Bishop's Crossing là một ngôi làng nhỏ nằm cách Liverpool mười dặm về phía tây nam. Tại đây, vào đầu những năm bảy mươi, một vị bác sĩ tên là Aloysius Lana đã đến định cư. Người dân địa phương hoàn toàn không biết gì về thân thế cũng như lý do đưa ông đến vùng đất hẻo lánh thuộc hạt Lancashire này. Chỉ có hai điều về ông là chắc chắn: thứ nhất, ông đã tốt nghiệp ngành y với một số thành tích đáng nể tại Glasgow; thứ hai, ông chắc chắn là người gốc da màu vùng nhiệt đới, mang làn da sạm đến mức thoạt nhìn người ta dễ tưởng ông có dòng máu thổ dân châu Mỹ trong người. Tuy nhiên, các nét trên khuôn mặt ông lại mang đậm chất châu Âu, cùng với phong thái và dáng đi đường bệ gợi liên tưởng đến dòng dõi Tây Ban Nha. Làn da ngăm đen, mái tóc đen nhánh như cánh quạ và đôi mắt sắc sảo, sáng ngời ẩn dưới cặp lông mày rậm rạp tạo nên một sự tương phản kỳ lạ với những người dân quê có mái tóc vàng hoe hoặc hạt dẻ của nước Anh, và chẳng mấy chốc, người mới đến được gọi với biệt danh "Bác sĩ da đen xứ Bishop's Crossing." Ban đầu, đó là một cụm từ mang ý chế giễu và châm chọc; nhưng theo năm tháng, nó đã trở thành một danh hiệu đáng tự hào quen thuộc với toàn thể người dân trong vùng, vươn xa khỏi những giới hạn chật hẹp của ngôi làng.
Chẳng mấy chốc, vị bác sĩ mới đến đã chứng minh mình là một phẫu thuật viên tài năng và một thầy thuốc xuất sắc. Công việc hành nghề trong vùng vốn nằm trong tay Edward Rowe — con trai của Sir William Rowe, một chuyên gia tư vấn y khoa ở Liverpool —, nhưng anh ta lại không thừa hưởng được tài năng từ người cha quá cố, và bác sĩ Lana, với lợi thế về ngoại hình lẫn phong cách, nhanh chóng đánh bại đối thủ này. Thành công về mặt xã hội của bác sĩ Lana cũng diễn ra nhanh chóng không kém gì sự nghiệp y khoa của ông. Một ca phẫu thuật cứu mạng đáng chú ý cho Hon. James Lowry, con trai thứ của Lord Belton, chính là cơ hội đưa ông bước vào giới thượng lưu của hạt, nơi ông nhanh chóng trở thành người được mến mộ nhờ tài trò chuyện cuốn hút và phong thái tao nhã. Việc thiếu vắng họ hàng thân thích đôi khi lại là một lợi thế chứ không phải là vật cản cho sự thăng tiến trong xã hội, và bản sắc nổi bật cùng vẻ ngoài bảnh bao của vị bác sĩ đã tự tạo nên sự bảo chứng tốt nhất cho chính ông.
Các bệnh nhân của ông chỉ có một điểm phàn nàn — và duy nhất một điểm đó — về ông: Ông có vẻ là một người quyết tâm sống độc thân. điều này càng trở nên kỳ lạ hơn khi ngôi nhà ông đang ở là một căn nhà lớn, và ai cũng biết rằng thành công trong nghề nghiệp đã giúp ông tích lũy được những khoản tiền kếch xù. Ban đầu, những người thích mai mối trong vùng liên tục gán ghép tên tuổi ông với các tiểu thư danh giá, nhưng khi năm tháng trôi qua mà bác sĩ Lana vẫn chưa kết hôn, người ta dần hiểu ra rằng vì lý do nào đó ông buộc phải sống độc thân. Thậm chí có người còn đi xa đến mức quả quyết rằng ông đã kết hôn rồi, và chính vì muốn trốn tránh hậu quả của một cuộc hôn nhân bất xứng từ thời trẻ nên ông mới ẩn dật tại Bishop's Crossing. Thế rồi, đúng lúc những kẻ mai mối đã hoàn toàn tuyệt vọng và từ bỏ ý định, tin đồn về lễ đính hôn của ông với cô Frances Morton ở Leigh Hall bỗng nhiên được công bố.
Cô Morton là một thiếu nữ rất có tiếng tăm trong vùng, có thân phụ là ông James Haldane Morton, nguyên là cựu Địa chủ (Squire) của Bishop's Crossing. Tuy nhiên, cả cha mẹ cô đều đã qua đời, và cô sống cùng người anh trai duy nhất là Arthur Morton, người thừa kế gia sản của gia đình. Về ngoại hình, cô Morton có vóc dáng cao ráo, đài các, nổi tiếng với tính cách xốc nổi, nhanh nhẹn và nghị lực phi thường. Cô gặp bác sĩ Lana tại một buổi tiệc trà ngoài vườn, và giữa họ nhanh chóng nảy sinh một tình bạn, rồi chẳng mấy chốc đơm hoa kết trái thành tình yêu sâu sắc. Không gì có thể sánh bằng sự tận tụy mà họ dành cho nhau. Giữa họ có chút chênh lệch về tuổi tác khi ông ba mươi bảy tuổi, còn cô mới hai mươi bốn; nhưng ngoại trừ điểm đó ra, chẳng còn điều gì có thể chê trách ở mối lương duyên này. Lễ đính hôn diễn ra vào tháng Hai, và họ sắp xếp tổ chức đám cưới vào tháng Tám.
Vào ngày mùng 3 tháng Sáu, bác sĩ Lana nhận được một bức thư gửi từ nước ngoài. Ở một vùng quê nhỏ, nhân viên bưu điện cũng chính là người nắm giữ mọi chuyện trà dư tửu hậu, và ông Bankley ở Bishop's Crossing giữ trong tay vô số bí mật của những người hàng xóm. Về bức thư đặc biệt này, ông chỉ nhận xét rằng nó nằm trong một chiếc phong bì kỳ lạ, được viết bằng nét chữ của đàn ông, có bút tích ghi chú thêm là Buenos Ayres và con tem của nước Cộng hòa Argentina. Đây là bức thư đầu tiên từ nước ngoài mà ông từng thấy bác sĩ Lana nhận được, và đó là lý do tại sao ông chú ý đặc biệt đến nó trước khi giao lại cho người phát thư của làng. Thư được chuyển đến trong đợt phát thư buổi tối ngày hôm đó.
Sáng hôm sau — tức là ngày mùng 4 tháng Sáu — bác sĩ Lana đến gặp cô Morton, và một cuộc nói chuyện kéo dài đã diễn ra; người ta quan sát thấy ông trở về trong trạng thái vô cùng kích động. Cô Morton ở lãng trong phòng suốt cả ngày hôm đó, và người hầu gái bắt gặp cô khóc rất nhiều lần. Trong vòng một tuần, việc cuộc đính hôn đã chấm dứt trở thành một bí mật ai cũng biết trong làng; rằng bác sĩ Lana đã cư xử vô tệ bạc với cô thiếu nữ, và rằng Arthur Morton, anh trai cô, đang lên tiếng dọa quất roi da vào người hắn. Người ta không rõ vị bác sĩ đã cư xử tệ bạc cụ thể ở điểm nào — người đoán già đoán non thế này, kẻ thế khác — nhưng người ta nhận thấy, và coi đó là dấu hiệu hiển nhiên của một lương tâm cắn rứt, rằng ông thà đi vòng qua những con đường dài dằng dặc còn hơn là đi ngang qua khung cửa sổ của trang viên Leigh Hall, và ông đã bỏ cả buổi lễ cầu nguyện buổi sáng Chủ nhật hàng tuần — nơi đáng lẽ ông có thể gặp lại cô thiếu nữ. Trên tờ báo Lancet cũng xuất hiện một mẩu quảng cáo rao bán phòng khám không nêu tên, nhưng được một số người cho là ám chỉ Bishop's Crossing, có ý nghĩa rằng bác sĩ Lana đang có ý định rời bỏ mảnh đất từng mang lại cho ông bao thành công. Tình hình sự việc đang diễn ra như thế thì vào tối thứ Hai, ngày 21 tháng Sáu, một diễn biến mới xuất hiện, biến một vụ bê bối cấp làng xã thông thường thành một thảm kịch thu hút sự chú ý của toàn quốc. Cần phải có một số chi tiết để các sự kiện diễn ra vào buổi tối hôm đó bộc lộ hết ý nghĩa trọn vẹn của chúng.
