Diễn Đàn » Đánh máy truyện cho thư viện online

HUYỀN THOẠI LỤC THẬP HOA GIÁP

2 trả lời, 46 lượt xem — Trang 1 / 1
<Bài viết được chỉnh sửa lúc 14.10.2026 17:28:03 bởi Ct.Ly>
Mình đang viết một bộ tiểu thuyết huyền sử về thời văn lang vua hùng thứ sáu. sử dụng một hệ thống xưng hô riêng do mình tự thiết kế nội dung sử dụng bản lục thập hoa giáp đã cải biên theo bản lạc thư hoa giáp của thầy NGUYỄN VŨ DIỆU ( THIÊN SỨ )
Lấy nội dung của đời sống thường ngày để gán ghép vào các cang chi làm nền tản Sự thất lạc của tri thức làm bí ẩn.
📎 lục thập hoa giáp.jpg
Đăng nhập để trả lời
★ ★ ★ ★ ★ 0
<Bài viết được chỉnh sửa lúc 14.10.2026 17:27:33 bởi Ct.Ly>
Chương 1 



Tiếng nước dưới nền thành




Tiếng nước đến trước khi mặt trời mọc.
Nó không lớn. Giữa những hồi mõ đổi phiên, tiếng guốc của lính tuần và tiếng bánh xe nghiến trên con đường lát đá, chẳng mấy ai để ý đến một âm thanh mỏng như sợi chỉ đang rỉ ra dưới nền kho lương phía đông. Nhưng Hùng đã đứng yên giữa sân, bàn chân đặt trên phiến đá lạnh, nghe nó lần thứ ba.
Róc rách.
Róc rách.
Róc rách.
Mỗi tiếng rơi xuống như một ngón tay gõ vào gáy chàng. Hùng nín thở. Cái lạnh từ phiến đá ngấm qua đế giày, bò lên bắp chân, và cùng với nó là một nỗi bồn chồn chàng chưa gọi được tên.
Không giống nước mưa chảy trong máng. Trận mưa trái mùa đã dứt từ nửa đêm. Cũng không giống tiếng người đổ nước rửa sân; âm thanh ấy ở sâu hơn, vọng qua những lớp đá ghép khít dưới chân, đều đặn và kiên nhẫn như thể nó đã chảy ở đó từ rất lâu, chỉ chờ có người chịu cúi xuống mà nghe.
Người coi kho đứng bên cạnh, hai tay buông xuôi. Ông giữ lễ với Hùng vì chàng là cháu của vợ vua, nhưng không có vẻ chờ lệnh. Kho lương thuộc quyền của quan giữ kho; Hùng đến đây sáng nay chỉ vì đêm qua nghe kẻ dưới nhắc nền kho phía đông thường lạnh bất thường sau mưa. Một câu nói bâng quơ. Vậy mà nó đã giữ chàng thức đến canh tư.
"Bẩm Công Tự, có lẽ nước còn đọng trong rãnh."
Giọng ông ta trơn tru, nhưng hơi nhanh. Nhanh như người đã chuẩn bị sẵn câu trả lời từ trước khi được hỏi.
Hùng không nhìn ông. Chàng cúi xuống, áp những đầu ngón tay vào đường ghép giữa hai phiến đá. Đá lạnh buốt. Và ẩm.
"Rãnh ở phía nào?" chàng hỏi, vẫn chưa ngẩng lên.
"Dạ... phía tường nam."
Hùng từ từ ngẩng đầu. "Ta đang đứng sát tường bắc đấy."
Chàng không cao giọng, nhưng nỗi thất vọng trong đó rõ đến mức chính chàng cũng nghe thấy. "Nghĩ lại đi, rồi hãy đáp ta."
Người coi kho nuốt khan. Yết hầu ông trượt lên rồi trượt xuống, rõ đến mức ánh đuốc cũng bắt được. Sau lưng ông, bốn người giữ kho cùng cúi mặt, không ai dám nhìn ai. Trong ánh đuốc sắp tàn, những dãy cột gỗ hiện lên nặng nề, đỡ mái ngói đỏ sẫm còn ướt. Trên các bệ kê cao là những chum kê, thóc và hạt giống dùng khi mất mùa. Chum nào cũng được trát miệng, đóng dấu, ghi ngày nhập kho bằng những nét Khoa Đẩu nhỏ gọn trên thẻ tre.
Mọi thứ trông đúng phép.
Chính vì quá đúng phép nên Hùng càng thấy không yên. Một cái kho ngăn nắp đến thế, dưới chân lại có tiếng nước mà không ai nhắc tới. Sự im lặng ấy làm chàng lạnh hơn cả phiến đá.
"Ta muốn xem kho thứ ba." Chàng đứng dậy, phủi lớp ẩm trên đầu ngón tay, cố giữ cho giọng mình đừng gấp. "Ta biết ta chẳng có quyền gì ở đây. Vậy nói cho ta hay: muốn mở niêm thì cần những ai?"
Người coi kho vội ngẩng lên. Trong một thoáng, Hùng thấy nỗi hoảng hốt lướt qua mắt ông trước khi nó kịp bị giấu đi.
"Thưa Công Tự, kho ấy vừa niêm. Tôi không có quyền tự mở khi chưa đủ người chứng kiến."
"Vậy thì cho mời người có quyền mở niêm tới. Ngay bây giờ." Chàng dịu giọng lại khi thấy ông ta giật mình. "Ta không định làm khó ai cả. Trong lúc chờ, cho ta xem sổ."
Một người giữ kho chạy đi, tiếng chân hối hả dội trên đá.
Lát sau, anh ta ôm tới ba bó tre. Người coi kho chọn rất nhanh một bó, dâng bằng hai tay. Hai bàn tay ấy vững, nhưng các đốt ngón đã trắng bệch vì siết quá chặt.
Hùng đọc hàng dấu ở đầu bó tre, rồi nhìn dây buộc màu nâu sẫm.
"Kho thứ ba nhập đủ hai mươi bốn chum cách đây mười một ngày?"
"Dạ."
"Không mở từ đó?" Hùng nhìn thẳng vào mắt ông.
"Dạ."
"Không chuyển đi?" Chàng hỏi chậm lại, gần như mong ông ta ngập ngừng, dù chỉ một chút.
"Dạ, tuyệt nhiên không."
Ba tiếng "dạ" rơi xuống gọn ghẽ, không một chỗ vấp.
Hùng trả bó tre lại. Chàng ước gì mình tìm được một nét sai trong đó, bởi một nét sai còn dễ chịu hơn cảm giác này: tất cả đều đúng, mà lòng vẫn nặng như đeo đá. Thanh mà ở đây, hẳn nàng đã soi ra điều chàng không thấy trong mấy hàng dấu này. Nhưng sáng nay nàng bận ở nhà giữ giống phía tây thành.
Tiếng nước dưới nền lại vọng lên. Chàng đang định quỳ một gối xuống nghe thì ngoài sân có tiếng chân gấp. Quan giữ kho tới cùng hai người làm chứng, áo ngoài còn chưa buộc hết đai, tóc còn vương hơi ẩm của giấc ngủ dở.
Người coi kho và mấy người giữ kho vội cúi người hành lễ.
Quan giữ kho gật đầu đáp, không dừng bước.
Ông kiểm dấu niêm, áp tai vào cửa. Hùng thấy nét mặt ông đổi đi, chậm rãi, như người vừa nghe một tin dữ từ rất xa. Rồi ông tự tay đặt dao lên khay.
"Mở kho."
Sợi dây được cắt dưới mắt đủ ba người. Hùng đứng sang bên, hai bàn tay nắm lại sau lưng để ghìm cái thôi thúc muốn tự mình đẩy cửa. Chàng hiểu rõ: nếu tự mình phá niêm chỉ vì là cháu của vợ vua, mọi điều tìm thấy sau cánh cửa này sẽ bị kéo vào một cuộc tranh cãi về quyền của chàng, không phải về dòng nước.
Bản lề rít lên một tiếng dài.
Cánh cửa gỗ vừa hé, một luồng khí ẩm lạnh phả ra, táp thẳng vào mặt họ. Mùi thóc không bay lên trước. Mùi bùn mới là thứ tràn vào mũi họ, tanh và ngai ngái, thứ mùi không bao giờ được phép có mặt ở nơi cất hạt giống của cả một thành.
Người coi kho loạng choạng, phải vịn vào khung cửa mới đứng nổi.
"Bẩm Công Tự..."
Giọng ông vỡ ra giữa chừng. Không ai đỡ lấy ông. Quan giữ kho bảo ông ta đứng cho thẳng rồi sai người cầm đuốc, và chính giọng quan cũng đã khàn đi.
Ánh lửa lia qua ngưỡng cửa. Nền kho sáng lên, loang loáng.
Nước.
Nước phủ nền kho thành một lớp mỏng. Không nhiều, chỉ ngập đến nửa đốt ngón tay, nhưng đủ để chân những bệ gỗ sẫm màu. Ba chiếc chum ở hàng cuối đã nghiêng, tựa vào nhau như những người kiệt sức. Một dòng nước nhỏ đang trườn ra từ chân tường, chỗ đá nền giáp vách, lặng lẽ len dưới những chân bệ rồi mất hút qua một đường nứt phía đối diện.
Có ai đó sau lưng Hùng bật ra một tiếng kêu nghẹn. Chàng không quay lại. Ngực chàng thắt lại khi nhìn những dấu niêm còn nguyên vẹn trên miệng chum, đỏ thắm, ngay ngắn, vô dụng. Hai mươi bốn chum. Hạt của những mùa được, cất đi cho những mùa mất. Bao nhiêu miệng ăn sẽ trông vào chỗ này vào cái ngày ruộng không cho gì?
Hùng bước xuống. Nước lạnh xuyên qua đế giày, lạnh đến nhói.
Quan giữ kho lập tức gọi người chuyển chum. Hùng cởi áo ngoài, ghé vai vào một đòn khiêng còn thiếu người. Người phu khiêng bên cạnh giật mình toan lùi ra, rồi thấy chàng đã gồng lưng, đành cắn răng khiêng theo. Khi chiếc chum thứ nhất được nhấc lên, đáy bệ lộ ra một vệt mốc trắng, dày và xốp như lông tơ.
Vệt ấy không thể hình thành trong một đêm.
Hùng nhìn nó, và cơn giận dâng lên nhanh đến mức chính chàng cũng bất ngờ. Chàng quay sang người coi kho.
"Nước vào đây bao lâu rồi?" Giọng chàng bật ra gắt hơn chàng muốn, dội vào vách kho.
"Tôi... tôi không biết."
"Không biết?" Hùng gần như quát. Bàn tay chàng run lên. "Hạt giống của cả thành nằm trong cái kho này, nước thì nằm ngay dưới chân, vậy mà bảo ta là không biết?"
"Tôi có soát mỗi ngày." Giọng ông ta gần như van nài.
"Mỗi ngày chỉ soát dấu niêm thôi." Hùng rút con dao nhỏ bên hông, dùng mũi dao cạo lớp mốc trên chân bệ. Gỗ bên dưới đã mềm, lưỡi dao ấn vào không gặp chút sức cản nào. "Còn nền kho thì chưa từng cúi xuống nhìn. Hay là không dám nhìn?"
Người coi kho im lặng. Mồ hôi rịn trên thái dương ông dù hơi lạnh trong kho đủ làm người ta rùng mình.
Quan giữ kho giơ tay chặn câu hỏi tiếp theo. "Công Tự, việc tra người thuộc trách nhiệm của tôi."
Hùng hít một hơi dài. Cơn giận vẫn còn đó, nóng rực dưới xương ức, nhưng chàng buộc mình hạ mũi dao xuống. Quan giữ kho nói đúng. Và giận một con người thì dễ hơn nhiều so với việc hiểu một dòng nước.
Chàng gật đầu. "Phải. Tôi nóng nảy quá, xin hầu thứ cho." Chàng quay sang người coi kho, và lần này giọng đã lắng xuống, chỉ còn mệt mỏi. "Ta không hỏi để buộc tội. Ta chỉ muốn biết nước đi từ đâu, trước khi quá muộn."
