Có lẽ vẫn còn người nhớ rằng Aristide Pujol có hai cụ thân sinh tuổi đã cao, những đứa con của đất đai với làn da rám nắng và chi chít vết nhăn, những người đã trải qua toàn bộ quãng đời mình chốn Aigues-Mortes quạnh hiu — một thành phố nhỏ có tường lũy bao bọc, nay đã hoang phế giữa vùng đầm lầy muối ở Provence. Dù họ nhìn anh với vẻ ngạc nhiên ngây ngô chẳng khác nào một đôi cá sấu nhìn thấy một con bướm Argus — đứa con trai kỳ dị không tài nào hiểu nổi của mình — và dù Aristide có bay cao vượt hẳn tầm với của họ trong mọi chiều tư duy lẫn cảm xúc, thì sợi dây liên kết giữa họ vẫn vô cùng bền chặt và trường tồn.
Hầu như chẳng năm nào Aristide lại không tìm đủ mọi cách chật vật xuôi về phía nam để thăm ses vieux, theo cách gọi đầy âu yếm mà anh dành cho họ; và bất cứ khi nào Chúc Tẩy mỉm cười với anh đôi chút, thế nào cũng có ít nhất một hoặc hai món quà lọt được về tới Aigues-Mortes, chẳng hạn như một chiếc ô cán bọc bạc cho người cha hay một cái mũ kiểu Paris kỳ quặc cho cụ bà diện đi lễ chủ nhật. Ông bà Pujol lập hẳn một "bảo tàng" linh thiêng để trưng bày những món đồ chưa từng qua sử dụng ấy — niềm tự hào lớn lao trong cuộc đời họ. Aristide là một kẻ hoàn toàn khó hiểu, nhưng anh là một người con ngoan. Ở Pháp, tìm được một đứa con bất hiếu quả thực là chuyện hiếm có.
Thế nhưng, có lần Aristide suýt nữa thì làm hai cụ thân sinh lên cơn đột quỵ. Phong thư anh gửi về chứa hai mảnh giấy màu xanh nhạt, sờ vào thấy mịn màng như nhung, khi căng mắt săm soi kỹ lưỡng mới ngã ngửa ra đó là hai tờ ngân phiếu mệnh giá một ngàn franc. Trời đất quỷ thần ơi! Chuyện gì đã xảy ra thế này? Lẽ nào Aristide vừa đi cướp Ngân hàng Quốc gia Pháp? Cụ ông cụ bà đứng như trời trồng, và chỉ thực sự hoàn hồn khi một người hàng xóm gợi ý họ hãy đọc lá thư gửi kèm. Thư cũng chẳng giải thích rõ ràng cho lắm. Anh đang ở Aix-les-Bains — một cái xứ quái quỷ nào đó mà họ chưa từng nghe tên — để tạo dựng cơ đồ. Anh đang trọ tại khách sạn Hôtel de l’Europe, nơi Nữ hoàng Victoria (họ thì có biết tiếng Nữ hoàng Victoria) từng lưu trú; anh là một nhân vật lấp lánh giữa chốn thượng lưu hào nhoáng; và nếu ses vieux chịu khó dùng khoản tiền lẻ đính kèm để mua ít bánh ngọt cùng một chai rượu vang có niêm phong nhằm ăn mừng sự thịnh vượng của anh, thì anh sẽ xem đó là vinh dự lớn lao của một người con tận hiếu. Nhưng cụ Pujol bố, dù không tài nào hiểu nổi rốt cuộc quỷ thần nào đã cho con trai mình vớ bấy nhiêu tiền bạc ấy, lại chẳng hề đem phung phí vào những cuộc ăn chơi trác táng. Ông mang số tiền tám mươi bảng Anh ấy ra ngân hàng, đổi tờ giấy bạc chóng tàn thành một trăm đồng tiền vàng louis nặng trịch, giấu kỹ vào một chiếc túi phình ra một cách kỳ quặc nằm dưới chiếc áo len của mình, rồi đem cất giấu cùng khoản tiền dành dụm cả đời vào chiếc nệm trên giường ngủ của hai vợ chồng.
— Giá như nó đừng đi ăn cắp, — người mẹ thở dài.
— Thì có sao đâu, miễn là tiền đã được khâu kỹ ở trinhtrên đó rồi còn gì? — cụ ông đáp. — Chẳng ai tìm ra được đâu.
Người nông dân vùng Provence vốn bướng bỉnh và thực tế chẳng kém gì một tay thợ mỏ xứ Scotland; nếu cứ để mặc cho các nàng tiên giếng nước hay bà tiên đỡ đầu lo liệu, họ sẽ chẳng tạo ra nổi chút cảm hứng lãng mạn nào cho thế hệ của mình. Trớ trêu thay, những đứa con do họ sinh ra lại vướng phải lời nguyền kỳ quặc về những "đứa trẻ bị tráo đổi" (changeling) hơn bất cứ ai trên khắp thế giới này. Dẫu đây là một nhận định hoàn toàn mới mẻ về mặt nhân chủng học, nhưng nó lại giải thích cho vô số điều kỳ lạ, và trong số đó có người bạn chuồn chuồn của tôi: Aristide Pujol.
Phải nói ngay từ đầu rằng, Aristide không hề ăn cắp số tiền đó. Số tiền ấy (và còn nhiều hơn thế nữa) hoàn toàn do anh kiếm được một cách chân chính. Anh không hề nói dối khi khoe rằng mình đang trọ tại khách sạn Hôtel de l’Europe ở Aix-les-Bains — nơi từng vinh hạnh đón tiếp cố Nữ hoàng Victoria (sự chuẩn xác có tính hàn lâm đòi hỏi phải đính chính rằng vị nữ hoàng tôn kính ấy thực ra thuê tòa nhà phụ bên cạnh là Villa Victoria, nằm ở phía bên kia lối đi rợp bóng mát — nhưng thôi, chẳng sao cả, khách sạn với khu nhà phụ cũng là một ruột cả thôi) — và anh cũng chẳng hề ba hoa khi khoe khoang về sự giàu có rực rỡ của mình. Aristide đang sống trong nhung lụa. Lần đầu tiên trong đời, và cho đến tận bây giờ khi tôi đang viết những dòng này thì đây vẫn là lần duy nhất, anh thực sự chạm tay vào những giấc mơ huy hoàng của những năm tháng khốn khó. Anh đang sống cuộc đời của một kẻ cực kỳ giàu có. Anh có thể uống champagne — không phải thứ nước lá nhạt nhẽo khốn khổ có giá năm franc một lít đâu, mà là champagne thứ thiệt, trên nhãn ghi rõ năm sản xuất và loại ngọt theo kiểu Mỹ hay kiểu Anh với mức giá trên trời; anh có thể ăn uống sang chảnh tại các nhà hàng trong sòng bạc hoặc tại quán của Nikola, bậc thầy của giới chủ nhà hàng, giữa chốn đông đảo những kẻ phong lưu và giai nhân tuyệt sắc; anh có thể khoác lên mình những bộ xiêm y quyến rũ; anh có thể bước lên một chiếc xe ngựa thuê, bảo phu xe cứ phóng đi mà chẳng màng đến chuyện mình đi đâu hay tốn kém bao nhiêu; anh cũng có thể hào phóng bố thí những đồng năm franc cho đám hành khất què quặt. Anh vung tiền qua cửa sổ bằng cả hai tay với bản tính phóng khoáng vốn có; và tại sao lại không chứ, khi mà anh đang rút tiền ra từ một nguồn suối không bao giờ cạn? Quá trình ấy thật đơn giản, thật chắc chắn. Tất cả những gì bạn phải làm là tin tưởng vào những lá bài mà mình đặt cược. Nếu bạn biết chắc mình sẽ thắng, thì bạn sẽ thắng. Chẳng có gì dễ dàng hơn thế.
Anh lang thang trôi dạt đến Aix-les-Bains từ Geneva sau một thương vụ đại lý hoa hồng thảm hại liên quan đến vài viên than ép nhân tạo, trong túi chỉ còn vỏn vẹn hai đồng louis lẻ loi va vào nhau kêu lanh canh như để kể lể về toàn bộ gia tài của mình. Vì chuyện này xảy ra trước thời kỳ người ta bắt buộc phải xuất trình giấy khai sinh, giấy kết hôn, giấy chứng nhận tâm thần và số dư ngân hàng mới được bước chân vào các phòng chơi baccarat, Aristide liền bạo dạn chi hai đồng franc rồi tiến thẳng đến các bàn chơi. Tôi e rằng Aristide chính là một con bạc thứ thiệt. Anh chưa bao giờ hạnh phúc hơn thế khi được phó mặc cho vận may; cả cuộc đời anh là một ván bài lớn, với Thượng đế cầm cái. Trước khi đêm kịp buông xuống, anh đã biến hai đồng louis rách túi thành năm mươi. Ngày hôm sau, con số ấy đã nhảy vọt lên năm trăm. Đến cuối tuần, những lớp áo của anh đã được nhồi đầy những tờ ngân phiếu có tổng giá trị lớn đến mức chẳng cần phải đếm lại làm gì. Anh trở thành một nhân vật nổi tiếng ở vùng đó, khiến người ta phải thì thầm và huých tay nhau mỗi khi anh đi qua. Và Aristide hiên ngang sải bước, ngẩng cao đầu với chóp chòm râu nhọn chổng ngược lên trời đầy đắc ý.
Chúng ta hãy ngắm nhìn anh vào một buổi sáng tháng Tám, khi sự nghiệp đang ở đỉnh cao vinh quang, đang thả mình trên chiếc ghế mây ở bãi cỏ rợp bóng mát của khách sạn Hôtel de l’Europe. Anh đi giày da hươu trắng — tôi phải nhắc đến đôi giày này trước tiên bởi vì nó là điểm nhấn đầu tiên thu hút ánh nhìn của người qua đường — tất lụa màu hoa tử đinh hương, một bộ đồ flannel trắng sọc đen zích-zag, chiếc cà vạt màu tím được cố định bằng chiếc trâm cài áo đính saphir và kim cương, cùng chiếc mũ phớt Panama đội lệch một cách bất kham. Trên đùi anh vắt tờ báo Matin; những ngón tay của bàn tay trái kẹp một điếu xì-gà corona thơm phức; bàn tay phải giơ lên ra hiệu vì anh đang nói chuyện. Anh đang nói chuyện với hai người phụ nữ ngồi gần đó: một người là một phụ nữ Anh trông hiền lành ở tuổi năm mươi, mặc đồ đen; người kia là con gái bà, một thiếu nữ xinh đẹp hừng hực tuổi hứa hôn hai mươi tư. Việc Aristide lao vào những bóng hồng như con thiêu thân lao vào lửa vốn là bản năng ngấm vào máu; còn việc anh nằm phủ phục, với đôi cánh tơi tả, dưới chân cô Errington lại là một kết cục hiển nhiên. Nét kiều diễm của nàng mang vẻ duyên dáng ngọt ngào đúng gu mà anh dễ xiêu lòng nhất. Nàng sở hữu một khuôn mặt trái xoan, chiếc miệng nhỏ nhắn tựa những cánh hồng vò nhàu (chính Aristide đã miêu tả như vậy), làn da là sự hòa quyện giữa ngà voi và hoa đào phớt (lại là lời của Aristide), chiếc mũi dọc dừa xinh xắn, đôi mắt sâu thẳm đầy vẻ van nài được che khuất bởi hàng mi cong rợp bóng, cùng mái tóc tối màu bồng bềnh đầy mê hoặc buông lơi trên vầng trán thanh tú. Nàng có một vóc dáng thướt tha, và đôi bàn chân mảnh dẻ lấp ló dưới lớp váy piqué trắng chính là niềm ghen tị lẫn sự ngưỡng mộ của cả vùng Aix-les-Bains.