Những người có mặt duy nhất trong ngôi nhà của bác sĩ là quản gia của ông, một phụ nữ lớn tuổi và vô cùng đáng kính tên là Martha Woods, cùng một nữ gia nhân trẻ tuổi tên Mary Pilling. Người đánh xe và cậu bé phụ việc ở phòng khám đều ngủ ở bên ngoài. Thói quen của vị bác sĩ là ngồi làm việc vào ban đêm trong phòng nghiên cứu của mình, nằm sát bên cạnh phòng khám ở dãy nhà xa khu vực của người làm nhất. Phía bên này nhà có một lối đi riêng để thuận tiện cho bệnh nhân, nhờ đó bác sĩ có thể đón và tiếp khách tại đây mà không ai hay biết. Trên thực tế, khi có bệnh nhân đến muộn, ông thường tự tay mở cửa đón họ vào và tiễn họ ra bằng lối cửa phòng khám, vì người hầu gái và quản gia có thói quen đi ngủ sớm.
Vào đêm định mệnh đó, bà Martha Woods bước vào phòng làm việc của bác sĩ lúc chín giờ rưỡi và thấy ông đang ngồi viết lách bên bàn làm việc. Bà chúc ông ngủ ngon, giục người hầu gái đi ngủ, rồi tự tay lo toan việc nhà cho đến mười một giờ kém mười lăm. Đồng hồ ở sảnh điểm mười một giờ khi bà bước về phòng riêng của mình. Bà ở đó được khoảng mười lăm đến hai mươi phút thì nghe thấy tiếng thét hoặc tiếng kêu cứu, có vẻ phát ra từ bên trong ngôi nhà. Bà đợi một lát nhưng tiếng kêu không lặp lại nữa. Vô cùng hoảng hốt vì âm thanh đó vừa lớn vừa khẩn thiết, bà khoác chiếc áo choàng tắm lên người rồi chạy hết tốc lực về phía phòng làm việc của bác sĩ.
— Ai đấy? — một giọng nói vang lên khi bà gõ cửa.
— Tôi đây thưa ngài — Bà Woods đây ạ.
— Tôi xin bà hãy để tôi được yên tĩnh. Trở về phòng ngay lập tức! — giọng nói vang lên, theo trí nhớ tốt nhất của bà, chính là của chủ nhân ngôi nhà. Giọng điệu ấy vô cùng gay gắt và hoàn toàn khác với phong thái thường ngày của ông khiến bà vừa ngạc nhiên vừa tổn thương.
— Tôi tưởng mình nghe thấy ngài gọi, thưa ngài — bà giải thích, nhưng không có câu trả lời nào đáp lại. Bà Woods nhìn đồng hồ khi quay về phòng, và lúc đó là mười một giờ rưỡi.
Vào khoảng thời gian từ mười một đến mười hai giờ (bà không thể chắc chắn về thời điểm chính xác), một bệnh nhân đã đến tìm bác sĩ nhưng không nhận được bất kỳ hồi âm nào từ ông. Vị khách muộn màng này là bà Madding, vợ của chủ tiệm tạp hóa trong làng, đang mắc bệnh sốt thương hàn nguy kịch. Bác sĩ Lana từng dặn bà ghé qua vào phút chót để báo cáo tình hình tiến triển bệnh tình của chồng. Bà nhận thấy đèn trong phòng nghiên cứu vẫn sáng, nhưng sau khi gõ cửa phòng khám nhiều lần mà không thấy ai trả lời, bà đành kết luận rằng bác sĩ đã được gọi đi có việc khẩn và cứ thế quay trở về nhà.
Có một lối đi nhỏ uốn lượn với chiếc đèn đường ở cuối đường dẫn từ nhà ra đến mặt đường lớn. Khi bà Madding bước ra khỏi cổng, có một người đàn ông đang đi tới trên vỉa hè. Nghĩ rằng đó có thể là bác sĩ Lana vừa đi thăm khám bệnh nhân về, bà liền đứng đợi và vô cùng ngạc nhiên khi nhận ra đó là anh Arthur Morton, vị thiếu gia trẻ tuổi. Dưới ánh đèn đường, bà thấy sắc thái của anh ta có vẻ vô cùng kích động, tay cầm một chiếc roi đi săn nặng nề. Anh ta đang rẽ vào cổng thì bà lên tiếng chào.
— Bác sĩ không có nhà đâu thưa ngài — bà nói.
— Sao bà biết điều đó? — anh ta hằn học hỏi.
— Tôi vừa đến cửa phòng khám mà ngài.
— Tôi thấy đèn sáng mà — vị thiếu gia trẻ tuổi nói, ngước nhìn lên lối đi dẫn vào nhà. — Đó chẳng phải là phòng làm việc của ông ta sao?
— Vâng, thưa ngài; nhưng tôi chắc chắn là ông ấy đi vắng.
— Chà, thế thì thế nào ông ta cũng phải quay về thôi — cậu ấm Morton nói rồi bước qua cổng, trong khi bà Madding tiếp tục rảo bước về nhà.
Vào lúc ba giờ sáng hôm đó, chồng bà lên cơn tái phát bệnh nặng, và các triệu chứng nghiêm trọng khiến bà vô cùng hoảng hốt, quyết định phải đi mời bác sĩ ngay lập tức. Khi bước qua cổng, bà ngạc nhiên khi thấy bóng ai đó đang lảng vảng ẩn nấp giữa những tán lá nguyệt quế. Đó chắc chắn là một đàn ông, và theo phỏng đoán chính xác nhất của bà thì đó chính là anh Arthur Morton. Đang bận tâm lo lắng cho bệnh tình của chồng, bà không để ý quá nhiều đến sự việc kỳ lạ ấy mà vội vã tiếp tục rảo bước làm nhiệm vụ của mình.
Khi đến nơi, bà ngạc nhiên nhận thấy ngọn đèn trong phòng làm việc vẫn đang sáng. Do đó, bà bèn gõ cửa phòng khám. Không có tiếng trả lời. Bà lặp lại tiếng gõ nhiều lần nhưng vẫn vô ích. Thật khó mà tin được là vị bác sĩ lại đi ngủ hay đi ra ngoài mà lại để lại một ngọn đèn sáng rực như thế đằng sau, và bà Madding chợt nảy ra ý nghĩ rằng có lẽ ông đã ngủ quên trên ghế mất rồi. Thế nên, bà gõ cửa sổ phòng làm việc nhưng kết quả vẫn hoàn toàn bặt âm vô tín. Sau đó, nhận thấy có một khe hở giữa tấm rèm cửa và khung gỗ, bà liền ghé mắt nhìn vào bên trong.
