Tất cả những chốn ấy mà tôi từng mơ tưởng khi cách xa muôn dặm trùng dương, nay vẫn còn nguyên vẹn đó: ngôi nhà nửa là điền trang nửa là pháo đài, một đầu là tháp canh quân sự cổ kính, đầu kia là một mái nhà tranh; rồi tất cả những rặng cây — cây tần bì, cây du, cây dẻ với tán lá xanh sẫm cùng lớp vỏ gai chứa đựng thứ quả bóng bẩy tựa gỗ gụ, những cây thanh lương trà với chùm quả đỏ rực kiêu hãnh đắng chát như cái chết, cây sồi tía có tán lá tựa ren cùng chùm hạt nâu xù lông, những gốc táo, gốc lê, và cả những cây anh đào mà loài chim vẫn luôn tha thiết đắm say.
Những thảm cỏ từng được sẻ gọn gàng nay đã thành những khoảnh cỏ ngọt rậm rạp, nơi đàn ong đang mải miết tìm hoa. Cả những sân quần vợt, nơi ngày xưa từng vang tiếng cười của những thiếu nữ — giờ đây cỏ cũng mọc cao ngập gối, đung đưa theo làn gió Ireland dịu dàng. Đâu đó lác đác vài gốc thủy tùng kiêu hãnh với sắc xanh đen sẫm. Hoa hồng vẫn bám lấy bức tường, và xung quanh mọi bức tường là cả một thiên đường hoa nở rộ.
Những nhà kính thấp lè tè vẫn ở đó, dưới mái kính ấy từng nuôi dưỡng những chùm nho tím lớn, cùng muôn hàng hoa kỳ lạ và những thảm dương xỉ mỏng manh mà tôi chẳng tài nào biết tên, bởi với tôi đàn ông và ngựa vốn thân thuộc hơn nhiều so với hoa lá và dương xỉ. Tường phủ đầy dây thường xuân mềm mại tựa nhưng nhung, còn mưa gió thì vô cùng dịu dàng với nhà canh cổng và chuồng ngựa. Những bức tường vẫn giữ màu trắng xóa, trên mái ngói phủ một lớp rêu mờ, và giữa những phiến đá cuội lót đường là thảm cỏ êm đềm, dịu ngọt.
Và cái giếng sâu vẫn ở đó. Khắp nơi rộn tiếng chim ca và tiếng ong vo ve. Lũ ong giờ đã trở thành loài hoang dã, dẫu xưa kia từng sống trong những chiếc tổ bằng rơm vàng, nay tổ của chúng nằm ẩn trong cỏ dài, và ở đó còn có cả chim sơn ca đồng cỏ, cùng loài én lượn chao dưới những mái hiên. Nơi này, chim cổ đỏ an toàn với ánh mắt tinh nghịch, và cả chú chim sẻ đen với chiếc mỏ vàng. Khắp chốn ngân lên thứ âm thanh khàn đục của loài bồ nông rừng, cùng tiếng vỗ cánh trầm đục của chúng.
Chà! Mọi thứ vẫn ở đó, dưới chân những ngọn núi tím mờ ảo — dãy Sugarloaves, ngọn Lớn và ngọn Nhỏ, ngọn đồi mang tên Kitty Gallagher, đèo Scalp với ngọn tháp mảnh mai và sườn dốc dịu dàng của núi Three Rock. Và phía dưới — chỉ cách một tầm ném đá — chính là Dublin, thành phố trường tồn. Kìa dòng Liffey lăn tăn gợn sóng hướng về biển khơi. Ta suýt có thể nhìn thấy nhà thờ St. Patrick, nơi vị đại văn hào Swift từng làm Viện trưởng, và trường Trinity, nơi chàng Goldsmith nghèo khó cùng Burke can trường từng đèn sách. Những con phố rộng thênh thang, những quảng trường vương giả. Và chính nơi ấy, Robert Emmet đã bị treo cổ vì tội phản quốc chống lại Chúa thượng kiêm Quốc vương bệ hạ, cùng Vương miện và Uy quyền của Người, còn Lãnh chúa Edward, gã phản loạn dòng Geraldine, đã bị đâm thủng ngực. Kìa Clontarf, nơi Đại vương Brian đã chiến đấu với người Đan Mạch máu lạnh, chiến đấu và ngã xuống, nhưng là chiến đấu và khải hoàn. Kìa Howth, nơi Iseult, nàng công chúa Dublin, đã giương buồm sang xứ Cornwall gồ ghề để kết hôn với Mark, giương buồm cùng Tristram....
Chà! Từ đỉnh Mount Kyteler, người ta có thể thu vào tầm mắt tất cả — những ngọn núi mơ màng dịu êm, thành phố đẫm lệ sầu thương. Và nơi đây, chốn từng vang tiếng cười của các thiếu nữ, tiếng chó sủa, tiếng ngựa hý, tiếng trai tráng hò reo — giờ đây chỉ còn sự tĩnh lặng, ngoại trừ tiếng kêu khàn đục của bồ nông rừng, tiếng vỗ cánh tựa sấm rền của chúng, và tiếng vo ve của đàn ong tìm hoa. Tất cả, tất cả đều đã khuất bóng, nhưng chốn này chẳng hề hoang vu. Vẫn còn đó sự dịu ngọt của những buổi hoàng hôn hoài niệm, cây sồi tía xào xạc, cây thanh lương trà gật gù, và những gốc táo thâm trầm thì thầm bằng thứ ngôn ngữ cổ xưa: "Có phải anh đấy chứ, Ronnie? Có phải anh không, chàng trai cao kều? Anh đã bỏ chúng ta đi quá lâu ở những xứ sở xa xôi và những vùng biển cay đắng. Và anh đang tìm phu nhân Margery phải không? Cả Paddy the Pipes nữa? Anh vẫn nhớ lão chứ? Còn Jacky Sullivan — à, chàng trai tuyệt vời! Chắc chắn rồi, họ vừa mới rời đi phút trước thôi, những gã trai hay cười. Đi thăm vị bá tước già đấy mà. Chắc chắn anh sẽ theo chân họ, và sớm gặp lại tất cả thôi. Họ đã đi qua núi một quãng ngắn. Anh sẽ gặp lại họ sớm thôi, rất sớm, chỉ vài năm nữa thôi..."
Sự tĩnh lặng ngọt ngào và cô tịch mờ sương này sẽ chẳng kéo dài bao lâu đâu. Chẳng mấy chốc sẽ lại là sự bận rộn của chốn công đường, các vị quan tòa đội tóc giả và mặc áo choàng ngự trị. Rồi Mount Kyteler sẽ lụi tàn, và tên tuổi nó sẽ chìm vào quên lãng. Lịch sử buồn bã sẽ trôi qua và mọi sự sẽ diễn tiến theo trật tự nghiệt ngã của nó. Và nơi từng có những chiến binh Norman vĩ đại giáp sắt xông pha, những quý tộc thời Elizabeth diện sức chưng diện, vị bá tước già mặt đỏ gay gét rủa xả mỗi khi cơn thống phong tái phát, và gần đây là phu nhân Margery bước đi trên những thảm cỏ và lối đi với vẻ uy nghi ngọt ngào, đượm buồn — sẽ chỉ còn lại ba bốn trang trại nhỏ, với làn khói lam chiều nổi bật trên nền tím thẫm của núi Three Rock. Những thảm cỏ sẽ biến thành cánh đồng lúa mì xanh ngắt, và đàn gia súc béo tốt sẽ gặm cỏ nơi từng là một mê cung hoa lá.
Rồi mọi mùa màng nơi đó sẽ sinh sôi tươi tốt. Những đứa trẻ sinh ra từ các gia đình nông dân sẽ hạnh phúc như loài chim trên cành. Sữa bò vắt ra sẽ không hề nhiễm bệnh, và vùng đất nhân lành này sẽ ban phước lộc tràn trề cho đàn vật nuôi. Muôn đời vẫn sẽ có những đàn ong hào phóng và những cánh én lượn múa.
Có những ngôi nhà và mảnh đất mang sự nhân hậu, có những chốn lại đượm vẻ u ám, những cánh đồng cộc cằn, những đồng cỏ dạt dào quảng đại. Vạn vật cổ xưa, nếu ta quan sát kỹ, đều mang một phẩm chất rất đỗi con người, và đó là bởi chúng từng gắn bó mật thiết với những con người mang chính những phẩm chất ấy. Con người ta ảnh hưởng đến khung cảnh xung quanh biết bao. Những tia cá tính xoáy lốc tỏa ra từ chúng ta và thấm đượm vào không gian thường trực quanh mình. Cả điền trang đã đón nhận một dòng chảy ngọt ngào đến mức ngay cả những chú bồ nông rừng hay ăn trộm cũng trở nên hào phóng, tha cho nhữngh non không động đến.
Liệu nàng có bao giờ trở lại nơi này khi Mount Kyteler đã biến mất, và những ngôi nhà trang trại quét vôi trắng chỉ còn là tiền đồn chống lại chốn hoang vu ngập thạch thảo của núi Three Rock? Ta tin là nàng sẽ về. Nàng sẽ có quá nhiều vẻ đẹp để ngắm nhìn, giờ đây khi đã khuất núi, để không mảy may tiếc nuối những khu vườn hoa và sân quần vợt. Cây táo và muôn loài hoa sẽ thuộc về nàng bất cứ nơi đâu nàng đến, và có lẽ chính là những đóa hoa ấy — ai dám bảo là không? Dù vậy, ta vẫn có thể hình dung nàng đến thăm những ngôi nhà sơn trắng trong buổi chốn hoàng hôn tĩnh mịch, khi lũ cúc dại đã khép lại những chiếc đầu khiêm nhường và chỉ còn những chùm hoa táo gai trắng xóa trùm lên khắp miền quê. Nàng sẽ đến trên một ngọn gió ấm áp thoảng qua từ núi Three Rock. Những con ngựa trong chuồng sẽ nhận ra nàng, đàn bò sẽ quay đầu về phía nàng, khẽ rống lên từng hồi dịu dàng, lũ chó sẽ sủa vang mừng rỡ, và đứa trẻ nào đó trên sàn nhà sẽ bất chợt đứng phắt dậy chạy òa tới, đôi tay dang rộng, cùng những tràng cười giòn tan vỡ òa trên đôi môi nhỏ xíu...
Đến khi vị Lãnh chúa Kyteler cuối cùng qua đời, mọi chuyện diễn ra rất đỗi lặng lẽ. Lại thêm một vị quý tộc Ireland nghèo túng ra đi. Ngài chẳng đủ giàu có để sở hữu một điền trang lớn đủ cho tá điền tranh chấp. Chỉ vài mảnh trang trại rải rác đây đó trong vùng, bản thân Mount Kyteler thì chẳng đáng giá là bao. Ngài là vị chúa tể cuối cùng của một trong những dòng tộc cổ xưa vô cùng, những người đã chìm khuất vào dòng nước ngược của lịch sử Ireland. Xưa kia, dòng họ Kyteler từng chiến đấu ở Đất Thánh dưới triều Richard Sư Tử Tâm, và sau đó chiến đấu dưới quyền các phó vương Ireland chống lại các gia tộc O'Berne, O'Toole và O'Moore vùng đồi Wicklow; và các nhà khảo cổ ghi nhớ rằng Quý bà Alice Kyteler là nữ phù thủy tàn ác nhất toàn cọc thiêu ở Kilkenny từ nhiều thế kỷ trước. Nhưng đó là vấn đề chính trị nhiều hơn là ma thuật học, dẫu không nghi ngờ gì nữa, Quý bà Alice chỉ đứng sau Gilles de Rais — kẻ sát nhân kiêm Thống soái Pháp — trong việc tôn sùng các tà thần và thực hiện những buổi tế lễ hắc ám...
