Chiếc nhẫn tình cờ

Lượt đọc: 38 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Chương 1
Trên Vùng Đất Kiềm Lớn.

❊ ❊ ❊

Ở phần trung tâm của đại lục Bắc Mỹ rộng lớn có một vùng sa mạc cằn cỗi và đầy vẻ hoang vu, trong suốt nhiều năm trời từng đóng vai trò như bức tường thành ngăn bước tiến của nền văn minh. Từ dãy Sierra Nevada đến Nebraska, và từ sông Yellowstone ở phía bắc cho đến sông Colorado ở phía nam, là một miền đất của sự hoang vắng và tịch mịch. Thiên nhiên không phải lúc nào cũng mang một vẻ mặt duy nhất trên khắp vùng đất khắc nghiệt này. Nó bao gồm những ngọn núi cao chót vót phủ đầy tuyết trắng và những thung lũng tối tăm, u ám. Có những con sông chảy xiết lao mình qua các hẻm vực lởm chởm đá; và có những đồng bằng mênh mông, mùa đông trắng xoá màu tuyết, mùa hè xám ngắt bụi kiềm muối. Dù vậy, tất cả đều chung một đặc điểm là sự cằn cỗi, khắc nghiệt và tiêu điều.

Không có bóng người sinh sống ở vùng đất tuyệt vọng này. Thỉnh thoảng, một nhóm thổ dân Pawnee hoặc Blackfeet có thể băng qua nơi đây để tìm đến những bãi săn bắn khác, nhưng ngay cả những chiến binh gan góc nhất cũng cảm thấy nhẹ nhõm khi khuất tầm mắt những đồng bằng đáng sợ ấy để trở về với chốn thảo nguyên quen thuộc. Con chó sói thảo nguyên rình mò giữa các bụi cây lúp xúp, con kềm kẹm vỗ đôi cánh nặng nhọc trên bầu trời, và con gấu xám vụng về lê bước qua những khe núi tối tăm để tìm chút thức ăn thòi lòi giữa các mỏm đá. Đó là những cư dân duy nhất ở chốn hoang dã này.

Trên khắp thế giới chắc không có cảnh tượng nào thê lương hơn quang cảnh nhìn từ sườn phía bắc của ngọn Sierra Blanco. Phóng tầm mắt đến chân trời chỉ thấy một vùng đồng bằng phẳng lặng bao la, phủ đầy những mảng bụi kiềm và bị cắt ngang bởi những lùm cây chaparral lùn tịt. Tít tắp tận cùng đường chân trời là một dãy đỉnh núi kéo dài với những chỏm đá gồ ghề lấm tấm tuyết. Giữa không gian trải rộng mênh mông ấy không hề có một dấu hiệu của sự sống, hay bất cứ thứ gì gắn liền với sự sống. Không một cánh chim trên bầu trời xanh màu thép nguội, không một chuyển động trên mặt đất xám xịt, vô hồn — trên hết là sự tĩnh lặng tuyệt đối. Dù có lắng tai nghe đến đâu, cũng chẳng có lấy một âm thanh mảy may trong cả chốn hoang mạc hùng vĩ ấy; chẳng có gì ngoài sự im lặng — sự im lặng trọn vẹn và bóp nghẹt tâm can.

Người ta vẫn nói rằng không có sự sống nào tồn tại trên vùng đồng bằng rộng lớn này. Điều đó hình như chưa hoàn toàn chính xác. Nhìn từ đỉnh Sierra Blanco xuống, người ta có thể thấy một con đường mòn hằn sâu băng qua sa mạc, uốn lượn rồi khuất dần vào cõi xa xăm. Lối đi ấy hằn in vết bánh xe và bị giẫm nát bởi bước chân của bao kẻ phiêu lưu. Rải rác đây đó là những vật thể trắng muốt đang phơi mình dưới ánh mặt trời, nổi bật hẳn lên trên lớp đất kiềm xám xịt. Hãy đến gần mà xem xét chúng! Đó chính là xương cốt: có chiếc to thô, có chiếc nhỏ và mảnh mai hơn. Những chiếc lớn là của loài bò, còn những chiếc nhỏ là của con người. Suốt một nghìn năm trăm dặm đường, người ta có thể lần theo dấu vết của đoàn lữ hành ghê rợn này qua những phần tàn tích rải rác của những kẻ đã ngã xuống bên đường.

