Sử Thi Gilgamish

Lượt đọc: 93 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
T.

❊ ❊ ❊

Tablet of fates, 132 n. 3.

Tammuz, ancient ruler, 208. Liturgy to, 191. Other references, 126; 208; 131, 20.

tapāšu, seize, capture, II² uttappiš, 215, 31.

temēru, cook, 196, 35.

Tigris, river, 183, 12.

Tummal, land, 190, 9; 191, 10.

Nguồn: Việt Nam Thư Quán dịch từ Project Gutenberg
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 2 tháng 11 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.