn có những tai nạn, nhưng đó là những rủi ro đã được lường trước của một cuộc mưu đại sự, là sự thất bại thông thường của yếu tố con người trong một phương trình vĩ đại như thời đại Titan. Thế nhưng, khi anh vắng nhà, những điều kỳ lạ lại xảy ra. Lúc thì một lỗi lầm khó hiểu trong việc đặt viên đá này hay khối bê tông nọ, khi thì sự sụp đổ bất ngờ của máy móc, lúc lại là tai nạn khủng khiếp cho các công nhân bản xứ. Nhưng hễ anh có mặt, mọi chuyện lại đâu vào đấy. Dường như cây cầu đòi hỏi trọn vẹn thời gian, tài năng và sự chú ý của anh.

Anh chợt nghĩ dường như có một cuộc so kè nào đó giữa anh và cây cầu, một cuộc đấu âm thầm và chết chóc, giống như giữa một người đàn ông và con tuấn mã đầy kiêu hãnh mà anh đang cưỡi trong một cuộc đua vượt rào. Anh cũng cảm thấy rằng tất cả những sự vật kỳ lạ xung quanh đều nhận thức được điều đó — dòng sông cộc cằn, khu rừng thầm thì, những ngọn núi hùng vĩ, và những vì sao lạnh lùng soi mói. Chúng có thể nói cho anh biết đó là gì, bởi chúng đã chứng kiến vạn vật, đã thấy lịch sử bắt đầu, các dân tộc lụi tàn và các quốc gia trỗi dậy. Chúng từng chứng kiến những loài sinh vật thời tiền sử khổng lồ vẫy đôi cánh đáng sợ và tối tăm như loài quỷ dữ. Chúng đã thấy những sinh vật ấy chết đi và rơi vào quên lãng. Chúng thuộc về tự nhiên, thấu hiểu nhân gian, và nếu muốn, chúng hoàn toàn có thể kể cho anh nghe.

Nhưng chúng chẳng hé răng. Chúng tuân thủ quy luật câm lặng tàn nhẫn mà muôn loài đều biết và người chết phải học lấy. Công việc này là của riêng anh và cây cầu. Hãy để hai kẻ ấy tự phân định thắng thua.

“Mình đangâm ỉ sinh bệnh trầm cảm ở chốn núi non này rồi,” Lovat tự than thở, rồi anh đột ngột chuyển hướng suy nghĩ về thời điểm một tháng sau, khi Cecily từ New York xuôi về phương Nam để kết hôn với anh ở Cartagena, và ở bên anh những ngày cuối cùng trước khi cây cầu được khánh thành. Đôi mắt sậm màu đầy đặn vẻ ưu tư, mái tóc bồng bềnh và nụ cười ngậm ngùi trang nghiêm của nàng hiện lên trước mắt anh, thế nhưng bóng dáng của cây cầu lại trồi lên chắn ngang giữa anh và ảo ảnh về nàng như một cánh cửa bị đóng sập...

Cuộc đời Simon Lovat tồn tại hai điều huyền bí. Một là làm sao mà một đứa trẻ nghèo khó sinh ra ở vùng cao nguyên Scotland, lớn lên trong cảnh túng quẫn bần hàn, lại có thể trở thành một kiến trúc sư vĩ đại như ngày nay. Và điều thứ hai là làm sao anh lại có thể đính hôn với Cecily Stanford — cô con gái duy nhất của Gamaliel Stanford, một triệu phú khét tiếng.

Anh căm ghét việc phải nghĩ đến những năm tháng ấu thơ tại thị trấn nhỏ bé ở Argyle nơi anh chào đời. Anh thậm chí ghét cả việc nhớ lại thời niên thiếu ở New York. Anh cảm thấy người ta sẽ chẳng thể nào hiểu nổi. Họ có thể bàn về chuyện đói khát, nhưng liệu họ có biết thế nào là đói khát rã rời suốt nhiều năm trời, cái đói thấu xương, sự suy dinh dưỡng? Liệu những kẻ no đủ hay bàn về gian khổ ấy có biết, có thể tưởng tượng nổi về một gia đình mà trong suốt nhiều năm trời, một đồng xu niken chính lằn ranh mong manh giữa miếng bánh mì phết bơ và miếng bánh mì khô khốc? Họ nói về những khu ổ chuột, sự dơ dáy và nghèo đói, nhưng anh vẫn ngậm chặt miệng. Giả sử anh kể cho họ nghe những gì anh từng nếm trải — chính bản thân anh — liệu họ có lùi bước tránh xa anh với một cái rùng mình như thể lánh xa một kẻ mắc bệnh phong? Những lời hoa mỹ mới nhỏ bé làm sao trên thế giới này.

Toàn bộ cuộc đời anh cho đến tận bảy năm trước, khi anh ở tuổi hai mươi lăm, là một chuỗi những ngày tháng lạnh lẽo thiếu ăn, được khỏa lấp đôi chút bởi niềm rung cảm kỳ diệu từ những cây cầu.

Từng có một chiếc cầu cạn ở nơi này, một nhịp đường sắt ở nơi kia, một vòm cổng Ai Cập ở xó xỉnh nào đó ở Argyle đủ sức khơi dậy một cung bậc nào đó trong sâu thẳm tâm hồn anh. Một chiếc cầu vồng có thể làm anh bừng sáng lên vì vẻ đẹp bất chợt. Và ở New York, sự kỳ vĩ của những cây cầu đã bù đắp cho những nỗi đau tim và sự thất vọng. Nhịp cầu mỏng manh tựa màng nhện bắc qua Brooklyn tác động đến anh sâu sắc như một nốt dài vang lên từ chiếc tù và săn bắn. Có những lúc sự yếu đuối con người sục sôi trong lồng ngực, chẳng hạn như khi anh nghĩ với niềm căm phẫn rằng những thiếu niên và đàn ông khác hẳn được tôn vinh nhờ những giải thưởng và học bổng họ giành được, cảm nhận niềm kiêu hãnh của sự tranh đấu và chiến thắng, nhưng đối với anh, chúng chỉ có nghĩa là phương tiện để duy trì sự sống cho bản thân, mẹ và các em. Những đứa trẻ khác được chào đón bằng những bữa tiệc linh đình khi đạt được thành công, còn thành công đối với anh chỉ đơn thuần là việc lấp đầy những bàn tay đang chết đói — không phải là anh tiếc nuối gì, ơn Chúa! — nhưng người ta khao khát một lời khen ngợi nhỏ nhoi, một chút sự công nhận, cũng giống như khao khát thức ăn vậy. Và rồi những ngày tháng vô danh cũng qua đi, anh làm thuê cho người khác cho đến khi Gamaliel Stanford, nhà kiến tạo bệ vệ và bộc trực, nhận ra thiên tài của anh và trao cho anh cơ hội. Anh đã làm ra những công trình tuyệt vời cho Stanford.