Ngay tại khung cảnh ấy, vào ngày mùng bốn tháng Năm năm một nghìn tám trăm bốn mươi bảy, có một lữ khách đơn độc đang đứng lặng. Vẻ bề ngoài của ông ta khiến người ta dễ liên tưởng đến chính vị thần hoặc ác ma của vùng đất dữ này. Một người quan sát hẳn sẽ khó lòng đoán được ông ta gần tuổi bốn mươi hay sáu mươi. Gương mặt ông hốc hác và tiều tụy, lớp da nâu nhăn nheo như tấm da thuộc căng cứng lấy phần xương nhô ra; mái tóc dài và bộ râu màu nâu đều điểm những sợi bạc; đôi mắt trũng sâu trong hốc, ánh lên một thứ sắc thái kỳ quái; trong khi bàn tay đang siết chặt khẩu súng trường chẳng khác nào một bộ xương khô. Khi đứng, ông phải tì vào vũ khí để làm điểm tựa, thế nhưng vóc dáng cao lớn và khung xương lực lưỡng của ông vẫn phảng phất nét thể chất dẻo dai, cường tráng. Dù vậy, khuôn mặt hốc hác cùng bộ quần áo rộng th thùng thình trên thân hình teo tóp lại tố cáo rõ nguyên nhân tạo nên vẻ già nua, tàn tạ ấy. Người đàn ông này đang hấp hối — hấp hối vì đói và khát.

Ông đã chật vật lê bước qua khe núi, trèo lên gò đất nhỏ này với niềm hy vọng mong manh là tìm thấy dấu vết của nguồn nước. Giờ đây, trước mắt ông mở ra cánh đồng muối mênh mông cùng dãy núi hoang dã tít tắp phía xa, tuyệt nhiên không một bóng cây cỏ nào có thể cho thấy sự hiện diện của độ ẩm. Cảnh quan rộng lớn ấy không hề có lấy một tia hy vọng. Ông đảo cặp mắt rộc lửa nhìn về hướng bắc, hướng đông rồi hướng tây, để rồi nhận ra rằng cuộc hành trình lang thang của mình đã đi đến hồi kết, và rằng ở đó, ngay trên mỏm đá cằn cỗi này, ông chuẩn bị chết.

— Ở đây hay trên chiếc giường nệm êm ái hai mươi năm nữa thì có khác gì nhau, — ông lầm bầm khi thả mình ngồi xuống dưới bóng của một tảng đá lớn.

Trước khi ngồi xuống, ông đã đặt khẩu súng trường vô dụng xuống đất, cùng một gói đồ lớn bọc trong chiếc khăn choàng màu xám mà ông vẫn vắt qua vai phải. Nó có vẻ hơi quá sức đối với ông, nên khi hạ xuống, gói đồ va xuống đất một lực tương đối mạnh. Lập tức, từ bọc vải xám phát ra một tiếng rên rỉ nho nhỏ, và từ đó nhô ra một khuôn mặt nhỏ nhắn, hoảng hốt với đôi mắt nâu sáng rực cùng hai nắm tay nhỏ xíu bụ bẫm, lúm đồng tiền.

— Chú làm cháu đau đấy! — một giọng trẻ thơ cất lên vẻ trách móc.

— Thế à, chú xin lỗi nhé, — người đàn ông ăn năn đáp, — chú không cố ý đâu. Vừa nói, ông vừa tháo chiếc khăn choàng xám ra và đỡ một bé gái xinh xắn khoảng năm tuổi ra ngoài. Đôi giày xinh xắn, chiếc váy hồng sành điệu cùng chiếc tạp dề bằng vải lanh nhỏ xíu của cô bé đều cho thấy sự chăm sóc chu đáo của người mẹ. Đứa trẻ có phần nhợt nhạt và hốc hác, nhưng đôi tay và đôi chân khỏe mạnh cho thấy bé ít chịu đựng sự hành hạ hơn người bạn đồng hành của mình.

