Đứa Trẻ Bị Đánh Tráo Và Những Truyện Ngắn Khác

Lượt đọc: 3 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Ngỗng Barnacle

❊ ❊ ❊

Hắn có thể đã xa nhà cả trăm năm rồi ấy chứ, hắn nghĩ thầm trong lúc lướt nhanh trên chiếc xe ngựa dọc theo con đường; hắn có thể đã vắng bóng trọn một thế kỷ thay vì chỉ vỏn vẹn một tá năm, mọi thứ hiện lên trước mắt hắn sao mà lạ lẫm đến thế.

Từng khúc cua, từng hòn đá, từng ngôi nhà trang trại đang nhả khói, từng cánh đồng xanh mướt, tất cả đều hoàn toàn mới mẻ. Ngay cả dải biển bên tay phải, nơi hắn từng gắn bó suốt mười chín năm tuổi trẻ, cũng mang lại một vẻ bất ngờ đầy kịch tính. Cả không gian bỗng mờ ảo ùa về trong tâm trí hắn; nhạt nhòa, hệt như khi người ta lần đầu chiêm ngưỡng một khung cảnh từng được mô tả vụng về qua trang sách.

Trước hết là con đường, rộng rãi, nhấp nhô, lúc lên lúc xuống như nét bút ngẫu hứng của một người nghệ sĩ. Tiếp đến, ở hai bên trái phải là những cánh đồng lúa mì xanh lam dịu nhẹ, mềm mại chẳng tấm thảm nào sánh bằng; những đồng cỏ bạt ngàn hoa cỏ ba lá đỏ và trắng; những luống khoai tây trải dài với chùm hoa phớt hồng và tím nhạt; đâu đó xen kẽ những vườn táo sần sùi, cổ kính. Những hàng cây dẻ ngựa khổng lồ rợp bóng hai bên đường, thấp thoáng những ngôi nhà trang trại ấm cúng với mái tranh ngả màu nâu xám. Đàn bò thong thả gặm cỏ ở đằng xa — những con bò Jersey bóng mượt, có đốm và những con bò Kerry vạm vỡ, đen nhánh như mực.

Nổi bật ở phía chân trời là dãy núi Mourne tím thẫm sừng sững như những tên người khổng lồ kỳ lạ; bên cạnh hắn, sóng biển vỗ rì rào như tiếng chuông ngân. Tất cả đều vô cùng đằm thắm, trù phú một cách ngạc nhiên, tựa như mảnh đất mà các thám tử của Joshua từng báo cáo là nằm bên kia bờ sông Jordan. Lông mày Grant nhướng lên vẻ đầy khó hiểu.

Người đánh xe mặt rỗ nhìn hắn bằng ánh mắt sắc sảo của một người sành sỏi về ngựa.

— Tôi nhận ra cậu ngay từ cái nhìn đầu tiên, — gã cất giọng với chất giọng Ulster cụt lủn. — Cậu là con trai của Thomas Grant — Willie John — kẻ đã bỏ sang Mỹ mười hai năm trước, hồi tháng Ba. Mà sao tôi lại không nhận ra cậu cơ chứ? Không biết bao nhiêu lần tôi đã đánh xe chở cậu khi cậu mới cao đến từng này. — Gã quất nhẹ một roi vào con ngựa cái bảnh bao. — Chắc là bây giờ cậu về đây để an cư lạc nghiệp luôn chứ nhỉ? — gã hỏi.

— Không; tôi không nghĩ vậy đâu, — Grant đáp; hắn mỉm cười khi nhận ra giọng nói của mình bỗng rơi vào nhịp điệu du dương quen thuộc mà suốt bao năm qua hắn đã quên bẵng. — Tôi sẽ quay lạiển đó chỉ độ một tháng nữa thôi.

Họ quất roi phi nhanh dọc bờ biển thêm một dặm đường, tiếng móng guốc của con ngựa cái nện xuống con đường trắng đều đặn và giòn giã như tiếng trống lắc. Một dải đầm lầy mặn vụt qua trước mắt họ. Phía đông, ngoài khơi xa, một đàn chim bay vút lên. Đôi cánh chúng đập mỏi mệt, và khi bay về phía đất liền, chúng cất lên những tiếng kêu rên rỉ yếu ớt.

— Lũ ngỗng trời. — Người đánh xe dùng cán roi chỉ về phía chúng. — Chúng đang bay trở lại đầm lầy đấy. Chúng là loài chim kỳ quặc.

Grant chăm chú nhìn theo đàn chim đang bay tới. Tiếng kêu của chúng vang lên sắc lẹm và đầy oán trách giữa không trung, cao vút, đầy hờn dỗi và náo động. Thế nhưng, ẩn trong tiếng kêu ấy dường như vẫn có chút gì đó thỏa mãn, tựa như tiếng nức nở của một đứa trẻ vừa nhận được thứ mình muốn nhưng vẫn không sao nín nổi.

— Tôi vẫn thường nghe ông tôi nói — và chẳng có chuyện gì về loài chim mà ông tôi không biết — rằng trên đời này chẳng có loài chim nào kỳ lạ bằng loài ngỗng barnacle, — người đánh xe tiếp lời. — Ngay khi biết bay là chúng sẽ rời khỏi xứ sở này. Ông tôi từng nhìn thấy chúng ở Ai Cập, rồi cả ở Pháp, chúng cứ bay đi muôn nơi; thế nhưng chúng chẳng bao giờ có thể rũ bỏ được hương vị của những đầm lầy Ireland trong vòm họng, thế là chúng lại quay về. Lũ trẻ đi rồi lũ già lại ở đến. Ngay cả loài vật cũng chẳng thể khôn ngoan lên được nếu không được dạy bảo.

Họ rẽ từ xa lộ vào một con đường nhỏ hơn, và trái tim Grant khẽ rung lên, bởi hắn nhận ra nó, dẫu rằng nó rộng rãi hơn, hàng rào xanh tươi hơn và mặt đường láng mịn hơn nhiều so với trí tưởng tượng của hắn. Mặt trời đang lặn xuống và một lớp chạng vạng màu đồng mềm mại bắt đầu buông xuống. Một con sông nhỏ uốn lượn chảy qua thảm cỏ tươi tốt hướng ra biển, và trong khoảnh khắc, hắn thoáng thấy ánh lấp lánh của một con cá hồi đang quẫy mình đớp mồi. Khắp nơi ngập tràn hương thơm của cỏ ba lá.

Gần như chưa kịp nhận ra, họ đã rẽ vào sân của ngôi nhà trang trại, và một lần nữa, cảm giác choáng ngợp lại ập đến đánh thẳng vào Grant như một cú giáng. Tất nhiên là giờ đây hắn nhớ rõ mọi thứ — ngôi nhà trang trại dài được quét vôi trắng, lợp mái tranh vàng óng, với những khóm đậu thơm và dây thường xuân quấn quýt quanh tường; chuồng gia súc và chuồng ngựa kiên cố lợp ngói đá; nhà kho nằm phía sau đó, ẩn trong vườn cây ăn quả; nhà chứa sữa màu trắng gần chiếc cổng sắt lớn với chiếc bàn làm bơ bằng xỉ than; những đống cỏ khô khổng lồ ở tít phía sau; bầy chó đang chạy nhảy trong sân — chó chăn cừu, chó săn lông dài và chó săn thỏ — hai người lao động dừng tay ngước nhìn hắn với vẻ mặt nghiêm nghị khi hắn bước qua cổng; cô hầu gái to béo đang vội vã chạy ra từ cửa trước khi nghe thấy tiếng bánh xe nghiến kịch kịch. Mọi thứ khác biệt hoàn toàn với những gì hắn hằng tưởng tượng đến mức hắn nghẹt thở vì ngượng ngùng.