Aristide cứ thế huyên thuyên. Hai mẹ con chăm chú lắng nghe với vẻ thích thú lộ rõ trên mặt. Theo phong cách cởi mở thường thấy ở khách sạn, anh đã nhanh chóng làm quen với họ. Vâng, trong vai một đại gia lắm tiền nhiều của, một tay chơi hào phóng sẵn sàng ôm những bàn chơi năm trăm đồng louis trong khi mức cược tối thiểu chỉ có năm, và càn quét sạch sẽ các tụ điểm, anh thấy mình có trách nhiệm phải "thanh minh" đôi chút về thân thế. Tôi e rằng anh đã đi chệch khá xa con đường ngay thẳng của sự thật.
— Anh nói tiếng Anh hoàn hảo làm sao, — cô Errington nhận xét khi anh dứt lời tràng giang đại hải và ngậm điếu xì-gà lên môi. Giọng nàng là một thứ giọng trầm nữ (contralto) vô cùng mềm mại.
— Từ khi còn là một đứa trẻ, tôi đã giao du rất nhiều trong xã hội Anh quốc, — Aristide đáp lại với phong thái bề thế nhất. — Định mệnh đã đưa đẩy tôi quen biết nhiều gia đình quý tộc hạt cùng các nghị sĩ quốc hội của quý quốc.
Cô Errington cười phá lên. — Các nghị sĩ của chúng tôi đúng là một đám bát nháo đủ loại đấy, thưa ngài Pujol.
— Đối với tôi, một Nghị sĩ Quốc hội Anh quốc phải là một nhà bảo thủ mang dòng máu cao quý. Tôi không thừa nhận những kẻ khác, — Aristide tuyên bố.
— Đáng tiếc là chúng tôi lại buộc phải thừa nhận họ, — người phụ nữ lớn tuổi mỉm cười nói.
— Không phải trên bình diện xã hội đâu thưa phu nhân. Họ chỉ tồn tại như những cỗ máy bỏ phiếu vô tri trong cỗ xe lập pháp mà thôi, hết chuyện. — Anh phình ngực ra như thể dòng máu của dòng họ Montmorency và Coligny đang sục sôi trong huyết quản. — Chúng tôi đâu có mời họ vào phòng khách của mình. Chúng tôi không cho phép họ kết hôn với con gái mình. Chúng tôi chỉ chào họ bằng một nụ cười lạnh lùng băng giá mỗi khi lướt qua nhau trên phố.
— Thật là kinh ngạc, — cô Errington nói, — khi thấy tinh thần quý tộc lại bám rễ sâu đến thế ở một nước Pháp cộng hòa. Mà này, chẳng hạn như bạn của chúng ta, Bá tước de Lussigny chẳng hạn——
Vầng trán không một gợn mây của Aristide Pujol chợt tối sầm lại trong tích tắc. Anh không ưa Bá tước de Lussigny chút nào——
— Với ngài de Lussigny ấy à, — anh chen ngang, — đó chỉ là vấn đề định kiến cá nhân, chứ không phải nguyên tắc.
— Thế còn anh thì sao?
— Đó là triết lý được đúc kết bằng cả cuộc đời tôi, thưa tiểu thư, — Aristide đáp. Anh quay sang bà Errington.
— Hai người đã quen biết ngài de Lussigny bao lâu rồi, thưa phu nhân?
Bà nhìn con gái mình. — Hình như là ở Monte Carlo vào mùa đông năm ngoái phải không con, Betty? Từ dạo đó, chúng tôi gặp lại cậu ấy rất nhiều lần ở Anh và Paris. Mới đây thôi, chúng tôi còn vô tình chạm mặt cậu ấy ở Trouville. Mẹ thấy cậu ấy rất có duyên, con có nghĩ vậy không?
— Hắn ta là một con bạc khát nước, — Aristide lạnh lùng lướt qua.
Betty Errington lại bật cười. — Nhưng anh cũng thế mà. Cả mẹ tôi nữa. Và cả tôi nữa, theo cái cách nghèo nàn nhỏ nhoi của tôi.
— Chúng tôi đánh bạc chỉ để giải trí, — Aristide cao ngạo đáp.
— Cháu dám cá là cháu không thế đâu, — cô Betty kêu lên với đôi mắt long lanh vui vẻ — và trông nàng lúc ấy thật đáng yêu làm sao — Khi cháu đặt đồng năm franc nhỏ bé của mình xuống bàn, cháu khao khát đến phát điên là được thắng, và khi tên croupier gớm ghiếc ấy gom nó đi, cháu chỉ muốn đấm cho hắn một cú — Ôi! Cháu muốn đấm hắn một cú thật đau.
— Thế còn lúc cô thắng thì sao?
— Sợ rằng lúc đó cháu chẳng thèm nhớ đến gã chia bài nửa lấy một xu, — cô Betty ngúng nguẩy.
Người mẹ mỉm cười bao dung và trao đổi ánh mắt với Aristide. Điều này khiến anh vô cùng mãn nguyện; trong đó ẩn chứa một chút gần gũi thân mật đầy dễ chịu. Nó củng cố mối quan hệ thân thiện với người mẹ. Còn ý đồ của anh với cô con gái ư? Chính anh cũng chẳng rõ nữa. Chắc chắn là chúng chẳng có gì đen tối cả. Dẫu mang trong mình dòng máu miền Nam rạo rực, những truyền thống Latinh phóng túng và một tuổi thơ bạt mạng, Aristide — dẫu có thể không đạt đến chuẩn mực đạo đức thần thánh và độc tôn của người Anh chúng ta — vẫn là một gã đàn ông tử tế; hơn nữa, một phần nhờ quãng thời gian đi dạy học sống giữa họ, phần vì nỗi ngưỡng mộ từ thủa thơ bé dành cho những nữ thần phương Bắc tóc vàng má đỏ, nói năng nhanh nhẹn, rõ ràng từng câu từng chữ, những người từng bước qua đời anh khi anh chỉ là một chú tiểu đồng khốn khổ bị săn đuổi ở quán cà phê Marseilles — anh đã hình thành một thứ sự kính trọng đầy lãng mạn mang tính tôn sùng đối với các cô gái Anh. Quả thực, lòng kính trọng ấy lan rộng ra đối với cả phụ nữ Anh nói chung. Do hoàn cảnh sống trớ trêu, họ là những người phụ nữ duy nhất thuộc tầng lớp trên mà anh từng có dịp giao du trên cơ sở bình đẳng. Do đó, anh hoàn toàn không nuôi dưỡng bất kỳ ý đồ đồi bại nào đối với cô Betty Errington. Ngược lại, ý nghĩ kết hôn thậm chí còn chưa xuất hiện trong đầu anh. Bạn thấy đấy, người Pháp và người Anh hay người Mỹ nhìn nhận chuyện hôn nhân từ những góc độ hoàn toàn khác nhau. Người gốc Anglo-Saxon với bản năng lương thiện, khi bị thu hút bởi một cô gái xinh đẹp liền nghĩ ngay đến khả năng tiến tới hôn nhân; nếu cảm thấy điều đó quá xa vời, anh ta sẽ ôm mộng yêu đương trong những bước đi cô độc hay những đêm dài mất ngủ, còn khi đối diện với nàng thì ngọng nghịu và ủ rũ như một con cá hồi vừa dính câu. Kẻ thuộc giống dân Gaulois dũng mãnh cũng chân thành không kém nhưng lại hành xử theo một cách khác hẳn. Sức hút tự bản thân nó đã là một thứ kích thích cho cuộc phiêu lưu. Anh ta tán tỉnh nàng, đơn giản vì bản chất của một người con trai dũng mãnh nhà Adam là phải biết tán tỉnh một người con gái xinh đẹp của Eva. Anh ta sống cho hiện tại. Những thứ khác chẳng quan trọng. Anh ta phó mặc cho số phận. Phải hiểu cho rõ rằng, tôi đang không nói đến những mối tình sâu đậm — đó lại là một chuyện hoàn toàn khác — mà là về sự hấp dẫn bề nổi giữa hai giới mà chúng ta, với tư cách là một dân tộc, lại xem xét một cách quá nghiêm túc và khắt khe theo lối thanh giáo, để rồi đôi khi tự đẩy mình vào những thảm họa khôn lường, trong khi người dân Latinh lại vô tư xem đó là một hiện tượng thiết yếu nhưng phù du của sự tồn tại con người. Aristide tán tỉnh Betty Errington một cách trân trọng nhất trên đời, đơn giản vì anh không thể cưỡng lại được. "Tonnerre de Dieu!" — anh đã thốt lên như vậy khi, từ góc độ của một người Anh, tôi đem vấn đề này ra trao đổi với anh. — "Các người, những người Anh mà tôi luôn cố gắng thấu hiểu nhưng chưa bao giờ hiểu nổi, mới thật nực cười làm sao! Sẽ là một sự lăng mạ đối với cô Betty Errington — tiens! — một bông lan dạ hương tím của mùa xuân — nàng chính là như thế đấy — nếu không tán tỉnh nàng. Tán tỉnh một người phụ nữ đẹp cũng giống như trận mưa rào rót xuống những khóm lan dạ hương vậy. Nó qua đi, nó rời đi. Rồi trận mưa khác lại đến. Qu'importe? (Có hề gì đâu?) Nhưng trận mưa ấy là cần thiết — À! Gã khốn nạn chết tiệt, đến bao giờ anh mới hiểu thấu đây?"
Tất cả những điều này nhằm làm sáng tỏ — tường tận hết mức mà một người Anh có được sự tin tưởng của một đứa con bị đánh tráo vùng Provence có thể làm — thái độ của Aristide Pujol đối với cô Betty Errington dịu ngọt và ngây thơ, với chiếc miệng tựa cánh hồng vò nhàu, làn da ngà hoa đào, giọng trầm nữ ngọt ngào, vân vân và mây mây, đúng như đoạn miêu tả khô khan ở trên, và đúng như những gì, bằng trí tưởng tượng phong phú, người ta có thể vẽ ra từ những lời khoa trương kiểu Pujol mà chính tôi, người kể chuyện nhỏ bé của biên niên sử này, đã từng bị lóa mắt và choáng ngợp.
— Sợ rằng lúc đó cháu chẳng thèm nhớ đến gã chia bài nửa lấy một xu, — Betty nói.