— Bây giờ thế nào rồi cháu? — ông lo lắng hỏi, vì con bé vẫn đang xoa xoa mái tóc vàng xù che kín phía sau đầu.

— Chú hôn vào đây cho nó mau khỏi đi, — con bé nói với vẻ mặt vô cùng nghiêm túc, chìa chỗ bị đau ra cho ông xem. — Mẹ cháu vẫn thường làm thế. Mẹ cháu đâu rồi hả chú?

— Mẹ cháu đi rồi. Chắc chẳng lâu nữa cháu sẽ gặp lại mẹ thôi.

— Đi á? — cô bé nói. — Lạ thật, mẹ chẳng thèm chào cháu một tiếng; hầu như lúc nào mẹ cũng chào nếu có đi sang nhà dì chơi uống trà cơ mà, thế mà giờ mẹ đi tận ba ngày rồi. Này chú, ở đây khô khốc phát sợ lên được, đúng không ạ? Chẳng có tí nước nào, hay cái gì để ăn à chú?

— Không, chẳng có gì đâu con ạ. Cháu chỉ cần chịu khó đợi một lát, rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi. Lại đây tựa đầu vào người chú thế này này, cháu sẽ thấy khá hơn. Nói chuyện thật khó khăn khi môi khô như da thuộc thế này, nhưng chú nghĩ tốt hơn là nên cho cháu biết tình hình hiện tại ra sao. Thế cháu đang cầm cái gì đấy?

— Đồ đẹp lắm! Đồ tuyệt lắm ạ! — cô bé hào hứng kêu lên, giơ cao hai mảnh mica lấp lánh. — Lúc nào chúng mình về nhà, cháu sẽ cho anh Bob.

— Cháu sẽ còn được thấy nhiều thứ đẹp hơn thế sớm thôi, — người đàn ông tự tin đáp. — Cháu cứ đợi một chút đã. Chú đang định nói với cháu đây — cháu còn nhớ lúc chúng ta rời con sông chứ?

— Dạ, có chứ ạ.

— Ừm, chúng ta đã tính là sẽ sớm tới một con sông khác, cháu hiểu chứ. Nhưng có điều gì đó không ổn; la bàn, bản đồ hay thứ gì đó trục trặc, và chẳng thấy con sông nào hiện ra cả. Nước thì cạn kiệt. Chỉ trừ một chút ít dành cho những đứa trẻ như cháu và — và ——

— Và chú không được rửa mặt, — cô bé ngắt lời với vẻ mặt nghiêm nghị, ngước nhìn khuôn mặt lấm lem của ông.

— Không, nước uống còn chẳng có nữa là. Và bác Bender là người đầu tiên ra đi, rồi đến ông Indian Pete, rồi đến bà McGregor, rồi Johnny Hones, và rồi, cô bé ạ, đến mẹ của cháu.

— Thế là mẹ cũng chết rồi ư, — cô bé kêu lên, úp mặt vào chiếc tạp dề rồi nức nở khóc.

— Phải, tất cả đều ra đi trừ cháu và chú. Lúc đó chú nghĩ là vẫn còn chút hy vọng tìm thấy nước theo hướng này, nên chú đã nhấc cháu lên vai và chúng ta cùng nhau cất bước. Xem ra tình hình chẳng khá khẩm hơn tẹo nào. Giờ thì cơ hội sống sót của chúng ta mỏng manh lắm rồi!

— Ý chú là chúng ta cũng sắp chết phải không ạ? — đứa trẻ hỏi, kìm lại tiếng nấc và ngước khuôn mặt đẫm nước mắt lên.

— Chắc là cơ sự đúng như vậy đấy.

