Những Trái Tim Khao Khát

Lượt đọc: 48 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Phần Ii

❊ ❊ ❊

Giữa những tòa nhà sừng sững như núi non, chúng tôi lếch thếch mang theo những tay nải hành lý, tỏa ra xung quanh thứ mùi nồng nặc của khoang tàu hạng ba. Dọc theo đại lộ Broadway, dưới gầm cầu, và qua những con đường đông đúc nghẹt thở của khu ổ chuột, chúng tôi lẽo đẽo bám theo Gedalyeh Mindel.

Tôi đảo mắt nhìn quanh những con phố hẹp với các cửa hiệu và nhà ở chen chúc, những bộ quần áo rách rưới, đống chăn nệm bẩn thỉu lòi ra ngoài cửa sổ, cùng những thùng rác và thùng tro bếp chất đống trên vỉa hè. Một nỗi buồn man mác đè nặng lên tim tôi — sự thất vọng đầu tiên về nước Mỹ.

“Những đồng cỏ xanh và khoảng không gian khoáng đạt ở nước Mỹ đâu rồi?” trái tim tôi thét lên. “Miền đất vàng trong những giấc mơ của tôi đâu rồi?”

Nỗi nhớ khôn nguôi về sự tĩnh lặng ngào ngạt hương thơm của khu rừng nằm bên kia căn lúp xúp bùn đất của chúng tôi trào dâng trong tim, niềm khao khát mảnh đất mềm mại, thân thương nơi những con đường làng. Xung quanh tôi giờ đây chỉ là gạch đá lạnh ngắt, cùng mùi hôi thối của cảnh đói nghèo chen chúc.

“Đây là nhà của cô, có những phòng riêng hệt như cung điện.” Gedalyeh Mindel đẩy toang cánh cửa một căn hộ tối tăm, ngột ngạt.

“Oi weh!” mẹ tôi kêu lên đầy thất vọng. “Ánh nắng mặt trời ở nước Mỹ đâu rồi?”

Bà bước ra cửa sổ và nhìn ra bức tường trống trải của ngôi nhà bên cạnh. “Gottuniu! Tối tăm chẳng khác gì mồ mả…

“Có tối lắm đâu, chỉ hơi râm râm một chút thôi.” Gedalyeh Mindel bật ngọn đèn gas. “Cứ nhìn đây này” — ông chỉ tay đầy tự hào vào ánh đèn gas mờ ảo. — “Chẳng có nến hay đèn dầu hỏa ở nước Mỹ đâu, chỉ cần vặn một con ốc rồi quẹt một que diêm là sáng trưng như ánh mặt trời.”

Bóng tối lại trùm lên tôi, nỗi hoài nghi về nước Mỹ lại bủa vây!

Ở nước Mỹ có những căn phòng không có ánh nắng, những căn phòng chỉ để ngủ, để ăn, để nấu nướng, nhưng lại thiếu vắng ánh dương. Và Gedalyeh Mindel thì lại cảm thấy hạnh phúc. Lẽ nào tôi có thể thỏa mãn với một nơi chỉ để ngủ, để ăn, và có cánh cửa khép lại để che chở — nhằm thay thế cho ánh mặt trời? Hay tôi sẽ mãi mãi cần đến ánh dương để được hạnh phúc?

Và ở nước Mỹ, nơi nào dành cho tôi vui chơi? Tôi nhìn ra con ngõ nhỏ phía dưới và thấy những đứa trẻ mặt mày tái nhợt đang tranh giành nhau ở dưới cống rãnh. “Nước Mỹ ở đâu?” trái tim tôi gào thét.

Mắt tôi muốn díu lại vì buồn ngủ. Trong vô thức, tôi dò dẫm tìm những chiếc khuy trên váy, vừa cài khuy vừa chìm đắm vào giấc ngủ — giấc ngủ nặng nề tựa như khúc gỗ của sự kiệt sức cùng cực.

“Tim tôi ơi!” tiếng mẹ tôi rên rỉ vang lên trên đầu. “Cha đã đi từ một tiếng trước rồi đấy. Con thừa biết bọn chúng sẽ vắt kiệt của con một xu cho mỗi phút đi muộn. Mau lên thôi!”