Đó là một trong những cái tên cổ lẽ ra phải lụi tàn khi hiệp sĩ trung cổ châu Âu tàn lụi, khi Hiệp sĩ Đền thánh, các giám mục Norman ham chơi và những phu nhân trung cổ u sầu phai bóng. Thế nhưng nó vẫn tồn tại, cũng như nhiều thứ vẫn tồn tại ở Ireland nhưng đã bị lãng quên ở châu Âu và chưa từng được biết đến ở Mỹ — những phong tục Cơ Đốc kỳ lạ, những tín ngưỡng ngoại giáo kỳ lạ — và "Nó", hồn ma kinh hoàng nhất trong mọi nỗi kinh hoàng.
Họ là một gia đình nghèo, theo cách hiểu về sự nghèo khó ở Ireland. Nghĩa là họ có đủ tiền cho mọi nhu cầu thiết yếu và nhiều thứ xa xỉ. Họ đủ tiền mua thức ăn, quần áo, một vài con ngựa tốt để đi lại và săn bắn, và họ có thể đến dự buổi tiễu phó vương tại Lâu đài Dublin để giữ thể diện ở đó. Nhưng họ không thể nuôi ngựa đua, điều thực sự là một bất hạnh lớn nếu bạn là người Ireland, và họ không đủ khả năng để sống ở London như một quý tộc Ireland đáng lẽ phải sống, vốn phải đường hoàng như một bậc đại quý tộc thực thụ. Họ giàu có chẳng kém một chủ trại điền giả, lại mang tước hiệu, và họ không hề kiêu ngạo đến mức khó chịu.
Nếu bạn gặp một người đàn ông mặt đỏ gay mặc áo vải tu-xen tay cầm chiếc gậy nặng ở trường đua Curragh, đang đặt cược những đồng vàng khiêm tốn, và được bảo rằng ông ta là Bá tước Mount Kyteler, bạn sẽ cảm thấy có gì đó sai sai. Ông ta không có thứ lễ độ đáng sợ của các bá tước và những bậc công tước bề trên — thứ khiến bạn cảm thấy mình chẳng khác nào kẻ nhà quê dốt nát, bất kể bạn tuyên bố mình dòng dõi trực hệ từ vị vua Ireland nào đi nữa. Ông ta quá đỗi con người, một lão già dân dã đáng mến; bạn sẽ phải phì cười khi nghĩ đến chiếc mũ mão quý tộc đội lệch một cách bất kham trên cái khuôn mặt đỏ đự, dãi dầu mưa nắng ấy.
Ồ, nhưng phu nhân Margery thì lại là chuyện khác!
Dung mạo nàng, tôi có thể tả lại cho bạn nghe: mái tóc đen búi sát, khuôn mặt tựa đóa hoa được nước mưa gột rửa, đôi mắt thẫm sâu đầy ánh sáng cùng làn môi mỉm cười, chiếc cổ thanh tao, thân hình nửa như thiếu niên nửa như thiếu nữ. Tất cả những điều ấy chẳng nói lên gì nhiều, nhưng nếu tôi nói rằng khi nàng xuất hiện, có tiếng chuông ngân vang tựa chiếc chuông bạc cổ kính, một sự ngọt ngào cổ xưa lan tỏa trong bầu không khí... đôi bàn chân dường như chẳng chạm đất, đôi bàn tay dài, trắng ngần và tĩnh lặng. Cái tước hiệu mang hơi hướng cổ tích ấy mới hợp với nàng làm sao, mới miêu tả đúng về nàng làm sao! Chẳng phải thiếu nữ đoan trang giả tạo, chẳng phải bà chủ đẫy đà, mà chính là Phu nhân Margery Kyteler.
Thật quan trọng biết bao đối với tôi khi được đưa nàng trở lại, khiến nàng hiện hữu chân thực dẫu chỉ trong khoảnh khắc giữa bầu không gian trong trẻo ấy! Nhưng không phải dưới tư cách một kẻ phù thủy dưới bầu trời đầy sao lấp lánh, với vòng tròn và kẻ hầu cận, lửa, gươm và vương mão, thốt lên những lời nguyền rủa — Nơi đây là biểu tượng của những bí mật, là cờ xí của Thiên Chúa Khải Hoàn, là thứ vũ khí thuần phục các thế lực trên không — rồi khiến khuôn mặt ngọt ngào ấy trở nên tái nhợt và kinh hãi trong buổi bình minh xám xịt. Tôi muốn nàng được nhìn ngắm với nụ cười vui tươi, đôi chân bước đi nhẹ nhàng như theo một khúc nhạc ẩn giấu, đôi bàn tay dài điềm tĩnh. Bất chấp thân hình khỏe khoắn như thiếu niên ấy, nàng tỏa ra một sự hòa hợp và rạng rỡ nhường nào, khiến người ta hiểu rằng ẩn sâu bên dưới thể xác kia là một thứ sẽ chẳng bao giờ lụi tàn theo năm tháng — cũng chẳng khác nào mặt trời không chết đi khi chìm xuống biển khơi, hay vầng trăng ngọt ngào, thân thiện. Được ngắm nhìn nàng còn hơn cả những phép màu; nàng khiến người ta tâm phục khẩu phục hơn cả các giáo phụ.
Nàng làm tất cả những điều ấy một cách hoàn toàn vô thức. Và nàng sẽ ngượng ngùng biết bao, sẽ nghĩ người ta hơi điên rồ làm sao, nếu có ai bảo nàng chính là minh chứng cho sự vĩnh hằng. Hãy biết rằng nàng là vĩnh cửu, nhưng hãy ngắm nhìn nàng đang đùa giỡn với một chú chó sục, kéo đuôi, kéo tai nó, rồi khéo léo gãi dưới cằm khi nó nhe răng đùa nghịch. Hoặc đang vuốt ve chiếc cổ mượt mà của một con ngựa, thì thầm với nó những điều mà loài ngựa vốn ái mộ, hoặc quỳ xuống an ủi một đứa trẻ nghèo đang khóc thét, dỗ dành nó trở lại với niềm vui bằng chính sự rạng rỡ trong tâm hồn mình...
Rồi theo quy luật của thời gian và tạo hóa, vị bá tước già đã lặng lẽ về với tổ tiên — về với Gilles de Kyteler, kẻ từng đặt chân đến Ireland cùng Strongbow; về với Piers Kyteler, người có thể chạy đua với ngựa suốt năm dặm; về với Quý bà Alice Kyteler, người có cái tên đến nay vẫn được dùng để dọa trẻ con; về với Fulke, gã con hoang nhà Kyteler, kẻ từng tòng vong với Silken Thomas trong cuộc nổi dậy; Hugh, kẻ đã ném sạch gia tài dòng tộc vào vụ đầu cơ Biển Nam; một Pierce khác, kẻ từng chống lưng cho Boxer Donelly, võ sĩ người Ireland, đấu với nhà vô địch Anh, Cooper, với phần thưởng một nghìn bảng — và đã thắng! — về với Hugh, người chuyên trồng những giống tulip quý hiếm, và Patrick, người được đồn là kẻ đần độn nhất Ireland. Ai đó từng viết một cuốn sách về gia tộc này; có lẽ rất đáng đọc, mà cũng có lẽ không.
Và giờ đây, trong dòng dõi các Bá tước Mount Kyteler, chỉ còn lại một người duy nhất, chính là Phu nhân Margery Kyteler, và nàng hoàn toàn cô độc trên cõi đời này.
Ngoại trừ nỗi đau buồn tự nhiên thông thường dành cho vị bá tước già, người mà nàng kính yêu và quý mến, nàng chẳng bận tâm mấy đến sự cô độc. Mount Kyteler giờ đây chỉ còn lại bảy gia nhân, một đầu bếp già và hai cô hầu cũng già không kém, một lão làm vườn già đến mức cần phải có người phụ giúp, bản thân người phụ giúp ấy cũng đã gần đất xa trời đến nỗi chẳng ai hiểu anh ta có thể giúp được gì. Vài gã trai trong chuồng ngựa, những gã trai đã ở tuổi năm mươi, một người dắt ngựa, và một gã đánh xe, gã đánh xe này sẽ khoác bộ đồng phục quản gia trong những dịp trọng đại như Tuần lễ Hội chợ Ngựa. Tất cả bọn họ đều là những kẻ già nua hay cằn nhằn, chỉ đồng lòng ở một điểm duy nhất: họ tôn sùng nàng. Giữa họ với nhau luôn có những mối hằn thù lâu đời và những trận cãi vã hiện sinh. Và thay vì nàng cai trị họ, chính họ lại cai trị nàng bằng một thứ uy quyền khủng khiếp.
Mụ đầu bếp già ở tầng dưới lúc nào cũng phàn nàn về khối lượng công việc khổng lồ phải làm, nhưng nhất quyết không chịu nhận bất kỳ sự giúp đỡ nào.
— Bộ định dắt thêm đứa nào vào đây nữa chắc, trong khi tôi đã ở cái xó bếp này cả đàn bà lẫn con trẻ suốt năm mươi năm nay? Mới mười hai tuổi đầu khi người ta dắt tôi vào cái phòng chè chén này và bắt ngồi lau dao, thế mà bây giờ cô lại định đè đầu cưỡi cổ tôi bằng cách lôi về đây một con mụ lếu thế nào đó kiếm được từ văn phòng môi giới, một thể loại đàn bà chuyên đi theo tụi bán dạo đến tận hạt Wicklow vì cuồng tình. Ôi, nghĩ đến cái nhục giáng xuống đầu tôi ngày hôm nay mà xem! Quả là sự thật lù lù ra đấy!
— Thôi mà, Peggy, tụi cháu chỉ muốn giúp bà đỡ vất vả thôi mà.
— Giúp cái nỗi gì, một đứa nhanh nhẹn, dẻo dai đang ở độ tuổi thanh xuân thế này cơ chứ! Tôi đố ai tìm được ngày nào quá sáu mươi tuổi ở cái thân già này, và vẫn còn thừa sức gánh vác ba mươi năm lao động vất vả đấy nhé!
— Nhưng chính bà vừa mới phàn nàn cơ mà, Peggy.
— Thì cằn nhằn cho cái đầu nó hoạt động minh mẫn ấy thôi.
Lão làm vườn thì có thể vô cùng đáng sợ với khuôn mặt nhăn nheo tựa quả táo còm và chiếc lưng còng gập. Lão canh chừng nàng như thể canh chừng một tên trộm cắp vặt.