— Sao từ nãy chú không nói với cháu? — con bé reo lên cười khúc khích. — Chú làm cháu sợ suýt chết. Ơ hay, thì ra cứ chết là chúng ta lại được gặp lại mẹ cơ mà.

— Đúng thế, cháu yêu ạ.

— Cả chú nữa chứ. Cháu sẽ mách với mẹ là chú đã tốt với cháu như thế nào. Chắc chắn mẹ sẽ ra tận cửa Thiên đàng đón chúng ta với một bình nước to đùng, cùng rất nhiều bánh kiều mạch nóng hổi, nướng vàng đều hai mặt đúng món mà anh Bob với cháu thích mê. Sẽ phải đợi bao lâu nữa hả chú?

— Chú không biết nữa — chắc không lâu đâu. Đôi mắt người đàn ông dán chặt vào đường chân trời phía bắc. Trên vòm trời xanh thẳm đã xuất hiện ba chấm nhỏ, lớn dần lên sau mỗi khoảnh khắc khi chúng lao đến với tốc độ chóng mặt. Chẳng mấy chốc chúng biến thành ba con chim lớn màu nâu, lượn lờ ngay trên đầu hai kẻ lữ hành, rồi sà xuống một mỏm đá ngay phía trên họ. Đó chính là loài kền kền, những kẻ dọn rác của miền tây, sự xuất hiện của chúng là điềm báo trước của cái chết.

— Gà trống với gà mái kìa, — cô bé reo lên thích thú, chỉ tay về phía những hình thù mang điềm gở ấy và vỗ tay để xua chúng bay lên. — Này chú, Chúa tạo ra vùng đất này thật á?

— Tất nhiên là Ngài tạo ra rồi, — người đàn ông đáp, có chút sửng sốt trước câu hỏi bất ngờ này.

— Chúa tạo ra miền đất dưới Illinois, và Ngài tạo ra cả sông Missouri nữa, — cô bé tiếp lời. — Cháu đoán chắc ai đó khác đã tạo ra vùng đất ở mấy chỗ này. Chẳng ra làm sao cả. Họ quên béng mất phần nước với cây cối rồi.

— Cháu nghĩ sao nếu chúng ta đọc một lời cầu nguyện? — người đàn ông ngập ngừng hỏi.

— Chưa đến giờ tối mà chú, — con bé đáp.

— Không sao cả. Tuy không đúng giờ giấc cho lắm, nhưng Ngài sẽ không để tâm chuyện đó đâu, cứ tin chú đi. Cháu hãy đọc những câu mà cháu vẫn hay đọc mỗi tối trên chiếc xe mui kín lúc chúng ta còn ở vùng Thảo nguyên ấy.

— Sao chú không tự đọc đi? — đứa trẻ ngơ ngác hỏi.

— Chú quên bén mất rồi, — ông đáp. — Chú chẳng đọc câu nào kể từ hồi còn cao bằng nửa khẩu súng này nữa. Mà chú nghĩ chẳng bao giờ là quá muộn cả. Cháu cứ đọc đi, chú sẽ đứng cạnh và hòa theo phần điệp khúc.

— Thế thì chú phải quỳ xuống, cả cháu nữa chứ, — con bé nói, trải chiếc khăn choàng ra đất để chuẩn bị. — Chú phải chắp tay lên thế này này. Làm thế thấy trong người dễ chịu lắm chú ạ.