Ngoài sân bắt đầu có ánh sáng. Tiếng người gọi nhau dậy vang từ khu nhà phía dưới, theo gió sớm dồn lên thành từng đợt. Một ngày mới đang mở ra, bình thản như mọi ngày, nhưng trong kho lương, ai nấy đều đứng như bị giữ giữa đêm.
Hùng không hỏi tiếp. Chàng cúi xuống dòng nước, thả vào đó một mảnh vỏ trấu. Vỏ trấu xoay hai vòng, trôi về phía khe tường đông rồi bất ngờ đổi hướng, bị kéo ngược vào đường nứt dưới bệ đá. Nó biến mất nhanh đến nỗi chàng tưởng mình nhìn lầm.
Da gáy chàng gai lên.
Nước không chỉ tràn vào.
Nó đang đi qua.
Dưới nền kho này, dưới những phiến đá mà bao nhiêu người vẫn giẫm lên mỗi ngày, có một thứ gì đó đang sống, đang chuyển động, và không ai trong số họ biết nó là gì.
Chàng quay phắt sang quan giữ kho, không giấu nổi vẻ hối hả.
"Hầu thấy không? Nó bị hút xuống!" Rồi chàng nén lại, hạ giọng.
"Nếu hầu cho phép, xin mang một bát tro mịn và gọi người biết nền đá. Tôi có một cách thử dòng thấm. Nói thật lòng, tôi cũng chưa chắc nó đúng, nhưng tôi không chịu nổi việc đứng nhìn."
Quan giữ kho nhìn lớp nước rồi gật đầu. "Cứ thử. Người của kho sẽ đứng cùng."
Hùng nhìn những bó tre được buộc ngay ngắn trên cột. Sổ ghi đủ chum, đủ ngày, đủ dấu. Không có dòng nào sai. Nhưng nếu trời nắng lên và nước tiếp tục chảy, hai mươi bốn chum lương có thể hỏng trước khi người ta kịp tìm ra một lỗi trong sổ.
Chàng chợt thấy điều đáng sợ không nằm ở những gì bị ghi sai.
Nó nằm ở những gì không ai nghĩ cần phải ghi.
•  •  •

Đến khi mặt trời lên khỏi mái thành, sân kho đã đầy người. Họ tới theo lệnh của quan giữ kho, không phải của Hùng. Nhưng khi thấy chàng rắc tro dọc khe đá và ngồi chờ cùng thợ, ống quần còn ướt, vai áo còn dính bùn của đòn khiêng, vẻ dè chừng trong những ánh mắt dần bớt đi. Chỉ có viên đội trưởng đi theo chàng là vẫn đứng lùi dưới mái hiên, mắt không rời chàng, mặt không vui.
Thợ xây nói tường không nứt. Người trông rãnh thề các đường thoát nước đều thông. Người tuần đê vừa trở về cũng xác nhận đoạn đê phía bắc còn nguyên, không có chỗ sạt hay nước tràn qua mặt. Một viên lại chuyên giữ bản đồ nền thành mang tới hai tấm da thuộc đã cũ, trải trên chiếc bàn dài. Trên đó, các kho lương được vẽ thành những hình chữ nhật đều đặn; những rãnh thoát nước chạy như xương cá về phía tường nam.
Không đường nào đi dưới kho thứ ba.
Hùng đã xin lại bó tre ghi sổ kho thứ ba, lật từng thẻ dò thêm một lượt. Vẫn không có gì sai. Từng người một đều nói thật, từng dòng chữ đều ghi đúng, và từng điều đúng ấy lại đẩy họ lùi sâu thêm vào ngõ cụt. Hùng nghe nỗi sốt ruột dâng lên trong ngực theo từng khắc mặt trời nhích cao. Trong kho, nước vẫn chảy.
Lớp tro mịn chàng rắc dọc khe đá không bắt họ chờ lâu. Chỉ một lúc sau, phần tro gần chân tường bắc sẫm lại, lan ra như một vết bầm. Nước thấm từ dưới lên, không phải từ tường vào.
"Đào nền," viên lại nói ngay. Ông dùng ngón tay khoanh ba hàng đá trên bản vẽ. "Nước ở dưới thì phải mở đường xuống dưới."
Người thợ xây chặn tay ông trước khi đầu ngón tay chạm vào mặt bản đồ.
"Dỡ ba hàng ấy, chân cột phía bắc sẽ mất chỗ tựa."
"Vậy chống cột trước."
"Hầu nói nghe nhẹ quá." Người thợ chỉ những bệ chum còn đang được chuyển ra, giọng gằn xuống. "Kho phía tây đã lấy hết gỗ thẳng để sửa mái. Nếu nền lún, người ghi lệnh đào không phải là người bị bắt đền cái kho này."
Viên lại rút tay về, mặt nóng lên.
"Thế cứ đứng nhìn nước ngập thì không ai phải gánh tội chắc?"
Câu hỏi quất vào khoảng sân như một ngọn roi. Người thợ xây mím môi, gân cổ nổi lên. Ông không đáp, nhưng cũng không bước tới gần hàng đá.
Hùng nhìn hai người đàn ông đứng hai bên chiếc bàn. Không ai trong họ là kẻ xấu. Mỗi người đang ôm chặt lấy nỗi sợ của riêng mình, và giữa hai nỗi sợ ấy, kho lương cứ lặng lẽ ngấm nước. Chàng thấy bất lực đến nghẹn cổ.
Chàng nhìn ra ngoài sân. Những người chuyển chum đang đi thành hàng. Kho thiếu tay, phải gọi thêm cả người ngoài phố vào khiêng. Họ bước rất cẩn thận, vậy mà một chiếc chum vẫn trượt khỏi đòn khi người phía sau vấp vào bậc đá.
Tiếng kêu bật lên, thất thanh.
Hùng kẹp vội bó tre vào đai áo, lao tới trước khi kịp nghĩ.
Vai chàng hứng phần bụng chum, nặng đến mức đầu gối chùng xuống, hơi thở bị ép bật khỏi lồng ngực. Mép chum cứa vào xương đòn. Dưới lòng bàn tay chàng, lớp gốm ướt trơn tuột, từng chút, từng chút một. Người phu phía trước loạng choạng, mắt trợn trắng vì sợ. Nếu chum vỡ, một phần hạt giống của mùa đói sẽ đổ xuống bùn.
Nếu nó đổ lệch thêm nửa gang, nó sẽ nghiến lên chân anh ta.
"Giữ lấy!" có ai đó gào lên, nhưng càng ghì, chiếc chum càng nghiêng.
Một người đàn ông già từ cuối hàng bỗng quát:
"Đừng ghì ngược! Người sau hạ vai, người trước bước chéo sang trái! Xoay quai chum về phía Công Tự!"
Tiếng quát sắc đến mức mọi người làm theo trước khi kịp nghĩ. Người phía sau hạ đầu đòn. Sức nặng đang kéo lệch lập tức chuyển dọc theo thân gỗ. Hùng xoay chiếc chum vừa đủ để hõm tay cầm quay về phía mình, luồn các ngón tay vào rồi ghì sát thân chum, cơ vai căng đến run lên.
Người đi trước trượt thêm nửa bước, tim Hùng hẫng theo, nhưng lần này chân anh ta đã tìm được bậc đá. Ba người cùng hạ vai. Chiếc chum chạm đất bằng một tiếng nặng và đục.
Không vỡ.
Cả sân thở ra cùng một lúc. Người phu trẻ ngồi phệt xuống đất, hai tay ôm mặt. Hùng đứng thẳng dậy, vai rát bỏng, máu đập thình thịch trong tai. Chàng chưa kịp lấy lại hơi thì ông già đã cúi xuống bên chum. Ông lấy một ít bùn bám dưới đáy, đưa lên ngửi, chăm chú như thể chiếc chum suýt vỡ chưa từng là điều đáng bận tâm.
"Nước cũ."
"Khoan đã." Hùng bước tới, tay vẫn ôm bên vai đau, hơi thở còn đứt quãng. "Nếu không có tiếng quát vừa rồi, Ấu đã để vỡ chiếc chum ấy, có khi còn làm gãy chân người ta. Ấu nợ Già Tự một lời cảm ơn."
Ông già ngước lên, có vẻ ngạc nhiên vì được cảm ơn hơn là vì người cảm ơn mình là ai. Ông chỉ gật đầu một cái, rồi chìa nhúm bùn ra, nhắc lại:
"Nước cũ."
Viên lại cau mày. "Nước nào chẳng là nước?"
Ông già không đáp. Ông vò bùn giữa ngón cái và ngón trỏ, rồi đưa cho Hùng.
Trong lớp bùn xám có những hạt đen nhỏ đến mức thoạt nhìn chỉ giống cặn bẩn. Nhưng khi Hùng miết bùn khỏi đầu ngón tay, chúng vẫn giữ lại một ánh lạnh dưới nắng. Tim chàng đập nhanh lên. Thứ bị mọi người coi là bùn thải lại là dấu hiệu duy nhất cho thấy dòng nước đã đi qua lớp đất nào.
"Nước rãnh phía nam không mang thứ này," ông nói.
"Nó đi qua đất đỏ. Cát đen từ bờ bắc."
Hùng nhận ra đôi bàn tay ông. Các ngón tay lệch đi, móng dày, lòng bàn tay có những vết chai hình vòng cung. Đây không phải tay thợ xây tường. Là tay của người đã dùng một dụng cụ phải xoay nhiều năm.
"Bàn tay này..." Chàng buột miệng, rồi ngẩng nhìn ông, mắt sáng lên. "Già Tự làm nghề gì?"
"Trước kia dẫn nước. Sau người ta lấp các máng cũ, tôi chuyển sang sửa cối."
Ông nói câu ấy bằng giọng đều đều, nhưng ở chữ "lấp", hàm ông khẽ nghiến lại.
"Ấu có thể biết tên Già Tự không?" Hùng hỏi, nhẹ nhàng.
"Cẩn."
Viên lại chen vào: "Bẩm Công Tự, người này không có tên trong đội thợ của thành."
Lão Cẩn liếc về phía viên lại. Một bên khóe miệng lão nhếch lên, nhưng không thành cười. Trong đôi mắt đã đục ấy có thứ gì nhói lên rồi lặng xuống, một vết đau cũ đã quá quen bị chạm vào.
"Không có tên thì nước tôi từng dẫn cũng thôi chảy sao?"
Sân kho lặng đi. Hùng nhìn bàn tay chai cứng của lão, và thấy cổ họng mình nghẹn lại vì một nỗi hổ thẹn không hẳn là của riêng chàng. Chàng quay sang viên lại.
"Ta đang hỏi Già Tự, không hỏi danh sách." Giọng chàng lạnh và sắc, khác hẳn lúc nãy. "Sáng nay danh sách ấy đã cứu được chiếc chum nào chưa?"
Viên lại đỏ mặt, lùi nửa bước.
Chàng ngồi xuống đối diện lão Cẩn, ngang tầm mắt lão.
"Xin Già Tự đừng để bụng." Chàng nói đủ khẽ để chỉ hai người nghe. "Già Tự bảo đây là nước cũ. Cũ thế nào? Ấu muốn hiểu."
"Nước từng đi lối này trước khi kho được dựng."
Viên lại bật cười khẽ, nhưng bắt gặp mắt Hùng thì vội im.
"Nhưng bản đồ không có đường nước nào cả," Hùng nói, bối rối thật sự.
"Bản đồ ấy vẽ lúc đã có kho."
"Vậy Già Tự đã từng thấy lối cũ?" Chàng chồm tới, không giấu được vẻ nôn nóng.
"Không."
Hùng khựng lại. Niềm hy vọng vừa nhen lên trong chàng chao đi như ngọn đuốc gặp gió. Viên lại phía sau khẽ bật ra một tiếng cười, lần này không buồn giấu.
Lão Cẩn không quay đầu. Lão chỉ vò lớp bùn giữa hai ngón tay, chậm rãi, kiên nhẫn, đến mức tiếng cười kia tự tắt giữa sự im lặng của cả sân.
"Vậy..." Hùng cố không để nỗi thất vọng lọt vào giọng mình, và không hoàn toàn thành công. "Vậy Già Tự dựa vào đâu mà biết?"
Lão Cẩn lúc ấy mới nhìn chàng. Cái nhìn ấy thẳng và mỏi mệt, cái nhìn của người đã quá nhiều lần nói thật mà không được nghe.