Tôi vớ lấy mẩu bánh mì và cá trích, lao bổ xuống cầu thang rồi bước ra đường lớn. Vừa chạy tôi vừa ăn, mù quáng len lỏi qua dòng người công nhân đang hối hả — sự vội vã và nỗi sợ hãi làm nghẹn đắng từng miếng ăn.

Cổ họng tôi nghẹn đắng khi gần đến nhà tù xưởng may; toàn bộ dây thần kinh trong người tôi căng cứng lại như sắt đá để chịu đựng nỗi cơ cực của ngày hôm nay.

Tôi ngập ngừng trong giây lát khi đối diện với ô cửa sổ có chấn song của tòa nhà cũ kỹ, xiêu vẹo — bụi bẩn và sự mục nõi rỉ ra từ từng viên gầm tường đang lở lót.

Bước vào cái miệng của xưởng may, bủa vây quanh tôi là tiếng gầm rú và lách cách, tiếng lách cách và gầm rú, là guồng quay tàn nhẫn của những cỗ máy dập. Nửa phát điên, nửa tê dại, tôi vật lộn để suy nghĩ, để cảm nhận, để nhớ xem — mình là ai — mình là gì — tại sao mình lại có mặt ở đây?

Tôi vô vọng đấu tranh — bàng hoàng và lạc lõng giữa một xoáy lốc âm thanh.

“Nước Mỹ — Nước Mỹ — nước Mỹ ở đâu?” tiếng lòng tôi kêu gào.

Tiếng còi nhà máy — tốc độ của những cỗ máy chậm dần — tiếng hò reo giải thoát chào mừng giờ nghỉ trưa.

Tôi bừng tỉnh như vừa thoát khỏi một cơn ác mộng căng thẳng — một sự tỉnh giấc mệt mỏi đầy đau đớn.

Trong mớ hỗn độn tăm tối của đại não, lý trí bắt đầu hừng sáng. Trong trái tim bị bóp nghẹt, cảm xúc bắt đầu rung động. Vết thương của một đời người lãng phí bắt đầu nhói đau. Tuổi thơ bị bóp nghẹt bởi lao động khổ sai — chẳng lẽ tuổi trẻ của tôi cũng phải chết đi — mà chưa từng được sống?

Mùi cá trích và tỏi — tiếng nhai ngấu nghiến đồ ăn — tiếng cười đùa và những lời nói đùa thô tục, lớn tiếng. Chẳng lẽ chỉ có mình tôi là kẻ khốn khổ đến vậy sao? Tôi nhìn những người xung quanh. Họ hạnh phúc hay chỉ là đã tê liệt trước cảnh nô lệ của mình? Sao họ có thể cười đùa giỡn cợt? Tại sao họ không bị xé nát bởi sự nổi loạn chống lại guồng quay đầy nhục nhã này — những chuyển động bóp nghẹt, làm tê liệt thể xác, nơi chỉ có đôi tay được sống còn trái tim và khối óc phải chết mòn?

Một cái chạm nhẹ trên vai. Tôi ngẩng đầu lên. Đó là Yetta Solomon từ chiếc máy may bên cạnh tôi.

“Trà của cậu đây.”

Tôi ngẩn người nhìn cô ấy, tai nghe như không.

“Cậu không định ăn gì à?”

“Oi weh! Yetta! Tôi không chịu nổi nữa rồi!” Tiếng khóc bật ra từ lồng ngực tôi. “Tôi đến nước Mỹ đâu phải để biến thành một cỗ máy. Tôi đến nước Mỹ để trở thành một con người. Nước Mỹ chỉ muốn đôi tay tôi thôi sao — chỉ cần sức lực thể xác của tôi thôi sao — chứ không cần trái tim tôi — không cần cảm xúc — suy nghĩ của tôi sao?”

“Đầu óc chúng ta làm gì thông minh đến thế,” Yetta đáp một cách thực tế. “Chúng ta có được đến trường lớp như những kẻ sinh ra ở Mỹ đâu.”

“Tôi đến nước Mỹ để làm gì nếu không phải để đi học — để học hỏi — để suy nghĩ — để tạo nên những điều đẹp đẽ từ cuộc đời mình…”

“Suỵt! Suỵt! Sếp — sếp kìa!” tiếng thì thầm cảnh báo vang lên.

Cả xưởng may bỗng chìm vào sự tĩnh lặng đột ngột khi ông chủ bước vào. Ông ta giơ tay lên.

