Cờ Vua Trên Sao Hỏa

Lượt đọc: 11 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Chương 19
Hiểm Họa Từ Cõi Chết

❊ ❊ ❊

Đêm hãy còn trẻ khi có kẻ tiến đến lối vào phòng yến tiệc, nơi O-Tar của Manator đang dùng bữa cùng các thủ lĩnh. Gã lách qua đám lính canh và bước vào sảnh lớn với vẻ nghênh ngang của một kẻ có đặc quyền, và quả thực là vậy. Khi gã tiến đến đầu chiếc bàn dài, O-Tar liền liếc nhìn.

— Ồ, gã đầu bạc! — hắn cất tiếng gọi. — Gì lại khiến ngươi lết cái thân bốc mùi và cái hang ổ yêu quý của ngươi ra ngoài vào ngày hôm nay thế? Ta cứ ngỡ cái cảnh tượng đông đúc người sống ở các trận đấu sẽ tống cổ ngươi về với đám xác chết của ngươi nhanh nhất có thể chứ.

Tiếng cười khúc khích của I-Gos đáp lại lời châm chọc của bậc quân vương. — Ấy, ấy, O-Tar, — lão già rít lên, — I-Gos ra ngoài đâu phải vì ham vui; nhưng khi có kẻ tàn nhẫn mạo phạm đến người chết của I-Gos, thì ta buộc phải đòi lại công đạo!

— Ý ngươi là hành động của tên nô lệ Turan? — O-Tar hỏi gặng.

— Turan, vâng, và cả ả nô lệ Tara nữa. Ả đã suýt châm vào sườn ta một lưỡi gươm chí mạng. Thêm một mảy nữa thôi, hỡi O-Tar, thì tấm da cũ kỹ nhăn nheo của I-Gos giờ này đã nằm trong tay gã thợ thuộc da tập sự nào rồi ấy chứ, ấy, ấy!

— Nhưng chúng lại một lần nữa trốn thoát khỏi tay chúng ta, — O-Tar gầm lên. — Ngay cả trong cung điện của vị jeddak vĩ đại, chúng đã hai lần qua mặt được lũ đần độn mà ta gọi là Cận Vệ của Jeddak. — O-Tar đứng phắt dậy, giận dữ giáng mạnh chiếc chén vàng xuống mặt bàn để nhấn mạnh lời mình.

— Ấy, O-Tar, chúng qua mặt được cận vệ của ngài chứ sao lừa được lão calot khôn ngoan là I-Gos này.

— Ý ngươi là gì? Nói mau! — O-Tar ra lệnh.

— Ta biết chúng đang ẩn náu ở đâu, — gã thợ nhồi xác già cỗi đáp. — Dấu chân của chúng đã bán đứng chúng trên lớp bụi của những hành lang bỏ hoang.

— Ngươi đã bám theo chúng ư? Ngươi đã tận mắt thấy chúng? — vị jeddak truy vấn.

— Ta đã theo dấu và nghe tiếng chúng thì thầm bên kia cánh cửa khép kín, — I-Gos đáp; — nhưng ta không thấy mặt chúng.

— Cánh cửa đó ở đâu? — O-Tar hét lên. — Ta sẽ cử người đi bắt chúng ngay lập tức. — Hắn đảo mắt nhìn quanh bàn tiệc như thể đang đong đếm xem nên trao trọng trách này cho ai. Một tá thủ lĩnh chiến binh liền đứng dậy và đặt tay lên đốc gươm.

— Ta lần ra chúng đến tận các gian phòng của O-Mai Kẻ Tàn Nhẫn, — I-Gos rít lên. — Các ngươi sẽ tìm thấy chúng ở đó, nơi những bóng ma Corphals rên rỉ đang săn đuổi linh hồn thét gào của O-Mai; ấy! — lão dời mắt khỏi O-Tar sang phía những chiến binh vừa đứng dậy, chỉ để nhận ra rằng tất cả bọn họ đều đang vội vã ngồi thụp xuống ghế.