Một chàng trai trẻ cao ráo với mái tóc đỏ và khóe miệng phảng phất nét hài hước đangng thong thả bước ra từ phía chuồng ngựa. Cậu ta mặc áo khoác vải tu-suy, quần ống bó cưỡi ngựa và đi bốt. Cậu ta khựng lại nhìn chiếc xe.

— Là Willie John đấy ư! — cậu ta hét lên.

Cậu lao qua sân nhanh như chớp và siết chặt tay Grant bằng một lực mạnh như kìm sắt. Cậu giáng cho người anh trai vừa trở về một cú đấm trời giáng vào vai.

— Willie John! Em rất vui được gặp anh!

Cha của Grant bước ra từ trong nhà, một người đàn ông cao gầy vạm vỡ như vị thần Titan, mái tóc điểm bạc và gương mặt cương nghị sắc sảo như loài chim ưng phơi nắng. Ông gạt Joe sang một bên và chộp lấy vai Grant. Ông đứng lặng đi trong giây lát.

— Con đã về rồi đấy à, Willie John, — ông nói một cách giản dị và điềm tĩnh; nhưng đằng sau những lời lẽ mộc mạc ấy, Grant cảm nhận được một sự chào đón nồng nhiệt và niềm vui dạt dào mà những bài thánh ca của vua David cũng chẳng thể diễn tả hết. Người cha già quay sang hướng ngôi nhà. — Sarah Ann, — ông gọi lớn, — Willie John về kìa!

Bà bước ra cửa với những bước chân nhanh nhẹn, run rẩy, một người phụ nữ nhỏ nhắn đến lạ kỳ so với vai trò là mẹ của hai người đàn ông vạm vỡ và vợ của một gã khổng lồ — một người phụ nữ tuổi ngũ tuần, gương mặt héo hằn như quả táo mùa thu, với những nếp nhăn tinh tế khóe mắt, mái tóc xám mượt mà như tấm lụa thượng hạng, cùng đôi mắt và đôi môi trẻ trung như thiếu nữ. Bà ôm chầm lấy Grant vào lòng ngay tức khắc, cứ như thể hắn chẳng lớn hơn một đứa trẻ là bao. Bà chầm chậm ngắm nhìn hắn. — Con trai của ta! Willie John! — bà thì thầm.

Họ đưa hắn vào nhà, rồi lại quây quần ngắm nhìn hắn; và họ trò chuyện với hắn suốt hàng giờ liền, người mẹ với đôi mắt lấp lánh như những vì sao, người cha với vẻ mặt kiên định, tự hào, còn người em trai Joe thì hào hứng với giọng điệu oang oang náo nhiệt.

Đó là một sự chào đón khiến Grant ngập chìm trong cảm xúc; cuốn phăng hắn đi như một con sóng lớn, làm hắn xoay mòng mòng; sưởi ấm hắn bằng ngọn lửa rực cháy trong tim.

Thế nhưng, có cái gì đó thật kỳ lạ và hụt hẫng trong tất cả những điều này. Họ chỉ đơn thuần là mãn nguyện và hạnh phúc vì có hắn ở bên. Hắn đã trở về với vòng tay họ sau mười hai năm xa cách. Họ chẳng hề bận tâm hắn đã sống ở đâu hay đã làm ăn phát đạt thế nào. Hắn có thể vừa từ một xóm nhỏ bên cạnh trở về. Hắn có thể đã trắng tay quay về. Sự chào đón của họ vẫn sẽ nồng hậu và chân thành như thế.

Và hắn thì từng tưởng tượng ra một kịch bản hoàn toàn khác biệt! Hắn từng vẽ ra trong đầu rằng mảnh đất mình đang quay về là một nơi hoang tang khánh kiệt. Ngôi nhà của chính mình chưa bao giờ được hắn nghĩ tới như một chốn sung túc tiện nghi đến thế. Hắn từng hình dung cảnh mìnhải khải hoàn trở về từ bên kia đại dương, mang đầy trân châu bảo vật, hệt như Columbus mang theo sự giàu có của xứ Borinquen, hay giống như chàng trai trong truyền thuyết Ireland lấy được con gái vua Tây Ban Nha rồi quay về với người thân nghèo khó trên chiếc xe ngựa bốn sức ngựa.

Hắn từng tưởng tượng mình sẽ kể cho họ nghe về những kỳ quan của New York,—những câu chuyện kỳ diệu chẳng kém gì nghìn lẻ một đêm trong các khu chợ phương Đông,—về những tòa nhà cao chọc trời tựa núi non Ireland; về dòng sông ánh sáng mang tên Broadway; về những ô cửa hàng trên Đại lộ Fifth, nơi mỗi ô chứa đựng cả một gia tài của nhà vua; về những đám đông hỗn tạp ở New York, đông đảo hơn cả dân số toàn cõi Ireland; về những cuộc cạnh tranh khốc liệt mà ở đó hắn, đứa con trai và người anh em của họ, đã gầy dựng được một cơ ngơi kinh doanh vững chắc trị giá mười ngàn đô-la.

Hắn muốn kể cho họ nghe về sử thi của chính mình. Hắn muốn được hỏi han; được trầm trồ thán phục. Thế nhưng họ chẳng làm điều nào trong số đó. Họ chỉ vui mừng vì hắn đã trở về. Và hắn thì cảm thấy hụt hẫng!

Đó là sau các phiên chợ tháng Ba, mười hai năm trước, khi hắn quyết định sang Mỹ. Hắn từng dẫn một đàn gia súc sang Liverpool cho cha và các chú, giao hàng xong và nhận tiền thanh toán. Trong số đó có một con bê nhỏ là vốn riêng của hắn — một con bê do chính tay hắn nuôi lớn thành một con bò tơ phổng phao, mang lại cho hắn chín bảng Anh. Dạo quanh các bến tàu, hắn nhìn thấy một con tàu viễn dương đang chuẩn bị hướng tới New York, một thứ quái vật khổng lồ hệt như một thành phố. Sự vĩ đại của nó đã thôi miên hắn.

— Tôi sẽ đi Mỹ, — hắn cất tiếng nói lớn ngay trên cầu tàu; và trong một phút thăng hoa tột độ, hắn mua vé đi chuyến tàu đó và gửi toàn bộ tiền bán gia súc về nhà.

Lúc đó hắn chẳng hề biết động lực nào đã thúc đẩy mình ra nước ngoài, và hắn cũng chẳng bận tâm phân tích nó. Về sau, hắn tìm ra một lý do, nhưng đó lại là một lý do sai lầm. Lẽ ra hắn có thể hỏi cha mình, người từng có một thời tuổi trẻ hào hùng tham gia lực lượng lính Giáo hoàng chiến đấu chống lại sự càn quét của các đạo quân Neapolitan tiến vào thành Rome. Lẽ ra hắn có thể hỏi người em trai tóc đỏ xoăn tít tên Joe, kẻ từng theo tàu từ Newry đi Iceland, rồi đến Archangel ở Nga, và Vladivostok, rồi trở về nhà qua ngả biển Trung Hoa. Hoặc giả, hắn có thể hỏi những chú ngỗng barnacle non tơ đang tung cánh bay về phương nam mỗi độ sương muối đầu mùa xuất hiện. Tất cả bọn họ đều có thể cho hắn câu trả lời.