Sự im lặng đến nghẹt thở.

Gương mặt đỏ gay, bặm trợn với đôi mắt heo giam hãm chúng tôi trong thứ bùa chú phát bệnh. Một lần nữa tôi lại nhìn thấy tên Cossack và nghe hắn thét ra sắc lệnh.

Chuẩn bị sẵn cho tai họa, các cô gái tái mặt khi liếc nhìn nhau đầy sợ hãi.

“Này lũ thợ,” ông ta cất giọng, vừa mân mê chiếc dây đồng hồ vàng vắt ngang chiếc bụng phệ, “các ngành nghề khác đang ế ẩm và tao hoàn toàn có thể vớ được khối đứa sẵn sàng quỳ lạy xin làm với nửa mức lương tụi mày đang nhận — chỉ có điều tao không phải kẻ bóc lột. Tao luôn tạo cơ hội cho công nhân kiếm miếng ăn. Từ nay về sau, tao trả năm mươi xu một tá áo sơ mi thay vì bảy mươi lăm xu, nhưng tao sẽ bắt làm ca đêm, để tụi mày không bị thiệt thòi gì.” Nói xong, ông ta bỏ đi.

Sự tĩnh mịch như cõi chết bao trùm xưởng may. Ai nấy đều cảm thấy trái tim người bên cạnh đang rớm máu cùng với sự bất lực của chính mình.

Một âm thanh bất chợt phá vỡ sự im lặng. Một người phụ nữ nấc nghẹn. Đó là Balah Rifkin, một góa phụ có ba con nhỏ.

“Oi weh!” Bà vò lấy chiếc cổ gầy guộc của mình. “Quỷ hút máu — đồ quân trộm cắp! Làm sao tao có thể cho chúng ăn đây — mấy đứa con của tao — những đứa con bé bỏng — những con cừu non đói khát của tao!”

“Tại sao chúng ta lại để hắn bóp cổ mình?”

“Bớt hai mươi lăm xu một tá — chúng ta sống sao nổi đây?”

“Hắn lột sạch cả lớp da cuối cùng trên xương thịt chúng ta rồi!”

“Sao không có ai đứng lên nói lại với hắn cơ chứ?”

“Nói cho hắn biết rằng hắn không thể đè bẹp chúng ta tệ hơn những gì chúng ta từng gánh chịu ở Nga sao?”

“Chúng ta tự cứu mình thế nào được đây? Cuộc đời chúng ta nằm gọn trong tay hắn cơ mà.”

Có cái gì đó trong tôi thúc giục tôi bước lên phía trước. Cơn giận dữ trước lòng tham cay đắng xé rách tâm can tôi. Sự bất lực tuyệt vọng đã tiếp cho tôi sức mạnh.

“Tôi sẽ đến gặp ông chủ!” tôi thét lên, dây thần kinh căng ran vì sự kích động dữ dội. “Tôi sẽ nói cho ông ta biết Balah Rifkin có ba cái miệng đang chờ ăn.”

Những gương mặt tái nhợt, đói khát lao về phía tôi, những bàn tay gầy gò, chai sạn vươn ra, những thân xác tiêu điều áp sát xung quanh tôi.

“Cầu mong phước lành trường thọ đến với cô!” Balah Rifkin khóc nấc lên, lấy vạt khăn quàng lau nước mắt.

“Hãy nói với hắn về người cha già của tôi và tôi, người duy nhất kiếm cơm nuôi ông,” giọng Bessie Sopolsky vang lên, một cô gái có gương mặt hốc hác cùng trận ho khan rũ rượi.

“Còn tôi chẳng có cha lẫn mẹ, lại thêm bốn đứa em nhỏ hơn đeo bám trên cổ.” Gương mặt trẻ trung xinh đẹp của Jennie Feist đã sớm hằn lên những vết sẹo của nỗi lo toan già nua, xám xịt.

Nước Mỹ, theo cách mà những kẻ bị áp bức ở mọi xứ sở từng mơ tưởng về nó, và nước Mỹ của thực tại, lóe lên trước mắt tôi — như một lá cờ rực lửa! Phía sau lưng, tôi cảm nhận được những khối người đang dồn ép — hàng ngàn người nhập cư — hàng vạn con người bị đè bẹp bởi sự bất công, đã nâng tôi bay lên như trên đôi cánh.