"Công Tự muốn biết tôi đoán, hay muốn biết dòng nước đã để lại dấu gì?"
Câu hỏi làm Hùng sững lại. Chàng nhận ra mình vừa hỏi lão đúng cái kiểu viên lại đã hỏi. Chàng rút bó tre vẫn giắt bên đai ra, đặt nó xuống bậc đá. Sổ đã không trả lời được chàng. Người này thì có thể.
"Ấu hỏi sai rồi," chàng nói, thành thật. "Dấu gì? Xin Già Tự chỉ cho Ấu."
Lão Cẩn nhích lại cạnh bậc đá, lấy trong túi một đoạn dây bện đã sờn bóng vì tay người. Ông buộc một hòn sỏi vào đầu dây, thả xuống bát nước đục vừa múc trong kho. Hòn sỏi chìm. Ông xoay cổ tay rất nhẹ. Mặt nước gợn lên, cát đen tụ lại thành một vòng mỏng về một phía.
Mọi người vô thức xích lại gần. Không ai cười nữa.
"Nước rãnh đi thẳng, mang rác nhẹ. Nước chạy dưới đá lâu ngày mang cát nặng, chạm góc thì xoáy. Dòng trong kho xoáy rồi mới thoát.
Dưới nền phải có chỗ rỗng."
Hùng nhớ đến mảnh vỏ trấu đã xoay hai vòng rồi bị nuốt mất.
Một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng chàng. "Vậy là nó có thật,"
chàng thì thào, rồi vội hỏi tiếp, lời nọ vấp vào lời kia: "Nhưng nếu có chỗ rỗng, vì sao bây giờ nước mới tràn?"
"Ai nói bây giờ mới tràn?"
Người coi kho tái mặt, tái đến tận môi.
Lão Cẩn liếc ông ta, nhưng không cười nhạo. "Trời nắng, nước đi dưới đá, chẳng ai thấy. Mưa lớn, mạch đầy, nó dâng lên. Kho này kê cao nên nhiều năm chỉ ẩm chân bệ. Dưới chân tường đông có dải vữa còn mới. Ai trát kín khe ấy thì nước hết lối thoát, phải tìm đường khác."
Người thợ xây chợt nói, giọng lạc đi: "Ba tháng trước chúng tôi có trát một dải dưới tường đông. Để chống chuột."
Viên lại quay phắt sang. "Sao không ghi vào bản đồ?"
"Sửa khe chống chuột cũng phải ghi sao?"
Không ai trả lời.
Người thợ xây nhìn xuống đôi bàn tay mình, đôi bàn tay đã trát dải vữa ấy cẩn thận, kín kẽ, đúng như một người thợ giỏi phải làm. Mặt ông xám lại.
Hùng nhìn lớp tro đang sẫm dần, và thấy lòng mình chùng xuống.
Một việc nhỏ, đúng trong mắt người làm nó, đã chặn một dòng nước không còn tồn tại trên bất kỳ tấm bản đồ nào. Không có kẻ phá hoại. Không có phép lạ. Chỉ có nhiều lớp việc chồng lên nhau, mỗi người biết một đoạn, không ai nhìn thấy cả đường.
Giá có một kẻ để trừng phạt, mọi chuyện đã nhẹ nhõm hơn nhiều.
"Già Tự." Hùng quay sang lão, và trong giọng chàng lúc này không còn chút gì của một người ra lệnh, chỉ có sự khẩn khoản. "Có cách nào mở lối mà không phải dỡ nền kho không? Ấu không muốn thấy ai ở đây phải đánh cược bằng cái kho này."
Lão già gãi cằm. "Nếu còn miệng thăm."
"Ở đâu?" Hùng hỏi ngay, gần như cướp lời.
"Những đường nước cũ thường có miệng thăm ở chỗ người ta đứng nghe được tiếng dòng đổi. Nhưng thành đã xây lên nhiều lớp. Có khi nó nằm dưới một sân, có khi dưới bếp nhà ai đó. Cũng có khi đã bị lấp từ đời Cội Tự tôi."
"Già Tự có tìm được không?" Chàng nín thở chờ.
"Không chắc."
Hai tiếng ấy rơi xuống nặng trịch. Hùng nghe sau lưng mình tiếng thở dài của ai đó, tiếng áo sột soạt của những người đã bắt đầu quay đi.
Chàng cũng mệt. Chàng cũng muốn có một người đứng ra bảo rằng mọi thứ sẽ ổn.
Nhưng chính cái "không chắc" trung thực ấy lại là điều đầu tiên trong buổi sáng nay khiến chàng muốn tin.
"Ấu không cần một lời chắc chắn." Hùng nói, giọng ấm lại, tha thiết. "Sáng nay Ấu đã nghe đủ những lời chắc chắn rồi, và kho vẫn ngập. Ấu cần Già Tự chỉ cho cách tìm. Ấu sẽ đi cùng, sẽ làm theo. Xin Già Tự giúp Ấu."
Lão Cẩn nhìn Hùng lâu hơn. Cái nhìn của ông không giống người đứng trước cháu của vợ vua. Nó giống người thợ đang xem một dụng cụ có chịu được việc hay không. Rồi một điều gì đó trong gương mặt khắc khổ ấy dịu đi, rất khẽ, như lớp băng mỏng nứt một đường đầu tiên.
"Phải xuống khu nhà bờ bắc," ông nói. "Hỏi những nhà có chum nước tự đầy vào mùa mưa, những bếp nghe tiếng ếch dù không gần ao, những sân sáng sớm có một vệt rêu mà nắng trưa không làm khô. Đừng hỏi hầu. Hầu chỉ biết đường đang dùng."
Viên đội trưởng nhíu mày. "Công Tự không thể đi từng nhà nghe chuyện ếch kêu."
Lão Cẩn thản nhiên cuộn lại sợi dây. "Vậy cứ đào kho."
Hùng bật cười. Tiếng cười bật ra bất ngờ, làm nhẹ đi cả khối nặng đã đè trên ngực chàng từ lúc cửa kho mở. Đó là tiếng cười đầu tiên trong buổi sáng, khiến mấy người giữ kho ngẩng lên ngạc nhiên.
"Già Tự nói phải. Ấu thà đi nghe ếch kêu còn hơn ngồi đây nghe nước chảy." Hùng quay sang viên đội trưởng của mình, vẫn còn nét cười trên môi. "Chúng ta xuống bờ bắc."
Viên đội trưởng sững ra. "Bẩm Công Tự, bề tôi xin cho thêm hai người đi cùng."
"Chỉ hai người theo ta. Bỏ áo choàng nghi lễ. Không mang giáo dài." Thấy ông ta còn lo, chàng đặt tay lên vai ông. "Ta biết đội trưởng lo cho ta. Nhưng chúng ta đến để xin người ta giúp, không phải để dọa họ."
"Nhưng khu bờ bắc..."
"Ở đó có người sống, đúng không?" Hùng hỏi, dịu dàng mà dứt khoát.
"Dạ."
"Vậy ta đi được."
Viên lại cuộn vội tấm bản đồ, kẹp vào nách rồi bước theo, mặt vẫn còn hậm hực. Không ai ngăn ông.
•  •  •

Khu nhà bờ bắc bắt đầu ở nơi con đường lát đá hẹp lại thành những lối đủ cho hai người tránh nhau. Nước từ mái hiên nhỏ xuống những chum đặt sát vách. Mùi cá hun, mùi gỗ ẩm và mùi khói bếp quyện trong không khí. Trẻ con chân mang giày cỏ chạy qua, thấy Hùng thì chậm lại vì nhận ra đai áo của chàng, nhưng lão Cẩn quát chúng tránh khỏi vũng bùn như vẫn quát mọi ngày.
Hùng hiểu vì sao phải bỏ nghi trượng. Chỉ cần thêm bốn người lính và một tiếng hô dẹp đường, tất cả cửa nhà sẽ đóng lại trước khi họ kịp hỏi.
Ngay cả bây giờ, chàng vẫn cảm thấy những ánh mắt dõi theo từ sau các khe liếp, dè dặt, lạnh lẽo. Chỉ cách kho lương một quãng dốc, vậy mà chàng thấy mình như kẻ lạ ở một xứ khác.
Nhà đầu tiên không có gì. Nhà thứ hai có rêu vì mái thủng.
Nhà thứ ba nghe tiếng ếch vì một đứa trẻ giấu cả giỏ ếch dưới bếp.
Nhà thứ tư, thứ năm, thứ sáu. Mặt trời cứ lên. Mỗi cánh cửa khép lại sau lưng họ là một phần hy vọng rơi xuống, và trong đầu Hùng, dòng nước dưới nền kho vẫn chảy không nghỉ. Ống quần chàng lấm bùn đến gối. Viên đội trưởng không nói gì, nhưng cái im lặng của ông ta đã bắt đầu mang hình một lời trách.
Đến nhà thứ bảy, một người đàn bà lớn tuổi chống tay ở cửa, không cho họ bước vào.
"Sân nhà tôi không có nước."
Bà nói nhanh. Quá nhanh. Lão Cẩn chỉ xuống chân bà. "Bậu vừa lấy tro phủ vệt rêu đấy thôi. Qua còn thấy tro mới dưới chân bậu kia."
Bà im lặng. Bàn tay chống trên khung cửa siết lại, gân xanh nổi dưới lớp da mỏng. Hùng nhìn bàn tay ấy và hiểu: đây không phải là dối trá.
Đây là nỗi sợ. Nỗi sợ của một người đã thấy quá nhiều thứ bị lấy đi nhân danh việc chung của thành.
Chàng tháo miếng ngọc nhỏ trên đai, đưa cho viên lính phía sau giữ. Chàng bước khỏi bậc cửa, đứng dưới những giọt nước còn nhỏ từ mái hiên, để nước nhỏ xuống tóc xuống vai như bất kỳ ai đứng ngoài hiên nhà người khác.
"Ấu không đến lấy nhà của Già Thị," chàng nói, chậm rãi, để bà nghe rõ từng tiếng. "Không ai động tới một viên đá nào trong sân này nếu Già Thị không bằng lòng. Ấu lấy danh mình ra mà hứa." Chàng ngừng một nhịp, và nỗi lo đè nén suốt buổi sáng lọt vào giọng nói. "Nhưng kho lương trên thành đang ngập. Nếu không tìm được đường nước, hạt dành cho lúc đói sẽ hỏng. Ấu đến để xin Già Thị giúp."
"Kho trên thành hỏng thì các người xây kho khác."
Giọng bà khô và đắng. Hùng nghe trong đó cả một đời đứng nhìn lên những bức tường cao.
"Trước khi xây xong, người ta vẫn phải ăn." Hùng không cãi lại nỗi đắng cay ấy. Chàng chỉ nói thêm, rất khẽ: "Trẻ con vẫn phải ăn."
Bà nhìn chàng từ đầu đến chân. "Công Tự cũng ăn thóc trong kho ấy sao?"
"Nếu mất mùa, có. Ấu cũng đói như mọi người thôi."
"Còn nhà chúng tôi?"
Câu hỏi đâm thẳng vào chàng.
Hùng không trả lời ngay. Chàng không biết kho ấy sẽ được phát thế nào nếu đói thật sự tới. Có lẽ quan kho biết. Có lẽ trong sổ có ghi. Mặt chàng nóng lên dưới những giọt nước mái lạnh. Chàng đã khiêng những chiếc chum ấy bằng chính vai mình, đã lo cho chúng suốt buổi sáng, vậy mà chưa một lần hỏi chúng sẽ về tay ai. Một câu trả lời vay mượn sẽ đóng cánh cửa này nhanh hơn bất cứ lời đe dọa nào, và chàng cũng không muốn nói dối người đàn bà này.
"Ấu chưa biết," chàng nói. Thú nhận điều ấy khó hơn chàng tưởng, và giọng chàng nghẹn lại. "Ấu xấu hổ vì chưa biết. Lẽ ra Ấu phải hỏi điều ấy trước cả khi hỏi nước đi đường nào." Chàng ngẩng lên, nhìn thẳng vào mắt bà. "Nhưng Ấu sẽ hỏi. Ấu không dám hứa câu trả lời sẽ vừa lòng Già Thị, chỉ hứa là sẽ hỏi cho ra."