Căn phòng nhỏ được chiếu sáng rực rỡ bởi một ngọn đèn lớn đặt trên chiếc bàn ở giữa phòng, nơi bề bộn sách vở và các dụng cụ y khoa của bác sĩ. Không một bóng người, và bà cũng chẳng thấy có điều gì bất thường, ngoại trừ việc ở vùng bóng râm hắt ra từ chiếc bàn, một chiếc găng tay trắng bẩn thỉu đang nằm lăn lóc trên tấm thảm. Và rồi đột ngột, khi mắt đã quen hơn với ánh sáng, một chiếc ủng xuất hiện từ phía bên kia vùng tối, và bà nhận ra với một nỗi kinh hoàng thắt tim rằng thứ mà bà tưởng là chiếc găng tay hóa ra lại là bàn tay của một người đàn ông đang nằm bất động úp mặt xuống sàn nhà. Hiểu rằng có chuyện khủng hoảng vừa xảy ra, bà liền giật chuông cửa lớn, đánh thức bà quản gia Woods dậy, và hai người phụ nữ lao vào phòng làm việc sau khi đã kịp sai người hầu gái chạy đi báo cảnh sát.
Sát cạnh chiếc bàn, ở phía hướng ra khỏi cửa sổ, người ta phát hiện thi thể bác sĩ Lana đang nằm ngửa và đã chết hẳn. Rõ ràng là ông đã phải chịu đựng những hành vi bạo lực, bởi vì một bên mắt đã bị thâm tím cùng với các vết bầm dập hằn trên mặt và cổ. Sự sưng tấy và thô kệch nhẹ trên các nét mặt dường như cho thấy nguyên nhân cái chết là do bị siết cổ. Ông vẫn mặc bộ trang phục hành nghề y thường ngày, nhưng lại đi một đôi dép vải có phần đế hoàn toàn sạch sẽ. Tấm thảm chi chít các vết bẩn, đặc biệt là ở phía bên cửa cửa ra vào, với những dấu giày dơ bẩn — có lẽ là do hung thủ để lại. Rõ ràng là có kẻ đã đột nhập từ cửa phòng khám, ra tay sát hại bác sĩ, rồi tẩu thoát mà không bị ai phát hiện. Việc kẻ tấn công là đàn ông là điều chắc chắn, dựa vào kích thước của các vết chân để lại và bản chất của những thương tích trên người nạn nhân. Nhưng vượt ra ngoài giới hạn đó, cảnh sát cảm thấy vô cùng bế tắc.
Không có dấu hiệu nào của việc cướp của, và chiếc đồng hồ vàng của bác sĩ vẫn nằm an toàn trong túi áo. Ông giữ một chiếc hộp đựng tiền mặt lớn trong phòng, và người ta phát hiện nó đã bị khóa nhưng bên trong trống rỗng. Bà Woods có ấn tượng rằng thường thì có một khoản tiền lớn được cất giữ ở đó, nhưng chính ngày hôm đó bác sĩ đã thanh toán một hóa đơn mua ngũ cốc lớn bằng tiền mặt, và người ta suy đoán rằng chính việc này chứ không phải do tên cướp đã khiến chiếc hộp trở nên trống rỗng. Có một món đồ trong phòng bị mất — nhưng chính món đồ đó lại mang nhiều ẩn ý. Bức chân dung của cô Morton, vốn luôn được đặt trên chiếc bàn phụ, đã bị gỡ ra khỏi khung và mang đi mất. Bà Woods từng nhìn thấy nó ở đó khi phục vụ ông chủ vào tối hôm đó, và giờ thì nó đã biến mất. Ngược lại, người ta nhặt được trên sàn nhà một tấm bịt mắt màu xanh lá cây, mà người quản gia không thể nhớ là đã từng thấy trước đó bao giờ. Tuy nhiên, một miếng bịt mắt như vậy hoàn toàn có thể là vật dụng của một bác sĩ, và chẳng có gì chứng tỏ nó liên quan chút nào đến vụ án mạng.
Mọi nghi vấn chỉ có thể hướng về một phía duy nhất, và Arthur Morton, vị thiếu gia trẻ tuổi, đã bị bắt ngay lập tức. Những bằng chứng chống lại anh ta tuy chỉ là gián tiếp nhưng lại vô cùng đanh thép, đủ sức kết tội. Anh ta hết lòng yêu thương em gái mình, và người ta đã chứng minh được rằng kể từ khi cuộc tình giữa cô và bác sĩ Lana tan vỡ, anh ta đã nhiều lần công khai thốt ra những lời thù hằn cay độc nhất đối với tình cũ của em gái. Như đã nêu, anh ta từng được nhìn thấy vào khoảng mười một giờ đêm đang đi vào lối đi của bác sĩ trên tay cầm một chiếc roi đi săn. Theo giả thuyết của cảnh sát, anh ta sau đó đã xông vào phòng làm việc của bác sĩ, và tiếng kêu kinh hãi hoặc phẫn nộ của nạn nhân khi ấy đủ lớn để thu hút sự chú ý của bà Woods. Khi bà Woods đi xuống, bác sĩ Lana đã quyết định sẽ nói chuyện phải quấy với vị khách không mời này, và do đó đã giục người quản gia quay trở lại phòng. Cuộc nói chuyện này kéo dài rất lâu, ngày càng trở nên gay gắt hơn, và kết thúc bằng một cuộc vật lộn giáp lá cà, khiến vị bác sĩ mất mạng. Thực tế được tiết lộ qua kết quả khám nghiệm tử thi rằng tim của ông đã bị bệnh rất nặng — một căn bệnh hoàn toàn không hề hay biết khi ông còn sống — khiến cái chết rất dễ xảy ra từ những thương tích vốn không gây tử vong đối với một người khỏe mạnh bình thường. Arthur Morton sau đó đã tháo bức ảnh của em gái mình đi, rồi tìm đường về nhà, rẽ vào bụi nguyệt quế để tránh mặt bà Madding ở cổng. Đó chính là giả thuyết của bên công tố, và hồ sơ vụ án họ đưa ra thực sự vô cùng vững chắc.
Mặt khác, phía luật sư bào chữa cũng có những lập luận phản bác vô cùng đắc lực. Morton là người nhiệt huyết và bồng bột giống như em gái mình, nhưng anh ta được mọi người kính trọng và yêu mến; bản tính thẳng thắn, bộc trực của anh ta dường như không thể nào gây ra một tội ác tàn nhẫn như vậy. Lời khai tự biện hộ của chính anh ta là anh ta vô cùng sốt sắng muốn có một cuộc trò chuyện với bác sĩ Lana về một số vấn đề gia đình cấp bách (từ đầu đến cuối, anh ta thậm chí từ chối không thèm nhắc đến tên của em gái mình). Anh ta không hề cố gắng chối cãi rằng cuộc trò chuyện này có khả năng sẽ diễn ra trong bầu không khí không mấy dễ chịu. Anh ta nghe một bệnh nhân nói rằng bác sĩ vắng nhà, thế nên anh ta đã chờ đợi đến tận khoảng ba giờ sáng để chờ ông về, nhưng vì chẳng thấy bóng dáng ông đâu cho đến tận giờ đó, anh ta đành từ bỏ ý định và quay về nhà. Còn về cái chết của bác sĩ, anh ta hoàn toàn không biết gì nhiều hơn viên cảnh sát đã còng tay bắt giữ mình. Trước đây, anh ta từng là bạn thân thiết của người quá cố; nhưng hoàn cảnh xô đẩy, mà anh ta không muốn nhắc đến, đã mang lại sự thay đổi trong tình cảm của anh ta.