Tôi bước vào văn phòng sếp mà không hề gợn một chút sợ hãi. Tôi không còn là tôi nữa — những bất công giáng xuống đồng bào tôi cháy âm ỉ trong huyết quản cho đến khi tôi cảm thấy da thịt chính mình cũng hóa thành ngọn lửa hồng hoang của sự nổi loạn.

Tôi đối mặt với gã chủ xưởng.

“Chúng tôi không thể chịu đựng nổi nữa!” tôi hét lên. “Ngay lúc này đây chúng tôi đã đói kém lắm rồi. Năm mươi xu một tá thì khác nào đẩy chúng tôi vào đường chết đói. Ông, một kẻ theo đạo Do Thái, lại nỡ cướp miếng bánh từ miệng một người Do Thái khác sao?”

“Ái chà, cái đồ lém lỉnh này! Mày là ai mà dám dạy đời tao về chuyện làm ăn?”

“Chính ông chẳng lẽ thuở trước cũng từng là một tên nô lệ máy móc — với sinh mạng nằm trong tay ông chủ đó sao?”

“Mày — quân ăn bám — mở miệng ra là đòi tiền không công! Cứ hễ nói được dăm câu tiếng Anh là bắt đầu giở thói trịch thượng… Đồ chuốc họa vào thân, đầu đất phản chủ! Tao không chấp nhận mấy kẻ ranh mãnh trong xưởng của tao! Hỗn xược thế là cùng… Biến ngay khỏi đây… Cút khỏi xưởng của tao!”

Choáng váng và tuyệt vọng, đôi cánh dũng khí của tôi gãy vụn, tôi lần mò quay trở lại với họ — quay về với những gương mặt đang khắc khoải chờ mong — quay về với những trái tim tan nát đang cùng chung nhịp đau đớn với tôi.

Khi tôi vừa hé cánh cửa, họ đã đọc được phán quyết thất bại trên nét mặt tôi.

“Các chị em ơi!” Tôi giơ hai tay ra. “Hắn sa thải tôi rồi.”

Giọng tôi lịm đi trong sự tĩnh lặng. Không một ai cựa quậy. Đầu họ chỉ cúi gằm sát hơn vào những cỗ máy may.

“Này cô kia! Cuốn xéo ngay khỏi đây!” Gã chủ thét vào mặt tôi. “Bessie Sopolsky và cô nữa, Balah Rifkin, khiêng chiếc máy của nó ra hành lang… Tao không chấp nhận loại người Mỹ lắm điều ở trong xưởng của tao.”

Bessie Sopolsky và Balah Rifkin, với đôi mắt thâm quầng nhuốm màu bi kịch, khiêng chiếc máy may của tôi ra ngoài.

Không một bàn tay nào chìa ra với tôi, không một gương mặt nào dám nhìn thẳng vào tôi. Tôi cảm thấy họ co rúm lại, tránh xa tôi khi tôi bước ngang qua trên đường ra cửa.

Ra đến ngoài đường, tôi nhận ra mình đang khóc. Niềm hy vọng mới mẻ từng tuôn chảy mạnh mẽ trong huyết quản nay đã rỉ máu cạn kiệt. Chỉ một phút trước thôi, sự gắn kết giữa chúng tôi đã khiến tôi tin rằng chúng tôi vô cùng mạnh mẽ — thế mà giờ đây tôi nhìn thấy từng người đơn độc — bị đè bẹp — rệu rã. Họ là gì nếu không phải là những con sâu cái kiến bò trườn, những kẻ cúi đầu đào bới kiếm ăn một cách hèn hạ?

Tôi khóc không hẳn vì đám con gái đã bỏ rơi mình, mà vì lần đầu tiên tôi nhận ra sự ti tiện và đê hèn biết bao của những sinh linh mà tôi phải làm việc cùng. Nỗi sợ hãi cái ăn đã tước đoạt nốt chút nhân tính cuối cùng trong họ! Tôi có cảm giác mình không hề làm việc giữa những con người, mà đang ở trong một khu rừng rậm của loài dã thú — nơi kẻ này phải ăn sống nuốt tươi kẻ khác mới mong tồn tại nổi.