Tiếng cười khúc khích đầy mỉa mai của I-Gos phá vỡ bầu không khí tĩnh mịch vừa bao trùm căn phòng. Các chiến binh ngượng ngùng nhìn đĩa thức ăn bằng vàng trước mặt. O-Tar thiếu kiên nhẫn búng tay.

— Chẳng lẽ trong số các thủ lĩnh của Manator toàn là lũ hèn nhát sao? — hắn gầm lên. — Lần này đến lần khác, những kẻ nô lệ xấc láo ấy dám giễu cợt uy quyền của vị jeddak các ngươi. Lẽ nào ta phải đích thân chỉ định một kẻ mới chịu đi bắt chúng?

Một thủ lĩnh chậm rãi đứng lên, và hai người khác làm theo, dù sự miễn cưỡng lộ rõ trên khuôn mặt. — Thế ra không phải tất cả đều là kẻ nhát gan, — O-Tar nhận xét. — Nhiệm vụ này không mấy dễ chịu. Vì thế, cả ba ngươi sẽ cùng đi, và được phép mang theo bao nhiêu chiến binh tùy ý.

— Nhưng đừng có hỏi xin tình nguyện, — I-Gos cắt lời, — kẻo ngài sẽ phải đi một mình đấy.

Ba vị thủ lĩnh quay người bước khỏi phòng yến tiệc, lê bước nặng nề chẳng khác nào những kẻ đang đi chịu tội chết.

Gahan và Tara vẫn ở trong căn phòng mà Tasor đã dẫn họ đến. Gã đàn ông phủi sạch lớp bụi trên chiếc ghế dài rộng rãi và êm ái để nàng có thể nghỉ ngơi một cách tương đối thoải mái. Gã nhận ra những chiếc chăn lông thú và lụa là cổ xưa đã mục nát đến mức chẳng thể dùng được nữa, chỉ cần chạm vào là vỡ vụn thành bột, thế là tiêu tan hy vọng chuẩn bị một chỗ nằm thoải mái cho nàng. Vì vậy, cả hai ngồi cạnh nhau, thì thầm to nhỏ về những cuộc phiêu lưu mà họ vừa trải qua, đồng thời phỏng đoán về tương lai, lên kế hoạch trốn thoát và hy vọng Tasor sẽ không đi quá lâu. Họ trò chuyện về bao điều — về Hastor, Helium, Ptarth, và cuối cùng câu chuyện đưa Tara hướng về Gathol.

— Ngài từng phục vụ ở đó sao? — nàng hỏi.

— Phải, — Turan đáp.

— Ta từng gặp Gahan, Jed của Gathol, tại cung điện của phụ vương ta, — nàng kể, — đúng vào ngày cơn bão cướp ta khỏi Helium — hắn là kẻ ngạo mõi, diện toàn bạch kim và kim cương lộng lẫy. Chưa bao giờ trong đời ta thấy bộ trang giáp nào rực rỡ đến thế, và hẳn ngài cũng thừa biết, Turan, rằng mọi sự xa hoa của Barsoom đều tụ hội qua triều đình Helium; thế nhưng trong thâm tâm, ta khó lòng tưởng tượng một kẻ chói lọi nhường ấy lại rút thanh gươm nạm ngọc đó ra để chiến đấu một mất một còn. Ta e rằng vị Jed của Gathol, dù sở hữu vẻ ngoài bảnh bao, thì cũng chẳng có tích sự gì hơn.

Trong ánh sáng mờ ảo, Tara không nhìn thấy nét mặt nhăn nhó của người đồng hành đang quay đi một nửa.

— Lúc ấy nàng chẳng coi trọng Jed của Gathol là mấy nhỉ? — hắn hỏi.

— Cả lúc đó lẫn bây giờ, — nàng đáp với một tiếng cười nhẹ; — hắn mà biết được — nếu có thể — rằng một tên panthan nghèo hèn lại chiếm được vị trí cao hơn trong lòng Tara của Helium, thì cái tôi của hắn sẽ bị tổn thương biết nhường nào. — Vừa nói, nàng vừa dịu dàng đặt những ngón tay lên đầu gối hắn.