— Này nhé, nếu tiểu thư có muốn hoa cúc đi chăng nữa, thưa tiểu thư, chẳng lẽ không đúng đắn và phải phép hơn là đến tìm tôi, cái lão trưởng tràng của khu vườn này hay sao, và nếu trong vườn có hoa cúc, ngài sẽ nhận được chúng, còn nếu không có hoa cúc, thì ngài đừng hòng.
— Tôi tưởng mình tự hái sẽ đỡ phiền cho ông chứ, Darby.
— Thì ngài đỡ phiền cái nỗi gì, thưa tiểu thư, khi ngài phá nát cả tính đối xứng của thiết kế này cơ chứ? Công việc ngập đầu ngập cổ tôi đây này, mà chẳng hề nhận được một ngón tay giúp đỡ nào từ cái thằng ranh con làm phụ tá ấy. Cả bốn mươi ba năm trời nó đặt chân đến đây, đố nó nhúng tay vào làm được tích sự gì, ngoại trừ việc thổi kèn túi trong nhà kính và ngồi ba hoa về những ngày tháng tốt đẹp thuở xưa. Tôi còn nhớ cái thời ông nội của ngài còn sống cơ, thưa tiểu thư — một quý ông thực thụ. Ngài ấy có đời nào dám đụng tay vào một quả táo, hay thậm chí một quả lý gai, mà chưa xin phép lão trưởng tràng đâu cơ chứ.
Đó là chưa kể hai ả hầu già cũng là những rắc rối theo cách riêng của họ. Họ cứ hít hà xỉa xói lẫn nhau mãi không thôi, và liên tục mách lẻo với Margery về đối phương.
— Nếu tiểu thư có lòng nhắc nhở Rose Ann một tiếng về cung cách hành xử của nó, thì thật là ơn phước lớn lao cho cái nhà này. Cái kiểu lẳng lơ của nó với bác đưa thư trông chướng tai gai mắt chẳng mang lại chút uy tín nào cho ngôi nhà này cả. Cái thói diện ruy băng mới lên mũ, ra điều tìm kiếm ái tình, trong khi lẽ ra nó phải lo tu tâm tích đức với đời.
Nhưng Rose Ann cũng có câu chuyện hoàn toàn tương tự.
— Nếu tiểu thư không phiền, xin ngài nhắc nhở Ellen một lời thì cũng chẳng thừa đâu ạ. Chính bác đưa thư, thưa tiểu thư, đã đến than phiền cay đắng đấy ạ. "Bà ơn phó," hắn nói với cháu thế, "bà có biết giữ bí mật không?" "Nếu tao biết thì tao giữ," cháu đáp. "Thế cái mụ kia kìa," hắn bảo, "có bình thường không đấy?" "Ý bác là con Ellen phảỉ không?" cháu hỏi. "Chính nó chứ còn ai vào đây nữa," hắn đáp. "Đấy là điều tao vẫn đang thắc mắc đấy, nhưng sao bác lại hỏi thế?" cháu bảo. "Bởi vì cái ánh mắt gian trá của nó," hắn nói, "và cả những lời lẽ quái đản thoát ra từ cái miệng nó nữa. 'Thật là kỳ lạ trên đời này sao mày chẳng chịu lấy chồng,' nó cứ gạ gẫm cháu thế, 'trong khi mày lại là một gã trai phong độ ngời ngời thế cơ mà.'" Tiểu thư phải nói chuyện với nó một tiếng mới được. Phải thế đấy ạ.
— Ta sẽ nói chuyện với cô ấy, Rose Ann.
Nhưng tồi tệ nhất trong tất cả chính là những cuộc cãi vã giữa gã đánh xe và gã dắt ngựa. Gã đánh xe là một người đàn ông hồng hào, phong độ, còn gã dắt ngựa là một gã lùn quắt quéo từng làm nài ngựa. Gã đánh xe lúc nào cũng mặc bộ đồ đen tươm tất, còn gã dắt ngựa mặc quần ống lửng vải sần. Họ tranh cãi với nhau về mọi thứ trên đời, từ chính trị cho đến chuyện ngựa xe. Có lần Phu nhân Margery bước ra sân và bắt gặp gã dắt ngựa đang nhún nhảy vòng quanh như một võ sĩ gà nòi, hai tay giơ cao, đôi chân dập dập trên mặt đất hệt như một vũ công.
— Giơ tay lên! — hắn hét lớn. — Giơ tay lên!
— Biến ngay cái cõi đời này đi cho khuất mắt tao!
— Nhào vô đây nếu mày thấy mình còn đủ sức! Nhào vô đây nếu mày đủ tư cách làm đàn ông! Tao sẽ cho mày một trận nhừ đòn mà mày đã thèm thuồng suốt ba mươi năm nay rồi.
— Biến ngay cái cõi đời này đi!
— Tao không biến đi đâu hết. Muốn đánh nhau cơ. Tao đang sôi gan lên vì thèm giáng cho cái bộ mặt xấu xí của mày một đấm đây.
— Mày có câm ngay cái mồm đi không! — Gã đánh xe vừa nhìn thấy Phu nhân Margery.
— Tao không câm đâu. Giơ tay lên! Tao sẽ không dừng lại cho đến khi moi được gan ruột mày ra!
— Kelleher, Brady, chuyện gì thế này?
Gã dắt ngựa lập tức hạ tư thế chiến đấu xuống và giật phắt chiếc mũ ra.
— Thưa tiểu thư, chúng cháu chỉ đang tranh luận vớ vẩn chút thôi ạ. Cháu đang bảo cái lão già chết tiệt này — xin lỗi tiểu thư vì đã gọi đúng tên thật của lão — rằng tên sát nhân Lynchehaun thực chất có họ hàng bên đằng ngoại nhà cháu, thế mà lão lại bảo dòng họ nhà cháu chẳng thể nào sinh ra được một tay sát nhân kiệt xuất như cái lão Lynchehaun ấy. Thế là cháu mới phải phang ngay cho lão vài nhủ về bản thân lão và mụ già mẹ rượu chè say sưa của lão...
— Kelleher!
— Thưa tiểu thư, không phải cháu biết gì về mụ ấy đâu ạ, nhưng cháu chỉ nghĩ rằng nếu lão ta còn chút sĩ diện nào, thì điều đó sẽ đâm thẳng vào tim đen lão chứ bộ!
Nàng thường nghĩ rằng chẳng ai trên đời này có thể giữ chân bọn họ lại ngoài chính mình. Nhưng nếu nàng đuổi họ đi, họ sẽ đi đâu? Lão làm vườn già — liệu lão có thể sống xa rời mảnh đất mà lão đã chăm bẵm với tất cả sự cưu mang của bậc sinh thành?
Và lũ hầu gái sẽ lạc lõng biết bao trong thế giới hiện đại này. Dù hai gã đàn ông trong chuồng ngựa có cãi nhau to đến đâu, chúng vẫn quý mến nhau theo một cách kỳ lạ. Nàng không thể cho họ về hưu hưởng lương hưu; hơn nữa, họ vẫn hoàn thành công việc với một hiệu quả đáng ngạc nhiên.
Thêm vào đó, nàng không thể tưởng tượng nổi cảnh những người hầu mới xuất hiện trong ngôi nhà cũ kỹ này. Bọn họ đã hòa quyện vào tổng thể trầm mặc nơi đây chẳng khác nào những bức chân dung của các bậc tiền nhân dòng họ Kyteler treo trên tường. Họ đã quyện vào nhau thành một bản hòa ca nhuốm màu thời gian. Tất cả bọn họ đều yêu quý nàng theo cái cách ích kỷ kỳ quặc của riêng họ, và dựa dẫm vào nàng để duy trì sức sống. Nàng hầu như chẳng thể đi thăm thú đây đó được nữa, bởi bọn họ cằn nhằn quá nhiều. "Chà, ngài mà lại đi Anh quốc ư, thưa tiểu thư, trong khi ngài đang sở hữu một cơ ngơi lộng lẫy nhường này cơ mà!" Không chỉ có lũ gia nhân mà ngay cả con chó già cọc cạch đang thiu thiu ngủ — Sheila, con chó sục Scotland nhỏ đã gần mười bốn tuổi và suýt mù — cùng bấy nhiêu chú chó săn cáo con cứ ngóng chờ mỗi khi vắng bóng nàng, và cả lão ngựa đua già Fenian sắp sửa khép lại quãng đời chiến mã. Tất cả những sinh linh ấy đều giơ những bàn tay van nài níu giữ lấy nàng.
Nàng chưa từng biết mặt mẹ, nữ bá tước qua đời khi Margery chưa tròn hai tuổi; và vị bá tước cũng chưa từng tái giá. Nhưng bản thân ngôi nhà đã đóng vai trò người mẹ che chở cho nàng. Phòng khách rộng thâm trầm, phòng ăn trang trọng với những món đồ nặng nề, phòng sinh hoạt nhỏ ngập tràn ánh sáng. Chẳng nơi nào trên thế gian này thoải mái bằng phòng khách của Mount Kyteler vào những buổi tối mùa đông, khi những bức chân dung chớp mắt dưới ánh nến cắm trong những chân đèn bằng bạc và ánh than hực hồng trong lò sưởi. Và căn phòng riêng của nàng vào ban đêm, trong những đêm trăng sáng, nơi nàng có thể nhìn thấy Vịnh Dublin lấp lánh ánh bạc cùng những tán cây sẫm màu uốn mình trong làn gió thổi từ núi Three Rock.
Từng gốc cây nàng đều quen thuộc; mỗi cái cây đối với nàng đều mang một cá tính riêng. Cây sồi tía thì thân thiện, nhân hậu, những cây thanh lương trà thì xa cách nhưng tử tế, những cây sồi uy nghi nhưng tốt bụng một cách vụng về; những gốc táo thì mỉm cười chào đón. Nàng thuộc làu từng loài hoa, từng thảm cây bụi. Chúng từng chứng kiến nàng chập chững vấp ngã khi mới là đứa trẻ lên hai, chứng kiến nàng nô đùa tinh nghịch lúc lên bảy, chứng kiến nàng mơ mộng lúc lên mười, trở nên xấu xí ở tuổi mười hai, rồi hóa xinh đẹp vào những năm cuối thời thiếu nữ, rực rỡ ở tuổi đôi mươi, và giờ đây là vẻ đẹp đằm thắm, tự tin.