— Thế cô không nhớ đến người đã mang lại vận may cho mình sao? — Aristide hỏi. Anh ném tờ Matin xuống thảm cỏ, gập người lại trên ghế và đăm đăm nhìn nàng. — Tối qua cô đã bỏ năm đồng louis vào bàn của anh——
— Và cháu thắng được bốn mươi. Cháu suýt nữa thì ôm chầm lấy anh đấy.
— Sao cô lại không làm thế nhỉ? À! — Hai tay anh dang rộng và vươn cao. — Biết bao cơ hội đã vuột mất!
— Betty! — Bà Errington kêu lên.
— Khốn khổ thay, thưa phu nhân, — Aristide nói, — đó chính là sự tuyệt vọng của nền văn minh nhân tạo chúng ta. Nó ngăn cấm quá nhiều biểu hiện cảm xúc bộc phát tự nhiên.
— Xin lỗi anh nhé, ngài Pujol, — bà Errington khô khan đáp, — nhưng tôi nghĩ nền văn minh nhân tạo của chúng ta cũng có những mặt lợi của nó.
— Nếu ngài đã quá lời, xin cho phép tôi được nói ngược lại, — Aristide đáp, — tôi lại thấy một điều đáng ngờ đang tiến đến gần kia kìa.
Một người đàn ông tiến đến nhóm của họ, với những cử động khoa trương, hắn cởi chiếc mũ cói đang đội ra rồi kẹp chặt dưới nách phải, để lộ ra một cái đầu phẳng đến kinh ngạc với mái tóc cắt ngắn chải ngược dựng đứng như bàn chải. Hắn sở hữu một khuôn mặt nhợt nhạt vô hồn, nhưng lại tạo được một nét cá tính giả tạo nhờ bộ ria mép uốn vểnh ngược lên tận mắt cùng chiếc kính một tròng viền đồi mồi. Hắn diện một bộ đồ bằng vải flannel hôm qua còn trắng tinh (gã hầu phòng của hắn đã tính toán sai lầm — và bọn hầu phòng, cũng như tất cả chúng ta, đều có lúc phạm sai lầm).
— Kính chào phu nhân — tiểu thư. — Hắn bắt tay với vẻ duyên dáng đầy quyến rũ. — Thưa ngài. — Hắn cúi đầu cứng nhắc. Aristide cất chiếc mũ Panama với sự chuẩn mực thích đáng.
— Tôi có được phép gia nhập cùng mọi người không?
— Rất hân hạnh, ngài de Lussigny, — bà Errington nói.
Ngài de Lussigny kéo một chiếc ghế đến rồi ngồi xuống.
— Tối qua mấy giờ anh mới đi ngủ thế? — Betty Errington hỏi. Nàng nói tiếng Pháp cực kỳ chuẩn mực, và mẹ nàng cũng vậy.
— Chẳng lâu sau khi chúng ta chia tay đâu tiểu thư, khá sớm đối với tôi nhưng lại khá muộn đối với cô. Và sáng nay trông cô cứ như thể vừa đi ngủ từ lúc hoàng hôn và thức dậy lúc bình minh ấy.
Ánh mắt đáp lại lời khen ngợi của cô Betty đã làm Aristide tràn ngập sự căm phúng. Hạt giống nào đưa đẩy Bá tước de Lussigny, một gã chuyên giao du với bọn lưu manh da màu gốc Brazil hay những thành phần Levant bóng bẩy không rõ lai lịch, lại dám nhận được ánh mắt như thế từ Betty Errington?
— Nếu tiểu thư có thể giữ được vẻ tươi tắn đến thế, — hắn nói, — giữa bầu không khí nhân tạo của Aix, thì nét đáng yêu nào nơi nàng lại không gợi liên tưởng đến sự ngây thơ chốn quê nhà Somersetshire của nàng chứ?
— Ngài không thể tưởng tượng nổi đâu, thưa ngài; nhưng tôi đã có vinh dự được tận mắt chứng kiến đấy, — vị Bá tước đáp.
— Tôi hy vọng ngài Pujol cũng sẽ ghé thăm dinh thự ở vùng quê của chúng tôi, khi chúng tôi trở về, — bà Errington lên tiếng với ý định làm dịu tình hình. — Nó rất khiêm nhường thôi, nhưng mang đậm nét cổ kính và đã thuộc về gia đình chúng tôi hàng trăm năm nay rồi.
— Ồ, những ngôi nhà cổ kính đậm chất Anh quốc ấy ư! — Aristide thốt lên.
— Ngài có muốn nghe kể về nó không?
— Tôi rất sẵn lòng, — anh đáp.
Anh lịch sự kéo ghế dịch lại gần chỗ người phụ nữ hiền lành hơn một hai gang tay; ngài de Lussigny chớp ngay lấy thời cơ để xích sát lại gần cô Betty. Aristide xoay một bên tai một cách lịch sự để lắng nghe câu chuyện của bà Errington, còn bên tai kia thì đầy giận dữ và bất lực hướng về cuộc trò chuyện thì thầm của đôi nam nữ đang tách biệt kia.
Chẳng mấy chốc, một cuốn tiểu thuyết rơi khỏi đùi vị phu nhân. Aristide vùng đứng dậy nhặt lên giúp bà. Anh cứ đứng thế không ngồi xuống nữa. Bà Errington liếc nhìn đồng hồ. Đã gần đến giờ ăn trưa. Bà cũng đứng dậy theo. Aristide kéo bà lùi ra vài bước.
— Thưa bà Errington thân mến, — anh nói bằng tiếng Anh. — Tôi không có ý tọc mạch đâu — nhưng cô nhà vốn xuất thân từ một vùng quê yên bình ở Somerset, lại còn quá trẻ người non dạ, trong khi tôi là một kẻ từng trải đã lăn lộn khắp các tầng lớp xã hội châu Âu — tôi có thể cảnh báo bà nên cẩn trọng khi để ngài de Lussigny bước quá sâu vào mối quan hệ thân mật của gia đình.
Bà quay lại với khuôn mặt đầy lo lắng. — Ngài Pujol, có điều gì không ổn về vị Bá tước sao?
Aristide thực hiện cái nhún vai đầy biểu cảm đặc trưng của người miền Nam.
— Tôi chơi cược lớn ở các sòng bài để giải trí — tôi quen biết những tay chơi sừng sỏ nhất, đều là người có thế giá cả. Trong số họ, tiếng tăm của ngài de Lussigny hoàn toàn không lấy gì làm trong sạch cho cam.
— Ngài làm tôi lo lắng quá, — bà Errington bối rối nói.
— Tôi chỉ muốn đặt bà vào thế đề phòng thôi, — anh đáp.
Hai người kia cũng đã đứng lên và đi tới đuổi kịp họ. Ngay lối ra vào khách sạn, hai người phụ nữ chào tạm biệt hai người đàn ông với những cái cúi chào kiểu cách. Ở lại một mình, họ nhìn nhau chăm chú.
— Thưa ngài.
— Thưa ngài.
Mỗi người ngả mũ chào, quay lưng đi về hai hướng khác nhau. Aristide cắm sừng bước thẳng đến quán cà phê ở quảng trường Place Carnot, đối diện với tòa nhà trắng Etablissement des Bains, mang theo một cảm giác vô cùng quả quyết rằng mình vừa làm tròn bổn phận. Thật là quái gở khi một đóa hồng nhung Anh quốc lại sắp phải rơi vào móng vuốt của một kẻ ghê tởm như Bá tước de Lussigny. Anh nghi ngờ hắn ta che giấu những tội ác tày trời. Giá như anh có bằng chứng trong tay. Vận may, vẫn luôn ưu ái anh, liền xuất hiện ngay bên cạnh. Nó dẫn thẳng anh tới một chiếc bàn ở hàng ghế đầu ngoài hiên, nơi một thanh niên tóc đen, gương mặt góc cạnh nhưng khôi ngô đang đắm chìm trong suy tư trước một ly bia chưa hề chạm tới. Khi Aristide bước đến, chàng trai ngẩng đầu lên, mỉm cười, gật đầu rồi nói: — Chào buổi sáng, thưa ngài. Ngài có muốn ngồi chung bàn với tôi không?
Aristide vui vẻ nhận lời mời và ngồi xuống. Chàng thanh niên này lại là một người quen nữa ở khách sạn, tên là Eugene Miller đến từ Atlanta, Georgia — một sự kết hợp kỳ lạ giữa sự cáo già và nét khờ khạo, khiến Aristide hết sức có cảm cảm tình. Cậu ta năm nay hai tuổi rưỡi, là chủ của một xí nghiệp sản xuất giày dép khổng lồ hợp tác cùng một người bạn khác, và có một niềm đam mê cuồng nhiệt đối với những ô cửa kính màu. Cậu ta đọc sách và nắm rõ từng mét vuông kính màu cổ ở châu Âu. Nhưng đây là lần đầu tiên cậu đặt chân vượt Đại Tây Dương từ sáu tuần trước, và vì quá chìm đắm trong những sở thích cá nhân, cậu đã dừng chân nghỉ ngơi một thời gian tại Aix-les-Bains để hồi phục sau chứng "bội thực thẩm mỹ". Cậu thấy những tiện nghi ở đây khá hợp với tuổi trẻ ngây thơ của mình. Và cậu cũng vừa mới chạm trán với Bá tước de Lussigny cách đây chưa lâu. Đó chính là lý do vì sao Aristide lại thấy cậu đang đăm chiêu suy nghĩ sâu xa đến vậy. Chà, thực tế là phương Bắc vẫn hoàn phương Bắc, phương Nam vẫn mãi là phương Nam, và hai đường thẳng ấy sẽ chẳng bao giờ gặp nhau — đây là một chân lý ít được người ta màng tới. Có một ngày nào đó, khi tôi có thể nghỉ hưu khỏi công việc buồn tẻ nhưng đòi hỏi khắt khe là buôn trà ở Thành phố (the City), tôi nghĩ mình sẽ viết một bài báo về đề tài này. Dù thế nào đi nữa, tôi vẫn ôm ấp lý thuyết cho rằng người miền Bắc ở bất kỳ quốc gia nào cũng có chung một đặc điểm, và người miền Nam ở bất kỳ quốc gia nào cũng chia sẻ một nét tính chất tương tự; chính nét tương đồng này ở mỗi trường hợp đã khiến phương Bắc tìm kiếm và thấu hiểu phương Bắc, còn phương Nam tìm kiếm và thấu hiểu phương Nam. Tôi sẽ không đi sâu hơn vào vấn đề chung ấy; nhưng với tư cách là một ví dụ cụ thể, tôi xin khẳng định rằng anh chàng người Mỹ miền Nam và gã người Pháp miền Nam đã tìm thấy sự đồng cảm sâu sắc với nhau. Eugene Miller có sự thẳng thắn không chút sợ hãi hệt như Aristide Pujol.