Stanford, vị triệu phú tự thân lập nghiệp, cũng theo thói quen của tầng lớp ấy mà muốn ban ơn cho thiên tài mà ông đã phát hiện ra, thế nên ông đưa anh đi đây đi đó, đến câu lạc bộ của mình, sân golf, và tư gia. Và ở đó Lovat đã gặp Cecily, ái nữ của Stanford...

Ở tuổi ba mươi mốt, Lovat giao thiệp với mọi người một cách dễ dàng, bởi vì họ chẳng có ý nghĩa mấy đối với anh, dù là đàn ông hay phụ nữ. Đàn ông, ngoài phạm vi nghề nghiệp của anh ra, chỉ là những cái bóng. Họ chẳng đáng kể. Anh nói chuyện với họ bằng thứ ngôn ngữ xã giao hời hợt thường ngày, và khi họ nhắc đến kiến trúc, anh khéo léo đổi chủ đề. Sự pha trộn tinh tế giữa kỹ thuật và nghệ thuật là thứ họ không thể thấu hiểu, vậy thì bàn làm gì cho mông lung? Đàn ông là thế, còn phụ nữ thì anh không đến nỗi hững hờ như vậy. Họ giữ một góc mềm mại trong tim anh, bởi vì họ từng đối xử tốt với anh thuở nhỏ, khi anh là một đứa trẻ chẳng có mấy ai quan tâm... Và anh cũng từng trải qua vài mối tình vụn vặt, tự nhiên như những tuần trăng — thứ tình yêu bồng bột của tuổi trẻ, sự sướt mướt, lòng ngưỡng mộ, niềm đam mê. Chúng đến rồi đi, gõ cửa rồi lặng lẽ rời đi. Chưa có bóng hồng nào từng chạm tới tận cùng sâu thẳm con người anh — nơi mà Thiên Chúa từng cất lời gọi và phán một cách nghiêm cẩn rằng: "Ngươi sinh ra để xây cầu."

Và rồi anh nhìn thấy Cecily Stanford bước về phía mình với đôi mắt sáng ngời đầy nghiêm cẩn.

Nàng không nói với anh những câu nói sáo rỗng thông thường mà một người phụ nữ hay thốt lên khi gặp gỡ một người đàn ông. Nàng cầm tay anh trong chốc lát và nhìn thẳng vào mắt anh.

“Khi em nhìn thấy cây cầu anh xây ở Indian Ford,” nàng bảo anh, “em đã sợ phải gặp anh. Sợ rằng em sẽ thất vọng về con người thật của anh. Anh có thể là một người đàn ông mập mạp, vui vẻ, coi thiên tài của mình như một thú cưng cưng chiều, hô hào với nó mỗi khi cần, tự hào về nó bằng một vẻ khiêm nhường bề trên. Hoặc anh có thể là một kẻ góc cạnh, thiếu tự tin, hằn học với danh tiếng của tài năng mình, đem nó ra so đo như người ta so kè những con ngựa chiến. Nhưng anh lại chính là anh, Simon Lovat, và cây cầu của anh chính là anh, và anh là chính cây cầu ấy. Em thật diễm phúc biết bao khi được gặp anh ngày hôm nay.”

Khi ngắm nhìn nàng, anh có cảm giác như mình không phải đang nhìn một người phụ nữ bằng xương bằng thịt mà là một linh hồn cao quý đang tấu lên một nốt bạc trong từng chuyển động. Nàng hiện ra trước mắt anh như một ngọn lửa bạc giữa chốn hoàng hôn. Ở nàng có một sức sống tinh thần mãnh liệt đến mức chẳng còn điều gì khác trên đời thực sự quan trọng nữa. Dòng máu huyền bí đặc trưng của người vùng cao nguyên trong anh ban cho anh một năng lực kỳ lạ là nhìn thấu bản chất con người, chứ không phải qua lớp vỏ bề ngoài. Anh có thể nhìn một người đàn ông nào đó và tự nhủ với sự chắc chắn tuyệt đối, "Khi cái chết đến, gã đó sẽ tàn lụi," hoặc nhìn một người phụ nữ có khuôn mặt dịu dàng, đang nén nhịn và chờ đợi, rồi thầm hiểu, "Khi cái chết đến, cuộc đời người phụ nữ này mới thực sự bắt đầu." Anh nhìn Cecily Stanford và tự nhủ: "Người phụ nữ này sẽ trường tồn mãi mãi. Nàng đang sống hiện tại và nàng sẽ sống đến muôn đời."

Và rồi từ tinh thần bên trong, ánh nhìn của anh chuyển dời sang thể xác bên ngoài, giống như việc người ta ngắm nhìn một dáng vóc kiều diễm trước tiên rồi mới đắm chìm trọn vẹn vào sự hiện diện của nàng, thoáng quên đi lớp lụa sa tanh vương giả đang khoác lên mình nàng. Anh nhìn mái tóc nàng, tựa một đám mây xanh thẳm. Đôi mắt nàng thì anh đã rõ. Anh ngắm nhìn sự cân đối đầy tinh tế của khuôn mặt, một khuôn mặt hơi dài với đôi hờ hững hé mở đầy khát khao. Anh cảm nhận được vóc dáng nhỏ nhắn của nàng, đường nét dài và săn chắc từ đầu gối đến cổ chân, bầu ngực nhỏ nhắn, và vẻ kiều diễm của đôi tay. Anh nhìn thấy đôi bàn tay vừa kiên định vừa nhạy cảm.

Thế nhưng, nàng hoàn toàn có thể chỉ là một ký ức dịu dàng đối với anh, tựa như một ngày đẹp trời nào đó, nếu như nàng không đem lòng say mê và thấu hiểu sâu sắc tầm quan trọng của những cây cầu. Một vòm cầu cao cả hay một câu thơ của nhà văn nào đó có lẽ từng hướng trái tim nàng theo lối đó, đưa nàng bước lên con đường kiến tạo rộng lớn mà sức hút kéo dài trọn một đời người. Một cuốn sách có thể khiến người ta trăn trở hoặc một bức tranh có thể truyền cảm hứng, nhưng tất cả những thứ ấy thuộc về cõi tinh thần. Song một cây cầu lại bao gồm cả tinh thần lẫn thể xác. Người ta nhìn thấy kiến trúc sư, nhìn thấy nghệ thuật, nhìn thấy cả lòng dũng cảm, sự vĩ đại và vẻ đẹp. Lịch sử của những cây cầu chính là lịch sử của thế giới, của những cuộc chiến tranh, thương mại và sự tiến bộ. Và những suy ngẫm về nó là vô tận.