Hắn nắm lấy những ngón tay ấy, đưa lên môi hôn. — Ồ, Tara của Helium, — hắn thốt lên. — Nàng nghĩ ta là người bằng đá chắc? — Một cánh tay vòng qua vai nàng, kéo cơ thể mềm mại ấy sát vào người hắn.

— Xin vị tổ tiên đầu tiên hãy tha thứ cho sự yếu mềm của tôi, — nàng thốt lên khi vòng tay qua cổ hắn và ngước đôi môi đang thổn thức lên chờ đợi. Họ quấn quýt lấy nhau trong nụ hôn đầu của ái tình suốt một hồi lâu, rồi nàng mới dịu dàng đẩy hắn ra. — Em yêu anh, Turan, — nàng nghẹn ngào thốt; — em yêu anh nhiều lắm! Đó là lời bào chữa duy nhất cho việc em đã đối xử bất công với Djor Kantos — người mà giờ đây em biết rằng mình chưa từng yêu, kẻ chưa hề thấu hiểu ý nghĩa của tình yêu. Và nếu anh yêu em như anh đã nói, Turan, tình yêu ấy phải bảo vệ em khỏi nỗi nhục nhã lớn hơn, bởi vì em chẳng khác nào dất sét trong tay anh.

Hắn lại siết chặt nàng vào lòng, rồi đột ngột buông ra. Hắn đứng dậy, sải bước nhanh qua lại trong phòng như thể đang cố dùng những vận động mạnh mẽ để chế ngự và khuất phục một tâm ma nào đó đang chiếm lấy mình. Vang vọng trong tâm trí, trái tim và tâm hồn hắn tựa khúc khải hoàn ca chính là những lời nói đã thay đổi hoàn toàn thế giới của Gahan xứ Gathol: "Em yêu anh, Turan; em yêu anh nhiều lắm!" Mọi thứ đến quá đỗi bất ngờ. Hắn từng nghĩ nàng chỉ dành cho mình sự biết ơn vì lòng trung thành, thế nhưng chỉ trong chớp mắt, mọi bức tường phòng thủ đã sụp đổ, nàng không còn là một công chúa nữa, mà thay vào đó là... suy nghĩ của hắn bị cắt đứt bởi một âm thanh phát ra từ bên kia cánh cửa đóng kín. Đôi xăng-đan bằng da zitidar của hắn không hề phát ra tiếng động trên sàn cẩm thạch, và khi những bước sải chân vội vã đưa hắn lướt qua lối vào phòng, từ phía xa của hành lang dài vọng lại tiếng kim loại va vào nhau — tín hiệu không thể nhầm lẫn về sự tiếp cận của vũ trang.

Trong khoảnh khắc, Gahan lắng tai nghe ngóng sát cánh cửa, cho đến khi chắc chắn rằng một nhóm chiến binh đang đến gần. Từ những gì Tasor đã kể, hắn đoán chính xác rằng bọn chúng đến khu vực cung điện này chỉ vì một mục đích duy nhất — lùng sục Tara và chính hắn — vì vậy, hắn buộc phải tìm ngay cách né tránh. Căn phòng họ đang đứng còn có những lối đi khác ngoài cánh cửa họ đã bước vào, và hắn phải tìm đến một trong số đó để có nơi ẩn náu an toàn hơn. Tiến lại chỗ Tara, hắn thông báo cho nàng mối hoài nghi của mình, rồi dẫn nàng đến một cánh cửa không khóa. Bên kia là một căn phòng mờ tối mà ngay ngưỡng cửa, họ đã phải khựng lại bàng hoàng, vội vã lùi ngay về căn phòng vừa rời khỏi, bởi cái nhìn đầu tiên đã cho thấy bốn chiến binh đang ngồi quây quần bên bàn cờ jetan.