Hắn chẳng gặp mấy khó khăn khi tìm kiếm việc làm ở New York, bởi một gã đàn ông vạm vỡ, khỏe mạnh, với vẻ trung thực hiện rõ trên gương mặt thanh tú và ánh nhìn thẳng thắn từ đôi mắt xám trong trẻo, luôn là một sự bổ sung quý giá cho bất kỳ người chủ nào. Họ xếp hắn làm việc trên một tuyến xe điện, làm tiếp viên thu vé với sự tận tụy đáng nể. Mười hay mười hai đô-la tiền lương mỗi tuần, cùng những gì hắn thu được, thực sự chẳng thể sánh được với bầu không khí trong lành của biển cả và sự thoải mái yên bình ở quê nhà. Thế nhưng sự phiêu lưu của Thế giới mới đã cuốn hút tâm trí hắn cho đến khi quê nhà chìm khuất thành một ký ức mờ nhạt và tẻ nhạt. Những bức thư qua lại giữa Ireland và nơi đây cũng trở nên hiếm hoi.

Đứng đó chỉ với đôi chân đi tất, hắn là một biểu tượng tuyệt mỹ của sức khỏe và thể lực chẳng kém gì những vận động viên chuyên nghiệp; hắn ưa nhìn theo một cách chừng mực; việc hoài nghi tính trung thực của hắn là điều bất khả thi trước minh chứng từ đôi mắt xám ấy; nhưng trí tuệ mà tạo hóa ban cho hắn chỉ dừng lại ở mức bình thường. Thế nên, phải mất tới ba năm trời ý tưởng lập nghiệp ở New York mới ngấm vào đầu hắn, đó là phải tích cóp tiền bạc cho đầy túi. Hắn bắt tay vào việc theo cách mà người ta có thể kỳ vọng ở hắn. Hắn tìm kiếm một công việc hứa hẹn cơ hội thăng tiến rõ ràng. Một chuỗi cửa hàng tạp hóa lớn đã nhận hắn làm phụ việc tại một trong các cửa hàng của họ.

— Làm việc chăm chỉ và tiết kiệm tiền bạc, — hắn tự nhủ, — đó là con đường duy nhất để thành công trên đời này.

Và hắn đã tiến bước nhờ sự kiên trì lì lợm ấy. Sáu năm miệt mài như thế, cộng với số tiền dành dụm được, hắn đã tự mình mở một cửa hàng riêng trên một đại lộ hẻo lánh dọc đường tới Coney Island — một tòa nhà lù lù hai tầng với căn hộ ở phía trên và cửa hàng ở tầng trệt. Một con đường dài và trống trải, mới được trải nhựa, với những dãy nhà chung cư màu xám trắng hai bên, mới đến mức vữa xây vẫn còn bám những vệt nham nhở trên vỉa hè.

Đối diện hắn là một cửa hàng dược phẩm mới tân trang nổi bật với ánh đèn xanh đỏ chói lọi. Bên cạnh là một tiệm giặt ủi, và rải rác trên đại lộ là những khoảng đất trống nơi các nhà môi giới bất động sản vẫn chưa tìm được nhà đầu tư để xây cửa hàng hay căn hộ. Nơi đó thật lạnh lẽo, mới mẻ và có chút gì đó cô độc; nhưng bên trong cửa hàng của riêng mình, hắn luôn hạnh phúc và bận rộn suốt cả ngày. Hắn đã cho người khắc tên mình lên tấm kính cửa sổ — William J. Grant — bằng những chữ cái mạ vàng góc cạnh; và bên trong, hắn cùng cậu nhân viên phụ việc, một thiếu niên người Scotland da ngăm đen, tiếp đón những dòng khách mua hàng thưa thớt nhưng đều đặn. Họ lấy bánh mì từ tủ kính trên quầy, hoặc múc bơ từ chiếc thùng mát lạnh, ẩm ướt, hay xay cà phê trong chiếc cối xay màu đỏ gợi nhớ đến một vật phẩm nghi lễ trong ngôi đền Hindu. Hắn ước gì những người ở Ireland có thể nhìn thấy hắn lúc này.

— Chà! — hắn thường thốt lên. — Tôi nghĩ cảnh này sẽ khiến họ phải mở rộng tầm mắt đấy.

Hắn từng nghe kể rất nhiều về Ireland và cũng hay nhắc về nó từ khi đặt chân đến Mỹ — nhiều hơn rất nhiều so với những gì hắn từng nghe hay nói về quê hương khi còn ở nhà. Và trong tâm trí hắn lúc bấy giờ, quê hương đã mang một hình hài và linh hồn mờ ảo, méo mó. Những nét địa hình vật lý hắn đã quên sạch — những sườn đồi xanh ngắt, những vườn cây trĩu quả, những đàn bò nặng trĩu sữa, những ngôi nhà ấm áp, trầm mặc — tất cả đối với hắn như chưa từng tồn tại. Thay vào đó, hắn nhìn thấy một xứ sở cằn cỗi, tàn tạ, tỏa ra một thứ ánh sáng tâm linh mơ hồ, tựa như ánh sáng trên khuôn mặt của một kẻ biết rằng cái chết đang cận kề và đã phó mặc cho định mệnh. Những người xung quanh hắn nhắc đến nó bằng giọng điệu đầy đồng cảm. Họ nói về sự nghèo đói nơi đây bằng một thứ tình cảm mang hơi hướng bề trên, trịch thượng. Và cứ thế, từng chút một, Grant cũng bắt đầu nghĩ về quê hương theo cách ấy, hệt như cách người ta nghĩ về một người họ hàng nghèo túng nhưng đáng thương.

— Chẳng còn nghi ngờ gì nữa, — hắn thường tự nhủ với bản thân; — ở trỏng chẳng có lấy một cơ hội nào cho con người cả. Cơn lốc đời buộc kẻ ta phải sang đây thôi. — Và hắn lại đảo mắt nhìn quanh cửa hàng của mình với niềm tự hào thỏa mãn.

Hắn thậm chí bắt đầu nghĩ về chính ngôi nhà của mình như một nơi bị ngón tay độc địa của nghèo đói chạm đến; và suốt hơn một năm nay, hắn vẫn luôn ấp ủ ý định quay về thăm. Biết đâu hắn có thể làm được điều gì đó giúp ích cho những người ở nhà. Một ít tiền chắc chắn sẽ vô cùng hữu ích. Và ngoài ra, hắn có thể kể cho họ nghe vài chuyện giúp họ mở mang tầm mắt. Hắn sẽ khiến họ phải "nhanh chân lên", theo đúng cách nói cửa miệng ở New York. Biết đâu hắn sẽ đưa Joe, đứa em trai của mình, sang đây và cho nó cơ hội thể hiện năng lực. Biết đâu tất cả bọn họ đều có thể cùng hắn sang bên ấy — cả tía và má nữa.

— Chà! Sao lại không chứ! — hắn tự biện minh. — Tại sao họ lại không thể? Ở Ireland thì có cái quái gì cho họ cơ chứ?

Hắn nghiền ngẫm ý tưởng ấy mỗi ngày trên đường từ chỗ làm về căn nhà trọ tường gạch nâu nơi hắn sinh sống ở phố Schermerhorn, một nơi tối tăm, khó chịu đã trở thành chốn dung thân của hắn. Ở đó có những nhân viên làm việc trong các cửa hàng bách hóa lớn; thỉnh thoảng lại có một cặp đôi nghệ sĩ kịch ở lại trọ một tuần, một tuần đầy ắp những lời chê bai cay nghiệt. Những đêm hè, khách trọ thường ngồi bệt trước bậc thềm, còn mùa đông họ tụ tập bên trong để nghe tiếng đàn piano lanh lảnh phát ra dưới thứ ánh sáng lờ mờ. Đối với Grant, nơi này mang một vẻ thị thành mà những kẻ khác phải lùng sục tìm kiếm ở các khách sạn lớn.

Và, với sự cẩn trọng y hệt như khi anh vạch ra con đường sự nghiệp kinh doanh của mình, anh bắt đầu để mắt tìm kiếm một người vợ.