Và nàng có thể bàn luận về tất cả những điều đó với anh. Nàng thấu hiểu sứ mệnh huyền bí của người thợ xây cầu, đó là làm kẻ tôi tớ cho những thế hệ mai sau chưa chào đời. Cổ kim trí tuệ tưởng chừng đã thất truyền nay bỗng hồi sinh trong con người nàng. Nàng có thể cảm nhận lý do vì sao những người đứng đầu một tôn giáo lớn lại kiêu hãnh tự xưng là các giáo hoàng tối cao — pontiff, pontifex, người xây dựng cầu. Nàng có thể thấu hiểu lòng thành kính sục sôi trong lòng những người dân cao nguyên mỗi khi họ băng qua cầu và cất mũ nón. "Xin Chúa phù hộ cho người xây cầu!" — lời cầu nguyện của họ vang lên như thế.

Nàng có thể thấu hiểu những lý tưởng của một thời đại cổ xưa, khi một cộng đồng tu sĩ tự gọi mình là Huynh đoàn Xây cầu, các Frères Pontifes. Khiêm nhường trong những bộ áo choàng trắng, họ xây dựng những cây cầu nổi tiếng khắp chốn, vận hành các chuyến phà, nuôi dưỡng và che chở cho khách hành hương. Nhưng tâm huyết lớn nhất của họ vẫn là việc xây dựng và bảo trì cầu. Trước khi Giáo hoàng Pius II giải thể họ, họ từng xây dựng cầu Pont Saint-Esprit bắc qua sông Rhone, một trong những cây cầu đá lớn nhất thế giới; nó dài tới một nghìn mét, với hai mươi sáu nhịp vòm lớn. Chắc chắn linh hồn họ vẫn đang gìn giữ nơi ấy đến tận bây giờ!

Nàng có thể thấu hiểu lời tuyên bố đầy kiêu ngạo của vị kiến trúc sư người La Mã khi ông hoàn thành cây cầu vĩ đại Alcantare bắc qua sông Tagus. "Pontem perpetui mansurum in saecula mundi," Lacer mỉm cười nói. "Nó sẽ chứng kiến tận thế của thế giới này." Người Saracen từng giày xéo và Charles V đã cho tái thiết nó. Quân đội của Wellington từng cho nổ tung nó, và những người theo phái Carlists đã giao chiến trên những nhịp cầu mang tầm vóc Titan ấy. Giờ đây, tất cả những nguyên nhân ấy đều đã chìm vào quên lãng. Thế nhưng cây cầu, cây cầu vẫn sừng sững ở đó.

Và chính vì nàng thấu hiểu những điều đó, nên nàng cũng thấu hiểu Simon Lovat, bước đến gần trái tim anh — nơi mà chưa từng có ai chạm tới.

Lovat thổ lộ với nàng nỗi sợ rằng sẽ chẳng bao giờ còn những cây cầu đá vĩ đại nào được xây dựng nữa. Những ngày tháng của cái đẹp trong kiến trúc cầu đã qua đi, cũng giống như thời đại của lòng hiệp sĩ. Giờ đây chỉ còn những cây cầu treo bằng thép dài dằng dặc với vô tận những tam giác kim loại, hay những kỳ quan mộc học như cầu Portage bắc qua sông Genesee. Nhưng người ta sẽ chẳng bao giờ còn xây dựng được những cây cầu như cách người La Mã từng làm, chẳng hạn như cây cầu Pont du Gard đáng sợ ở Nîmes.

“Họ sẽ làm được thôi, Simon,” nàng bảo anh. “Anh sẽ xây được những công trình như thế.”

“Không bao giờ, Cecily. Không bao giờ nữa đâu!”

“Có chứ, Simon. Em biết chắc chắn điều đó.”

“Tất cả những thời đại ấy đã vĩnh viễn tàn lụi rồi, Cecily.”

“Không phải với anh.” Niềm tin tưởng tuyệt đối bừng sáng trong đôi mắt nàng. “Em biết điều đó ở đây—” nàng chạm tay lên trán — “và ở đây—” nàng chạm tay lên ngực.

Và anh bỗng bị thuyết phục rằng nàng đúng, dẫu cho lý trí bảo anh rằng điều đó là bất khả, bởi xi măng và thép rẻ hơn, thi công nhanh hơn, và chỉ có sự rẻ tiền cùng tốc độ mới được lăng xê khi con người ta chẳng còn mơ mộng về ngày mai nữa. Lòng dũng cảm của người lính, sự gan góc của thủy thủ, ngọn lửa đam mê của nhà văn và thiên tài của người kiến trúc sư — ừm, và cả giấc mơ của những thương gia vĩ đại nữa, Lovat nhăn mặt — tất cả đều bị kìm kẹp và thúc ép bởi cái túi tiền của đám con buôn. Thật bất khả thi! Thế nhưng, bằng cách nào đó, chỉ vì nàng tin điều ấy, ý nghĩ ấy đã hình thành và đâm chồi nảy lộc trong tim anh rằng một ngày nào đó, anh sẽ dựng lên một cây cầu vĩ đại — bằng đá.

Cả hai chẳng ai hay biết họ đã trở nên gắn bó với nhau từ lúc nào. Sự gắn kết ấy tự nhiên như một cái cây mọc lên từ lòng đất xanh tươi. Họ gần gũi đến mức có thể ngồi im lặng bên nhau suốt một khoảng thời gian dài, mà ai nấy đều thấu hiểu, cảm nhận được suy nghĩ của đối phương. Rồi họ sẽ mỉm cười với nhau bằng một vẻ nghiêm nghị kỳ lạ...

Một buổi chiều nọ, trong ánh hoàng hôn tháng Chạp, trái tim anh bỗng mở toang, và toàn bộ — toàn bộ sự kinh hoàng của những năm tháng ấu thơ ùa về như dòng nước lũ từ một con đập vỡ. Tại sao anh lại kể cho nàng nghe chuyện đó, chính anh cũng không biết. Anh từng không tin rằng mình có thể thổ lộ với bất kỳ ai. Thế nhưng giờ đây, anh lại đang đứng bên cửa sổ phòng khách, phóng tầm mắt ra con đường đẫm sương mù lấp lánh, trong khi nàng ngồi cuộn tròn trên chiếc ghế bành lớn cạnh lò sưởi bập bùng cháy. Và từ đôi môi anh bật ra những câu cú cụt lủn, khắc nghiệt kể về sự nhếch nhác của những ngày tháng thơ dại...

“... Chúng tôi đã mừng rỡ biết bao khi tìm thấy nó. Rồi Joan bọc nó dưới chiếc khăn choàng và bước ra ngoài. Nhưng chúng tôi lại quên mất tiệm cầm đồ đóng cửa lúc sáu giờ chiều. Thế là chẳng có gì để ăn cho đến khi tiệm mở cửa vào sáng hôm sau... Tất cả chúng tôi đã khóc...”

Lời anh bị cắt ngang bởi những tiếng nấc nghẹn ngào khủng khiếp từ nàng. Bất chợt, anh bừng tỉnh khỏi cơn ác mộng bi thương của quá khứ.