Người đàn bà nhìn chàng rất lâu, như tìm trong mắt chàng một dấu hiệu của sự qua quýt. Rồi bà nhìn lão Cẩn. Lão nhún vai.
Cuối cùng bà tránh sang một bên. Không một lời, nhưng Hùng nghe được tiếng thở ra rất khẽ của bà, và thấy vai mình cũng nhẹ đi theo.
Giữa sân có một vệt rêu hình lưỡi liềm. Tro mới rắc che không kín. Lão Cẩn ngồi xổm xuống, gõ các đốt ngón tay lên từng viên đá. Cốc. Cốc.
Cốc. Hùng đếm theo mà không biết mình đang đếm. Âm thanh đều đặn cho đến viên thứ chín thì trầm hẳn.
Lão Cẩn ngừng tay. Lão gõ lại lần nữa, và lần này Hùng thấy những ngón tay già nua ấy run lên.
Ông bảo người nhà mang một thanh gỗ. Không ai có thanh nào vừa ý, người đàn bà liền rút cán chày giã gạo. Lão Cẩn cắm cán chày vào lỗ nhỏ ở mép đá, xoay nửa vòng rồi ấn xuống.
Phiến đá bật lên.
Một hơi lạnh trào ra từ lòng đất, mang theo tiếng róc rách mà Hùng đã nghe từ trước lúc mặt trời mọc. Lần này nó không còn mỏng như sợi chỉ.
Nó rõ ràng, trong trẻo, ở ngay dưới tay chàng.
Bên dưới không phải đất. Một ống gốm lớn chạy xiên qua sân, rộng đủ để một cánh tay thò vào. Nước đang chảy trong đó, trong hơn nước kho, nhưng mang những hạt cát đen sáng lấp lánh.
Hùng quên cả thở. Người đàn bà đưa tay che miệng. Bà đã sống trên nó bao nhiêu năm, đã rắc tro lên dấu vết của nó bao nhiêu buổi sáng, mà chưa một lần biết dưới sân nhà mình có một dòng nước do tay người đặt.
Lão Cẩn không nhìn ai. Lão cúi xuống miệng ống, gương mặt bỗng trẻ lại một cách kỳ lạ, như một đứa trẻ tìm thấy thứ đồ chơi cha mình từng làm.
Trên miệng ống có ba vết khía. Lão Cẩn đưa ngón tay lần theo dấu thứ nhất, rồi dấu thứ hai, đôi môi mấp máy như đọc lại một bài học thuộc lòng từ thuở bé. Đến dấu cuối, đầu ngón tay lão dừng lại.
Lão miết qua nó lần nữa, mạnh đến mức bùn mắc dưới móng tay.
Niềm vui trên mặt lão tắt dần.
"Dấu đóng mở," lão nói. Giọng không còn chắc như lúc đứng ở kho. "Tôi chỉ được dạy hai dấu."
Hùng cúi xuống cạnh lão.
"Dấu thứ ba dùng để làm gì?" chàng hỏi, giọng còn run vì phấn khích, chưa kịp nhận ra nét mặt lão đã đổi.
Lão Cẩn không trả lời ngay. Lão nhìn dòng nước dưới ống, rồi khép bàn tay vừa chạm vào vết khía, khép chặt, như muốn giữ lại một thứ đã tuột khỏi tay từ lâu lắm.
"Không biết."
Lần này viên lại không cười.
Hùng thấy tim mình thắt lại. Chàng ước gì rút lại được câu hỏi vừa rồi.
"Quân của Già Tự không truyền lại sao?" chàng hỏi, khẽ hơn chàng định.
"Có thể Quân tôi cũng không biết." Lão Cẩn nuốt khan. Mắt lão đỏ lên, và lão quay mặt về phía dòng nước để không ai thấy.
"Hoặc biết mà chưa kịp dạy."
Mấy chữ sau cùng gần như không thành tiếng.
Hùng không hỏi thêm. Chàng đặt tay lên vai lão, bờ vai gầy và cứng như gỗ.
"Già Tự đã giữ được hai dấu qua ngần ấy năm,"
chàng nói, giọng trầm xuống. "Không có hai dấu ấy, hôm nay chẳng ai mở nổi phiến đá này. Còn dấu thứ ba... nếu Già Tự cho phép, chúng ta sẽ cùng tìm."
Lão Cẩn không đáp, cũng không gạt tay chàng ra.
Có những mất mát mà một câu hỏi chỉ làm cho sâu hơn. Cả đời lão đã mang theo hai dấu ấy như mang một gia tài trọn vẹn, và chỉ đến sáng nay, ở cái tuổi tóc đã bạc, lão mới biết gia tài ấy thiếu mất một phần mà không còn ai để hỏi.
Chàng cúi sát. Ba vết khía không trang trí, cũng không giống dấu của thợ gốm hiện tại. Chúng nằm đúng nơi bàn tay phải chạm vào khi xoay nắp.
Có người đã đặt tri thức vào động tác thường ngày, để một người không đọc được chữ vẫn biết lúc nào mở, lúc nào đóng, và một điều thứ ba mà giờ không còn ai gọi được tên. Hùng đặt ngón tay mình lên vết khía thứ ba. Nó mòn nhẵn. Đã có bao nhiêu bàn tay chạm vào đây trước chàng, và bàn tay cuối cùng hiểu được nó thuộc về ai?
"Ống này dẫn tới kho?" Hùng hỏi, để lão có một việc mà bám vào.
"Một nhánh của nó." Lão Cẩn hắng giọng, lấy lại vẻ cộc cằn như khoác lại một tấm áo cũ. Lão chỉ dòng nước. "Muốn biết phải thả dấu."
Ông xin một nắm trấu rang. Người đàn bà mang ra thứ trấu đã nhuộm màu đỏ để trộn đất bếp. Lão Cẩn thả xuống ống. Những hạt đỏ xoay một vòng trên mặt nước rồi bị dòng chảy cuốn vào bóng tối, mất hút.
Lão đậy phiến đá lại.
"Giờ về kho."
Họ chạy.
Hùng chạy ngược những con ngõ hẹp, bùn bắn lên tận ngực áo, phổi rát như có lửa. Sau lưng chàng là tiếng thở khò khè của lão Cẩn, tiếng giáp lách cách của viên đội trưởng, tiếng viên lại hổn hển ôm khư khư tấm bản đồ.
Trẻ con nép vào vách nhìn theo, mắt tròn xoe. Dưới chân họ, đâu đó trong lòng đất, một nắm trấu đỏ đang trôi. Hoặc đã mắc lại ở một khúc ngoặt nào. Hoặc đã rẽ sang một nhánh khác, mang theo cả buổi sáng của họ vào một nơi không ai tìm ra.
Nếu lão Cẩn sai thì sao? Nếu chính chàng đã sai khi tin một ông già không có tên trong sổ, bỏ mặc kho lương ngập để đi nghe chuyện ếch kêu?
Chàng nghiến răng chạy nhanh hơn.
Lúc Hùng trở lại, mặt trời đã lên cao. Nước trong kho vẫn rỉ qua khe. Mọi người đứng vòng quanh bát hứng đặt dưới dòng.
Nước chảy vào bát. Trong. Chỉ có nước.
Hùng chống tay lên gối, thở dốc, mồ hôi chảy cay xè vào mắt.
Lão Cẩn đứng tựa vào khung cửa, ngực phập phồng, bàn tay nắm sợi dây buộc đá chặt đến trắng cả khớp. Không ai nhìn lão. Ai cũng nhìn cái bát.
Một hơi thở. Mười hơi thở. Viên lại đổi chân. Người thợ xây hắng giọng rồi lại thôi. Sự im lặng căng ra, mỏng dần, tưởng như chỉ một tiếng động nhỏ nữa là đứt.
Hùng thấy lão Cẩn nhắm mắt lại.
Rồi một chấm đỏ trồi ra từ khe đá.
Nó nhỏ đến mức chàng ngỡ mắt mình hoa lên vì mệt. Hạt trấu đỏ rơi xuống bát, xoay tròn rồi mắc ở mép.
Sau đó là hạt thứ hai.
Rồi hạt thứ ba.
Không ai nói gì.
"Tới rồi," Hùng thì thào. Rồi chàng bật cười, tiếng cười lẫn trong hơi thở đứt quãng, gần như là nấc. "Già Tự! Nó tới rồi! Già Tự nói đúng!"
Có người đưa tay lên ngực. Người coi kho bật ra một tiếng nấc khô khốc. Còn lão Cẩn vẫn đứng yên bên khung cửa, mắt mở to nhìn ba hạt trấu, môi run run. Lão không cười, không reo, chỉ gật đầu một cái, rất khẽ, như gật với một người không còn đứng ở đó.
Hùng thấy mắt mình cay, và lần này không phải vì mồ hôi.
Trên tấm bản đồ không có đường nước vừa được tìm thấy. Giữa những người có tên trong sổ và chức phận rõ ràng, người nhận ra dấu quyết định lại là một ông già sửa cối không thuộc đội thợ nào của thành.
Hùng cầm hạt trấu đỏ lên. Nó nhẹ đến mức dính vào đầu ngón tay, nhưng đã đi dưới những lớp đá của thành, xuyên qua một con đường bị quên, để nối căn nhà nhỏ ở bờ bắc với kho lương được canh giữ nghiêm ngặt nhất. Người đàn bà rắc tro ở sân và hạt giống của cả thành, hóa ra vẫn luôn được nối với nhau bằng một dòng nước mà không bên nào hay.
Hùng quay sang quan giữ kho, giọng còn chưa hết xúc động.
"Miệng thăm đã tìm được. Già Tự Cẩn bảo từ đó may ra dẫn được nước khỏi nền mà không phải dỡ đá kho, nếu nhà ở bờ bắc bằng lòng cho mở." Chàng ngập ngừng, chọn lời. "Còn bản đồ... tôi biết việc này không thuộc phần tôi, nhưng xin hầu nghe cho. Tôi nghĩ người giữ bản đồ nên ghi cùng Già Tự Cẩn và những nhà đang sống trên đường nước."
Viên lại cau mày. "Việc vẽ đường nước thuộc người giữ bản đồ."
Nhưng giọng ông đã mất đi vẻ gay gắt ban sáng. Ông vẫn chưa rời mắt khỏi cái bát.
Hùng đặt hạt trấu đỏ xuống mép bản da. Chàng không trách ông; chàng nói như người đang nài một người bạn. "Ta không lấy việc ấy khỏi tay ai cả. Người giữ bản đồ biết cách ghi. Già Tự Cẩn biết nước từng đi thế nào. Người sống phía trên biết nơi nào còn ẩm. Thiếu một trong ba, chúng ta sẽ lại có một tấm bản đồ rất đẹp và một kho lương ngập."
Quan giữ kho nhìn hạt trấu hồi lâu rồi nói: "Ta sẽ lập bản trình xin người. Công Tự có bằng lòng ghi lại cách thử hôm nay để cùng ký làm chứng không?"
"Tôi bằng lòng." Hùng gật đầu, lòng nhẹ đi.
"Và cảm ơn hầu đã cho tôi được thử."
Có tiếng bước chân nặng nề sau lưng họ.
Người coi kho đã bước ra đứng đối diện quan giữ kho. Ông ôm nắm tay trước ngực, cúi người hành lễ rồi đứng thẳng lên. Hai bàn tay vừa buông xuôi của ông không ngừng run.
"Bề tôi xin chịu tội vì đã giấu việc nền ẩm."
Quan giữ kho nhìn ông hồi lâu.
"Vì sao người coi kho lại giấu?"
"Lần đầu chỉ có một chân bệ mốc." Mắt ông nhìn xuống nền đá, giọng nhỏ dần. "Bề tôi sợ báo lên sẽ bị quy làm hỏng kho. Bề tôi cho thay gỗ, cạo sạch vết mốc rồi nghĩ thế là xong."
"Còn lần sau?"
Người coi kho mở miệng nhưng không nói được ngay. Cằm ông run bần bật.
"Lần sau... nếu báo, bề tôi phải thú nhận mình đã giấu lần trước."
Quan giữ kho đặt tay lên thanh lệnh.