Anh tìm thấy nàng ngay tại nhà trọ — một cô nàng gọn gàng, có phần xanh xao, hành động ra dáng một thiếu nữ đôi mươi nhưng trông già dặn như tuổi hai mươi tám, dù rằng Cục Thống kê Dân số đã ghi nhận nàng sinh cách đó tròn ba mươi năm. Mái tóc nàng đen nhánh và óng ả, đôi mắt to, đen và đầy vẻ lúng liếng; khuôn mặt nàng, ngoài những điểm ấy ra, cũng chẳng khác gì hàng trăm khuôn mặt khác. Nhưng điều khiến Grant chết mê chết mệt ở nàng chính là phong cách thời thượng, sự sành điệu trong y phục, cử chỉ và lời ăn tiếng nói. Grant thích cái dáng xòe rộng của những chiếc váy dài và đôi giày da lộn màu xám thắt dây chéo hai bên. Hắn thích lớp phấn thoa mờ ảo trên khuôn mặt nàng, và đôi lông mày được chăm chút tỉ mỉ. Hắn thích những câu chuyện của nàng về trượt băng, về các vở kịch mới ra mắt, và khả năng nhảy nhót những bước nhảy mới nhất. Tên nàng là tiểu thư Levine — Ada Levine.

— Không phải gã đàn ông nào cũng may mắn có được một người vợ thế này đâu! — hắn tự nhủ; và hắn mường tượng ra vẻ kinh ngạc mà người thân ở Ireland sẽ dành cho nàng khi diện kiến.

Nàng trò chuyện với hắn bằng sự hứng thú về triển vọng tương lai và xu hướng kinh doanh trong khu vực của hắn; điều đó làm hắn vô cùng hài lòng, bởi với sự quan tâm ấy cùng với kinh nghiệm nàng tích lũy được từ cửa hàng bách hóa nơi nàng làm việc, nàng sẽ chính là trợ thủ đắc lực mà hắn cần để vươn lên trong thế giới này. Hắn kể cho nàng nghe về dự định về quê thăm nhà trong vòng một tháng, và việc sẽ giao lại cửa hàng cho một người bạn cũ từ thời còn làm thuê quản lý giúp.

— Và khi tôi quay lại, — hắn nói, — tôi muốn thưa với cô vài điều. — Nàng lặng lẽ ngồi trên bậc thềm, thẹn thùng hạ mi mắt. — Ý tôi là, — hắn tiếp lời, — nếu chưa có kẻ nào nhanh chân hơn tôi.

Nàng ngước lên nhìn hắn và mỉm cười.

— Cứ thế đi nhé, — nàng đồng ý.

Trái tim hắn phơi phới nở hoa. Mọi chuyện giờ đây đã an bài. Cuộc đời mở ra trước mắt hắn như một đường thẳng tắp. Một người vợ tuyệt vời như thế! Và một sự nghiệp kinh doanh đang phất lên! Giờ thì hắn sẽ trở về Ireland và cho họ thấy thế nào là phong độ!

Hắn đã về nhà được một tháng tròn và chẳng hề có động tĩnh gì về việc sẽ quay trở lại — không phải vì ý định đó rời khỏi tâm trí hắn dù chỉ một giây, mà bởi vì hắn thích thú việc ở lại đây để tận hưởng hương vị chín muồi, mặn mà của mọi thứ hệt như cách người ta thưởng thức một loại quả chín cây. Mùa hè đã thực sự đến và những bông hoa vàng trên bụi kim tước đã rụng hết, nhưng hoa hồng vẫn đang khoe sắc trong mọi khu vườn, những đóa hồng kem lớn và những đóa khác mang sắc đỏ rực rỡ của hoàng hôn mùa thu.

Những cây dẻ ngựa trĩu nặng những chùm hoa trắng phau, và mỗi buổi chiều, bầy ong lại bay về trong cơn say mật từ những thảm thạch thảo trên dãy núi tím thẫm. Có cái gì đó trong tất cả những điều này mà hắn đã bỏ lỡ suốt bao năm qua và giờ đây hắn đang khao khát đến cháy lòng.

Ban đầu, hắn đi lại khắp nơi, một hình mẫu lẫy lừng trong những bộ trang phục mang từ Mỹ về: những bộ âu phục bằng vải dạ mịn, những đôi giày cài khuy, và chiếc đồng hồ đeo dây xích có móc cài. Thế nhưng chẳng có lấy một ai tỏ ra ấn tượng trước vẻ lộng lẫy này, thậm chí một số kẻ còn lén lút phì cười; và bất thợt, hắn vứt bỏ chúng trong một nỗi ngượng ngùng khó tả, quay trở lại với những bộ vải tu-suy mộc mạc của người dân quê mình. Hắn bắt đầu xắn tay giúp đỡ công việc trong trang trại, tìm lại được năng khiếu tưởng chừng đã mai một trong việc vắt sữa bò hay điều khiển cỗ xe ngựa hai bánh. Hắn dạo bước đến các hội chợ, buông dăm câu sắc sảo về giá của một con ngựa tơ. Hắn đứng há hốc mồm ngạc nhiên trước mấy trò hề của gã hề múa rối và chăm chú lắng nghe tiếng hát nỉ non của người ca sĩ hát rong. Hắn ném đi mấy đồng sáu xu vào trò chơi ú tim và mấy trò lật bài ba lá. Xuyên suốt những chuyện đó, hắn vẫn cố duy trì trong tâm trí và biểu hiện trên nét mặt thái độ của một kẻ trưởng thành đang tham gia trò chơi của trẻ con, một sự bề trên trịch thượng.

— Ước gì lũ ở Coney Island nhìn thấy cảnh này, — hắn nghĩ thầm, — chắc bọn chúng cười đến vỡ cả bụng mất.

Và hắn cố gắng gợi nhớ lại những ngày tháng mà hắn từng cho là thú vị khi tìm kiếm trò tiêu khiển ở nơi đó, để rồi chiều tàn lê bước về nhà trong tâm trạng bầm dập, rã rời và cáu bẳn.

Đó là vào buổi tối diễn ra phiên chợ Newry thì hắn bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc về chuyện trở lại Mỹ. Tất cả mọi người đang quây quần trong căn bếp lát đá phiến rộng lớn của ngôi nhà trang trại. Từ chiếc bàn dài bằng gỗ thông đặt giữa phòng, một ngọn đèn khổng lồ chiếu thứ ánh sáng kem tràn ngập không gian, và trong lò sưởi đang bập bùng ánh lửa, chiếc ấm treo lủng lẳng trên giá đang reo vui rù rì. Những xà nhà bếp ngả màu đen và hổ phách do khói bám qua bốn thế hệ, treo lúc lỉu bên dưới là những dải thịt xông khói dài. Phía trên lò sưởi là những khẩu súng mà hắn còn nhớ mãi từ thuở thiếu thời — khẩu súng săn hai nòng của tía với nòng dài, chuẩn xác; khẩu súng hỏa mai cũ của ông nội; và khẩu súng kíp mà cụ cố của hắn từng mang theo khi tòng quân cùng Lord Edward trong cuộc nổi dậy năm 98.

Tía hắn ngồi bên bàn, chăm chú đọc báo, và hắn ngạc nhiên khi thấy ông cụ trông khỏe mạnh làm sao; ông đã sáu tuổi mà trông trẻ hơn đến mười lăm tuổi. Má hắn tất bật quanh vò sữa với ba chú mèo con đang kêu meo meo bám theo, trong khi ở góc phòng, Joe đang quấn dây thừng quanh cán cần câu, thỉnh thoảng lại vung nó vút qua không trung tạo ra âm thanh xé gió sắc lẹm hệt như tiếng rít của loài rắn.

— Chắc con phải sớm quay lại bên ấy thôi, — Grant bỗng lên tiếng. — Con nghĩ mình nên chuẩn bị đi là vừa.