Gahan cho rằng việc lối vào của họ không bị phát hiện là do hai kỳ thủ cùng bạn bè đang quá chìm đắm vào ván cờ. Lặng lẽ khép cửa lại, hai kẻ trốn chạy im lặng di chuyển sang cánh cửa tiếp theo, nhưng phát hiện nó đã bị khóa. Giờ đây chỉ còn lại một cánh cửa duy nhất chưa thử, họ nhanh chóng tiến lại gần vì biết nhóm lùng sục hẳn đã đến sát căn phòng này. Đến nỗi buồn bã, họ nhận ra lối thoát hiểm này cũng đã bị chặn đứng.

Quả thực tình thế lúc này vô cùng ngặt nghèo, bởi nếu đám truy binh có thông tin dẫn đường đến căn phòng này thì coi như họ tiêu đời. Lại dẫn Tara trở về cánh cửa phía sau có những người chơi jetan, Gahan rút gươm đứng đợi và lắng nghe. Âm thanh của toán người ngoài hành lang vọng rõ vào tai họ — chúng đã ở rất gần, và chắc chắn lực lượng không hề nhỏ. Bên kia cửa chỉ có bốn tên chiến binh, có thể dễ dàng đánh úp bất ngờ. Khi ấy, chỉ còn lại duy nhất một sự lựa chọn, và hành động theo đó, Gahan lặng lẽ mở hé cửa, nắm tay Tara bước qua căn phòng bên cạnh, rồi khép cửa lại phía sau. Bốn kẻ bên bàn cờ jetan rõ ràng đã không nghe thấy gì. Một người chơi hoặc vừa đi một nước cờ, hoặc đang dự tính đi, ngón tay hắn vẫn đang cầm một quân cờ nằm trên bàn. Ba kẻ kia đang chăm chú theo dõi nước đi đó. Trong một thoáng, Gahan nhìn họ, đang chơi jetan trong ánh sáng lờ mờ của căn phòng bị lãng quên và cấm kỵ này, rồi một nụ cười hiểu ý thoáng hiện trên gương mặt hắn.

— Lại đây! — hắn nói với Tara. — Chúng ta chẳng có gì phải sợ những kẻ này. Hơn năm ngàn năm qua, chúng cứ ngồi thế này, như một đài tưởng niệm cho tay nghề của một gã thợ nhồi xác cổ đại nào đó.

Khi tiến lại gần hơn, họ nhận ra những hình nhân giống như người thật ấy được phủ một lớp bụi dày, nhưng ngoài ra, da dẻ vẫn được bảo quản tốt chẳng kém gì những nhóm tác phẩm gần đây nhất của I-Gos. Ngay lúc đó, họ nghe thấy cánh cửa của căn phòng họ vừa rời đi bật mở, và biết rằng đám truy binh đã bám sát nút. Nhìn qua phía bên kia phòng, họ thấy một ô cửa dẫn đến một hành lang ngắn, kết thúc bằng một căn phòng mà ở chính giữa có một bệ ngủ được chạm trổ lộng lẫy. Căn phòng này cũng giống như những nơi khác, ánh sáng vô cùng yếu ớt vì thời gian đã làm mờ đi độ ráng của những bóng đèn và phủ lên chúng một lớp bụi. Chỉ liếc qua cũng thấy căn phòng được treo những tấm vải nặng cùng rất nhiều đồ nội thất cồng kềnh bên cạnh bệ ngủ. Nhìn kỹ hơn vào chiếc bệ ngủ, họ phát hiện thứ trông giống như thi thể của một người đàn ông nằm vắt vẻo một nửa trên sàn, nửa trên bệ. Không có lối đi nào khác ngoài ô cửa họ vừa bước vào, dù cả hai thừa nhận có thể còn những lối khác bị che khuất sau lớp rèm.

Bị khơi gợi sự tò mò bởi những giai thoại xoay quanh khu vực này của cung điện, Gahan bước đến bệ ngủ để kiểm tra hình hài dường như vừa rơi xuống từ đó, và nhận ra cái xác đã khô đét, teo tóp của một người đàn ông đang nằm ngửa dưới sàn với hai tay dang rộng, các ngón tay cứng đờ duỗi thẳng. Một bàn chân quặp lại phía dưới, trong khi chân kia vẫn vướng vào lớp lụa là và chăn lông trên bệ. Sau năm ngàn năm, biểu cảm trên khuôn mặt nhăn nheo cùng những hốc mắt vô hồn vẫn giữ nguyên vẻ hoảng sợ kinh hoàng đến mức Gahan nhận ra mình đang nhìn vào thi thể của O-Mai Kẻ Tàn Nhẫn.