"Bao nhiêu lần?"
"Ba lần trong hai mùa mưa."
Tiếng xì xào nổi lên, lan ra như lửa bén cỏ khô. Người coi kho vẫn đứng thẳng, nhưng hai bàn tay buông bên người cứ nắm lại rồi mở ra, như không biết bám vào đâu cho khỏi sụp xuống.
"Bề tôi chỉ nghĩ thay một khúc gỗ thì không ai mất gì," ông nói, và nước mắt cuối cùng cũng trào ra, chảy thành dòng trên gương mặt đã cố giữ cho ngay ngắn suốt hai mùa mưa. "Bề tôi không biết dưới nền còn một đường nước. Đêm nào bề tôi cũng ra nghe. Đêm nào cũng tự bảo sáng mai sẽ báo."
Hùng nhìn người đàn ông đang đứng trơ trọi trước mặt mọi người.
Cơn giận ban sáng đã không còn. Thay vào đó là một nỗi xót xa khó chịu, vì chàng nhận ra nỗi sợ ấy. Một lời nói dối nhỏ để che một lỗi nhỏ, rồi một lời nữa để che lời trước, cho đến khi sự thật trở nên nặng hơn bất cứ chiếc chum nào trong kho. Ông ta đã canh những dấu niêm cẩn thận đến thế, chính vì đó là thứ duy nhất ông còn dám nhìn.
Quan giữ kho nhìn những chiếc chum vừa được chuyển ra sân.
Giọng ông không gay gắt, và vì thế mà càng nặng. "Không biết đường nước không xóa được việc nền kho đã ẩm ba lần."
Quan giữ kho giao người coi kho cho viên lại ghi lời. Hùng không xen vào việc định tội. Nhưng chàng bước tới, đến đứng sát bên người coi kho, hạ giọng cho vừa đủ ông ta nghe.
"Sáng nay ta đã quát nặng lời," chàng nói khẽ.
"Định tội không phải việc của ta, và ta sẽ không xin giảm đâu. Nhưng suốt hai mùa mưa, chỉ có một mình người coi kho nghe dòng nước này mỗi đêm. Hãy chỉ cho chúng ta hết những nơi từng ẩm, từng mốc, đá lạnh hay nền lún. Chỉ ngay bây giờ, khi còn nhớ rõ. Đừng để nỗi sợ che mất thêm lần nữa."
Người coi kho quay sang nhìn chàng, sững sờ, rồi gật đầu lia lịa. Trong đôi mắt đỏ hoe ấy có cái gì gần như là biết ơn: sau hai mùa mưa, cuối cùng cũng có người cần đến điều ông biết, thay vì điều ông giấu.
Lão Cẩn đứng bên cửa, bàn tay vẫn nắm sợi dây buộc đá. Hùng nhặt lại hạt trấu đỏ trên mép bản da rồi bước tới.
"Già Tự đã giữ hai dấu ấy bao lâu?" chàng hỏi, giọng nhẹ như sợ chạm vào chỗ đau.
"Từ khi còn thấp hơn cái bệ kia."
"Và suốt ngần ấy năm, Già Tự vẫn nghĩ hai dấu là đủ sao?"
Lão Cẩn nhìn xuống những ngón tay đã lệch đi sau nhiều năm xoay cối.
"Quân tôi chỉ dạy chừng ấy. Tôi tưởng chừng ấy là tất cả."
Giọng lão trầm xuống, khàn đặc. Hùng nhìn về phía miệng thăm vừa được tìm thấy.
"Bây giờ thì không đủ nữa," chàng nói, và nỗi tiếc trong giọng chàng là thật.
"Bây giờ mới biết là không đủ."
Lão nói câu ấy không cay đắng. Chỉ buồn, cái buồn sâu và lặng của người vừa tìm lại được một cánh cửa cũ, để rồi nhận ra mình đã đánh mất chìa khóa từ đời trước.
Hùng khép bàn tay quanh hạt trấu đỏ.
Đường nước chưa từng biến mất. Nó vẫn chảy dưới nền thành, qua những miệng thăm bị lấp và những động tác người ta còn làm dù đã quên tên.
Chỉ có con đường nối những phần hiểu biết ấy là đã đứt.
Trên bàn, tấm bản đồ vẫn sạch sẽ và ngay ngắn. Dưới chân chàng, nước tiếp tục chảy qua phần da thuộc không hề ghi lại. Còn bao nhiêu dòng như thế đang lặng lẽ đi dưới thành này? Bao nhiêu vết khía thứ ba đang mòn dần trong bóng tối, chờ một bàn tay không còn ai dạy cho cách đọc? Ý nghĩ ấy làm chàng lạnh người, và cũng làm tim chàng đập mạnh, như lúc đứng trước một cánh cửa chưa mở.
Từ phía cổng kho, một người đưa tin chạy vào, thở gấp. Anh ta cúi người hành lễ trước Hùng rồi mới thưa.
"Bẩm Công Tự, Công Thị Thanh đang chờ ở nhà giữ giống.
Có việc gấp."
"Việc gì?" Hùng cau mày. Thanh không phải người dễ gọi gấp.
"Hai hòm hạt cùng một tên, cùng một dấu nhập, nhưng đem ngâm thử thì mẫu của một hòm nảy gần hết, mẫu hòm kia gần như không hạt nào chịu thức. Công Thị nói không được mở thêm cho đến khi Công Tự tới."
Hùng đứng lặng. Chàng nhìn nước vẫn trôi qua khe đá, rồi nhìn hạt trấu đỏ trên tay.
Cùng một tên. Cùng một dấu. Hai kết quả khác nhau.
Sống lưng chàng lại gai lên, đúng cái cảm giác lúc mảnh vỏ trấu bị nuốt vào khe đá sáng nay.
Chàng trao hạt trấu cho lão Cẩn.
"Giữ lấy giúp Ấu." Chàng ngần ngừ, chưa muốn rời đi. "Chiều nay Ấu quay lại. Còn dấu thứ ba, Ấu chưa quên đâu."
Lão Cẩn không nhận ngay. Lão nhìn hạt trấu, rồi nhìn chàng, và trong mắt lão là nỗi ngờ vực của một người đã bị bỏ quên quá lâu để dám mừng vội.
"Công Tự tin tôi?"
"Chưa." Hùng đáp, và mỉm cười, bởi chàng biết lão sẽ khinh một lời nói dối dễ nghe. "Ấu mới biết Già Tự có nửa buổi sáng.
Nhưng Ấu tin điều Già Tự vừa chỉ cho mọi người, và Ấu muốn được tin nhiều hơn thế. Chừng ấy đủ để bắt đầu chứ?"
Lão Cẩn im lặng một lúc. Rồi khóe miệng lão nhếch lên, và lần này, nó gần thành một nụ cười. Lão nhìn hạt trấu trong lòng bàn tay Hùng, rồi mới đưa tay nhận. Những ngón tay lệch khép lại quanh nó, nhẹ nhàng như giữ một vật sống.
Rồi chàng rời kho, mang theo tiếng nước dưới nền thành.
Lần này, chàng không còn nghe nó như một chỗ hỏng phải vá.
Chàng nghe nó như một lời gọi.
Đăng nhập để trả lời
★ ★ ★ ★ ★ 0
Chương 2

Người giữ hạt giống

Hùng đến nhà giữ giống khi nắng đã hong khô vạt áo ướt,
nhưng mùi bùn kho lương vẫn bám theo chàng như một kẻ đòi nợ. Bả vai hứng chiếc
chum ban sáng nhức âm ỉ theo từng bước chân.
Ngôi nhà nằm ở phía tây thành, thấp và dài, tường dày hơn
nhà ở, mái lợp hai lớp ngói. Trước mỗi cửa đều có máng cát để người bước vào
chùi sạch giày. Không có lính canh đứng phô ra ngoài. Chỉ có hai người coi cửa
kiểm thẻ, hỏi tên và ghi lúc người ra vào bằng những nét Khoa Đẩu ngắn trên thẻ
tre. Nơi này không phòng kẻ trộm. Nó phòng bụi, phòng ẩm, phòng một bàn chân lạ
mang theo thứ không nên vào.
Viên đội trưởng theo Hùng dừng lại trước bậc.
“Bẩm Công Tự, bề tôi chờ ở đây.”
Hùng gật đầu. Chàng tháo áo ngoài, phủi đất ở gấu quần rồi
bước qua máng cát, chùi giày kỹ hơn thói quen. Sau buổi sáng ở kho lương, chàng
không còn dám coi nhẹ một vệt bùn. Người coi cửa dẫn chàng vào gian giữa.
Mùi trong nhà không giống mùi lương thực. Nó khô, hơi cay,
pha giữa tro bếp, lá thuốc và những lớp vỏ hạt đã ngủ qua nhiều mùa. Bước qua
ngưỡng cửa, người ta tự khắc đi nhẹ chân, như vào chỗ có trẻ đang ngủ.
Thanh đang quỳ một gối trước hai hòm gỗ đặt cách nhau một sải
tay.
Nàng mặc áo nâu xanh, tay áo buộc gọn đến cổ tay. Trên chiếu
trước mặt là hai hàng bát đất, mỗi bát lót một lớp vải ẩm và chứa mười hạt lúa.
Hàng bên trái đã nhú những mầm trắng cong như móng chim. Hàng bên phải chỉ lác
đác vài hạt vừa hé mầm; những hạt còn lại sẫm màu, trương nước nhưng im lìm.
Thanh không đứng dậy ngay. Nàng đánh dấu bát cuối cùng, rửa
đầu ngón tay trong chậu rồi mới quay sang, gật đầu với chàng. Chỉ đến lúc ấy
Hùng mới thấy quầng mệt dưới mắt nàng.
“Bậu đây rồi.” Nàng thở ra một hơi dài, nhẹ cả người. “Qua cứ
tưởng phải ngồi chờ đến xế.”
“Qua chạy từ kho lương sang đấy.” Hùng gật đầu đáp, hơi thở
còn chưa đều. “Chạy thật. Hỏi đội trưởng của qua mà xem, giờ này chắc vẫn đang
đứng thở ngoài cửa.”
Ánh mắt Thanh dừng ở vệt bùn trên giày chàng, rồi ở bên vai
chàng đang giữ hơi cứng.
“Khỏi hỏi, qua nhìn ra.” Khóe môi nàng nhích lên rất khẽ.
“Bùn kho lương mà bậu tha được vào tận đây. May cho bậu, người giữ giống chưa
trông thấy đấy.”
Hùng ngó xuống giày, vội co chân lại. Chàng ngồi xuống mép
chiếu, cẩn thận để gấu quần không chạm vào hàng bát.
“Rồi. Hai hòm này có chuyện gì mà bậu gọi gấp thế?”
Nét đùa trên mặt Thanh tắt đi. Nàng đẩy hai thẻ tre về phía
chàng. Cùng một tên giống. Cùng nơi nhập. Cùng ngày niêm. Dấu của người nhận và
người kiểm đều đủ. Hùng đọc, và thấy gáy mình lạnh đi đúng như lúc cầm bó tre
trong kho lương: lại là những dòng chữ không sai một nét.
“Bậu nhìn hai hàng bát đi,” nàng nói. “Một hòm nảy phần lớn.
Hòm kia chỉ vài hạt hé mầm. Vài hạt đã mềm ruột, phần còn lại vẫn chắc nhưng
không chịu thức.”
Nàng cố nói đều đều, như đọc sổ. Nhưng ngón tay nàng cứ vuốt
mãi mép tấm vải ẩm của một bát bên phải.
“Chúng chưa chết, bậu ạ. Chúng chỉ không chịu dậy.” Giọng
nàng nhỏ lại. “Mà qua thì không hiểu vì sao. Qua ngồi nhìn chúng từ sáng, nhìn
đến hoa cả mắt, vẫn không hiểu.”
“Ẩm chăng?”
“Ẩm như nhau.”
“Sâu?”
“Không một dấu cắn. Qua soi từng hạt rồi.”
Hùng ngập ngừng trước câu thứ ba. Chàng không muốn hỏi,
nhưng vẫn phải hỏi.
“Hay... bị đổi?”
“Đấy!” Thanh ngẩng phắt lên, và lần đầu tiên từ lúc chàng bước
vào, mắt nàng có lửa. “Đấy chính là điều mọi người đang muốn tin. Bậu nghe gian
bên kia xem.”
