Những nghiên cứu được viết cho các tạp chí khoa học xã hội không nhằm mục đích cho công chúng đọc. Một là, chúng vốn mang tính phòng thủ. Độc giả của những nghiên cứu hàn lâm, trong trí tưởng tượng của các tác giả, nhẹ nhất là hoài nghi, không thì thường rất thù địch. Tác giả của các nghiên cứu này không tìm cách thu hút độc giả, chưa nói đến chuyện làm hài lòng họ. Họ tìm cách để độc giả vượt qua. Do vậy, tôi thấy mình có thể hiểu rõ, trực tiếp và thú vị hơn về những ý tưởng trong các nghiên cứu hàn lâm bằng cách nói chuyện với các tác giả hơn là chỉ đọc nghiên cứu – mặc dù tất nhiên tôi có đọc chúng.
Các nghiên cứu hàn lâm của Tversky và Kahneman là một ngoại lệ quan trọng. Ngay cả khi viết cho một nhóm độc giả hàn lâm nhỏ, Danny và Amos dường như cảm thấy toàn thể độc giả đang chờ đợi mình trong tương lai. Cuốn sách Tư duy Nhanh và Chậm1 của Danny cởi mở hướng đến toàn thể độc giả và điều đó giúp ích cho họ theo nhiều cách. Thực tế, tôi đã quan sát Danny lao tâm khổ tứ vì cuốn sách này suốt vài năm, thậm chí tôi còn đọc các bản thảo ban đầu của một số phần. Mọi thứ Danny viết, giống mọi điều ông nói, đều tràn đầy hứng thú. Nhưng cứ vài tháng, ông lại chìm trong nỗi tuyệt vọng và tuyên bố không viết lách gì nữa – trước khi hủy hoại danh tiếng của mình. Để ngăn chặn việc xuất bản cuốn sách ấy, ông trả tiền cho một người bạn đi kiếm những ai có thể thuyết phục ông không xuất bản nó. Sau khi xuất bản, nó lọt vào danh sách các cuốn sách bán chạy trên tờ New York Times, ông tình cờ gặp một người bạn khác, nhân vật sau đó đã mô tả điều chắc hẳn là nhận xét kỳ quặc nhất mà bất cứ tác giả nào từng nhận được về thành công của mình. “Ông sẽ không tin được chuyện vừa xảy ra”, Danny nói với vẻ ngờ vực. “Những người ở tờ New York Times đó đã nhầm và đưa cuốn sách của tôi vào danh sách sách bán chạy!”. Vài tuần sau, ông tình cờ gặp lại người bạn đó. “Chuyện đang diễn ra thật khó tin”, Danny nói. “Vì những người ở tờ New York Times bị nhầm và đưa cuốn sách của tôi vào danh sách sách bán chạy, nên họ phải để yên nó ở đó!”.
1. Cuốn sách được AlphaBooks mua bản quyền và xuất bản năm 2019. (BTV)
Tôi khuyến khích bất kỳ ai ưa thích sách của tôi cũng nên đọc sách của Danny. Đối với những người còn chưa thỏa khao khát dành cho tâm lý học, tôi xin giới thiệu 2 cuốn sách khác đã giúp tôi hiểu lĩnh vực này. Bộ Encyclopedia of Psychology (tạm dịch: Bách khoa toàn thư về Tâm lý học) gồm 8 cuốn sẽ trả lời mọi câu hỏi của bạn về tâm lý học một cách rõ ràng và trực tiếp. Bộ 9 cuốn A History of Psychology in Autobiography (tạm dịch: Hồi ký về Lịch sử Tâm lý học) sẽ trả lời mọi câu hỏi của bạn về các nhà tâm lý học, dù ít trực diện hơn. Cuốn đầu tiên của bộ sách nổi bật này được xuất bản năm 1930 và nó tiếp tục phát triển nhanh chóng hơn nữa, được tiếp sức bởi một nguồn năng lượng tái tạo vô hạn: nhu cầu của các nhà tâm lý học muốn giải thích tại sao họ lại tồn tại theo cách của mình.