Chẳng có quốc gia nào ngoài Ireland, chẳng có thành phố nào ngoài Dublin mà vẻ đẹp và sự duyên dáng ấy lại có thể tồn tại một mình trong một ngôi nhà cổ. Người ta sẽ mở tiệc tung hô nàng, vui đùa cùng nàng, và cưới nàng làm vợ. Một thiếu nữ tuyệt sắc trong một cơ ngơi cổ kính bên cạnh những kẻ hầu râu tóc điểm sương. Nhưng ở Ireland, một đại mỹ nhân phải đối mặt với vô vàn đối thủ cạnh tranh cho những khúc ca của thi nhân, cho khát vọng của tuổi trẻ. Nơi đó có sự khích lệ cay đắng của lòng phản quốc, chính trị sục sôi như điện giật. Có những vùng đất xa xôi vẫy gọi các nhà thám hiểm Ireland. Có những sự nghiệp đòi hỏi sức sống và hoài bão. Và thiếu nữ nào dám mạo muội làm phiền các thi sĩ khi ngoài kia có những ngọn núi tím thẫm đắm say tâm hồn họ, những thung lũng ngập tràn bóng cây và tiếng sóng đại dương gầm thét? Cùng những làn gió nồng đượm như rượu mạnh. Tiếng thì thầm của những hồn ma lãng mạn vĩ đại. Và thi sĩ Ireland không phải là một gã thư sinh xanh xao cần phụ nữ an ủi, mà là một tráng sĩ linh hoạt, vạm vỡ bên gươm giáo.
Hơn nữa, ở Ireland rất ít chuyện kết hôn hay gả chồng, nếu ta loại trừ tầng lớp nông dân và những người nghèo khó. Trai tráng tung cánh bay đi bốn phương trời, và khi họ trở về, thường đi kèm với một cô dâu ngoại quốc, thế nên đất nước ấy vô số những tu viện, cùng vô số những người đàn bà hóa điên lang thang ngoài xã hội, hệt như trong chính trị. Trừ khi một cô gái rất giàu có, còn không thì cơ hội có một cuộc hôn nhân hạnh phúc là vô cùng mong manh. Một tước hiệu có thể giúp ích phần nào, khi các cha xứ và đại úy quân đội tin rằng lấy con gái các bá tước sẽ giúp họ thăng quan tiến chức; hơn nữa, nghe cái tên cũng có vẻ sang trọng — ngài Mục sư Septimus và Phu nhân Jones, Đại úy và Phu nhân Plantagenet Murphy. Có những nỗi buồn ở Ireland còn sâu sắc hơn cả bầu trời đẫm lệ.
Nhưng dẫu quyền kết hôn có thường xuyên bị tước đoạt, những thiếu nữ Ireland vẫn luôn giữ được quyền bất khả xâm phạm của họ: quyền được mơ mộng. Làn gió dịu êm, những đóa hoa gật đầu chào nhau và mặt trời khuất dần sau những ngọn đồi phía tây, để rồi cùng với hoàng hôn luôn là sự hiện diện của một bóng hình ái tình. Từ chốn hoàng hôn xanh thẳm và làn gió mềm mại ấy, họ dệt nên một cuộc đời ma thuật của tình yêu mãi mãi thanh xuân, của một thế giới muôn đời nhân hậu, của những đứa trẻ da ngăm và những người bạn thủy chung, của sự lộng lẫy nơi các đô thị phồn hoa, của những chiến thắng dành cho sắc đẹp của chính họ và tài năng của người tình. Trời trong giấc mơ của họ lúc nào cũng xanh ngắt, chẳng hề có bi kịch hay sự phàm tục nào. Và họ già đi thật bình yên trong giấc mơ ấy, thật duyên dáng, và cái chết ghé đến thật dịu dàng, nhân từ — người tình luôn túc trực bên cạnh, mãi mãi trẻ trung, mãi mãi yêu thương... Từ chốn hoàng hôn xanh và ngọn gió mềm ấy, họ dệt nên những giấc mơ của mình, để rồi chẳng hề nhận ra rằng sắc xanh của hoàng hôn đã chuyển thành màu đen đe dọa, và làn gió dịu dàng đã rút lui vào chính nó khi mặt trời lặn xuống, tựa như một đóa hoa khép cánh, để rồi bất thợt, không gian trở nên lạnh lẽo, ẩm ướt và cô đơn đến lạnh người.
Giấc mơ của Margery bao trùm lấy Mount Kyteler. Nàng cảm thấy ngôi nhà, khu vườn, những hàng cây, đám gia nhân già nua, những chú chó đang lim dim ngủ và lão ngựa đua già thả rông trên bãi cỏ đều là một phần trong câu chuyện cổ tích Pháp, "La Belle au Bois Dormant", "Người đẹp ngủ trong rừng". Và rồi một ngày nào đó, vị hoàng tử kiêu hùng sẽ xuất hiện, phá vỡ bức tường thành tĩnh lặng của Ireland, và Mount Kyteler sẽ bừng nở trở lại. Sống lưng của những lão thợ vườn sẽ thẳng lên và lũ hầu gái sẽ trẻ lại. Bằng một phép màu kỳ lạ nào đó, con ngựa đua sẽ lại chiến thắng trên đường đua, chú chó già sẽ lại giành huy chương, và những đứa trẻ sẽ chập chững bước đi dưới những tán cây cao, hệt như nàng đã từng vấp ngã hai mươi năm về trước. Tất cả những điều đó sẽ xảy ra cùng sự xuất hiện của hoàng tử, nàng có thể hình dung rõ mồn một tất cả, duy chỉ có dung mạo chàng là nàng không sao nhìn thấy rõ. Nàng chỉ biết một điều rằng, khuôn mặt ấy sẽ rạng ngời tình yêu và nụ cười.
Thế nên khi gặp chàng, thoạt đầu nàng chẳng thể nhận ra, và mãi tận những ngày sau đó vẫn vậy. Trên khuôn mặt chàng là vẻ bùng nhùng đăm chiêu và một cái cau mày. Là một người đàn ông tóc đỏ, góc cạnh, chàng đang đứng bên vệ đường vào một buổi sáng tháng Mười Giáp giá, khi nàng đang dắt một cặp chó săn cáo đi dạo. Lũ chó có vẻ vô cùng phấn khích khi thấy chàng, suýt chút nữa thì giật đứt sợi dây xích khỏi tay nàng.
— Cô có thể cho tôi biết... — chàng hỏi — ...Tallaght nằm ở đâu không? — Chàng đưa tay gãi tai lũ chó săn cáo.
— Anh đang ở Tallaght rồi đấy chứ — nàng đáp.
Chàng đưa mắt nhìn ngẩn ngơ quanh những ngôi nhà lác đác xung quanh.
— Đây là...—
— Vâng. Anh đang tìm một địa điểm cụ thể nào đó à?
— Không — chàng đáp — chỉ là Tallaght thôi.
— Chà, thế thì anh đã đến Tallaght rồi đấy. — Nàng bật cười trước vẻ mặt tiếc nuối của chàng. — Trông anh có vẻ ngạc nhiên quá nhỉ.
— Đúng thế — chàng cười. — Từ nhiều năm trước, khi còn là một đứa trẻ, tôi đã nghe kể về Tallaght, đến mức nó vẽ ra trong đầu tôi một hình hài vô cùng vĩ đại, và giờ thì...
— Ở nước ngoài à?
— Vâng.
— Úc à?
— Không. Mỹ.
— Anh đang tìm kiếm cái gì thế? Ngôi nhà trang trại cũ của gia đình à?
— Không — chàng đáp — tôi không nghĩ từng có một ngôi nhà trang trại cổ nào cả. Có thể có một túp lều nhỏ ở đâu đó, nhưng chắc không phải ở đây đâu. — Chàng cười. — Để tôi nói cho cô nghe. Bố tôi từng là một thành viên phong trào Fenian cũ, và ông đã có mặt ở Tallaght khi họ tập hợp để tiến về Dublin, nhưng vì lý do nào đó mà trận chiến đã không nổ ra, kẻ thù cũng chẳng bị đẩy xuống biển hay gì cả. Và bố tôi, cùng rất nhiều người khác, đã trốn sang Mỹ. Nhưng tôi lại mang ấn tượng về một con đèo trên núi, những ngọn lửa trại và những cỗ đại bác khổng lồ.
— Trời mưa suốt đêm phải không? Bố anh có kể thế không?
— Không, ông chưa bao giờ nhắc đến chuyện trời mưa cả.
Nàng tự nhủ mình lập tức có thiện cảm với người đàn ông này. Vẻ ngoài cao lớn, sạch sẽ của chàng, đôi mắt xám, mái tóc đỏ cùng hàm răng tuyệt đẹp. Hơn nữa ở chàng toát lên một sự thoải mái lạ thường. Chàng là người Ireland; chẳng thể nhầm lẫn đi đâu được. Nhưng là một người Ireland dễ mến, tuyệt vời. Đâu phải lúc nào người ta cũng gặp được những kẻ vừa dễ chịu lại vừa chân thành như thế. Và người đàn ông này rất chân thành. Chàng chẳng mang chút ý đồ thù địch nào. Họ sẽ thành một đôi đẹp đẽ đây, nàng đơn thuần nghĩ thế, một người to lớn, mắt sáng, tóc đỏ, còn nàng thì mảnh mai, thẫm màu.
— Tôi có thể làm phiền cô lần nữa được không? — chàng hỏi. — Làm thế nào để tôi ra được ga xe lửa nhỉ?
— Tôi cũng đi về hướng đó, nếu anh không phiền đi cùng.
Ở chàng có một sự ga-lăng rất đỗi đáng yêu; nàng cảm nhận rõ điều đó khi hai người bước đi bên nhau. Đó có phải phong cách Mỹ không nhỉ? Nàng tự hỏi.
— Tôi có thể hỏi cô một câu được không? Đa số người Mỹ đều giống cô cả à?
— Vâng — chàng đáp — dĩ nhiên rồi.
Nàng đâm ra bối rối. Nàng cứ đinh ninh rằng tất cả người Mỹ đều tên là "Silas" và nhịp điệu giọng nói thì cứ "I guess" ngân dài. Thêm vào đó, họ còn hay nhai kẹo cao su nữa. Chắc chắn có cái gì đó sai sai ở đây rồi.
— Anh không tên là Silas đấy chứ?
— Không, tôi tên Richard. Cô cứ tưởng tất cả người Mỹ đều tên là Silas à?
— Đại loại thế — nàng thừa nhận. Rồi cả hai nhìn nhau bật cười. Nàng dâng lên một cảm giác phấn khích vui sướng rằng lũ hầu gái ở nhà chắc chắn sẽ kịch liệt phản đối chuyện này. Và mấy lão thợ vườn sẽ tức lồng lộn lên cho mà xem. Nhưng lũ chó thì hoàn toàn ủng hộ.
— Anh thấy thời gian ở Ireland thế nào?
— Không mấy khả quan cho lắm — chàng thừa nhận. — Tôi đến đây được một tuần rồi, và những người bạn duy nhất tôi kết giao được lại là mấy bác tài xế xe ngựa. Thêm nữa, tôi có mối quan hệ xã giao gật đầu chào hỏi với một gã bồi bàn trưởng.
— Bác tài xế xe ngựa vui tính lắm chứ bộ — nàng ngẫm nghĩ.
Họ đã đến nhà ga tự lúc nào.
— Này anh — nàng đột ngột lên tiếng lúc sắp rời đi — nếu anh có một khoảng thời gian tồi tệ ở Dublin như thế và chẳng quen biết ai, chắc sẽ cô đơn lắm nhỉ! Tôi tự hỏi... — Nàng ngước nhìn chàng không chút dè dặt. — Này nhé: nếu anh không phiền, hãy đến Mount Kyteler chơi với tôi — tên tôi là Kyteler. Ở đó có chó, ngựa và một ngôi nhà cổ có lẽ anh sẽ thích tham quan đấy.