Và rồi, ngay giữa cơn phẫn uộ cay đắng ấy, sự cứng nhắc trong tôi bỗng vỡ vụn. Tôi nhìn thấu tâm can những người cô gái ấy qua chính đôi mắt của họ, tựa hồ như tôi đang ở bên trong họ vậy. Họ còn có thể làm gì khác được chứ? Chẳng lẽ một mẩu bánh mì trước mắt cho những đứa con của Balah Rifkin lại không cấp thiết hơn chân lý — không chí mạng hơn danh dự hay sao?

Lẽ nào họ cũng từng mơ về nước Mỹ như tôi đã từng mơ? Niềm tin của họ vào nước Mỹ đã lụi tàn hoàn toàn rồi sao? Liệu niềm tin của tôi có bị bóp chết giống như họ không?

Vừa chạy vừa thở hồng hộc, Yetta Solomon vòng tay ôm chầm lấy tôi.

“Cậu đúng là có trái khi vàng! Tớ lén trốn khỏi xưởng — chỉ để nói với cậu rằng tối nay tớ sẽ ghé thăm cậu. Tớ sẵn sàng hy sinh cả máu dưới móng tay vì cậu — chỉ có điều tớ phải chạy thục mạng quay lại — tớ phải giữ lấy cái nghề này — vì mẹ tớ—”

Tôi hầu như chẳng nhìn hay nghe rõ lời cô ấy — các giác quan đã tê liệt vì thất bại. Tôi cứ thế lê bước trong cơn mê sảng mờ mịt — cảm thấy bất cứ lúc nào mình cũng có thể ngã gục giữa đường vì kiệt sức.

Mọi hy vọng tôi từng bấu víu — mọi chỗ dựa tinh thần — mọi thực tại đều bị giật phăng khỏi chân tôi. Tôi chìm nghỉm vào bóng tối không đáy. Tôi chỉ còn lại một điều ước duy nhất — được chết đi.

Hóa ra đó chỉ là một giấc mơ — một ảo ảnh của những con người đói khát nơi miền đất hoang mạc bị áp bức — niềm tin muôn đời này vào nước Mỹ — “miền đất vàng” được yêu thương và cầu nguyện?

Phải chăng những người dân làng khốn khổ ở Sukovoly đã nâng niu vượt lên trên nỗi đau thương của họ chỉ bằng một ảo ảnh cầu vồng dẫn dắt họ — đến đâu — đến đâu chứ? Đến sự phục tùng ngột ngạt của xưởng may hay sự tuyệt vọng nơi đường phố!

“Lạy Chúa! Nằm ngoài địa ngục này còn có gì nữa?” linh hồn tôi thét gào trong lồng ngực. “Tại sao tôi không thể tự kết thúc đời mình cho nhanh gọn nhỉ?”

Hàng ngàn tiếng nói trong tôi và xung quanh tôi cùng cất lên đáp lời:

“Niềm tin của tôi đã chết, nhưng trong huyết quản tôi, niềm tin của họ vẫn đang kêu gào và nhức nhối đòi được thực hiện — những thế hệ đã khuất mà niềm tin dù bị đánh gục vẫn tiếp tục tiến lên — một sức mạnh bất diệt, không gì cản nổi!

“Nơi nước Mỹ đang đè bẹp và giết hại tôi này, tinh thần của họ vẫn thôi thúc tôi tiến bước — để đấu tranh — để chịu đựng — nhưng quyết không bao giờ khuất phục.”

Giữa bóng tối tuyệt vọng của tôi, những cuộc đời đã mất ấy hiện lên — rực rỡ như một ngọn lửa sống. Tôi lại nhìn thấy đám đông dân làng bụi bặm đang quây quần quanh cha tôi khi ông đọc lá thư từ nước Mỹ — những gương mặt chồm lên đầy háo hức — đôi mắt bừng sáng cùng một niềm hy vọng, cùng một niềm tin muôn thuở đã thúc đẩy tôi tiến bước —

Một cú va chạm mạnh từ đằng sau. Chóng mặt vì đau đớn, tôi ngã quỵ — rồi mọi thứ chìm vào bóng tối và tĩnh mịch.

Tôi mở mắt. Một bóng người mặc đồ trắng đang cúi người bên tôi. Tôi đã chết rồi ư? Tôi đang ở trên thiên đường của thế giới mới — ở nước Mỹ sao?