— Trước kia tôi thường có cái nhìn trịch thượng về châu Âu như một nơi chẳng ai biết quái gì sất, — cậu ta nói. — Chúng tôi được nhồi sọ rằng nơi đây chỉ là một ngọn núi lửa đã tắt, nhưng hóa ra không phải vậy. Nó vẫn đang sống. Chúa tôi! Nó thực sự đang sống. Nó là Địa ngục đội lốt một khối phô mai Limburger. Ước gì toàn bộ dân số ở Atlanta, Georgia có thể vượt biển sang đây để tận mắt chứng kiến. Có rất nhiều thứ để học hỏi đấy chứ. Tôi cứ ngỡ mình biết cách tự bảo vệ bản thân, nhưng gã Bá tước kính đồi mồi ấy đã dạy cho tôi một bài học vào tối qua rằng tôi hoàn toàn lầm to. Hắn vừa vét sạch của tôi hai ngàn rưỡi đô la——
— Bằng cách nào? — Aristide hỏi dồn.
— Đánh bài Ecarté.
Aristide đập mạnh bàn tay xuống mặt bàn cái rầm và tuôn ra một tràng những lời nguyền rủa bằng cả tiếng Pháp lẫn tiếng Provence mà Eugene Miller chẳng tài nào hiểu nổi; nhưng bằng trực giác, cậu thanh niên thừa biết đó là những lời nguyền rủa vô cùng lợi hại có thể tiêu diệt cả linh hồn, và điều đó khiến cậu cảm thấy được an ủi phần nào.
— Ecarté! Cậu lại đi đánh ecarté với tên Lussigny á? Nhưng người bạn trẻ thân mến của tôi ơi, cậu có biết chút gì về luật chơi ecarté không đấy?
— Tất nhiên là có chứ, — Miller đáp. — Hồi nhỏ tôi hay chơi trò này với mấy đứa em gái mà.
— Thế cậu có biết jeux de règle không?
— Cái gì cơ?
— Những quy định chính thức của trò chơi — luật bỏ bài ———
— Chưa từng nghe bao giờ, — Eugene Miller thú nhận.
— Nhưng chúng nghiêm ngặt chẳng khác gì Bộ luật Napoleon cả! — Aristide thét lên. — Cậu không thể chơi mà không nắm rõ chúng được. Chẳng khác nào đánh cờ vua mà không biết cách di chuyển các quân cờ vậy.
— Đành chịu thôi chứ biết sao giờ, — chàng trai đáp.
— Thôi được, từ nay đừng có chơi ecarté nữa nhé.
— Tôi buộc phải chơi thôi.
— Comment? (Sao cơ?)
— Tôi phải chơi. Tôi đã hẹn sẽ phục thù vào chiều nay — ngay tại phòng khách của tôi trong khách sạn.
— Nhưng thế thì quá ư là ngu ngốc!
Cử chỉ vung tay quá trớn của Aristide vô tình gây ra một sự hỗn loạn lấp lánh giữa khay đồ uống mà người phục vụ đang mang tới cho bàn của một gia đình ngay bên cạnh. — Thật là ngốc nghếch, — anh la lên ngay khi trật tự đã được vãn hồi bằng những lời xin lỗi kèm theo tiền bồi thường. — Cậu chẳng khác nào một con cừu non sắp bị lột sạch lông.
— Tôi đã hứa hẹn rồi, — Miller nói. — Ở quê nhà, tôi chưa từng nuốt lời một cuộc hẹn nào, và tôi sẽ không bắt đầu thói quen đó ở xứ sở này đâu.
Aristide bắt đầu tranh luận. Anh tranh luận trong suốt quá trình cơ học nốc cạn bốn ly vermouth-cassis — và sau khi dung nạp một lượng khổng lồ si-rô lý chua đen ấy, anh đứng dậy kéo gã thanh niên khờ khạo như người lạc vào xứ Gadarene tiến thẳng đến quán của Nikola, nơi anh tiếp tục cuộc tranh luận trong suốt bữa trưa. Nhượng bộ duy nhất mà Eugene Miller đưa ra là cho phép Aristide có mặt trong cuộc chạm trán sắp tới, và với tư cách là người chống lưng cho cậu, anh sẽ có quyền (được quy định bởi luật của trò chơi kiểu Pháp) chỉ đạo cách đánh của cậu. Aristide gập người đồng ý, rồi nhồi nhét vào đầu gã bạn trẻ nào là jeux de règle cùng món gan ngỗng pâté de foie gras.
Vị Bá tước tỏ vẻ khá hầm hầm khi nhìn thấy sự hiện diện của Aristide Pujol trong phòng khách của Miller. Tuy nhiên, hắn không thể kiếm cớ từ chối không cho anh tham gia vào ván bài. Cả ba ngồi xuống, Aristide ngồi sát bên phải Miller để có thể quan sát quân bài trên tay cậu và dùng ngón tay ra hiệu những quân nào nên đánh. Ván bài bắt đầu. Vận may dường như đang mỉm cười với chàng trai trẻ Eugene Miller. Gã Bá tước càng lúc càng sầm mặt lại.
— Ngài đang đem vận may của chính mình truyền sang cho bạn của chúng ta đấy, ngài Pujol, — hắn vừa chia bài vừa nói.
— Cậu ấy đang cần nó mà, — Aristide đáp.
— Le roi, — vị Bá tước lật ngửa quân Vua lên.
Bá tước giành chiến thắng trọn vẹn cả năm ván (vole), và thu gom toàn bộ tiền cược về phía mình. Ngay sau đó, thần may mắn nhanh chóng và dứt khoát quay lưng lại với chàng thanh niên Miller. Vị Bá tước, ngoài việc là một tay chơi cừ khôi đến ngỡ ngàng, còn liên tục vớ được những ván bài đẹp đến rợn người. Chồng ngân phiếu gấp gọn trước mặt hắn cứ thế cao dần lên. Aristide bứt rứt không ngừng giật giật chòm râu vì số ruột gan như muốn lộn tùng phèo lên. Bỗng nhiên, khi vị Bá tước vừa lật ra một quân Vua làm quân bài chủ, anh chồm hẳn người đứng dậy, hất văng cả chiếc ghế phía sau.
— Ngài chơi gian lận! Ngài gian lận!
— Ngài nói gì thế hả? — gã chia bài tỏ vẻ bị xúc phạm khóc thét lên.
— Hắn ta vừa làm gì thế?
— Hắn vừa giấu những quân Vua trong lòng bàn tay và vô hiệu hóa thao tác cắt bài. Tôi đã theo dõi từ nãy đến giờ. Và bây giờ thì tôi bắt được quả tang hắn rồi, — Aristide hào hứng la lớn. — À, tên trộm mạt hạng! Bây giờ thì tao tóm được mày rồi nhé!
— Thưa ngài, — Bá tước de Lussigny cất tiếng với vẻ đầy tự tôn, vừa nhét đống tiền thắng cược vào túi áo khoác. — Ngài đang lăng mạ tôi đấy. Thật là đê tiện. Sẽ có hai người bạn của tôi đến tìm ngài sớm thôi.
— Và tôi cùng ngài Miller sẽ đá đít họ bay tận lên đỉnh núi Mont Revard.
— Ngài không thể đối xử với những gens d’honneur (những người có danh dự) theo cái cách đó được, thưa ngài. — Hắn quay sang Miller, cao ngạo thốt lên bằng thứ tiếng Anh ngập ngừng. — Cậu có tận mắt thấy tôi gian lận không hả?
— Tôi không dám chắc là mình có thấy hay không, — chàng trai trẻ đáp. — Mặt khác, cái đám rước đuốc toàn quân Vua xếp hàng dài ấy xem chừng chẳng tự nhiên chút nào cả.
— Thế hóa ra cậu chẳng thấy gì sất à! Bon! (Được lắm!)
— Nhưng tao thì có thấy. Thế chưa đủ sao, hein? — Aristide gào lên, hua hua những ngón tay ngay trước mặt gã Bá tước. — Mày đến đây và tưởng rằng chẳng có gì dễ dàng hơn việc lừa bịp những gã thanh niên nước ngoài không nắm rõ luật chơi ecarté. Mày đến đây và tưởng rằng có thể hốt trọn mấy tiểu thư nhà giàu người Anh. À, gã lừa đảo bỉ ỏi! Mày chưa bao giờ ngờ rằng có ngày mình phải đối đầu với Aristide Pujol. Mày tự nhận mình là Bá tước de Lussigny. Bah! Tao thừa biết mày là ai—— — anh thực ra chẳng biết quái gì, nhưng điều đó chẳng quan trọng — hồ sơ của mày đang nằm trong tay Giám đốc Cảnh sát kìa. Tao sẽ đi lấy bộ hồ sơ đó ngay đây. Ngài Lepine là bạn thâm giao của tao. Mùa thu nào chúng ta cũng đi săn cùng nhau. Aha! Mày cứ sai hai tên tù mọt gông của mày đến đây rồi xem tao xử tụi nó thế nào nhé.
Bá tước de Lussigny xoắn vặn chóp ria mép ngược lên tận trán rồi vơ lấy chiếc mũ.
— Bạn của tôi sẽ là những sĩ quan mang quân phục của Quân đội Pháp, — hắn ngoái lại nói ngay ngưỡng cửa.
— Còn bạn của tao sẽ là hai tay cảnh sát hộ vệ (gendarme), — Aristide đáp trả. — Nom de Dieu! — anh gào lên sau khi đối phương đã khuất dạng. — Chúng ta lại để hắn hốt tiền cao chạy xa bay mất rồi!
— Chẳng có gì to tát đâu. Dù sao thì hắn cũng đâu có vơ vét được bao nhiêu, — cậu thanh niên Miller điềm tĩnh nói. — Nhưng hắn đã hốt sạch rồi nếu anh không có mặt ở đây đấy. Nếu có ngày nào tôi có thể đền đáp ơn nghĩa này, cứ lên tiếng nhé.
Aristide bước ra ngoài để tìm ba mẹ con nhà Errington. Nhưng bóng dáng họ hoànກ toàn bặt tăm. Phải đến tận chiều muộn, anh mới chạm mặt bà Errington ở sảnh khách sạn. Anh kéo xề xệt bà vào một góc khuất rồi bằng cái giọng bחộc phát quen thuộc, kể lại cho bà nghe tất cả mọi chuyện. Bà lắng nghe trong nỗi kinh hoàng, khuôn mặt cắt không còn một giọt máu.
— Con gái tôi... nó đã đính hôn với hắn ta rồi. Tôi vừa mới biết chuyện thôi, — bà ngậm ngùi lắp bắp.
— Đính hôn ư? Sacrebleu! Á, tên đểu cáng! — trong khoảnh khắc ấy, anh bỗng thấy ghen tuông điên cuồng, yêu đến mức tuyệt vọng đối với Betty Errington. — Á, cái gã đồi bại ấy! Nghe này! Hôn ước này phải được hủy bỏ ngay lập tức! Chị là mẹ con bé cơ mà!
— Con bé sẽ chẳng chịu nghe bất cứ lời nào xúc phạm đến hắn đâu.