— Tôi đến được chứ? Cảm ơn cô. Tên tôi là O'Conor. Vậy tôi sẽ đến nhé, thưa tiểu thư Kyteler.
— Gọi tôi là Phu nhân Margery Kyteler đi.
— Tôi phải gọi cô dài thế cơ à? Phu nhân Margery Kyteler ư?
— Không. Cứ gọi Phu nhân Margery là được rồi.
— Phu nhân Margery! Nghe hay đấy chứ.
Khi đến thăm, chàng mang theo cả một bó hoa lớn, được Margery đón nhận với nụ cười rạng rỡ cùng cử chỉ lịch thiệp, rồi nàng trao lại cho Rose Ann. Trông chàng sạch sẽ đến mức sáng láng. Thật giống như một người bạn lâu năm biết bao, với cái bắt tay chắc nịch cùng đôi mắt biết cười.
— Nào — chàng nói — tôi muốn vượt qua phần tệ hại nhất trước đã.
— Phần tệ hại nhất là gì thế?
— Ồ, là việc phải diện kiến mọi người. Họ hàng nhà cô ấy mà. Phu nhân thế này, Phu nhân thế nọ, nữ bá tước, rồi công tước. Trên hết là ngài công tước.
— Chẳng có ai cả đâu — nàng đáp. — Tôi sống ở đây một mình mà.
— Một mình cô thôi á, trong cái cơ ngơi to lớn thế này ư?
— Vâng.
— Cho tôi hỏi khí không phải, cô đã kết hôn chưa?
— Chư-ư-a — nàng ngẫm nghĩ. — Ừm, chưa.
Chàng nhìn nàng đầy vẻ hoài nghi. Trông đời này chưa bao giờ chàng thấy ai xinh đẹp nhường ấy, chàng thầm nghĩ. Khuôn mặt nhỏ nhắn, đôi mắt thẫm màu ngọt ngào, dịu dàng và mỉm cười, mái tóc tựa chiếc mũ nhung thơm ngát ôm trọn lấy chiếc đầu mà chàng có thể mường tượng ra hình dáng tuyệt mỹ của nó. Cùng với thân hình uyển chuyển trong chiếc váy ôm sát phần ngực và xòe rộng như váy vũ công từ eo trở xuống.
— Chà, thế này thì đúng là... — chàng lầm bầm.
— Hết chỗ nói phải không nào? — Nàng nói nốt câu giúp chàng.
— Những bức tranh cổ này, vài bức trông rất có giá trị đấy. — Nàng mỉm cười. — Kia là Gilles de Kyteler — không phải kẻ đã đến cùng Strongbow đâu mà là một người đời sau. Còn kia là Fulke Kyteler, kẻ từng nổi dậy cùng Silken Thomas và suýt thiêu sống Tổng giám mục Cashel ngay trong nhà thờ chính tòa của ngài. Bọn chúng đã chưng hửng biết bao khi phát hiện ra ngài tổng giám mục đã kịp tẩu thoát. Và kia... — nàng chỉ vào một phiến đá đen hình bầu dục được đánh bóng, lồng trong khung bạc cổ kính — ...chính là chiếc gương ma thuật của Quý bà Alice Kyteler. Bà là nữ phù thủy vĩ đại nhất lịch sử Ireland đấy.
Nàng pha trà thết đãi chàng và lắng nghe chàng kể về nước Mỹ cùng công việc của mình ở đó. Chàng làm kỹ sư gì đó, chuyên xây cầu. Nàng mường tượng ra hình ảnh chàng đứng trên một công trình kiến trúc nào đó, tay cầm bản vẽ, chỉ đạo cả một đám đông công nhân. Chàng từng đến Brazil và cả Trung Quốc nữa.
— Chắc anh là một kỹ sư giỏi lắm nhỉ — nàng nói bằng điệu bộ bộc trực quen thuộc.
— Tôi vẫn tự cho mình là một kỹ sư rất cừ đấy chứ — chàng cười.
— Anh kiếm được nhiều tiền lắm phải không?
— Cũng khá nhiều. Chẳng đến mức quá nhiều đâu.
— Tôi mừng vì điều đó — nàng nói. Chàng nhìn nàng đầy ngạc nhiên. Nàng đang phủi nhẹ những ngón tay một cách điệu đà, nhưng đôi mắt thì đang cười. Nàng thực lòng vui mừng vì điều đó. Và chàng thầm thì với chính mình: "Trời đất quỷ thần ơi! Chúng ta là bạn rồi."
Nàng dẫn chàng ra vườn, và chàng phì cười.
— Thế mà tôi lại mang hoa đến tặng cô đấy. — Có chút thất vọng thoảng qua trong tiếng cười của chàng.
— Thật lòng là thế... — nàng nhìn thẳng vào mắt chàng và nói dối một cách ngọt ngào — ...chính em mới là người cần chúng, chứ vườn nhà em thì đố hái được bông hoa nào ra hồn. Hai lão thợ vườn nhà em keo kiệt lắm! Lão Darby cứ kè kè canh chừng em chỉ sợ em ngắt mất một bông cúc vì sợ nó làm hỏng mất khoảng cỏ xanh mướt mắt. Kìa, lão đang đứng kia kìa, giám sát em từng chút một vì sợ em ngắt lá đấy. Darby, đây là anh O'Conor, tôi đang dẫn anh ấy đi tham quan khu vườn.
— Nếu ngài ghé qua đây từ mười lăm năm trước, thưa tiểu thư, hay thậm chí mười năm trước thôi, ngài sẽ được chiêm ngưỡng cảnh tượng khiến trái tim ngài hoan hỉ. Nhưng những năm gần đây, với cái thời tiết đảnh đảnh đoảng đoảng thế này, lúc thì mưa ngập đầu lúc thì khô hạn chẳng giọt mưa, rồi gió thì chẳng có cái gì che chắn nổi, đất đai thì ngày càng cằn cỗi dù người ta bỏ ra bao nhiêu công sức chăm bới, đến mức chẳng tài nào trồng nổi thứ gì, ngay cả một bắp cải — tiểu thư ơi, vì ơn trên xin ngài buông cái cành cây ấy ra hộ cái cơ chứ!"
Nàng dẫn chàng đi thăm lão ngựa đua già Fenian ngoài bãi cỏ, và chàng rất thích cách chàng trai đưa tay xoa tai chú ngựa vượt rào, vuốt dọc những khớp xương chân săn chắc của nó.
— Nó từng là một con ngựa vĩ đại lắm phải không?
— Gần như là vĩ đại nhất vào thời của nó — nàng đáp. — Nó chưa từng vô địch giải Grand National, nhưng từng về ba hai lần và về nhì một lần. Nó có một trái tim quả cảm. Không con ngựa nào nỗ lực hơn nó. Mọi người đều yêu mến nó... Kelleher, đây là anh O'Conor, đến từ nước Mỹ.
— Từ Mỹ đến cơ à, thưa tiểu thư? Ồ, chắc chắn ở bển họ có những con ngựa tuyệt hảo rồi. Nhưng họ vẫn phải đến chỗ chúng ta để tìm ngựa săn thôi. Xin phép ngài, không biết ngài có từng đặt chân đến Kansas City bao giờ chưa?
— Tôi từng đến đó.
— Ngài có từng gặp một gã tên là Hannigan ở trỏng không? Tên Red Hannigan ấy, một gã chuyên gia sát nhân máu lạnh đích thực.
— Chắc là không rồi.
— Hắn không đỏ bằng ngài đâu — xin lỗi ngài nhé — mà ngả sang màu hung hung. Hắn hay đi nghếch đầu sang một bên vì dính một đấm lệch hàm trong vụ cãi vã nhỏ ngoài quán Lamb Doyle's.
— Chắc hắn đã chuồn mất tiêu khi tôi vừa tới nơi rồi.
— Chắc là thế rồi, thưa ngài, bằng không ngài đã chạm trán hắn. Gã Red đấy có tài năng thiên bẩm về ngựa. Chính hắn là kẻ chữa khỏi bệnh cắn người cho con chiến mã của Đại tá Nolan đấy. "Hãy nướng một cái đùi cừu," hắn bảo họ thế, "mang ra khỏi lò khi nó còn nóng bỏng rẫy, và khi con ngựa định cắn," hắn nói, "hãy để nó cắn ngập vào cái đùi cừu đó. Có Chúa phù hộ! Nó sẽ chẳng bao giờ dám cắn nữa đâu." Và quả nhiên nó chẳng dám cắn lần nào nữa.
Cuối cùng thì thời khắc phải ra về cũng đến.
— Tôi tự hỏi... — chàng ngập ngừng — ...không biết tôi có thể mời cô vào thành phố ăn tối rồi đi xem kịch cùng tôi được không nhỉ. Tôi chẳng biết đó là loại rạp hát gì nữa, nhưng cô đi cùng được chứ?
Trông nàng mới mong manh tựa đóa hoa làm sao, chàng thầm nghĩ — chiếc thân váy trắng ngần, gương mặt ngọt ngào, mái tóc tối màu! Nàng cau mày. Trái tim chàng chùng xuống.
— Tôi không nghĩ mình đi được — nàng nói. — Tôi phải quay về đây. Tôi thường dồn tất cả các buổi đi ăn tối và xem kịch vào một đợt ăn chơi trác táng kéo dài đúng một tuần mỗi quý. Không, tôi không thấy mình đi được...
Trái tim chàng chùng xuống thêm một chút nữa. Đây có phải là lời chia tay dứt khoát rồi không?
— Không, nhưng tôi sẽ bảo anh việc này nếu anh muốn. Hãy đến đây vào thứ Bảy và đưa tôi đi dự hội đua ngựa Leopardstown nhé. Tôi chán ngấy cảnh đi một mình lắm rồi.
Trái tim chàng lại nhảy vọt lên.
— Và quay về đây ăn tối với tôi thay vì thế nhé.
Trái tim chàng cất tiếng hát vang.
Và thế là một ngày kỳ diệu đã đến. Ngày hội đua Leopardstown, buổi sáng mùa đông giá lạnh với con đường lấp lánh sắc chì, những ngọn cỏ kêu lạo xạo dưới chân, cứng đơ vì sương giá. Trường đua nhỏ nằm dưới chân những ngọn núi. Đám đông giậm chân thình thịch trong cái lạnh thân tình. Những chú ngựa chồm lên, uốn cong mình dưới sự kiềm chế của các nài ngựa ngay vạch xuất phát. Chói lọi sắc màu áo nài, vàng và xanh lá, đỏ và trắng, đủ sắc xanh — xanh trời, xanh biển, xanh St. Patrick. Lá cờ hạ xuống. Khối nêm bay bay của những thân ngựa vươn dài và các kịch sĩ gục sát lưng ngựa. Tiếng móng giò dồn dập rầm rập đổ về các chướng ngại vật, tung mình bay vút qua thật chớp nhoáng, phi nước đại băng băng hướng tới chướng ngại tiếp theo, tiếng quất roi đét trời, vượt qua rồi, ơn Chúa! Hàng rào và cánh cổng năm thanh, rồi đoạn nước rút hướng về đài trọng tài. Tiếng hò reo cuồng nhiệt vang lên cùng tiếng chuông lớn gióng giả. Con ngựa được đặt cửa nhiều nhất đã thắng!