Có một số sự kiện thực tế đã củng cố cho sự vô tội của anh ta. Chắc chắn một điều là bác sĩ Lana vẫn còn sống và có mặt trong phòng làm việc của mình vào lúc mười một giờ rưỡi đêm. Bà Woods sẵn sàng tuyên thệ trước tòa rằng đó chính là thời điểm bà nghe thấy giọng nói của ông. Các thân hữu của bị cáo lập luận rằng rất có thể vào thời điểm đó bác sĩ Lana không ở một mình. Âm thanh ban đầu thu hút sự chú ý của người quản gia, cùng với sự số ruột bất thường của chủ nhà khi muốn bà để mình được yên tĩnh, dường như đều hướng về giả thuyết đó. Nếu sự thật là vậy, thì có khả năng ông đã bỏ mạng vào khoảng thời gian giữa lúc người quản gia nghe thấy giọng nói của ông và thời điểm bà Madding ghé qua lần đầu tiên nhưng không thể nào thu hút được sự chú ý của ông. Nhưng nếu đó chính là thời điểm ông tử vong, thì rõ ràng anh Arthur Morton không thể là thủ phạm, vì phải SAU thời điểm đó cô mới chạm mặt vị thiếu gia ở ngoài cổng.
Nếu giả thuyết này chính xác, và có kẻ nào đó ở cùng bác sĩ Lana trước khi bà Madding gặp anh Arthur Morton, thì kẻ đó là ai, và hắn có động cơ gì mà muốn hãm hại vị bác sĩ? Người ta đều đồng thuận rằng nếu các luật sư của bị cáo có thể làm sáng tỏ điểm này, họ sẽ tiến được một quãng đường dài trong việc chứng minh sự vô tội của anh ta. Nhưng trong lúc đó, công chúng hoàn toàn có quyền lên tiếng — và họ thực sự đã nói thế — rằng chẳng có bằng chứng nào chứng minh có ai ở đó ngoại trừ vị thiếu gia trẻ tuổi; trong khi mặt khác, lại có đầy đủ bằng chứng cho thấy động cơ ghé thăm của anh ta mang màu sắc đen tối. Khi bà Madding gọi cửa, vị bác sĩ có thể đã lui về phòng riêng, hoặc như cô nghĩ vào thời điểm đó, ông đã ra ngoài rồi sau đó mới trở về để rồi bắt gặp anh Arthur Morton đang đợi sẵn. Một số người ủng hộ bị cáo đã nhấn mạnh chi tiết bức chân dung của cô em gái Frances, vốn bị tháo ra khỏi phòng bác sĩ, lại không hề được tìm thấy trong người anh trai. Tuy nhiên, luận điểm này không mang lại trọng lượng lớn lắm, bởi vì anh ta có đủ thời gian trước khi bị bắt để đốt hoặc tiêu hủy nó. Về bằng chứng xác thực duy nhất trong vụ án — những dấu giày dặn bùn trên sàn nhà — chúng bị làm mờ nhòe đi bởi lớp thảm mềm nên không thể rút ra bất kỳ kết luận đáng tin cậy nào từ đó. Điều tối đa có thể nói là sự xuất hiện của chúng không mâu thuẫn với giả thuyết rằng chúng do bị cáo để lại, và người ta còn chứng minh thêm rằng giày của anh ta bám rất nhiều bùn vào đêm hôm đó. Buổi chiều hôm ấy có một trận mưa rào nặng hạt, và có lẽ tất cả giày dép của mọi người đều ở trong tình trạng tương tự.
Đó là bản tường thuật khô khan về chuỗi sự kiện kỳ lạ và đầy tính lãng mạn từng thu hút toàn bộ sự chú ý của công chúng đổ dồn về thảm kịch thuộc hạt Lancashire này. Nguồn gốc không rõ ràng của vị bác sĩ, nhân cách đầy tò mò và nổi bật của ông, thân thế của kẻ bị buộc tội giết người, cùng câu chuyện tình yêu diễn ra trước thảm kịch... tất cả đã hòa quyện lại để biến vụ việc này thành một trong những vở kịch đời thực thu hút toàn bộ sự quan tâm của cả một quốc gia. Khắp ba vương quốc, người ta bàn tán về vụ án của vị Bác sĩ da đen xứ Bishop's Crossing, và vô số giả thuyết được đưa ra để giải thích các sự kiện; nhưng có thể khẳng định chắc chắn rằng trong số đó không một ai chuẩn bị trước tâm lý cho công chúng trước một đoạn kết kỳ lạ đến vậy — phần kết gây ra sự phấn khích tột độ vào ngày đầu tiên của phiên tòa và đẩy lên cao trào vào ngày thứ hai. Những tập hồ sơ dày cộm của tờ Lancaster Weekly chứa đựng bản tường thuật về vụ án đang nằm trước mặt tôi khi tôi đặt bút viết những dòng này, nhưng tôi chỉ xin tóm lược lại vụ án cho đến thời điểm mà vào buổi tối của ngày xét xử đầu tiên, lời khai của cô Frances Morton đã chiếu một luồng sáng kỳ lạ vào toàn bộ vụ việc.
Ông Porlock Carr, luật sư đại diện cho bên công tố, đã sắp xếp các sự kiện với tài nghệ quen thuộc của mình, và khi ngày trôi qua, người ta càng nhận thấy rõ ràng hơn nhiệm vụ khó khăn nhường nào đang đặt lên vai ông Humphrey, người được thuê để bào chữa. Rất nhiều nhân chứng được đưa lên đài để tuyên thệ về những lời phát ngôn quá khích mà vị thiếu gia trẻ tuổi từng thốt ra đối với vị bác sĩ, cùng thái độ hằn học mà anh ta dành cho hành vi đối xử tệ bạc bị cáo buộc đối với em gái mình. Bà Madding lặp lại lời khai của mình về chuyến ghé thăm vào đêm muộn của bị cáo đối với người quá cố, và một nhân chứng khác chứng minh rằng bị cáo thừa biết thói quen ngồi một mình trong dãy nhà biệt lập này của vị bác sĩ, và anh ta đã chọn đúng thời điểm đêm muộn này để đến vì biết rõ nạn nhân khi ấy sẽ hoàn toàn nằm trong tầm kiểm soát của mình. Một người hầu trong nhà vị thiếu gia buộc phải thừa nhận rằng ông đã nghe thấy chủ nhân mình trở về nhà vào khoảng ba giờ sáng hôm đó, điều này củng cố cho lời khai của bà Madding rằng cô đã nhìn thấy anh ta ẩn nấp giữa những tán lá nguyệt quế gần cổng trong chuyến ghé thăm thứ hai của mình. Những đôi giày dặn bùn và sự tương đồng bị cáo buộc của các dấu chân được nhấn mạnh đúng mức, và người ta cảm thấy khi bản cáo trạng của phe công tố được trình bày xong, dù có mang tính gián tiếp đến đâu đi nữa, nó vẫn vô cùng hoàn chỉnh và thuyết phục đến mức số phận của bị cáo đã được định đoạt, trừ phi có điều gì đó hoàn toàn bất ngờ được phanh phui bởi phe bào chữa. Lúc đó là ba giờ chiều khi bên công tố kết thúc phần trình bày. Đến bốn giờ rưỡi, khi phiên tòa giải lao, một diễn biến mới chưa từng thấy đã xảy ra. Tôi xin trích dẫn vụ việc, hoặc một phần của nó, từ tờ báo mà tôi đã nhắc đến ở trên, xin phép được lược bỏ những lời nhận xét mở đầu của vị luật sư.