Má hắn nhìn hắn sắc sảo nhưng không nói gì. Joe hạ cần câu xuống. Tía hắn ngẩng mắt khỏi tờ báo.

— Thế con làm thế để làm gì cơ chứ? — ông chậm rãi hỏi. — Bố cứ tưởng con về đây để ở lại với chúng ta cơ mà.

— Con không thể làm thế được, — Grant thản nhiên đáp. — Con còn công việc kinh doanh bên trỏng. Con phải tự lập con đường cho mình chứ.

— Thế sao con không ở lại đây mà tự lập? — ông cụ tiếp tục gặng hỏi.

— Ổi chu cha, ở đây thì con làm được gì chứ? — Grant bắt đầu tỏ vẻ thiếu kiên nhẫn. — Chẳng có tương lai nào cho một người đàn ông ở đây cả. Bên kia đại dương con có cơ ngơi của riêng mình, do chính đôi tay con tạo dựng suốt mười hai năm trời. Thế mới là đáng mặt chứ, phải không ạ?

— Con muốn nói gì thì nói, — tía hắn nhún vai buông xuôi. — Đã muốn đi thì cứ việc đi. Nhưng nếu khôn ngoan, Willie John, con nên lấy số tiền kiếm được ở Mỹ mà mua lại cơ ngơi của Peter McKenna dưới con đường kia kìa. Giờ mua giá hời lắm đấy. Với lại sau khi bố khuất núi thì trang trại này cũng thuộc về con với thằng Joe thôi. Nếu tiền chưa đủ thì bố cho con mượn.

— Dạ, cảm ơn tía, — Grant đáp với giọng hơi cộc cằn. — Con tự lo lấy cơ ngơi của mình được.

— Ờ thì tùy con — tía hắn quay lại với tờ báo — muốn sao thì tùy.

Joe vung cần câu vút qua không trung vài nhịp. Cậu quay sang Grant với một nụ cười tinh nghịch.

— Đâu phải anh muốn quay lại làm ăn đâu, Willie John, — cậu cười lớn. — Anh chỉ muốn quay về nơi có những cuộc vui thôi. độ một, hai tuần nữa là anh lại đi dạo trên đại lộ Broadway, ngắm mấy tòa nhà chọc trời mà anh hay khoe khoang chứ gì. Hoặc đi dạo dọc Đại lộ Fifth trên chiếc xe hơi tân thời. Hay là la cà suốt ngày uống rượu mạnh với mấy tay triệu phú. Mấy việc đó mới là thứ anh thích. Kinh doanh với chả buôn bán!

Grant quay phắt lại với một cơn giận bùng lên bất chợt.

— Anh muốn nói cho chú biết điều này, Joe, — hắn gắt lên: — Anh phải thức dậy từ sáu rưỡi sáng. Mở cửa tiệm lúc tám giờ. Hiếm khi nào anh được nghỉ trước mười giờ đêm — và tận mười hai giờ đêm vào các tối thứ Bảy. Chú có biết đây là kỳ nghỉ đầu tiên của anh suốt mười hai năm nay, ngoại trừ các ngày Chủ nhật và ngày lễ không? Mà vào những ngày đó thì anh đã kiệt sức chẳng làm nổi việc gì nữa rồi. Anh cũng lao động cực nhọc chẳng kém gì chú đâu.

— Em sợ là anh còn khổ hơn ấy chứ, — người em trai đáp. Cậu chăm chú nhìn đoạn dây thừng quấn quanh cán cần câu. — Tụi em hiếm khi nào không xin nghỉ được một ngày khi có hội chợ, hoặc một trận đua ngựa hay một giải đua chó săn. Cuộc đời này còn ý nghĩa gì nếu không được như thế? — Cậu lại vung cần câu xé gió. — Còn về tía nữa chứ — cậu liếc xéo người cha già với nụ cười tủm tỉm — từ ngày được bầu vào Hội đồng hạt, cụ có mấy khi chịu ở nhà nữa đâu.

— Muốn thành công trên đời này, — Grant nói ra vẻ triết lý, — con người ta phải làm việc ngày đêm không nghỉ. Chẳng có thời gian đâu mà la cà đến mấy chốn vui chơi rồi vứt qua cửa sổ những đồng tiền mồ hôi nước mắt. Đó chính là căn bệnh của cả xứ sở này đấy.

Joe ngước nhìn lên những xà nhà trĩu nặng thịt xông khói; nhìn chiếc ấm nước đang reo trên giá. Cậu liếc qua khung cửa sổ hướng ra sân kho lúa đang đầy ắp. Nụ cười quen thuộc lại nở quanh khóe mắt cậu.

— Ồ, em nghĩ chắc tụi mình chưa đói kém đến mức chết đói ngay được đâu, — cậu cười. — Phải không má?

Bà cụ nhỏ nhắn đang chơi đùa với bầy mèo con mỉm cười lắc đầu.

— Má chẳng nói gì hết, — bà bảo.

Có tiếng cánh cổng khép lại lanh lảnh và tiếng người cười nói vọng vào. Một con chó gầm gừ rồi sủa lên những tiếng chào mừng đon đả. Tiếng bước chân tiến sát lại gần cửa. Joe đứng dậy ra mở cửa. Người má nghiêng đầu lắng nghe.

— Con có biết ai đến không, Willie John? — bà hỏi.

— Dạ không, con chịu, — Grant đáp.

— Là Eunice Doran đấy, — bà nói. Bà đợi một lát. Một nụ cười thoáng hiện trên môi bà. — Con gái của Larry Doran, ở mạn bên kia đồi ấy.

— Ồ, ra thế; con nhớ rồi, — Grant cười đáp lại.

Tất nhiên là hắn nhớ — một cô bé gầy gò, mắt xám, có cái tật hay nhìn chằm chằm người khác đến mức ngượng ngùng. Lần cuối cùng hắn gặp nàng là khi nàng mười lăm tuổi, với tay chân dài ngoẵng lúc nào cũng vướng víu; và hắn mỉm cười nhớ lại rằng hồi đó mình từng có chút cảm nắng nàng, và bọn họ đã trải qua biết bao khoảnh khắc kỳ cục, ngượng ngùng bên nhau.

Thật là một kỷ niệm ngộ nghĩnh và đáng yêu! Và khi hắn nghĩ về nó, một cánh cửa sổ trong tâm trí bỗng mở ra, hiện lên hình ảnh cô gái hắn bỏ lại trên bậc thềm ở phố Schermerhorn, với phong cách thời thượng và đôi mắt sắc lẹm.

Hắn tự hỏi nàng sẽ nghĩ gì nếu biết hắn từng có một mối tình thời niên thiếu với cô thôn nữ giản dị này; và hắn đỏ mặt khi mường tượng ra tiếng cười trêu chọc của nàng.

Hắn cảm thấy tự hào ấm áp khi nghĩ về nàng — về tiểu thư Levine, cách mà hắn vẫn thường gọi nàng trong tâm trí — về những bộ trang phục lộng lẫy, đôi tay được chăm sóc cắt tỉa cẩn thận cùng hàng lông mày tuyệt đẹp, về sự am hiểu của nàng đối với những tình huống hài hước mới nhất của diễn viên hài chiếu bóng, và độ sành điệu của nàng với những câu chuyện đùa thời thượng nhất. Hắn cũng mỉm cười khi nghĩ đến sự ngỡ ngàng mà cô thôn nữ nghèo này sẽ dành cho nữ thần thành thị đó.