“Anh xin lỗi vì đã khiến em hoảng sợ,” anh bàng hoàng nói. “Anh không hiểu chuyện gì đã ám ảnh mình mà lại đi kể những chuyện ấy. Anh đi đây.”

Nhưng nàng đã chồm vào vòng tay anh, khóc nức nở. “Nghĩ đến việc anh và em từng ở chung một thành phố! Và em thì có tất cả mọi thứ, còn anh lại chẳng có gì. Anh đói khát! Lạnh lẽo! Ồ, Simon! Simon!” Dẫu họ đã gắn bó khăng khít đến nhường này, khăng khít như những chú chim non trong tổ, thế nhưng giữa họ chưa từng có bất kỳ lời bàn nào về chuyện hôn nhân, bất kỳ lời nào về một cuộc đời khác ngoài thực tại họ đang sống trong tuần lễ ấy. Anh biết mình yêu nàng sâu sắc, nhưng nỗi sợ bị từ chối cùng lòng tự ái kiêu hãnh của người Scotland vì bản thân nghèo khó đã giữ chặt câu hỏi ấy lại trong tim. Và nàng, bởi vì nàng vừa khiêm nhường vừa dũng cảm, nên chưa bao giờ thốt ra lời nào, dẫu nàng biết, nàng thừa biết...

Cuối cùng thì phép mầu cũng đã đến. Hai quốc gia cộng hòa ở Nam Mỹ, với trái tim trẻ thơ và lòng dũng cảm của những người đàn ông trượng nghĩa, quyết định bắc một cây cầu vĩ đại qua dãy Andes. Họ nhìn thấy trước mắt một tương lai tiến bộ hòa bình chứ không phải chiến tranh. Cây cầu sẽ được xây bằng đá, bởi vì đá ở đây rất dồi dào và nhân công thì rẻ mạt, trong khi việc vận chuyển thép vượt qua khe núi hiểm trở là một hành động lãng phí. Ban đầu, một kiến trúc sư người Đức được giao trọng trách này, vì họ có chỗ đứng vững chắc ở đó, rồi sau đó một người Anh đầy tự tin nhảy vào tranh thủ. Thế nhưng lão Gamaliel Stanford lại có những mối quan hệ rộng lớn ở New York, là những nhân vật chóp bu của các tập đoàn trái cây lớn, các liên minh máy móc nông nghiệp khổng lồ, và những ngân hàng hùng mạnh tựa các quốc gia. Thế là Simon Lovat được chọn.

Khi tin tức đến tai anh và Cecily, anh chết lặng. Nàng chẳng nói gì, nhưng đôi mắt sáng ngời của nàng đã thay lời muốn nói, và nàng cứ ngồi đó dõi theo dáng đầu ngẩng cao đầy kiêu hãnh của anh khi anh hình dung về những nhịp vòm kiên cố chẳng kém gì người La Mã, về những nhịp cầu vươn rộng tới một trăm năm mươi feet, về những khối vòm đá nặng tới tám mươi tấn mỗi viên. Đột nhiên anh nhận ra đôi mắt nàng đang ngập tràn niềm vui và sự tin tưởng trao trọn cho anh, và anh rụt rè vươn tay ra.

“Khi công trình này hoàn thành, Cecily—” mặt anh đỏ bừng như một nam sinh — “em có muốn — em có thể — em sẽ lấy anh chứ?”

“Em còn có thể lấy ai khác được nữa, người yêu dấu của em?” nàng đáp lại một cách giản dị.

Giờ đây họ đã kết hôn và chuyển về ngôi nhà mới, một căn bungalow mát mẻ tọa lạc trên những ngọn đồi xanh mướt. Tình yêu và niềm đam mê ngự trị bên họ, trầm mặc, mãnh liệt và trong lành như những ngọn gió thổi qua cây cầu vĩ đại bên dưới. Ban đêm, bao trùm lên đầu họ là bức tranh khảm khổng lồ của các vì sao — những chòm sao phương Bắc, và cả những chòm sao mà người phương Bắc chưa từng biết tới: Nam Thập Tự, Chữ thập giả và Chữ thập thật, cùng vô tận những thế giới nhỏ bé ở phương Nam chưa từng có tên, được các thủy thủ ký hiệu bằng những chữ cái Hy Lạp cổ kính trên hải đồ của họ. Khi vầng trăng mọc lên, nó gần đến mức kinh ngạc, gần như thể đang ở Châu Phi, khiến họ có thể phân biệt rõ những dãy núi xanh thẳm cùng các thung lũng và những đường vân xoắn ốc của hành tinh mà các nhà thơ đã ban cho những cái tên đầy màu sắc và mộng mơ: Vịnh Cầu Vồng, Đầm Xanh. Và xung quanh họ trong màn đêm là muôn vàn chuyển động cùng những bí ẩn — tiếng két của loài vẹt đuôi dài, tiếng chát chúa và ríu rít của bầy khỉ — và trong khu rừng rậm xanh thẫm vang lên những tiếng xột xoạt như của loài rắn hoa, tiếng lạo xạo như của những con báo đốm với những chi rực lửa tựa ngọn lửa.

Và rồi bình minh sẽ ló rạng, trái đất, vốn mang hình bóng của một người phụ nữ đầy bí ẩn trong đêm, giờ đây bước ra cùng ánh mặt trời như một quý bà kiều diễm. Khoác lên mình sắc xanh lấp lánh và được trang điểm bởi những chú chim ruồi cùng sắc màu rực rỡ của loài vẹt, nàng tựa như một vị công chúa man dã thời cổ đại, giống như Balkis, Nữ hoàng xứ Sheba, thuở ngài rời bỏ xứ Arabia Felix để đến chiêm ngưỡng sự tráng lệ của vua Solomon.

Màn đêm mang theo sự huyền bí và ban ngày ngự trị sự uy nghiêm, tất cả hòa quyện thành một thể thống nhất của tự nhiên, để rồi chỉ qua một lối mòn nhỏ bên sườn núi, một khúc cua vừa bước chân của một người đàn ông trưởng thành, sự tập trung cao độ và thiên tài bỗng trỗi dậy thành một thực thể: cây cầu. Người ta có thể choáng váng khi ngắm nhìn nó; một người đàn ông có thể hít một hơi thật sâu rồi thề thốt, một người phụ nữ có thể òa khóc, bởi vẻ bi tráng của nó quá đỗi choáng ngợp. Từng nhịp vòm trắng muốt vắt ngang qua vùng trũng nhiệt đới, và phía trên nó, thẳng tắp như mũi tên, là vệt đường lộ chạy dài. Tuyệt mỹ, lộng lẫy và mảnh mai, nó kết nối những ngọn núi phủ đầy sắc xanh, tựa như tấm mạng nhện của một con nhện chúa kết nối hai cành cây. Nó đứng ở một độ cao vô cùng, "cao đến mức khiến người ta kinh hãi," những lời trong sách Ezekiel bỗng vang lên trong tâm trí, và bên dưới nó là dòng sông nhiệt đới khi thì cuộn xoáy, lúc lại gầm réo, đang trên hành trình xuôi về hòa mình vào sông Amazon, dòng nước vĩ đại nhất.