Từ gian bên cạnh vọng sang những tiếng tranh cãi bị nén thấp,
thứ tiếng của những người đang sợ và cần một ai đó để sợ thay.
“Một cái tên thì dễ ghi vào sổ hơn hai chữ ‘chưa biết’,”
nàng nói, cay đắng.
Hùng nhận ra có người đang chờ một cái tên để quy lỗi. Sáng
nay chàng cũng đã suýt làm thế với người coi kho. Chàng thấy nóng mặt.
“Còn bậu?” chàng hỏi, khẽ hơn. “Bậu muốn tin điều gì?”
“Qua chưa muốn tin gì hết. Qua muốn biết hạt đã trải qua những
gì trước khi vào hòm.” Nàng nhìn xuống hàng bát im lìm. “Trước khi có ai phải
chịu tội thay cho cái dốt của qua.”
Một người đàn bà tóc hoa râm từ gian bên bước vào. Bà gật đầu
với hai người, không hơn.
“Thưa Công Tự, tôi là Mộc, giữ giống ở đây.” Bà nói chậm,
rành rọt, như người đã nhẩm trước từng chữ. “Hai hòm do hai nhà giữ giống của
hai xóm giao tới. Một nhà giữ dòng ven sông, nhà kia giữ dòng chân gò. Trong sổ,
cả hai cùng được ghi dưới một tên. Nếu phải tra, xin tra cả người nhận. Đừng có
đổ ngay cho những nhà đã giữ giống.”
Câu cuối bà nói nhanh hơn, và cằm bà hơi nâng lên. Bà đã chờ
sẵn một lời buộc tội.
Hùng nhìn Thanh.
“Bậu gọi qua tới để tra người à?”
“Không!” Thanh lắc đầu, gần như giận. “Để tra người thì qua
đã chẳng gọi bậu. Qua gọi bậu vì mẫu hạt ở đây không chịu nảy dù lấy từ một hòm
vẫn khô ráo. Rồi người đưa tin về kể hạt trong kho lương cũng vừa gặp nước.”
Nàng ngừng lại, tìm chữ. “Hai chuyện có khi chẳng dính gì nhau. Nhưng cả hai đều
cho thấy cái tên trên thẻ chưa kể hết điều vật đã trải qua. Qua cần một người
chịu nghĩ như thế cùng qua. Một mình qua thì... nghĩ không xuể.”
Mộc cau mày. Những nếp nhăn quanh miệng bà hằn sâu xuống.
“Hạt không phải vật để Công Tự với Công Thị đem ra đoán già
đoán non.” Giọng bà đanh lại. “Nó là mùa sau của người khác.”
Thanh không cãi. Câu nói ấy rơi trúng chỗ nàng đã tự trách
mình suốt từ sáng. Nàng nhặt một hạt đã ngâm quá lâu, dùng móng tay tách vỏ. Phần
ruột bên trong mềm và đục. Nàng nhìn nó một nhịp, lâu hơn cần thiết, rồi tách một
hạt khác. Ruột hạt còn chắc, mầm vẫn nguyên nhưng chưa chịu nhú.
“Già Thị nói phải.” Nàng đặt hai hạt lên lòng bàn tay, chìa
ra, không tránh mắt bà. “Mấy hạt này hỏng là tại tay Ấu, ngâm quá lâu. Ấu đọc
cái tên trên thẻ rồi tưởng thế là đã biết chúng.”
Cổ họng nàng nghẹn lại ở mấy chữ cuối. Nàng nuốt xuống rồi mới
nói tiếp được.
“Ấu không muốn làm hỏng thêm một hạt nào nữa. Xin Già Thị Mộc
chỉ cho các ấu nhìn chúng như một mùa sau.”
Mộc khựng lại. Bà đã sẵn lời cho một cuộc cãi, chứ không sẵn
cho câu ấy.
“Nhìn bằng cách nào?”
“Cho Ấu theo người của Già Thị, từ lúc chọn hạt đến khi cất
hòm. Họ làm gì Ấu làm nấy.” Thanh nói nhanh dần, như sợ dừng lại thì hết can đảm.
“Bao giờ Già Thị thấy Ấu chỉ biết hỏi mà không biết làm, Già Thị cứ đuổi thẳng.
Ấu không kêu một tiếng.”
Mộc nhìn đôi tay nàng. Bàn tay ấy sạch, ngón thon, có vết mực
ở cạnh móng nhưng chưa có vết chai của người sàng thóc. Bà nhìn lâu, không giấu
vẻ ngờ. Thanh để yên cho bà nhìn, dù hai vành tai đã nóng lên.
“Một ngày không đủ đâu.”
“Ấu có xin một ngày đâu. Bao nhiêu ngày thì đủ, Ấu ở bấy
nhiêu.”
Hùng định nói chuyến đi dò hỏi của nàng trong thành còn bao
nhiêu việc, nhưng Thanh đã liếc sang. Chỉ một cái liếc, đủ để chàng hiểu nàng
không cần ai thay mình rút bớt lời vừa nhận. Chàng ngậm câu nói lại, hơi ngượng
vì suýt làm một việc thừa.
Mộc hỏi:
“Công Thị chịu ở đến hết đợt chọn giống?”
“Nếu cần.”
“Mười hai ngày.” Bà buông con số ra như ném một hòn đá xuống
nước, chờ xem nó chìm tới đâu.
Thanh im một nhịp. Hùng biết nàng đang nghĩ tới những bó tre
chép dở, những nơi đã hẹn. Rồi nàng nhìn hàng bát bên phải, và vai nàng thẳng lại.
“Được. Mười hai ngày.”
Người đàn bà mím môi, rồi quay sang Hùng.
“Còn Công Tự?”
Hùng nhìn những mầm trắng ở hàng bát bên trái. Chàng muốn ở
lại. Nhưng chàng nhớ bàn tay khép chặt của lão Cẩn quanh vết khía thứ ba, và lời
mình đã hứa.
“Ấu thì chịu, chẳng biết gì về giữ giống,” chàng nói thật,
gãi gáy. “Ấu chỉ xin được xem hai hòm với nghe người đã mang chúng tới. Còn lại
thì Công Thị nhận cả rồi, Ấu có muốn tranh cũng không tranh nổi.”
Mộc gật đầu, vẻ mặt dịu đi rất ít. Nhưng có dịu.
• • •

Ngày đầu tiên, Thanh làm rách một chiếc nia tre.
Nàng tưởng sàng hạt chỉ cần lắc đều. Những hạt chắc dồn mạnh
vào một góc. Mộc vừa kịp kêu “Khoan!” thì nan nia đã cũ bật gãy. Tiếng tre khô
khốc khiến mấy cô gái làm cùng im bặt. Có đứa liếc nhau. Không ai dám cười.
Thanh đặt chiếc nia xuống, nhìn số hạt vừa rơi qua khe tre.
Hai vành tai nàng đỏ lên.
“Ấu... Ấu xin lỗi.” Tiếng nàng lạc đi. “Ấu sẽ đền chiếc
nia.”
“Nia mới thì trả lại được số hạt vừa rơi xuống đất chắc?”
Mộc không gắt. Chính vì bà không gắt mà câu nói nặng hơn.
Thanh cắn môi.
“Dạ không. Vậy Ấu nhặt lại. Từng hạt một.”
Nàng ngồi xuống nền, nhặt. Hùng đứng ngoài cửa nhìn một lúc
rồi cũng ngồi xuống nhặt cùng.
“Bậu làm gì thế? Không cần đâu,” nàng nói nhỏ, không ngẩng
lên.
“Sàng thì qua chịu. Nhặt thì qua biết.” Chàng thả một hạt
vào lòng bàn tay nàng. “Với lại ngồi cạnh bậu lúc này, qua đỡ thấy mình vụng nhất
nhà.”
Nàng suýt bật cười, và bờ vai đang gồng cứng chùng xuống một
chút. Mộc không cản, chỉ dúi cho Hùng chiếc bát riêng.
“Hạt dính đất để riêng. Cấm trộn lại.”
“Có dính tí bụi thôi mà, Già Thị.”
“Tí bụi ấy mang nấm vào được cả hòm đấy.”
Hùng nhìn hạt lúa trên đầu ngón tay mình, nhỏ và nhẹ như
không. Chàng nhớ đến dải vữa trát chống chuột dưới tường đông. Cũng chỉ là một
việc nhỏ. Chàng lặng lẽ làm theo.
Quá trưa, họ tìm được hai gia đình đã giao giống. Mỗi nhà giữ
giống cho một xóm. Nhà thứ nhất giữ dòng ven sông, phơi hạt trên giàn tre cao để
đón gió từ mặt nước. Nhà thứ hai giữ dòng chân gò, phơi trên sân đất nện vì
giàn bị gãy sau một trận mưa. Cả hai đều chờ hạt khô, cắn thử thấy giòn rồi mới
đóng túi.
Sổ nhận chỉ ghi một chữ: khô.
Thanh hỏi người nhà thứ hai:
“Sau trận mưa, Công Thị phơi lại số hạt này qua bao nhiêu nắng?”
“Dạ... ba nắng.” Người đàn bà đáp dè dặt, mắt cứ liếc về
phía Mộc.
Mộc hỏi tiếp, giọng dịu hẳn đi so với lúc nói cùng hai người
từ thành:
“Nắng đầu gió bấc hay gió sông hả bậu?”
Người đàn bà đáp ngay, mặt giãn ra như được hỏi bằng đúng tiếng
của mình:
“Gió bấc lúc sáng, trưa thì đổi gió sông. Qua còn phải chạy
ra lật nia giữa chừng đấy!”
Hùng nhận ra câu hỏi của Thanh đo thời gian; câu hỏi của Mộc
đo cách hạt đã khô. Trên thẻ tre, cả hai đều bị ép thành một chữ. Chàng thấy
Thanh cúi xuống ghi, đầu bút ngừng lại giữa chừng.
“Ấu hỏi mấy nắng,” nàng nói khẽ, gần như với chính mình.
“Già Thị hỏi nắng thế nào.”
Mộc không đáp. Nhưng bà đã nghe.
Ba nắng vẫn chưa giải thích được vì sao mẫu hạt từ một hòm
không chịu nảy.
Trước khi nắng xế, Hùng rời nhà giữ giống để trở lại kho
lương như đã hẹn với lão Cẩn. Ra đến cửa, chàng ngoái lại. Thanh đang cầm một
chiếc nia khác, lắc chậm và vụng, môi mím chặt. Nàng không ngẩng lên.
Miệng thăm ở bờ bắc được mở khi chủ nhà bằng lòng; mấy ngày
sau nền kho lương thôi rỉ nước. Những ngày ấy, chàng đi lại giữa các miệng nước
cũ và nhà giữ giống, nghe Thanh kể từng điều nàng tìm được. Trong áo chàng lúc
nào cũng giắt một mảnh vải vẽ lại ba vết khía trên miệng ống gốm ở bờ bắc.
Ngày thứ ba, Thanh học ngửi hạt. Hạt mới có mùi cỏ khô. Hạt
từng ngậm nước có mùi ngai ngái, rất nhẹ, chỉ hiện ra khi người ta úp hai bàn
tay quanh một nắm rồi hà hơi. Nàng ngửi đến đau đầu, vẫn không phân biệt được.
Một bé gái tên Miên làm việc bên cạnh chỉ cần đưa lên mũi là tách đúng cả năm mẫu,
nhanh như nhặt sỏi.
Thanh nhìn năm nắm hạt đã được xếp đâu ra đấy, rồi nhìn nắm
hạt còn nguyên trong tay mình. Bao nhiêu bó tre nàng từng đọc cũng không giúp
được cái mũi của nàng. Nàng bật cười, một tiếng cười ngắn, nửa chua nửa phục.
“Thôi, Kỷ thua. Kỷ ngửi đến nhức cả đầu mà vẫn chịu thua Mậu
đấy. Mậu học ở đâu mà giỏi vậy?”
“Cơ dạy Mậu ạ.” Con bé lí nhí, mặt đỏ bừng vì được khen.
“Thế Mậu còn nhớ Cơ dạy phân biệt thế nào không?”