Đột nhiên Tara, người đang đứng sát bên cạnh, bấu chặt lấy cánh tay hắn và chỉ về góc phòng phía xa. Gahan nhìn theo, và cảm thấy tóc gáy mình dựng đứng cả lên. Hắn vòng tay trái ôm lấy cô gái, tay cầm gươm trần đứng chắn giữa cô và bức màn che mà họ đang chăm chú quan sát. Rồi Gahan xứ Gathol từ từ lùi lại, bởi trong căn phòng u ám và ảm đạm này — nơi không một bước chân người đặt tới suốt năm ngàn năm qua và không một luồng gió nào lọt vào — những tấm vải nặng ở góc phòng phía xa bỗng chuyển động. Chúng không khẽ lay động như thể bị gió thổi nếu như nơi đây có gió, mà đột nhiên phồng rồ lên như có kẻ đang đẩy từ phía sau. Gahan lùi tận ra góc đối diện cho đến khi lưng chạm vào lớp rèm ở đó, rồi nghe tiếng đám truy binh đang tiến đến căn phòng bên ngoài, hắn đẩy Tara lọt qua khe rèm. Đi theo sau nàng, hắn dùng tay trái — vừa gỡ khỏi bàn tay cô gái — giữ hé một khe hở nhỏ để có thể quan sát căn phòng và cánh cửa ở phía đối diện, nơi bọn truy binh sẽ bước vào nếu chúng tiến xa đến mức này.

Phía sau lớp rèm là một khoảng trống rộng khoảng ba bộ chạy dọc theo vách tường, tạo thành một lối đi vòng quanh toàn bộ căn phòng, chỉ bị ngắt quãng bởi duy nhất lối vào đối diện — đây là một bố cục phổ biến, đặc biệt trong các phòng ngủ của giới quý tộc quyền quý trên Barsoom. Mục đích của thiết kế này rất đa dạng: lối đi cung cấp chỗ cho lính gác túc trực ngay trong phòng với chủ nhân mà không xâm phạm vào sự riêng tư của họ; nó che giấu những lối thoát hiểm bí mật khỏi căn phòng; và cho phép chủ nhân ẩn nấp những kẻ nghe lén hay sát thủ để dùng chống lại kẻ thù mà hắn có thể dụ vào phòng mình.

Ba vị thủ lĩnh cùng một tá chiến binh không gặp mấy khó khăn khi lần theo dấu vết của những kẻ trốn chạy qua lớp bụi trên các hành lang và gian phòng mà họ đã đi qua. Việc đặt chân được vào khu vực này của cung điện đã đòi hỏi toàn bộ lòng dũng cảm mà họ có, và giờ đây, khi đang ở chính trong những căn phòng của O-Mai, thần kinh của họ đã căng như dây đàn — chỉ cần một cú xoay chuyển nữa là sẽ đứt gãy; bởi người dân Manator vốn đẫm đầy những sự mê tín dị đoan kỳ quái. Khi bước vào căn phòng ngoài, họ di chuyển chậm chạp với thanh gươm tuốt trần, chẳng ai tỏ ra muốn tiên phong. Mười hai tên chiến binh cứ lùi lại ở phía sau với sự hoảng sợ tột độ chẳng buồn che giấu, trong khi ba vị thủ lĩnh, bị thúc đẩy bởi nỗi sợ O-Tar và lòng tự tôn, xích lại gần nhau để lấy tinh thần khi họ chậm chạp băng qua căn phòng lờ mờ ánh sáng.