Mắt tôi khép lại lần nữa. Một niềm hạnh phúc mơ hồ tràn ngập thể xác tôi.

“Tri thức tuôn chảy tự do như sữa và mật ngọt,” tâm trí tôi mơ màng tưởng tượng.

Tôi đang ở trên thiên đường của mình — trong những ngôi trường ở nước Mỹ — giữa những cánh đồng xanh ngập tràn ánh nắng — một đứa trẻ nô đùa cùng những đứa trẻ khác. Sách học của chúng tôi là tiếng chim ca và hàng cây thì thầm — những con suối róc rách và bầu trời vẫy gọi. Chúng tôi hít thở tri thức và sự khôn ngoan tự nhiên như loài hoa hít thở ánh mặt trời.

Sau giờ học, tất cả chúng tôi nắm tay nhau nhảy nhót vòng tròn hệt như bức tranh về những nàng tiên đang khiêu vũ mà tôi từng thấy qua tủ kính một cửa hàng.

Tôi ngập tràn niềm vui của sự gắn kết — điều kỳ diệu lớn lao của thế giới mới; nó đè nặng lên tim tôi như một nỗi buồn. Chậm rãi, tôi tách khỏi những đứa trẻ khác để tìm đến chốn tĩnh mịch lặng lẽ, trăn trở và cầu nguyện để trút hết những gì đang dâng trào trong lòng thành một hình thái cái đẹp nào đó. Và từ cuộc đấu tranh nhào nặn tư tưởng thành những vần điệu tuyệt mỹ ấy, một khúc ca vĩ đại đã lấp đầy thế giới.

“Chẳng mấy chốc là con bé có thể quay lại xưởng được rồi — phải không cô y tá?” Giọng của Yetta Solomon cắt ngang giấc mộng của tôi.

Tôi mệt mỏi mở mắt. Tôi nhận ra mình vẫn còn sống trên cõi đời này.

Gương mặt bầu bĩnh, đôn hậu của Yetta đang mỉm cười đầy lo lắng nhìn tôi. “Cũng may là cái xe ô tô đâm phải cậu không làm gãy tay gãy chân. Chừng nào cậu còn đôi tay lành lặn thì chẳng mấy chốc lại được ngồi vào máy may thôi.”

“Máy may ư?” Tôi rùng mình. “Tôi không thể quay lại xưởng may được nữa đâu. Ở bệnh viện quen với ánh nắng và sự yên tĩnh rồi, chắc tôi không chịu nổi cái địa ngục ấy thêm lần nữa đâu.”

“Thôi nào! — Thôi nào!” Yetta dỗ dành. “Sao cậu không học cách chấp nhận cuộc sống như nó vốn có đi? Chuyện gì phải đến thì sẽ đến. Ở nước Nga, cậu còn có thể hy vọng trốn chạy khỏi khốn khó để đến nước Mỹ. Nhưng từ nước Mỹ thì cậu chạy đi đâu được nữa chứ?”

“Ừ,” tôi thở dài. “Trong những ngày đen tối nhất ở nước Nga, người ta vẫn luôn ấp ủ hy vọng về nước Mỹ. Ở Nga chúng tôi chỉ có căn lúp xúp bùn đất; chẳng đủ ăn và lúc nào cũng nơm nớp sợ hãi bóng dáng lính Cossack, nhưng ít nhất chúng tôi vẫn ngước nhìn lên bầu trời, vẫn được mơ mộng, được nghĩ về một thế giới mới nơi chúng ta có cơ hội làm người chứ không phải làm nô lệ.”

“Nghĩ ngợi nhiều thế để làm gì cơ chứ? Chỉ tổ gặm mòn da thịt trên xương cậu thôi. Tốt hơn là nên nghỉ ngơi đi…”

“Làm sao tôi có thể nghỉ ngơi khi những ý nghĩ bị bóp nghẹt trong đầu cứ xé nát tâm can tôi? Tôi cần đi học hơn một kẻ sắp chết đói cần bánh mì.”

Đôi mắt Yetta đăm đăm nhìn tôi. Bỗng nhiên ánh mắt cô ấy bừng sáng. “Tớ có ý này. Có một ngôi trường mới dành cho mấy kẻ chân ướt chân ráo như chúng mình, ở đó người ta dạy đủ thứ họ muốn…”

“Cái gì — ở đâu cơ?” Tôi vùng dậy thật nhanh, hừng hực sự háo hức. “Cậu biết về nó thế nào — nói cho tớ nghe ngay — nhanh lên — từ bao giờ thế—”

“Đứa con gái phòng bên cạnh nhà tớ — trước kia nó làm nghề quấn xì kê — và giờ nó đang học ở đấy.”