Miên nghĩ rất lâu, ngón chân di di trên nền đất.
“Cơ bảo hạt nào ngủ yên thì mùi nằm trong vỏ. Hạt nào từng
thức rồi bị ép ngủ lại thì mùi chạy ra tay.”
Thanh ngồi sững. Không có câu ấy trong sổ. Không bó tre nào
nàng từng đọc nói được điều đó gọn đến thế.
“Khoan, khoan đã!” Nàng vội với lấy thẻ và bút, suýt làm đổ
cả nắm hạt. “Mậu nói lại cho Kỷ đi. Chậm thôi. Đúng lời của Cơ, đừng bớt chữ
nào nhé.”
Nàng ghi nguyên lời lên thẻ nhỏ, không sửa thành từ ngữ của
người chép. Viết xong, nàng đọc lại cho con bé nghe, hỏi đã đúng chưa. Miên gật,
mắt tròn ra: chưa ai chép lời nó bao giờ.
Mộc nhìn thấy nhưng không nói gì. Bà chỉ đứng đó lâu hơn một
chút rồi mới quay đi.
Ngày thứ năm, họ phát hiện ở đáy hòm có mẫu hạt không nảy một
lớp bụi mỏng màu bạc. Hùng nghĩ đó là tro bếp chống mọt, nhưng trong lớp bụi
không có những mảnh than nhỏ thường lẫn với tro dùng trong nhà giữ giống.
Mộc lấy một nhúm đặt lên mảnh gốm rồi nhỏ vào đó một giọt nước.
Lớp bụi vón lại và tỏa hơi ấm rất nhẹ.
“Tro vỏ sò.”
Mọi con mắt quay về phía người nhận kho. Ông tái mặt, nhưng
thừa nhận ngay: ông đã rắc loại tro ấy vào cả hai hòm sau khi nhập giống. Ông lấy
tro từ cùng một vò, dùng cùng một muỗng và rắc theo cùng một lệ. Khi họ xem lại
hòm nảy tốt, dưới đáy cũng có lớp bụi bạc như vậy.
Hùng thấy vai người nhận kho chùng xuống vì nhẹ nhõm, và thấy
nỗi thất vọng lướt nhanh qua mặt mấy người đứng xem. Họ đã tưởng có được một
cái tên. Thanh thì không thất vọng. Nàng chỉ lặng lẽ gạch đi một dòng trên thẻ,
tay ấn mạnh hơn cần thiết.
Tro có thể chống mọt, nhưng không giải thích được vì sao hai
hòm nảy khác nhau.
Ngày thứ bảy, Hùng không ghé nhà giữ giống. Chàng theo lão Cẩn
và người giữ bản đồ đi xa hơn dọc các miệng nước cũ. Thanh không hỏi. Nàng tiếp
tục quay hạt dưới nắng, học cách dùng mu bàn tay cảm hơi nóng trong nia. Da tay
nàng đã sạm đi, và vết mực cạnh móng đã bị bụi trấu che mất.
Đêm ấy trời trở lạnh. Mộc gọi mọi người trở dậy chuyển hạt
vào gian trong. Thanh bê một hòm nhỏ, bước hụt ở bậc cửa. Miên đỡ được nắp, còn
cạnh hòm va vào đầu gối Thanh. Nàng ngồi thụp xuống, mặt trắng đi, hai tay vẫn
ôm cứng lấy hòm.
“Công Thị nghỉ đi,” Mộc nói.
Thanh xoa đầu gối. Nàng hít vào qua kẽ răng, chờ cho cơn đau
lắng bớt mới cất được tiếng.
“Hạt... hạt có đổ không?”
“Không.”
“Thế thì Ấu làm tiếp.” Nàng chống tay đứng dậy, loạng choạng
rồi trụ lại được. “Ấu đã làm gãy nia của Già Thị rồi. Chẳng lẽ đêm nay lại để dở
việc vì Ấu nữa.”
Mộc nhìn nàng. Bảy ngày trước, bà đã chờ người con gái này bỏ
cuộc trước bữa trưa. Bà không khuyên lần nữa. Bà đưa nàng một dải vải quấn gối,
tự tay thắt giúp một vòng, rồi chuyển cho nàng việc nhẹ hơn: buộc các túi mẫu.
Đến lúc ấy Thanh mới nhận ra mỗi nút buộc khác nhau. Có nút
xiết đôi, nút vòng ngược, nút để thừa một đầu ngắn hoặc hai đầu bằng nhau. Nàng
đã bưng những túi này suốt bảy ngày mà chưa một lần nhìn chúng.
“Già Thị ơi...” Nàng giơ hai túi lên ngang mắt, quên cả cái
đầu gối đau. “Mấy cái nút này, là dấu của từng nhà phải không?”
“Một phần.”
“Còn phần kia?”
“Cách hạt phải được thức dậy.”
Mộc lấy hai túi cùng tên giống. Bà nâng chiếc túi buộc nút
vòng ngược.
“Dòng chân gò dùng nút này. Hạt phải hong gió hai đêm rồi mới
ngâm.”
Bà đặt tay lên chiếc túi buộc nút xiết đôi.
“Dòng ven sông dùng nút này. Ngâm ngay được, nhưng nước đầu
phải lạnh.”
Thanh nhìn các nút dây rồi nhìn thẻ tre gắn trên hai hòm.
Tim nàng đập nhanh lên. Khi nhập kho, người nhận đã tháo túi để đổ hạt vào hòm
lớn. Những nút buộc bị vứt đi. Trên thẻ chỉ còn tên giống.
“Hai dòng phải được đánh thức theo hai cách,” nàng nói, gần
như thì thầm.
“Chúng cùng họ, cùng dáng hạt, cùng tên gọi,” Mộc đáp.
“Nhưng một dòng quen đất ven sông, một dòng quen chân gò. Người giữ giống biết
chúng khác nhau. Người lập sổ thì thấy chúng giống nhau.”
“Sao Già Thị không nói từ đầu rằng mỗi dòng có lệ thức
riêng?”
Câu hỏi bật ra sắc hơn nàng định, và nàng không kịp giữ phần
còn lại.
“Bảy ngày! Ấu ôm những túi này bảy ngày, ngửi đến mụ cả đầu,
mà câu trả lời nằm ngay trên sợi dây Ấu cầm trên tay mỗi ngày!”
Mộc nhìn thẳng vào nàng, không né.
“Tôi nói bao nhiêu năm rồi, rằng không được bỏ nút dây. Có
ai nghe?” Giọng bà mệt hơn là giận. “Mà dây đã mất thì chính tôi cũng không dám
chỉ vào một hòm rồi bảo chắc nó thuộc dòng nào. Nảy hay không nảy còn tùy nước,
tùy tay người ngâm. Tôi không lấy một lần ngâm sai làm dấu. Đoán trật thì mùa
giống của cả một xóm mất trắng.”
Bà dừng lại, hai ngón tay vuốt phẳng một đầu dây vừa bị xổ.
“Người của đình Kinh trước đây chỉ hỏi tôi một cái tên để
ghi vào sổ. Hỏi xong thì đi.” Bà ngẩng lên. “Tôi muốn biết Công Thị đến để lấy
thêm một cái tên, hay thật bụng chịu cùng chúng tôi tìm lại cách dùng.”
Thanh siết đoạn dây trong tay. Cơn bực vừa bùng đã tắt, để lại
một nỗi hổ thẹn âm ấm. Bảy ngày qua bà không giấu nàng điều gì. Bà chỉ chờ xem
nàng có ở lại đủ lâu để đáng được nghe hay không. Và những người đến trước
nàng, mang cùng thứ bút mực như nàng, đã không ở lại. Nút vừa buộc lệch đi,
nàng phải tháo ra làm lại.
“Ấu trách nhầm rồi. Xin Già Thị thứ cho.” Nàng nói chậm, mắt
vẫn dán vào sợi dây. “Ấu không biết nói sao cho Già Thị tin Ấu khác những người
trước. Mà có lẽ nói cũng chẳng đủ.”
Nàng ngẩng lên.
“Ngày mai Già Thị dạy Ấu buộc lại hết các nút nhé. Hết thảy.
Ấu không bỏ sót cái nào đâu.”
Mộc không đáp. Bà đẩy thêm một nắm dây về phía nàng.
Sáng ngày thứ tám, Mộc dạy Thanh buộc lại từng kiểu nút. Đầu
gối nàng vẫn đau mỗi khi gập xuống, nên bà cho nàng ngồi tựa vào cột, đặt các
túi mẫu thành một vòng trước mặt.
Đến trưa, Thanh đã phân biệt được nút chỉ cách hong hạt với
nút chỉ cách dùng nước đầu. Nàng vẫn chưa biết hòm nào thuộc dòng nào.
Thanh xin mở lại hòm có mẫu hạt không nảy để chuẩn bị lần thử
thứ hai. Nàng ngờ đây là hòm của dòng chân gò, và muốn thử bằng chính lệ của
dòng ấy. Nàng chia số hạt mới lấy thành hai phần bằng nhau: một phần sẽ được
hong theo lệ dòng chân gò, phần kia giữ nguyên để so.
Sau khi lấy đủ hạt, Miên lau sạch bụi quanh miệng hòm trước
lúc đóng nắp. Khi chiếc chốt gỗ được tháo hẳn ra, con bé bỗng kêu lên một tiếng
nhỏ. Trong khe có một đoạn xơ dây bị ép sâu. Đoạn xơ ngắn và đã bẹp xuống, nhìn
qua chỉ giống một dằm tre.
Người nhận kho ghé lại xem, rồi vỗ trán đánh đét. Ông nhớ
ra: khi trút túi giống vào hòm, một sợi dây buộc đã xổ và mắc ngang miệng hòm.
Ông kéo phần dây dài ra rồi đóng nắp, không biết một đầu xơ đã bị chốt gỗ ép giữ
lại.
Mộc đặt đoạn xơ lên lòng bàn tay, nhìn rất lâu nhưng không vội
gọi tên nó. Thanh nín thở chờ bên cạnh, và hiểu vì sao bà chờ.
Dây của xóm ven sông được se thuận bằng bẹ non, mặt xơ mềm
và mịn. Dây của xóm chân gò được se ngược bằng bẹ già hơn, để lại những đầu xơ
cứng. Đoạn mắc dưới chốt có cách se và chất xơ giống dây của xóm chân gò.
“Ấu nhìn cũng thấy nó giống dây chân gò,” Thanh nói, tay đã
cầm bút mà chưa hạ xuống. “Nhưng Ấu chưa dám ghi đâu. Ấu vội một lần rồi, đủ sợ
rồi. Già Thị cho Ấu mang nó tới hỏi cả hai nhà đã.”
Mộc trao đoạn xơ cho nàng, cẩn thận như trao một hạt giống.
Thanh mang đoạn xơ tới cả hai nhà giao giống, đi chậm, có
Miên theo bên đỡ mỗi khi qua bậc. Người của mỗi nhà tự lấy dây đang dùng ra so.
Người đàn bà xóm chân gò se thử một đầu xơ giữa hai ngón
tay, rồi tay bà dừng lại.
“Dây nhà tôi.” Bà nhìn sang Thanh, giọng nhỏ hẳn đi. “Vậy
hòm không nảy là hòm của chúng tôi sao, Công Thị?”
“Chưa ai bảo hạt hỏng cả, Công Thị.” Thanh đáp ngay, không để
bà kịp cúi mặt. “Có khi chỉ là bị đánh thức sai lệ. Phải thử lại mới biết.”
Bà không nói gì thêm, nhưng bàn tay đang siết đoạn xơ lỏng
ra.
Cách se ngược, bẹ già và lời hai nhà nhận cho nhau: ba điều
cùng chỉ về túi giống của xóm chân gò.
Đến lúc đó, Thanh mới cho đánh dấu lại hai hòm.
Đêm thứ tám và đêm thứ chín, Thanh tự tay hong phần hạt thử
theo cách Mộc đã dạy. Nàng trải hạt thành một lớp mỏng trên nia, đặt nơi có gió
nhưng không hứng sương. Hai đêm ấy nàng ngủ ngồi cạnh nia, cứ nghe gió đổi chiều
lại choàng dậy. Phần hạt để so được giữ khô trong túi, không hong, để cả hai phần
được ngâm cùng một lúc.