Lần theo dấu chân của Gahan và Tara, họ phát hiện ra rằng dù mỗi cánh cửa đều đã được tiếp cận, nhưng chỉ có đúng một ngưỡng cửa là thực sự bước qua. Họ thận trọng đẩy cánh cửa đó ra, đập vào mắt họ là bốn chiến binh đang ngồi sững sờ bên bàn cờ jetan. Trong khoảnh khắc, họ suýt bỏ chạy, bởi dẫu biết rõ đó là gì, nhưng việc chạm trán chúng trong một dãy phòng đầy vẻ huyền bí và ma quái này khiến họ giật mình chẳng khác nào vừa trông thấy hồn ma của người đã khuất. Tuy nhiên, họ nhanh chóng lấy lại chút can đảm để băng qua nốt căn phòng này và bước vào hành lang ngắn dẫn đến phòng ngủ cổ xưa của O-Mai Kẻ Tàn Nhẫn. Họ không hề biết rằng căn phòng khủng khiếp ấy đang nằm ngay trước mặt, bằng không thì chẳng biết họ có dám tiến xa hơn thế hay không; nhưng thấy những kẻ mình đang truy tìm đã đi theo hướng này nên họ cứ thế bám theo. Đến khi lọt vào không gian u ám bên trong căn phòng, họ khựng lại, ba vị thủ lĩnh thì thầm giục giã đám thuộc hạ khép kín đội hình ngay phía sau. Họ đứng ngay sát lối vào cho đến khi mắt đã quen với ánh sáng mờ ảo, thì bỗng một người trong số họ chỉ tay vào thứ đang nằm trên sàn với một bàn chân vướng vào chăn chiếu trên bệ.

— Nhìn kìa! — hắn thở dốc. — Đó là xác chết của O-Mai! Hỡi các vị tổ tiên của tổ tiên! Chúng ta đang ở trong căn phòng bị nguyền rủa rồi. — Cùng lúc đó, từ phía sau tấm rèm vượt qua thi thể rùng rợn kia vang lên một tiếng rên rầm âm vang, tiếp nối bởi một tiếng thét xé lòng, và tấm rèm rung bần bật trước mắt họ.

Đồng thanh như một, cả thủ lĩnh lẫn chiến binh quay đầu tháo chạy về phía lối vào; một cánh cửa hẹp khiến họ chen chúc, cấu xé và thét gào trong nỗ lực tột cùng để thoát thân. Họ vứt bỏ cả gươm giáo, cào cấu lẫn nhau để mở đường tảng chạy; những kẻ đi sau trèo lên vai những kẻ đi trước; dăm ba tên vấp ngã bị giẫm đạp dưới chân; nhưng cuối cùng tất cả cũng chui qua được, và những kẻ nhanh chân nhất lao vụt qua hai căn phòng trung gian để ra hành lang bên ngoài. Bọn họ chẳng màng dừng lại cuộc rút lui điên cuồng cho đến khi lảo đảo, yếu ớt và run rẩy ngã vào phòng yến tiệc của O-Tar. Thấy vậy, những chiến binh ở lại với vị jeddak liền bật dậy tuốt gươm, tưởng rằng đồng đội của họ đang bị vô số kẻ thù truy sát; nhưng chẳng có ai đuổi theo vào phòng, và ba vị thủ lĩnh lủi thủi tiến đến đứng trước mặt O-Tar với cái đầu cúi gằm cùng đôi chân run lẩy bẩy.

— Sao? — vị jeddak cất tiếng hỏi. — Bọn ngươi bị cái gì vậy? Nói mau!

— Hỡi O-Tar, — một người trong số họ cất lên khi cuối cùng cũng lấy lại được giọng nói. — Có khi nào ba chúng thần phụ lòng ngài trong chiến trận hay giao tranh? Chẳng phải gươm giáo của chúng thần luôn nằm trong số những kẻ tiên phong bảo vệ sự an toàn và danh dự cho ngài đó sao?

— Ta có chối cãi điều đó đâu? — O-Tar gặng hỏi.