Nói chính xác hơn, khi phải tìm hiểu về chủ đề của mình, rõ ràng tôi phải dựa vào công trình nghiên cứu của những người khác. Dưới đây là những gì tôi đã tham khảo:
a
LỜI GIỚI THIỆU: VẤN ĐỀ LÚC NÀO MÀ CHẲNG Ở ĐÓ
Thaler, Richard H. và Cass R. Sunstein. “Who’s on First” (Ai là người đầu tiên), New Republic, ngày 31 tháng 8 năm 2003. https://newrepubliccomarticle/61123/ whos-first
CHƯƠNG 1: GÃ NGỰC XỆ
Jim Rutenberg, “The Republican Horse Race Is Over, and Journalism Lost” (Cuộc đua của đảng Cộng hòa đã kết thúc, và báo chí đã thua), New York Times, ngày 5 tháng 9 năm 2016.
CHƯƠNG 2: KẺ NGOÀI CUỘC
Paul E. Meehl, Clinical versus Statistical Prediction (tạm dịch: Thống kê và Dự đoán lâm sàng), Minneapolis: University of Minnesota Press, 1954.
“Psychology: Does Our Heterogeneous Subject Matter Have Any Unity?” (Tâm lý học: Chủ đề đa dạng của chúng ta có sự thống nhất nào không?), Minnesota Psychologist 35 (1986): 3–9.
CHƯƠNG 3: NGƯỜI TRONG CUỘC
Ward Edwards, “The Theory of Decision Making” (Lý thuyết về việc ra quyết định), Psychological Bulletin 51, số 4 (1954): 380–417. http://worthylabtamuedu/ courses_files/01_edwards_1954.pdf.
Louis Guttman, “What Is Not What in Statistics” (Những sự vật không phải sự vật trong thống kê), Journal of the Royal Statistical Society 26, số 2 (1977): 81–107. http://wwwjstororgstable/2987957.
Kenneth May, “A Set of Independent Necessary and Sufficient Conditions for Simple Majority Decision” (Một tập hợp các điều kiện cần và đủ độc lập cho quyết định đơn giản), Econometrica 20, số 4 (1952): 680–84.
Eleanor Rosch, Carolyn B. Mervis, Wayne D. Gray, David M. Johnson và Penny Boyes- Braem. “Basic Objects in Natural Categories” (Các đối tượng cơ bản trong giới tự nhiên), Cognitive Psychology 8 (1976): 382–439. http://wwwcnsnyu. edu/~mslcourses/2223/ReadingsRosch-CogPsych1976.pdf
Amos Tversky, “The Intransitivity of Preferences” (Sự không linh hoạt của sở thích), Psychological Review 76 (1969): 31–48.
“Features of Similarity” (Các đặc tính của sự tương đồng), Psychological Review 84, số 4 (1977): 327–52. http://wwwaimiteduprojectsdmTversky-featurespdf.
CHƯƠNG 4: LỖI
Eckhard H. Hess, “Attitude and Pupil Size” (Thái độ và kích cỡ đồng tử), Scientifc American, tháng 4 năm 1965, 46–54.
George A. Miller, “The Magical Number Seven, Plus or Minus Two: Some Limits on Our Capacity for Processing Information” (Con số 7 kỳ diệu, cộng trừ 2: Một số giới hạn trong khả năng xử lý thông tin của chúng ta), Psychological Review 63 (1956): 81–97.
CHƯƠNG 5: XUNG ĐỘT
Milton Friedman, “The Methodology of Positive Economics” (Phương pháp luận về kinh tế tích cực) trong Tiểu luận về kinh tế tích cực, biên tập bởi Milton Friedman, 3–46. Chicago: University of Chicago Press, 1953.
David H. Krantz, R. Duncan Luce, Patrick Suppes và Amos Tversky. Foundations of Measurement (Nền tảng đo lường) – Vol. I: Additive and Polynomial Representations (Đại diện phụ gia và đa thức); Vol. II: Geometrical, Threshold, and Probabilistic Representations (Đại diện hình học, ngưỡng và xác suất); Vol III: Representation, Axiomatization, and Invariance (Đại diện, tiên đề và bất biến). San Diego and London: Academic Press, 1971–90; repr., Mineola, NY: Dover, 2007.
Amos Tversky và Daniel Kahneman. “Belief in the Law of Small Numbers” (Niềm tin ở quy luật số nhỏ), Psychological Bulletin 76, số 2 (1971): 105–10.
CHƯƠNG 6: QUY LUẬT CỦA TÂM TRÍ
James Glanz và Eric Lipton, “The Height of Ambition” (Độ cao tham vọng), tạp chí New York Times, ngày 8 tháng 9 năm 2002.