Sáng ngày thứ mười, Thanh đặt hai phần hạt vào hai hàng bát
đất, dùng nước lấy từ cùng một vò. Nàng ghi rõ một hàng đã hong hai đêm, hàng
kia giữ nguyên.
Suốt ngày hôm ấy, cả hai hàng đều im lìm.
Thanh đi qua đi lại trước hai hàng bát nhiều đến mức Miên phải
kéo vạt áo nàng.
“Kỷ nhìn mãi thì hạt cũng có thức nhanh hơn đâu,” con bé
nói, nghiêm trang như người lớn.
“Biết rồi, biết rồi.” Thanh thở dài, ngồi phịch xuống cạnh
nó. “Nhưng lần này mà chúng vẫn không dậy, thì lại là tại tay Kỷ. Lần thứ hai đấy,
Mậu ạ.”
Miên nghĩ một lúc rồi dúi vào tay nàng một nắm dây.
“Kỷ buộc nút đi cho đỡ sốt ruột.”
Đến chiều ngày thứ mười một, những hạt đã hong bắt đầu hé đầu
mầm trắng. Hàng để so chỉ có một hạt trương lên, còn lại vẫn nằm im.
“Mậu ơi.” Thanh gọi, giọng vỡ ra. Bàn tay nàng run lên trên
miệng bát. “Mậu, lại đây, mau! Chúng thức rồi. Chúng thức rồi kìa!”
Con bé chạy tới, reo lên. Thanh suýt reo theo. Rồi nàng nhắm
mắt, hít một hơi dài.
“Chưa. Chưa được mừng.” Nàng nói với con bé, và với chính
mình. “Chờ thêm một đêm đã. Một đêm nữa thôi.”
Nàng thay vải ẩm, áp mu bàn tay thử hơi ấm như đã được dạy,
và chờ. Đêm ấy nàng gần như không ngủ.
Sáng ngày thứ mười hai, bảy trong mười hạt đã hong nhú mầm.
Hàng để so vẫn chỉ có một hạt hé đầu mầm.
Thanh đặt hai hàng bát cạnh đoạn xơ dây và hai thẻ kho. Lần
đầu tiên, nguồn hòm, cách buộc nút và lần thử hạt cùng chỉ về một mối. Nàng ngồi
nhìn chúng rất lâu, mắt cay cay. Khi ngẩng lên, nàng bắt gặp Mộc đang đứng ở cửa.
Bà không khen. Bà chỉ gật đầu một cái, như gật với người trong nhà.
Với Thanh, cái gật đầu ấy nặng hơn mọi lời khen nàng từng nhận
trong thành.
• • •

Ngày thứ mười hai, Hùng trở lại.
Thanh đang ngồi giữa một vòng dây đủ màu. Trước mặt nàng là
hai mươi bốn túi giống, mỗi túi có thẻ tre và một kiểu nút được vẽ lại bên cạnh.
Đầu gối nàng vẫn quấn vải. Nàng gầy đi, da sạm nắng, tóc vương bụi trấu. Hùng
chưa từng thấy nàng ngồi yên ổn đến thế.
Ánh mắt chàng dừng lại ở dải vải quanh đầu gối nàng, và
chàng cau mày.
“Kìa, chân bậu làm sao thế?”
“Va vào cạnh hòm thôi.” Nàng nhún vai. “Hạt không đổ.”
“Qua hỏi bậu chứ có hỏi hạt đâu.”
Thanh ngẩng lên, hơi ngỡ ngàng. Mười hai ngày nay nàng đã
quen đặt hạt trước mình. Nét mặt nàng mềm đi.
“Còn đau, nhưng đi được.” Nàng chạm nhẹ vào dải vải. “Già Thị
thắt cho đấy. Thắt chặt đến mức qua chẳng dám kêu.”
Hùng bật cười, ngồi xuống bên vòng dây.
“Thế bậu tìm ra chưa?”
“Ra một nửa.” Mắt nàng sáng lên, và lần này nàng không ghìm
lại. “Bậu thấy sợi xơ này không? Nó kẹt dưới chốt hòm, bé tí thế này thôi. Miên
mà không lau kỹ thì chẳng ai thấy.”
Nàng nói liền một hơi, tay vẫn chưa chịu buông sợi xơ.
“Dây chân gò đấy. Mà giống chân gò thì phải cho nằm gió hai
đêm rồi mới được ngâm. Qua nào có biết! Qua bốc hai nắm từ cùng cái hòm ấy, một
nắm để yên, một nắm hong đủ hai đêm. Sáng nay bậu đoán xem?”
“Dậy cả?”
“Mười hạt hong, bảy hạt dậy.” Nàng bật cười, tiếng cười của
người chưa kịp tin. “Nắm kia vẫn nằm trơ ra, được mỗi một hạt.”
“Bảy hạt!” Hùng vỗ đùi. “Vậy là bậu...”
“Đừng tính cho qua.” Nàng lắc đầu, cắt lời chàng. “Miên thấy
đoạn xơ. Già Thị đọc được cách se. Qua chỉ là đứa chịu ngồi hong đủ hai đêm.”
“Còn mấy hạt thử lần đầu?”
Ánh sáng trong mắt nàng dịu xuống.
“Vài hạt hỏng hẳn rồi. Ngâm lâu quá. Tại qua.” Nàng nói thẳng,
không tìm cách nói giảm. “Những hạt còn chắc thì chưa chết, có điều không nên
ngâm tiếp kiểu cũ nữa.”
“Thế phần giống trong hòm?”
“Còn khô, còn nguyên.” Giọng nàng ấm lại. “Hong rồi ngâm
đúng lệ thì vẫn nảy được. Mùa sau của xóm chân gò vẫn còn đó, bậu ạ.”
Hùng thở ra. Chàng không biết mình đã nín thở từ lúc nào. Một
kho lương suýt hỏng, một hòm giống suýt bị bỏ; cả hai lần, thứ cứu được chúng đều
nằm ngoài sổ.
“Vậy nửa chưa ra là gì?”
“Là từ nay giữ với ghi thế nào để khỏi lặp lại.” Thanh nhìn
hai mươi bốn túi giống quanh mình, và vẻ hớn hở vừa rồi nhường chỗ cho một nỗi
lo thành thật. “Qua chưa nghĩ ra. Nút dây thì người nhận kho vẫn cứ tháo. Còn
thẻ tre... bậu bảo qua nhét gió bấc với gió sông vào đâu trên một cái thẻ?”
Hùng cầm một túi, xoay nút dây giữa ngón tay.
“Một thứ chữ mà chẳng ai gọi là chữ.”
“Chưa chắc là chữ đâu.” Thanh nói, cẩn trọng như mọi khi, rồi
tự mỉm cười với cái tật ấy của mình. “Ngày đầu tới đây qua sẽ bảo nó chỉ là một
cái nút. Giờ thì qua chẳng dám gọi nó là gì cho đến khi hiểu hết. Chỉ biết nó
mang cái điều thẻ tre đã bỏ rơi.”
Mộc đi vào gian trong. Khi trở ra, bà cầm một chiếc muỗng
xúc hạt bằng gỗ đen bằng cả hai tay. Bà chưa đặt xuống ngay. Ánh mắt bà dừng ở
những nút dây Thanh vừa buộc, rồi chuyển sang hai thẻ tre đã được ghi lại. Bà đứng
như người đang cân một món đồ trước khi trao.
Sau một lúc, bà đặt chiếc muỗng trước mặt họ. Cán muỗng đã
nhẵn vì nhiều đời cầm. Ở mặt dưới có ba hàng vết khắc nhỏ: móc cong, chấm lõm
và những nét xiên giống chân chim.
“Nút dây thì thay được,” bà nói. “Muỗng này thì chẳng ai dám
bỏ. Mỗi nhà giữ giống từng có một chiếc.” Bà ngừng lại. “Giờ còn mỗi chiếc
này.”
Thanh không chạm vào ngay. Nàng nhìn chiếc muỗng, rồi nhìn Mộc,
và hiểu mình vừa được trao điều gì.
“Già Thị... cho các ấu xem thật sao?” nàng hỏi, rất khẽ.
“Không cho thì tôi mang ra làm gì.”
Bà nói cộc, nhưng mắt bà không cộc. Lúc ấy Thanh mới đưa cả
hai tay ra, lật cán muỗng về phía sáng. Những dấu ấy không giống cách ghi trên
thẻ tre hiện tại, nhưng vài nét có nhịp lặp rõ ràng.
“Già Thị đọc được không?”
“Chẳng ai đọc trọn. Tôi chỉ biết hàng đầu nhắc gió, hàng giữa
nhắc nước.” Ngón tay cái của bà miết qua hàng khắc dưới cùng, rất nhẹ. “Hàng cuối
thì Cơ tôi cũng không biết.”
Hùng sững người. Chàng đã nghe gần đúng câu ấy hơn mười ngày
trước, bên một miệng ống gốm, từ một ông già khép chặt bàn tay. Chàng rút trong
áo ra mảnh vẽ ba dấu đóng mở trên miệng ống gốm ở bờ bắc, đặt bên cạnh chiếc muỗng.
Một dấu trên muỗng gần giống vết khía thứ ba lão Cẩn không nhận ra.
Tim chàng đập mạnh. Chàng ngẩng lên, và thấy Thanh cũng đang
nhìn hai vật, rất lâu. Nàng đã thấy điều chàng thấy; hơi thở nàng cũng gấp lên.
Nhưng nàng là người lên tiếng ngăn trước.
“Khoan. Đừng ghép chúng chỉ vì giống hình.”
“Qua biết mà.”
“Biết, nhưng mắt bậu đang ghép rồi kia.” Nàng không trách.
Giọng nàng gần như nài. “Qua đã tin hai cái tên giống nhau, rồi làm hỏng mấy hạt
giống. Qua không muốn bậu tin hai nét khắc giống nhau, rồi làm hỏng thứ còn khó
tìm lại hơn.”
Hùng nhìn nàng. Chàng hiểu câu ấy đã khiến nàng tốn bao
nhiêu để nói ra. Chàng mỉm cười, giơ hai tay chịu thua.
“Thôi được. Qua không ghép. Qua chỉ muốn hỏi.”
Thanh nhìn chàng thêm một thoáng, rồi khóe môi nàng cũng
nhích lên. Lần này nàng để nó ở lại lâu hơn.
Mộc thu lại các túi giống.
“Muốn hỏi thì đi mà tìm người còn dùng dấu ấy trong việc hằng
ngày.” Bà vẫn cộc lốc, nhưng không còn cái đanh của ngày đầu. “Đừng có mang nó
vào phòng kín rồi ngồi đoán đến khi vừa bụng.”
Thanh trải một mảnh vải mỏng lên cán muỗng, miết than cho
các nét khắc hiện lên. Xong, nàng gói chiếc muỗng lại, nhưng không đặt vào tay
Hùng. Nàng đặt nó trở lại trước mặt Mộc.
“Vật này ở lại nhà giữ giống.” Nàng nói với Hùng, nhưng mắt
nhìn bà. “Nó ở đây nhiều đời hơn chúng ta biết đếm. Chúng ta chỉ mang bản dập
trên vải thôi.”
Hùng gật đầu. Chàng đã học được từ dòng nước rằng đem một vật
ra khỏi nơi nó sống có thể khiến người ta giữ được hình mà đánh mất cách dùng.
Ngoài sân, gió lay những nong hạt mới chọn. Hàng nghìn vỏ trấu
va vào nhau thành âm thanh nhỏ, khô và đều. Không hạt nào nói nó đã đi qua mưa
nào, đất nào hay bàn tay nào. Những điều ấy nằm trong mùi, trong nút dây, trong
một vết khắc dưới cán muỗng, kín đáo đến mức người chỉ nhìn vào tên gọi sẽ tưởng
chẳng có gì ở đó.
Thanh đặt bản dập cạnh hai thẻ kho giống hệt nhau.
“Ngày mai,” nàng nói, “chúng ta tìm người còn biết dùng những
dấu này.”
Hùng nhìn nét cong như một dòng nước đang khép mình dưới đất.
“Ngày mai,” chàng đáp.
Đăng nhập để trả lời
★ ★ ★ ★ ★ 0