Sự chấn động lớn bao trùm phòng xử án đông nghẹt người khi nhân chứng đầu tiên được phe bào chữa triệu tập hóa ra lại là cô Frances Morton, em gái của bị cáo. Quý độc giả hẳn còn nhớ rằng vị tiểu thư này từng đính hôn với bác sĩ Lana, và chính sự phẫn nộ của ông trước việc cuộc đính hôn này chấm dứt đột ngột bị cho là đã đẩy người anh trai vào hành động phạm tội tội ác này. Tuy nhiên, cô Morton chưa bao giờ bị vướng vào vụ án này một cách trực tiếp dưới bất kỳ hình thức nào, dù là trong cuộc điều tra của bồi thẩm đoàn hay trong các phiên tòa của cảnh sát, và sự xuất hiện của cô với tư cách là nhân chứng chủ chốt cho phe bào chữa đã khiến công chúng ngỡ ngàng.
Cô Frances Morton, một phụ nữ tóc nâu cao ráo và xinh đẹp, đã trình bày lời khai của mình bằng một giọng nói trầm nhưng rõ ràng, mặc dù xuyên suốt buổi cung khai, ai cũng nhận thấy cô đang phải chịu đựng sự xúc động vô cùng cực độ. Cô nhắc đến lễ đính hôn của mình với vị bác sĩ, sơ lược về việc nó chấm dứt — mà cô nói là do những vấn đề cá nhân liên quan đến gia đình ông —, và khiến tòa án kinh ngạc khi khẳng định rằng cô luôn cho rằng sự phẫn nộ của anh trai mình là điều bất hợp lý và quá khích. Trả lời câu hỏi trực tiếp từ luật sư của mình, cô đáp rằng cô không hề cảm thấy có bất kỳ sự ấm ức nào đối với bác sĩ Lana, và theo quan điểm của cô, ông đã hành xử một cách hoàn toàn quang minh chính đại. Anh trai cô, do nắm bắt thông tin không đầy đủ về sự việc, đã có một góc nhìn khác, và cô buộc phải thừa nhận rằng bất chấp những lời nài nỉ của cô, anh ta đã thốt ra những lời đe dọa bạo lực nhắm vào bác sĩ, đồng thời vào buổi tối của đêm thảm kịch, anh ta đã tuyên bố ý định "tính sổ một lần cho xong với ông ta." Cô đã cố gắng hết sức để khuyên nhủ anh ta trở nên bình tĩnh và có lý trí hơn, nhưng anh ta vốn là kẻ vô cùng bướng bỉnh mỗi khi cảm xúc hoặc định kiến của bản thân bị đụng chạm.
Cho đến thời điểm này, lời khai của vị tiểu thư dường như chống lại bị cáo nhiều hơn là đứng về phía anh ta. Tuy nhiên, những câu hỏi từ vị luật sư bào chữa của cô chẳng mấy chốc đã làm sáng tỏ vấn đề theo một hướng hoàn toàn khác, đồng thời hé lộ một hướng bào chữa bất ngờ.
Ông Humphrey: Cô có tin rằng anh trai mình là thủ phạm của tội ác này không?
Quan tòa: Tôi không thể chấp nhận câu hỏi đó, thưa ông Humphrey. Chúng ta có mặt ở đây để quyết định về các vấn đề thực tế — chứ không phải về niềm tin.
Ông Humphrey: Cô có biết chắc chắn rằng anh trai mình không liên quan đến cái chết của bác sĩ Lana hay không?
Cô Morton: Vâng, tôi biết.
Ông Humphrey: Làm thế nào mà cô biết được điều đó?
Cô Morton: Bởi vì bác sĩ Lana không hề chết.
Một sự chấn động kéo dài lan truyền khắp phòng xử án, làm gián đoạn buổi thẩm vấn nhân chứng.
Ông Humphrey: Và làm thế nào mà cô biết được, thưa cô Morton, rằng bác sĩ Lana vẫn còn sống?
Cô Morton: Bởi vì tôi đã nhận được một bức thư từ chính tay ông ấy gửi đến sau thời điểm được cho là đã qua đời.
Ông Humphrey: Cô có giữ bức thư này không?
Cô Morton: Có, nhưng tôi không muốn trưng bày nó ra thì hơn.
Ông Humphrey: Cô có giữ chiếc phong bì không?
Cô Morton: Có, nó ở đây.
Ông Humphrey: Dấu bưu điện đóng ở đâu vậy?
Cô Morton: Liverpool.
Ông Humphrey: Và ngày tháng trên đó là gì?
Cô Morton: Ngày 22 tháng Sáu.
Ông Humphrey: Đó là ngày sau ngày ông ấy được cho là đã chết. Cô có sẵn sàng tuyên thệ trước tòa về nét chữ này không, thưa cô Morton?
Cô Morton: Chắc chắn là có.
Ông Humphrey: Thưa tòa, tôi sẵn sàng triệu tập thêm sáu nhân chứng khác để làm chứng rằng bức thư này đích thực là bút tích của bác sĩ Lana.
Quan tòa: Vậy các ông phải triệu tập họ vào ngày mai.
Ông Porlock Carr (luật sư công tố): Thưa tòa, trong thời gian đó, chúng tôi yêu cầu được quyền tạm giữ tài liệu này để có thể trưng cầu giám định từ các chuyên gia xem mức độ tinh vi đến đâu trong việc giả mạo chữ ký của người mà chúng tôi vẫn kiên quyết khẳng định là đã chết. Tôi không cần phải chỉ ra rằng giả thuyết bất ngờ được tung ra trước tòa này rất có thể chỉ là một thủ đoạn quá rõ ràng do những người bạn của bị cáo dựng lên nhằm chuyển hướng cuộc điều tra. Tôi xin thu hút sự chú ý đến một thực tế rằng, theo lời khai của chính vị tiểu thư này, cô ta đã nắm giữ bức thư này trong suốt quá trình diễn ra cuộc điều tra của bồi thẩm đoàn và các phiên tòa của cảnh sát. Cô ta muốn chúng tôi phải tin rằng cô ta đã để mặc cho những tiến trình đó diễn ra, trong khi bản thân lại giấu trong túi áo một bằng chứng có thể chấm dứt toàn bộ vụ việc vào bất kỳ thời điểm nào.
Ông Humphrey: Cô có thể giải thích điều này không, thưa cô Morton?
Cô Morton: Bác sĩ Lana muốn giữ kín bí mật của ông ấy.
Ông Porlock Carr: Vậy tại sao bây giờ cô lại đưa nó ra ánh sáng công khai?
Cô Morton: Để cứu anh trai tôi.
Một tiếng thì thầm thông cảm bùng lên trong phòng xử án, nhưng lập tức bị Quan tòa nghiêm túc dằn xuống.
Quan tòa: Chấp nhận hướng bào chữa này, trọng trách thuộc về ông, thưa ông Humphrey, là phải làm sáng tỏ danh tính của người đàn ông mà thi thể đã được rất nhiều bạn bè và bệnh nhân của bác sĩ Lana nhận diện nhầm là chính vị bác sĩ đó.
Một bồi thẩm viên: Cho đến thời điểm này có ai bày tỏ bất kỳ sự nghi ngờ nào về vấn đề đó chưa?
Ông Porlock Carr: Theo tôi được biết thì chưa.
Ông Humphrey: Chúng tôi hy vọng sẽ làm sáng tỏ vấn đề này.