Lewis R. Goldberg, “Simple Models or Simple Processes? Some Research on Clinical Judgments” (Mô hình đơn giản hay quy trình đơn giản? Một số nghiên cứu về đánh giá lâm sàng), American Psychologist 23, số 7 (1968): 483–96.
“Man versus Model of Man: A Rationale, Plus Some Evidence, for a Method of Improving on Clinical Inferences” (Con người và hình mẫu con người: Lý luận và một số bằng chứng cho một phương pháp cải thiện chẩn đoán lâm sàng), Psychological Bulletin 73, số 6 (1970): 422–32.
Paul J. Hoffman, “The Paramorphic Representation of Clinical Judgment” (Sự thể hiện đồng chất khác hình của Phán đoán Lâm sàng), Psychological Bulletin 57, số 2 (1960): 116–31.
Daniel Kahneman và Amos Tversky, “Subjective Probability: A Judgment of Representativeness” (Xác suất chủ quan: Một phán đoán về tính Tiêu biểu), Cognitive Psychology 3 (1972): 430–54
Paul E. Meehl, “Causes and Effects of My Disturbing Little Book” (Tác động và hiệu ứng từ cuốn sách nhỏ của tôi), Journal of Personality Assessment 50, số 3 (1986): 370–75.
Amos Tversky và Daniel Kahneman, “Availability: A Heuristic for Judging Frequency and Probability” (Sự hiện hữu: Kinh nghiệm cảm tính trong phán đoán Tần suất và Xác suất), Cognitive Psychology 5, số 2 (1973): 207–32.
CHƯƠNG 7: QUY LUẬT CỦA DỰ BÁO
Baruch Fischhoff, “An Early History of Hindsight Research” (Lịch sử ban đầu của nghiên cứu về nhận thức muộn), Social Cognition 25, số 1 (2007): 10–13.
R. A. Howard, J. E. Matheson và D. W. North, “The Decision to Seed Hurricanes” (Quyết định tìm bão), Science 176 (1972): 1191–1202. http://wwwwarnernorth. nethurricanespdf.
Daniel Kahneman và Amos Tversky, “On the Psychology of Prediction” (Bàn về tâm lý học dự đoán), Psychological Review 80, số 4 (1973): 237–51.
Paul E. Meehl, “Why I Do Not Attend Case Conferences” (Tại sao tôi không tham dự phiên hòa giải), Psychodiagnosis: Selected Papers, biên tập bởi Paul E. Meehl, 225–302. Minneapolis: University of Minnesota Press, 1973.
CHƯƠNG 8: LAN TRUYỀN
Donald A. Redelmeier, Joel Katz và Daniel Kahneman. “Memories of Colonoscopy: A Randomized Trial” (Ký ức về nội soi đại tràng: Một thử nghiệm ngẫu nhiên), Pain 104, số 1–2 (2003): 187–94.
Donald A. Redelmeier và Amos Tversky. “Discrepancy between Medical Decisions for Individual Patients and for Groups” (Sự khác biệt giữa các quyết định y tế cho từng bệnh nhân và nhóm), New England Journal of Medicine 322 (1990): 1162–64.
Thư gửi biên tập. New England Journal of Medicine 323 (1990): 923. http://wwwnejm. orgdoipdf/10.1056/NEJM199009273231320.
“On the Belief That Arthritis Pain Is Related to the Weather” (Bàn về niềm tin rằng cơn đau khớp có liên quan đến thời tiết), Proceedings of the National Academy of Sciences 93, số 7 (1996): 2895–96. http://wwwpnasorgcontent/93/7/2895. fullpdf.
Amos Tversky và Daniel Kahneman, “Judgment under Uncertainty: Heuristics and Biases” (Phán đoán trong sự không chắc chắn: Kinh nghiệm cảm tính và thiên kiến), Science 185 (1974): 1124–31.
CHƯƠNG 9: SỰ RA ĐỜI CỦA NHÀ TÂM LÝ HỌC CHIẾN BINH
Maurice Allais, “Le Comportement de l’homme rationnel devant le risque: critique des postulats et axiomes de l’école américaine”, Econometrica 21, số 4 (1953): 503–46. Bản tóm tắt bằng tiếng Anh: https://googlcUvOVb.