Một khoảng lặng ngắn ngủi, đám đông ùa ra bọc lót để ngắm nghía những chú ngựa cho vòng đua tiếp theo. Nàng khoác một chiếc áo khoác vải nỉ dày dặn hệt như của đàn ông, và đội chiếc mũ cưỡi ngựa cũng giống đàn ông nốt. Ở khoảng cách xa, nàng trông giống như một chú thiếu niên mặc chiếc áo rộng thùng thình, và khi đến gần hơn, người ta sẽ nhận ra giữa cổ áo và vành mũ là chiếc cổ thon mảnh cùng mái tóc búi gọn gàng hệt như một cô bé nhỏ xíu. Có cái gì đó bóp nghẹt trái tim người nhìn ở hình ảnh ấy, hệt như những ngón tay bụ bẫm cuộn tròn của một đứa trẻ. Rồi nàng quay người lại, khuôn mặt lộ ra thon gọn hệt như cáo con. Gò má ửng hồng vì cái lạnh, làn môi mỉm cười tinh nghịch, đôi mắt ánh lên nụ cười sâu thẳm hơn — có biết bao người quen ở đó nhận ra nàng, và O'Conor được giới thiệu với họ, bao gồm một nữ công tước Ireland với giọng nói khàn đặc như tiếng cưa rít: "H' a' yo?" rồi rên rỉ: "Chúa tôi! Anh từng thấy cái đám ngựa còi cọc vô tích sự nào như thế này trong đời chưa?" Và một vị nam tước cao gầy hỏi chàng có phải là dòng họ O'Conor ở Baltimore không, để rồi nhận lại câu trả lời rằng không, chàng là người thuộc chi hệ O'Conor ở Phố 47 và Đại lộ số 7. "À vâng! À vâng!" Có một sĩ quan kỵ binh Pháp đang sang Ireland mua ngựa, một người đàn ông gầy guộc, sẫm màu với bộ ria mép rậm rạp, trông giống một thám tử mặc thường phục ở New York hơn là một anh hùng xứ Algiers. Thêm vào đó là sự xuất hiện của ngài Kelly.
Margery để ý thấy một chú ngựa hoạn cao lêu khêu trong vòng tròn. Trông nó có sức mạnh tiềm ẩn chẳng khác nào một cỗ máy hơi nước.
— Thấy chưa? — nàng hỏi.
O'Conor gật đầu.
— "Cá Bay" đấy.
Một gã to lớn mặt đỏ gay đang cầm chiếc gậy bằng gỗ tần bì đi ngang qua.
— Ồ, ngài Kelly!
— Ơ hay, thưa Phu nhân Margery!
— Ông có biết gì về con Cá Bay không? — Nàng hạ thấp giọng. — Nó có phải là một con ngựa tốt không?
— Phải. Mà cũng chẳng phải.
— Liệu nó có thắng trận này không?
— Có thể. Mà cũng có thể không.
— Anh chẳng nói cho tôi biết thêm được gì mấy nhỉ.
— Tôi có đấy chứ — lão làm vẻ thông thái — mà cũng chẳng có đâu — lão càng làm ra vẻ thông thái hơn.
— Được rồi, thế là đủ lắm rồi. — Nàng quay sang O'Conor. — Đi thôi.
Lũ nhà cái la hét khản cổ trong vòng tròn nhỏ. Tín hiệu từ bọn mánh mung truyền đi. Đám đông nhốn nháo xô đẩy.
— Ta chấp tỷ lệ hai ăn một cho cả đám ngựa còn lại! — một nhà cái gào lên. Đua chừng như muốn lồi cả tròng mắt ra ngoài. Hai vai gồng lên vì mất sức. Giọng hắn nổ tung như thể đập vào vách đá, văng vãi những tia nước bọt li ti tung tóe trước mặt. — Ta chấp ba ăn một ngoại trừ một con; ta chấp bốn ăn một ngoại trừ hai con. Ta chấp hòa tiền con Munster Pride. Hòa tiền con Irish Dragoon. Bốn ăn một cho Little Dorrit. Bảy ăn hai cho Carnation. Kìa, bốn ăn một cho Carnation. Tám ăn một cho Murderer's Pet. Mười hai ăn một cho Irish Gentility. Ta chấp hai mươi ăn một — hai mươi ăn một cho Thunderbolt. Hai mươi lăm ăn một cho Cá Bay —
— Đặt bao nhiêu thế, Joe Jack?
— Có phải ngài đấy không, Phu nhân Margery? Xin Chúa phù hộ cho ngài. Tôi chấp ba mươi ăn một cho con Cá Bay đấy. Ngài muốn đặt bao nhiêu nào?
— Mười bảng.
— Ba trăm mười bảng cho con Cá Bay, Phu nhân Margery Kyteler. Chúc ngài thắng trận nhé, thưa tiểu thư! Chắc chắn rồi — nào ta chấp hai ăn một cho cả đám còn lại! Ta chấp ba ăn một ngoại trừ một con. Ta chấp bốn ăn một ngoại trừ hai con —
Lá cờ hạ xuống cùng tiếng chuông reo vang dội. Kìa chúng đang ở phía đằng xa, phóng bạt mạng dọc đường đua quy định. Chúng tung mình vượt hào, ba con song song. Phi nước đại trở lại — khúc nhảy qua vực nước. Khối hỗn độn bỗng dàn thành một hàng. Và ai đang dẫn đầu? Anh có thấy không? Carnation! Ồ, viên ngọc quý Carnation của tôi! Và giờ là mô đất. Có một con ngã rồi. Thunderbolt! Ồ, quái quỷ cái con Thunderbolt chết tiệt ấy! Kìa có phải con ngựa xám đang dẫn đầu không? Đúng nó rồi đấy chứ! Có phải con Cá Bay đang ở đó không? Chính là Cá Bay, và nó đang chạy nhanh như một con thỏ rừng! Nó sẽ thắng dễ như chơi cho mà xem. Chúng đang tiến đến hàng rào rồi. Ồ! Gì thế kia, ngài ơi? Là Cá Bay, và nó đang khựng lại chết trân. Nó đứng khựng lại hẳn rồi, mặc cho nài ngựa đang quất tơi bời vào mạn sườn. Ồ, nó chạy tiếp rồi đấy, nhưng đã rớt lại ở khúc cuối cuộc đua mất rồi! Carnation thắng cuộc. Carnation — ồ, tiểu thư bé bỏng ngọt ngào của tôi ơi!
Chúng vượt qua vạch đích, Cá Bay lững thững về bét với vẻ kiêu kỳ trịch thượng.
— Cá ư! — Margery nhăn mũi tỏ vẻ ghê tởm. — Cá với chả mú.
Và "Tiêu đời cái mũ mới của tôi rồi!" nàng rên lên. Và ai đi ngang qua cơ chứ nếu không phải là ngài Kelly. Từ khuôn mặt đỏ phừng phừng ấy lóe lên một ánh nhìn tò mò sắc sảo.
— Cô thua đậm chứ? — lão hỏi.
— Thua chứ.
— Bao nhiêu?
— Mười bảng.
— À chà, thế thì tốt — lão lạnh lùng phán quyết — cho cô một bài học nhớ đời. — Rồi lão bước tiếp.
— Này, cho quỷ tha ma bắt cái thói ngu dốt đầy mình của ông đi! — nàng gọi với theo bóng lão.
Trận đua cuối cùng và ngày hội khép lại. Chàng nhẹ nhàng đỡ nàng lên chiếc xe ngựa hai bánh. Khuỷu tay vững chắc, đôi tay tròn trịa, và nàng nhẹ nhõm, uyển chuyển làm sao! Một người phụ nữ khoác khăn choàng đầu đội chiếc mũ thủy thủ sách mé đứng khoác tay nhau bắt đầu cất cao khúc ca đường phố:
"Hỡi Robert Emmet kiêu hùng, niềm kiêu hãnh của Ireland!
Hỡi Robert Emmet kiêu hùng, ngài đã ngã xuống với nụ cười trên môi!
Vĩnh biệt các đồng chí thân thương nghĩa tình cả hai lối!
Ta sẽ chết như một anh hùng vì Hòn ngọc Lục bảo xứ này."
Margery mỉm cười rạng rỡ giữa dòng người đông đúc, O'Conor quay người thọc tay vào túi quần. Ném cho người phụ nữ một đồng bạc lớn.
— Chà, nguyện xin Chúa phù hộ và gìn giữ ngài, chàng trai tóc đỏ cao quý tuyệt vời! Cả quý cô ngọt ngào bên cạnh ngài nữa — xin Chúa ban phước cho nàng! Mong hai người sống đời an khang và chết trong hạnh phúc, để lại phía sau một tá những đứa trẻ khôi ngô tuyệt mỹ nhất.
— Đi nhanh lên! Lẹ lên nào! — O'Conor giục giã.
— Bộ ngài muốn tôi đánh xe cán qua đầu những người lương thiện đấy hở? — bác đánh xe thảng thốt hỏi.
— Và trong số một tá đứa trẻ đó, xin cho sáu đứa giống ngài, cao lớn tóc đỏ, và sáu đứa giống tiểu thư, ngọt ngào mắt thẫm. Ồ, ngài có được một trang nam tử tuyệt vời làm sao, thưa tiểu thư ngọt ngào của tôi!
O'Conor nhìn thấy gò má nàng đỏ bừng tương phản với mái tóc đen. Trời ơi, sao mà nàng xinh đẹp đến thế!
Tiếng khép cửa lách cách của chiếc cổng nhỏ vang lên và chàng đã đi khuất, để lại tiếng bước chân vững chãi vang vọng dọc con đường giá lạnh. Nàng đứng bên cửa sổ phòng khách dài và lắng nghe. Chà, vầng trăng mới đẹp làm sao! Và đêm nay lũ thỏ rừng sẽ xuất hiện trên núi Three Rock, còn cáo đỏ sẽ len lỏi hướng về phía chuồng gà — những tên ranh con của thế gian! Và trên những hồ nước trên núi phía nam sẽ lơ lửng một làn sương mỏng, sương lam mờ ảo, những ngọn núi sẫm màu và vầng trăng trắng muốt!
Và dưới ánh trăng, khu vườn của chính nàng, ngôi nhà của chính nàng đang yên bình chìm trong giấc ngủ. Thảm cỏ giòn giã, những lối đi rải sỏi, bức tường cao cùng nhà kính lấp lánh, và những rặng thủy tùng áp sát tường nhà. Cùng những tán cây lớn trong vườn, sồi và tần bì, cùng những rặng thanh lương trà — người Anh gọi đó là cây thanh lương trà núi — tất cả những cái cây giờ đây đang chìm trong tĩnh lặng, ngay cả gió cũng ngừng thổi. Phòng ăn thấp mở rộng sang hai bên vuông góc, lợp mái tranh hệt như một ngôi nhà cổ tích thời xưa — từ góc nhìn này trông nó mới ngọt ngào làm sao! Cả chuồng ngựa, nơi những chú ngựa đang nghỉ ngơi trong các ô chuồng, và gã đánh xe cùng gã dắt ngựa đang ngủ say. Túp lều nhỏ của mấy lão làm vườn ngập tràn dây ivy quấn quýt. Ôi, điền trang ngọt ngào!