Nàng chậm rãi bước vào phòng; và dù hắn chẳng thể nhìn rõ nét mặt hay vóc dáng nàng, hắn vẫn cảm thấy hơi choáng váng, bởi vì trong tưởng tượng, hắn vẫn đinh ninh đó là một cô bé gầy còm, lớn vượt trượng với chân tay vụng về như con ngựa tơ — thế nhưng trước mắt hắn lại là một người phụ nữ cao ráo, cao ngang ngửa hắn, bước đi với vẻ đường bệ chậm rãi của một vị nữ hoàng.

Nàng cởi chiếc áo choàng ra và Joe đón lấy từ tay nàng, và khi chiếc áo vừa rơi xuống, Grant thoáng bắt gặp một khoảnh khắc duy nhất đủ sức thổi bay cô nàng Brooklyn ra khỏi tâm trí hắn, hệt như chiếc khăn lau sạch tấm bảng đen viết phấn. Đầu tiên hắn nhìn thấy búi tóc đen dày được búi gọn phía sau gáy, trông ít giống tóc hơn là một vệt màu trầm rực rỡ; và từ góc nhìn nghiêng, hắn thấy chiếc chiếc mũi nhỏ với hai cánh mũi nhạy cảm, sắc nét như được khắc trên ngọc thạch; cùng đường cong cằm uốn lượn gọn gàng, dứt khoát trong một nét mềm mại. Chỉ có thế thôi trong tích tắc — điều đó và ánh hồng phớt trên gò má nàng.

— Chào bác nhé, — nàng nói với má hắn. — Chào anh Grant ạ? Và chào Joe? — Nàng quay sang Grant, nhìn hắn một giây rồi đưa tay ra. — Và đây là Willie John. Anh đi vắng đã lâu lắm rồi đấy, Willie John ạ.

Khi nhìn nàng, hắn nhận ra đôi mắt nàng xám biết bao, và sâu thẳm biết bao — như những ô cửa rọi ánh sáng xuyên qua — và vững chãi biết bao. Hắn nhận thấy bờ môi nàng cương nghị, và nàng dường như đã sống trọn vẹn từng khoảnh khắc trong suốt hai mươi bảy năm cuộc đời mình; và hơn hết, nàng vẫn là một người phụ nữ đương độ rực rỡ nhất của nhan sắc. Nàng quay đi để trò chuyện với má hắn và lúc này hắn mới nhận ra cô hầu gái cũng đi cùng nàng. Hắn đã quá đỗi chìm đắm trong sự xuất hiện của nàng, và quá choáng váng trước nhan sắc ấy đến độ từ nãy đến giờ hắn chỉ nhìn thấy mỗi mình nàng.

— Em định sẽ cho nhổ lanh ở thửa mười mẫu — nàng đang nói — và Grant cảm nhận từng âm tiết trong chất giọng trầm ấm của nàng vang lên thật rành mạch, cuốn hút — nên em sang báo trước với mấy nhà hàng xóm cho sớm. Tía em mất rồi, Willie John — nàng quay sang nhìn Grant trong chốc lát — và một mình em phải cáng đáng cả cơ ngơi.

— Ừ; anh có nghe chuyện đó, Eunice, — hắn nói. — Anh rất tiếc khi hay tin.

— Chắc anh sắp về lại bển rồi chứ? — nàng hỏi.

— Chắc ít hôm nữa là anh đi, — hắn đáp. — Cùng lắm là độ vài tuần nữa thôi.

— Bố vẫn đang khuyên nó ở lại đây an cư lạc nghiệp, — tía hắn xen vào; — nhưng nói năng gì với nó cũng bằng thừa.

— Chà, ở đây thì có cái quái gì cho một thằng đàn ông chứ, — hắn bực bội đáp. — Phải ở bên kia đại dương thì người ta mới có cơ hội — à mà đàn bà phụ nữ cũng thế thôi, chẳng khác gì.

— Thế á? — Eunice thốt lên; nàng nhìn thẳng vào hắn bằng đôi mắt xám đầy nghiêm túc.

— Lấy ví dụ như con gái của Joe Carragher ở Balleek đấy thôi; cô ấy em lạ gì nữa. Cô ấy sang bên ấy sáu năm trước và giờ đã là người hầu cao cấp trong một dinh thự lớn ở Đại lộ Fifth. Vị trí oai phong biết mấy!

— Thế á? — nàng lặp lại; đôi mắt nheo lại một chút và nàng đang chăm chú quan sát hắn.

— Rồi còn Patrick Hagan, em trai của vị đại úy trong Trung đoàn Bộ binh Dublin nữa chứ. Cậu ta mở một quán rượu trên Đại lộ Third và làm ăn phát đạt vô cùng.

— Đó là công việc của quỷ dữ, Willie John ạ, — má hắn điềm tĩnh nói.

Đây là lần đầu tiên kể từ khi trở về hắn nhìn thấy bà không nở nụ cười trên môi.

— Bên kia khác hẳn, tôi nói thật đấy, — Grant cáu kỉnh bàn luận. — Rồi còn Barney Doyle, kẻ đi trước cả tôi; anh ta là phục vụ trưởng ở một nhà hàng lớn trên Đại lộ Broadway. Cô có biết gã đó kiếm được tới bảy mươi đô-la một tuần chỉ riêng tiền boa không? Bảy mươi đô-la! Tương đương mười bốn bảng Anh đấy!

— Cha nó từng là một luật sư lớn. — Ông cụ Grant lắc đầu. — Cầu Chúa phù hộ cho ông ấy! Người ta vẫn gọi ông là Ngôi sao phương Bắc.

— Mười bốn bảng một tuần — chỉ tính tiền boa!

Grant nghĩ rằng hắn thoáng nhận ra một giọng điệu lạnh lùng, khinh miệt trong lời nói của cô nàng nhà Doran; nhưng hắn liền gạt phắt suy nghĩ ấy đi, bởi vì cớ gì mà nàng phải tỏ ra khinh miệt cơ chứ? Nàng kéo chiếc áo choàng xanh quấn quanh người.

— Chắc tôi phải về đây, — nàng nói.

— Để anh tiễn em một đoạn đường nhé, — Grant đề nghị.

Họ bước ra ngoài và đi xuống con đường nhỏ dẫn ra ngoài lộ. Phía trên cao, vầng trăng sáng rực rỡ hiện lên như một mẻ bạc khổng lồ mà những tia sáng lấp lánh như từng sợi tơ nhện mong manh. Con đường trước mặt trắng phau màu trăng, vạn vật khoác lên mình một sắc tím mờ ảo — từ những hàng cây, cánh đồng, con sông rì rào bên tay trái, cho đến ngọn đồi sừng sững giữa họ và biển cả. Một làn gió nhẹ thoảng qua mang theo tiếng xào xạc dịu êm từ những tán cây và tiếng sóng vỗ rì rào từ bờ cát. Đâu đó phía sau họ, có lẽ là trên con đường Vàng, một chú chim cút lúa đang cất lên tiếng kêu khàn đục nhưng vô cùng nhịp nhàng.

Họ dừng bước và phóng tầm mắt nhìn quanh. Dưới chân họ là đồng bằng Louth rộng lớn, nơi Maeve xứ Connaught từng dẫn đầu đội quân một trăm ngàn người đi cướp bóc. Và khi Grant nhìn ngắm nó trong ánh trăng mờ ảo, ký ức về những huyền thoại đã lãng quên bỗng ùa về trong tâm trí hắn dưới dạng những mảnh ghép rời rạc, mơ hồ. Kia là ngọn Slieve Gullion phía sau, nơi Cuala, vị thợ rèn vĩ đại, ngày đêm nện búa trên chiếc đe thần kỳ của mình, và là nơi Finn MacCool từng rượt đuổi con hươu trắng không sừng dọc theo những sườn dốc.