Đó là một cảnh tượng kỳ lạ nếu có ai chứng kiến ngoài bầy kền kền. Song song trên tấm khăn choàng nhỏ hẹp, hai kẻ lữ hành đang quỳ gối, một đứa trẻ bập bẹ và một tên phiêu lưu từng trải, chai sạn. Khuôn mặt bầu bĩnh của đứa trẻ và gương mặt hốc hác, góc cạnh của người đàn ông cùng ngước lên bầu trời không một gợn mây với lời khẩn cầu thành kính hướng đến đấng tối cao mà họ đang đối mặt, trong khi hai giọng nói — một thanh mảnh, trong trẻo, một trầm đục, khô khốc — hòa quyện vào nhau trong lời khẩn cầu xin được thương xót và thứ tha. Khi lời cầu nguyện kết thúc, họ lại trở về chỗ ngồi dưới bóng tảng đá cho đến khi cô bé chìm vào giấc ngủ, rúc đầu vào lồng ngực rộng lớn của người bảo vệ. Ông canh chừng giấc ngủ cho con bé một lúc, nhưng thiên nhiên đã tỏ ra quá sức chịu đựng đối với ông. Suốt ba ngày ba đêm, ông không hề cho phép mình được nghỉ ngơi hay chợp mắt. Chầm chậm, đôi mi sụp xuống che đi đôi mắt mỏi mệt, và đầu ông cứ cúi thấp dần vào lồng ngực, cho đến khi bộ râu điểm bạc của người đàn ông hòa quyện vào mái tóc vàng của đứa trẻ, và cả hai cùng chìm vào một giấc ngủ sâu thẳm, không mộng mị.

Giá như người lữ hành thức thêm nửa tiếng đồng hồ nữa, một cảnh tượng kỳ lạ đã đập vào mắt ông. Tít tắp tận cùng chân trời của vùng đồng bằng kiềm muối bốc lên một làn bụi nhỏ, ban đầu rất mờ ảo và khó phân biệt với màn sương mờ xa xăm, nhưng dần dần dâng cao và lan rộng cho đến khi tạo thành một đám mây đặc quánh, rõ nét. Đám mây ấy cứ lớn dần lên cho đến khi hiển hiện rõ ràng rằng nó chỉ có thể bị tạo ra bởi một đoàn sinh vật di chuyển đông đúc. Ở những vùng đất màu mỡ hơn, người quan sát hẳn đã kết luận rằng một trong những bầy bò rừng khổng lồ chuyên gặm cỏ thảo nguyên đang tiến lại gần. Điều này rõ ràng là bất khả thi ở chốn hoang mạc khô cằn này. Khi làn bụi cuốn xoáy tiến lại gần gò đất cô độc nơi hai kẻ khốn khổ đang nghỉ ngơi, những chiếc mui xe bằng vải bạt và hình thù những kỵ sĩ mang vũ khí bắt đầu hiện rõ qua lớp sương mù, và sự xuất hiện ấy hé lộ đó là một đoàn lữ hành lớn đang trên đường hành trình về miền Tây. Nhưng quả là một đoàn lữ hành! Khi phần đầu của đoàn đã chạm đến chân núi, thì phần đuôi vẫn chưa thể nhìn thấy ở đường chân trời. Trải dài khắp vùng đồng bằng mênh mông là đội hình rải rác, những chiếc xe ngựa và xe kéo, những người cưỡi ngựa và những kẻ đi bộ. Vô số phụ nữ lê bước dưới những gánh nặng, và trẻ em lững thững bước đi bên cạnh những chiếc xe ngựa hoặc ngó đầu ra từ dưới lớp mui xe trắng. Đây rõ ràng không phải là một nhóm người nhập cư bình thường, mà đúng hơn là một dân tộc du mục buộc phải tìm kiếm một vùng đất mới cho mình do áp lực của hoàn cảnh. Vang lên qua bầu trời trong trẻo là tiếng động cơ hỗn độn và âm thanh ì ào từ khối nhân loại khổng lồ này, hòa lẫn với tiếng kẽo kẹt của bánh xe và tiếng ngựa hí vang. Dù lớn đến đâu, chừng đó âm thanh vẫn chưa đủ để đánh thức hai lữ khách mệt mỏi đang ở phía trên họ.

Dẫn đầu đoàn người là chừng hai mươi người đàn ông mặt mày nghiêm nghị, lạnh lùng, mặc trang phục vải thô tối màu và mang theo súng trường. Khi đến chân gò đất, họ dừng lại và tổ chức một cuộc họp ngắn với nhau.

— Những giếng nước ở bên phải, hỡi các anh em của tôi, — một người nói, hắn có đôi môi mím chặt, cạo râu nhẵn nhụi và mái tóc hoa râm.