Daniel Bernoulli, “Specimen Theoriae Novae de Mensura Sortis”, Commentarii Academiae Scientiarum Imperialis Petropolitanae, Tomus V [Bài luận của Viện Hàn lâm khoa học Petersburg, Vol. V], 1738, 175–92. Tiến sĩ Louise Sommer của Đại học Hoa Kỳ là người đầu tiên dịch bài luận này cho tạp chí Econometrica 22, số 1 (1954): 23–36. Xem thêm Savage (1954) và Coombs, Dawes, and Tversky (1970).
Clyde H. Coombs, Robyn M. Dawes và Amos Tversky, Mathematical Psychology: An Elementary Introduction (Tâm lý toán học: Nhập môn sơ cấp). Englewood Cliffs, NJ: Prentice-Hall, 1970.
Daniel Kahneman, Thinking, Fast and Slow (Tư duy nhanh và chậm), New York: Farrar, Straus and Giroux, 2011. Kịch bản về Jack và Jill ở chương 9 được lấy từ trang 275 của cuốn sách này.
John von Neumann và Oskar Morgenstern, Theory of Games and Economic Behavior (Lý thuyết trò chơi và kinh tế học hành vi), Princeton, NJ: Princeton University Press, 1944; 2nd ed., 1947.
Leonard J. Savage, The Foundations of Statistics (Nền tảng thống kê), New York: Wiley, 1954.
CHƯƠNG 10: HIỆU ỨNG CÔ LẬP
Daniel Kahneman và Amos Tversky, “Prospect Theory: An Analysis of Decision under Risk” (Lý thuyết về khả năng: Một phân tích về quyết định trong điều kiện rủi ro), Econometrica 47, số 2 (1979): 263–91.
CHƯƠNG 11: QUY LUẬT HOÀN TÁC
J. Allan Hobson và Robert W. McCarley, “The Brain as a Dream State Generator: An Activation-Synthesis Hypothesis of the Dream Process” (Bộ não tạo ra trạng thái mơ: một giả thuyết tổng hợp kích hoạt quá trình tạo giấc mơ), American Journal of Psychiatry 134, số 12 (1977): 1335–48.
“The Neurobiological Origins of Psychoanalytic Dream Theory” (Nguồn gốc thần kinh học của lý thuyết giấc mơ phân tâm), American Journal of Psychiatry 134, số 11 (1978): 1211–21.
Daniel Kahneman, “The Psychology of Possible Worlds” (Tâm lý học của các thế giới khả thi), Đợt giảng dạy Katz-Newcomb, tháng 4 năm 1979.
Daniel Kahneman và Amos Tversky, “The Simulation Heuristic” (Kinh nghiệm cảm tính mô phỏng) trong cuốn Judgment under Uncertainty: Heuristics and Biases, biên tập bởi Daniel Kahneman, Paul Slovic và Amos Tversky, 3–22. Cambridge: Cambridge University Press, 1982.
Tom LeCompte, “The Disorient Express” (Hãng hàng không mất phương hướng), Air & Space, tháng 9 năm 2008, 38–43. http://wwwairspacemagcommilitary- aviationthe-disorientexpress-474780/.
Amos Tversky và Daniel Kahneman, “The Framing of Decisions and the Psychology of Choice” (Đóng khung quyết địnnh và tâm lý lựa chọn), Science 211, số 4481 (1981): 453–58.
CHƯƠNG 12: ĐÁM MÂY CỦA KHẢ NĂNG
L. Jonathan Cohen, “On the Psychology of Prediction: Whose Is the Fallacy?” (Bàn về tâm lý học dự đoán: Thất bại thuộc về ai?), Cognition 7, số 4 (1979): 385–407.
“Can Human Irrationality Be Experimentally Demonstrated?” (Có thể chứng minh sự bất hợp lý của con người bằng thực nghiệm?), The Behavioral and Brain Sciences 4, số 3 (1981): 317–31. Kèm theo các bức thư dài 39 trang, trong đó có “The Persistence of Cognitive Illusions: A Rejoinder to L. J. Cohen” (Sự tồn tại của ảo tưởng nhận thức) của Persi Diaconis và David Freedman, 333–34, và lời hồi đáp của Cohen, 331–70.
Knowledge and Language: Selected Essays of L. Jonathan Cohen (Kiến thức và ngôn ngữ: Tuyển tập bài luận của L. Jonathan Cohen), biên tập bởi James Logue. Dordrecht, Netherlands: Springer, 2002.