— Chị cứ đem chuyện này ra mà nói với nó. Sẽ là một cú sốc lớn đấy; thế nhưng——
Bà Errington bứt rứt vò nát chiếc khăn tay trong những ngón tay bất lực. — Betty đang u mê mờ mắt vì yêu. Con bé sẽ chẳng đời nào tin đâu. — Bà nhìn anh đầy van nài. — Ôi, ngài Pujol, tôi phải làm sao bây giờ? Ngài thấy đấy, nó có tài sản độc lập riêng và đã qua tuổi đôi mươi rồi. Tôi hoàn toàn bất lực.
— Tôi sẽ gặp mặt hai gã bạn của hắn — Aristide cao ngạo tuyên bố — rồi tôi sẽ kết liễu đời hắn. Voilà! (Thế là xong!)
— Ơ, đấu kiếm á? Không! Thật khủng khiếp làm sao! — vị phu nhân hiền lành kêu lên đầy sợ hãi.
Anh dùng gậy chống kịch tính đâm thủng một trang báo vừa vớ được trên bàn. — Tôi sẽ đâm thấu ngực hắn như thế này này — (Aristide chưa từng cầm qua một thanh kiếm tập nào trong đời) — và khi hắn chết, cô con gái xinh đẹp của chị sẽ phải cảm ơn tôi vì đã cứu nàng khỏi một kẻ đê tiện nhường ấy.
— Nhưng anh không thể đi đánh nhau được. Chuyện đó quá sức kinh khủng. Không còn cách nào khác sao?
— Trước tiên chị phải bàn lại với con gái mình đã, — Aristide khuyên nhủ.
Anh ăn tối tại khách sạn cùng Eugene Miller. Cả nhà Errington lẫn ngài de Lussigny đều không xuất hiện. Tuy nhiên, sau bữa tối, anh tìm thấy vị phu nhân lớn tuổi đang đợi mình ở sảnh. Họ bước ra khu vườn yên tĩnh. Bà giải thích rằng mình quá buồn nôn không tài nào nuốt nổi bữa tối, sau khi trải qua một màn cãi vã kinh hoàng với Betty. Sẽ chẳng có thứ gì lay chuyển được cô bé ngoài những bằng chứng rành rành về thói hư tật xấu của người tình. Thư từ thị phi ở đời vốn lắm kẻ đèo bòng; ngay cả những người cao quý và trong trắng nhất cũng chẳng thoát khỏi miệng lưỡi thế gian. Về phần mình, chưa bao giờ bà cảm thấy thoải mái khi ở gần Bá tước de Lussigny. Bà cũng nhận ra hắn luôn tìm cách né tránh những người Pháp thuộc tầng lớp thượng lưu trong khách sạn. Bà sẵn sàng đánh đổi mọi thứ để cứu con gái mình. Bà bật khóc.
— Và tội nghiệp con bé, nó đã viết cho hắn những lá thư đầy mang tính nhục mạ và thỏa hiệp, — bà than vãn.
— Phải đòi lại bằng được số thư đó.
— Nhưng bằng cách nào cơ chứ? Ôi, ngài Pujol, ngài có nghĩ rằng hắn sẽ chịu nhận tiền để chuộc lại chúng không?
— Một gã khốn nạn như thế thì đến tấm vải liệm của người mẹ quá cố hắn cũng sẵn sàng bán lấy tiền chứ đừng nói là thư, — Aristide khẳng định.
— Một ngàn bảng Anh thì sao?
Trông bà vô cùng tiều tụy và bất lực dưới ánh đèn hồ quang màu xanh nhạt. Trái tim Aristide chợt thắt lại vì đồng cảm. Anh hiểu rõ tuýp người của bà — những nữ quý nhân dịu dàng chốn thôn quê nước Anh, những người du ngoạn ra nước ngoài với mong muốn cho cô con gái xinh đẹp được mở mang tầm mắt, ngây thơ tin tưởng rằng các khu nghỉ dưỡng bên trời Tây cũng trong lành và an ninh chẳng khác nào ngôi làng hẻo lánh của riêng họ.
— Đó là một khoản tiền lớn đấy, thưa phu nhân thân mến, — Aristide nói.
— Tôi cũng khá giả mà, — bà Errington đáp.
Aristide trầm ngâm suy nghĩ. Nếu chỉ đề nghị một số tiền nhỏ hơn, gã Bá tước có lẽ sẽ tiếp tục giở trò bịp bợm. Nhưng đối với một "Hiệp sĩ Công nghiệp" (Knight of Industry — tiếng lóng chỉ kẻ lừa đảo chuyên nghiệp) như hắn, một ngàn bảng Anh tiền mặt chắc chắn sẽ là một cám dỗ không thể chối từ. Hơn nữa, xét cho cùng thì đối với một phụ nữ Anh giàu có, một ngàn bảng Anh có thấm tháp vào đâu?
— Thưa bà, — anh nói, — nếu bà đề nghị trả hắn một ngàn bảng Anh để đổi lấy những bức thư kèm theo một văn bản thú nhận có chữ ký rằng hắn không phải là Bá tước de Lussigny mà chỉ là một tên phiêu lưu mạt hạng, tôi xin lấy danh dự ra bảo lãnh rằng hắn sẽ đồng ý.
Họ đi dạo vài vòng trong im lặng; vở nhạc kịch đã bắt đầu vang lên ở khu Villa des Fleurs sát bên, những giai điệu du dương hòa vào bầu không khí tĩnh mịch của đêm tháng Tám. Một lúc sau, bà dừng bước, đặt tay lên tay áo anh.
— Ngài Pujol, chưa bao giờ trong đời tôi phải đối mặt với một tình huống oái oăm thế này. Ngài có nhận gánh vác hộ tôi sứ mệnh tế nhị và khó khăn này không?
— Thưa bà, — anh đáp, — cả cuộc đời tôi xin được đặt trọn vào dịch vụ của bà và vị tiểu thư kiều diễm nhất thế gian của bà.
Bà siết chặt tay anh. — Cơn ơn Chúa, tôi đã tìm được một người bạn đúng nghĩa giữa chốn chốn quỷ quái này, — bà nghẹn ngào nói. — Hãy để tôi vào trong nhé. — Và khi họ đến khu vực sảnh chờ, bà dặn: — Xin hãy đợi tôi ở đây.
Bà bước vào thang máy. Aristide kiên nhẫn đứng đợi. Chẳng mấy chốc, thang máy đi xuống và bà bước ra với một mảnh giấy nhỏ trên tay.
— Đây là ngân phiếu vô danh (bearer cheque), thưa ngài Pujol, trị giá một ngàn bảng Anh. Hãy lấy cho bằng được những bức thư cùng bản thú tội, và lời chúc phúc của một người mẹ sẽ luôn đồng hành cùng ngài.
Bà rời đi và quay trở lại lầu trên bằng thang máy. Aristide, lòng sục sôi hơi men ái tình, kịch tính hóa cuộc đời cùng mối thù hằn không đội trời chung với Bá tước de Lussigny, bèn đội chiếc mũ phớt dạ đen đi dạ hội hơiếch lên góc độ đầy quyến rũ rồi hiên ngang bước vào Villa des Fleurs. Khi đi ngang qua đám đông bình dân vây quanh bàn trò chơi petits-chevaux (trò chơi đua ngựa nhỏ — đây là thời kỳ của trò chơi những chú ngựa gỗ nhỏ chứ chưa phải phiên bản hiện đại của trò la boule) — anh thảy một đồng louis vào ô số 5, chờ gã chia bài đẩy tiền thắng cược về phía mình gồm bảy đồng louis cùng tiền vốn trên chú ngựa bạch nhỏ bé, rồi bước thẳng vào phòng chơi baccarat. Đang có một nhà cái rao mở sòng với mức ba mươi đồng louis ở cuối bàn.
— Quarante (Bốn mươi), — Aristide dõng dạc nói.
— Ajugé à quarante louis (Chốt ở bốn mươi đồng louis), — gã croupier hô lên khi không có ai ra giá cao hơn.
Aristide bước vào ghế nhà cái và đặt xuống bốn mươi đồng louis của mình. Đưa mắt quan sát quanh chiếc bàn dài, anh nhìn thấy Bá tước de Lussigny đang ngồi ở phía những người chơi (punt). Hai người gườm gườm nhìn nhau đầy thách thức. Có ai đó hô "banco". Aristide thắng. Việc anh giữ ghế nhà cái đã thu hút một đám đông tụ tập quanh bàn. Trò chơi chính thức bắt đầu. Aristide thắng, thua rồi lại thắng. Đến đây phải giải thích thêm rằng, mà không cần đi sâu vào chi tiết kỹ thuật của trò chơi, ván bài đấu với nhà cái sẽ do các thành viên bên phía người chơi luân phiên nhau cầm bài.
Bất ngờ, trước khi chia bài, Aristide cất tiếng hỏi:
— À qui la main? (Đến lượt ai thế?)
— C’est à Monsieur, — gã croupier đáp, tay chỉ về phía Lussigny.
— Il y a une suite, — Aristide tuyên bố, ngụ ý rằng, theo đúng quyền hạn của mình, anh sẽ rút lui khỏi vị trí nhà cái mang theo toàn bộ tiền thắng. — Gã đàn ông đằng kia trông cái mặt chẳng lấy gì làm thiện cảm cho lắm.
Cả bàn chơi đang rôm rả bỗng chìm vào một sự im lặng chết chóc. Vị Bá tước tái mét mặt cắt không còn giọt máu, cúi xuống ngắm nghía móng tay mình. Aristide với phong thái cực kỳ kiêu hãnh vơ gọn số ngân phiếu và tiền vàng của mình vào túi, thảy vội vài đồng louis cho đám croupier rồi hiên ngang rời khỏi bàn, thu hút mọi ánh nhìn đổ dồn về phía mình. Đó là một trong những khoảnh khắc nghẹt thở nhất cuộc đời Aristide. Anh đã làm chủ sân khấu, kiểm soát hoàn toàn tình hình. Anh đã công khai giáng vào mặt Bá tước de Lussigny sự sỉ nhục đau đớn nhất, và vị Bá tước cao quý ấy lại ngoan ngoãn ngậm đắng nuốt cay chịu trận như một chú cừu non. Anh thong thả sải bước qua căn phòng đông đúc, xoắn vặn chòm ria mép rồi bước ra khu vườn ngập tràn ánh trăng yên tĩnh vắng lặng bên ngoài, nơi anh đứng đợi với nụ cười hả hê trên môi. Anh vốn là kẻ rất am hiểu một cách tinh quái về bản chất con người. Sau một khoảng thời gian vừa đủ, giữa lúc sức hút của bàn chơi mới lập đang ở cao trào, ngài de Lussigny rón rén lẻn khỏi bàn không ai chú ý để đi tìm Aristide. Hắn tìm thấy anh đang ngậm một điếu xì-gà corona cỡ lớn, thả lỏng người ngả ngớn trên chiếc ghế mây này và gác chân lên một chiếc ghế khác, bên cạnh là một ly whisky soda khổng lồ.
— À, ra là anh đấy à, — anh thản nhiên nói mà không thèm nhổm người dậy.
— Phải, — gã Bá tước gằn giọng tức tối.