Thế nhưng, không hiểu sao cây cầu vẫn cứ chần chừ, từ chối việc hoàn thiện, cứ ngập ngừng và hờn dỗi. Nó chống đối anh quyết liệt đến mức nếu không có người vợ Cecily ở bên, có lẽ Lovat đã nản lòng thoái chí từ lâu.

Nhưng nàng vẫn ở đó cùng anh, và bằng một cách thức huyền bí sâu kín nào đó, nàng có một sợi dây liên kết mật thiết với cây cầu. Chỉ cần một cái nhìn từ nàng, một cái chạm của nàng, là anh lại lấy lại được lòng dũng cảm và sự kiên nhẫn. Lặng lẽ và mạnh mẽ, nàng sánh bước bên anh, ban ngày trong bộ quần áo cưỡi ngựa, ủng cao cổ và áo khoác thể thao của nam giới, ban đêm trong chiếc váy xanh thẫm với chiếc cổ áo bẻ màu trắng, thoạt nhìn giống áo tu sĩ nhưng mang những đường nét đầy tinh tế và xinh đẹp. Nàng mong manh và kiêu hãnh tựa một loài hoa, một loài hoa miền Bắc, thẳng thắn, mảnh mai, mềm mại mà vô cùng kiên cường. Phải, nàng có sự liên hệ mật thiết với cây cầu, bởi vì anh chỉ cần nhìn vào đôi mắt nghiêm nghị và mỉm cười của nàng, là từ nơi nàng, tự cõi hư vô nào đó, nguồn sức mạnh và trí tuệ lại tuôn chảy vào tâm hồn anh.

Đúng vậy, nàng có mối dây gắn kết với cây cầu, anh thừa biết điều đó. Sự hiện diện của nàng ở đây không phải là một sự tình cờ ngẫu nhiên. Việc nàng là một cô dâu trẻ đang hưởng tuần trăng mật ở một vùng đất huyền ảo không phải là điều duy nhất có ý nghĩa trên đời đối với nàng, như phần lớn những người phụ nữ khác. Họ là hai kẻ đang yêu, nhưng họ hòa quyện và đồng điệu với vạn vật xung quanh. Cây cầu đứng sừng sững ở đó. Và giữa anh, nàng cùng cây cầu tồn tại một mối liên kết định mệnh kỳ lạ. Có ba sinh thể ở chốn này. Hai người thì ngập tràn hạnh phúc, nhưng cây cầu thì vẫn đầy ủ dột.

Từ những khối đá vô tri và sắt thép lạnh lùng, cây cầu đã vươn mình đứng dậy. Ban đầu chúng chỉ là những vật thể vô định hình, rồi qua ngọn lửa của thiên tài, một thực thể đã được triệu hồi. Cây cầu mang một nhân cách mạnh mẽ như một người đàn ông, giống như những ngôi nhà hay một số loài cây có linh hồn vậy. Nó vươn lên ở đó, mạnh mẽ, thon gọn, xinh đẹp và hữu ích cho con người, nhưng cũng uy nghi và đáng sợ như một đạo quân giương cao cờ xí. Và dẫu Simon Lovat và người vợ Cecily không hề nói với nhau lời nào về điều đó, thì trong tâm trí cả hai vẫn âm thầm dấy lên ý niệm rằng cây cầu đang đòi hỏi và cần đến một thứ gì đó. Những truyền thuyết cổ xưa về những cây cầu ùa về trong tâm trí họ qua những tia chớp ký ức — những câu chuyện kinh dị kể về sự hiến tế con người để một cây cầu có thể đứng vững. Thứ huyền bí cổ xưa nào đã khiến các tư tế của đền Pons Sublicius ở thành Rome cổ đại ném những hình nhân bằng người xuống sông Tiber trong những ngày lễ hội? Nỗi kinh hoàng nào trong quá khứ đã khiến vị vua Anh quốc Vortigern phải xây lâu đài của mình trên xác của một cậu bé bị sát hại? Ngay cả ở Trung Quốc ngày nay, người ta vẫn ném một con lợn xuống sông trong những mùa lũ lụt để cây cầu có thể đứng vững. Và những tay thợ cả sần sùi chai sạn vẫn thường truyền tai nhau những câu chuyện ấy...

Đó chỉ là những câu chuyện nhảm nhí của mấy bà già! Những điều mê tín đê hèn cổ xưa! Thế nhưng, biết bao trí tuệ đã bị mai một khỏi thế giới kể từ thời cổ đại ấy! Không chỉ trí tuệ tâm linh mà cả trí tuệ vật chất. Những khối đá vĩ đại của các kim tự tháp được nâng lên bằng cách nào? Chúng ta nào có chắc chắn về điều đó! Những công trình vĩ đại ở Đảo Phục Sinh, vâng, và cả những di sản bằng đá khổng lồ của người Inca nữa! Chúng ta hoàn toàn mù tịt. Và sự tiến bộ của thế giới không mang tính tinh thần. Nó mang tính vật chất. Và chúng ta thậm chí còn chẳng chắc chắn về những thứ vật chất ấy.

Tại sao họ lại làm điều đó, Lovat trầm ngâm tự hỏi! Phải chăng đó là sự hy sinh dâng lên chính cây cầu? Là một sự cống nạp cho thần tượng do chính đôi tay họ tạo ra? Khó lòng lắm! Bởi vì đó sẽ là tư duy của những kẻ man rợ, và người man rợ thì chưa bao giờ xây được những cây cầu vĩ đại. Phải chăng đó là sự hy sinh trước sự tàn nhẫn của các yếu tố tự nhiên hùng mạnh có thể đe dọa đến sự sống còn của cây cầu? Có lẽ vậy. Thế nhưng bão tố vốn dĩ quá mạnh mẽ và tàn độc khi nó nổi giận đến mức chẳng gì có thể ngăn cản nổi. Rốt cuộc đó là gì? Anh chẳng thể tài nào biết được.

Thế nhưng cây cầu vẫn đang đòi hỏi, đang cần đến một thứ gì đó.

Cecily cũng cảm nhận được điều đó, anh biết chắc, vì có một buổi tối nọ dưới ánh đèn dầu, nàng đã cất lời với ánh mắt ngó lơ đi chỗ khác.

“Anh yêu dấu, nghe có vẻ ngớ ngẩn đấy, nhưng tại sao anh lại xây cây cầu này vậy?”

“Bởi vì đó là công việc của anh, Cecily, là xây những cây cầu.” Anh cảm nhận được ngụ ý trong câu hỏi của nàng.