Quan tòa: Vậy phiên tòa tạm hoãn cho đến ngày mai.
Diễn biến mới này của vụ án khơi gợi sự quan tâm tột độ trong công chúng rộng rãi. Các tờ báo bị ngăn cản không được bình luận do phiên tòa vẫn chưa ngã ngũ, nhưng mọi ngóc ngách đều tranh luận sôi nổi về việc liệu lời tuyên bố của cô Morton có bao nhiêu phần sự thật, và nó có phải là một mưu mẹo táo bạo nhằm cứu lấy anh trai cô hay không. Tình thế tiến thưa lưỡng nan rõ ràng đối với vị bác sĩ mất tích là nếu vì một cơ duyên kỳ lạ nào đó mà ông chưa chết, thì ông chắc chắn phải chịu trách nhiệm cho cái chết của người đàn ông vô danh có ngoại hình giống hệt ông và được tìm thấy trong phòng làm việc của ông. Bức thư mà cô Morton từ chối công bố rất có thể là một lời thú tội, và cô ta có thể rơi vào hoàn cảnh khủng khiếp là chỉ có thể cứu anh trai mình khỏi giá treo cổ bằng cách hy sinh người tình cũ của mình. Sáng hôm sau, phòng xử án chật cứng người không còn một chỗ trống, và một tiếng xì xào phấn khích vang lên khi người ta thấy ông Humphrey bước vào với vẻ mặt xúc động — một sự xúc động mà ngay cả những dây thần kinh được tôi luyện của ông cũng không thể che giấu nổi — để hội ý với luật sư bên đối lập. Một vài từ vội vã — những từ ngữ để lại vẻ kinh ngạc trên khuôn mặt ông Porlock Carr — được trao đổi giữa họ, rồi luật sư bên bào chữa hướng về phía Quan tòa, thông báo rằng với sự đồng thuận của bên công tố, vị thiếu nữ từng làm chứng trong phiên tòa trước sẽ không bị triệu tập lại nữa.
Quan tòa: Nhưng thưa ông Humphrey, có vẻ như ông đã để lại mọi chuyện trong một tình trạng vô cùng mập mờ, không thỏa đáng.
Ông Humphrey: Thưa tòa, có lẽ nhân chứng tiếp theo của tôi sẽ giúp làm sáng tỏ điều đó.
Quan tòa: Vậy hãy gọi nhân chứng tiếp theo của ông lên.
Ông Humphrey: Tôi xin triệu tập bác sĩ Aloysius Lana.
Vị luật sư tài ba này từng đưa ra vô số phát ngôn đắt giá trong sự nghiệp của mình, nhưng chắc chắn ông chưa bao giờ tạo ra một cú chấn động lớn nhường này chỉ với một câu nói ngắn ngủi như vậy. Căn phòng xử án hoàn toàn chết lặng trong sự kinh hoàng khi chính con người có số phận từng trở thành chủ đề tranh cãi gay gắt lại xuất hiện bằng da bằng thịt ngay trước mắt họ tại bục nhân chứng. Những khán giả từng quen biết ông tại Bishop's Crossing giờ đây nhìn thấy ông gầy gò, hốc hác, với những nếp nhăn hằn sâu vì lo lắng trên khuôn mặt. Thế nhưng, bất chấp dáng vẻ ảm đạm và biểu cảm chán chường ấy, có rất ít người có thể phủ nhận rằng họ từng thấy một người đàn ông nào có phong thái đường bệ hơn thế. Cúi đầu chào vị quan tòa, ông cất lời xin phép được trình bày một lời khai, và sau khi được thông báo rõ ràng rằng bất cứ điều gì ông nói đều có thể được sử dụng chống lại mình, ông cúi đầu lần nữa rồi bắt đầu:
— Nguyện vọng của tôi — ông nói — là không giấu giếm bất cứ điều gì, mà muốn kể lại một cách hoàn toàn thành thật tất cả những gì đã xảy ra vào đêm 21 tháng Sáu. Giá như tôi biết rằng những người vô tội đã phải chịu khổ sở, và quá nhiều rắc rối đã giáng xuống những người mà tôi yêu thương nhất trên đời này, tôi đã đứng ra từ lâu lắm rồi; nhưng có những lý do ngăn cản những điều đó lọt đến tai tôi. Mong muốn của tôi là một kẻ bất hạnh phải biến mất khỏi thế giới từng biết đến hắn, nhưng tôi đã không lường trước được rằng những người khác sẽ bị liên lụy bởi hành động của mình. Xin hãy cho phép tôi dùng hết khả năng của mình để sửa chữa những tổn hại mà tôi đã gây ra.
Đối với bất kỳ ai am hiểu về lịch sử của nước Cộng hòa Argentina, cái tên Lana là một cái tên vô cùng quen thuộc. Cha tôi, xuất thân từ dòng dõi quý tộc lâu đời và danh giá nhất của Tây Ban Nha, từng nắm giữ tất cả các chức vụ cao cấp nhất trong bộ máy nhà nước, và suýt nữa đã đắc cử Tổng thống nếu ông không qua đời trong cuộc bạo loạn ở San Juan. Một tương lai rực rỡ đã rộng mở trước mắt người em sinh đôi Ernest của tôi và chính tôi, nếu không vì những tổn thất tài chính buộc chúng tôi phải tự bươn chải kiếm sống. Tôi xin lỗi, thưa ngài, nếu những chi tiết này có vẻ không liên quan, nhưng chúng là phần mở đầu thiết yếu cho những gì sắp được kể tiếp sau đây.
Như tôi đã nói, tôi có một người em sinh đôi tên là Ernest, có ngoại hình giống tôi đến mức ngay cả khi chúng tôi đứng cạnh nhau, người ta cũng không thể phân biệt nổi sự khác biệt nào giữa hai chúng tôi. Đến từng chi tiết nhỏ nhất, chúng tôi hoàn toàn y hệt nhau. Khi chúng tôi lớn lên, sự giống nhau ấy có phần bớt rõ rệt hơn vì biểu cảm khuôn mặt của hai người không còn tương đồng, nhưng khi các đường nét trên mặt ở trạng thái thả lỏng, những điểm khác biệt là rất nhỏ.
Không phải phép khi tôi nói quá nhiều về một người đã khuất, nhất là khi đó lại là người em trai ruột duy nhất của tôi, nhưng tôi xin phó thác nhân cách của hắn cho những ai hiểu rõ hắn nhất. Tôi chỉ xin nói rằng — vì TÔI PHẢI NÓI RA — từ khi bước vào tuổi trưởng thành, tôi đã mang một nỗi sợ hãi tột độ đối với hắn, và tôi có đầy đủ lý do chính đáng cho sự căm ghét đã ngập tràn trong lòng mình. Danh tiếng của chính tôi đã bị tổn hại bởi những hành vi của hắn, bởi vì ngoại hình giống nhau như đúc khiến tôi thường xuyên phải gánh chịu vô số tội lỗi do hắn gây ra. Cuối cùng, trong một vụ việc vô cùng bê bối, hắn đã xoay xở để đổ vấy toàn bộ tiếng nhơ lên đầu tôi theo cách buộc tôi phải rời bỏ Argentina vĩnh viễn và tìm kiếm con đường mòn lập nghiệp tại châu Âu. Thoát khỏi sự hiện diện đầy ám ảnh của hắn là phần thưởng bù đắp vượt qua cả sự mất mát quê hương xứ sở. Tôi có đủ tiền để trang trải cho việc học y khoa tại Glasgow, và cuối cùng tôi đã chọn định cư hành nghề tại Bishop's Crossing, với niềm tin vững chắc rằng tại vùng quê hẻo lánh thuộc hạt Lancashire ấy, tôi sẽ không bao giờ phải nghe tin tức gì về hắn nữa.