Và trước mặt hắn là biển cả, nơi suốt ba lần ba trăm năm, những Đứa con của Lir đã khóc than trong lốt những con thiên nga trắng. Ngọn đồi bên cạnh là pháo đài của Bricriu kẻ có chiếc lưỡi độc địa, người có những lời châm biếm từng giết chết bao người và làm héo úa lá xanh trên cành. Bỗng nhiên, hắn nghe thấy giọng nói của Eunice đang hướng về phía mình.

— Chắc anh đã làm nên sự nghiệp lớn bên ấy rồi chứ, Willie John? — nàng hỏi.

— Ừ; anh cũng khá thành công, — hắn đáp. — Anh có một cửa hàng bên trỏng trị giá tới mười ngàn đô-la. Và anh đã tự tay gây dựng nó trong suốt mười hai năm trời.

— Mười ngàn đô-la! — nàng trầm ngâm. — Hai ngàn bảng Anh; đó là một số tiền lớn đấy. Chỉ bằng một nửa số tiền mà em trai Joe của anh đã kiếm được, và còn kém xa số tiền em đang có đấy.

— Em trai Joe kiếm được á?! — hắn lẩm bẩm trong vẻ kinh ngạc tột độ.

— Vâng — em trai Joe của anh kiếm được chứ sao, — nàng hồn nhiên đáp. — Nó đã kiếm được tới bốn ngàn bảng nhờ việc buôn bán gia súc giữa đây với nước Anh, và thu mua ngựa cho Chính phủ Ý.

— Hai mươi ngàn đô-la! — Grant lắp bắp, chết lặng. — Thằng em Joe!

— Và anh còn có ít hơn cả em nữa đấy, — nàng tiếp tục tung ra những lời phũ phàng không thương tiếc. — Nông trang The Cliff tính ra chỉ đáng giá có một ngàn tám trăm bảng. Tức là chưa đến chín ngàn đô-la của anh đâu.

Hắn không đáp lại lời nào, bởi một cảm giác hổ thẹn đột ngột dâng trào phủ kín lấy hắn khi nhớ lại nãy giờ mình đã ba hoa khoác lác nhiều thế nào, trong khi những người khác thì lặng thinh. Mọi thứ trong đầu hắn bắt đầu sụp đổ và xoay mòng mòng. Họ bước lên đồi và bất chợt biển cả mở ra trước mắt, trải dài ngút ngàn sang tận nước Anh, một mặt phẳng mênh mông gợn sóng lấp lánh nơi ánh trăng chạm đến, với những con sóng bạc đầu cuồn cuộn đây đó. Dưới chân họ, tiếng sóng vỗ rì rào vào bờ cát đều đặn như khúc ru. Làn gió thổi từ phía đất liền phả vào họ thật mạnh mẽ với nhịp điệu mát lạnh, đều đều. Phía bên phải, trang trại The Cliff hiện lên trắng muốt một màu dịu dàng, phảng phất hương thơm thoang thoảng từ vườn cây ăn quả vọng lại. Cô hầu gái bước qua cổng tiến về phía ngôi nhà.

— Nước Mỹ thực sự là một xứ sở vĩ đại! — Grant cất lời lớn.

Hắn chẳng hiểu tại sao mình lại thốt ra câu đó. Có lẽ bởi vì hắn chẳng thể tìm thấy lời nào khác để nói, hoặc có lẽ đó như một câu thần chú nhằm xua đi những hoài nghi đang nổi sóng trong lòng.

Eunice không đáp lời. Và khi hắn nhìn nàng, đứng đó giữa ánh trăng và ngọn gió lộng, đoạn tình cảm thuở thiếu thời cách đây một tá năm bỗng trỗi dậy trong lồng ngực, hắn tự hỏi liệu mình có nên vòng tay ôm lấy nàng và đặt lên môi nàng một nụ hôn vì tình nghĩa xưa cũ không. Thế nhưng ý nghĩ ấy vừa chớm nở đã vụt tắt, bởi việc đùa giỡn với nàng chẳng khác nào một sự báng bổ.

— Đó quả là một nơi tuyệt vời! — hắn lại lặp lại một cách ngượng ngùng.

Nàng bất ngờ xoay phắt người lại đối diện với hắn, đầy dữ dội, đầu ngẩng cao, đôi mắt ánh lên những tia chớp giật. Chiếc áo choàng phía sau phần phật bay trong gió; và trong lúc hắn ngẩn ngơ quan sát nàng, kinh ngạc đến mức hóa đá, hình ảnh những người phụ nữ Ireland cổ đại bỗng chốc lóe lên trong não bộ — Maeve, vị nữ vương chiến trận xứ Connaught; Deirdre, người đã lao mình vào vách đá tự vẫn; và Grainne, cô con gái nhà vua, kẻ đã bỏ trốn để đi theo Diarmuid xứ Cây giáo.

— Thế sao anh không ở lại luôn bên ấy đi? — nàng bộc phát giọng nói đầy nhiệt huyết giận dữ.

— Sao anh lại không ở lại trỏng cơ chứ? — hắn ngơ ngác lặp lại.

— Sao anh không ở lại đó luôn đi? — nàng bồi thêm câu nữa. — Anh quay về đây — anh và những kẻ giống như anh — với một nụ cười trên môi và sự trịch thượng trong ánh mắt. Anh quay về đây trong bộ cánh bảnh bao được đánh đổi bằng mồ hôi nước mắt ngày đêm, bằng cách đi nhận sự bố thí — à phải, bố thí chứ gì nữa! Tiền boa thì khác gì tiền bố thí chứ? — Rồi anh làm phách khắp nơi, dạy đời chúng tôi rằng mình thật ngớ ngẩn — và tỏ thái độ ban ơn. Ban ơn cho chúng tôi đấy!

Nàng quay phắt lại, phóng tầm mắt nhìn xuống vùng đất thấp đang phủ lớp sương mù mùa hè mờ ảo được ánh trăng tháng Sáu điểm xuyết thành sắc bạc. Những thớ cơ trên cổ nàng đang phập phồng đập. Nàng đứng vững chãi trên đôi chân tựa như một chú chim đang chuẩn bị tung cánh cất mình bay lên.

— Nhìn xuống nông trang của cha anh kìa, — nàng bảo hắn. Bàn tay nàng chỉ thẳng về phía đó và đôi mắt xám rực lửa nhìn thẳng vào mặt hắn. — Nhìn cho kỹ vào! Nhìn những thửa lúa xanh mướt, những đồng lúa mạch đang độ chín vàng, và những đống rơm chất cao như núi. Nhìn những hàng cây trĩu quả trong vườn, con sông đầy ắp cá hồi, và ngọn núi với bầy gà gác và thỏ rừng. Rồi sau đó hãy quay lại cái cửa hàng vĩ đại của anh mà lom khom đếm từng đồng xu cắc cắc trong chiếc cạp đựng tiền nhờ nhờ mỡ của mình đi!

Hắn không thốt nên lời. Một cách máy móc, đôi mắt hắn dõi theo hướng tay nàng chỉ, và từng câu từng chữ như khắc sâu ý nghĩa vào đại não hắn hệt như được tạc bằng axit đậm đặc.

— Ừ! — hắn lừ đừ đáp.

— Anh có đôi mắt để nhìn không hả, đồ ngốc này? — Nàng rạp người về phía trước với hai bàn tay giang rộng và khuôn mặt bừng bừng lửa giận. — Hay anh có đôi tai để nghe không? Hay việc lúi húi moi móc từng cồng xu đã khiến anh mù lòa như loài chuột chũi? Hay tiếng lanh lảnh của mấy đồng xu cắc đã làm anh điếc đặc như loài dơi rồi hả?

— Tôi có mắt chứ bộ, — hắn cằn nhằn đáp.