Gerd Gigerenzer, “How to Make Cognitive Illusions Disappear: Beyond ‘Heuristics and Biases’” (Cách xóa bỏ ảo tưởng nhận thức: Trên cả “Kinh nghiệm cảm tính và thiên kiến”), trong cuốn European Review of Social Psychology, Vol. 2, biên tập bởi Wolfgang Stroebe và Miles Hewstone, 83–115. Chichester, UK: Wiley, 1991.
“On Cognitive Illusions and Rationality” (Bàn về ảo tưởng nhận thức và sự hợp lý), trong cuốn Probability and Rationality: Studies on L. Jonathan Cohen’s Philosophy of Science, biên tập bởi Ellery Eells and Tomasz Maruszewski, 225–49. Poznan´ Studies in the Philosophy of the Sciences and the Humanities, Vol. 21. Amsterdam: Rodopi, 1991.
“The Bounded Rationality of Probabilistic Mental Models” (Sự hợp lý ràng buộc của các mô hình tinh thần xác suất), trong cuốn Rationality: Psychological and Philosophical Perspectives, biên tập bởi Ken Manktelow và David Over, 284– 313. London: Routledge, 1993.
“Why the Distinction between Single-Event Probabilities and Frequencies Is Important for Psychology (and Vice Versa)” (Tại sao sự khác biệt giữa xác suất và tần suất sự kiện đơn lẻ lại quan trọng với tâm lý học (và ngược lại)), trong cuốn In Subjective Probability, biên tập bởi George Wright và Peter Ayton, 129–61. Chichester, UK: Wiley, 1994.
“On Narrow Norms and Vague Heuristics: A Reply to Kahneman and Tversky” (Bàn về các tiêu chuẩn hẹp và kinh nghiệm cảm tính mơ hồ: Lời hồi đáp cho Kahneman và Tversky), Psychological Review 103 (1996): 592–96.
“Ecological Intelligence: An Adaptation for Frequencies” (Trí thông minh sinh thái: Một mô phỏng của tần suất), trong cuốn The Evolution of Mind, biên tập bởi Denise Dellarosa Cummins và Colin Allen, 9–29. New York: Oxford University Press, 1998.
Daniel Kahneman và Amos Tversky, “Discussion: On the Interpretation of Intuitive Probability: A Reply to Jonathan Cohen” (Bàn luận: Diễn giải về xác suất trực quan: Câu trả lời cho Jonathan Cohen), Cognition 7, số 4 (1979): 409–11.
Amos Tversky và Daniel Kahneman, “Extensional versus Intuitive Reasoning: The Conjunction Fallacy in Probability Judgment” (Lý luận mở rộng và lý luận trực giác: Sự sai lầm liên quan đến phán đoán xác suất), Psychological Review 90, số 4 (1983): 293–315.
“Advances in Prospect Theory” (Những tiến bộ trong lý thuyết triển vọng), Journal of Risk and Uncertainty 5 (1992): 297–323. http://psychfullertonedumbirnbaum/ psych466/ articlestversky_kahneman_jru_92.pdf.
Peter B. M. Vranas, “Gigerenzer’s Normative Critique of Kahneman and Tversky” Phê bình quy phạm của Gigerenzer về Kahneman và Tversky), Cognition 76 (2000): 179–93.
ĐOẠN KẾT: BORA _ BORA
Donald A. Redelmeier và Robert J. Tibshirani, “Association between Cellular- Telephone Calls and Motor Vehicle Collisions” (Mối liên hệ giữa cuộc gọi di động với tai nạn xe), New England Journal of Medicine 336 (1997): 453–58. http:// wwwnejmorg/ doifull/10.1056/NEJM199702133360701#t=article.
Richard Thaler, “Toward a Positive Theory of Consumer Choice” (Hướng tới một lý thuyết tích cực về lựa chọn tiêu dùng), Journal of Economic Behavior and Organization 1 (1980): 39–60. http://wwweiefitbutlerfiles/2009/11/thaler80.pdf
TỔNG QUAN
Alan E. Kazdin (biên tập), Encyclopedia of Psychology (Bách khoa toàn thư về Tâm lý học). 8 tập. Washington, DC: American Psychological Association, và New York: Oxford University Press, 2000.
Carl Murchison, Gardner Lindzey, et al., A History of Psychology in Autobiography (Hồi ký về Lịch sử Tâm lý học), Tập I–IX. Worcester, MA: Clark University Press, và Washington, DC: American Psychological Association, 1930–2007.