— Tôi vẫn chưa có cơ hội được đá đít mấy gã bạn của anh bay lên đỉnh Mont Revard nhỉ, — Aristide nhơn nhởn trêu chọc.
— Này cậu bạn nhỏ, trò này phải chấm dứt tại đây thôi, — gã thét lên.
— Parfaitement (Quá chuẩn). Tôi cũng chẳng mong gì hơn là chấm dứt nó. Nhưng hãy kết thúc nó như những kẻ có học thức chứ, — Aristide điềm đạm đáp. — Chúng ta đâu cần cả cái sòng bài này làm nhân chứng. Cạnh kia có cái ghế đấy. Mang nó ra đây nào.
Anh đang tận hưởng khoảnh khắc này một cách vô cùng đắc ý. Vị Bá tước trừng mắt nhìn anh, quay phắt đi rồi kéo mạnh một chiếc ghế đặt phịch xuống cạnh bàn.
— Sao anh lại dám lăng mạ tôi thế hả?
— Bởi vì, — Aristide từ tốn đáp, — tối nay tôi vừa có cuộc trò chuyện điện thoại với người bạn thân thiết ngài Lepine, Giám đốc Cảnh sát Paris.
— Anh nói láo, — gã gắt lên.
— Vous verrez (Cứ chờ mà xem). Trong lúc chờ đợi, có lẽ chúng ta nên trò chuyện đôi chút nhỉ. Anh có muốn làm một ly whisky soda không? Đó là một trong những thói quen kiểu Anh của tôi đấy.
— Không, — gã dứt khoát từ chối.
— Thế anh cho phép tôi tiếp tục chứ? — Anh ngửa cổ nốc một ngụm lớn. — Anh nhầm to rồi đấy. Nó giúp người ta hạ hỏa cơn giận rất tốt. Nào, chúng ta hãy nói chuyện chính đi.
Và thế là anh bắt đầu trò chuyện. Anh bày tỏ trước mặt vị Bá tước hoàn cảnh trớ trêu của tiểu thư Errington xinh đẹp. Anh điều khiển màn kịch này hệt như một người bạn tri kỷ của gia đình mà sự khôn ngoan của hắn từng làm anh ngưỡng mộ thưở bé trong những vở kịch melodram được mang tới Marseilles.
— Nhìn này, — cuối cùng anh lên tiếng, sau khi đã vô ích gạ gẫm nâng mức giá từ một trăm lên tới tám mươi bảng Anh để chuộc lại những lá thư tai hại cho tội nghiệp cô Betty Errington. — Nhìn đây—— — anh rút tấm ngân phiếu ra khỏi chiếc ví. — Đây là hai mươi lăm ngàn franc. Chữ ký trên đó chính là của vị phu nhân Errington kiều diễm. Cả những bức thư nữa, kèm theo một dòng chữ ký xác nhận ngắn gọn thôi, chỉ một dòng thôi. "Thưa tiểu thư, tôi là một tên lừa đảo chuyên nghiệp (chevalier d’industrie). Tôi đã có vợ và năm đứa con. Tôi không xứng đáng với cô. Tôi xin trả lại lời thề hứa của cô." Chỉ thế thôi. Và hai mươi lăm ngàn franc sẽ thuộc về anh, mon ami (bạn tôi ơi).
— Không đời nào! — gã Bá tước vùng đứng dậy thét lên. — Anh vẫn tiếp tục sỉ nhục tôi đấy à.
Lần đầu tiên trong đời, Aristide từ bỏ tư thế lười biếng và hỗn xược của mình, vùng bật dậy khỏi ghế.
— Và tao sẽ còn tiếp tục sỉ nhục mày, tên khốn nạn ạ, cho đến tận trong cái căn phòng rực rỡ kia kìa! — anh gào lên, vung tay chỉ thẳng về phía cánh cửa rực rỡ ánh đèn. — Mày đang đối đầu với Aristide Pujol đấy. Mày vẫn chưa sáng mắt ra à? Đem thư và bản thú nhận ra đây để đổi lấy hai mươi lăm ngàn franc.
— Không bao giờ trong đời, — gã Bá tước lạnh lùng đáp rồi quay ngoắt bước đi thật nhanh.
Aristide chộp ngay cổ áo hắn khi hắn vừa bước ra đến phần hiên có mái che, chỉ cách ngưỡng cửa phòng bài có một hai bước chân.
— Tao thề với mày, tao sẽ tạo ra một vụ bê bối lớn đến mức mày không còn đường sống mà ngóc đầu lên nổi đâu.
Vị Bá tước khựng lại, hất phăng tay Aristide ra.
— Tôi chẳng thừa nhận điều gì sất, — hắn nhấm nhẳng nói. — Nhưng anh là một con bạc, và tôi cũng vậy. Tôi sẽ đánh bạc với anh một ván, dùng đống tài liệu đó để cược với hai mươi lăm ngàn franc.
— Hả? — Aristide ngẩn người ngạc nhiên trong giây lát.
Bá tước de Lussigny lặp lại lời đề nghị của mình.
— Bon (Được), — Aristide chốt hạ. — Très bon (Quá tuyệt). Thống nhất đi. Chơi luôn.
Giả sử có ác quỷ Beelzebub hiện hình ngỏ lời chơi bài ăn tiền với hắn bằng chính linh hồn mình, Aristide chắc chắn cũng sẽ gật đầu đồng ý; huống chi là sau khi nốc cạn ngụm lớn whisky soda cùng rượu champagne Mumm Cordon Rouge và cả rượu mạnh Napoleon brandy mà Eugene Miller đã nài nỉ anh uống bằng được trong bữa tối.
— Tôi có một căn phòng lớn ở khách sạn, — anh nói.
— Tôi sẽ qua đó với anh, — vị Bá tước đáp. — Thưa ngài, — hắn lịch sự ngả mũ chào. — Ngài đi trước đi. Tôi sẽ có mặt ở đó sau ba phút nữa.
Aristide cảm thấy mình như đang bước đi trên mây trong suốt quãng đường hai phút đi bộ về khách sạn Hôtel de l’Europe. Ngay tại quầy lễ tân, anh gọi hai bộ bài cùng ít đồ uống rồi bước thẳng về căn phòng tráng lệ của mình ở tầng trệt. Chỉ một lát sau, Bá tước de Lussigny xuất hiện. Aristide lịch sự mời hắn một điếu xì-gà loại hai franc và được hắn đón nhận một cách trang trọng. Kế đó, anh xé lớp vỏ bọc của một bộ bài và bắt đầu xào bài.
— Thưa ngài, — anh nói trong lúc tay vẫn thoăn thoắt xào bài. — Tôi muốn chia hai tụ bài ecarté. Nó chẳng có ý nghĩa gì to tát đâu. Chỉ là một cuộc thử nghiệm thôi. Ngài cắt bài đi.
— Volontiers (Rất sẵn lòng), — gã đáp.
Aristide nhấc bộ bài lên, chia ba lá cho gã, ba lá cho mình, tiếp tục hai lá cho gã, hai lá cho mình rồi lật ngửa quân Vua Cơ (King of Hearts) lên làm quân bài thứ mười một.
— Thưa ngài, — anh nói, — xin hãy lật ngửa bài của ngài lên, tôi cũng sẽ lật bài của tôi.
Cả hai người cùng tung phắt những quân bài trên tay ngửa mặt lên bàn. Bài của Aristide toàn là quân chủ, trong khi bài của gã Bá tước toàn là những quân vô giá trị.
Anh ngước nhìn đối thủ với nụ cười tinh quái đầy đắc thắng. Gã Bá tước trừng mắt nhìn anh với vẻ mặt tối sầm.
— Một tay chơi bài bình thường sẽ không tài nào chia được những quân bài như thế, — hắn thốt lên với một ngụm ý hiểm độc.
— Nhưng tôi có phải là kẻ bình thường ở bất cứ thứ gì đâu, anh bạn quý mến của tôi ơi, — Aristide cười lớn đầy tự đắc. — Nếu tôi bình thường, liệu anh nghĩ tôi có đồng ý với lời đề nghị ngớ ngẩn của anh không? Nào, đưa đây đống thư từ nào—— — Gã Bá tước ném một bọc giấy nhỏ lên bàn. — Cho phép tôi được kiểm tra nhé? Tôi không muốn đọc chúng đâu. Tôi chỉ xác minh lại thôi. Tốt, — anh nói. — Thế còn bản thú tội đâu?
— Tùy anh muốn viết gì thì viết, — gã lạnh lùng đáp. Aristide nhanh tay nguệch ngoạc vài dòng có sức tàn phá danh dự của một con hổ vùng Hyrcania rồi chìa tờ giấy cùng cây bút máy về phía gã.
— Ngài ký tên vào đây chứ?
Gã Bá tước liếc qua nội dung rồi đặt bút ký.
— Voilà (Xong nhé), — Aristide nói, đặt tấm séc của bà Errington nằm cạnh đống tài liệu. — Bây giờ chúng ta bắt đầu chiến đấu được rồi chứ nhỉ. Đánh ba ván thắng hai nhé?
— Được, — gã đồng ý. — Nhưng ngài sẽ thông cảm cho tôi chứ, nếu tôi xin phép được chơi bằng tiền mặt ngay lập tức? Tờ séc này sẽ mất tới năm ngày mới có thể thanh toán được, và nếu thua, chắc chắn sáng mai tôi sẽ phải cuốn xéo khỏi Aix rồi.
— Hoàn toàn hợp lý, — Aristide gật đầu.
Anh rút chiếc ví dày cộp của mình ra và đếm đủ hai mươi lăm tờ ngân phiếu mệnh giá một ngàn franc lên mặt bàn. Và thế là ván bài gay cấn nhất cuộc đời anh chính thức khai màn. Trước hết, anh đang chơi bằng tiền của người khác với một mức cược không tưởng: danh dự và hạnh phúc của một thiếu nữ. Thứ hai, anh đang đối đầu với một bậc thầy chơi ecarté thực thụ. Và thứ ba, anh thừa thừa biết đối thủ của mình sẽ sẵn sàng gian lận nếu có cơ hội, và ngược lại, đối thủ cũng đang nghi ngờ anh có ý đồ bịp bợm. Thế nên trong suốt ván bài, cả hai người đều rướn cổ về phía trước, trừng trừng dán mắt vào từng cử động của mười ngón tay đối phương với sự tập trung cao độ đến nghẹt thở.
Aristide thua ván đầu tiên. Anh lủi thủi lau mồ hôi đầm đìa trên trán. Sang ván thứ hai, anh hốt trọn toàn bộ năm ván (vole) chỉ trong một lượt chia. Ván thứ ba cũng là ván quyết định bắt đầu. Họ đánh rất chậm, vô cùng thận trọng với những ánh mắt sắc lẹm đảo liên hồi. Tiếng thở bắt đầu dồn dập. Đôi môi gã Bá tước hé mở để lộ hàng răng nhe ra như loài mèo bên dưới chòm ria mép vểnh ngược. Aristide hoàn toàn mất đi nhận thức về thế giới xung quanh bởi sự khốc liệt của cuộc đụng độ. Họ gầm gừ thốt ra những câu cửa miệng rập khuôn bắt buộc trong luật chơi. Cuối cùng, tỷ số dừng lại ở mức bốn điểm cho Aristide và ba điểm cho đối thủ. Đến lượt Aristide chia bài. Trước khi lật quân bài thứ mười một, anh khựng lại một tích tắc ngắn ngủi. Nếu đó là quân Vua, anh đã chiến thắng. Anh nhanh tay búng lật ngửa nó lên. Không phải quân Vua.