Trong nhiều năm liền, hy vọng của tôi đã trở thành sự thật, và rồi cuối cùng hắn cũng dò ra tung tích của tôi. Một gã người Liverpool nào đó khi đến thăm Buenos Ayres đã chỉ đường cho hắn lần theo dấu vết của tôi. Hắn đã nhẵn túi sạch sẽ, và nghĩ rằng mình sẽ sang đây để chia chác tài sản của tôi. Biết rõ nỗi sợ hãi tột độ của tôi đối với hắn, hắn đã suy luận chính xác rằng tôi sẽ sẵn lòng chi tiền để tống cổ hắn đi. Tôi nhận được một bức thư từ hắn thông báo rằng hắn đang đến. Đó là thời điểm nhạy cảm trong cuộc sống riêng tư của tôi, và sự xuất hiện của hắn rất có thể sẽ mang lại rắc rối, thậm chí là sự ô nhục, cho một số người mà tôi có nghĩa vụ đặc biệt phải che chở khỏi những chuyện như thế. Tôi đã thực hiện các bước chuẩn bị để đảm bảo rằng bất kỳ điều tai họa nào xảy ra cũng sẽ chỉ giáng xuống một mình tôi, và điều đó — tại đây ông quay sang nhìn bị cáo — chính là nguyên nhân dẫn đến cách hành xử của tôi vốn từng bị phán xét quá khắt khe. Động cơ duy nhất của tôi là che chắn cho những người thân yêu khỏi bất kỳ mối liên hệ nào với tai tiếng hay sự nhơ nhớp. Rằng tai tiếng và sự nhơ nhớp sẽ bám theo người em trai tôi, điều đó cũng đồng nghĩa với việc lịch sử sẽ lặp lại chính nó.
Bản thân em trai tôi đã xuất hiện vào một đêm không lâu sau khi tôi nhận được bức thư. Tôi đang ngồi trong phòng nghiên cứu sau khi đám gia nhân đã đi ngủ, thì nghe thấy tiếng bước chân nện trên lớp sỏi bên ngoài, và ngay khoảnh khắc tiếp theo, tôi nhìn thấy khuôn mặt hắn đang lom lom nhìn vào trong qua khung cửa sổ. Hắn cạo râu nhẵn nhụi giống hệt tôi, và sự tương đồng giữa hai chúng tôi vẫn lớn đến mức trong một thoáng chốc, tôi tưởng đó là hình ảnh phản chiếu của chính mình trên mặt kính. Hắn đeo một miếng bịt mắt tối màu che đi một bên mắt, nhưng các nét trên mặt thì hoàn toàn y hệt. Rồi hắn nở một nụ cười mỉa mai — một tật xấu từ thời thơ ấu của hắn —, và tôi nhận ra hắn chính là người em trai từng đẩy tôi rời khỏi quê hương, mang lại ô nhục cho một dòng họ từng vô cùng danh giá. Tôi bước ra mở cửa và đón hắn vào. Lúc đó chắc là khoảng mười giờ đêm.
Khi hắn bước vào vùng ánh sáng chói lọi của ngọn đèn, tôi nhận ra ngay lập tức rằng hắn đã rơi vào hoàn cảnh vô cùng bi đát. Hắn đi bộ từ Liverpool tới đây, người mệt mỏi và ốm yếu. Tôi thực sự bị sốc trước biểu cảm trên khuôn mặt hắn. Kiến thức y khoa cho tôi biết rằng hắn đang mắc một căn bệnh nội khoa nghiêm trọng nào đó. Hắn cũng đã uống rượu, và mặt mũi bầm dập là kết quả của một trận ẩu đả nào đó với đám thủy thủ. Chính để che giấu con mắt bị thương nên hắn mới đeo miếng bịt mắt này, và hắn đã tháo nó ra khi bước vào phòng. Bản thân hắn mặc một chiếc áo khoác ngắn (pea-jacket) và áo sơ mi vải nỉ, đôi giày dưới chân thì rách bươm bung cả đế ra ngoài. Nhưng sự nghèo đói càng làm hắn thêm tàn độc và khát máu đối với tôi. Sự căm hận của hắn dâng trào lên đến mức độ cuồng loạn. Theo lời hắn khai, tôi đang sống trong nhung lụa ngập tiền ở nước Anh, trong khi hắn phải chịu đói khát ở Nam Mỹ. Tôi không thể tả nổi những lời đe dọa hay những lời lăng mạ mà hắn trút lên đầu tôi. Ấn tượng của tôi là những gian khổ và cuộc sống trụy lạc đã làm tâm trí hắn mất đi sự tỉnh táo. Hắn đi lại trong phòng như một con thú hoang, đòi uống rượu, đòi tiền bạc, tất cả đều bằng những từ ngữ thô tục nhất. Tôi vốn là người nóng tính, nhưng tôi cảm tạ Chúa vì vẫn giữ được sự làm chủ bản thân và chưa bao giờ giơ tay đánh hắn dù chỉ một lần. Sự điềm tĩnh của tôi chỉ càng làm hắn thêm tức tối. Hắn gào thét, nguyền rủa, giơ nắm đấm vào mặt tôi, và rồi đột nhiên một cơn co thắt khủng hoảng quét qua khuôn mặt, hắn ôm chầm lấy sườn mình, và với một tiếng thét lớn, hắn ngã quỵ xuống sàn ngay sát chân tôi. Tôi đỡ hắn dậy và kéo hắn nằm dài lên chiếc ghế sofa, nhưng không có tiếng trả lời nào đáp lại những tiếng kêu của tôi, và bàn tay tôi đang nắm lấy đã lạnh ngắt và nhớp nháp mồ hôi. Trái tim bệnh tật của hắn đã hoàn toàn suy kiệt. Chính sự bạo ngược của hắn đã giết chết hắn.
Trong một khoảng thời gian dài, tôi ngồi chết lặng như đang chìm trong một cơn ác mộng kinh hoàng, trân trân nhìn vào thi thể của người em trai. Tôi bị đánh thức bởi tiếng gõ cửa của bà Woods, người đã bị quấy rầy bởi tiếng thét hấp hối ấy. Tôi bảo bà về phòng đi ngủ. Ngay sau đó, một bệnh nhân đến gõ cửa phòng khám, nhưng vì tôi phớt lờ không quan tâm nên người đó đã bỏ đi. Chậm rãi và từ từ, trong lúc tôi ngồi đó, một kế hoạch bắt đầu hình thành trong đầu tôi theo một cách tự động kỳ lạ giống như cách các kế hoạch thường nảy sinh. Khi tôi đứng dậy khỏi ghế, những dự định tương lai của tôi đã được định đoạt dứt khoát mà bản thân tôi không hề nhận thức được bất kỳ quá trình suy nghĩ nào. Đó là một bản năng đã cưỡng ép tôi hướng về một con đường duy nhất.