— Thế thì mở to ra mà nhìn lấy! — nàng sắc sảo quát lên. — Và khi anh quay lại cái cơ ngơi vĩ đại của mình, hãy ngậm cái miệng chuyên than nghèo kể khổ về Ireland lại đi. Đừng có rên rỉ như một gã hành khất ngoài đường phố nữa. Thôi ngay cái điệu bộ bàn tán về một Ireland nghèo đói, bị áp bức và lười biếng đi. Tụi này cũng có tiền bạc chẳng kém gì anh đâu, dẫu cho cái cửa hàng vĩ đại của anh có ra sao đi nữa; tụi này có lòng tự tôn; và tụi này có sức mạnh. Tụi này chẳng cần bất kỳ kẻ nào phải đi thương xót cho nỗi đau của mình, và chẳng cần mấy quốc gia khác phải tỏ vẻ bố thí thương hại từ bốn phương trời đất.

Hắn im bặt, nhưng sắc mặt đã tái mét; chốc chốc hắn lại co rúm người lại, hệt như vừa hứng trọn một nhát roi giáng xuống. Hắn thầm cầu mong trời Phật cho nàng ngừng cái giọng điệu ấy lại; thế nhưng sâu thẳm trong tâm can, một cái gì đó vừa thức tỉnh đang khao khát được quất roi đánh thức cuộc đời.

— Tôi nghe nói anh muốn cha má cùng sang Mỹ với anh để hưởng thụ cái cơ ngơi vĩ đại đó cơ mà. Nhìn lại ngôi nhà trang trại đó xem. Ông nội anh đã tự tay xây nên nó bằng những khối đá granite đẽo từ chính mỏ đá của gia đình. Thế mà anh muốn họ bỏ lại tất cả để theo anh sang chui rúc trong một cái tiệm tạp hóa tồi tàn! Ôi vinh quang của Chúa và bầu trời xanh ngắt trên đầu chúng ta!

Có tiếng đập cánh phành phạch dồn dập và họ nhìn thấy một đàn chim bay theo hình mũi tên vút qua ánh trăng. Bỗng nhiên, họ nghe thấy tiếng kêu chát chéo quen thuộc của loài ngỗng barnacle.

— Ngay cả loài chim, — nàng cất lời đầy khinh bỉ, — ngay cả loài chim chúng nó còn biết điều hơn anh. Chúng hạnh phúc biết bao khi được bay trở về mái nhà sau những tháng ngày lang bạt. Nào có giống như anh và những kẻ như anh đâu, Willie John. Đã muốn đi thì cứ việc đi! Và Chúa sẽ phù hộ cho anh! Đã muốn ở lại thì cứ việc ở lại — và anh luôn được chào đón nồng nhiệt. Nhưng xin đừng quay về đây nữa để rồi kêu quác quác như một con ác là đang rúc lên trên một đống tàn tro đổ nát.

Nàng quay phắt lưng về phía hắn, vẻ xúc động và cuồng nộ dường như đã tan biến sau một nỗ lực kiềm chế phi thường bằng ý chí. Bàn tay nàng thả lỏng và giọng nói trở nên trầm tĩnh, thậm chí phảng phất một thứ giai điệu ru hời kỳ lạ; nhưng lồng ngực nàng vẫn đang phập phồng dữ dội.

— Em từng có thiện cảm với anh đấy, Willie John, — nàng nói. — Em từng nghĩ trong con người anh tiềm ẩn tố chất của một đấng nam nhi đại trượng. Em vẫn nhớ quãng thời gian ở bãi bóng, khi anh lao vun vút xuống sân như một con thỏ rừng mà chẳng ai tóm hay ngáng chân được. Và ở những phiên chợ, em nhớ anh điều khiển những con ngựa vượt chướng ngại vật giỏi giang hệt như một kị sĩ bẩm sinh. Cả trò ném tạ nữa, chẳng có ai cùng trang lứa hay vóc dáng qua mặt được anh. Phải! Em nhớ tất cả, nhớ cả bầy chó quấn quýt theo chân anh, và cái đầu ngẩng cao kiêu hãnh. Em từng nghĩ rất tốt về anh vào thời gian đó, Willie John. Em từng nghĩ chẳng có ai sánh bằng anh. — Nàng rướn người cao hết cỡ và nhìn thẳng vào mắt hắn. — Thế nhưng bây giờ, — nàng lạnh lùng tuyên bố, — em thà chọn một gã thợ hàn lang thang chuyên rày đây mai đó trên các con đường còn hơn.

Nói đoạn, nàng ngoảnh mặt bỏ đi trong sự khinh bỉ tột cùng.

Hai buổi tối sau, hắn bước vào căn bếp từ căn phòng khách. Tía hắn đang ngồi bên bàn, chăm chú đọc tờ báo. Má hắn lúi húi bên đống lửa than bùn, nhóm nó bùng lên thành ngọn lửa. Ở góc phòng, Joe đang dùng một chiếc giẻ cũ đánh bóng nòng của một khẩu súng săn nạp hậu. Tía hắn liếc thấy tờ giấy trên tay hắn.

— Con đang viết thư đấy à, Willie John?

— Vâng, — Grant đáp; — con đang viết thư gửi sang Mỹ.

Hắn tiến về phía lò sưởi rồi chậm rãi quay người đối diện với tía.

— Lúc nãy tía có nói, — hắn hỏi, — rằng cơ ngơi của McKenna đang ra bán phải không ạ. Không biết ông ấy định thét giá bao nhiêu nhỉ?

— Chắc lão ta đòi bốn ngàn bảng, — tía hắn đáp. — Hoặc có khi ít hơn.

— Con sợ mình không đủ số tiền lớn đến thế, — Grant lắc đầu. — Con chỉ có vỏn vẹn hai ngàn.

— Tụi con có thể cho anh mượn phần còn thiếu mà, Willie John, — Joe xen vào. Cậu nheo mắt ngắm dọc theo nòng súng. — Phải không tía?

— Ừ, chứ sao nữa! — tía hắn đáp.

— Con rất cảm ơn hai tía con, — Grant nói.

Hắn với lấy chiếc mũ.

— Con chuẩn bị đi đâu đấy, Willie John? — má hắn hỏi.

— Con định sang ghé thăm Eunice Doran một lát, — Grant trả lời má. — Dù sao cũng là hàng xóm láng giềng với nhau.

Hắn bước ra ngoài, để lại căn bếp chìm trong sự im lặng suốt vài phút đồng hồ. Joe bấm lẫy khóa súng kêu lách cách.

— Tía còn nhớ con ngỗng trời mà con đeo vòng vào chân cách đây ba năm không? — cậu hỏi tía. — Nó lại bay về rồi đấy. Hôm nay con vừa thấy nó ở khu đầm lầy.

— Thế nào nó cũng kiếm bạn đời rồi an cư lạc nghiệp ở đầm lầy cho mà xem. — Tía hắn gật đầu. — Phải mất tận ba năm nó mới nhận ra rằng nhà là chốn bình yên nhất. Đúng là một loài ngỗng vừa kỳ cục vừa ngốc nghếch — loài ngỗng barnacle.

Một tiếng cười khúc khích khẽ bung ra từ đôi môi má khi bà đứng dậy khều đống than bùn. Ông cụ Grant ngạc nhiên ngẩng đầu lên.

— Em cười cái gì thế, Sarah Ann? — ông hỏi.

— Em đang nghĩ vơ vẩn thôi mà, — bà đáp.

— Em nghĩ cái quái gì thế hả? — ông gặng hỏi.

— Ồ, có gì đâu! — bà lảng chuyện. — Em chỉ nghĩ linh tinh thôi mà.

Và bà tiếp tục công việc nhóm lửa, trong khi một nụ cười ẩn chứa đầy sự trìu mến thoang thoảng nở quanh khóe mắt.

Nguồn: Việt Nam Thư Quán dịch từ Project Gutenberg
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 29 tháng 10 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.