Nàng có cảm giác rằng, khi chốn cũ và đám gia nhân đã chìm vào giấc ngủ, lũ chó đã cuộn tròn ngủ say, còn những chú ngựa đang nghỉ ngơi trong chuồng, nàng chính là người canh giữ và bảo vệ cho tất cả những điều này. Lũ gia nhân già nua không hề sợ hãi bởi dòng họ Kyteler vẫn còn sống, và chúng biết rằng mình sẽ được chăm sóc, những tính khí dở hơi của chúng sẽ được thấu hiểu. Giữa lúc chẳng có một tráng sĩ nào đứng ra che chở trước sự lấn tới của thế gian, còn gì tuyệt vời hơn sự trinh bạch ngọt ngào của chính nàng chứ? Nàng tin chắc chẳng có thứ gì có thể làm hại đến chốn này hay con người nơi đây khi nàng còn hiện diện. Ngay cả những linh hồn của núi non cũng sẽ lướt qua nơi đây thật nhẹ nhàng; những nỗi kinh hoàng u ám của Ireland từng dọa người ta giật mình trong giấc ngủ, tiếng bánh xe tử thần kẽo kẹt, tiếng ai oán của nữ yêu banshee, tiếng móng guốc đáng sợ của quái vật Pooka — chẳng thứ gì có sức mạnh đe dọa khi nàng ở đó.
Liệu nàng sẽ mãi bảo vệ nơi này — hay sẽ có một người nào đó thay thế? — nàng trầm ngâm tự hỏi. Một người đàn ông to lớn. Nàng rời khỏi cửa sổ và tiến về phía ngọn lửa. Khuôn mặt mà nàng đã nhìn thấy suốt cả ngày nay ngoài đời thực giờ đây hiện về trong tâm trí trước ánh lửa rực hồng — khuôn mặt với chiếc hàm bạnh kiên định, đôi mắt xám, mái đầu rám nắng và những lọn tóc đỏ xoăn tít. Nàng tự hào nhớ lại cách mọi người nhìn chàng biết bao tại trường đua ngày hôm nay! Chàng phong độ nhường nào! Lại còn vô cùng khỏe mạnh nữa chứ! Nàng nhẹ bẫng tựa một chiếc lông hồng khi được chàng nhấc bổng lên xe. Và khi bàn tay chàng siết lấy khuỷu tay nàng, đôi chân rời khỏi mặt đất, trái tim nàng bỗng chốc hẫng đi, rung lên thổn thức...
Và chàng chu đáo làm sao! Khi mụ ca sĩ già bợm hớt chúc cho hai người sinh đàn con đàn cháu đống, chàng đã đỏ bừng mặt hệt như một thiếu nữ.
Và khi bế nàng xuống xe, chàng đã giữ nàng lơ lửng giữa không trung thêm một tích tắc ngắn ngủi. Chàng cứ nghĩ nàng không nhận ra điều đó — trong khi nàng lại vô cùng sợ chàng sẽ nghe thấy tiếng tim mình đập, vì nó đang dồn dập đập phá trong lồng ngực dữ dội làm sao. Khi nàng trao chàng lại cho Rose Ann để đưa lên căn phòng cũ của bố nàng, còn mình thì quay về phòng riêng, nàng đã khép cửa lại, tựa lưng vào cánh cửa và tự nhủ: "Margery, người đàn ông này đang yêu em đấy!" rồi tiếp đó, bằng một giọng trầm thấp, nghẹn ngào hơn: "Và Margery, em cũng đang yêu anh ấy!"
Và một mình trong phòng, nàng đỏ bừng mặt xấu hổ tột cùng và cảm thấy hoảng loạn đến tột độ. "Anh ấy sẽ nhìn ra mất," nàng tự nhủ; "anh ấy sẽ nhận ra cho mà xem." Nhưng rồi nàng lại tự nhủ: "Không, anh ấy sẽ không nhận ra đâu; mình sẽ không để lộ đâu." Và một khúc ca vang lên trong trái tim nàng. Một niềm kiêu hãnh và ngỡ ngàng ngập tràn. Nàng cảm thấy mình nên mặc những bộ xiêm y màu đỏ nhung mềm mại, khoác lên mình thứ trang phục mang tính biểu tượng của niềm vui và sự kinh ngạc. Thế nhưng nàng vẫn bước xuống phòng ăn trong một chiếc váy trắng kín đáo, mái tóc búi rất đặng nền nã, đôi mắt dịu dàng. Và trong suốt thời gian đó, trái tim nàng vẫn sủi tăm những tiếng cười ngọt ngào, khẽ khàng tự nhủ: "Anh có biết không, Margery, người đàn ông này đang yêu em đấy, và anh ấy chẳng hề hay biết là em đã biết điều đó. Và em cũng đang yêu anh ấy, anh ấy cũng chẳng hề hay biết nốt. Và chúng ta sẽ không nói cho anh ấy biết đâu, phải không Margery? Chúng ta sẽ để anh ấy tự đi mà khám phá lấy."
Xuyên suốt bữa tối và cả sau đó, nàng cứ gặng hỏi để chàng kể về những nơi chàng từng đi qua — Brazil và Trung Quốc — rồi về New York, nơi chàng sinh ra và vô cùng yêu quý. Nàng ngắm nhìn chàng qua ánh nến màu vàng nghệ u buồn, và tự nhủ: "Chàng mang một vầng trán cao quý," rồi lại nghĩ vẩn vơ: "Đố ai làm rối được mái tóc của chàng đấy, dù có cố gắng cách mấy đi chăng nữa. Những lọn tóc đỏ ngắn ngủi ấy sẽ lại nảy bật về chỗ cũ ngay thôi. Mình rất muốn thử xem sao." Và nàng lại thắc mắc: "Liệu anh ấy có tìm cách hôn mình khi nói lời chúc ngủ ngon không nhỉ? Và mình sẽ phải làm gì đây? Mình nên hôn lại, hay sẽ cho anh ấy một bài học về lễ giáo? Và nếu mình cho anh ấy một bài học, có khi anh ấy sẽ chẳng bao giờ quay lại nữa. Còn nếu mình hôn anh ấy, anh ấy sẽ xem thường mình mất. Thật là khó xử quá đi." Và rồi: "Ôi, anh ấy sẽ không dám thử đâu," nàng tự nhủ. "Anh ấy không đời nào dám làm thế trong chính ngôi nhà của mình. Hơn nữa, anh ấy thực sự đang yêu mà. Mình biết rõ điều đó."
Thế nhưng chàng chỉ bắt tay nàng, nói rằng mình sắp phải đi, và liệu có thể ghé thăm nàng trước khi lên đường không? Và trái tim nàng chùng xuống, nàng đáp là có, nàng sẽ rất buồn nếu chàng không đến. Và chàng hỏi: Khi nào? Nàng ngẫm nghĩ về một cuộc hẹn hò lãng xẹt nào đó chẳng mấy quan trọng, rồi đáp: Vậy thì thứ Ba nhé, và trái tim nàng rỉ máu bất mãn. Hai ngày dài đằng đẵng.
Suốt bữa tối và khoảng thời gian sau đó, nàng cứ ngỡ mình chỉ đang nhớ về gương mặt kiên định, háo hức của chàng, thế nhưng giờ đây khi chàng đã rời đi, mọi lời chàng nói đều được nàng ghi nhớ vẹn nguyên. Và nàng nghĩ về đất nước Trung Quốc oi ả, miền Nam ngập tràn nắng gác, cùng những dòng sông vàng rực. Về Brazil với muôn vàn cánh rừng già, những loài rắn đốm hoa, bầy khỉ hú gọi nhau, những chú cò trắng đứng lặng bên các đài phun nước, cùng chú tê tê nhỏ lững thững bò ngang qua đường. Và về New York, thành phố đầy sức sống với những tòa nhà thách thức sấm sét mùa hè, những luồng ánh sáng bùng nổ khi màn buông xuống, cùng dòng người tấp nập hối hả với ánh mắt sắc sảo, nhạy bén. Đặt cạnh tất cả những bối cảnh ấy, nàng có thể hình dung ra khuôn mặt góc cạnh với đôi mắt xám của chàng, và nàng thấy chính mình thật nhỏ bé, mảnh mai, ngước nhìn chàng đầy ngỡ ngàng và hãnh diện.
— Tôi có thể theo anh đi bất cứ đâu — nàng thầm thì.
Và rồi có tiếng gọi vang lên: "Margery!"
Nàng ngẩng phắt đầu lên. Chẳng có ai ở đó cả, chỉ có căn phòng yêu dấu mờ ảo đang hiện hữu áp đảo lấy nàng, và qua khung cửa sổ ngập tràn ánh trăng, nàng có thể nhìn thấy những hàng cây cổ thụ, ánh bạc lấp lánh hắt ra từ nhà kính, và trong một khoảnh khắc giác ngộ kỳ lạ, nàng có thể trông thấy những người già đang ngủ say sau một ngày làm việc mỏi mệt, những mụ hầu già, con ngựa Fenian trong bãi cỏ, tội nghiệp chú Sheila, và bầy chó săn cáo. Nàng hiểu tiếng gọi ấy là gì.
— Margery!
— Vâng, những người yêu dấu của tôi.
— Ôi, Phu nhân Margery!
— Thôi nào, im lặng đi. Mọi chuyện ổn cả mà.
Nàng từng nghĩ đêm nay mình sẽ ngủ say hệt như một đứa trẻ, và tìm cách níu giữ lại ngày hội kỳ diệu trong những giấc mơ. Sẽ hạnh phúc biết bao. Thế nhưng tiếng rên rỉ của những hàng cây, tiếng thì thầm của ngôi nhà cổ, đôi mắt van nài của chó và ngựa, cùng sự cằn nhằn đòi hỏi đầy tính uy quyền của đám người đang già đi trong giấc ngủ đã đánh thức nàng, khiến nàng nhận ra rằng trước mắt nàng là một thực tại phũ phàng hơn nhiều so với những giấc mơ. Đêm nay nàng sẽ chẳng thể chợp mắt.
— Margery! Phu nhân Margery!
— Vâng. Vâng.
— Tiểu thư không thể đi đâu, cô chủ nhỏ ơi, tiểu thư không thể rời đi được đâu.
— Thôi nào những trái tim ngốc nghếch, im lặng đi. Ta sẽ không đi đâu hết.