Kể từ sau sự thay đổi trong cuộc sống mà tôi đã nhắc đến, Bishop's Crossing đã trở nên đáng ghét đối với tôi. Mọi dự định cuộc đời tôi đã tan thành mây khói, và tôi phải hứng chịu những phán xét vội vã cùng cách đối xử tệ bạc ngay tại nơi tôi từng kỳ vọng nhận được sự đồng cảm. Đúng là mọi nguy cơ tai tiếng từ người em trai đã chấm dứt cùng với cái chết của hắn; nhưng dẫu sao, tôi vẫn mang nỗi đau về quá khứ, và cảm thấy mọi thứ sẽ không bao giờ có thể trở lại như trước được nữa. Có lẽ tôi đã quá nhạy cảm, và tôi đã không dành đủ sự tha thứ cho người khác, nhưng cảm xúc của tôi chính xác là như vậy. Bất kỳ cơ hội nào để rời khỏi Bishop's Crossing và tất cả mọi người ở đây đều vô cùng đáng quý đối với tôi. Và đây chính là cơ hội mà tôi chưa từng dám mơ tới, một cơ hội cho phép tôi cắt đứt hoàn toàn và dứt khoát với quá khứ.
Có một xác chết đang nằm trên ghế sofa, trông giống tôi đến mức ngoại trừ một chút thô kệch và kém tinh tế trên các nét mặt, chẳng có gì khác biệt cả. Không ai nhìn thấy hắn đến và cũng chẳng ai đi tìm hắn. Cả hai chúng tôi đều cạo râu nhẵn nhụi, và tóc hắn có độ dài xấp xỉ tóc của tôi. Nếu tôi đổi quần áo cho hắn, thì bác sĩ Aloysius Lana sẽ được tìm thấy đã chết trong phòng làm việc của mình, và đó sẽ là đoạn kết cho một con đường đời bất hạnh và một sự nghiệp dang dở. Có rất nhiều tiền mặt trong phòng, và tôi có thể mang theo nó để giúp mình làm lại cuộc đời ở một vùng đất khác. Trong bộ trang phục của em trai, tôi có thể đi bộ dưới trời đêm mà không bị ai phát hiện cho đến tận Liverpool, và tại thành phố cảng lớn đó, tôi sẽ nhanh chóng tìm ra cách rời khỏi đất nước. Sau những hy vọng đã tiêu tan, cuộc sống khiêm nhường nhất ở một nơi không ai quen biết vẫn tuyệt vời hơn gấp vạn lần, theo ước tính của tôi, so với việc tiếp tục hành nghề — dù có thành công đến đâu — tại Bishop's Crossing, nơi vào bất kỳ khoảnh khắc nào tôi cũng có thể chạm mặt những người mà nếu có thể, tôi muốn quên đi mãi mãi. Tôi quyết định thực hiện cuộc đánh đổi.
Và tôi đã làm thế. Tôi sẽ không đi sâu vào chi tiết, bởi vì ký ức ấy đau đớn y như trải nghiệm thực tế; nhưng chỉ trong vòng một giờ đồng hồ, em trai tôi đã nằm đó, mặc trên người bộ trang phục của tôi từ chi tiết nhỏ nhất, trong khi tôi len lén chuồn ra bằng cửa phòng khám, rẽ vào con đường mòn phía sau cắt ngang qua các cánh đồng để tìm đường đến Liverpool, nơi tôi đặt chân tới cùng đêm hôm đó. Chiếc túi đựng tiền và một bức chân dung cụ thể là tất cả những gì tôi mang theo ra khỏi ngôi nhà, và trong lúc vội vã, tôi đã bỏ quên lại tấm che mắt mà em trai tôi vẫn thường đeo. Mọi thứ khác thuộc về hắn, tôi đều mang theo hết.
Tôi xin lấy danh dự để bảo đảm với ngài, thưa ngài, rằng chưa bao giờ trong một khoảnh khắc nào ý nghĩ đó lướt qua tâm trí tôi rằng mọi người sẽ nghĩ tôi đã bị sát hại, và tôi cũng không hề tưởng tượng rằng bất kỳ ai lại phải chịu đựng hiểm họa nghiêm trọng nào từ cái mưu mẹo giúp tôi tìm lại cuộc khởi đầu mới trong đời này. Ngược lại, chính ý nghĩ giải thoát cho những người khác khỏi gánh nặng sự hiện diện của tôi mới là điều luôn ngự trị trong tâm trí tôi. Một chiếc tàu buồm đang rời cảng Liverpool ngay ngày hôm đó để hướng về Corunna, và tôi đã mua vé lên chuyến tàu này, nghĩ rằng chuyến hải trình sẽ cho tôi thời gian để lấy lại thăng bằng và suy ngẫm về tương lai. Nhưng trước khi tôi rời đi, sự quyết tâm của tôi đã mềm lòng. Tôi chợt nhớ ra rằng vẫn còn một người trên thế giới này mà tôi không muốn mang lại cho cô ấy dù chỉ một giờ buồn khổ. Cô ấy sẽ thương tiếc tôi từ tận đáy lòng, bất kể họ hàng của cô ấy có khắc nghiệt và thiếu cảm thông đến đâu. Cô ấy đã thấu hiểu và trân trọng những động cơ thúc đẩy hành động của tôi, và nếu phần còn lại của gia đình cô ấy lên án tôi, thì ít nhất cô ấy sẽ không bao giờ quên. Và thế là tôi đã gửi cho cô ấy một bức thư dưới vỏ bọc bí mật nhằm cứu cô ấy khỏi một nỗi đau vô căn cứ. Nếu dưới áp lực của các sự kiện mà cô ấy phá vỡ niêm phong đó, cô ấy hoàn toàn nhận được sự thông cảm và tha thứ từ tôi.
Mới tối hôm qua tôi mới trở về nước Anh, và trong suốt khoảng thời gian này, tôi hoàn toàn không hề hay biết gì về sự chấn động mà cái chết được giả định của tôi đã gây ra, cũng như lời buộc tội rằng anh Arthur Morton đã vướng vào vòng lao lý vì nó. Chỉ trên một tờ báo buổi chiều muộn tôi mới đọc được bài thuật lại về các diễn biến của phiên tòa ngày hôm qua, và sáng nay tôi đã đến đây nhanh nhất có thể bằng chuyến tàu tốc hành để làm chứng cho sự thật.
Đó chính là lời khai đáng kinh ngạc của bác sĩ Aloysius Lana — lời khai đã khép lại phiên tòa một cách đột ngột. Cuộc điều tra tiếp sau đó đã xác thực lời khai này ở mức độ tìm ra chính xác con thuyền mà người em trai Ernest Lana đã sử dụng để vượt biển từ Nam Mỹ sang. Bác sĩ trên tàu có thể làm chứng rằng hắn từng phàn nàn về chứng bệnh tim yếu trong suốt chuyến hải trình, và các triệu chứng của hắn hoàn toàn khớp với dạng tử vong được mô tả.
Về phần bác sĩ Aloysius Lana, ông đã trở về ngôi làng nơi ông từng biến mất một cách đầy kịch tính, và một sự hòa giải trọn vẹn đã diễn ra giữa ông và vị thiếu gia trẻ tuổi, khi người sau thừa nhận rằng bản thân đã hoàn toàn hiểu lầm động cơ của người kia trong việc hủy bỏ hôn ước. Người ta có thể thấy một cuộc hòa giải tiếp theo qua một thông báo trích từ chuyên mục nổi bật trên tờ Morning Post:
— "Một lễ cưới đã được cử hành vào ngày 19 tháng Chín, do Mục sư Stephen Johnson chủ trì tại nhà thờ giáo xứ Bishop's Crossing, giữa Aloysius Xavier Lana, con trai của Don Alfredo Lana, nguyên Bộ trưởng Ngoại giao nước Cộng hòa Argentina, và Frances Morton, ái nữ duy nhất của cố thẩm phán (J.P.) James Morton ở Leigh Hall, Bishop's Crossing, Lancashire."