“Anh yêu dấu, giả sử cây cầu sụp đổ, anh sẽ đau lòng lắm phải không?”

“Anh e là mình sẽ như thế, Cecily.”

“Tại sao vậy anh? Có phải vì anh tự hào về cây cầu của mình không? Rằng anh muốn các thế hệ mai sau phải nhớ đến anh qua cây cầu này?”

“Không, Cecily,” anh suy nghĩ nghiêm túc, “không phải vì điều đó đâu. Anh — anh chỉ là một kẻ phụ tá cho Bậc Thầy Kiến Trúc Sư, và nếu cây cầu sụp đổ, anh sẽ cảm thấy mình là một kẻ phụ tá tồi tệ, không xứng đáng. Đó là cảm giác của anh, Cecily. Đó là lý do tại sao anh đau đớn đến tột cùng.”

Nàng đặt công việc khâu vá xuống, bước lại gần anh với đôi mắt ngấn lệ. Nàng cầm lấy tay anh. Nàng quỳ xuống bên cạnh anh.

“Em hiểu mà, người yêu của em,” nàng thì thầm, giọng hơi khàn đê mê, “nhưng cây cầu của anh sẽ không bao giờ sụp đổ đâu. Hãy tin điều đó, anh yêu dấu. Hãy tin vào điều đó cả ngày lẫn đêm.”

Thế nhưng cây cầu vẫn khiến anh bận lòng. Và tất cả sự dũng cảm đầy khôn ngoan của nàng cũng không thể dập tắt được tiếng gào thét thầm lặng của nó. Anh có thể đứng nhìn những đạo quân công nhân đông như kiến cỏ đang đặt từng viên đá chồng lên nhau, vừa làm việc vừa cất tiếng tụng ca bằng thứ tiếng Chibcha cổ họng, y hệt như những người thợ xây cầu ở Ba Tư từng ca hát khi họ xây dựng cầu Perl-i-Khaju ở Ispahan. Thế nhưng trùm lên trên những giọng nói ấy vẫn là tiếng vọng thầm lặng của cây cầu, vang dội như tiếng sấm. Cho đến khi anh không thể chịu đựng thêm được nữa.

“Mày muốn cái gì? Nhân danh Chúa, rốt cuộc mày muốn cái gì?”

“Anh thừa biết mà.”

“Tôi không biết.”

“Ta-wak đã biết khi ông ấy xây vạn lý trường thành của Trung Quốc.”

“Tôi không biết.”

“Vua Cheops đã biết khi ngài xây Đại Kim tự tháp ở Giza.”

“Nhưng tôi không biết.”

“Người La Mã đã biết khi họ dựng lên những cây cầu ở xứ Gaul. Anh biết chứ, khi đang tạo hình cho em.”

“Tôi không biết. Tôi sẽ không thèm biết.” Lovat vùng vã bỏ đi, trán đẫm mồ hôi lạnh. Và khi anh bước về phía ngôi nhà nhỏ của mình, anh có cảm giác như khu rừng rậm, những ngọn núi cùng muôn loài thú hoang dã đang dõi theo bằng đôi mắt vô cảm, nhẫn tâm cuộc chiến đấu khốc liệt giữa anh và thực thể mà anh đã thổi sự sống vào từ những khối sắt vô tri và những hòn đá vô cảm.

Suốt hai ngày trời tại thành phố Nam Mỹ, Lovat lúc thì cuồng nộ như một kẻ mất trí, lúc lại rũ rượi và tái mét như thể toàn bộ sự sống đã rút cạn khỏi cơ thể. Bão tố gầm rú như pháo dàn. Gió xoáy cuộn trong những đợt bùng phát khủng khiếp vượt ngoài tầm kiểm soát. Mưa quất xối xả như một trận vỡ đê. Và trong suốt thời gian đó, bên trong đầu Lovat cứ lặp đi lặp lại một nhịp điệu đập dồn dập không dứt: "Cây cầu! Cây cầu sập rồi! Sập rồi! Cây cầu! Cây cầu sập rồi!" Các chính khách và bộ trưởng nhìn anh bằng ánh mắt thương xót, tạm quên đi tổn thất của đất nước trước nỗi đau đớn tột cùng của người nghệ sĩ.

Còn về phần Cecily, anh không mảy may lo lắng. Anh biết nàng hoàn toàn ổn. Có cả một lực lượng quân đội đang túc trực bảo vệ nàng ở đó, và ngôi nhà của họ rất kiên cố, đủ sức chống chọi lại cả trận hồng thủy.

Mới ba ngày trước mà chẳng hề có chút cảnh báo nào về trận đại hồng thủy này.

Và giờ đây, hôm nay! Ngày hôm nay tựa như Ngày Phán Xét. Phải thừa nhận rằng, có một nhà thiên văn học nửa điên nửa tỉnh từng tiên tri về ngày tận thế, và những nhà khoa học tỉnh táo đã chế nhạo điều đó, cho rằng thời tiết có thể xấu đi do hiện tượng các vì sao giao hội, nhưng ngoài ra thì — chẳng có gì cả. Thế rồi, đột ngột thay, dòng nước lũ khổng lồ này đổ xuống. Ở vùng đất thấp ven bờ biển Caribbee, sự tàn phá đã vượt ngoài mọi sức tưởng tượng. Toàn bộ các thị trấn bị quét sạch. Chẳng còn chút cơ hội nào để liên lạc với khu vực cây cầu. Toàn bộ đường dây điện thoại đã bị cắt đứt.

Bây giờ là thứ Tư, và vào Chủ nhật anh đã rời đi để thảo luận một vài chi tiết về lễ khánh thành với bộ phận chính phủ, anh từng ngỏ lời mời Cecily đi cùng nhưng nàng nhất quyết không chịu.

“Anh yêu, không đâu,” nàng đã nói thế; “em muốn ở lại đây bên cây cầu hơn.”

“Nhưng Cecily, em đã không rời khỏi đây suốt hai tháng nay rồi. Em không muốn đến thành phố ư? Sẽ có quần áo mới để mua, có người để gặp, và một vở opera từ Madrid nữa. Đi cùng anh đi, Cecily.”

“Anh yêu dấu, không đời nào!” nàng từ chối. Nàng mỉm cười. “Một trong hai chúng ta phải ở lại canh giữ cây cầu.”

“Nhưng Cecily—”

“Không! Không!”

Nàng yêu cây cầu nhiều không kém gì anh.

Trên sân ga nhỏ xíu của nhà ga xe lửa công vụ, anh đã nói lời tạm biệt với nàng. Đoàn tàu khởi hành và nàng chạy rướn theo dọc sân ga.

“Dừng tàu lại!” nàng hét lên.

Anh kéo dây phanh khẩn cấp.

“Có chuyện gì thế, Cecily? Em thay đổi ý định rồi à?”