— Ở phía bên phải của dãy Sierra Blanco — như thế chúng ta sẽ đến được sông Rio Grande, — một người khác lên tiếng.

— Đừng sợ thiếu nước, — người thứ ba hô lớn. — Đấng từng khiến nước tuôn chảy từ các hòn đá sẽ không bao giờ bỏ rơi dân tộc được chọn lựa của Ngài.

— Amen! Amen! — toàn thể nhóm đồng thanh hưởng ứng.

Họ chuẩn bị tiếp tục cuộc hành trình thì một trong những thanh niên trẻ tuổi nhất và tinh mắt nhất thốt lên một tiếng kêu ngạc nhiên, chỉ tay lên mỏm đá gồ ghề phía trên họ. Từ đỉnh mỏm đá phấp phới một dải lụa hồng nhỏ xíu, nổi bật và rực rỡ trên nền đá xám phía sau. Trông thấy cảnh đó, tất cả đồng loạt kéo cương ngựa và tháo súng, trong khi những kỵ sĩ mới phi nước đại đến để tăng viện cho đội tiền phương. Từ “Thổ dân” trực chờ trên môi mỗi người.

— Chắc không thể có người da đỏ nào số lượng lớn ở đây được, — người đàn ông lớn tuổi có vẻ là người chỉ huy nói. — Chúng ta đã qua khỏi vùng của người Pawnee, và sẽ chẳng có bộ lạc nào khác cho đến khi chúng ta vượt qua dãy núi lớn.

— Tôi có thể đi lên trước xem xét không, thưa Anh Stangerson? — một thành viên trong nhóm hỏi.

— Cả tôi nữa, — “và tôi nữa”, hàng chục tiếng đồng hồ vang lên.

— Hãy để ngựa ở dưới này và chúng ta sẽ đợi các cậu ở đây, — Trưởng lão đáp. Ngay lập tức, những thanh niên xuống ngựa, buộc chúng lại và bắt đầu leo lên sườn dốc hiểm trở dẫn đến nơi phát ra vật thể đã khơi gợi sự tò mò của họ. Họ tiến lên nhanh chóng và lặng lẽ, với sự tự tin và khéo léo của những trinh sát kỳ cựu. Những người quan sát từ vùng đồng bằng bên dưới có thể thấy họ thoắt ẩn thoắt hiện từ tảng đá này sang tảng đá khác cho đến khi thân hình họ nổi bật lên đường chân trời. Chàng thanh niên phát hiện ra báo động đầu tiên đang dẫn đầu họ. Bỗng nhiên, những người đi sau thấy anh ta giơ cao hai tay như thể bị choáng ngợp bởi sự kinh ngạc, và khi nhập đoàn cùng anh, họ cũng bị chấn động tương tự bởi cảnh tượng đập vào mắt mình.

Trên cao nguyên nhỏ bé đỉnh ngọn đồi cằn cỗi có một tảng đá khổng lồ độc lập, và tựa lưng vào tảng đá ấy là một người đàn ông cao lớn, râu dài và nét mặt góc cạnh nhưng gầy gò đến xót xa. Giao diện bình thản và hơi thở đều đặn cho thấy ông đang ngủ say sưa. Bên cạnh ông là một đứa trẻ, với đôi tay trắng tròn ôm lấy cổ người đàn ông rám nắng, gân guốc, đầu để mái tóc vàng gối lên lồng ngực chiếc áo nhung của ông. Đôi môi hồng hào hé mở, lộ ra hàng răng trắng muốt đều tăm tắp bên trong, và một nụ cười tinh nghịch phảng phất trên nét mặt non nớt. Đôi chân bụ bẫm trắng trẻo của con bé kết thúc bằng đôi tất trắng và chiếc giày gọn gàng với phần khóa sáng loáng, tạo nên một sự tương phản kỳ lạ với những chi gầy guộc, teo tóp của người bạn đồng hành. Trên gờ đá phía trên cặp đôi kỳ lạ ấy đứng ba con kền kền u ám, vừa trông thấy những vị khách mới liền cất những tiếng kêu chói tai vì thất vọng rồi lủi thủi vỗ cánh bay đi.