“Nó học những gì?”

“Đừng có kích động thế chứ. Mắt cậu sắp lồi cả ra ngoài rồi kìa.”

Tôi ngả người xuống vì yếu ớt: “Oi weh! Kể mau đi!” Tôi nài nỉ.

“Tớ chỉ biết là nó thích những gì được học ở đó hơn là ngồi quấn xì kê. Trường ấy tên là ‘Trường dành cho Nữ thanh niên Nhập cư’.”

“Hết giờ rồi. Có khách khác đang đợi vào thăm,” cô y tá lên tiếng.

Khi Yetta vừa bước ra, mẹ tôi với chiếc khăn trùm đầu lao vào, nhào đến bên giường ôm hôn tôi.

“Oi weh! Oi weh! Hồn vía mẹ bay đi đâu hết vì sợ hãi. Mọi chuyện xảy ra thế nào vậy con?”

“Mẹ đừng lo lắng quá. Con gần khỏi hẳn rồi và sẽ sớm đi làm lại thôi.”

“Đừng có nói chuyện làm lụng gì nữa. Cố bồi bổ cho da thịt có da có thịt một chút đi. Người ta bảo bên bệnh viện có chính sách đưa người về vùng quê nghỉ dưỡng. Biết đâu họ sẽ cho con đi.”

“Nhưng không có tiền lương của con thì mẹ sống thế nào?”

“Thằng Davy đã đi bán báo dạo rồi, còn Bessie thì bán kẹo mút ở công viên sau giờ học. Hôm qua nó mang về nhà được tận hai mươi tám xu cơ đấy.”

Dù bà đang cố tỏ ra vui vẻ, tôi nhìn gương mặt hốc hác của mẹ và tự hỏi không biết hôm nay bà đã được hạt cơm nào vào bụng chưa.

Được xuất viện, tôi bắt đầu đi về nhà. Khi vừa đến phố Allen, sự kinh hoàng về những căn phòng tối tăm lại ùa về bủa vây lấy tôi. “Không — không — mình không thể quay lại chốn tối tăm và hôi hám ấy được nữa,” tôi tự nhủ. “Chừng nào họ vẫn xoay sở được mà không cần tiền lương của mình, cứ để họ nghĩ là mình đã về quê nghỉ dưỡng, còn mình thì hãy thử đến ngôi trường dành cho người nhập cư mà Yetta đã kể xem sao.”

Thế là tôi tìm đến Trường Nhập cư.

Một người phụ nữ cao ráo, phúc hậu ra tiếp đón tôi, trông bà không giống nhân viên mà tựa như một nhà ân nhân.

Tình yêu từng trào dâng trong tim tôi hướng về bức tượng Nữ thần Tự do ở vịnh biển, nay lại tuôn trào hướng về phía bà Olney. Bà hiện lên trong mắt tôi như chính linh hồn sống động của nước Mỹ. Tất cả những gì tôi từng mơ tưởng về nước Mỹ đều tỏa sáng qua sự ấm áp trong đôi mắt nâu của bà. Tôi cảm nhận được ngay khoảnh khắc nhìn thấy bà rằng bà sẽ cứu vớt tôi khỏi vũng bùn ti tiện đang bóp nghẹt mình. Sự đồng cảm và thấu hiểu dường như tỏa ra từ dáng vẻ điềm đạm của bà.

Tôi khao khát được mở lòng mình với bà, nhưng vì quá xúc động nên tôi chẳng biết phải bắt đầu từ đâu.

“Tôi khát khao được học lắm!” tôi thở hổn hển không ra hơi, rồi chính sức ép từ những điều tôi muốn thổ lộ đã bóp nghẹt cổ họng tôi.

Một nụ cười khích lệ làm ấm áp thêm những đường nét thanh tú trên khuôn mặt bà.

“Cô muốn học nghề gì — nghề thợ vận hành máy may chăng?”