Chàng trông thật khôi ngô, thẳng thắn, cao quý làm sao khi đứng bên chiếc lò sưởi cổ kính ấy. Tối nay chàng chẳng hề vui vẻ chút nào, thế nên nàng thừa biết chàng sắp sửa ngỏ lời cầu hôn với mình. Giữa sắc đen trắng của trang phục dạ tiệc, khuôn mặt rám nắng cùng mái tóc xoăn tít ấy, chàng trông xứng đôi vừa lứa với bất kỳ vị tiên tổ dòng họ Kyteler nào trên tường. Và nàng cảm thấy chàng còn sở hữu một thứ vượt trội hơn họ — nguồn năng lượng dồi dào vô tận. Tối nay bản thân nàng cũng xinh đẹp biết bao, nàng thừa biết điều đó, lại mang chút vẻ uy nghi đài các.
Chàng đang làm tổn thương nàng, làm nàng tổn thương sâu sắc, bởi vì chàng đang nói về Nam Phi, nơi chàng sắp sửa lên đường tới. Và chàng đang cẩn thận kể cho nàng nghe về việc chàng nghe nói nơi đó tuyệt vời nhường nào: khối núi Table Mountain sừng sững cùng những đồi xanh nhấp nhô, những cánh đồng nho bạt ngàn, những dặm dài đồng cỏ veldt với những ngôi nhà trang trại trắng muốt của người Boer, mặt trời chiếu rọi quanh năm, những chuyến săn bắn mà nàng chưa từng dám mơ tới, cùng những cơn giông bão vĩ đại, hùng tráng.
— Cô sẽ thích nó thôi; cô sẽ thích nơi đó nhiều lắm đấy.
— Ồ, tôi chẳng biết nữa — nàng nói dối. — Ireland có ý nghĩa rất lớn đối với tôi.
Chàng đang ngập ngừng, ngượng ngùng kể cho nàng nghe về một chuyện khác — về một cơ may tài chính bất ngờ mà chàng có được ở Brazil từ nhiều năm trước, một cơ hội mà chàng đón nhận bằng nụ cười cợt, thứ đã biến chàng thành một kẻ giàu có nứt đố đổ vách khi tuổi đời còn rất trẻ. Nàng hiểu ý chàng.
Nàng bước đi nơi khác, giả vờ lục tìm một bản nhạc nào đó để quay lưng lại phía chàng.
— Anh đã bao giờ nghĩ đến chuyện... — nàng cất lời — ...định cư hẳn ở Ireland chưa? Dù sao anh cũng là người Ireland cơ mà.
— Và đây cũng chẳng phải là một nơi tồi tệ — nàng nói tiếp trước khi chàng kịp đáp lời. — Nơi này tựa như thiên đường của giới thể thao vậy. Câu cá, săn bắn và đua ngựa. Cả chèo thuyền nữa. Và nếu thấy mệt mỏi, anh có thể tạt sang London, Paris hay Madrid.
— Ồ, chết tiệt! — nàng buột miệng. — Tôi chẳng tài nào tìm thấy cái thứ quái quỷ này ở đâu cả! — Nàng run lẩy bẩy từ đầu đến chân. — Sao anh không cưới đại một cô gái Ireland tử tế nào đó rồi định cư luôn ở đây đi?
— Ôi, tôi không thể định cư ở Ireland được.
— Không á?
— Tôi còn công việc của mình chứ.
— Nhưng anh vừa bảo mình rất giàu cơ mà.
— Đó không phải là cái cớ để ngừng làm việc.
— Tôi cứ nghĩ — tôi không biết nữa.
— Không, tôi sẽ trở thành một kẻ bỏ đi đúng nghĩa — chàng cười — nếu tôi ngừng làm việc chỉ vì mình giàu có. Tôi sẽ chẳng còn chút lòng tự trọng nào...
— Thế à? — nàng đáp cộc lốc. Cơn run rẩy giờ đã qua đi. Nàng chỉ thấy tê dại, tê dại và chết lặng.
— Nhưng còn chuyện cưới một cô gái Ireland, Phu nhân Margery — Margery —
Nàng đứng thẳng người dậy và quay người lại. Nàng đang nở một nụ cười nửa vời, đầy vẻ trêu ngươi.
— Anh không có ý định cầu hôn tôi đấy chứ, phải không?
— Có chứ.
— Đừng. Đừng làm thế, O'Conor — nàng nói. — Xin anh đừng làm thế.
— Tại sao?
— Vì điều này đây — nàng nhìn thẳng vào mắt chàng — tôi thích anh. Tôi thích anh vô cùng. Đối với tôi, anh hội tụ mọi phẩm chất tuyệt vời nhất mà một người đàn ông nên có, nhưng chỉ là... tôi không nhìn nhận anh theo hướng đó. Tôi không yêu — anh hiểu chứ? Và tôi không nghĩ mình có thể yêu được. Không. Tôi không bao giờ có thể.
— Chà, rõ ràng thế là tốt rồi. Cảm ơn cô.
— Chúng ta vẫn là bạn chứ?
— Dĩ nhiên rồi, nhưng... — Chàng cười. — Cô có phiền nếu tôi xin phép ra về không?
— Tôi sẽ tự tiễn anh ra cửa.
— O'Conor — nàng thì thào trong hành lang — tôi quả là một con mụ tồi tệ chết tiệt. Đáng lẽ tôi nên yêu anh — anh quá đỗi tuyệt vời, quá đỗi tử tế, quá đỗi... mọi thứ — thế mà tôi lại không yêu. Đôi khi tôi tự nghĩ mình là một người vô cùng ích kỷ. Cưới tôi chẳng đáng giá chút nào đâu.
— Em không hề ích kỷ, và em vô cùng ngọt ngào, Margery.
— Không, không! Liệu tôi còn được gặp lại anh không?
— Sợ là không rồi. Ngày mai tôi phải đi London, và từ đó sang châu Phi.
— O'Conor, vì chúng ta là bạn bè, anh có thể làm vì tôi một việc được không?
— Được chứ.
— Anh sẽ gửi cho tôi những bức ảnh về Nam Phi, và thỉnh thoảng là ảnh của chính anh nhé, vì chúng ta là bạn mà?
— Vâng, Margery.
— Và, O'Conor, nếu hai mươi năm nữa anh muốn tìm một chốn dừng chân, hãy đến tìm tôi và để tôi kiếm giúp anh một cô gái tử tế để kết hôn — ồ! cô gái tuyệt vời nhất trên đời — hoặc nếu anh ốm đau hay tàn tật, hãy cứ đến đây.
Chàng mỉm cười.
— Hứa với tôi đi.
— Được rồi, Margery. Anh hứa. — Chàng chìa tay ra.
— O'Conor — nàng nói. Nàng lại bắt đầu run rẩy, nhưng giọng nói của nàng — ơn Chúa! — giọng nói vẫn hoàn toàn bình thường. — Tôi biết anh đang thất vọng, và... — O'Conor, nếu anh ôm tôi một cái, liệu có khá hơn chút nào không?
— Không — chàng đáp — anh sợ rằng nó sẽ chỉ làm đau đớn thêm thôi. Thế nên anh sẽ không làm thế.
— Chắc là sẽ đau đớn hơn thật. — Nàng bước lên một bước và đưa tay ra. — Tôi mãi là bạn của anh, O'Conor, một người bạn vững chắc của anh. Và giờ thì vĩnh biệt anh, O'Conor, và xin Chúa phù hộ cho anh bất cứ nơi đâu anh đến!
— Cả em nữa, Margery.
— Anh sẽ quay lại chứ, O'Conor, nếu anh đau ốm bị thương, hay muốn tìm một chốn dừng chân, và hãy đến kể cho tôi nghe về điều đó — người bạn của anh, O'Conor, cô bạn nhỏ người Ireland của anh. Anh sẽ không quên chứ?
— Anh sẽ không bao giờ quên.
Chàng bước xuống lối đi dưới vầng trăng lấp ló sau những đám mây. Liệu chàng có quay đầu lại không? Không, chàng không quay lại. Chàng thực sự đã đi rồi. Ồ, đúng là một đấng nam nhi!
Nàng nghe tiếng cổng nhỏ khép lại, và trong sâu thẳm trái tim, nàng biết rằng mình sẽ chẳng bao giờ còn gặp lại chàng một lần nào nữa. Sẽ chẳng còn đôi mắt xám nào nữa, cũng chẳng còn mái tóc xoăn tít nào nữa. Gương mặt nàng lúc này đã biến thành một lớp mặt nạ trắng bệch, run rẩy. Nàng vội vợp vớ lấy chiếc áo choàng, trùm kín người rồi cứ thế lao đầu vào khu vườn.
Nàng bắt đầu run lên bần bật trong những tiếng nấc nghẹn ngào không thành tiếng. Gương mặt nàng đẫm lệ chẳng còn thấy rõ đường đi. Nàng khuỵu xuống ngay gốc cây thanh lương trà.
— Cây thanh lương trà ơi, cây thanh lương trà hỡi! — nàng khóc nức nở — Ta sẽ chẳng bao giờ được gặp lại anh ấy nữa đâu!
Và giữa lúc nàng đang nức nở, một làn gió nhẹ thổi qua từ ngọn núi Three Rock, và tất cả những hàng cây trong vườn cùng khẽ khàng thì thầm. Cây tần bì lớn vươn mình, cây du uốn lượn, và những gốc táo nhỏ gật đầu đầy cảm thương. Tất cả các loài cây bụi trong vườn đều xào xạc.
Suỵt — suỵt! Suỵt — suỵt! Suỵt — suỵt!
— Ồ, cây thanh lương trà! Cây thanh lương trà hỡi!
Suỵt — suỵt! Suỵt — suỵt!
Vầng trăng từ tốn nhô lên từ phía sau đám mây viền vàng rực, dường như đang cúi mình che chở cho nàng. Những tia sáng dịu dàng đổ xuống mái đầu tối màu. Một chú thỏ không biết từ đâu nhảy vào khu vườn, ngồi thụp xuống gần nàng, đôi tai cụp xuống, chiếc mũi hồng khẽ động đíc.
Kìa — kìa! Kìa — kìa! Kìa — kìa! Những hàng cây hệt như những nàng thơ nhân hậu. Tiếng nấc nghẹn dịu dần theo ánh nhìn của nàng, hệt như tiếng khóc của một đứa trẻ.
Nó tung chân chạy vụt đi, bởi vì từ trong khu chuồng, bầy chó săn cáo đã thức giấc — có lẽ do tiếng bước chân hoặc tiếng khóc của nàng — và đang hếch mũi ngửi ngóng, rên rỉ đòi lao ra gặp nàng. Và từ hướng chuồng ngựa vọng lại tiếng móng guốc cộp cộp của con Fenian, bồn chồn không yên trong ô chuồng.
— Mình phải vào nhà thôi — nàng nói.
Bàn tay nàng vỗ nhẹ lên lớp vỏ xù xì của cây thanh lương trà, rồi nàng quay người bước trở vào ngôi nhà cổ kính đã tồn tại qua bao thế kỷ nay vẫn đứng sừng sững đó, che chở cho đám gia nhân già nua đầy hách dịch đang chìm trong giấc ngủ bình yên, và nàng cảm thấy nó đang vẫy gọi mình, vẫy gọi nàng ngả mình vào bầu ngực rộng lớn của nó...