— Xin hãy lắng nghe, hỡi Jeddak, và khoan dung phán xét chúng thần. Chúng thần đã lần theo hai kẻ nô lệ đến tận các gian phòng của O-Mai Kẻ Tàn Nhẫn. Chúng thần đã bước vào những căn phòng bị nguyền rủa ấy mà không hề chùn bước. Cuối cùng, chúng thần đã đến được căn phòng ghê rợn mà chưa một con mắt phàm trần nào dám ngó ngàng tới suốt năm mươi thế kỷ qua, và chúng thần đã nhìn thấy gương mặt đã khuất của O-Mai đang nằm đó đúng y như ngài ấy đã nằm suốt ngàn năm nay. Chúng thần đã đặt chân đến tận căn phòng tử khí của O-Mai Kẻ Tàn Nhẫn, và thậm chí vẫn sẵn sàng tiến xa hơn nữa; thì bỗng nhiên, những tiếng rên rỉ cùng tiếng thét gào xé tai — dấu ấn của những căn phòng ma quái này — vang lên cắt ngang tai khiến chúng thần kinh hãi, rèm cửa thì chuyển động và xào xạc trong thứ không khí chết chóc ấy. Hỡi O-Tar, điều đó vượt quá sức chịu đựng của thần kinh con người. Chúng thần đã quay lưng tháo chạy. Chúng thần vứt bỏ gươm giáo và giẫm đạp lẫn nhau để trốn thoát. Thần nói điều này với nỗi buồn chứ không phải sự hổ thẹn, bởi chẳng có một người nào ở Manator lại không hành động như vậy. Nếu những tên nô lệ đó là Corphals, chúng đã an toàn giữa những linh hồn đồng loại. Nếu chúng không phải là Corphals, thì chúng cũng đã chết quắt queo trong các phòng của O-Mai rồi, và mặc thây chúng rữa nát ở đó đi, chứ đời nào thần chịu quay lại cái chốn bị nguyền rủa ấy dẫu có được bộ trang giáp của một jeddak và một nửa cõi Barsoom đi nữa. Thần xin hết lời.

O-Tar nhíu mày cau có. — Hết thảy các thủ lĩnh của ta đều là lũ hèn nhát và nhát gan cả sao? — chốc sau, hắn lạnh lùng cất giọng mỉa mai.

Từ nhóm những kẻ không tham gia vào đội truy tìm, một thủ lĩnh đứng dậy, trừng trừng nhìn O-Tar với vẻ mặt đằng đằng sát khí.

— Vị jeddak thừa biết rằng, — hắn nói, — trong biên niên sử của Manator, các vị jeddak của xứ sở luôn được nhìn nhận là những chiến binh dũng cảm nhất. Vị jeddak dẫn đường tới đâu, thần xin theo tới đó, và chẳng một jeddak nào có quyền gọi thần là hèn nhát hay nhát gan trừ khi thần từ chối đặt chân đến nơi ngài dám đến. Thần xin hết lời.

Sau khi hắn ngồi xuống, một sự im lặng nặng nề bao trùm, bởi ai nấy đều hiểu rằng người vừa nói đã thách thức lòng dũng cảm của O-Tar — Jeddak của Manator, và tất cả đang chờ đợi phản ứng từ vị quân vương của họ. Trong tâm trí mỗi người đều chung một suy nghĩ — O-Tar buộc phải lập tức dẫn họ đến căn phòng của O-Mai Kẻ Tàn Nhẫn, hoặc phải chấp nhận mang tiếng hèn nhát muôn đời, mà trên ngai vàng Manator thì không thể dung chứa một kẻ hèn nhát. Điều đó ai nấy đều biết, và O-Tar cũng rõ mười mươi.

Nhưng O-Tar ngập ngừng. Hắn đảo mắt nhìn những gương mặt xung quanh bàn tiệc; thế nhưng hắn chỉ bắt gặp những nét mặt lạnh lùng của những chiến binh sắt đá. Chẳng có chút khoan dung nào trên khuôn mặt bất kỳ ai. Và rồi, ánh mắt hắn dời về phía lối vào nhỏ ở một bên sảnh lớn. Một vẻ nhẹ nhõm lập tức quét sạch nét cau có lo âu trên gương mặt hắn.

— Nhìn kìa! — hắn thốt lên. — Xem ai đến kìa!

Nguồn: Việt Nam Thư Quán dịch từ Project Gutenberg
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 26 tháng 10 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.