— J’en donne (Tôi đổi bài).
— Non. Le roi (Không. Quân Vua thuộc về tôi).
Gã Bá tước ra bài và ghi điểm quân Vua. Aristide hoàn toàn không còn quân chủ nào trong tay. Ván bài đã thua trắng.
Anh ngả người ra sau ghế với sắc mặt tái mét, trong khi gã Bá tước mỉm cười vơ gọn xấp ngân phiếu vào tay.
— Và bây giờ, thưa ngài Pujol, — hắn nhơn nhởn cất lời, — tôi sẵn sàng bán lại cho ngài mớ rác rưởi này để đổi lấy tấm séc đấy.
Aristide vùng bật dậy. — Không bao giờ! — anh thét lên. Cơn điên dại bỗng chốc bủa vây lấy anh. Bất chấp thực tế rằng trong tay anh chẳng còn lấy nổi một ngàn bảng Anh nào khác để hoàn trả cho bà Errington nếu thua cuộc, anh vẫn gào lên: — Tao sẽ chơi lại một ván nữa để giành lấy nó. Không chơi ecarté nữa. Chỉ cắt bài phân định thắng thua một lần duy nhất. Át là nhỏ nhất.
— Được thôi, — gã Bá tước nhếch mép.
— Mày cắt trước đi.
Aristide dán chặt mắt vào bàn tay gã hệt như mèo rình chuột lúc hắn cắt bài. Gã cắt được một quân Tám. Aristide khẽ thốt lên một tiếng thở phào sung sướng rồi chớp nhoáng cắt bài. Anh lật lên một quân J (Knave) rồi cười lớn đầy kiêu hãnh. Nhưng nụ cười bỗng tắt ngấm trên môi khi anh thấy gã Bá tước chồm tới định chớp lấy đống tài liệu và tấm séc. Anh vung tay lao tới chộp lấy chúng trước, bàn tay gã đè nghiến lên bàn tay anh.
— Tên khốn nạn!
Anh đấm thẳng bàn tay tự do của mình vào mặt tên lừa đảo. Gã lùi lủi lạng quạng ngã ngửa ra sau. Aristide nhanh tay nhét tệp tài liệu quý giá vào túi quần. Gã Bá tước trừng mắt nhìn anh một giây đầy lưỡng lự rồi cắm cổ tháo chạy khỏi phòng.
— Phù! — Aristide thở hắt ra, ngã phịch xuống ghế lau mồ hôi. — Suýt chút nữa thì tiêu đời rồi.
Anh liếc nhìn đồng hồ. Mới có mười giờ đêm. Có cảm giác như ván bài của anh với Lussigny vừa kéo dài đằng đẵng suốt hàng mấy tiếng đồng hồ. Anh không tài nào đi ngủ nổi và đang đối mặt với một sự hụt hẫng ê chề. Một lúc sau, anh đứng dậy đi tìm Eugene Miller và bắt gặp cậu đang ngồi trầm tư một mình suy ngẫm về những ô cửa kính màu trong khuôn viên mờ ảo ánh đèn của khu Villa; anh ngồi xuống bên cạnh và dành trọn phần thời gian còn lại của buổi tối để tuôn trào những hiểu biết kỳ lạ của mình về châu Âu vào đôi tai đang chăm chú lắng nghe của chàng trai trẻ đến từ Atlanta.
Sáng hôm sau, vừa mới mặc quần áo chỉnh tề xong, anh liền nhận được thông tin từ người gác cổng rằng Bá tước de Lussigny đã rời đi Paris trên chuyến tàu sớm.
— Tốt lắm, — Aristide lẩm bẩm.
Chẳng bao lâu sau, bà Errington gặp anh ở sảnh và cùng anh ra bãi cỏ nơi họ từng ngồi ngày hôm trước.
— Tôi chẳng biết phải dùng từ nào để cảm ơn ngài cho đủ, ngài Pujol ạ, — bà nói với đôi mắt ngấn lệ. — Tôi đã nghe kể chuyện ngài vạch mặt hắn nhục nhã thế nào ở sòng bài rồi. Ngài thật dũng cảm làm sao.
— Có gì to tát đâu chứ. — Anh nhún vai hệt như thể việc làm những chuyện như thế là cơm bữa hằng ngày của mình vậy. — Thế còn vị tiểu thư kiều diễm của chị thì sao rồi, thưa phu nhân?
— Tội nghiệp con bé Betty! Nó đang suy sụp hoàn toàn. Nó bảo sẽ chẳng bao giờ ngẩng mặt lên nhìn ai nổi nữa. Trái tim nó đã tan nát rồi.
— Con bé còn trẻ, rồi nó sẽ lành lặn trở lại thôi, — Aristide an ủi.
Bà mỉm cười buồn bã. — Sẽ cần phải có thời gian. Nhưng con bé rất biết ơn ngài, ngài Pujol ạ. Nó đã nhận ra ngài vừa cứu nó khỏi một thảm kịch kinh hoàng nhường nào. — Bà thở dài. Một khoảng lặng ngắn ngủi trôi qua.
— Sau chuyện này, — bà nói tiếp, — việc tiếp tục lưu lại Aix sẽ chỉ mang lại thêm đau đớn. Chúng tôi quyết định sẽ lên chuyến tàu tốc hành Savoy tối nay để trở về ngôi nhà yên bình ở Somerset.
— Ôi, thưa phu nhân, — Aristide tha thiết nói. — Vậy là tôi sẽ không còn cơ hội được gặp lại cô Betty đáng yêu nữa hay sao?
— Ngài sẽ đến thăm và ở lại với chúng tôi vào tháng Chín. Để xem nào? Ngày mười lăm nhé. Sao chúng ta không ấn định ngày luôn nhỉ? Ngài có địa chỉ của tôi chưa? Chưa á? Ngài mang giấy ra ghi lại nhé, — bà đọc chậm rãi: — Wrotesly Manor, Burnholme, Somerset. Ở đó tôi sẽ cố gắng chứng minh cho ngài thấy tôi biết ơn đến nhường nào.
Bà chìa tay ra. Anh cúi người thành kính hôn lên bàn tay ấy theo đúng kiểu Pháp rồi rời đi trong tâm thế của một người đàn ông vô cùng hạnh phúc.
Hai mẹ con nhà Errington đã rời đi vào tối hôm đó. Aristide chặn đường họ khi họ đang bước lên chiếc xe buýt của khách sạn, mang theo một bó hoa kỳ quặc tặng cho Betty — lúc này khuôn mặt xinh đẹp đang bị che khuất bởi chiếc khăn voan trùm đi phượt. Anh cúi đầu, đặt tay lên ngực và cất lời: — Adieu, mademoiselle (Tạm biệt tiểu thư).
— Không, — nàng đáp bằng giọng nói trầm thấp nhưng vô cùng nhã nhặn, — Au revoir, ngài Pujol ạ (Hẹn gặp lại).
Vài ngày tiếp theo, Aix bỗng trở nên tẻ nhạt và nhạt nhẽo đến lạ thường. Và theo một cách khó hiểu nào đó, nơi đây cũng không còn mang lại cho anh chút lợi lộc nào nữa. Aristide không còn linh cảm thấy mình sắp thắng nữa; và quả thực anh đã không thắng. Anh thua đậm. Đến mức vào buổi sáng hôm ngày định mệnh đến ngân hàng Crédit Lyonnais để lĩnh tiền mặt từ tấm séc, anh chỉ còn vỏn vẹn năm mươi bảng Anh cùng ít tiền xu lẻ dắt túi. Nhìn lại số tài sản cỏn con với vẻ mặt cười ra nước mắt, Aristide đưa ra một quyết định lớn lao. Anh sẽ không bao giờ đánh bạc nữa. Dù sao thì bây giờ anh cũng giàu có hơn bất kỳ khoảng thời gian nào trong đời. Anh sẽ rời khỏi Aix. Tiếng! Sao anh không tới thăm những người bạn tốt bụng Bocardon ở Nîmes nhỉ, mang theo một sợi dây chuyền vàng cho Bocardon và một đôi bông tai cho nàng Zette đáng yêu? Ở đó anh sẽ tính tiếp các bước đi. Anh sẽ dùng một ngàn bảng Anh này làm bàn đạp để hướng tới một gia tài chân chính. Sau đó, anh sẽ đến thăm gia đình Errington ở nước Anh, và nếu cô Betty xinh đẹp mỉm cười với anh — chà, xét cho cùng thì sacrebleu, anh là một gã đàn ông đàng hoàng, chẳng có chút áy náy nào cắn rứt lương tâm cả.
Thế là, vừa hiên ngang vung vẩy cây gậy chống vừa bước đi lãng tử, anh hiên ngang tiến vào văn phòng của ngân hàng Crédit Lyonnais, bước vào căn phòng phía trong và trình bày công việc.
— À, tấm séc của ngài, cái mà chúng tôi đã nhận thu hộ ấy mà. Tôi rất tiếc. Nó đã bị ngân hàng bên Luân Đôn trả về rồi.
— Trả về là sao chứ?
— Nó không được thanh toán. Nhìn đây thưa ngài. "Không nhận diện được. Không có tài khoản." — Giao dịch viên chỉ tay vào dòng chữ nghiệt ngã vắt ngang tấm séc.
— Comprends pas (Tôi không hiểu nổi), — Aristide lắp bắp.
— Điều đó có nghĩa là người đã ký tấm séc phát cho ngài hoàn toàn không có tài khoản tại ngân hàng này.
Aristide cầm lấy tấm séc, đẫn đờ nhìn chằm chằm vào nó.
— Vậy là tôi không nhận được hai mươi lăm ngàn franc nữa sao?
— Hiển nhiên là không rồi, — nhân viên thu ngân đáp.
Aristide đứng chôn chân tại chỗ trong trạng thái chết lặng. Chuyện này nghĩa là thế nào? Khoản tiền một ngàn bảng Anh của anh không thể nào bốc hơi được chứ. Thật vô lý. Chắc chắn có sự nhầm lẫn gì ở đây rồi. Đây chỉ là một cơn ác mộng mà thôi. Với một tảng đá đè nặng trên đỉnh đầu, anh lững thững bước ra khỏi Crédit Lyonnais, máy móc băng qua con phố nhỏ ngăn cách giữa Ngân hàng và quán cà phê bên quảng trường Place Carnot. Anh ngồi phịch xuống đó với vẻ ngây ngốc và bắt đầu trầm ngâm suy nghĩ. Gã phục vụ bàn lảng vảng bước đến trước mặt anh. — Monsieur désire? (Ngài dùng gì ạ?) — Aristide lơ đễnh xua tay ra hiệu. Phải, chắc chắn có sự nhầm lẫn gì rồi. Bà Errington trong lúc hoảng loạn chắc đã cầm nhầm cuốn séc. Nhưng ngay cả những người Anh giàu có đi chăng nữa thì đời nào họ lại mang theo cả một bộ sưu tập séc nhiều như thư viện thế cơ chứ. Thật không tài nào hiểu nổi — và trong khi đó, số tiền một ngàn bảng Anh của anh...