“Anh yêu dấu, em chỉ muốn hôn anh thêm lần nữa trước khi anh đi. Thêm một lần nữa thôi. Em thật là một người đàn bà ngốc nghếch.”

“Đi cùng anh đi, Cecily. Cứ để nguyên bộ dạng ấy mà đi. Chúng ta có thể mua quần áo cho em ở thị trấn.”

“Không, anh yêu. Em phải ở lại để chăm sóc cho cây cầu của anh. Em chẳng màng đến việc người ta đang nhìn đâu anh yêu. Chỉ là — hôn em lại lần nữa đi.”

Liệu nàng có linh tính trước được thảm họa này chăng? Liệu thứ trí tuệ tâm linh mà chúng ta gọi là trực giác ấy có thì thầm cho nàng biết về sự hủy diệt đang lởn vởn như một con chim ưng? Tội nghiệp Cecily! Nàng sẽ đau lòng đến nhường nào. Đôi mắt nàng, đôi mắt tội nghiệp ấy, sẽ sưng húp vì khóc thương cho mà xem. Tội nghiệp Cecily! Giá như anh có thể khiến nàng tin rằng mọi chuyện không có gì đáng ngại. Chẳng có gì quan trọng miễn là anh có nàng trong đời. Ồ, nhưng có chứ! Anh sẽ chẳng bao giờ xây thêm được một cây cầu nào nữa. Anh có thể tạo ra những công trình vĩ đại bằng sắt và xi măng, những kỳ tích kỹ thuật khổng lồ, nhưng sẽ mãi mãi không bao giờ xây lại được một cây cầu đá vĩ đại nào nữa. Không bao giờ nữa!... Tội nghiệp Cecily!

Anh đã gồng mình để đối mặt với tất cả, và vào thứ Bảy, khi cơn bão đã dịu đi và đoàn tàu nhỏ bắt đầu lăn bánh ngược lên sườn núi, khuôn mặt anh lạnh tanh như một bức tượng đá xám ngắt, càng lên đến đỉnh, gương mặt anh lại càng vô cảm và xám ngoét. Chỉ cần qua một khúc cua khuất khối đá tảng là anh biết mình sẽ phải đối mặt với cảnh hoang tàn. Vài chiếc trụ cầu và dòng nước lũ cuồn cuộn đang tấn công chúng. Mắt anh mở trừng trừng nhưng chẳng nhìn thấy gì. Viên chức đứng cạnh anh bỗng ré lên kinh hãi.

“Lạy Chúa tôi! Thưa Ngài! Cây cầu kìa!”

“Ừ, tôi biết rồi. Cây cầu sập rồi.”

“Cây cầu vẫn còn nguyên kìa ngài. Thưa ngài, cây cầu vẫn còn nguyên ở đó!”

Tất cả những gì Lovat có thể làm lúc bấy giờ là bật cười, một tràng cười ngây dại. Phải, nó vẫn ở đó. Nhưng điều đó quá đỗi hoang đường. Ánh mặt trời bất chợt bừng sáng phía sau nhịp cầu, và anh nhìn thấy công trình trắng ngần kiêu hãnh vút cao tựa cánh chim, nối liền ngọn đồi xanh này với ngọn đồi xanh khác. Bên dưới nó là một dòng sông vô danh đang cuồn cuộn cuộn chảy, không còn là dòng sông gầm rú dữ dội của một tuần trước, mà là một dòng chảy màu nâu lõm cong, trở nên khổng lồ, lao vun vút về phương Bắc hướng về phía dòng nước vĩ đại nhất, mang theo trên tấm lưng cuồn cuộn cơ bắp của nó biết bao chết chóc và điêu tàn. Có thứ trông giống như xác một người đàn ông rồi đến một con bò mệt mỏi. Kìa là đống đổ nát của một trang gia đình. Đâu đó là một con báo đốm và đây là một con rắn khổng lồ của rừng thẳm, rồi tiếp đến là một con ngựa cùng một thân cây khổng lồ. Thế nhưng cây cầu vẫn hiên ngang khinh nhờn dòng sông, lướt trên mặt nước như một con thiên nga trắng. Lovat nhảy phốc xuống sân ga.

“Nó vẫn trụ vững! Nó vẫn đứng vững!” anh hân hoan hét lên. Anh lao bổ về phía ngôi nhà nhỏ. “Cecily, nó vẫn đứng vững em ơi!”

Thế nhưng, ngay khoảnh khắc đẩy tung cánh cửa, anh cảm nhận được sự trống vắng lạnh lẽo bao trùm căn nhà.

“Cecily! Em đang ở đâu, Cecily?”

Chẳng có ai ngoài cô người hầu đang gào khóc trong nỗi kinh hoàng.

“Bà chủ đâu? Señora của cô đâu rồi?”

Nhưng cô ta chỉ biết khóc lóc và vặn vẹo đôi bàn tay. Lovat, với tâm trí nửa tỉnh nửa điên, giật mạnh cô ta đứng dậy và lắc mạnh người.

“Bà chủ đâu?”

“Cecily! Cecily!”

Anh lao ra ngoài. Anh chợt nhận ra rằng tất cả những người thợ của anh đã tản ra nhường đường cho anh từ phía nhà ga, với những ánh mắt im lặng và đầy thương cảm. Lẽ ra họ cũng phải reo hò mừng rỡ chứ, nhưng vì một lý do nào đó —

“Cecily! Cecily!” Anh chạy vòng quanh ngôi nhà nhỏ.

Một trong những người thợ cả người Inca bước ra từ đám đông đang đứng lặng, chắn trước mặt người đàn ông đang cuồng loạn.

“Thưa Ngài,” anh ta nói, “việc gọi Bà chủ lúc này vô ích thôi. Bà chủ đã rời bỏ chúng ta rồi.”

“Rời bỏ chúng ta là sao? Ý anh là gì?”

“Thưa Ngài—” gã người da đỏ lực lưỡng vung tay hướng về phía dòng sông — “cây cầu vẫn còn đó, nhưng Bà chủ đã rời xa chúng ta. Ngài không hiểu sao?”

Đòn giáng xuống đầu Lovat nặng trĩu đến mức tê dại cả người.

“Ý anh là cây cầu đã cuốn cô ấy đi ư?”

“Không, thưa ngài. Chính ngài ấy đã rời bỏ chúng ta.”

Lovat đột ngột đứng thẳng người lên.

“Này thợ cả, anh đang nói cái quái gì thế?”

“Thưa ngài, khi gió bão và lũ lụt kéo đến, chúng tôi đã bỏ chạy. Gió gào thét qua các nhịp vòm. Sông dâng lên tấn công các chân trụ. Cây cầu rên siết, và chúng tôi tháo lui. Chúng tôi nghĩ đó là ý trời. Ngài ấy không muốn khe vực này được nối liền.

Và tôi đã đi ngược lên hướng nhà ngài, thưa ngài, để xem mọi thứ trên đó có ổn không. Tôi gặp Bà chủ trên đường mòn. Ngài ấy đang khoác chiếc áo choàng đen lớn.