Tiếng kêu của loài chim ghê rợn đánh thức hai người đang ngủ, khiến họ ngơ ngác nhìn xung quanh. Người đàn ông lảo đảo đứng dậy và nhìn xuống vùng đồng bằng vốn hoang vắng khi giấc ngủ ập đến, nay lại bị bao trùm bởi đoàn người và thú vật khổng lồ này. Gương mặt ông thoáng hiện vẻ hoài nghi khi ngắm nhìn, và bàn tay gầy xương xẩu dụi dụi đôi mắt. — Chắc đây là cái gọi là trạng thái mê sảng rồi, — ông lầm bầm. Đứa trẻ đứng cạnh ông, bám lấy vạt áo và không nói gì, chỉ đảo mắt nhìn quanh với cái nhìn tò mò, đầy thắc mắc của tuổi thơ.

Đội cứu viện nhanh chóng thuyết phục được hai kẻ lữ khách rằng sự hiện diện của họ không phải là ảo ảnh. Một người bế xốc cô bé lên vai, trong khi hai người khác đỡ lấy người bạn đồng hành hốc hác của con bé và dìu ông về phía những chiếc xe ngựa.

— Tên tôi là John Ferrier, — người lữ hành giải thích; — tôi và đứa bé này là những người duy nhất còn sót lại trong số hai mươi mốt sinh mạng. Tất cả những người khác đều đã chết vì khát và đói ở tận phía nam kia.

— Nó là con gái anh à? — ai đó hỏi.

— Chắc chắn bây giờ nó là con tôi rồi, — người kia thách thức đáp; — nó là của tôi vì tôi đã cứu mạng nó. Không ai được phép cướp nó khỏi tay tôi cả. Kể từ ngày hôm nay, nó là Lucy Ferrier. Thế mấy người là ai thế? — ông tiếp tục, liếc nhìn những người cứu hộ lực lưỡng, rám nắng với vẻ tò mò; — xem ra số lượng các anh đông đảo gớm nhỉ.

— Gần mười nghìn người, — một trong những thanh niên đáp; — chúng tôi là những đứa con bị áp bức của Chúa — những người được thiên thần Merona lựa chọn.

— Tôi chưa từng nghe danh ông ta bao giờ, — người lữ hành nói. — Xem ra ngài ấy đã chọn được một đám đông khá lớn đấy chứ.

— Đừng đùa cợt với những điều linh thiêng, — người kia nghiêm giọng nói. — Chúng tôi là những người tin vào những bản thánh thư được viết bằng chữ Ai Cập trên những tấm vàng ròng gò mỏng, đã được trao cho thánh Joseph Smith tại Palmyra. Chúng tôi đã đến từ Nauvoo, thuộc tiểu bang Illinois, nơi chúng tôi đã dựng lên đền thờ của mình. Chúng tôi đến để tìm kiếm sự nương náu khỏi những kẻ bạo tàn và vô thần, dẫu cho đó có là tận cùng tâm bão của sa mạc đi chăng nữa.

Cái tên Nauvoo rõ ràng gợi lại nhiều ký ức cho John Ferrier. — Tôi hiểu rồi, — ông nói, — các anh là người theo đạo Mặc Môn.

— Chúng tôi chính là người Mặc Môn, — các đồng đội của ông đồng thanh đáp.

— Thế các anh đang đi đâu vậy?

— Chúng tôi không rõ. Bàn tay Chúa đang dẫn dắt chúng tôi thông qua vị Tiên tri của Ngài. Anh phải diện kiến ngài ấy. Ngài sẽ quyết định phải xử trí thế nào với anh.