Quảng trường nhỏ đang bừng sáng rực rỡ dưới cái nắng tháng Tám. Đối diện là khối kiến trúc trắng lóa của Etablissement des Bains. Kìa là Khải hoàn môn Titus cổ kính mang sắc xám trầm mặc. Kìa là những tán cây trong vườn xanh mướt ngút ngàn. Và kìa, bên phía tay phải đang điểm đúng mười một giờ trên mặt đồng hồ đen sì của tòa nhà Comptoir National. Vẫn là Aix; một Aix quen thuộc; chứ không phải chốn mộng ảo nào cả. Và đang rảo bước băng nhanh qua từ phía Comptoir National chính là vóc dáng cân đối của chàng trai trẻ đến từ Atlanta.
— Nom de Dieu, — Aristide lẩm bẩm. — Nom de Dieu de nom de Dieu!
Eugene Miller, với vẻ mặt hốt hoảng cuồng loạn, lao phắt vào chiếc ghế trống cạnh Aristide.
— Nhìn xem này. Ngài có thể giải thích nổi chuyện quái quỷ gì đang diễn ra không?
Cậu ta nhét phắt một dải giấy màu hồng vào tay anh. Đó là một tờ ngân phiếu trị giá một trăm bảng Anh, trả cho Eugene Miller, Esquire, được ký bởi Mary Errington, và ghi rõ dòng chữ: "Không nhận diện được. Không có tài khoản."
— Tonnerre de Dieu! — Aristide thét lên. — Cậu kiếm đâu ra cái này thế?
— Kiếm ở đâu á? Tôi đã đổi tiền mặt giúp cô ta — vào cái ngày cô ta bỏ đi ấy. Cô ta bảo có việc gấp phải rời khỏi Aix — không có thời gian điện tín xin tiền về nhà — cần tiền trả hóa đơn khách sạn — và cô ta đã cho tôi địa chỉ dinh thự gia đình cổ kính của mình ở Somerset rồi mời tôi ghé thăm vào tháng Chín. Ngày mười lăm tháng Chín. Bảo rằng ngài cũng sẽ tới đó. Và giờ thì tôi đang cầm trên tay một tờ séc rác. Tôi đoán là mình không thể cứ lang thang một mình ở cái xứ sở này được nữa. Tôi cần phải đeo kính che mắt, gắn dây cương và có một gã cầm roi dắt đi mới phải.
Cậu ta tiếp tục tuôn một tràng đầy phẫn uộ. Aristide cố gắng nặn khuôn mặt mình ra một vẻ quan tâm đầy tình cha con; nhưng sâu thẳm trong lòng, một sự lộn mửa lạnh lẽo và run rẩy đang dâng trào. Anh đã thấu tỏ tất cả, toàn bộ cái màn kịch giễu cợt này...
Chính anh, Aristide Pujol, mới là kẻ bịp bợm ngọt ngào nhất, bị lừa gạt một cách triệt để nhất trên đất Pháp.
Bá tước de Lussigny, vị phu nhân Errington hiền lành và cô Betty kiều diễm hóa ra đều cùng chung một một giuộc và đã cấu kết với nhau vô cùng hoàn hảo. Họ đã lên kế hoạch từ ngay khoảnh khắc anh dám tố cáo gã Bá tước gian lận. Tên bịp bợm ấy chắc chắn đã chạy thẳng một mạch từ phòng của Miller đến gặp bọn họ. Thảo nào khi bị sỉ nhục công khai tại bàn chơi, Lussigny lại ngoan ngoãn ngồi im như một chú thỏ non rồi lủi thủi tìm gặp anh trong vườn. Thảo nào hắn lại dễ dàng nhận tội danh kẻ phiêu lưu. Thảo nào hắn lại khăng khăng từ chối chơi ván bài đổi lấy tấm séc mà hắn thừa biết chẳng có giá trị. Nhưng tại sao, Aristide thầm nghĩ, hắn lại không chịu bán ngay đống tài liệu đó với điều kiện phải được trả bằng tiền mặt? Aristide tự tìm ra câu trả lời. Hắn muốn vơ vét tất cả mà chẳng tốn một xu, vừa sợ hãi những hậu quả từ bản thú tội đầy tai tiếng mà Aristide có thể tung ra, vừa quá tự tin vào khả năng bịp bợm bài bạc của mình. Cuối cùng, điều hắn thèm khát chính là tóm lấy một tấm séc hòng tẩu tán. Về điểm đó, hắn đã thất bại. Nhưng bộ ba quỷ quái ấy đã cuỗm sạch mất một ngàn bảng Anh của anh, đúng vậy, số tiền một ngàn bảng Anh tuyệt vời của anh. Anh ngẫm nghĩ, mắt vẫn không rời khỏi cậu thanh niên Eugene Miller và thốt lên những lời an ủi thông cảm, rằng sau khi thanh toán xong hóa đơn khách sạn, khi rời khỏi Aix-les-Bains này, anh sẽ lại nghèo rớt mồng tơi hệt như lúc bước chân vào đây mà thôi. Sic transit... (Quy luật vạn vật vốn là thế...) Mọi chuyện đối với Aristide Pujol từ thuở hồng hoang vẫn thế, bây giờ vẫn thế và mãi mãi sẽ là thế...
— Nhưng ít ra mình vẫn có những bộ quần áo — những bộ cánh mà chưa bao giờ trong đời mình được mặc qua, — Aristide tự nhủ. — Cả chiếc trâm cài áo đính kim cương saphir, chiếc đồng hồ vàng, và đủ thứ linh tinh khác nữa. Tron de l’air (Mẹ kiếp), mình vẫn là một đại gia khối của cải đấy chứ.
— Ai mà thèm ngờ nổi cô ta lại là loại người như thế cơ chứ? — cậu ta nói tiếp. — Lại còn mất toi một trăm bảng Anh nữa chứ. Cả một gia tài đấy.
Dù có chết đi chăng nữa, anh cũng đời nào chịu thừa nhận mình cũng là một nạn nhân chung số phận.
— Tôi chẳng thèm tiếc quái gì một trăm bảng Anh đâu, — chàng trai trẻ bực tức la lên. — Xí nghiệp của chúng tôi sản xuất tới bảy trăm sáu mươi bảy triệu đôi giày mỗi năm cơ mà. (Chính Aristide, chứ không phải tôi, là người chịu trách nhiệm về số liệu thống kê này). — Nhưng tôi có cảm giác rằng khi đặt chân đến cái xứ sở già cỗi này, tôi chẳng khác nào một đứa trẻ tập đi chập chững cả. Và tôi ghét điều đó. Thật đấy, thưa ngài. Tôi cần một vú em để dắt đi dạo quanh đây quá.
Aristide liền chớp lấy thời cơ lóe lên tia sáng thông minh của mình đối với chàng trai đến từ Atlanta, Georgia.
— Cậu nói chí lý đấy, người bạn trẻ thân mến của tôi ơi. Tôi sẽ làm vú em cho cậu, với mức lương tuần — cứ cho là một trăm franc đi — thế nào cũng được, chúng ta chẳng việc gì phải kỳ kèo. Cậu sẽ không phải thất vọng đâu. — Eugene Miller ngạc nhiên nhìn anh. — Phải, — Aristide dõng dạc tuyên bố với một phong thái vô cùng thuyết phục. — Tôi sẽ quét sạch mọi băng cướp, yêu tinh nữ quái và lũ yêu phụ trên con đường của cậu. Tôi sẽ cho cậu thấy những kỳ quan ở châu Âu này — từ Tromsö cho đến Cap Spartivento — những thứ mà cậu chưa từng mơ tới trong đời. Tôi sẽ dẫn cậu đến từng ô cửa kính màu trên khắp thế giới này. Tôi nắm rõ vanh vách từng cái một.
— Tôi đặc biệt muốn chiêm ngưỡng những ô kính màu trong nhà thờ St. Sebald ở Nuremberg.
— Tôi thuộc lòng chúng như lòng bàn tay ấy chứ, — Aristide khẳng định chắc nịch. — Tôi sẽ đưa cậu đi. Chúng ta lên đường ngay hôm nay.
— Nhưng, ngài Pujol, — chàng trai người Georgia có vẻ vẫn còn bối rối lên tiếng. — Tôi cứ nghĩ ngài là một nhà tài phiệt giàu có cơ mà.
— Tôi vĩ đại hơn cả một nhà tài phiệt. Tôi là một chiến binh. Tôi là một chiến binh của Vận mệnh (Soldier of Fortune). Nữ thần đổi dạ thay lòng chốc lát đã rời bỏ tôi. Nhưng tôi vẫn giữ trọn lòng trung thành. Tài sản duy nhất trên cõi đời này của tôi lúc này là hai trăm rưỡi đô la, tôi sẽ dùng nó để thanh toán sòng phẳng hóa đơn khách sạn. Tôi đã nói tôi là một chiến binh của Vận mệnh rồi mà. Thế nhưng, — anh đập mạnh tay vào ngực, — tôi là kẻ duy nhất giữ được danh dự trên khắp Lục địa Châu Âu này.
Chàng trai trẻ đăm đăm nhìn anh bằng ánh mắt sắc lạnh kiên định, không phải ánh mắt của một kẻ cuồng tín mê mẩn những ô cửa kính màu, mà là ánh mắt của một tổng giám đốc điều hành xí nghiệp giày da ở Atlanta, Georgia.
— Tôi tin ngài. Chốt đơn nhé. Bắt tay cái nào.
— Và bây giờ, — Aristide nói sau khi đã siết chặt tay nhau, — hãy cùng tôi đi ăn trưa tại nhà hàng của Nikola đi thôi, coi như bữa cuối cùng.
Anh đứng bật dậy, dang rộng cả hai tay trong một cử động bao quát rồi nở nụ cười rạng rỡ bằng đôi mắt tựa như "Lão thủy thủ già" không thể cưỡng lại nhìn chàng trai trẻ.
— Chúng ta đi ăn thôi. Chúng ta sẽ thưởng thức món ăn của thần thánh (ambrosia). Sau đó, chúng ta sẽ cùng nhau bước ra ngoài để ngắm nhìn thế giới tuyệt vời này qua lăng kính bằng máu thủy tinh của các vị thánh, các vị tử đạo, các tông đồ, của người cha hiền Abraham và cả vua Louis Quatorze nữa. Viens, mon cher ami (Đi nào, người bạn thân mến của tôi). Đó chính là giấc mơ của cuộc đời tôi.
Hoàn toàn trắng tay và vỡ mộng toàn tập, con người kỳ lạ ấy vẫn đang ngập tràn trong niềm hạnh phúc rạng ngời.