'Xin ngài quay lại thì hơn, thưa bà,' tôi nói.

'Tôi đang đi ra cầu,' ngài ấy bảo.

'Nhưng trời đang tối sầm lại như mực rồi thưa bà; ngài nên quay về đi ạ.'

'Tránh ra nào, Vicente,' ngài chỉ nói ngắn gọn thế thôi. Và có một cái gì đó trong ánh mắt ngài khiến tôi buộc phải lùi bước. Ngài tiếp tục tiến đi.

Thưa Ngài, tôi vô cùng kính yêu Bà chủ, giống như mọi người ở đây vậy. Và ngài ấy cũng quý mến tôi. Tôi là người của ngài. Tôi đã đi theo ngài dọc lối mòn. Tôi bắt kịp ngài ngay tại cây cầu. Trời tối sẫm một màu xanh lam, tựa như chập choạng hoàng hôn. Cây cầu đang rung bần bật. Tôi tà áo choàng của ngài.

'Ngài định làm gì thế, thưa bà?'

'Tránh ra, Vicente.'

'Ngài điên mất thôi, thưa bà!' tôi kêu lên.

'Không đâu Vicente, ta rất tỉnh táo.'

'Ngài không được làm thế, thưa bà!'

'Ta buộc phải làm, Vicente.'

'Xin hãy để tôi làm thay ngài,' tôi nài nỉ.

'Vicente,' ngài bảo, 'anh đã hoàn thành công việc của mình trên cây cầu này rồi. Giờ đến lượt ta phải làm phần việc của mình.'

Tôi không thể ngăn cản ngài được nữa, thưa Ngài. Có cái gì đó trên khuôn mặt, trong ánh mắt ngài — tôi không biết nữa — tôi quụp cả hai đầu gối xuống đất. Ngài bước qua cây cầu.

Thưa Ngài, từ khoảnh khắc ngài đặt chân lên đó, cây cầu lập tức ngừng rung lắc, gió lặng thinh. Tôi nhìn thấy ngài thả chiếc áo choàng xuống khi đứng ở chính giữa nhịp cầu. Tôi nhìn thấy ngài bước tới, vững chãi, không chút sợ hãi. Và trong chớp mắt, tôi nhìn thấy ngài, tựa như một đóa hoa giỡn cùng gió...

Và cứ thế, thưa Ngài, cây cầu vẫn đứng vững, và sẽ luôn đứng vững như thế...”

Thế là mọi chuyện đã ngã ngũ, mọi thứ đã hoàn tất, và lần cuối cùng Lovat ngắm nhìn nó, nhìn thấy những ngọn núi xanh thẳm, dòng sông cuồn cuộn, nhịp cầu trắng ngần. Nhưng cây cầu và anh giờ đây đã chấm dứt mối liên hệ. Công việc của anh đã hoàn thành.

Viên chức người Mỹ Latinh cung kính chạm nhẹ vào khuỷu tay anh.

“Thưa Ngài, tàu đến rồi!”

“Ừ, tàu đến rồi,” Lovat lặp lại một cách máy móc. Người bạn đồng hành nhìn anh với ánh mắt đầy trắc ẩn sâu sắc. Mới chỉ ba tháng trước, Lovat còn là một chú rể trẻ trung và hạnh phúc. Ngày hôm nay, người xây cầu ấy đã trở thành một người đàn ông trầm mặc với mái tóc điểm bạc.

Vâng, cây cầu đã hoàn thành, Lovat hiểu rõ điều đó. Khoảng thời gian trước, nó chỉ đơn thuần là sản phẩm từ đôi tay, thiên tài và ý chí của anh, một phần máu thịt của chính anh. Nhưng giờ đây, nó đã là một thực thể trọn vẹn, mang những bổn phận riêng, công năng riêng và định mệnh riêng của chính nó. Băng qua nó là những đoàn tàu nối liền xứ sở này với xứ sở khác, biển liền biển. Băng qua nó là dòng người Latinh rảo bước. Băng qua nó là những chú lừa kiên nhẫn chở đầy giỏ hàng hai bên sườn. Tất cả đều bước qua với sự tin tưởng tuyệt đối.

“Nó sẽ đứng vững.” Lovat thầm biết. “Nó sẽ luôn đứng vững mãi mãi.”

Thế nhưng trong tâm trí anh lại chẳng hề dâng lên một nốt cao trào nào của niềm tự hào chiến thắng. Nó sẽ không đứng vững vì kỹ thuật xây dựng siêu việt hay vì khối lượng vữa đá kiên cố. Mà chính vì nơi đó có sự canh giữ của một người mà những ngón tay hy sinh đầy khẩn cầu sẽ gỡ bỏ bàn tay đầy thị nộ của Thiên Chúa. Lũ lụt, sấm sét và những cơn cuồng phong dữ dội sẽ buông tha cho nó chính vì bóng hình người gác cầu tựa ngọn lửa trắng tinh khôi ấy, kẻ mà trước sự vị tha của nàng, thiên nhiên ích kỷ cũng phải cúi đầu kính cẩn.

Viên chức nọ rụt rè đánh thức dòng suy tưởng của anh:

“Thưa Ngài!”

“Cho tôi thêm một phút thôi!”

Anh thoáng nhìn thấy hình bóng nàng trong tích tắc, cổ họng nghẹn ngào và đôi mắt mờ đục. Anh nhìn thấy nàng trong chiếc váy trắng bồng bềnh, với mái tóc sẫm màu và khuôn mặt rạng rỡ tựa đóa hoa. Hai đứa trẻ da ngăm bẽn lẽn đang đứng đó nhìn cây cầu với vẻ rụt rè, và nàng quỳ xuống bên chúng. "Lại đây nào, các cục cưng của ta," anh như nghe vẳng lại giọng nói trầm ấm quen thuộc ngày nào. Nàng dắt tay chúng tự tin bước qua cây cầu của anh, và trong lúc dẫn đường, nàng mỉm cười hướng về phía anh.

Thôi nào, anh phải đi thôi. Vẫn còn những công trình khác đang chờ, những cây cầu khác phải dựng xây, cho đến khoảnh khắc Bậc Thầy của những người thợ ra lệnh cho anh được nghỉ ngơi. Anh phải tiếp tục hành trình của mình.

“Toàn bộ cuộc đời chúng ta là lao động,” anh tự nhủ khi bước lên toa tàu. “Tất cả tình yêu của chúng ta là sự sẻ chia đồng điệu.”

Ừ thì, công việc vẫn còn đó để hoàn thành, và tình nghĩa vẫn luôn tồn tại. Dẫu đã ra đi, nàng sẽ mãi mãi ở bên anh từ nay về sau...

Nguồn: Việt Nam Thư Quán dịch từ Project Gutenberg
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 29 tháng 10 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.