Lúc này họ đã đến chân đồi và bị bao quanh bởi đám đông những người hành hương — những người phụ nữ mặt mày hiền lành, nhợt nhạt, những đứa trẻ cười đùa rôm rả và những người đàn ông mang ánh mắt đầy lo âu, cương quyết. Vô số tiếng kêu ngạc nhiên và xót xa cất lên khi họ nhận ra tuổi đời thơ dại của một trong hai người lạ mặt cùng hoàn cảnh khốn cùng của người kia. Dù vậy, đoàn hộ tống không dừng lại mà tiếp tục tiến lên, theo sau là một đám đông lớn người Mặc Môn, cho đến khi họ tới một chiếc xe ngựa nổi bật bởi kích thước khổng lồ cùng vẻ ngoài sặc sỡ, bảnh bao. Sáu con ngựa được ách vào xe, trong khi những chiếc khác chỉ có hai hoặc tối đa là bốn con. Ngồi bên cạnh người đánh xe là một người đàn ông chắc chưa quá ba mươi tuổi, nhưng chiếc đầu vồ vập cùng vẻ mặt quả quyết thể hiện rõ khí chất của một người lãnh đạo. Ông đang đọc một cuốn sách bìa nâu, nhưng khi đám đông đến gần, ông đặt nó sang một bên và chăm chú lắng nghe tường trình về vụ việc. Sau đó, ông quay sang nhìn hai kẻ lữ hành khốn khổ.

— Nếu chúng tôi mang anh theo cùng, — ông nói bằng giọng trang nghiêm, — thì điều đó chỉ có thể xảy ra khi anh là người tin theo tín ngưỡng của chúng tôi. Chúng tôi không dung dưỡng bầy sói trong đàn của mình. Thà rằng xương cốt anh phơi tháo giữa chốn hoang mạc này còn hơn là để anh trở thành một đốm sâu mọt nhỏ nhọt theo thời gian làm thối rữa cả quả ngọt. Anh có đồng ý đi cùng chúng tôi với những điều kiện đó không?

— Tôi đoán là tôi sẽ đi theo các anh với bất cứ điều kiện nào, — Ferrier đáp với sự dứt khoát khiến các vị Trưởng lão nghiêm nghị không khỏi mỉm cười. Chỉ riêng vị lãnh đạo vẫn giữ nguyên nét mặt nghiêm trang, đầy ấn tượng.

— Hãy đưa anh ta đi, thưa Anh Stangerson, — ông nói, — cung cấp cho anh ta và cả đứa trẻ thức ăn cùng nước uống. Nhiệm vụ của anh cũng là dạy cho anh ta giáo lý thánh thiện của chúng ta. Chúng ta đã chậm trễ quá đủ rồi. Tiến lên! Tiến thẳng về phía Si-ôn!

— Tiến thẳng về phía Si-ôn! — đám đông người Mặc Môn đồng thanh hô vang, và câu nói lan truyền dọc theo đoàn lữ hành dài, chuyền từ miệng người này sang miệng người khác cho đến khi lịm dần thành một âm thanh trầm đục tít tắp phía xa. Giữa tiếng roi quật và tiếng bánh xe kẽo kẹt, những chiếc xe ngựa khổng lồ bắt đầu chuyển động, và chẳng mấy chốc toàn bộ đoàn lữ hành lại nối đuôi nhau uốn lượn hành trình. Vị Trưởng lão được giao nhiệm vụ chăm sóc hai đứa trẻ bơ vơ dẫn họ về phía chiếc xe ngựa của mình, nơi bữa ăn đã được chuẩn bị sẵn sàng chờ đón.

— Anh sẽ ở lại đây, — ông nói. — Chỉ vài ngày nữa là anh sẽ hồi phục sau những mệt mỏi. Trong thời gian này, hãy nhớ rằng từ nay và mãi mãi anh thuộc về tôn giáo của chúng ta. Brigham Young đã phán truyền như vậy, và ngài ấy đang cất tiếng bằng giọng của Joseph Smith, cũng chính là tiếng nói của Chúa.

Nguồn: Việt Nam Thư Quán dịch từ Project Gutenberg
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 18 tháng 10 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.