“Thợ vận hành máy may ư?” tôi kêu lên. “Oi weh!” Tôi rùng mình. “Chỉ nghe đến từ ‘máy may’ thôi là tôi đã muốn chết đi sống lại rồi. Ngay cả khi nhìn thấy quần áo, lồng ngực tôi lại rớm lệ khi nghĩ đến cảnh những đường may trên mọi thứ trang phục người ta mặc đều đẫm mồ hôi nước mắt trong xưởng thợ.”

“Vậy thì,” — bà đặt một bàn tay ân cần lên vai tôi — “cô có muốn học nấu ăn không? Nhu cầu tuyển dụng người hầu được đào tạo là rất lớn, và cô sẽ nhận được mức lương hậu hĩnh cùng một mái ấm dễ chịu.”

“Tôi — làm người hầu á?” Tôi hất phăng tay bà ra. “Chẳng lẽ tôi đến nước Mỹ để biến mình thành một đầu bếp hay sao?”

Bà Olney khựng lại vẻ bối rối trong giây lát. “Thôi được, cô bé,” bà điềm tĩnh nói, “vậy cô muốn theo học ngành gì nào?”

“Tôi có những ý tưởng làm sao để nước Mỹ tốt đẹp hơn, chỉ là tôi không biết phải diễn tả thế nào cho trọn vẹn. Chẳng lẽ không có nơi nào để tôi học điều đó sao?”

Người phụ nữ ngạc nhiên trân trân nhìn tôi. Trong chốc lát không ai thốt lên lời nào. Sau đó, bà tiếp tục với nụ cười hiền hậu như cũ. “Thật đáng quý khi cô muốn giúp đỡ nước Mỹ, nhưng tôi nghĩ cách tốt nhất là cô nên học một nghề nào đó. Đó mới là mục đích của ngôi trường này, để giúp các cô gái tìm thấy chính mình, và cách tốt nhất chính là học lấy một nghề thiết thực.”

“Chẳng lẽ tư duy suy nghĩ lại không thiết thực sao? Nước Mỹ chỉ muốn sức lao động từ thể xác tôi, từ đôi tay tôi thôi sao? Chẳng lẽ chính tư duy mới là thứ làm xoay chuyển thế giới này hay sao?”

“Ồ! Nhưng chúng tôi đâu có muốn xoay chuyển thế giới.” Giọng bà trở nên lạnh lùng hơn.

“Nhưng nước Mỹ buộc phải thay đổi!” tôi thét lên. “Chúng tôi, những người nhập cư, muốn được làm con người — chứ không phải những ‘cỗ máy lao động’ — không phải nô lệ của cái ăn cái mặc! Và chính cơ hội để tư duy mới tạo nên con người.”

“Con bé ạ, tư duy đòi hỏi phải có thời gian nhàn rỗi. Thời điểm đó rồi sẽ tới. Trước tiên cô phải học cách kiếm sống cho đàng hoàng đã.”

“Chẳng lẽ tôi đến nước Mỹ chỉ để kiếm sống qua ngày thôi sao?”

“Thế cô đến đây vì mục đích gì?”

“Tôi đến để giãi bày tất cả những điều tốt đẹp vốn bị bóp nghẹt ở nước Nga. Tôi đến để giúp nước Mỹ kiến thiết nên thế giới mới… Họ bảo rằng ở nước Mỹ tôi có thể rộng mở trái tim và tung cánh bay lượn tự do giữa bầu trời — để ca hát — để khiêu vũ — để sống — để yêu thương… Thế mà ở đây, tôi mang trong mình bao nhiêu điều lớn lao ấy, nhưng nước Mỹ lại chẳng cho phép tôi được cống hiến thứ gì.”

“Có lẽ cô đã nhầm lẫn khi đặt chân đến đất nước này rồi. Quê hương cô có lẽ sẽ trân trọng cô hơn đấy.” Một cái nhìn sắc lẹm lướt nhanh qua tôi từ đầu đến chân. “Tôi e rằng cô đã đến nhầm chỗ rồi. Chúng tôi ở đây chỉ dạy nghề mà thôi.”

Bà quay người lại với chồng giấy tờ và cất lời qua vai: “Tôi nghĩ cô sẽ phải đi tìm nơi khác nếu muốn làm nên chuyện động trời đấy.”

Nguồn: Việt Nam Thư Quán dịch từ Project Gutenberg
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 1 tháng 11 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.