STT | Thuật ngữ tiếng Việt | Thuật ngữ tiếng Anh | Giải thích | Vị trí xuất hiện |
1 | Điều Tốt Nhất | Chief Good | Mục đích cao nhất cần hướng tới | Quyển I, II, IV, V, VI, VII, VIII, IX, X |
2 | Phẩm Hạnh/ Ưu Việt/ Thiện Lương/ Sự Hoàn Hảo/ Sự Vừa Vặn | Virtue/ Excellence/ Goodness/ Perfection/ Fitness | Chúng tôi chọn dịch tùy theo văn cảnh. Riêng từ “Virtue”, chúng tôi chọn dịch là “Phẩm Hạnh” thay vì “Đức Hạnh” vì “Virtue” trong cách dùng của Aristotle không ám chỉ thuần túy đến vấn đề đạo đức. Bản tiếng Anh có nhắc đến “moral virtue” để chỉ phẩm hạnh đạo đức, mà chúng tôi dịch là “đức hạnh”. | Quyển I, II, III, IV, V, VI |
3 | Trung Đạo | The Mean/ Mean | Từ này chúng tôi vay mượn của Phật Giáo để diễn tả xu hướng tránh cực đoan, không buông thả. | Quyển I, II, III, IV, V, VI, VII |
4 | Lý Trí Đúng | Right Reason | “Trong mọi thói quen mà chúng ta đã nhắc tới một cách rõ ràng, và cũng như đối với mọi thói quen khác, có một tiêu điểm mà với con mắt của người có Lý Trí, anh ta thắt chặt hoặc thả lỏng sợi dây thừng của mình; và có một giới hạn nhất định của những trạng thái trung đạo đó mà chúng ta đã nói là tương ứng với Lý Trí Đúng, và nằm giữa một mặt là thừa và mặt còn lại là thiếu.” (Luân lý học, quyển VI) | Quyển II, VI, VII |
5 | Cảm Quan/ Cảm Nhận | Sense | Chúng tôi dịch tùy theo văn cảnh | Quyển IV, VI, VII |
6 | Tri Kiến | Knowledge | Ở đầu quyển VI bản tiếng Anh, dịch giả sử dụng từ “Knowledge” để diễn tả những hiểu biết về chân lý, những điều không thể thay đổi được. Vì vậy, chúng tôi chọn vay mượn khái niệm “Tri Kiến” của Phật Giáo, vì từ “Tri Kiến” bao gồm cả sự nhận biết bằng trí huệ và kiến thức. | Quyển VI, VII, X |
7 | Khoa Học | Science | Từ “Science” là cách dịch của bản tiếng Anh từ khái niệm “Sophia”. “Sophia” bao gồm cả thần học, toán học và khoa học tự nhiên. Trong bản dịch tiếng Anh, dịch giả cũng nói rằng từ “Science” không diễn tả đúng khái niệm “Sophia”. Vì vậy, nghĩa của từ “Khoa Học” trong trường hợp này được hiểu rộng hơn so với khái niệm “Khoa Học” ngày nay. | Quyển VI, VII, X |
8 | Tương Giao | Friendship | Chúng tôi chọn dịch “Friendship” là “Tương Giao” vì trong Luân lý học, Aristotle không chỉ đề cập đến các mối quan hệ bạn bè mà còn nhắc đến các loại quan hệ khác. Những quan hệ này, bản tiếng Anh đều dịch chung là “Friendship”. | Quyển VIII, IX |
9 | Đức Năng | Virtuous Action | Để chỉ những hành động dựa trên phẩm hạnh, chúng tôi chọn từ “Đức Năng”. “Đức Năng” là từ Hán Việt có nghĩa là “thuận theo điều đúng đắn”, tương ứng với những hành động tốt. | Quyển X |